Từ vựng A2 — Thời tiết
Thời tiết, nhiệt độ, khí hậu, bão, lũ và các hiện tượng thời tiết khác.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/briːz/ noun làn gió nhẹ
C
a light, soft wind
làn gió nhẹ
Ví dụ
- A cool breeze came in the window.Một làn gió mát thổi vào qua cửa sổ.
- We sat on the beach in the breeze.Chúng tôi ngồi trên bãi biển đón gió nhẹ.
Cụm từ đi kèm
- a cool breeze · làn gió mát
- a light breeze · làn gió nhẹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɜːrθkweɪk/ noun động đất
C
a sudden strong shaking of the ground
động đất
Ví dụ
- The earthquake broke many houses.Trận động đất làm hỏng nhiều ngôi nhà.
- We felt a small earthquake last night.Đêm qua chúng tôi cảm thấy một trận động đất nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a strong earthquake · một trận động đất mạnh
- an earthquake hits · động đất xảy ra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/flʌd/ noun lũ lụt, trận lụt
C
a large amount of water that covers land that is usually dry
lũ lụt, trận lụt
Ví dụ
- The flood destroyed many houses.Trận lụt phá hỏng nhiều ngôi nhà.
- Heavy rain caused a flood in the town.Mưa lớn gây ra lũ lụt trong thị trấn.
Cụm từ đi kèm
- a flood warning · cảnh báo lũ
- a big flood · một trận lụt lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɔːɡ/ noun sương mù
U
thick white cloud close to the ground that makes it hard to see
sương mù
Ví dụ
- The fog was thick this morning.Sáng nay sương mù dày đặc.
- We could not see the road in the fog.Chúng tôi không nhìn thấy đường trong sương mù.
Cụm từ đi kèm
- thick fog · sương mù dày
- in the fog · trong sương mù
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/friːz/ verb đóng băng, đông lạnh
T,I
to become hard like ice because of cold, or to make something do this
đóng băng, đông lạnh
Ví dụ
- The lake freezes in winter.Hồ đóng băng vào mùa đông.
- I freeze the meat to keep it fresh.Tôi cấp đông thịt để giữ cho tươi.
Cụm từ đi kèm
- freeze water · đóng băng nước
- freeze food · cấp đông thức ăn
Dạng từ
- pp frozen
- past froze
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: freeze - froze - frozen.
-
/hiːt/ noun sức nóng, cái nóng
U
the quality of being hot; a high temperature
sức nóng, cái nóng
Ví dụ
- I cannot work in this heat.Tôi không thể làm việc trong cái nóng này.
- The heat from the fire was strong.Sức nóng từ ngọn lửa rất mạnh.
Cụm từ đi kèm
- the heat of the sun · sức nóng của mặt trời
- in the heat · trong cái nóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/snoʊ/ verb có tuyết rơi, tuyết rơi
I
to fall from the sky as small, soft, white pieces of ice
có tuyết rơi, tuyết rơi
Ví dụ
- It snowed all night.Tuyết rơi suốt đêm.
- I hope it snows tomorrow.Tôi hy vọng ngày mai sẽ có tuyết.
Cụm từ đi kèm
- It's snowing. · Trời đang có tuyết.
- snow heavily · tuyết rơi dày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chủ ngữ là 'it': 'It snows', không nói 'The snow snows'.
-
/stɔːrm/ noun cơn bão, giông bão
C
very bad weather with strong wind and heavy rain
cơn bão, giông bão
Ví dụ
- A storm is coming tonight.Tối nay sẽ có bão.
- The storm broke many trees.Cơn bão làm gãy nhiều cây.
Cụm từ đi kèm
- a heavy storm · cơn bão lớn
- a storm warning · cảnh báo bão
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtemprətʃər/ noun nhiệt độ
C,U
how hot or cold a place or a thing is
nhiệt độ
Ví dụ
- The temperature is twenty degrees today.Hôm nay nhiệt độ là hai mươi độ.
- The nurse took my temperature.Y tá đo nhiệt độ cho tôi.
Cụm từ đi kèm
- a high temperature · nhiệt độ cao
- take your temperature · đo nhiệt độ của bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm gọn 3 âm tiết: /ˈtemprətʃər/, không đọc đủ 4 âm.
-
/ˈθʌndərstɔːrm/ noun cơn giông có sấm sét
C
a storm with loud noises in the sky and bright lights
cơn giông có sấm sét
Ví dụ
- A thunderstorm is coming.Một cơn giông sắp đến.
- We stayed inside during the thunderstorm.Chúng tôi ở trong nhà trong cơn giông.
Cụm từ đi kèm
- a heavy thunderstorm · cơn giông lớn
- a summer thunderstorm · cơn giông mùa hè
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wet/ adj ướt, ẩm ướt
covered with water or rain
ướt, ẩm ướt
Ví dụ
- My shoes are wet.Giày của tôi bị ướt.
- It was a cold, wet day.Đó là một ngày lạnh và mưa ẩm.
Cụm từ đi kèm
- wet clothes · quần áo ướt
- wet weather · thời tiết ẩm ướt
Dạng từ
- comparative wetter
- superlative wettest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
dryHọ từ
-
/ˈwɪndi/ adj nhiều gió, có gió
with a lot of wind
nhiều gió, có gió
Ví dụ
- It is cold and windy today.Hôm nay trời lạnh và nhiều gió.
- The windy weather blew my hat away.Trời gió đã thổi bay chiếc mũ của tôi.
Cụm từ đi kèm
- a windy day · ngày nhiều gió
- windy weather · thời tiết gió
Dạng từ
- comparative windier
- superlative windiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ