Từ vựng A2 — Quần áo và ngoại hình
Quần áo, giày dép, phụ kiện, vải vóc, thời trang, và từ miêu tả vẻ ngoài của một người.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əˈpɪrəns/ noun vẻ ngoài, diện mạo
C,U
the way that a person or thing looks
vẻ ngoài, diện mạo
Ví dụ
- He changed his appearance with a new hat.Anh ấy thay đổi diện mạo bằng một chiếc mũ mới.
- You cannot judge people by appearance.Bạn không thể đánh giá người khác qua vẻ ngoài.
Cụm từ đi kèm
- physical appearance · vẻ bề ngoài
- change your appearance · thay đổi diện mạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈtræktɪv/ adj hấp dẫn, thu hút, đẹp
nice to look at, so that people like it
hấp dẫn, thu hút, đẹp
Ví dụ
- She is a very attractive woman.Cô ấy là một phụ nữ rất cuốn hút.
- The hotel has an attractive garden.Khách sạn có một khu vườn rất đẹp.
Cụm từ đi kèm
- an attractive girl · một cô gái hấp dẫn
- look attractive · trông hấp dẫn
Dạng từ
- comparative more attractive
- superlative most attractive
Từ đồng nghĩa
pretty, good-lookingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbjuːti/ noun vẻ đẹp, sắc đẹp
U
the quality of being very nice to look at
vẻ đẹp, sắc đẹp
Ví dụ
- I love the beauty of this lake.Tôi yêu vẻ đẹp của hồ nước này.
- She is famous for her beauty.Cô ấy nổi tiếng vì sắc đẹp.
Cụm từ đi kèm
- natural beauty · vẻ đẹp tự nhiên
- the beauty of the city · vẻ đẹp của thành phố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nghĩa 'vẻ đẹp' là danh từ không đếm được; nghĩa 'người đẹp' mới đếm được.
-
/belt/ noun thắt lưng, dây nịt
C
a long thin band that you wear around your waist
thắt lưng, dây nịt
Ví dụ
- He wears a black belt.Anh ấy đeo một chiếc thắt lưng đen.
- Put on your seat belt in the car.Hãy thắt dây an toàn khi ngồi trong ô tô.
Cụm từ đi kèm
- a leather belt · thắt lưng da
- a seat belt · dây an toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/blɑːnd/ adj có tóc vàng hoe
having light yellow hair
có tóc vàng hoe
Ví dụ
- My sister has blonde hair.Em gái tôi có mái tóc vàng.
- The blonde girl is my friend.Cô gái tóc vàng kia là bạn tôi.
Cụm từ đi kèm
- blonde hair · tóc vàng
- a blonde woman · một người phụ nữ tóc vàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/brɑː/ noun áo ngực
C
a piece of underwear that women wear to support their breasts
áo ngực
Ví dụ
- She bought a new bra at the shop.Cô ấy mua một chiếc áo ngực mới ở cửa hàng.
- Put your bra in the bag.Hãy cho áo ngực vào túi.
Cụm từ đi kèm
- wear a bra · mặc áo ngực
- a sports bra · áo ngực thể thao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdaɪmənd/ noun kim cương
C,U
a hard, clear stone that is very expensive and is used in rings
kim cương
Ví dụ
- She has a diamond ring.Cô ấy có một chiếc nhẫn kim cương.
- A diamond is very hard.Kim cương rất cứng.
Cụm từ đi kèm
- a diamond ring · nhẫn kim cương
- a real diamond · kim cương thật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đọc là /ˈdaɪmənd/ (ba âm tiết nhẹ), không đọc là /ˈdaɪəmənd/ quá dài.
-
/dres/ verb mặc quần áo, mặc đồ cho
T,I
to put clothes on yourself or someone else
mặc quần áo, mặc đồ cho
Ví dụ
- She dressed the baby in a warm coat.Cô ấy mặc áo ấm cho em bé.
- I get up and dress quickly.Tôi dậy và mặc quần áo nhanh.
Cụm từ đi kèm
- dress quickly · mặc đồ nhanh
- dress warmly · mặc ấm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'dress up' nghĩa là ăn mặc đẹp hoặc hóa trang.
-
/drest/ adj đã mặc quần áo, ăn mặc
wearing clothes, or wearing a particular kind of clothes
đã mặc quần áo, ăn mặc
Ví dụ
- Are you dressed yet?Bạn đã mặc xong quần áo chưa?
- He was dressed in a black suit.Anh ấy mặc một bộ vest đen.
Cụm từ đi kèm
- get dressed · mặc quần áo
- dressed in black · mặc đồ đen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
undressedHọ từ
-
/ˈɪrɪŋ/ noun hoa tai, khuyên tai
C
a small piece of jewellery that you wear on your ear
hoa tai, khuyên tai
Ví dụ
- She wears gold earrings.Cô ấy đeo hoa tai vàng.
- I lost one earring at the party.Tôi làm mất một chiếc hoa tai ở bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- a pair of earrings · một đôi hoa tai
- wear earrings · đeo hoa tai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfæʃn/ noun thời trang
C,U
the style of clothes that are popular at a certain time
thời trang
Ví dụ
- She loves fashion.Cô ấy rất thích thời trang.
- Short skirts are in fashion this year.Năm nay váy ngắn đang là mốt.
Cụm từ đi kèm
- in fashion · đang thịnh hành
- a fashion show · buổi trình diễn thời trang
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡlʌv/ noun găng tay
C
something you wear on your hand to keep it warm
găng tay
Ví dụ
- I lost my left glove.Tôi làm mất chiếc găng tay trái.
- Wear gloves when it is cold.Hãy đeo găng tay khi trời lạnh.
Cụm từ đi kèm
- a pair of gloves · một đôi găng tay
- wear gloves · đeo găng tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɡʊd ˈlʊkɪŋ/ adj ưa nhìn, đẹp trai, xinh đẹp
nice to look at, with an attractive face or body
ưa nhìn, đẹp trai, xinh đẹp
Ví dụ
- He is a very good-looking man.Anh ấy là một người đàn ông rất đẹp trai.
- Her sister is tall and good-looking.Chị gái cô ấy cao và xinh đẹp.
Cụm từ đi kèm
- a good-looking boy · một chàng trai đẹp trai
- very good-looking · rất ưa nhìn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
handsome, prettyTừ trái nghĩa
uglyHọ từ
-
/ˈhændbæɡ/ noun túi xách
C
a small bag that a woman uses to carry money and keys
túi xách
Ví dụ
- She put her phone in her handbag.Cô ấy cho điện thoại vào túi xách.
- I bought a new handbag in town.Tôi đã mua một chiếc túi xách mới trong thành phố.
Cụm từ đi kèm
- a leather handbag · túi xách da
- carry a handbag · xách túi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈleðər/ noun da thuộc
U
strong material made from animal skin, used for shoes and bags
da thuộc
Ví dụ
- He has a black leather bag.Anh ấy có một chiếc túi da màu đen.
- These shoes are made of leather.Đôi giày này làm bằng da.
Cụm từ đi kèm
- a leather jacket · áo khoác da
- leather shoes · giày da
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Phát âm 'ea' là /e/, không phải /iː/.
-
/luːs/ adj lỏng, rộng, không chặt
not tight; not fixed firmly
lỏng, rộng, không chặt
Ví dụ
- These trousers are too loose.Chiếc quần này quá rộng.
- One of the screws is loose.Một chiếc ốc vít bị lỏng.
Cụm từ đi kèm
- loose clothes · quần áo rộng
- a loose tooth · chiếc răng lung lay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
tightHọ từ
Dễ nhầm 'loose' /luːs/ (lỏng) với 'lose' /luːz/ (mất, thua).
-
/ˈmeɪk ʌp/ noun đồ trang điểm, sự trang điểm
U
colour that women put on their face to look nicer
đồ trang điểm, sự trang điểm
Ví dụ
- She put on some make-up before the party.Cô ấy trang điểm một chút trước bữa tiệc.
- I do not wear make-up at school.Tôi không trang điểm khi đi học.
Cụm từ đi kèm
- wear make-up · trang điểm
- put on make-up · đánh phấn, trang điểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Viết 'make-up' hoặc 'makeup'.
-
/ˈmɑːdl/ noun người mẫu, mẫu
C
a person whose job is to wear clothes in photos or shows
người mẫu, mẫu
Ví dụ
- She works as a model in Paris.Cô ấy làm người mẫu ở Paris.
- He bought the newest model of the phone.Anh ấy mua mẫu điện thoại mới nhất.
Cụm từ đi kèm
- a fashion model · người mẫu thời trang
- the latest model · mẫu mới nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɜːrfjuːm/ noun nước hoa
C,U
a liquid with a nice smell that people put on their skin
nước hoa
Ví dụ
- She bought a bottle of perfume.Cô ấy đã mua một lọ nước hoa.
- I like the smell of your perfume.Tôi thích mùi nước hoa của bạn.
Cụm từ đi kèm
- wear perfume · dùng nước hoa
- a bottle of perfume · một lọ nước hoa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈreɪnkoʊt/ noun áo mưa
C
a coat that keeps you dry when it rains
áo mưa
Ví dụ
- Take your raincoat with you.Hãy mang theo áo mưa của con.
- She wore a yellow raincoat.Cô ấy mặc một chiếc áo mưa màu vàng.
Cụm từ đi kèm
- wear a raincoat · mặc áo mưa
- a yellow raincoat · một chiếc áo mưa màu vàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪŋ/ noun chiếc nhẫn
C
a small circle of metal that you wear on your finger
chiếc nhẫn
Ví dụ
- She wears a gold ring.Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng.
- He gave her a ring.Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn.
Cụm từ đi kèm
- a gold ring · nhẫn vàng
- a wedding ring · nhẫn cưới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/skɑːrf/ noun khăn quàng cổ
C
a long piece of cloth that you wear around your neck
khăn quàng cổ
Ví dụ
- I wear a warm scarf in winter.Tôi quàng khăn ấm vào mùa đông.
- She bought a red scarf.Cô ấy mua một chiếc khăn quàng màu đỏ.
Cụm từ đi kèm
- wear a scarf · quàng khăn
- a woollen scarf · khăn len
Dạng từ
- plural scarves
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: scarves (cũng có thể scarfs).
-
/soʊ/ verb khâu, may
T,I
to join cloth together using a needle and thread
khâu, may
Ví dụ
- My grandmother sews her own clothes.Bà tôi tự may quần áo.
- Can you sew this button on?Bạn khâu giúp cái cúc áo này được không?
Cụm từ đi kèm
- sew a button · khâu cúc áo
- sew a dress · may một chiếc váy
Dạng từ
- pp sewn
- past sewed
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /soʊ/ giống 'so', không đọc là /suː/.
-
/ʃɔːrt/ noun quần soóc, quần đùi
C
short trousers that end above the knee
quần soóc, quần đùi
Ví dụ
- I wear shorts in summer.Tôi mặc quần soóc vào mùa hè.
- He bought a pair of white shorts.Anh ấy mua một chiếc quần soóc trắng.
Cụm từ đi kèm
- a pair of shorts · một chiếc quần soóc
- football shorts · quần đá bóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: shorts. Luôn ở dạng số nhiều: 'a pair of shorts'.
-
/slɪm/ adj thon thả, mảnh mai
thin in an attractive way
thon thả, mảnh mai
Ví dụ
- She is tall and slim.Cô ấy cao và thon thả.
- He wants to stay slim.Anh ấy muốn giữ dáng thon gọn.
Cụm từ đi kèm
- a slim figure · vóc dáng thon thả
- keep slim · giữ dáng thon gọn
Dạng từ
- comparative slimmer
- superlative slimmest
Từ đồng nghĩa
thin, slenderTừ trái nghĩa
fatHọ từ
-
/sɑːk/ noun tất, vớ
C
a soft thing you wear on your foot inside a shoe
tất, vớ
Ví dụ
- I can't find my other sock.Tôi không tìm thấy chiếc tất còn lại.
- He wears white socks to school.Cậu ấy đi tất trắng đến trường.
Cụm từ đi kèm
- a pair of socks · một đôi tất
- wool socks · tất len
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/staɪl/ noun phong cách, kiểu
C,U
a way of doing, making or wearing something
phong cách, kiểu
Ví dụ
- I like her style of dress.Tôi thích phong cách ăn mặc của cô ấy.
- He has a new hair style.Anh ấy có kiểu tóc mới.
Cụm từ đi kèm
- a hair style · kiểu tóc
- in the style of · theo phong cách của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/suːt/ noun bộ com lê, bộ vest
C
a jacket and trousers or skirt made from the same cloth
bộ com lê, bộ vest
Ví dụ
- He wears a suit to work.Anh ấy mặc com lê đi làm.
- She bought a new blue suit.Cô ấy mua một bộ vest xanh mới.
Cụm từ đi kèm
- a business suit · bộ vest công sở
- wear a suit · mặc com lê
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/suːt/ verb hợp với, vừa với
T
to look good on a person
hợp với, vừa với
Ví dụ
- That color suits you.Màu đó hợp với bạn.
- Short hair suits her face.Tóc ngắn hợp với khuôn mặt cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- suit you well · rất hợp với bạn
- suit your taste · hợp với sở thích của bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'suit' (hợp) khác 'fit' (vừa kích cỡ).
-
/ˈsʌnɡlæsɪz/ noun kính râm, kính mát
C
dark glasses that you wear to protect your eyes from the sun
kính râm, kính mát
Ví dụ
- He wears sunglasses on sunny days.Anh ấy đeo kính râm vào những ngày nắng.
- I can't find my sunglasses.Tôi không tìm thấy kính râm của mình.
Cụm từ đi kèm
- a pair of sunglasses · một chiếc kính râm
- wear sunglasses · đeo kính râm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn ở dạng số nhiều; nói 'a pair of sunglasses', không nói 'a sunglass'.
-
/ˈswetər/ noun áo len
C
a warm piece of clothing with long sleeves, made of wool
áo len
Ví dụ
- I wear a sweater in winter.Tôi mặc áo len vào mùa đông.
- She gave me a blue sweater.Cô ấy tặng tôi một chiếc áo len xanh.
Cụm từ đi kèm
- a wool sweater · áo len
- wear a sweater · mặc áo len
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈswɪmɪŋ ˈkɑːstuːm/ noun đồ bơi
C
clothing that a woman wears when she goes in the water
đồ bơi
Ví dụ
- Don't forget your swimming costume.Đừng quên đồ bơi của con.
- She bought a red swimming costume.Cô ấy mua một bộ đồ bơi màu đỏ.
Cụm từ đi kèm
- wear a swimming costume · mặc đồ bơi
- pack a swimming costume · mang theo đồ bơi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đây là tiếng Anh-Anh; tiếng Anh-Mỹ dùng 'swimsuit'.
-
/ˈswɪmsuːt/ noun đồ bơi
C
clothing that you wear when you swim
đồ bơi
Ví dụ
- She put on her swimsuit.Cô ấy mặc đồ bơi vào.
- I need a new swimsuit for the beach.Tôi cần một bộ đồ bơi mới để đi biển.
Cụm từ đi kèm
- a blue swimsuit · một bộ đồ bơi xanh
- wear a swimsuit · mặc đồ bơi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/taɪ/ noun cà vạt
C
a long thin piece of cloth that men wear around the neck
cà vạt
Ví dụ
- He wears a tie to work.Anh ấy thắt cà vạt đi làm.
- I bought my father a blue tie.Tôi mua cho bố một chiếc cà vạt xanh.
Cụm từ đi kèm
- wear a tie · đeo cà vạt
- a silk tie · cà vạt lụa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/taɪts/ noun quần tất
C
thin close clothing that covers a woman's feet and legs
quần tất
Ví dụ
- She wears black tights in winter.Cô ấy mặc quần tất đen vào mùa đông.
- I need a new pair of tights.Tôi cần một chiếc quần tất mới.
Cụm từ đi kèm
- a pair of tights · một chiếc quần tất
- black tights · quần tất đen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn ở dạng số nhiều: 'a pair of tights', không nói 'a tight'.
-
/ˈjuːnɪfɔːrm/ noun đồng phục
C
special clothes worn by people in the same school or job
đồng phục
Ví dụ
- Students wear a blue uniform.Học sinh mặc đồng phục màu xanh.
- The police officer wore a dark uniform.Viên cảnh sát mặc bộ đồng phục tối màu.
Cụm từ đi kèm
- a school uniform · đồng phục học sinh
- wear a uniform · mặc đồng phục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm 'u' là /juː/, nên nói 'a uniform', không nói 'an uniform'.
-
/ˈwɑːlɪt/ noun ví (nam)
C
a small flat case for money and cards
ví (nam)
Ví dụ
- He kept his money in his wallet.Anh ấy để tiền trong ví.
- I lost my wallet on the bus.Tôi làm mất ví trên xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- a leather wallet · ví da
- lose your wallet · làm mất ví
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wʊl/ noun len
U
the soft thick hair of sheep, used to make clothes
len
Ví dụ
- This warm coat is made of wool.Chiếc áo khoác ấm này làm bằng len.
- My mother bought some blue wool.Mẹ tôi mua một ít len xanh.
Cụm từ đi kèm
- a wool sweater · áo len
- pure wool · len nguyên chất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ