Ngôn Ngữ

Từ vựng A2 — Thời tiết

Thời tiết, nhiệt độ, khí hậu, bão, lũ và các hiện tượng thời tiết khác.

  • /briːz/ noun
  • /ˈɜːrθkweɪk/ noun
  • /flʌd/ noun
  • /fɔːɡ/ noun
  • /friːz/ verb
  • /hiːt/ noun
  • /snoʊ/ verb
  • /stɔːrm/ noun
  • /ˈtemprətʃər/ noun
  • /ˈθʌndərstɔːrm/ noun
  • /wet/ adj
  • /ˈwɪndi/ adj