Ngôn Ngữ

Từ vựng A2 — Thiên nhiên và môi trường

Cảnh quan và địa hình tự nhiên, trái đất, vũ trụ, vật liệu tự nhiên, ô nhiễm và bảo vệ môi trường.

  • /er/ noun
  • /beɪ/ noun
  • /bræntʃ/ noun
  • /koʊst/ noun
  • /ˈkʌntrisaɪd/ noun
  • /dæm/ noun
  • /ˈdezərt/ noun
  • /ɜːrθ/ noun
  • /ˈfɔːrɪst/ noun
  • /ɡoʊld/ noun
  • /leɪk/ noun
  • /ˈlændskeɪp/ noun
  • /ˈnætʃrəl/ adj
  • /ˈneɪtʃər/ noun
  • /ˈplænɪt/ noun
  • /pəˈluːt/ verb
  • /reɪ/ noun
  • /ˌriːˈsaɪkl/ verb
  • /rɑːk/ noun
  • /ˈsændi/ adj
  • /ˈsiːnəri/ noun
  • /ʃeɪd/ noun
  • /ˈʃædoʊ/ noun
  • /ʃaɪn/ verb
  • /ʃɔːr/ noun
  • /speɪs/ noun
  • /ˈspeɪsʃɪp/ noun
  • /ˈsʌnlaɪt/ noun
  • /ˌʌndərˈwɔːtər/ adj
  • /ˈvæli/ noun
  • /vjuː/ noun
  • /weɪv/ noun
  • /wʊd/ noun