Từ vựng A2 — Xã hội và chính trị
Chính phủ, chính trị, bầu cử, chiến tranh, quân đội, tôn giáo, lịch sử, văn hóa, truyền thống và các vấn đề xã hội.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əˈfer/ noun việc, vấn đề, sự vụ
C
an event or matter that people talk about or deal with
việc, vấn đề, sự vụ
Ví dụ
- The wedding was a quiet affair.Đám cưới là một việc nhỏ và yên tĩnh.
- He reads news about world affairs.Anh ấy đọc tin về các vấn đề thế giới.
Cụm từ đi kèm
- current affairs · thời sự
- a family affair · việc gia đình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng số nhiều: 'current affairs' (thời sự), 'foreign affairs' (đối ngoại).
-
/əˌsoʊsiˈeɪʃn/ noun hiệp hội, hội
C
a group of people with the same job or interest
hiệp hội, hội
Ví dụ
- He is a member of a sports association.Anh ấy là thành viên của một hội thể thao.
- The association meets every month.Hội họp mặt mỗi tháng.
Cụm từ đi kèm
- a sports association · hiệp hội thể thao
- join an association · tham gia hiệp hội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəˈmɪti/ noun ủy ban, hội đồng
C
a group of people chosen to make decisions for a larger group
ủy ban, hội đồng
Ví dụ
- The committee meets every month.Ủy ban họp mỗi tháng.
- He is on the school committee.Anh ấy là thành viên ủy ban của trường.
Cụm từ đi kèm
- join a committee · tham gia một ủy ban
- a committee meeting · cuộc họp ủy ban
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Viết đúng: hai chữ 'm', hai chữ 't' và hai chữ 'e'.
-
/kraʊn/ noun vương miện
C
a circle of gold that a king or queen wears on the head
vương miện
Ví dụ
- The queen wore a gold crown.Nữ hoàng đội một chiếc vương miện bằng vàng.
- The king put on his crown.Nhà vua đội vương miện lên.
Cụm từ đi kèm
- a gold crown · vương miện vàng
- wear a crown · đội vương miện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkʌstəm/ noun phong tục, tập quán
C
something that people in a place do because it is traditional
phong tục, tập quán
Ví dụ
- It is a custom to give flowers on this day.Tặng hoa vào ngày này là một phong tục.
- Each country has different customs.Mỗi nước có những phong tục khác nhau.
Cụm từ đi kèm
- an old custom · phong tục cũ
- local customs · phong tục địa phương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'custom' (phong tục) khác 'customs' (hải quan).
-
/dɪˈveləpt/ adj phát triển (về kinh tế)
having many modern industries and a strong economy
phát triển (về kinh tế)
Ví dụ
- Japan is a developed country.Nhật Bản là một nước phát triển.
- Many developed countries have good hospitals.Nhiều nước phát triển có bệnh viện tốt.
Cụm từ đi kèm
- a developed country · nước phát triển
- a highly developed city · thành phố rất phát triển
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
developingHọ từ
-
/fərˈbɪd/ verb cấm, ngăn cấm
T
to say that people must not do something
cấm, ngăn cấm
Ví dụ
- My parents forbid me to stay out late.Bố mẹ cấm tôi ở ngoài muộn.
- The school forbids phones in class.Nhà trường cấm dùng điện thoại trong lớp.
Cụm từ đi kèm
- forbid someone to do · cấm ai làm gì
- strictly forbidden · bị nghiêm cấm
Dạng từ
- pp forbidden
- past forbade
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc: forbid + ai + to + động từ. 'Forbidden' thường gặp trên biển báo.
-
/ˈfriːdəm/ noun tự do
U
the power to do or say what you want
tự do
Ví dụ
- People want freedom to speak.Mọi người muốn có tự do ngôn luận.
- The bird flew away to freedom.Con chim bay đi tìm tự do.
Cụm từ đi kèm
- freedom of speech · tự do ngôn luận
- fight for freedom · đấu tranh cho tự do
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡʌvərnmənt/ noun chính phủ
C
the group of people who control a country
chính phủ
Ví dụ
- The government built a new road.Chính phủ đã xây một con đường mới.
- My uncle works for the government.Chú tôi làm việc cho chính phủ.
Cụm từ đi kèm
- the government of a country · chính phủ của một nước
- a government job · công việc nhà nước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪndɪˈpendəns/ noun sự độc lập
U
the freedom to make your own choices, or the freedom of a country
sự độc lập
Ví dụ
- Young people want more independence.Những người trẻ muốn có nhiều sự độc lập hơn.
- The country won its independence in 1945.Đất nước đã giành được độc lập vào năm 1945.
Cụm từ đi kèm
- gain independence · giành độc lập
- Independence Day · Ngày Độc lập
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪnfluəns/ noun sự ảnh hưởng
C,U
the power to change how a person thinks or acts
sự ảnh hưởng
Ví dụ
- Parents have a big influence on their children.Cha mẹ có ảnh hưởng lớn đến con cái.
- Friends can be a good influence.Bạn bè có thể là một ảnh hưởng tốt.
Cụm từ đi kèm
- a strong influence · ảnh hưởng mạnh
- have an influence on · có ảnh hưởng đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'influence on': 'an influence on children'.
-
/ɪnˈveɪd/ verb xâm lược, xâm chiếm
T,I
to enter a country with an army in order to take control
xâm lược, xâm chiếm
Ví dụ
- The army invaded the country in 1940.Quân đội đã xâm lược đất nước đó vào năm 1940.
- Many people died when soldiers invaded the town.Nhiều người chết khi binh lính xâm chiếm thị trấn.
Cụm từ đi kèm
- invade a country · xâm lược một nước
- invade the city · xâm chiếm thành phố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪʃuː/ noun vấn đề
C
an important subject that people talk about or have to deal with
vấn đề
Ví dụ
- Pollution is a big issue in our city.Ô nhiễm là một vấn đề lớn ở thành phố của chúng tôi.
- We talked about the issue at the meeting.Chúng tôi đã bàn về vấn đề này trong cuộc họp.
Cụm từ đi kèm
- a big issue · vấn đề lớn
- discuss an issue · thảo luận một vấn đề
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɪbərti/ noun tự do
U
the freedom to live and think as you want
tự do
Ví dụ
- People want liberty in their country.Người dân muốn có tự do ở đất nước mình.
- The prisoner got his liberty last year.Người tù đã được tự do vào năm ngoái.
Cụm từ đi kèm
- personal liberty · tự do cá nhân
- fight for liberty · đấu tranh vì tự do
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
freedomTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɪləteri/ adj thuộc quân đội, quân sự
relating to soldiers and the army
thuộc quân đội, quân sự
Ví dụ
- He wore a military coat.Anh ấy mặc một chiếc áo khoác quân đội.
- My uncle did military service.Chú tôi đã đi nghĩa vụ quân sự.
Cụm từ đi kèm
- military service · nghĩa vụ quân sự
- a military base · căn cứ quân sự
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɑːsk/ noun nhà thờ Hồi giáo
C
a building where Muslims go to pray
nhà thờ Hồi giáo
Ví dụ
- There is an old mosque in the city.Có một nhà thờ Hồi giáo cổ trong thành phố.
- He goes to the mosque on Fridays.Anh ấy đến nhà thờ Hồi giáo vào các thứ Sáu.
Cụm từ đi kèm
- go to the mosque · đến nhà thờ Hồi giáo
- a big mosque · nhà thờ Hồi giáo lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /mɑːsk/, không đọc là 'mốt-kê'.
-
/əˈfɪʃl/ adj chính thức
decided or approved by a government or a person in charge
chính thức
Ví dụ
- English is an official language here.Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức ở đây.
- The president made an official visit.Tổng thống đã có chuyến thăm chính thức.
Cụm từ đi kèm
- an official language · ngôn ngữ chính thức
- an official visit · chuyến thăm chính thức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɪlɡrɪm/ noun người hành hương
C
a person who travels to a holy place for their religion
người hành hương
Ví dụ
- Thousands of pilgrims visit the old church.Hàng nghìn người hành hương đến thăm nhà thờ cổ.
- The pilgrims walked for many days.Những người hành hương đã đi bộ nhiều ngày.
Cụm từ đi kèm
- a group of pilgrims · một nhóm người hành hương
- pilgrims visit · người hành hương đến thăm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pəˈlɪtɪkl/ adj thuộc chính trị
relating to the government and how a country is run
thuộc chính trị
Ví dụ
- My father likes to talk about political news.Bố tôi thích nói về tin tức chính trị.
- She joined a political party.Cô ấy đã gia nhập một đảng chính trị.
Cụm từ đi kèm
- a political party · một đảng chính trị
- political news · tin tức chính trị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpaʊər/ noun quyền lực, sức mạnh, điện
U
the ability to control people or events
quyền lực, sức mạnh, điện
Ví dụ
- The king had great power.Nhà vua có quyền lực lớn.
- The power went off last night.Tối qua bị mất điện.
Cụm từ đi kèm
- have power · có quyền lực
- a power cut · sự cắt điện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
strength, controlTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpʌblɪk/ noun công chúng, dân chúng
U
all the people in a country or town
công chúng, dân chúng
Ví dụ
- The park is open to the public.Công viên mở cửa cho công chúng.
- The public wants cheaper buses.Công chúng muốn xe buýt rẻ hơn.
Cụm từ đi kèm
- the general public · công chúng nói chung
- open to the public · mở cửa cho công chúng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng 'the public' và đi với 'in public' (ở nơi công cộng).
-
/kwiːn/ noun nữ hoàng, hoàng hậu
C
a woman who rules a country, or the wife of a king
nữ hoàng, hoàng hậu
Ví dụ
- The queen lives in a big palace.Nữ hoàng sống trong một cung điện lớn.
- We saw the queen on TV.Chúng tôi đã thấy nữ hoàng trên TV.
Cụm từ đi kèm
- the Queen of England · Nữ hoàng Anh
- a king and queen · vua và hoàng hậu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈrɔɪəl/ adj thuộc hoàng gia
of a king or queen, or their family
thuộc hoàng gia
Ví dụ
- The royal family lives in a big house.Gia đình hoàng gia sống trong một ngôi nhà lớn.
- We saw a royal wedding on TV.Chúng tôi xem một đám cưới hoàng gia trên TV.
Cụm từ đi kèm
- the royal family · hoàng gia
- a royal visit · chuyến thăm của hoàng gia
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sleɪv/ noun nô lệ
C
a person who is owned by someone and must work for them without pay
nô lệ
Ví dụ
- The slaves worked all day.Những người nô lệ làm việc cả ngày.
- He read a book about a slave.Anh ấy đọc một cuốn sách về một người nô lệ.
Cụm từ đi kèm
- a slave owner · chủ nô
- free a slave · giải phóng một nô lệ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/səˈsaɪəti/ noun xã hội
C,U
all the people living together in a country or area
xã hội
Ví dụ
- Schools are important in our society.Trường học rất quan trọng trong xã hội của chúng ta.
- Everyone in society needs help sometimes.Ai trong xã hội cũng có lúc cần giúp đỡ.
Cụm từ đi kèm
- modern society · xã hội hiện đại
- a member of society · một thành viên của xã hội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsoʊldʒər/ noun binh sĩ, lính
C
a person who is in an army
binh sĩ, lính
Ví dụ
- The soldier came home after two years.Người lính trở về nhà sau hai năm.
- My grandfather was a soldier.Ông tôi từng là lính.
Cụm từ đi kèm
- a young soldier · một người lính trẻ
- soldiers and officers · binh lính và sĩ quan
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/steɪt/ noun bang, tiểu bang; nhà nước
C
a part of a country with its own local government
bang, tiểu bang; nhà nước
Ví dụ
- Texas is a big state.Texas là một bang lớn.
- She was born in the state of Ohio.Cô ấy sinh ra ở bang Ohio.
Cụm từ đi kèm
- a state capital · thủ phủ của bang
- the United States · Hợp chúng quốc Hoa Kỳ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/trəˈdɪʃn/ noun truyền thống, phong tục
C,U
a belief or custom that people have followed for a long time
truyền thống, phong tục
Ví dụ
- It is a family tradition to eat together.Cả nhà cùng ăn cơm là một truyền thống của gia đình.
- Tet is an old tradition in Vietnam.Tết là một truyền thống lâu đời ở Việt Nam.
Cụm từ đi kèm
- an old tradition · truyền thống lâu đời
- follow a tradition · theo một truyền thống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/trəˈdɪʃənl/ adj truyền thống, cổ truyền
following old customs or ways of doing things
truyền thống, cổ truyền
Ví dụ
- She wore a traditional dress.Cô ấy mặc một chiếc áo dài truyền thống.
- We ate traditional food at the festival.Chúng tôi ăn món ăn truyền thống ở lễ hội.
Cụm từ đi kèm
- traditional music · âm nhạc truyền thống
- a traditional house · ngôi nhà truyền thống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
old-fashionedTừ trái nghĩa
modernHọ từ