Ngôn Ngữ

Từ vựng A2 — Xã hội và chính trị

Chính phủ, chính trị, bầu cử, chiến tranh, quân đội, tôn giáo, lịch sử, văn hóa, truyền thống và các vấn đề xã hội.

  • /əˈfer/ noun
  • /əˌsoʊsiˈeɪʃn/ noun
  • /kəˈmɪti/ noun
  • /kraʊn/ noun
  • /ˈkʌstəm/ noun
  • /dɪˈveləpt/ adj
  • /fərˈbɪd/ verb
  • /ˈfriːdəm/ noun
  • /ˈɡʌvərnmənt/ noun
  • /ˌɪndɪˈpendəns/ noun
  • /ˈɪnfluəns/ noun
  • /ɪnˈveɪd/ verb
  • /ˈɪʃuː/ noun
  • /ˈlɪbərti/ noun
  • /ˈmɪləteri/ adj
  • /mɑːsk/ noun
  • /əˈfɪʃl/ adj
  • /ˈpɪlɡrɪm/ noun
  • /pəˈlɪtɪkl/ adj
  • /ˈpaʊər/ noun
  • /ˈpʌblɪk/ noun
  • /kwiːn/ noun
  • /ˈrɔɪəl/ adj
  • /sleɪv/ noun
  • /səˈsaɪəti/ noun
  • /ˈsoʊldʒər/ noun
  • /steɪt/ noun
  • /trəˈdɪʃn/ noun
  • /trəˈdɪʃənl/ adj