Ngôn Ngữ

Từ vựng A2 — Địa danh và quốc gia

Quốc gia, quốc tịch, ngôn ngữ, châu lục, vùng miền, thủ đô, biên giới và các phương hướng.

  • /ˈeriə/ noun
  • /ˈkæpɪtl/ noun
  • /ˈsɪtɪzn/ noun
  • /ˈkɑːntɪnənt/ noun
  • /ˈkʌntri/ noun
  • /iːst/ adj
  • /iːst/ adv
  • /iːst/ noun
  • /ɡloʊb/ noun
  • /ˌɪntərˈnæʃnəl/ adj
  • /ˈkɪŋdəm/ noun
  • /ˈneɪʃn/ noun
  • /ˈnæʃnəl/ adj
  • /ˈneɪtɪv/ adj
  • /nɔːrθ/ adj
  • /nɔːrθ/ adv
  • /nɔːrθ/ noun
  • /pəˈsɪfɪk/ adj
  • /ˌpɑːpjuˈleɪʃn/ noun
  • /ˌraɪt ˈhænd/ adj
  • /saʊθ/ adj
  • /saʊθ/ adv
  • /saʊθ/ noun
  • /ˈvɪlɪdʒ/ noun
  • /west/ adj
  • /west/ adv
  • /west/ noun
  • /zoʊn/ noun