Từ vựng A2 — Trường học và giáo dục
Trường học, đại học, môn học, đồ dùng học tập, giáo viên, học sinh, việc học, thi cử và bằng cấp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈædʒɪktɪv/ noun tính từ
C
a word that tells you more about a person or thing
tính từ
Ví dụ
- 'Big' is an adjective.'Big' là một tính từ.
- Find the adjective in this sentence.Hãy tìm tính từ trong câu này.
Cụm từ đi kèm
- use an adjective · dùng tính từ
- a common adjective · tính từ thông dụng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ədˈvænst/ adj nâng cao, tiên tiến
at a high level, more difficult than the first level
nâng cao, tiên tiến
Ví dụ
- She is in the advanced English class.Cô ấy học lớp tiếng Anh nâng cao.
- This is a very advanced phone.Đây là chiếc điện thoại rất tiên tiến.
Cụm từ đi kèm
- an advanced course · khóa học nâng cao
- advanced technology · công nghệ tiên tiến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
basicHọ từ
-
/bɪˈɡɪnər/ noun người mới bắt đầu
C
a person who has just started to learn something
người mới bắt đầu
Ví dụ
- I am a beginner in English.Tôi là người mới bắt đầu học tiếng Anh.
- This class is for beginners.Lớp học này dành cho người mới bắt đầu.
Cụm từ đi kèm
- a complete beginner · người hoàn toàn mới bắt đầu
- a beginner's class · lớp dành cho người mới bắt đầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
expertHọ từ
-
/ˈblækbɔːrd/ noun bảng đen
C
a dark board in a classroom that a teacher writes on
bảng đen
Ví dụ
- The teacher wrote on the blackboard.Cô giáo viết lên bảng đen.
- Please clean the blackboard.Hãy lau bảng đen.
Cụm từ đi kèm
- write on the blackboard · viết lên bảng đen
- clean the blackboard · lau bảng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkæmpəs/ noun khuôn viên trường
C
the land and buildings of a school or university
khuôn viên trường
Ví dụ
- The campus has a big library.Khuôn viên trường có một thư viện lớn.
- Many students live on campus.Nhiều sinh viên sống trong khuôn viên trường.
Cụm từ đi kèm
- on campus · trong khuôn viên trường
- a university campus · khuôn viên đại học
Dạng từ
- plural campuses
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃɑːrt/ noun biểu đồ, bảng
C
a drawing or table that shows facts and numbers clearly
biểu đồ, bảng
Ví dụ
- The teacher showed us a chart.Giáo viên cho chúng tôi xem một biểu đồ.
- Look at the chart on page ten.Hãy nhìn biểu đồ ở trang mười.
Cụm từ đi kèm
- a bar chart · biểu đồ cột
- look at the chart · nhìn vào biểu đồ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈbeɪt/ noun cuộc tranh luận
C,U
a discussion where people give different opinions about something
cuộc tranh luận
Ví dụ
- We had a debate about school uniforms.Chúng tôi có một cuộc tranh luận về đồng phục học sinh.
- There was a long debate in class.Đã có một cuộc tranh luận dài trong lớp.
Cụm từ đi kèm
- a public debate · cuộc tranh luận công khai
- have a debate · tranh luận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌedʒuˈkeɪʃn/ noun giáo dục, học vấn
U
the process of teaching and learning at school or college
giáo dục, học vấn
Ví dụ
- Good education is important for children.Giáo dục tốt rất quan trọng với trẻ em.
- He had a good education in this city.Anh ấy được học hành tử tế ở thành phố này.
Cụm từ đi kèm
- a good education · nền giáo dục tốt
- free education · giáo dục miễn phí
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'an education' khi nói chung về việc học.
-
/ˌedʒuˈkeɪʃənl/ adj mang tính giáo dục, bổ ích
giving you useful knowledge or teaching you something
mang tính giáo dục, bổ ích
Ví dụ
- This is an educational game for kids.Đây là một trò chơi bổ ích cho trẻ em.
- We watched an educational film at school.Chúng tôi xem một bộ phim giáo dục ở trường.
Cụm từ đi kèm
- an educational program · một chương trình giáo dục
- educational toys · đồ chơi giáo dục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈeseɪ/ noun bài luận
C
a short piece of writing on one subject, often written for school
bài luận
Ví dụ
- I have to write an essay tonight.Tối nay tôi phải viết một bài luận.
- The teacher read my essay.Thầy giáo đã đọc bài luận của tôi.
Cụm từ đi kèm
- write an essay · viết bài luận
- a short essay · một bài luận ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪɡˈzæm/ noun kỳ thi, bài thi
C
a big test that shows how much you know
kỳ thi, bài thi
Ví dụ
- I have an English exam tomorrow.Ngày mai tôi có bài thi tiếng Anh.
- She passed all her exams.Cô ấy đã đỗ tất cả các kỳ thi.
Cụm từ đi kèm
- pass an exam · đỗ kỳ thi
- take an exam · đi thi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Take/sit an exam' là đi thi. 'Pass' là đỗ, 'fail' là trượt.
-
/feɪl/ verb trượt, thất bại
T,I
to not pass a test, or to not succeed
trượt, thất bại
Ví dụ
- He failed his driving test.Anh ấy trượt bài thi lái xe.
- Many students fail this exam.Nhiều học sinh trượt kỳ thi này.
Cụm từ đi kèm
- fail a test · trượt bài kiểm tra
- fail to do · không làm được
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
passHọ từ
-
/ˈɡrædʒueɪt/ verb tốt nghiệp
I
to finish your studies at a school or university
tốt nghiệp
Ví dụ
- She graduated last year.Cô ấy đã tốt nghiệp vào năm ngoái.
- My brother will graduate from university in June.Anh trai tôi sẽ tốt nghiệp đại học vào tháng Sáu.
Cụm từ đi kèm
- graduate from university · tốt nghiệp đại học
- graduate with a degree · tốt nghiệp với bằng cấp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'graduate from' + trường: 'graduate from university', không nói 'graduate university'.
-
/ˌhed ˈtiːtʃər/ noun hiệu trưởng
C
the person in charge of a school
hiệu trưởng
Ví dụ
- The headteacher spoke to all the students.Hiệu trưởng đã nói chuyện với tất cả học sinh.
- She became headteacher of the school last year.Cô ấy trở thành hiệu trưởng của trường vào năm ngoái.
Cụm từ đi kèm
- the headteacher of a school · hiệu trưởng của một trường
- meet the headteacher · gặp hiệu trưởng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
principalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhaɪ skuːl/ noun trường trung học phổ thông
C
a school for young people from about fourteen to eighteen years old
trường trung học phổ thông
Ví dụ
- My brother goes to high school.Anh trai tôi học trường trung học phổ thông.
- She finished high school last year.Cô ấy đã học xong trung học phổ thông vào năm ngoái.
Cụm từ đi kèm
- a high school student · học sinh trung học phổ thông
- finish high school · học xong trung học phổ thông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnɑːlɪdʒ/ noun kiến thức, hiểu biết
U
what you know about a subject, from learning or from doing
kiến thức, hiểu biết
Ví dụ
- He has a good knowledge of history.Anh ấy có kiến thức tốt về lịch sử.
- Reading gives you knowledge.Đọc sách mang lại cho bạn kiến thức.
Cụm từ đi kèm
- a good knowledge of · kiến thức tốt về
- gain knowledge · thu nhận kiến thức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a knowledge' hay 'knowledges'. Chữ 'k' đầu không đọc.
-
/ˈlɜːrnər/ noun người học
C
a person who is getting knowledge or a new skill
người học
Ví dụ
- She is a quick learner.Cô ấy là người học nhanh.
- This book is for learners of English.Cuốn sách này dành cho người học tiếng Anh.
Cụm từ đi kèm
- a fast learner · người học nhanh
- a learner of English · người học tiếng Anh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɑːrk/ noun điểm số, dấu
C
a number or letter that shows how good a student's work is
điểm số, dấu
Ví dụ
- I got a good mark in English.Tôi được điểm cao môn tiếng Anh.
- There is a dirty mark on your shirt.Có một vết bẩn trên áo của bạn.
Cụm từ đi kèm
- a good mark · điểm cao
- full marks · điểm tối đa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɑːrk/ verb chấm điểm, đánh dấu
T
to write a number or letter on student work to show how good it is
chấm điểm, đánh dấu
Ví dụ
- The teacher marks our tests on Friday.Giáo viên chấm bài kiểm tra của chúng tôi vào thứ Sáu.
- Mark the right answer with a cross.Hãy đánh dấu đáp án đúng bằng một dấu chéo.
Cụm từ đi kèm
- mark a test · chấm bài kiểm tra
- mark an answer · đánh dấu đáp án
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpæsɪdʒ/ noun đoạn văn, lối đi
C
a short part of a book or text
đoạn văn, lối đi
Ví dụ
- Read the passage and answer the questions.Hãy đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi.
- This passage is very hard.Đoạn văn này rất khó.
Cụm từ đi kèm
- read a passage · đọc một đoạn văn
- a short passage · một đoạn văn ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/prəˌnʌnsiˈeɪʃn/ noun cách phát âm
C,U
the way a word is said
cách phát âm
Ví dụ
- Her English pronunciation is very good.Cách phát âm tiếng Anh của cô ấy rất tốt.
- I practise my pronunciation every day.Tôi luyện phát âm mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
- good pronunciation · phát âm tốt
- practise pronunciation · luyện phát âm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng viết 'pronounciation'. Từ này khác 'pronounce' ở phần giữa: 'nun', không phải 'noun'.
-
/ˌpʌŋktʃuˈeɪʃn/ noun dấu câu
U
marks such as commas and full stops used in writing
dấu câu
Ví dụ
- The teacher checked my punctuation.Giáo viên đã kiểm tra dấu câu của tôi.
- Good punctuation makes writing clear.Dấu câu tốt làm bài viết rõ ràng.
Cụm từ đi kèm
- punctuation marks · các dấu câu
- correct punctuation · dấu câu đúng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'punctuation marks' khi nói về từng dấu.
-
/kwɪz/ noun câu đố, bài kiểm tra ngắn
C
a short test or game with questions
câu đố, bài kiểm tra ngắn
Ví dụ
- We have a quiz in class today.Hôm nay lớp chúng tôi có một bài kiểm tra ngắn.
- They watch a quiz show on TV.Họ xem một chương trình đố vui trên TV.
Cụm từ đi kèm
- a quiz show · chương trình đố vui
- do a quiz · làm bài đố
Dạng từ
- plural quizzes
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là 'quizzes' (gấp đôi z).
-
/ˈskuːltʃaɪld/ noun học sinh
C
a boy or girl who goes to school
học sinh
Ví dụ
- Every schoolchild has a bag.Học sinh nào cũng có một chiếc cặp.
- The schoolchildren are in the yard.Các em học sinh đang ở ngoài sân.
Cụm từ đi kèm
- a young schoolchild · một học sinh nhỏ tuổi
- a group of schoolchildren · một nhóm học sinh
Dạng từ
- plural schoolchildren
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: schoolchildren.
-
/ˈskuːlwɜːrk/ noun bài vở ở trường, việc học
U
the work that students do in class or at home
bài vở ở trường, việc học
Ví dụ
- I do my schoolwork after dinner.Tôi làm bài vở sau bữa tối.
- She is good at schoolwork.Cô ấy học giỏi.
Cụm từ đi kèm
- do schoolwork · làm bài vở
- help with schoolwork · giúp làm bài vở
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/səˈmestər/ noun học kỳ
C
one of the two parts of a school or university year
học kỳ
Ví dụ
- The first semester starts in September.Học kỳ một bắt đầu vào tháng Chín.
- I have six classes this semester.Học kỳ này tôi có sáu lớp.
Cụm từ đi kèm
- the first semester · học kỳ một
- the spring semester · học kỳ mùa xuân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstʌdi/ noun việc học, nghiên cứu
C,U
the work of learning about a subject
việc học, nghiên cứu
Ví dụ
- Her study of English takes time.Việc học tiếng Anh của cô ấy tốn thời gian.
- A new study shows that sleep helps.Một nghiên cứu mới cho thấy giấc ngủ rất có ích.
Cụm từ đi kèm
- a study of · một nghiên cứu về
- English studies · ngành tiếng Anh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌməri/ noun bản tóm tắt
C
a short text that gives the main points of something
bản tóm tắt
Ví dụ
- Write a summary of the story.Hãy viết bản tóm tắt câu chuyện.
- I read the summary first.Tôi đọc phần tóm tắt trước.
Cụm từ đi kèm
- write a summary · viết bản tóm tắt
- a short summary · một bản tóm tắt ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtekstbʊk/ noun sách giáo khoa
C
a book that students use to learn a subject
sách giáo khoa
Ví dụ
- Open your textbook to page ten.Hãy mở sách giáo khoa đến trang mười.
- I left my textbook at home.Tôi để quên sách giáo khoa ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- an English textbook · sách giáo khoa tiếng Anh
- open a textbook · mở sách giáo khoa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈjuːnɪt/ noun bài học, đơn vị
C
one part of a book or course
bài học, đơn vị
Ví dụ
- Today we study Unit Five.Hôm nay chúng ta học Bài năm.
- Each unit has ten new words.Mỗi bài có mười từ mới.
Cụm từ đi kèm
- the next unit · bài tiếp theo
- a unit of measurement · đơn vị đo lường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/ noun trường đại học
C
a place where people study for a degree after school
trường đại học
Ví dụ
- My sister goes to university in Hue.Chị tôi học đại học ở Huế.
- He wants to study at a big university.Anh ấy muốn học ở một trường đại học lớn.
Cụm từ đi kèm
- go to university · học đại học
- a university student · sinh viên đại học
Dạng từ
- plural universities
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm 'u' đầu là /juː/: nói 'a university', không nói 'an university'.
-
/vɜːrb/ noun động từ
C
a word that shows an action or a state, such as run or be
động từ
Ví dụ
- 'Eat' is a verb.'Eat' là một động từ.
- Find the verb in this sentence.Hãy tìm động từ trong câu này.
Cụm từ đi kèm
- a regular verb · động từ có quy tắc
- an irregular verb · động từ bất quy tắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈraɪtɪŋ/ noun kỹ năng viết, việc viết
U
the skill or activity of putting words on paper
kỹ năng viết, việc viết
Ví dụ
- Her writing is easy to read.Chữ viết của cô ấy dễ đọc.
- We have a writing class on Friday.Chúng tôi có tiết viết vào thứ Sáu.
Cụm từ đi kèm
- a writing test · bài kiểm tra viết
- in writing · bằng văn bản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ