Ngôn Ngữ

Từ vựng A2 — Trường học và giáo dục

Trường học, đại học, môn học, đồ dùng học tập, giáo viên, học sinh, việc học, thi cử và bằng cấp.

  • /ˈædʒɪktɪv/ noun
  • /ədˈvænst/ adj
  • /bɪˈɡɪnər/ noun
  • /ˈblækbɔːrd/ noun
  • /ˈkæmpəs/ noun
  • /tʃɑːrt/ noun
  • /dɪˈbeɪt/ noun
  • /ˌedʒuˈkeɪʃn/ noun
  • /ˌedʒuˈkeɪʃənl/ adj
  • /ˈeseɪ/ noun
  • /ɪɡˈzæm/ noun
  • /feɪl/ verb
  • /ˈɡrædʒueɪt/ verb
  • /ˌhed ˈtiːtʃər/ noun
  • /ˈhaɪ skuːl/ noun
  • /ˈnɑːlɪdʒ/ noun
  • /ˈlɜːrnər/ noun
  • /mɑːrk/ noun
  • /mɑːrk/ verb
  • /ˈpæsɪdʒ/ noun
  • /prəˌnʌnsiˈeɪʃn/ noun
  • /ˌpʌŋktʃuˈeɪʃn/ noun
  • /kwɪz/ noun
  • /ˈskuːltʃaɪld/ noun
  • /ˈskuːlwɜːrk/ noun
  • /səˈmestər/ noun
  • /ˈstʌdi/ noun
  • /ˈsʌməri/ noun
  • /ˈtekstbʊk/ noun
  • /ˈjuːnɪt/ noun
  • /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/ noun
  • /vɜːrb/ noun
  • /ˈraɪtɪŋ/ noun