Từ vựng A2 — Truyền thông và giao tiếp
Tin tức, truyền hình, radio, báo chí, quảng cáo, mạng xã hội, điện thoại, thư từ, tin nhắn và từ nói về ngôn ngữ.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˌædvərˈtaɪzmənt/ noun quảng cáo
C
a picture or short film that tells people about something to buy
quảng cáo
Ví dụ
- I saw an advertisement for a new phone.Tôi đã thấy một quảng cáo điện thoại mới.
- There are too many advertisements on TV.Có quá nhiều quảng cáo trên ti vi.
Cụm từ đi kèm
- a TV advertisement · quảng cáo trên ti vi
- put an advertisement in a paper · đăng quảng cáo trên báo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
adTừ trái nghĩa
Họ từ
Hay viết tắt là 'ad'. Anh-Anh nhấn âm 2: /ədˈvɜːtɪsmənt/.
-
/ˈædvərtaɪzɪŋ/ noun ngành quảng cáo, việc quảng cáo
U
the work of telling people about things to buy
ngành quảng cáo, việc quảng cáo
Ví dụ
- She works in advertising.Cô ấy làm trong ngành quảng cáo.
- Advertising on TV costs a lot.Quảng cáo trên ti vi tốn rất nhiều tiền.
Cụm từ đi kèm
- an advertising company · công ty quảng cáo
- TV advertising · quảng cáo truyền hình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được, không thêm 's'.
-
/ˈɔːdioʊ/ adj âm thanh, thuộc về tiếng
connected with sound that you hear, for example on a recording
âm thanh, thuộc về tiếng
Ví dụ
- I listen to audio books in the car.Tôi nghe sách nói trong ô tô.
- The audio file is too big.Tệp âm thanh này quá lớn.
Cụm từ đi kèm
- an audio file · một tệp âm thanh
- audio equipment · thiết bị âm thanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường đứng trước danh từ: audio file, audio book. Không dùng sau 'be'.
-
/kɔːl/ verb gọi điện, gọi, đặt tên
T,I
to phone someone, or to give a name to someone or something
gọi điện, gọi, đặt tên
Ví dụ
- I will call you tonight.Tối nay tôi sẽ gọi điện cho bạn.
- They call their dog Max.Họ đặt tên con chó là Max.
Cụm từ đi kèm
- call a friend · gọi cho một người bạn
- call back · gọi lại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Gọi điện: 'call someone' (không có 'to'). Đặt tên: 'call + người/vật + tên'.
-
/ˈkæpɪtl ˈletər/ noun chữ hoa, chữ in hoa
C
a big letter such as A or B, used at the start of a name
chữ hoa, chữ in hoa
Ví dụ
- Write your name in capital letters.Hãy viết tên bạn bằng chữ in hoa.
- Every sentence starts with a capital letter.Mỗi câu bắt đầu bằng một chữ hoa.
Cụm từ đi kèm
- in capital letters · bằng chữ in hoa
- start with a capital letter · bắt đầu bằng chữ hoa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
small letterHọ từ
-
/kəˈset/ noun băng cát-sét
C
a small flat case with tape inside, used to record and play sound
băng cát-sét
Ví dụ
- My father has old cassettes of music.Bố tôi có những cuộn băng cát-sét nhạc cũ.
- I put a cassette in the player.Tôi cho một cuộn băng vào máy.
Cụm từ đi kèm
- a cassette player · máy cát-sét
- an old cassette · một cuộn băng cũ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːləm/ noun cột, chuyên mục báo
C
a regular article in a newspaper or a line of words or numbers down a page
cột, chuyên mục báo
Ví dụ
- He writes a column for the newspaper.Anh ấy viết một chuyên mục cho tờ báo.
- Add the numbers in the first column.Hãy cộng các số ở cột đầu tiên.
Cụm từ đi kèm
- a newspaper column · chuyên mục báo
- the left column · cột bên trái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'n' cuối là âm câm, đọc là /ˈkɑːləm/.
-
/kəˈmjuːnɪkeɪt/ verb giao tiếp, trao đổi thông tin
T,I
to share information, ideas or feelings with other people
giao tiếp, trao đổi thông tin
Ví dụ
- We communicate by phone every day.Chúng tôi liên lạc qua điện thoại mỗi ngày.
- It is hard to communicate in a new language.Giao tiếp bằng một ngôn ngữ mới rất khó.
Cụm từ đi kèm
- communicate with people · giao tiếp với mọi người
- communicate by email · liên lạc qua email
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'communicate with someone', không nói 'communicate someone'.
-
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ noun sự giao tiếp, thông tin liên lạc
U
the act of sharing information, ideas or feelings with other people
sự giao tiếp, thông tin liên lạc
Ví dụ
- Good communication is important at work.Giao tiếp tốt rất quan trọng trong công việc.
- Phones are a quick way of communication.Điện thoại là cách liên lạc nhanh.
Cụm từ đi kèm
- good communication · giao tiếp tốt
- means of communication · phương tiện liên lạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường là danh từ không đếm được: không nói 'a communication' khi nói về giao tiếp nói chung.
-
/kəmˈpærətɪv/ noun dạng so sánh hơn
C
the form of an adjective or adverb that shows more of a quality
dạng so sánh hơn
Ví dụ
- 'Bigger' is the comparative of 'big'.'Bigger' là dạng so sánh hơn của 'big'.
- We learned the comparative in class today.Hôm nay chúng tôi học dạng so sánh hơn trong lớp.
Cụm từ đi kèm
- the comparative form · dạng so sánh hơn
- use the comparative · dùng dạng so sánh hơn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːntækt/ noun sự liên lạc, tiếp xúc
U
the act of talking, writing or meeting with someone
sự liên lạc, tiếp xúc
Ví dụ
- I keep in contact with my old friends.Tôi giữ liên lạc với những người bạn cũ.
- Do you have contact with your teacher?Bạn có liên lạc với giáo viên của mình không?
Cụm từ đi kèm
- keep in contact · giữ liên lạc
- lose contact · mất liên lạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'in contact with someone'.
-
/ˈkɑːntækt/ verb liên lạc với
T
to call, write to or visit someone to tell or ask them something
liên lạc với
Ví dụ
- Please contact me by email.Vui lòng liên lạc với tôi qua email.
- I will contact the hotel today.Hôm nay tôi sẽ liên hệ với khách sạn.
Cụm từ đi kèm
- contact someone by phone · liên lạc với ai bằng điện thoại
- contact the office · liên hệ với văn phòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Là ngoại động từ: nói 'contact me', không nói 'contact with me'.
-
/ˈkɑːntekst/ noun ngữ cảnh, bối cảnh
C,U
the words around a word that help you understand its meaning
ngữ cảnh, bối cảnh
Ví dụ
- You can guess the meaning from the context.Bạn có thể đoán nghĩa từ ngữ cảnh.
- Words can change meaning in a different context.Từ có thể đổi nghĩa trong ngữ cảnh khác.
Cụm từ đi kèm
- in this context · trong ngữ cảnh này
- guess from context · đoán từ ngữ cảnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈskrɪpʃn/ noun sự mô tả, bản mô tả
C,U
words that tell you what someone or something is like
sự mô tả, bản mô tả
Ví dụ
- Give me a description of your bag.Hãy mô tả cho tôi chiếc túi của bạn.
- The police have a description of the man.Cảnh sát có mô tả về người đàn ông đó.
Cụm từ đi kèm
- give a description · đưa ra mô tả
- a short description · mô tả ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdaɪəri/ noun nhật ký, sổ ghi chép
C
a book in which you write what happens to you each day
nhật ký, sổ ghi chép
Ví dụ
- I write in my diary every night.Tối nào tôi cũng viết nhật ký.
- She put the meeting in her diary.Cô ấy ghi cuộc họp vào sổ.
Cụm từ đi kèm
- keep a diary · viết nhật ký
- write in a diary · viết vào nhật ký
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈskʌʃn/ noun cuộc thảo luận
C,U
a talk about something by two or more people
cuộc thảo luận
Ví dụ
- We had a long discussion about the trip.Chúng tôi có một cuộc thảo luận dài về chuyến đi.
- There was a lot of discussion in class.Có rất nhiều thảo luận trong lớp.
Cụm từ đi kèm
- have a discussion · thảo luận
- a group discussion · thảo luận nhóm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈiːmeɪl/ verb gửi email
T
to send a message to someone using a computer or phone
gửi email
Ví dụ
- I will email you the photos.Tôi sẽ gửi email ảnh cho bạn.
- Please email me when you arrive.Hãy gửi email cho tôi khi bạn đến.
Cụm từ đi kèm
- email a friend · gửi email cho bạn
- email a photo · gửi ảnh qua email
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈenvəloʊp/ noun phong bì
C
a flat paper cover in which you put and send a letter
phong bì
Ví dụ
- She put the letter in an envelope.Cô ấy bỏ lá thư vào phong bì.
- I wrote his name on the envelope.Tôi viết tên anh ấy lên phong bì.
Cụm từ đi kèm
- open an envelope · mở phong bì
- seal an envelope · dán phong bì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈepɪsoʊd/ noun tập (phim, chương trình)
C
one programme of a TV or radio series that tells a story over time
tập (phim, chương trình)
Ví dụ
- I watched the last episode last night.Tối qua tôi xem tập cuối.
- Each episode is twenty minutes long.Mỗi tập dài hai mươi phút.
Cụm từ đi kèm
- the first episode · tập đầu tiên
- watch an episode · xem một tập
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈspleɪn/ verb giải thích
T,I
to say something in a way that makes it easy to understand
giải thích
Ví dụ
- Can you explain this word to me?Bạn giải thích từ này cho tôi được không?
- The teacher explained how to do it.Cô giáo giải thích cách làm.
Cụm từ đi kèm
- explain the rule · giải thích quy tắc
- explain why · giải thích tại sao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'explain something to someone', không nói 'explain someone something'.
-
/ˌekspləˈneɪʃn/ noun lời giải thích
C,U
words that make something clear or give the reason for it
lời giải thích
Ví dụ
- I need an explanation for this.Tôi cần một lời giải thích cho việc này.
- Her explanation was easy to follow.Lời giải thích của cô ấy dễ hiểu.
Cụm từ đi kèm
- give an explanation · đưa ra lời giải thích
- a simple explanation · một lời giải thích đơn giản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈspreʃn/ noun cách diễn đạt, nét mặt
C,U
a word or group of words, or the look on a face that shows a feeling
cách diễn đạt, nét mặt
Ví dụ
- 'Piece of cake' is a common expression.'Piece of cake' là một cách nói thông dụng.
- He had a sad expression on his face.Anh ấy có vẻ mặt buồn.
Cụm từ đi kèm
- a common expression · một cách diễn đạt thông dụng
- a happy expression · nét mặt vui vẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪmɪdʒ/ noun hình ảnh
C
a picture, especially one on a screen or in a mirror
hình ảnh
Ví dụ
- The image on the screen was very clear.Hình ảnh trên màn hình rất rõ.
- I saved the image on my phone.Tôi đã lưu hình ảnh vào điện thoại.
Cụm từ đi kèm
- a clear image · hình ảnh rõ nét
- save an image · lưu hình ảnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmiːnɪŋ/ noun nghĩa, ý nghĩa
C
what a word or sentence tells you
nghĩa, ý nghĩa
Ví dụ
- I do not know the meaning of this word.Tôi không biết nghĩa của từ này.
- The word has two meanings.Từ này có hai nghĩa.
Cụm từ đi kèm
- the meaning of a word · nghĩa của một từ
- a different meaning · một nghĩa khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmenʃn/ noun sự đề cập, nhắc đến
C
a short remark about someone or something
sự đề cập, nhắc đến
Ví dụ
- There was no mention of the price.Không có đề cập nào đến giá cả.
- The report made a brief mention of our school.Bản báo cáo có nhắc ngắn gọn đến trường chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- make a mention of · nhắc đến
- no mention of · không đề cập đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmoʊbl/ adj di động
able to be moved easily; used for a phone you carry
di động
Ví dụ
- I lost my mobile phone.Tôi bị mất điện thoại di động.
- Is there a mobile shop near here?Gần đây có cửa hàng điện thoại di động không?
Cụm từ đi kèm
- a mobile phone · điện thoại di động
- a mobile number · số di động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnoʊtɪs/ noun thông báo, bảng thông báo
C
a written message put where people can read it
thông báo, bảng thông báo
Ví dụ
- There is a notice on the door.Có một thông báo trên cửa.
- Read the notice about the new rules.Hãy đọc thông báo về quy định mới.
Cụm từ đi kèm
- put up a notice · dán thông báo
- a notice board · bảng thông báo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/naʊn/ noun danh từ
C
a word that names a person, place or thing
danh từ
Ví dụ
- 'Table' is a noun.'Table' là một danh từ.
- Put a noun after the word 'the'.Hãy đặt một danh từ sau từ 'the'.
Cụm từ đi kèm
- a plural noun · danh từ số nhiều
- a common noun · danh từ chung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɑːnˈlaɪn/ adj trực tuyến
connected to the internet; done on the internet
trực tuyến
Ví dụ
- I take an online class.Tôi học một lớp trực tuyến.
- Is the shop online?Cửa hàng có bán trực tuyến không?
Cụm từ đi kèm
- an online shop · cửa hàng trực tuyến
- online shopping · mua sắm trực tuyến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɑːnˈlaɪn/ adv trực tuyến, trên mạng
using the internet
trực tuyến, trên mạng
Ví dụ
- I buy shoes online.Tôi mua giày trên mạng.
- She talks to her friends online.Cô ấy nói chuyện với bạn bè trên mạng.
Cụm từ đi kèm
- go online · lên mạng
- buy online · mua trực tuyến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈplʊrəl/ noun dạng số nhiều
C
the form of a word that means more than one
dạng số nhiều
Ví dụ
- The plural of 'child' is 'children'.Dạng số nhiều của 'child' là 'children'.
- What is the plural of this word?Dạng số nhiều của từ này là gì?
Cụm từ đi kèm
- the plural form · dạng số nhiều
- in the plural · ở dạng số nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
singularHọ từ
-
/poʊst/ verb gửi thư, đăng bài
T
to send a letter or parcel through the mail
gửi thư, đăng bài
Ví dụ
- I will post the letter today.Hôm nay tôi sẽ gửi bức thư.
- She posted a photo on the internet.Cô ấy đã đăng một bức ảnh lên mạng.
Cụm từ đi kèm
- post a letter · gửi thư
- post a photo · đăng ảnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
send, mailTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɪnt/ verb in
T,I
to put words or pictures on paper using a machine
in
Ví dụ
- Can you print this page for me?Bạn in giúp tôi trang này được không?
- I printed my ticket at home.Tôi đã in vé ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- print a page · in một trang
- print a photo · in một bức ảnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/prəˈɡresɪv/ adj tiếp diễn, tiến bộ
describing the verb form that shows an action is happening now
tiếp diễn, tiến bộ
Ví dụ
- 'I am eating' is in the present progressive.'I am eating' ở thì hiện tại tiếp diễn.
- Today we learn the past progressive.Hôm nay chúng ta học thì quá khứ tiếp diễn.
Cụm từ đi kèm
- the present progressive · thì hiện tại tiếp diễn
- progressive form · dạng tiếp diễn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
continuousTừ trái nghĩa
Họ từ
Trong ngữ pháp, 'progressive' = 'continuous' (thì tiếp diễn).
-
/prəˈnaʊns/ verb phát âm
T
to say a word or sound in a certain way
phát âm
Ví dụ
- How do you pronounce this word?Bạn phát âm từ này như thế nào?
- She pronounces English words clearly.Cô ấy phát âm các từ tiếng Anh rất rõ.
Cụm từ đi kèm
- pronounce a word · phát âm một từ
- pronounce clearly · phát âm rõ ràng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ là 'pronunciation' (/prəˌnʌnsiˈeɪʃn/), không phải 'pronounciation'.
-
/ˈpʌblɪʃ/ verb xuất bản
T
to make a book or newspaper and sell it to people
xuất bản
Ví dụ
- The company publishes children's books.Công ty này xuất bản sách thiếu nhi.
- Her first book was published last year.Cuốn sách đầu tiên của cô ấy được xuất bản năm ngoái.
Cụm từ đi kèm
- publish a book · xuất bản một cuốn sách
- publish a story · đăng một câu chuyện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈreɪtɪŋ/ noun điểm đánh giá, xếp hạng
C
a number or score that shows how good something is
điểm đánh giá, xếp hạng
Ví dụ
- The hotel has a high rating.Khách sạn có điểm đánh giá cao.
- The film got a five-star rating.Bộ phim nhận được đánh giá năm sao.
Cụm từ đi kèm
- a high rating · điểm đánh giá cao
- a star rating · xếp hạng sao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈkɔːrd/ verb ghi âm, ghi hình, ghi lại
T
to keep sound or pictures on a machine so you can hear or see them later
ghi âm, ghi hình, ghi lại
Ví dụ
- I want to record this song.Tôi muốn thu âm bài hát này.
- He recorded the match on his phone.Anh ấy đã quay lại trận đấu bằng điện thoại.
Cụm từ đi kèm
- record a video · quay video
- record a song · thu âm một bài hát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ nhấn âm 2 /rɪˈkɔːrd/, danh từ 'record' nhấn âm 1 /ˈrekərd/.
-
/rɪˈliːs/ noun sự phát hành, sự ra mắt, sự thả
C,U
the act of letting something be seen or sold to the public for the first time
sự phát hành, sự ra mắt, sự thả
Ví dụ
- The release of the film is in May.Bộ phim sẽ ra mắt vào tháng Năm.
- We waited for the release of the new game.Chúng tôi chờ trò chơi mới ra mắt.
Cụm từ đi kèm
- the release of a film · việc phát hành một bộ phim
- a new release · bản phát hành mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈplaɪ/ noun câu trả lời, thư trả lời
C
something you say or write when you answer someone
câu trả lời, thư trả lời
Ví dụ
- I am waiting for her reply.Tôi đang chờ câu trả lời của cô ấy.
- He sent a short reply.Anh ấy đã gửi một thư trả lời ngắn.
Cụm từ đi kèm
- wait for a reply · chờ câu trả lời
- in reply to · để trả lời cho
Dạng từ
- plural replies
Từ đồng nghĩa
answerTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈpɔːrt/ noun báo cáo, bản tin
C
a piece of writing or a talk that gives facts about something
báo cáo, bản tin
Ví dụ
- I wrote a report for my teacher.Tôi đã viết một bản báo cáo cho giáo viên.
- There was a news report about the storm.Có một bản tin về cơn bão.
Cụm từ đi kèm
- write a report · viết báo cáo
- a news report · bản tin thời sự
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈkwest/ noun yêu cầu, đề nghị
C
the act of asking for something politely or formally
yêu cầu, đề nghị
Ví dụ
- I made a request to my teacher.Tôi đã gửi một yêu cầu tới giáo viên.
- The hotel can do this on request.Khách sạn có thể làm việc này theo yêu cầu.
Cụm từ đi kèm
- make a request · đưa ra yêu cầu
- on request · theo yêu cầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈspɑːns/ noun sự phản hồi, câu trả lời
C
something said, written or done as an answer
sự phản hồi, câu trả lời
Ví dụ
- I got no response to my email.Tôi không nhận được phản hồi cho thư của mình.
- His response was very kind.Phản hồi của anh ấy rất tử tế.
Cụm từ đi kèm
- get a response · nhận được phản hồi
- in response to · để đáp lại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
answer, replyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈruːmər/ noun tin đồn
C
a story that people tell each other but that may not be true
tin đồn
Ví dụ
- I heard a rumor about the teacher.Tôi nghe được một tin đồn về thầy giáo.
- It is only a rumor.Đó chỉ là một tin đồn thôi.
Cụm từ đi kèm
- spread a rumor · lan truyền tin đồn
- hear a rumor · nghe tin đồn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: rumour.
-
/send/ verb gửi
T
to make a letter, message or thing go to someone
gửi
Ví dụ
- I will send you an email.Tôi sẽ gửi cho bạn một thư điện tử.
- She sent a card to her aunt.Cô ấy gửi một tấm thiệp cho dì.
Cụm từ đi kèm
- send a message · gửi tin nhắn
- send a letter · gửi thư
Dạng từ
- pp sent
- past sent
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃaʊt/ noun tiếng hét, tiếng gọi to
C
a loud cry or call
tiếng hét, tiếng gọi to
Ví dụ
- I heard a shout from the street.Tôi nghe thấy một tiếng hét từ ngoài đường.
- He gave a shout of joy.Anh ấy hét lên vì vui sướng.
Cụm từ đi kèm
- a loud shout · tiếng hét lớn
- a shout of joy · tiếng reo vui sướng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪŋɡjələr/ adj ở dạng số ít
of a word form that shows one person or thing
ở dạng số ít
Ví dụ
- 'Book' is a singular noun.'Book' là danh từ số ít.
- Use a singular verb here.Hãy dùng động từ số ít ở đây.
Cụm từ đi kèm
- a singular noun · danh từ số ít
- a singular form · dạng số ít
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
pluralHọ từ
-
/ˈsɪŋɡjələr/ noun dạng số ít
C
the form of a word that shows one person or thing
dạng số ít
Ví dụ
- The singular of 'children' is 'child'.Dạng số ít của 'children' là 'child'.
- Put this word in the singular.Hãy chuyển từ này sang dạng số ít.
Cụm từ đi kèm
- in the singular · ở dạng số ít
- the singular of a word · dạng số ít của một từ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
pluralHọ từ
-
/saʊnd/ noun âm thanh, tiếng động
C,U
something that you hear
âm thanh, tiếng động
Ví dụ
- I heard a strange sound.Tôi nghe thấy một tiếng động lạ.
- The sound of the rain is nice.Tiếng mưa rơi nghe thật dễ chịu.
Cụm từ đi kèm
- a loud sound · âm thanh lớn
- the sound of music · âm thanh của âm nhạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈspiːkər/ noun diễn giả, người nói; loa
C
a person who talks to a group of people
diễn giả, người nói; loa
Ví dụ
- The speaker talked about the environment.Diễn giả nói về môi trường.
- She is a good speaker of English.Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt.
Cụm từ đi kèm
- a guest speaker · diễn giả khách mời
- a native speaker · người bản ngữ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/spel/ verb đánh vần, viết đúng chính tả
T,I
to say or write the letters of a word in order
đánh vần, viết đúng chính tả
Ví dụ
- How do you spell your name?Tên bạn đánh vần như thế nào?
- The child can spell many words.Đứa trẻ có thể đánh vần nhiều từ.
Cụm từ đi kèm
- spell a word · đánh vần một từ
- spell correctly · viết đúng chính tả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stæmp/ noun tem thư, con dấu
C
a small piece of paper you stick on a letter to send it
tem thư, con dấu
Ví dụ
- I need a stamp for this letter.Tôi cần một con tem cho lá thư này.
- My brother collects old stamps.Anh trai tôi sưu tầm tem cũ.
Cụm từ đi kèm
- buy a stamp · mua một con tem
- collect stamps · sưu tầm tem
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsteɪtmənt/ noun tuyên bố, phát biểu
C
something that you say or write to give facts or opinions
tuyên bố, phát biểu
Ví dụ
- The police made a short statement.Cảnh sát đưa ra một tuyên bố ngắn.
- That statement is not true.Câu nói đó không đúng.
Cụm từ đi kèm
- make a statement · đưa ra tuyên bố
- a written statement · một bản tuyên bố bằng văn bản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/suːˈpɜːrlətɪv/ noun dạng so sánh nhất
C
the form of an adjective that shows the most of something
dạng so sánh nhất
Ví dụ
- 'Biggest' is the superlative of 'big'.'Biggest' là dạng so sánh nhất của 'big'.
- We learn the superlative in class.Chúng tôi học so sánh nhất trên lớp.
Cụm từ đi kèm
- the superlative form · dạng so sánh nhất
- use the superlative · dùng so sánh nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/teɪp/ noun băng cát-sét, băng ghi hình, băng dính
C,U
a thin plastic band used for keeping sound or pictures
băng cát-sét, băng ghi hình, băng dính
Ví dụ
- He listened to an old tape.Anh ấy nghe một cuộn băng cũ.
- I need some tape to close the box.Tôi cần ít băng dính để dán hộp.
Cụm từ đi kèm
- a video tape · băng video
- a roll of tape · một cuộn băng dính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtelɪfoʊn/ verb gọi điện thoại
T,I
to call someone using a phone
gọi điện thoại
Ví dụ
- I will telephone you tonight.Tối nay tôi sẽ gọi điện cho bạn.
- She telephoned her mother from the station.Cô ấy gọi điện cho mẹ từ nhà ga.
Cụm từ đi kèm
- telephone a friend · gọi điện cho bạn
- telephone the office · gọi điện đến văn phòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
call, phoneTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/tekst/ noun văn bản, bài đọc
C,U
the written words in a book, page or screen
văn bản, bài đọc
Ví dụ
- Read the text and answer the questions.Hãy đọc bài đọc và trả lời các câu hỏi.
- The text on this page is small.Chữ trên trang này nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a short text · một đoạn văn ngắn
- read the text · đọc văn bản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tekst/ verb nhắn tin
T,I
to send a written message on a phone
nhắn tin
Ví dụ
- I will text you later.Lát nữa tôi sẽ nhắn tin cho bạn.
- He texted his mother after school.Cậu ấy nhắn tin cho mẹ sau giờ học.
Cụm từ đi kèm
- text a friend · nhắn tin cho bạn
- text me · nhắn tin cho tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tekst ˈmesɪdʒ/ noun tin nhắn văn bản
C
a short written message that you send from one phone to another
tin nhắn văn bản
Ví dụ
- I got a text message from Tom.Tôi nhận được một tin nhắn từ Tom.
- Please send me a text message.Làm ơn gửi cho tôi một tin nhắn.
Cụm từ đi kèm
- send a text message · gửi tin nhắn
- get a text message · nhận tin nhắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/toʊn/ noun giọng điệu, âm điệu
C
the way your voice sounds when you speak
giọng điệu, âm điệu
Ví dụ
- I don't like his angry tone.Tôi không thích giọng điệu giận dữ của anh ấy.
- She spoke in a kind tone.Cô ấy nói với giọng dịu dàng.
Cụm từ đi kèm
- a friendly tone · giọng điệu thân thiện
- tone of voice · giọng nói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/voʊˈkæbjuleri/ noun vốn từ vựng
C,U
all the words that a person knows or uses
vốn từ vựng
Ví dụ
- Reading helps your vocabulary grow.Đọc sách giúp vốn từ vựng của bạn tăng lên.
- She has a big English vocabulary.Cô ấy có vốn từ tiếng Anh rất phong phú.
Cụm từ đi kèm
- build your vocabulary · xây dựng vốn từ vựng
- a large vocabulary · vốn từ vựng phong phú
Dạng từ
- plural vocabularies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/web/ noun mạng web, mạng internet
C
the system of pages on the internet that you see with a computer
mạng web, mạng internet
Ví dụ
- I found the answer on the web.Tôi tìm thấy câu trả lời trên mạng.
- She uses the web every day.Cô ấy dùng web mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
- surf the web · lướt web
- a web address · địa chỉ web
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường viết 'the Web' hoặc 'the web'. Nghĩa khác: mạng nhện (spider's web).
-
/web peɪdʒ/ noun trang web
C
one page of information on the internet
trang web
Ví dụ
- I opened a web page about travel.Tôi mở một trang web về du lịch.
- This web page is very slow.Trang web này rất chậm.
Cụm từ đi kèm
- open a web page · mở một trang web
- a web page address · địa chỉ trang web
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwebsaɪt/ noun trang web, website
C
a place on the internet with pages about one subject or company
trang web, website
Ví dụ
- The school has a new website.Trường có một trang web mới.
- Visit our website for more information.Hãy vào trang web của chúng tôi để biết thêm thông tin.
Cụm từ đi kèm
- visit a website · truy cập một trang web
- a company website · trang web của công ty
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ