Từ vựng A2 — Thiên nhiên và môi trường
Cảnh quan và địa hình tự nhiên, trái đất, vũ trụ, vật liệu tự nhiên, ô nhiễm và bảo vệ môi trường.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/er/ noun không khí
U
the gas around us that we breathe
không khí
Ví dụ
- The air here is fresh.Không khí ở đây rất trong lành.
- Open the window to get some air.Mở cửa sổ ra để lấy chút không khí.
Cụm từ đi kèm
- fresh air · không khí trong lành
- by air · bằng đường hàng không
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/beɪ/ noun vịnh
C
a part of the sea that is partly surrounded by land
vịnh
Ví dụ
- The hotel is near the bay.Khách sạn nằm gần vịnh.
- Boats are sailing across the bay.Những chiếc thuyền đang đi qua vịnh.
Cụm từ đi kèm
- a beautiful bay · một vịnh xinh đẹp
- across the bay · băng qua vịnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bræntʃ/ noun cành cây, chi nhánh
C
a part of a tree that grows out from the main part
cành cây, chi nhánh
Ví dụ
- A bird is sitting on the branch.Một chú chim đang đậu trên cành cây.
- The bank has a branch near my house.Ngân hàng có một chi nhánh gần nhà tôi.
Cụm từ đi kèm
- a tree branch · cành cây
- a branch of a bank · chi nhánh ngân hàng
Dạng từ
- plural branches
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/koʊst/ noun bờ biển, vùng ven biển
C
the land next to the sea
bờ biển, vùng ven biển
Ví dụ
- We drove along the coast.Chúng tôi lái xe dọc theo bờ biển.
- They live on the east coast.Họ sống ở bờ biển phía đông.
Cụm từ đi kèm
- the east coast · bờ biển phía đông
- along the coast · dọc bờ biển
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkʌntrisaɪd/ noun miền quê, vùng nông thôn
U
land outside towns with fields, farms and trees
miền quê, vùng nông thôn
Ví dụ
- My grandparents live in the countryside.Ông bà tôi sống ở miền quê.
- We walked through the green countryside.Chúng tôi đi bộ qua vùng quê xanh tươi.
Cụm từ đi kèm
- in the countryside · ở miền quê
- beautiful countryside · miền quê đẹp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a countryside'.
-
/dæm/ noun đập nước
C
a strong wall built across a river to hold back water
đập nước
Ví dụ
- The new dam gives power to the town.Con đập mới cung cấp điện cho thị trấn.
- Water was behind the dam.Nước ở phía sau con đập.
Cụm từ đi kèm
- build a dam · xây đập
- a big dam · một con đập lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdezərt/ noun sa mạc
C
a large dry area of land with sand and very little water
sa mạc
Ví dụ
- It is very hot in the desert.Ở sa mạc rất nóng.
- They crossed the desert by camel.Họ băng qua sa mạc bằng lạc đà.
Cụm từ đi kèm
- cross the desert · băng qua sa mạc
- a hot desert · sa mạc nóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'desert' /ˈdezərt/ (sa mạc) với 'dessert' /dɪˈzɜːrt/ (món tráng miệng).
-
/ɜːrθ/ noun Trái Đất, đất
U
the planet that we live on
Trái Đất, đất
Ví dụ
- The Earth goes around the sun.Trái Đất quay quanh mặt trời.
- Many animals live on Earth.Nhiều loài vật sống trên Trái Đất.
Cụm từ đi kèm
- life on Earth · sự sống trên Trái Đất
- the planet Earth · hành tinh Trái Đất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Khi chỉ hành tinh thì viết hoa 'Earth' và thường có 'the'.
-
/ˈfɔːrɪst/ noun rừng
C
a large area covered with trees
rừng
Ví dụ
- We walked through the forest.Chúng tôi đi bộ xuyên qua khu rừng.
- Many animals live in this forest.Nhiều loài vật sống trong khu rừng này.
Cụm từ đi kèm
- a dark forest · một khu rừng tối
- a forest fire · cháy rừng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡoʊld/ noun vàng
U
a yellow metal that is very valuable, used for rings and coins
vàng
Ví dụ
- Her ring is made of gold.Chiếc nhẫn của cô ấy làm bằng vàng.
- Gold is expensive.Vàng rất đắt.
Cụm từ đi kèm
- pure gold · vàng nguyên chất
- a gold ring · nhẫn vàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/leɪk/ noun hồ
C
a large area of water with land all around it
hồ
Ví dụ
- We swam in the lake.Chúng tôi đã bơi trong hồ.
- There is a small lake near my house.Có một cái hồ nhỏ gần nhà tôi.
Cụm từ đi kèm
- swim in a lake · bơi trong hồ
- by the lake · bên hồ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlændskeɪp/ noun phong cảnh
C
everything you can see in a large area of the countryside
phong cảnh
Ví dụ
- The landscape here is very beautiful.Phong cảnh ở đây rất đẹp.
- We looked at the green landscape from the train.Chúng tôi ngắm phong cảnh xanh mướt từ trên tàu.
Cụm từ đi kèm
- a beautiful landscape · phong cảnh đẹp
- a mountain landscape · phong cảnh núi non
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnætʃrəl/ adj tự nhiên, thuộc thiên nhiên
made by nature, not by people
tự nhiên, thuộc thiên nhiên
Ví dụ
- The river is a natural border.Con sông là biên giới tự nhiên.
- I like natural food.Tôi thích thức ăn tự nhiên.
Cụm từ đi kèm
- natural food · thực phẩm tự nhiên
- a natural beauty · vẻ đẹp tự nhiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
artificialHọ từ
-
/ˈneɪtʃər/ noun thiên nhiên, tự nhiên
U
all the animals, plants and things in the world not made by people
thiên nhiên, tự nhiên
Ví dụ
- We love walking in nature.Chúng tôi thích đi bộ giữa thiên nhiên.
- She wants to protect nature.Cô ấy muốn bảo vệ thiên nhiên.
Cụm từ đi kèm
- love nature · yêu thiên nhiên
- in nature · trong tự nhiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được, thường không dùng 'a/the' khi nói chung về thiên nhiên.
-
/ˈplænɪt/ noun hành tinh
C
a very large round object in space that goes around a star
hành tinh
Ví dụ
- Earth is a beautiful planet.Trái Đất là một hành tinh xinh đẹp.
- Mars is a red planet.Sao Hỏa là một hành tinh màu đỏ.
Cụm từ đi kèm
- the planet Earth · hành tinh Trái Đất
- save the planet · cứu lấy hành tinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pəˈluːt/ verb gây ô nhiễm
T
to make air, water or land dirty and bad for living things
gây ô nhiễm
Ví dụ
- Cars pollute the air in big cities.Ô tô gây ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn.
- The factory polluted the river.Nhà máy đã làm ô nhiễm dòng sông.
Cụm từ đi kèm
- pollute the air · làm ô nhiễm không khí
- pollute the river · làm ô nhiễm dòng sông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/reɪ/ noun tia sáng
C
a narrow line of light
tia sáng
Ví dụ
- A ray of sun came through the window.Một tia nắng chiếu qua cửa sổ.
- The sun's rays are strong at noon.Tia nắng mặt trời rất mạnh vào buổi trưa.
Cụm từ đi kèm
- a ray of light · một tia sáng
- the sun's rays · tia nắng mặt trời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌriːˈsaɪkl/ verb tái chế
T
to treat used paper, glass or plastic so that it can be used again
tái chế
Ví dụ
- We recycle our old bottles.Chúng tôi tái chế những chai cũ.
- Please recycle this paper.Hãy tái chế tờ giấy này nhé.
Cụm từ đi kèm
- recycle paper · tái chế giấy
- recycle plastic · tái chế nhựa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɑːk/ noun đá, tảng đá
C,U
the hard material that mountains and cliffs are made of
đá, tảng đá
Ví dụ
- The children sat on a big rock.Bọn trẻ ngồi trên một tảng đá lớn.
- The wall is made of rock.Bức tường được làm bằng đá.
Cụm từ đi kèm
- a big rock · tảng đá lớn
- hard rock · đá cứng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsændi/ adj có cát, đầy cát
covered with sand, or like sand
có cát, đầy cát
Ví dụ
- We walked along a sandy beach.Chúng tôi đi dạo dọc một bãi biển đầy cát.
- My shoes are sandy.Giày của tôi dính đầy cát.
Cụm từ đi kèm
- a sandy beach · bãi biển cát
- sandy soil · đất cát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsiːnəri/ noun phong cảnh, cảnh vật
U
the natural things you see in the country, such as hills and rivers
phong cảnh, cảnh vật
Ví dụ
- The scenery here is beautiful.Phong cảnh ở đây thật đẹp.
- We enjoyed the mountain scenery.Chúng tôi thích phong cảnh núi non.
Cụm từ đi kèm
- beautiful scenery · phong cảnh đẹp
- enjoy the scenery · ngắm cảnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a scenery' hay 'sceneries'.
-
/ʃeɪd/ noun bóng râm, chỗ mát
U
a cool place out of the light of the sun
bóng râm, chỗ mát
Ví dụ
- We sat in the shade of a tree.Chúng tôi ngồi trong bóng râm của một cái cây.
- It is hot, so let's find some shade.Trời nóng, nên hãy tìm chỗ mát.
Cụm từ đi kèm
- in the shade · trong bóng râm
- the shade of a tree · bóng râm của cái cây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phân biệt shade (bóng râm) và shadow (cái bóng).
-
/ˈʃædoʊ/ noun cái bóng
C
a dark shape on a surface made when something blocks the light
cái bóng
Ví dụ
- My shadow is long in the evening.Buổi tối cái bóng của tôi rất dài.
- I saw a shadow on the wall.Tôi nhìn thấy một cái bóng trên tường.
Cụm từ đi kèm
- a long shadow · cái bóng dài
- cast a shadow · đổ bóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phân biệt shadow (cái bóng) và shade (bóng râm).
-
/ʃaɪn/ verb chiếu sáng, tỏa sáng
I
to give out bright light
chiếu sáng, tỏa sáng
Ví dụ
- The sun shines in the morning.Mặt trời chiếu sáng vào buổi sáng.
- Stars shone in the sky.Những ngôi sao tỏa sáng trên bầu trời.
Cụm từ đi kèm
- the sun shines · mặt trời chiếu sáng
- shine brightly · tỏa sáng rực rỡ
Dạng từ
- pp shone
- past shone
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃɔːr/ noun bờ (biển, hồ)
C
the land along the edge of the sea or a lake
bờ (biển, hồ)
Ví dụ
- The boat is near the shore.Chiếc thuyền ở gần bờ.
- We walked along the shore.Chúng tôi đi dọc bờ biển.
Cụm từ đi kèm
- on the shore · trên bờ
- the shore of a lake · bờ hồ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/speɪs/ noun không gian, vũ trụ, khoảng trống
U
the dark area far above the earth where the stars are
không gian, vũ trụ, khoảng trống
Ví dụ
- He wants to travel into space.Anh ấy muốn bay vào vũ trụ.
- There is no space in this bag.Không còn chỗ trống trong cái túi này.
Cụm từ đi kèm
- outer space · không gian vũ trụ
- a space for parking · chỗ để đỗ xe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được khi nói về chỗ trống: 'some space', không nói 'a space' cho nghĩa 'vũ trụ'.
-
/ˈspeɪsʃɪp/ noun tàu vũ trụ
C
a vehicle that travels in the dark area above the earth
tàu vũ trụ
Ví dụ
- The spaceship went to the moon.Con tàu vũ trụ bay lên mặt trăng.
- The boy drew a big spaceship.Cậu bé vẽ một con tàu vũ trụ lớn.
Cụm từ đi kèm
- a spaceship landing · việc tàu vũ trụ hạ cánh
- build a spaceship · chế tạo tàu vũ trụ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌnlaɪt/ noun ánh nắng, ánh sáng mặt trời
U
the light that comes from the sun
ánh nắng, ánh sáng mặt trời
Ví dụ
- Plants need sunlight to grow.Cây cần ánh nắng để lớn lên.
- Bright sunlight came into the room.Ánh nắng chói chang chiếu vào phòng.
Cụm từ đi kèm
- bright sunlight · ánh nắng chói chang
- in the sunlight · dưới ánh nắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌndərˈwɔːtər/ adj dưới nước
below the surface of the sea, a river or a lake
dưới nước
Ví dụ
- We took underwater photos of the fish.Chúng tôi chụp ảnh cá dưới nước.
- He saw an underwater cave.Anh ấy thấy một hang động dưới nước.
Cụm từ đi kèm
- an underwater camera · máy ảnh dưới nước
- underwater life · đời sống dưới nước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvæli/ noun thung lũng
C
low land between two hills or mountains
thung lũng
Ví dụ
- A river runs through the valley.Một dòng sông chảy qua thung lũng.
- Our village is in a green valley.Làng chúng tôi nằm trong một thung lũng xanh.
Cụm từ đi kèm
- a river valley · thung lũng sông
- a deep valley · thung lũng sâu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/vjuː/ noun tầm nhìn, quang cảnh
C
everything that you can see from one place
tầm nhìn, quang cảnh
Ví dụ
- The room has a lovely view of the sea.Căn phòng có quang cảnh biển rất đẹp.
- We stopped to enjoy the view.Chúng tôi dừng lại để ngắm cảnh.
Cụm từ đi kèm
- a beautiful view · quang cảnh đẹp
- a view of the mountains · quang cảnh núi non
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/weɪv/ noun sóng biển, làn sóng
C
a line of water that moves across the sea
sóng biển, làn sóng
Ví dụ
- The children jumped over the waves.Bọn trẻ nhảy qua những con sóng.
- A big wave hit the beach.Một con sóng lớn đập vào bãi biển.
Cụm từ đi kèm
- a big wave · con sóng lớn
- ride a wave · lướt sóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wʊd/ noun gỗ, củi
U
the hard material that trees are made of
gỗ, củi
Ví dụ
- The table is made of wood.Chiếc bàn làm bằng gỗ.
- We put more wood on the fire.Chúng tôi cho thêm củi vào lửa.
Cụm từ đi kèm
- made of wood · làm bằng gỗ
- a piece of wood · một mảnh gỗ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Wood' là gỗ (không đếm được); 'woods' là khu rừng nhỏ.