Từ vựng A2 — Du lịch và giao thông
Phương tiện, đường sá, giao thông, chuyến đi, vé, nhà ga, sân bay, khách sạn, du lịch và việc tìm đường.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əˈbrɔːd/ adv ở nước ngoài, ra nước ngoài
in or to another country
ở nước ngoài, ra nước ngoài
Ví dụ
- My brother works abroad.Anh trai tôi làm việc ở nước ngoài.
- We want to travel abroad next year.Năm sau chúng tôi muốn đi du lịch nước ngoài.
Cụm từ đi kèm
- go abroad · ra nước ngoài
- live abroad · sống ở nước ngoài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Không dùng giới từ: nói 'go abroad', không nói 'go to abroad'.
-
/aɪl/ noun lối đi giữa các hàng ghế
C
a long narrow space between rows of seats in a plane or theatre
lối đi giữa các hàng ghế
Ví dụ
- I prefer an aisle seat on the plane.Tôi thích ngồi ghế cạnh lối đi trên máy bay.
- The man walked down the aisle.Người đàn ông đi dọc lối đi.
Cụm từ đi kèm
- an aisle seat · ghế cạnh lối đi
- down the aisle · dọc lối đi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ s không đọc: 'aisle' đọc /aɪl/, giống 'isle'.
-
/breɪk/ noun phanh, thắng xe
C
the part of a car or bike that makes it go slower or stop
phanh, thắng xe
Ví dụ
- The driver put his foot on the brake.Tài xế đạp chân lên phanh.
- My bike has a bad brake.Xe đạp của tôi có phanh hỏng.
Cụm từ đi kèm
- hit the brakes · đạp phanh gấp
- a brake pedal · bàn đạp phanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đồng âm với 'break' (làm vỡ, nghỉ giải lao); chỉ khác chính tả.
-
/ˈbʌs steɪʃn/ noun bến xe buýt
C
a place where buses start and end their journeys
bến xe buýt
Ví dụ
- I will meet you at the bus station.Tôi sẽ gặp bạn ở bến xe buýt.
- The bus station is near the market.Bến xe buýt ở gần chợ.
Cụm từ đi kèm
- at the bus station · ở bến xe buýt
- go to the bus station · đi đến bến xe buýt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʌs stɑːp/ noun trạm xe buýt
C
a place at the side of a road where buses stop for people
trạm xe buýt
Ví dụ
- She waits at the bus stop every morning.Sáng nào cô ấy cũng đợi ở trạm xe buýt.
- The bus stop is near my house.Trạm xe buýt ở gần nhà tôi.
Cụm từ đi kèm
- wait at the bus stop · đợi ở trạm xe buýt
- the next bus stop · trạm xe buýt tiếp theo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kæb/ noun xe taxi
C
a car with a driver that you pay to take you somewhere
xe taxi
Ví dụ
- I took a cab to the airport.Tôi đi taxi ra sân bay.
- Can you call a cab for me?Bạn gọi giúp tôi một chiếc taxi được không?
Cụm từ đi kèm
- take a cab · đi taxi
- call a cab · gọi taxi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
taxiTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːr pɑːrk/ noun bãi đỗ xe
C
a place where you can leave your car for a time
bãi đỗ xe
Ví dụ
- The car park is full.Bãi đỗ xe đã đầy.
- I left my car in the car park.Tôi để ô tô ở bãi đỗ xe.
Cụm từ đi kèm
- a free car park · bãi đỗ xe miễn phí
- in the car park · ở bãi đỗ xe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
parking lotTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/krɔːs/ verb băng qua, đi qua
T,I
to go from one side of a road, river or place to the other
băng qua, đi qua
Ví dụ
- Look both ways before you cross the road.Hãy nhìn hai bên trước khi băng qua đường.
- We crossed the river by boat.Chúng tôi qua sông bằng thuyền.
Cụm từ đi kèm
- cross the road · băng qua đường
- cross a bridge · đi qua cầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Là ngoại động từ: nói 'cross the road', không nói 'cross over to the road'.
-
/kruːz/ noun chuyến du lịch trên tàu biển
C
a holiday on a big ship that visits different places
chuyến du lịch trên tàu biển
Ví dụ
- They went on a cruise last summer.Họ đã đi du thuyền vào mùa hè năm ngoái.
- The cruise stops at five cities.Chuyến du thuyền dừng ở năm thành phố.
Cụm từ đi kèm
- go on a cruise · đi du thuyền
- a cruise ship · tàu du lịch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈleɪ/ noun sự chậm trễ, sự hoãn
C,U
a time when something happens later than planned
sự chậm trễ, sự hoãn
Ví dụ
- There was a long delay at the airport.Có một sự chậm trễ lớn ở sân bay.
- The train had a ten-minute delay.Chuyến tàu bị chậm mười phút.
Cụm từ đi kèm
- a long delay · sự chậm trễ lâu
- without delay · không chậm trễ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dəˈrekʃn/ noun hướng, phương hướng
C
the way that someone or something is going or facing
hướng, phương hướng
Ví dụ
- Which direction is the station?Nhà ga ở hướng nào?
- She walked in the wrong direction.Cô ấy đi nhầm hướng.
Cụm từ đi kèm
- the wrong direction · hướng sai
- ask for directions · hỏi đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'directions' (số nhiều) còn nghĩa là chỉ dẫn đường đi.
-
/draɪv/ verb lái xe
T,I
to control a car or other vehicle so that it moves
lái xe
Ví dụ
- My mother drives to work every day.Mẹ tôi lái xe đi làm mỗi ngày.
- Can you drive a bus?Bạn có thể lái xe buýt không?
Cụm từ đi kèm
- drive a car · lái ô tô
- drive to work · lái xe đi làm
Dạng từ
- pp driven
- past drove
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: drive, drove, driven.
-
/ˈdraɪvərz ˌlaɪsns/ noun giấy phép lái xe, bằng lái xe
C
an official card that says you are allowed to drive a car
giấy phép lái xe, bằng lái xe
Ví dụ
- I showed my driver's license to the police.Tôi đưa bằng lái xe cho cảnh sát xem.
- She is eighteen and wants to get a driver's license.Cô ấy mười tám tuổi và muốn lấy bằng lái xe.
Cụm từ đi kèm
- get a driver's license · lấy bằng lái xe
- a valid driver's license · bằng lái xe còn hiệu lực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: driving licence. Anh-Anh viết 'driving licence', Anh-Mỹ viết 'driver's license'.
-
/ɪkˈsplɔːr/ verb khám phá, thám hiểm
T,I
to travel around a new place to learn about it
khám phá, thám hiểm
Ví dụ
- We explored the old town on foot.Chúng tôi đi bộ khám phá phố cổ.
- I want to explore the forest.Tôi muốn khám phá khu rừng.
Cụm từ đi kèm
- explore a city · khám phá một thành phố
- explore the area · khám phá khu vực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈspres/ noun tàu nhanh, xe tốc hành
C
a fast train or bus that stops at only a few places
tàu nhanh, xe tốc hành
Ví dụ
- We took the express to the city.Chúng tôi đi tàu nhanh vào thành phố.
- The express leaves at nine.Chuyến tàu nhanh khởi hành lúc chín giờ.
Cụm từ đi kèm
- take the express · đi tàu nhanh
- an express train · tàu tốc hành
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fer/ noun giá vé, tiền vé
C
the money you pay for a trip on a bus, train or plane
giá vé, tiền vé
Ví dụ
- The bus fare is two dollars.Giá vé xe buýt là hai đô la.
- What is the fare to the airport?Giá vé đến sân bay là bao nhiêu?
Cụm từ đi kèm
- pay the fare · trả tiền vé
- a bus fare · giá vé xe buýt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'fare' (tiền vé) với 'fair' (công bằng, hội chợ) vì phát âm giống nhau.
-
/flaɪt/ noun chuyến bay
C
a trip in a plane
chuyến bay
Ví dụ
- My flight leaves at nine.Chuyến bay của tôi cất cánh lúc chín giờ.
- It was a long flight to Paris.Đó là một chuyến bay dài đến Paris.
Cụm từ đi kèm
- catch a flight · bắt chuyến bay
- book a flight · đặt vé máy bay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡaɪdbʊk/ noun sách hướng dẫn du lịch
C
a book with information for people who visit a place
sách hướng dẫn du lịch
Ví dụ
- I bought a guidebook before the trip.Tôi đã mua một cuốn sách hướng dẫn du lịch trước chuyến đi.
- The guidebook has a map of the city.Cuốn sách hướng dẫn có bản đồ của thành phố.
Cụm từ đi kèm
- a travel guidebook · sách hướng dẫn du lịch
- read a guidebook · đọc sách hướng dẫn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hed/ verb đi về phía, hướng tới
I
to move in a certain direction
đi về phía, hướng tới
Ví dụ
- We headed home after the film.Chúng tôi đi về nhà sau bộ phim.
- Let's head to the beach.Chúng ta đi ra bãi biển nhé.
Cụm từ đi kèm
- head home · đi về nhà
- head for the door · đi về phía cửa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay đi với giới từ chỉ hướng: 'head for/to/towards' + nơi chốn.
-
/ˈhaɪweɪ/ noun đường cao tốc
C
a wide main road for fast traffic between towns
đường cao tốc
Ví dụ
- We drove along the highway for two hours.Chúng tôi lái xe trên đường cao tốc trong hai giờ.
- There is a lot of traffic on the highway.Có rất nhiều xe trên đường cao tốc.
Cụm từ đi kèm
- a busy highway · đường cao tốc đông xe
- drive on the highway · lái xe trên đường cao tốc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒɜːrni/ noun chuyến đi, hành trình
C
the act of travelling from one place to another
chuyến đi, hành trình
Ví dụ
- The journey to the city takes two hours.Chuyến đi đến thành phố mất hai giờ.
- Have a good journey!Chúc bạn có một chuyến đi tốt đẹp!
Cụm từ đi kèm
- a long journey · chuyến đi dài
- go on a journey · đi một chuyến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Journey' là một chuyến đi cụ thể, còn 'travel' là việc đi lại nói chung (không đếm được).
-
/lænd/ verb hạ cánh
I
to come down from the air onto the ground or water
hạ cánh
Ví dụ
- The plane landed at ten o'clock.Máy bay hạ cánh lúc mười giờ.
- A bird landed on the roof.Một con chim đậu xuống mái nhà.
Cụm từ đi kèm
- land safely · hạ cánh an toàn
- land at the airport · hạ cánh tại sân bay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
take offHọ từ
-
/leɪn/ noun ngõ nhỏ, làn đường
C
a narrow road, or one part of a wide road for one line of cars
ngõ nhỏ, làn đường
Ví dụ
- We walked down a quiet lane.Chúng tôi đi bộ dọc theo một con ngõ yên tĩnh.
- The car moved into the left lane.Chiếc ô tô chuyển sang làn bên trái.
Cụm từ đi kèm
- a country lane · con đường làng
- the fast lane · làn đường nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/left/ adv sang trái, về bên trái
towards the side of your body that has the heart
sang trái, về bên trái
Ví dụ
- Turn left at the bank.Rẽ trái ở ngân hàng.
- Look left, then look right.Nhìn sang trái, rồi nhìn sang phải.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
rightHọ từ
-
/left/ noun bên trái
U
the side opposite to the right
bên trái
Ví dụ
- The shop is on the left.Cửa hàng ở bên trái.
- In Britain, cars drive on the left.Ở Anh, ô tô đi bên trái đường.
Cụm từ đi kèm
- on the left · ở bên trái
- to the left · về phía bên trái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
rightHọ từ
-
/ˈleft hænd/ adj bên trái, phía tay trái
on or towards the left side
bên trái, phía tay trái
Ví dụ
- Take the left-hand road.Hãy đi con đường bên trái.
- My phone is in my left-hand pocket.Điện thoại của tôi ở trong túi bên trái.
Cụm từ đi kèm
- the left-hand side · phía bên trái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
right-handHọ từ
-
/lɔːst/ adj bị lạc, bị mất
not knowing where you are; not able to be found
bị lạc, bị mất
Ví dụ
- I am lost. Can you help me?Tôi bị lạc. Bạn giúp tôi được không?
- The police found the lost child.Cảnh sát đã tìm thấy đứa trẻ bị lạc.
Cụm từ đi kèm
- get lost · bị lạc
- a lost key · chìa khóa bị mất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmoʊtərweɪ/ noun đường cao tốc
C
a wide road where cars travel fast over long distances
đường cao tốc
Ví dụ
- We drove on the motorway to London.Chúng tôi lái xe trên đường cao tốc đến Luân Đôn.
- There is a lot of traffic on the motorway.Có rất nhiều xe trên đường cao tốc.
Cụm từ đi kèm
- on the motorway · trên đường cao tốc
- a motorway exit · lối ra đường cao tốc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'motorway' là từ kiểu Anh; kiểu Mỹ dùng 'highway' hoặc 'freeway'.
-
/ˌoʊvərˈsiːz/ adv ở nước ngoài, ra nước ngoài
in or to another country across the sea
ở nước ngoài, ra nước ngoài
Ví dụ
- My brother works overseas.Anh trai tôi làm việc ở nước ngoài.
- They travel overseas every summer.Họ đi nước ngoài mỗi mùa hè.
Cụm từ đi kèm
- travel overseas · đi nước ngoài
- study overseas · du học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
abroadTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pæk/ verb đóng gói, sắp xếp hành lý
T,I
to put things into a bag or box for a trip
đóng gói, sắp xếp hành lý
Ví dụ
- I need to pack my bag tonight.Tối nay tôi cần đóng gói hành lý.
- She packed her clothes and left.Cô ấy xếp quần áo vào rồi rời đi.
Cụm từ đi kèm
- pack a suitcase · xếp vali
- pack your bags · thu xếp hành lý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unpackHọ từ
-
/pɑːrk/ verb đỗ xe
T,I
to stop a car and leave it in a place for a time
đỗ xe
Ví dụ
- You can park your car here.Bạn có thể đỗ ô tô ở đây.
- He parked near the shop.Anh ấy đỗ xe gần cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
- park the car · đỗ xe ô tô
- park outside · đỗ xe bên ngoài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pæs/ noun thẻ, giấy thông hành, vé
C
an official card or paper that lets you enter or use a place
thẻ, giấy thông hành, vé
Ví dụ
- You need a pass to enter the building.Bạn cần có thẻ để vào tòa nhà.
- I have a bus pass for the month.Tôi có vé xe buýt tháng.
Cụm từ đi kèm
- a bus pass · vé xe buýt tháng
- a free pass · vé miễn phí
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpæsɪndʒər/ noun hành khách
C
a person who travels in a car, bus, train or plane but does not drive it
hành khách
Ví dụ
- The bus has fifty passengers.Chiếc xe buýt có năm mươi hành khách.
- Every passenger must wear a seat belt.Mỗi hành khách đều phải thắt dây an toàn.
Cụm từ đi kèm
- a train passenger · hành khách đi tàu
- passenger seat · ghế hành khách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpetrəl/ noun xăng
U
a liquid that is put in a car to make it go
xăng
Ví dụ
- We need to buy some petrol.Chúng ta cần mua ít xăng.
- Petrol is expensive this year.Năm nay xăng đắt.
Cụm từ đi kèm
- run out of petrol · hết xăng
- a litre of petrol · một lít xăng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Kiểu Anh-Anh. Người Mỹ nói 'gas' hoặc 'gasoline'. Là danh từ không đếm được.
-
/ˈpetrəl ˌsteɪʃn/ noun trạm xăng
C
a place where you buy fuel for your car
trạm xăng
Ví dụ
- There is a petrol station near my house.Có một trạm xăng gần nhà tôi.
- Stop at the next petrol station.Hãy dừng ở trạm xăng tiếp theo.
Cụm từ đi kèm
- stop at a petrol station · dừng ở trạm xăng
- the nearest petrol station · trạm xăng gần nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Kiểu Anh-Anh. Người Mỹ nói 'gas station'.
-
/rɪˈtɜːrn/ noun sự trở về, sự quay lại
C,U
the act of coming or going back to a place
sự trở về, sự quay lại
Ví dụ
- I look forward to your return.Tôi mong chờ ngày bạn trở về.
- He bought a return ticket to Hue.Anh ấy mua vé khứ hồi đi Huế.
Cụm từ đi kèm
- a return ticket · vé khứ hồi
- on my return · khi tôi trở về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈtɜːrn/ verb trở về, quay lại, trả lại
T,I
to go or come back to a place
trở về, quay lại, trả lại
Ví dụ
- She returns home at six.Cô ấy về nhà lúc sáu giờ.
- Please return the book to me.Hãy trả lại cuốn sách cho tôi nhé.
Cụm từ đi kèm
- return home · trở về nhà
- return a book · trả lại một cuốn sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
come backTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/roʊd/ noun con đường, đường
C
a long hard way for cars, buses and bikes to travel on
con đường, đường
Ví dụ
- Be careful when you cross the road.Hãy cẩn thận khi qua đường.
- Our house is on a quiet road.Nhà chúng tôi nằm trên một con đường yên tĩnh.
Cụm từ đi kèm
- cross the road · qua đường
- a busy road · con đường đông đúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈraʊndəbaʊt/ noun vòng xuyến
C
a circle where several roads meet and cars go round
vòng xuyến
Ví dụ
- Turn left at the roundabout.Rẽ trái ở vòng xuyến.
- There is a big roundabout near my school.Có một vòng xuyến lớn gần trường tôi.
Cụm từ đi kèm
- at the roundabout · ở vòng xuyến
- a busy roundabout · vòng xuyến đông xe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈskedʒuːl/ noun lịch trình, thời gian biểu
C
a list of times when things will happen or leave
lịch trình, thời gian biểu
Ví dụ
- I have a busy schedule today.Hôm nay tôi có lịch trình bận rộn.
- The train is behind schedule.Tàu bị chậm so với lịch trình.
Cụm từ đi kèm
- a busy schedule · lịch trình bận rộn
- on schedule · đúng lịch trình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsaɪtsiːɪŋ/ noun việc tham quan, đi ngắm cảnh
U
the activity of visiting interesting places as a tourist
việc tham quan, đi ngắm cảnh
Ví dụ
- We went sightseeing in Hanoi.Chúng tôi đi tham quan ở Hà Nội.
- I like sightseeing on holiday.Tôi thích đi tham quan trong kỳ nghỉ.
Cụm từ đi kèm
- go sightseeing · đi tham quan
- a sightseeing tour · chuyến tham quan
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'go sightseeing', không nói 'a sightseeing'.
-
/spiːd/ noun tốc độ
C,U
how fast something moves or happens
tốc độ
Ví dụ
- The car was moving at high speed.Chiếc ô tô đang chạy với tốc độ cao.
- Don't drive at such a speed.Đừng lái xe với tốc độ như vậy.
Cụm từ đi kèm
- high speed · tốc độ cao
- the speed limit · giới hạn tốc độ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsuːtkeɪs/ noun va li
C
a large bag with a handle that you use to carry clothes on a trip
va li
Ví dụ
- I packed my suitcase last night.Tối qua tôi đã xếp va li.
- His suitcase is very heavy.Va li của anh ấy rất nặng.
Cụm từ đi kèm
- pack a suitcase · xếp va li
- a heavy suitcase · một chiếc va li nặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtaɪmteɪbl/ noun lịch trình, thời gian biểu
C
a list of times when buses, trains or classes happen
lịch trình, thời gian biểu
Ví dụ
- Look at the bus timetable.Hãy xem lịch trình xe buýt.
- My school timetable has six classes.Thời khóa biểu của tôi có sáu tiết.
Cụm từ đi kèm
- a bus timetable · lịch xe buýt
- a school timetable · thời khóa biểu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʊr/ noun chuyến tham quan, chuyến du lịch
C
a trip to see several places, often with a group
chuyến tham quan, chuyến du lịch
Ví dụ
- We took a tour of the old city.Chúng tôi đã đi tham quan khu phố cổ.
- The tour starts at nine.Chuyến tham quan bắt đầu lúc chín giờ.
Cụm từ đi kèm
- a bus tour · chuyến tham quan bằng xe buýt
- go on a tour · đi tham quan
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʊr ɡaɪd/ noun hướng dẫn viên du lịch
C
a person whose job is to show visitors around a place
hướng dẫn viên du lịch
Ví dụ
- Our tour guide speaks three languages.Hướng dẫn viên của chúng tôi nói ba thứ tiếng.
- The tour guide told us a funny story.Hướng dẫn viên đã kể cho chúng tôi một câu chuyện vui.
Cụm từ đi kèm
- a local tour guide · hướng dẫn viên địa phương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʊrɪst/ noun khách du lịch
C
a person who visits a place for a holiday
khách du lịch
Ví dụ
- Many tourists visit Hanoi in spring.Nhiều khách du lịch đến Hà Nội vào mùa xuân.
- The tourist asked me for a map.Vị khách du lịch hỏi tôi xin một tấm bản đồ.
Cụm từ đi kèm
- a tourist attraction · điểm thu hút khách du lịch
- tourist information · thông tin du lịch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtræfɪk/ noun giao thông, xe cộ
U
the cars, buses and other vehicles on a road
giao thông, xe cộ
Ví dụ
- There is a lot of traffic today.Hôm nay có rất nhiều xe cộ.
- I was late because of the traffic.Tôi đến muộn vì tắc đường.
Cụm từ đi kèm
- heavy traffic · giao thông đông đúc
- a traffic jam · tắc đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a traffic' hay 'traffics'.
-
/ˈtræfɪk laɪt/ noun đèn giao thông
C
a set of red, yellow and green lights that controls cars at a road crossing
đèn giao thông
Ví dụ
- Stop at the red traffic light.Hãy dừng lại ở đèn giao thông màu đỏ.
- The traffic light is green now.Bây giờ đèn giao thông đang xanh.
Cụm từ đi kèm
- wait at the traffic lights · chờ ở đèn giao thông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/træm/ noun xe điện (chạy trên đường ray)
C
a long vehicle that runs on rails along city streets
xe điện (chạy trên đường ray)
Ví dụ
- I go to work by tram.Tôi đi làm bằng xe điện.
- The tram stops near the market.Xe điện dừng gần chợ.
Cụm từ đi kèm
- take a tram · đi xe điện
- a tram stop · trạm xe điện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtrævl/ noun việc đi du lịch, sự đi lại
U
the act of going from one place to another, often far away
việc đi du lịch, sự đi lại
Ví dụ
- I love travel and meeting new people.Tôi thích du lịch và gặp gỡ những người mới.
- Air travel is fast.Đi lại bằng máy bay rất nhanh.
Cụm từ đi kèm
- air travel · du lịch bằng máy bay
- travel plans · kế hoạch du lịch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a trip' hoặc 'a journey', không nói 'a travel'.
-
/ˈtrævələr/ noun du khách, người đi du lịch
C
a person who is on a journey, especially a long one
du khách, người đi du lịch
Ví dụ
- The travelers were tired after the long trip.Các du khách mệt sau chuyến đi dài.
- She is a happy traveler.Cô ấy là một người thích đi du lịch.
Cụm từ đi kèm
- a frequent traveler · người hay đi du lịch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: traveller. Kiểu Anh viết hai chữ 'l'.