Từ vựng A2 — Động vật và thực vật
Động vật, chim, cá, côn trùng, vật nuôi, gia súc, cây cối, hoa và các bộ phận của chúng.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/bluːm/ noun bông hoa, hoa nở
C
a flower on a plant
bông hoa, hoa nở
Ví dụ
- The garden is full of red blooms.Khu vườn đầy những bông hoa đỏ.
- The roses are in bloom.Những bông hồng đang nở rộ.
Cụm từ đi kèm
- in bloom · đang nở hoa
- a spring bloom · hoa mùa xuân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
flowerTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bʌɡ/ noun con bọ, côn trùng nhỏ, lỗi phần mềm
C
a very small insect
con bọ, côn trùng nhỏ, lỗi phần mềm
Ví dụ
- There is a bug on the wall.Có một con bọ trên tường.
- A small bug is in my room.Có một con côn trùng nhỏ trong phòng tôi.
Cụm từ đi kèm
- a small bug · một con bọ nhỏ
- a computer bug · lỗi máy tính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
insectTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bʊʃ/ noun bụi cây
C
a plant with many thin branches, smaller than a tree
bụi cây
Ví dụ
- A cat is hiding in the bush.Một con mèo đang trốn trong bụi cây.
- There are red flowers on the bush.Có những bông hoa đỏ trên bụi cây.
Cụm từ đi kèm
- a rose bush · bụi hoa hồng
- hide in a bush · trốn trong bụi cây
Dạng từ
- plural bushes
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌtʃɪmpænˈziː/ noun tinh tinh
C
an African ape with black hair, very like a person
tinh tinh
Ví dụ
- We saw a chimpanzee at the zoo.Chúng tôi nhìn thấy một con tinh tinh ở sở thú.
- A chimpanzee can use simple tools.Tinh tinh có thể dùng những dụng cụ đơn giản.
Cụm từ đi kèm
- a baby chimpanzee · một con tinh tinh con
- a wild chimpanzee · một con tinh tinh hoang dã
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃɜːrp/ noun tiếng hót líu lo, tiếng chim kêu
C
a short high sound made by a small bird
tiếng hót líu lo, tiếng chim kêu
Ví dụ
- I heard the chirp of a bird.Tôi nghe thấy tiếng chim hót.
- The chirps woke me up in the morning.Tiếng chim hót đánh thức tôi vào buổi sáng.
Cụm từ đi kèm
- the chirp of a bird · tiếng chim hót
- a loud chirp · tiếng hót lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkriːtʃər/ noun sinh vật, con vật
C
any living thing that is not a plant, such as an animal or a bird
sinh vật, con vật
Ví dụ
- A small creature ran across the road.Một con vật nhỏ chạy qua đường.
- Many strange creatures live in the sea.Nhiều sinh vật kỳ lạ sống dưới biển.
Cụm từ đi kèm
- a living creature · sinh vật sống
- a sea creature · sinh vật biển
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdaɪnəsɔːr/ noun khủng long
C
a very large animal that lived millions of years ago
khủng long
Ví dụ
- The museum has a big dinosaur.Bảo tàng có một con khủng long lớn.
- My son loves dinosaurs.Con trai tôi rất thích khủng long.
Cụm từ đi kèm
- a dinosaur bone · xương khủng long
- a dinosaur museum · bảo tàng khủng long
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʌk/ noun con vịt, thịt vịt
C,U
a bird with short legs that swims on water and says quack
con vịt, thịt vịt
Ví dụ
- The ducks are swimming in the lake.Những con vịt đang bơi trên hồ.
- We had duck for dinner.Chúng tôi ăn thịt vịt vào bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- feed the ducks · cho vịt ăn
- a wild duck · một con vịt trời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈelɪfənt/ noun con voi
C
a very big grey animal with a long nose and two large teeth
con voi
Ví dụ
- The elephant drank water from the river.Con voi uống nước từ con sông.
- We saw a baby elephant at the zoo.Chúng tôi thấy một chú voi con ở sở thú.
Cụm từ đi kèm
- a baby elephant · một chú voi con
- ride an elephant · cưỡi voi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈdeɪndʒərd/ adj có nguy cơ tuyệt chủng
in danger of dying out, used about animals and plants
có nguy cơ tuyệt chủng
Ví dụ
- The tiger is an endangered animal.Hổ là loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
- We must help endangered birds.Chúng ta phải giúp những loài chim có nguy cơ tuyệt chủng.
Cụm từ đi kèm
- an endangered species · loài có nguy cơ tuyệt chủng
- endangered animals · động vật có nguy cơ tuyệt chủng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfeðər/ noun lông chim
C
one of the light soft parts that cover a bird
lông chim
Ví dụ
- I found a blue feather in the garden.Tôi tìm thấy một chiếc lông chim xanh trong vườn.
- The bird has soft white feathers.Con chim có bộ lông trắng mềm.
Cụm từ đi kèm
- a white feather · một chiếc lông trắng
- a bird's feathers · lông của chim
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fliː/ noun con bọ chét
C
a very small insect that jumps and bites animals and people
con bọ chét
Ví dụ
- My dog has fleas.Con chó của tôi bị bọ chét.
- A flea can jump very high.Bọ chét có thể nhảy rất cao.
Cụm từ đi kèm
- a dog flea · bọ chét chó
- get fleas · bị bọ chét
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɑːrvɪst/ noun vụ thu hoạch, mùa gặt
C
the time when farmers cut and gather crops, or the crops themselves
vụ thu hoạch, mùa gặt
Ví dụ
- The rice harvest begins in autumn.Vụ thu hoạch lúa bắt đầu vào mùa thu.
- This year's harvest was very good.Vụ thu hoạch năm nay rất tốt.
Cụm từ đi kèm
- a good harvest · một vụ mùa bội thu
- the rice harvest · vụ gặt lúa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪnsekt/ noun côn trùng
C
a very small animal with six legs, like a fly or an ant
côn trùng
Ví dụ
- An insect is sitting on my arm.Một con côn trùng đang đậu trên tay tôi.
- Many insects come out in summer.Nhiều côn trùng xuất hiện vào mùa hè.
Cụm từ đi kèm
- an insect bite · vết côn trùng cắn
- a small insect · một con côn trùng nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/oʊk/ noun cây sồi, gỗ sồi
C,U
a large tree with hard wood
cây sồi, gỗ sồi
Ví dụ
- There is an old oak in the park.Có một cây sồi cổ trong công viên.
- The table is made of oak.Chiếc bàn làm bằng gỗ sồi.
Cụm từ đi kèm
- an oak tree · cây sồi
- oak wood · gỗ sồi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/plænt/ noun cây, thực vật
C
a living thing that grows in the ground and has leaves
cây, thực vật
Ví dụ
- I water the plants every morning.Tôi tưới cây mỗi sáng.
- This plant needs a lot of sun.Cây này cần nhiều ánh nắng.
Cụm từ đi kèm
- water a plant · tưới cây
- a house plant · cây trồng trong nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈrɑːbɪn/ noun chim cổ đỏ
C
a small brown bird with a red chest
chim cổ đỏ
Ví dụ
- A robin sat on the garden wall.Một con chim cổ đỏ đậu trên bức tường vườn.
- I saw a robin in the snow.Tôi nhìn thấy một con chim cổ đỏ trong tuyết.
Cụm từ đi kèm
- a robin's nest · tổ chim cổ đỏ
- a red robin · chim cổ đỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ruːt/ noun rễ cây
C
the part of a plant that grows under the ground
rễ cây
Ví dụ
- The tree has long roots.Cái cây có những chiếc rễ dài.
- Water goes up from the roots.Nước đi lên từ rễ cây.
Cụm từ đi kèm
- tree roots · rễ cây
- a deep root · rễ sâu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/siːd/ noun hạt giống, hạt
C
a small hard part of a plant that can grow into a new plant
hạt giống, hạt
Ví dụ
- We put the seeds in the ground.Chúng tôi gieo hạt xuống đất.
- This apple has many seeds.Quả táo này có nhiều hạt.
Cụm từ đi kèm
- plant a seed · gieo một hạt giống
- sunflower seeds · hạt hướng dương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃel/ noun vỏ (trứng, hạt, ốc)
C
the hard outside part of an egg, nut or sea animal
vỏ (trứng, hạt, ốc)
Ví dụ
- I found a shell on the beach.Tôi nhặt được một chiếc vỏ sò trên bãi biển.
- Take off the egg shell.Hãy bóc vỏ trứng đi.
Cụm từ đi kèm
- an egg shell · vỏ trứng
- a sea shell · vỏ sò
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌnflaʊər/ noun hoa hướng dương
C
a tall plant with a big yellow flower
hoa hướng dương
Ví dụ
- Sunflowers grow tall in summer.Hoa hướng dương mọc cao vào mùa hè.
- She put a sunflower in the glass.Cô ấy cắm một bông hướng dương vào cốc.
Cụm từ đi kèm
- a field of sunflowers · cánh đồng hoa hướng dương
- sunflower seeds · hạt hướng dương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/træp/ noun cái bẫy
C
a thing used to catch animals
cái bẫy
Ví dụ
- The farmer set a trap for the mouse.Người nông dân đặt bẫy bắt chuột.
- A small bird was in the trap.Một con chim nhỏ mắc trong cái bẫy.
Cụm từ đi kèm
- set a trap · đặt bẫy
- a mouse trap · bẫy chuột
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/waɪld/ adj hoang dã, dại
living or growing in nature, not looked after by people
hoang dã, dại
Ví dụ
- We saw wild horses in the field.Chúng tôi thấy những con ngựa hoang trên cánh đồng.
- Wild flowers grow by the road.Hoa dại mọc ven đường.
Cụm từ đi kèm
- a wild animal · động vật hoang dã
- wild flowers · hoa dại
Dạng từ
- comparative wilder
- superlative wildest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
tameHọ từ