Từ vựng A2 — Hành động thường ngày
Nhóm dự phòng cho động từ - các động từ và cụm động từ thông dụng không thuộc chủ đề nào ở trên.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əkˈsept/ verb chấp nhận, nhận
T,I
to take something that someone gives or offers you
chấp nhận, nhận
Ví dụ
- She accepted the present.Cô ấy đã nhận món quà.
- I accept your invitation.Tôi nhận lời mời của bạn.
Cụm từ đi kèm
- accept an offer · chấp nhận lời đề nghị
- accept a gift · nhận quà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
refuseHọ từ
Dễ nhầm với 'except' (trừ ra): 'accept' đọc /əkˈsept/.
-
/əˈdʒʌst/ verb điều chỉnh, chỉnh lại
T,I
to change something a little to make it better
điều chỉnh, chỉnh lại
Ví dụ
- He adjusted the seat of his bike.Anh ấy chỉnh lại yên xe đạp.
- It takes time to adjust to a new school.Phải mất thời gian mới quen với trường mới.
Cụm từ đi kèm
- adjust the volume · chỉnh âm lượng
- adjust to · thích nghi với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈlaʊ/ verb cho phép
T
to let someone do something
cho phép
Ví dụ
- My mother does not allow me to stay out late.Mẹ không cho phép tôi ở ngoài muộn.
- Dogs are not allowed in the shop.Không được mang chó vào cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
- allow someone to · cho phép ai làm gì
- not allowed · không được phép
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
let, permitTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈpɑːlədʒaɪz/ verb xin lỗi
I
to say that you are sorry for something you did
xin lỗi
Ví dụ
- I apologize for being late.Tôi xin lỗi vì đến muộn.
- He apologized to his teacher.Cậu ấy đã xin lỗi cô giáo.
Cụm từ đi kèm
- apologize for · xin lỗi vì
- apologize to someone · xin lỗi ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: apologise. Dùng 'apologize to someone for something'.
-
/əˈvɔɪd/ verb tránh, tránh xa
T
to stay away from something, or to try not to do it
tránh, tránh xa
Ví dụ
- I avoid the city centre at five o'clock.Tôi tránh đi vào trung tâm thành phố lúc năm giờ.
- He avoids eating sugar.Anh ấy tránh ăn đường.
Cụm từ đi kèm
- avoid trouble · tránh rắc rối
- avoid doing something · tránh làm việc gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Sau 'avoid' dùng V-ing: avoid eating, không nói 'avoid to eat'.
-
/beɡ/ verb van xin, xin ăn
T,I
to ask for something in a strong way, because you need it very much
van xin, xin ăn
Ví dụ
- The man begged for food.Người đàn ông xin ăn.
- I beg you to help me.Tôi xin bạn hãy giúp tôi.
Cụm từ đi kèm
- beg for help · van xin sự giúp đỡ
- beg someone to stay · van nài ai đó ở lại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪˈlɔːŋ/ verb thuộc về
I
to be the property of a person, or to be in the right place
thuộc về
Ví dụ
- This bag belongs to my sister.Chiếc túi này là của chị tôi.
- The books belong on that shelf.Những cuốn sách này thuộc về giá kia.
Cụm từ đi kèm
- belong to someone · thuộc về ai đó
- belong to a club · là thành viên của câu lạc bộ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với 'to': belong to. Không dùng thì tiếp diễn: không nói 'is belonging'.
-
/ˈberi/ verb chôn, chôn cất
T
to put something under the ground, or to cover it
chôn, chôn cất
Ví dụ
- The dog buried a bone in the garden.Con chó chôn một khúc xương trong vườn.
- They buried the old man yesterday.Hôm qua họ đã chôn cất ông cụ.
Cụm từ đi kèm
- bury a bone · chôn một khúc xương
- buried in the ground · bị chôn dưới đất
Dạng từ
- pp buried
- past buried
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈberi/, vần với 'berry', không đọc như 'busy' hay 'bury' kiểu 'biu-ri'. Quá khứ: buried.
-
/tʃek/ verb kiểm tra
T,I
to look at something to see that it is right or good
kiểm tra
Ví dụ
- Please check your answers.Hãy kiểm tra lại câu trả lời của bạn.
- I will check the time of the bus.Tôi sẽ kiểm tra giờ xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- check your email · kiểm tra thư điện tử
- check the time · xem giờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
testTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəmˈpleɪn/ verb phàn nàn, kêu ca
I
to say that you are not happy about something
phàn nàn, kêu ca
Ví dụ
- He always complains about the food.Anh ấy lúc nào cũng phàn nàn về đồ ăn.
- Customers complained to the manager.Khách hàng đã phàn nàn với quản lý.
Cụm từ đi kèm
- complain about the noise · phàn nàn về tiếng ồn
- complain to the manager · phàn nàn với quản lý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'complain about' (sự việc) và 'complain to' (người nghe).
-
/kəmˈpleɪnt/ noun lời phàn nàn, khiếu nại
C
a statement that you are not happy about something
lời phàn nàn, khiếu nại
Ví dụ
- I made a complaint about the room.Tôi đã khiếu nại về căn phòng.
- The shop had many complaints.Cửa hàng nhận được nhiều lời phàn nàn.
Cụm từ đi kèm
- make a complaint · khiếu nại
- a complaint about · lời phàn nàn về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈtɪnjuː/ verb tiếp tục
T,I
to keep doing something without stopping, or to start again after a stop
tiếp tục
Ví dụ
- Please continue with your work.Xin hãy tiếp tục công việc của bạn.
- The rain continued all day.Trời mưa suốt cả ngày.
Cụm từ đi kèm
- continue working · tiếp tục làm việc
- continue to study · tiếp tục học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
go on, carry onTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːpi/ verb sao chép, bắt chước
T
to make something that is the same as another thing
sao chép, bắt chước
Ví dụ
- Please copy this page for me.Làm ơn sao trang này giúp tôi.
- The children copy their older sister.Bọn trẻ bắt chước chị gái.
Cụm từ đi kèm
- copy a file · sao chép tệp
- copy someone · bắt chước ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkʌvər/ verb che, phủ, đậy
T
to put one thing over another to hide or protect it
che, phủ, đậy
Ví dụ
- Cover the food with a cloth.Hãy đậy thức ăn bằng một tấm vải.
- Snow covered the whole town.Tuyết phủ kín cả thị trấn.
Cụm từ đi kèm
- cover with · che bằng
- cover your mouth · che miệng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈstrɔɪ/ verb phá hủy, tiêu diệt
T
to damage something so badly that it cannot be used or no longer exists
phá hủy, tiêu diệt
Ví dụ
- The fire destroyed the old house.Ngọn lửa đã phá hủy ngôi nhà cũ.
- The storm destroyed many trees.Cơn bão đã làm đổ nhiều cây.
Cụm từ đi kèm
- completely destroy · phá hủy hoàn toàn
- destroy a building · phá hủy một tòa nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdɪsəˈpɪr/ verb biến mất
I
to go away so that you cannot be seen any more
biến mất
Ví dụ
- The sun disappeared behind the clouds.Mặt trời biến mất sau những đám mây.
- My keys disappeared yesterday.Chìa khóa của tôi đã biến mất hôm qua.
Cụm từ đi kèm
- disappear quickly · biến mất nhanh
- disappear from view · biến mất khỏi tầm nhìn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
appearHọ từ
-
/dɪˈstɜːrb/ verb làm phiền
T
to stop someone from working, sleeping or resting
làm phiền
Ví dụ
- Please don't disturb the baby.Xin đừng làm phiền em bé.
- Sorry to disturb you, but I need help.Xin lỗi đã làm phiền bạn, nhưng tôi cần giúp đỡ.
Cụm từ đi kèm
- do not disturb · xin đừng làm phiền
- disturb the neighbors · làm phiền hàng xóm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/draɪ/ verb làm khô, lau khô, khô đi
T,I
to take the water off something, or to become without water
làm khô, lau khô, khô đi
Ví dụ
- I dry my hair after a shower.Tôi sấy khô tóc sau khi tắm.
- The clothes dry fast in the sun.Quần áo khô nhanh dưới nắng.
Cụm từ đi kèm
- dry your hands · lau khô tay
- dry the dishes · lau khô bát đĩa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chia quá khứ: dried (y đổi thành ied).
-
/end/ verb kết thúc, chấm dứt
T,I
to stop, or to make something stop
kết thúc, chấm dứt
Ví dụ
- The film ends at ten.Bộ phim kết thúc lúc mười giờ.
- They ended the meeting early.Họ kết thúc cuộc họp sớm.
Cụm từ đi kèm
- end a meeting · kết thúc cuộc họp
- end the day · kết thúc một ngày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
finish, stopTừ trái nghĩa
start, beginHọ từ
-
/ˈentər/ verb vào, đi vào
T,I
to come or go into a place
vào, đi vào
Ví dụ
- Please enter the room quietly.Hãy vào phòng thật khẽ.
- A man entered the shop.Một người đàn ông bước vào cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
- enter a room · vào phòng
- enter a building · vào tòa nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Enter' là ngoại động từ, không cần 'into' hay 'to': 'enter the room'.
-
/ɪˈskeɪp/ noun sự trốn thoát, lối thoát
C,U
the act of getting away from a place or from danger
sự trốn thoát, lối thoát
Ví dụ
- The man made a quick escape.Người đàn ông đã trốn thoát rất nhanh.
- We had a lucky escape from the fire.Chúng tôi đã thoát khỏi đám cháy một cách may mắn.
Cụm từ đi kèm
- a lucky escape · một lần thoát nạn may mắn
- make an escape · trốn thoát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/feɪs/ verb đối mặt, quay mặt về phía
T
to have your front toward someone or something
đối mặt, quay mặt về phía
Ví dụ
- My room faces the sea.Phòng tôi quay ra biển.
- She faced the class and began to speak.Cô ấy quay về phía lớp và bắt đầu nói.
Cụm từ đi kèm
- face the sun · quay mặt về phía mặt trời
- face a problem · đối mặt với vấn đề
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɔːl/ verb ngã, rơi, rụng
I
to move down to the ground by accident
ngã, rơi, rụng
Ví dụ
- The child fell off his bike.Đứa trẻ ngã khỏi xe đạp.
- Leaves fall from the trees in autumn.Lá rụng khỏi cây vào mùa thu.
Cụm từ đi kèm
- fall down · ngã xuống
- fall asleep · ngủ thiếp đi
Dạng từ
- pp fallen
- past fell
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɪks/ noun cách sửa, giải pháp
C
a way to solve a problem, or the act of mending something
cách sửa, giải pháp
Ví dụ
- There is a quick fix for the problem.Có một cách sửa nhanh cho vấn đề này.
- The phone needs a simple fix.Điện thoại cần được sửa đơn giản.
Cụm từ đi kèm
- a quick fix · cách sửa nhanh
- an easy fix · cách sửa dễ dàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɑːloʊ/ verb đi theo, làm theo
T,I
to go or come after someone or something
đi theo, làm theo
Ví dụ
- Follow me, please.Xin hãy đi theo tôi.
- The dog followed the boy home.Con chó đi theo cậu bé về nhà.
Cụm từ đi kèm
- follow the road · đi theo con đường
- follow the rules · tuân theo quy tắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡæðər/ verb tụ tập, thu thập
T,I
to come together in one place, or to bring things together
tụ tập, thu thập
Ví dụ
- People gathered in the square.Mọi người tụ tập ở quảng trường.
- She gathered her books and left.Cô ấy gom sách của mình lại rồi đi.
Cụm từ đi kèm
- gather around · tụ tập quanh
- gather information · thu thập thông tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hænd/ verb đưa, trao
T
to give something to someone with your hand
đưa, trao
Ví dụ
- Can you hand me that pen?Bạn đưa giúp tôi cây bút đó được không?
- The teacher handed out the tests.Giáo viên phát bài kiểm tra.
Cụm từ đi kèm
- hand over · giao nộp, trao lại
- hand out · phát, chia
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hɑːrm/ verb làm hại, gây hại
T
to hurt or damage a person or thing
làm hại, gây hại
Ví dụ
- Smoking can harm your health.Hút thuốc có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
- The dog will not harm you.Con chó sẽ không làm hại bạn đâu.
Cụm từ đi kèm
- harm your health · gây hại cho sức khỏe
- harm the environment · gây hại cho môi trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hurt, damageTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/help/ noun sự giúp đỡ
U
something you do for another person to make a job easier
sự giúp đỡ
Ví dụ
- Thank you for your help.Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
- I need some help with my homework.Tôi cần một chút giúp đỡ với bài tập về nhà.
Cụm từ đi kèm
- ask for help · nhờ giúp đỡ
- a lot of help · rất nhiều sự giúp đỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some help' hoặc 'a lot of help', không nói 'a help'.
-
/hɪt/ verb đánh, đập, va vào
T
to touch someone or something with force, using your hand or an object
đánh, đập, va vào
Ví dụ
- He hit the ball very hard.Anh ấy đánh quả bóng rất mạnh.
- The car hit a tree.Chiếc ô tô đã đâm vào một cái cây.
Cụm từ đi kèm
- hit the ball · đánh bóng
- hit someone on the head · đánh vào đầu ai đó
Dạng từ
- pp hit
- past hit
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: hit - hit - hit (cả ba dạng giống nhau).
-
/hoʊld/ verb cầm, nắm, giữ
T
to have something in your hand or arms
cầm, nắm, giữ
Ví dụ
- Can you hold my bag for a minute?Bạn cầm giúp tôi cái túi một phút được không?
- She held the baby in her arms.Cô ấy bế em bé trên tay.
Cụm từ đi kèm
- hold hands · nắm tay
- hold on · đợi một chút, giữ chặt
Dạng từ
- pp held
- past held
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: hold - held - held.
-
/hʌɡ/ verb ôm
T
to hold someone close in your arms to show love
ôm
Ví dụ
- She hugged her mother at the station.Cô ấy ôm mẹ ở nhà ga.
- The children hugged their teacher.Bọn trẻ ôm cô giáo.
Cụm từ đi kèm
- hug someone tightly · ôm ai đó thật chặt
- give someone a hug · ôm ai đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɜːri/ verb vội vàng, nhanh lên
I
to move or do something fast because you have little time
vội vàng, nhanh lên
Ví dụ
- Hurry up, or we will be late.Nhanh lên, không chúng ta sẽ bị muộn.
- She hurried to the bus stop.Cô ấy vội vã chạy đến trạm xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- hurry up · nhanh lên
- hurry home · vội về nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪmˈpruːv/ verb cải thiện, tiến bộ
T,I
to become better, or to make something better
cải thiện, tiến bộ
Ví dụ
- My English is improving.Tiếng Anh của tôi đang tiến bộ.
- I read every day to improve my vocabulary.Tôi đọc mỗi ngày để cải thiện vốn từ vựng.
Cụm từ đi kèm
- improve your English · cải thiện tiếng Anh
- improve quickly · tiến bộ nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
get betterTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/nɑːk/ noun tiếng gõ cửa
C
the sound of someone hitting a door to ask to come in
tiếng gõ cửa
Ví dụ
- I heard a knock at the door.Tôi nghe thấy tiếng gõ cửa.
- There was a loud knock on the window.Có một tiếng gõ lớn lên cửa sổ.
Cụm từ đi kèm
- a knock at the door · tiếng gõ cửa
- a loud knock · tiếng gõ to
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'k' đầu không đọc: /nɑːk/. Dùng 'knock at/on the door'.
-
/laɪ/ verb nói dối
I
to say something that is not true
nói dối
Ví dụ
- Do not lie to me.Đừng nói dối tôi.
- He lied about his age.Anh ta đã nói dối về tuổi của mình.
Cụm từ đi kèm
- lie to someone · nói dối ai đó
- lie about something · nói dối về điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm với 'lie' (nằm; quá khứ 'lay') và 'lay' (đặt). Nói dối: lie, lied, lied.
-
/loʊd/ noun hàng hóa chở, gánh nặng
C
something heavy that is carried
hàng hóa chở, gánh nặng
Ví dụ
- The truck carried a heavy load.Chiếc xe tải chở một khối hàng nặng.
- She put a load of clothes in the washing machine.Cô ấy cho một mẻ quần áo vào máy giặt.
Cụm từ đi kèm
- a heavy load · tải trọng nặng
- a load of washing · một mẻ đồ giặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/luːz/ verb mất, đánh mất, thua
T,I
to not be able to find something; to not win
mất, đánh mất, thua
Ví dụ
- I always lose my keys.Tôi luôn làm mất chìa khóa.
- Our team lost the game.Đội chúng tôi đã thua trận.
Cụm từ đi kèm
- lose a game · thua một trận
- lose your keys · mất chìa khóa
Dạng từ
- pp lost
- past lost
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
win, findHọ từ
Bất quy tắc: lose - lost - lost. Đừng nhầm với 'loose' (lỏng).
-
/ˈmænɪdʒ/ verb xoay xở được, cố gắng làm được, quản lý
T,I
to be able to do something difficult
xoay xở được, cố gắng làm được, quản lý
Ví dụ
- I managed to finish the work.Tôi đã xoay xở hoàn thành công việc.
- Can you manage the bags?Bạn xách được các túi này không?
Cụm từ đi kèm
- manage to do · xoay xở làm được
- manage a shop · quản lý một cửa hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'manage to + động từ nguyên mẫu' nghĩa là làm được điều khó.
-
/muːv/ verb di chuyển, chuyển (nhà)
T,I
to change place or position
di chuyển, chuyển (nhà)
Ví dụ
- Please move your car.Làm ơn di chuyển xe của bạn.
- We moved to a new house last year.Năm ngoái chúng tôi chuyển đến một ngôi nhà mới.
Cụm từ đi kèm
- move house · chuyển nhà
- move away · chuyển đi nơi khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɔːfər/ verb đề nghị, mời
T,I
to say that you will give something or do something for someone
đề nghị, mời
Ví dụ
- He offered me a cup of tea.Anh ấy mời tôi một tách trà.
- She offered to help with the bags.Cô ấy đề nghị giúp xách túi.
Cụm từ đi kèm
- offer help · đề nghị giúp đỡ
- offer someone a job · mời ai đó làm việc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɔːrɡənaɪz/ verb tổ chức, sắp xếp
T
to plan and arrange something so that it happens well
tổ chức, sắp xếp
Ví dụ
- We organize a party every year.Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc mỗi năm.
- She will organize the trip for us.Cô ấy sẽ sắp xếp chuyến đi cho chúng ta.
Cụm từ đi kèm
- organize a party · tổ chức một bữa tiệc
- organize your time · sắp xếp thời gian
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: organise.
-
/pæk/ noun gói, hộp
C
a small box or bag that holds things together to sell
gói, hộp
Ví dụ
- I bought a pack of gum.Tôi đã mua một gói kẹo cao su.
- He opened a new pack of cards.Anh ấy mở một bộ bài mới.
Cụm từ đi kèm
- a pack of cards · một bộ bài
- a pack of gum · một gói kẹo cao su
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
packetTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pæs/ verb đưa, chuyền, đi qua, thi đỗ
T,I
to give something to someone by putting it in their hand
đưa, chuyền, đi qua, thi đỗ
Ví dụ
- Please pass me the salt.Làm ơn đưa giúp tôi lọ muối.
- The bus passes my house every day.Xe buýt đi qua nhà tôi mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
- pass an exam · thi đỗ
- pass the ball · chuyền bóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɔɪnt/ verb chỉ, trỏ
I
to show something with your finger
chỉ, trỏ
Ví dụ
- He pointed at the door.Anh ấy chỉ tay vào cửa.
- Don't point at people.Đừng chỉ tay vào người khác.
Cụm từ đi kèm
- point at · chỉ vào
- point to · chỉ về phía
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɪˈper/ verb chuẩn bị
T,I
to make something or someone ready for later
chuẩn bị
Ví dụ
- I am preparing dinner.Tôi đang chuẩn bị bữa tối.
- She prepared for the test all week.Cô ấy đã chuẩn bị cho bài kiểm tra cả tuần.
Cụm từ đi kèm
- prepare a meal · chuẩn bị bữa ăn
- prepare for an exam · chuẩn bị cho kỳ thi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɪˈtend/ verb giả vờ
T,I
to act as if something is true when it is not
giả vờ
Ví dụ
- The children pretend to be animals.Bọn trẻ giả vờ làm động vật.
- He pretended to be asleep.Anh ấy giả vờ ngủ.
Cụm từ đi kèm
- pretend to be · giả vờ là
- pretend not to know · giả vờ không biết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɪˈvent/ verb ngăn chặn, ngăn ngừa
T
to stop something from happening
ngăn chặn, ngăn ngừa
Ví dụ
- Wash your hands to prevent illness.Hãy rửa tay để ngăn ngừa bệnh tật.
- The rain prevented us from going out.Cơn mưa đã ngăn chúng tôi ra ngoài.
Cụm từ đi kèm
- prevent an accident · ngăn tai nạn
- prevent someone from · ngăn ai làm gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'prevent someone from doing', không dùng 'prevent someone to do'.
-
/prəˈvaɪd/ verb cung cấp
T
to give someone something that they need
cung cấp
Ví dụ
- The school provides lunch for students.Nhà trường cung cấp bữa trưa cho học sinh.
- The hotel provides free breakfast.Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí.
Cụm từ đi kèm
- provide food · cung cấp thức ăn
- provide help · cung cấp sự giúp đỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
give, supplyTừ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'provide something for someone' hoặc 'provide someone with something'.
-
/pʊl/ verb kéo
T,I
to move something towards you using your hands
kéo
Ví dụ
- Pull the door to open it.Hãy kéo cửa để mở.
- He pulled the heavy bag along the road.Anh ấy kéo cái túi nặng dọc con đường.
Cụm từ đi kèm
- pull a door · kéo cửa
- pull hard · kéo mạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
pushHọ từ
-
/reɪz/ verb giơ lên, nâng lên, nuôi dưỡng
T
to lift something up to a higher place
giơ lên, nâng lên, nuôi dưỡng
Ví dụ
- Raise your hand if you know the answer.Hãy giơ tay nếu bạn biết câu trả lời.
- The shop raised its prices.Cửa hàng đã tăng giá.
Cụm từ đi kèm
- raise your hand · giơ tay
- raise prices · tăng giá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Raise' cần tân ngữ; 'rise' (tăng, mọc) thì không. Hai từ dễ nhầm.
-
/riːtʃ/ verb đến, với tới
T,I
to arrive at a place
đến, với tới
Ví dụ
- We reached the hotel at night.Chúng tôi đến khách sạn vào ban đêm.
- I can't reach the top shelf.Tôi không với tới kệ trên cùng.
Cụm từ đi kèm
- reach the top · lên tới đỉnh
- reach out · đưa tay ra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
arrive atTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈsiːv/ verb nhận, nhận được
T
to get something that someone gives or sends to you
nhận, nhận được
Ví dụ
- I received your letter today.Hôm nay tôi đã nhận được thư của bạn.
- She received a gift from her friend.Cô ấy nhận được một món quà từ bạn.
Cụm từ đi kèm
- receive a message · nhận được tin nhắn
- receive an email · nhận được thư điện tử
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
getTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈmeɪn/ verb ở lại, vẫn còn, vẫn
I
to stay in the same place or condition
ở lại, vẫn còn, vẫn
Ví dụ
- Please remain in your seat.Xin hãy ở yên tại chỗ ngồi của bạn.
- The shop remains closed today.Hôm nay cửa hàng vẫn đóng cửa.
Cụm từ đi kèm
- remain calm · giữ bình tĩnh
- remain silent · giữ im lặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
stayTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈpleɪs/ verb thay thế
T
to put a new thing in the place of an old one
thay thế
Ví dụ
- I need to replace my old phone.Tôi cần thay chiếc điện thoại cũ.
- They replaced the broken window.Họ đã thay cái cửa sổ bị vỡ.
Cụm từ đi kèm
- replace a battery · thay pin
- replace something with · thay thứ gì bằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈruːɪn/ verb phá hỏng, làm hỏng
T
to damage something so much that it is no longer good
phá hỏng, làm hỏng
Ví dụ
- The rain ruined our picnic.Cơn mưa đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.
- Don't ruin my new shoes.Đừng làm hỏng đôi giày mới của tôi.
Cụm từ đi kèm
- ruin a day · phá hỏng một ngày
- ruin a plan · phá hỏng kế hoạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
spoil, destroyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃʌt/ verb đóng, khép
T,I
to close something such as a door or window
đóng, khép
Ví dụ
- Please shut the door.Làm ơn đóng cửa lại.
- The shop shuts at six.Cửa hàng đóng cửa lúc sáu giờ.
Cụm từ đi kèm
- shut a door · đóng cửa
- shut your eyes · nhắm mắt lại
Dạng từ
- pp shut
- past shut
Từ đồng nghĩa
closeTừ trái nghĩa
openHọ từ
-
/saʊnd/ verb nghe có vẻ
I
to seem when you hear about it
nghe có vẻ
Ví dụ
- That sounds good.Nghe hay đấy.
- She sounds tired on the phone.Nghe giọng cô ấy qua điện thoại có vẻ mệt.
Cụm từ đi kèm
- sound good · nghe hay đấy
- sound like · nghe giống như
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Sau 'sound' dùng tính từ: 'sounds good', không dùng trạng từ 'sounds well'.
-
/spɪl/ verb làm đổ, tràn
T,I
to let a liquid fall out of a cup or bottle by mistake
làm đổ, tràn
Ví dụ
- Be careful, don't spill the milk.Cẩn thận, đừng làm đổ sữa.
- I spilled coffee on my shirt.Tôi làm đổ cà phê lên áo.
Cụm từ đi kèm
- spill water · làm đổ nước
- spill a drink · làm đổ đồ uống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/splæʃ/ verb té nước, bắn tung tóe
T,I
to make water fly about in drops
té nước, bắn tung tóe
Ví dụ
- The children splash in the pool.Bọn trẻ té nước trong hồ bơi.
- The car splashed water on me.Chiếc ô tô làm nước bắn lên người tôi.
Cụm từ đi kèm
- splash around · vầy nước
- splash water · té nước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stænd/ verb đứng
I
to be on your feet and not sitting
đứng
Ví dụ
- Please stand next to the door.Làm ơn đứng cạnh cửa.
- We stood in line for an hour.Chúng tôi đứng xếp hàng suốt một tiếng.
Cụm từ đi kèm
- stand up · đứng dậy
- stand in line · đứng xếp hàng
Dạng từ
- pp stood
- past stood
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sitHọ từ
-
/step/ noun bước chân, bậc, bước
C
one movement of your foot when you walk
bước chân, bậc, bước
Ví dụ
- Take a step back, please.Làm ơn lùi lại một bước.
- She walked up the steps slowly.Cô ấy chậm rãi đi lên các bậc thang.
Cụm từ đi kèm
- take a step · bước một bước
- step by step · từng bước một
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/θroʊ/ verb ném, quăng
T,I
to send something through the air with your hand
ném, quăng
Ví dụ
- Throw the ball to me.Hãy ném quả bóng cho tôi.
- He threw the paper in the bin.Anh ấy ném tờ giấy vào thùng rác.
Cụm từ đi kèm
- throw a ball · ném bóng
- throw away · vứt đi
Dạng từ
- pp thrown
- past threw
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: throw - threw - thrown.
-
/traɪ/ verb cố gắng, thử
T,I
to make an effort to do something
cố gắng, thử
Ví dụ
- I will try to come early.Tôi sẽ cố gắng đến sớm.
- Try this soup. It is good.Hãy thử món súp này. Nó ngon lắm.
Cụm từ đi kèm
- try hard · cố gắng hết sức
- try your best · cố gắng hết mình
Dạng từ
- pp tried
- past tried
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chia quá khứ: try - tried - tried (đổi y thành ied).
-
/juːs/ noun việc sử dụng, công dụng
U
the act of doing something with a tool, thing or idea
việc sử dụng, công dụng
Ví dụ
- The use of phones is not allowed here.Ở đây không được phép sử dụng điện thoại.
- This old box has no use.Chiếc hộp cũ này không có công dụng gì.
Cụm từ đi kèm
- in use · đang được sử dụng
- no use · vô ích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ đọc /juːs/ (s), động từ 'use' đọc /juːz/ (z).
-
/ˈwɑːndər/ verb đi lang thang, dạo quanh
I
to walk slowly without a plan or place to go
đi lang thang, dạo quanh
Ví dụ
- We wandered around the old town.Chúng tôi đi dạo quanh khu phố cổ.
- The dog wandered into the garden.Con chó lang thang vào vườn.
Cụm từ đi kèm
- wander around · đi dạo quanh
- wander off · đi lạc ra xa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ