Từ vựng A2 — Nhà cửa và đồ gia dụng
Nhà ở, căn hộ, phòng, đồ nội thất, đồ dùng, dụng cụ và thiết bị gia đình, và việc nhà.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əˈlɑːrm/ noun chuông báo, báo động
C
a sound that wakes you or tells you about danger
chuông báo, báo động
Ví dụ
- The alarm woke me at six.Chuông báo thức đánh thức tôi lúc sáu giờ.
- The fire alarm rang loudly.Chuông báo cháy kêu rất to.
Cụm từ đi kèm
- a fire alarm · chuông báo cháy
- set the alarm · đặt chuông báo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈlɑːrm klɑːk/ noun đồng hồ báo thức
C
a clock that makes a sound to wake you at a set time
đồng hồ báo thức
Ví dụ
- My alarm clock rings at six.Đồng hồ báo thức của tôi reo lúc sáu giờ.
- I forgot to set my alarm clock.Tôi quên đặt đồng hồ báo thức.
Cụm từ đi kèm
- set an alarm clock · đặt đồng hồ báo thức
- the alarm clock rings · đồng hồ báo thức reo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈpɑːrtmənt/ noun căn hộ
C
a set of rooms for living in, on one floor of a building
căn hộ
Ví dụ
- We live in a small apartment.Chúng tôi sống trong một căn hộ nhỏ.
- Her apartment is on the third floor.Căn hộ của cô ấy ở tầng ba.
Cụm từ đi kèm
- rent an apartment · thuê căn hộ
- an apartment building · tòa nhà chung cư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
flatTừ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Mỹ dùng 'apartment', Anh-Anh dùng 'flat'.
-
/ˈɑːrmtʃer/ noun ghế bành
C
a big soft chair with parts on each side for your arms
ghế bành
Ví dụ
- My grandfather sits in his armchair.Ông tôi ngồi trên chiếc ghế bành của ông.
- There is an armchair near the window.Có một chiếc ghế bành gần cửa sổ.
Cụm từ đi kèm
- a comfortable armchair · ghế bành thoải mái
- sit in an armchair · ngồi trên ghế bành
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbælkəni/ noun ban công
C
a small place with a wall outside an upper room of a building
ban công
Ví dụ
- We have breakfast on the balcony.Chúng tôi ăn sáng ngoài ban công.
- Her flat has a small balcony.Căn hộ của cô ấy có một ban công nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- on the balcony · ở ngoài ban công
- a small balcony · một ban công nhỏ
Dạng từ
- plural balconies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbæskɪt/ noun cái giỏ, cái rổ
C
a container made of thin strips, used to carry or keep things
cái giỏ, cái rổ
Ví dụ
- She put the fruit in a basket.Cô ấy cho trái cây vào một cái giỏ.
- There is a basket of clothes in the bathroom.Có một giỏ quần áo trong phòng tắm.
Cụm từ đi kèm
- a basket of fruit · một giỏ trái cây
- a shopping basket · giỏ mua hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈblæŋkɪt/ noun cái chăn, cái mền
C
a thick cover that keeps you warm in bed
cái chăn, cái mền
Ví dụ
- I need another blanket. It is cold.Tôi cần thêm một chiếc chăn. Trời lạnh quá.
- The baby is under a blue blanket.Em bé nằm dưới một chiếc chăn màu xanh.
Cụm từ đi kèm
- a warm blanket · chiếc chăn ấm
- under a blanket · dưới chăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʊkkeɪs/ noun tủ sách
C
a piece of furniture with shelves for books
tủ sách
Ví dụ
- The bookcase is next to the window.Tủ sách ở cạnh cửa sổ.
- We bought a new bookcase for my room.Chúng tôi mua một chiếc tủ sách mới cho phòng tôi.
Cụm từ đi kèm
- a tall bookcase · một chiếc tủ sách cao
- books in the bookcase · sách trong tủ sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʊkʃelf/ noun giá sách, kệ sách
C
a long flat board on a wall where you keep books
giá sách, kệ sách
Ví dụ
- My dictionary is on the bookshelf.Cuốn từ điển của tôi ở trên giá sách.
- He put the book back on the bookshelf.Anh ấy đặt cuốn sách trở lại giá sách.
Cụm từ đi kèm
- on the bookshelf · trên giá sách
- a wooden bookshelf · giá sách bằng gỗ
Dạng từ
- plural bookshelves
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: bookshelf - bookshelves (f đổi thành ves).
-
/bʌlb/ noun bóng đèn
C
the glass part of a lamp that gives light
bóng đèn
Ví dụ
- The bulb in my room is broken.Bóng đèn trong phòng tôi bị hỏng.
- We need a new light bulb.Chúng ta cần một bóng đèn mới.
Cụm từ đi kèm
- a light bulb · bóng đèn
- change a bulb · thay bóng đèn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/koʊm/ noun cái lược
C
a flat piece of plastic with teeth that you use to make hair tidy
cái lược
Ví dụ
- I need a comb for my hair.Tôi cần một cái lược để chải tóc.
- She put her comb in her bag.Cô ấy cho chiếc lược vào túi.
Cụm từ đi kèm
- a plastic comb · lược nhựa
- use a comb · dùng lược
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'b' là âm câm, đọc là /koʊm/.
-
/ˈkʊkər/ noun bếp nấu, nồi cơm điện
C
a machine in a kitchen that you use to heat food
bếp nấu, nồi cơm điện
Ví dụ
- Turn off the cooker, please.Làm ơn tắt bếp đi.
- We have a new gas cooker.Chúng tôi có một bếp ga mới.
Cụm từ đi kèm
- a gas cooker · bếp ga
- an electric cooker · bếp điện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ này thường dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ hay dùng 'stove'.
-
/ˈkuːlər/ noun thùng giữ lạnh, máy làm mát
C
a box that keeps food and drinks cold
thùng giữ lạnh, máy làm mát
Ví dụ
- We put the drinks in the cooler.Chúng tôi cho đồ uống vào thùng giữ lạnh.
- He carried the cooler to the beach.Anh ấy mang thùng giữ lạnh ra bãi biển.
Cụm từ đi kèm
- a cooler box · thùng giữ lạnh
- fill the cooler · đổ đầy thùng giữ lạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkʌbərd/ noun tủ chén, tủ bếp
C
a piece of furniture with doors where you keep food or plates
tủ chén, tủ bếp
Ví dụ
- The plates are in the cupboard.Những cái đĩa ở trong tủ bếp.
- She opened the kitchen cupboard.Cô ấy mở cánh tủ bếp.
Cụm từ đi kèm
- a kitchen cupboard · tủ bếp
- open the cupboard · mở tủ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'p' là âm câm: đọc là /ˈkʌbərd/.
-
/ˌdaʊnˈsterz/ adv ở tầng dưới, xuống tầng dưới
to or on a lower floor of a building
ở tầng dưới, xuống tầng dưới
Ví dụ
- Mum is downstairs in the kitchen.Mẹ đang ở dưới tầng trong bếp.
- He went downstairs to open the door.Anh ấy xuống tầng dưới để mở cửa.
Cụm từ đi kèm
- go downstairs · đi xuống tầng dưới
- live downstairs · sống ở tầng dưới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
upstairsHọ từ
-
/drɔːr/ noun ngăn kéo
C
a box in a desk or table that you pull out to keep things in
ngăn kéo
Ví dụ
- The keys are in the top drawer.Chìa khóa ở trong ngăn kéo trên cùng.
- She opened the drawer and took out a pen.Cô ấy mở ngăn kéo và lấy ra một cây bút.
Cụm từ đi kèm
- open a drawer · mở ngăn kéo
- the top drawer · ngăn kéo trên cùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đọc là /drɔːr/ (một âm tiết), khác với 'draw' /drɔː/.
-
/drɪl/ noun máy khoan
C
a tool for making holes in walls or wood
máy khoan
Ví dụ
- He used a drill to make a hole in the wall.Anh ấy dùng máy khoan để khoan một lỗ trên tường.
- My father keeps his drill in the garage.Bố tôi cất máy khoan trong ga-ra.
Cụm từ đi kèm
- an electric drill · máy khoan điện
- use a drill · dùng máy khoan
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʌst/ noun bụi
U
very small dry bits of dirt that lie on floors and furniture
bụi
Ví dụ
- There is dust on the table.Có bụi trên bàn.
- I clean the dust from the shelves every week.Tuần nào tôi cũng lau bụi trên các giá sách.
Cụm từ đi kèm
- a layer of dust · một lớp bụi
- clean the dust · lau bụi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a dust' hay 'dusts'.
-
/ˈentrəns/ noun lối vào, cổng vào
C
the door or gate that you use to go into a place
lối vào, cổng vào
Ví dụ
- I will wait for you at the entrance.Tôi sẽ đợi bạn ở lối vào.
- The main entrance is on the left.Lối vào chính nằm bên trái.
Cụm từ đi kèm
- the main entrance · lối vào chính
- at the entrance · ở lối vào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
exitHọ từ
-
/fɔːrk/ noun cái dĩa, cái nĩa
C
a tool with points that you use to pick up food
cái dĩa, cái nĩa
Ví dụ
- I eat noodles with a fork.Tôi ăn mì bằng dĩa.
- Please put a fork next to each plate.Hãy đặt một chiếc dĩa cạnh mỗi cái đĩa.
Cụm từ đi kèm
- a knife and fork · dao và dĩa
- a plastic fork · dĩa nhựa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/freɪm/ noun khung (ảnh, cửa, kính)
C
a border that goes around a picture, mirror or window
khung (ảnh, cửa, kính)
Ví dụ
- I bought a frame for the photo.Tôi mua một cái khung cho tấm ảnh.
- The window has a wooden frame.Cửa sổ có khung gỗ.
Cụm từ đi kèm
- a picture frame · khung ảnh
- a window frame · khung cửa sổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/frɪdʒ/ noun tủ lạnh
C
a big box in the kitchen that keeps food cold
tủ lạnh
Ví dụ
- Put the milk in the fridge.Hãy cho sữa vào tủ lạnh.
- There is no food in the fridge.Trong tủ lạnh không còn đồ ăn.
Cụm từ đi kèm
- in the fridge · trong tủ lạnh
- open the fridge · mở tủ lạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɜːrnɪtʃər/ noun đồ đạc, nội thất
U
things like tables, chairs and beds that you put in a room
đồ đạc, nội thất
Ví dụ
- We bought new furniture for the living room.Chúng tôi mua đồ đạc mới cho phòng khách.
- There is not much furniture in my room.Phòng tôi không có nhiều đồ đạc.
Cụm từ đi kèm
- a piece of furniture · một món đồ nội thất
- wooden furniture · đồ nội thất gỗ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a piece of furniture', không nói 'a furniture' hay 'furnitures'.
-
/ɡəˈrɑːʒ/ noun nhà để xe, ga-ra
C
a building next to a house where you keep a car
nhà để xe, ga-ra
Ví dụ
- He put the car in the garage.Anh ấy cho xe vào ga-ra.
- Our garage is behind the house.Ga-ra của chúng tôi ở sau nhà.
Cụm từ đi kèm
- a car garage · ga-ra ô tô
- in the garage · trong ga-ra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn nghĩa là xưởng sửa xe. Phát âm /ɡəˈrɑːʒ/ với trọng âm ở âm thứ hai.
-
/ɡæs/ noun khí đốt, ga
U
a substance like air that burns, used for cooking and heating
khí đốt, ga
Ví dụ
- We cook with gas.Chúng tôi nấu ăn bằng ga.
- Please turn off the gas before you go out.Hãy tắt ga trước khi ra ngoài.
Cụm từ đi kèm
- a gas stove · bếp ga
- turn off the gas · tắt ga
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡeɪt/ noun cổng
C
a door in a fence or wall outside, which you open to go through
cổng
Ví dụ
- Please close the gate behind you.Làm ơn đóng cổng lại sau khi bạn đi qua.
- My dog waits at the garden gate.Con chó của tôi đợi ở cổng vườn.
Cụm từ đi kèm
- open the gate · mở cổng
- a garden gate · cổng vườn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhændl/ noun tay cầm, tay nắm
C
the part of a door, cup or tool that you hold
tay cầm, tay nắm
Ví dụ
- The door handle is broken.Tay nắm cửa bị hỏng.
- Hold the cup by the handle.Hãy cầm cốc ở chỗ quai.
Cụm từ đi kèm
- a door handle · tay nắm cửa
- turn the handle · xoay tay nắm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhiːtɪŋ/ noun hệ thống sưởi
U
a system that makes a house or room warm
hệ thống sưởi
Ví dụ
- Please turn on the heating. It is cold.Làm ơn bật sưởi lên. Trời lạnh quá.
- Our new flat has central heating.Căn hộ mới của chúng tôi có hệ thống sưởi trung tâm.
Cụm từ đi kèm
- central heating · hệ thống sưởi trung tâm
- turn on the heating · bật sưởi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hoʊm/ adv về nhà, ở nhà
to or at the place where you live
về nhà, ở nhà
Ví dụ
- I got home at six o'clock.Tôi về đến nhà lúc sáu giờ.
- She stayed home because she was ill.Cô ấy ở nhà vì bị ốm.
Cụm từ đi kèm
- go home · về nhà
- stay home · ở nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Không dùng 'to' trước 'home': nói 'go home', không nói 'go to home'.
-
/dʒʌŋk/ noun đồ cũ bỏ đi, đồ linh tinh
U
old things that have little value and that you do not want
đồ cũ bỏ đi, đồ linh tinh
Ví dụ
- My room is full of old junk.Phòng tôi đầy đồ cũ bỏ đi.
- We threw away all the junk in the garage.Chúng tôi vứt hết đồ cũ trong ga-ra.
Cụm từ đi kèm
- junk food · đồ ăn vặt không tốt cho sức khỏe
- a pile of junk · một đống đồ bỏ đi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a junk' hay 'junks'.
-
/læmp/ noun đèn, đèn bàn
C
a light that you can move, usually on a table or desk
đèn, đèn bàn
Ví dụ
- Please turn on the lamp.Làm ơn bật đèn lên.
- There is a lamp on my desk.Có một cái đèn trên bàn của tôi.
Cụm từ đi kèm
- a desk lamp · đèn bàn
- switch off the lamp · tắt đèn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/lɑːk/ noun ổ khóa
C
a thing that keeps a door or box closed, opened with a key
ổ khóa
Ví dụ
- The lock on the door is broken.Ổ khóa trên cửa bị hỏng.
- He put a new lock on the gate.Anh ấy lắp một ổ khóa mới vào cổng.
Cụm từ đi kèm
- a door lock · khóa cửa
- change the lock · đổi ổ khóa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɪrər/ noun gương
C
a flat piece of glass in which you can see yourself
gương
Ví dụ
- She looked at herself in the mirror.Cô ấy nhìn mình trong gương.
- There is a big mirror in the bathroom.Có một chiếc gương lớn trong phòng tắm.
Cụm từ đi kèm
- look in the mirror · soi gương
- a bathroom mirror · gương phòng tắm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mʌɡ/ noun cốc có quai
C
a large cup with a handle, used for hot drinks
cốc có quai
Ví dụ
- I drink tea from a big mug.Tôi uống trà bằng một chiếc cốc lớn.
- She put the mug on the table.Cô ấy đặt chiếc cốc lên bàn.
Cụm từ đi kèm
- a mug of tea · một cốc trà
- a coffee mug · cốc cà phê
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnæpkɪn/ noun khăn ăn
C
a piece of paper or cloth used to clean your mouth at meals
khăn ăn
Ví dụ
- Please give me a napkin.Làm ơn đưa cho tôi một chiếc khăn ăn.
- He put the napkin on his knee.Anh ấy đặt khăn ăn lên đầu gối.
Cụm từ đi kèm
- a paper napkin · khăn giấy ăn
- a clean napkin · khăn ăn sạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʌvn/ noun lò nướng
C
a closed box in a kitchen used for baking and cooking food
lò nướng
Ví dụ
- Put the cake in the oven.Hãy cho cái bánh vào lò nướng.
- The oven is very hot.Lò nướng rất nóng.
Cụm từ đi kèm
- turn on the oven · bật lò nướng
- a hot oven · một cái lò nóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pæn/ noun chảo, nồi
C
a round metal pot with a long handle, used for cooking
chảo, nồi
Ví dụ
- Put the eggs in the pan.Hãy cho trứng vào chảo.
- The pan is too hot to touch.Cái chảo nóng quá không thể chạm vào.
Cụm từ đi kèm
- a frying pan · cái chảo rán
- a hot pan · một cái chảo nóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈfrɪdʒəreɪtər/ noun tủ lạnh
C
a large machine that keeps food and drink cold
tủ lạnh
Ví dụ
- The milk is in the refrigerator.Sữa ở trong tủ lạnh.
- Our refrigerator is very old.Tủ lạnh nhà chúng tôi rất cũ.
Cụm từ đi kèm
- open the refrigerator · mở tủ lạnh
- put food in the refrigerator · cho đồ ăn vào tủ lạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fridgeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈper/ noun sự sửa chữa
C,U
work done to make a broken thing good again
sự sửa chữa
Ví dụ
- The car needs a repair.Chiếc ô tô cần được sửa.
- The road is closed for repair.Con đường bị đóng để sửa chữa.
Cụm từ đi kèm
- in need of repair · cần được sửa chữa
- repair work · công việc sửa chữa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈper/ verb sửa chữa
T
to make something that is broken work or look good again
sửa chữa
Ví dụ
- He repaired my bike.Anh ấy đã sửa xe đạp cho tôi.
- We must repair the roof.Chúng ta phải sửa mái nhà.
Cụm từ đi kèm
- repair a car · sửa ô tô
- repair a window · sửa cửa sổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fixTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ruːf/ noun mái nhà, nóc
C
the top part of a house or car that covers it
mái nhà, nóc
Ví dụ
- A cat is sitting on the roof.Một con mèo đang ngồi trên mái nhà.
- The rain hit the roof all night.Mưa đập vào mái nhà suốt đêm.
Cụm từ đi kèm
- on the roof · trên mái nhà
- a red roof · mái nhà màu đỏ
Dạng từ
- plural roofs
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/roʊp/ noun sợi dây thừng
C,U
a very thick, strong string used for tying or pulling things
sợi dây thừng
Ví dụ
- He tied the boat with a rope.Anh ấy buộc chiếc thuyền bằng một sợi dây thừng.
- The children pulled on the rope.Bọn trẻ kéo sợi dây thừng.
Cụm từ đi kèm
- a long rope · một sợi dây thừng dài
- pull a rope · kéo dây thừng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪzərz/ noun cái kéo
C
a tool with two sharp blades that you use to cut paper or cloth
cái kéo
Ví dụ
- Can I use your scissors?Tôi mượn kéo của bạn được không?
- She cut the paper with scissors.Cô ấy cắt giấy bằng kéo.
Cụm từ đi kèm
- a pair of scissors · một cái kéo
- cut with scissors · cắt bằng kéo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn ở dạng số nhiều: 'a pair of scissors', không nói 'a scissor'.
-
/skruː/ noun cái vít, đinh ốc
C
a small thin piece of metal that you turn to fix things together
cái vít, đinh ốc
Ví dụ
- One screw fell on the floor.Một chiếc vít rơi xuống sàn.
- He used a screw to fix the shelf.Anh ấy dùng một chiếc vít để cố định cái kệ.
Cụm từ đi kèm
- a loose screw · chiếc vít lỏng
- turn a screw · vặn vít
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃæmˈpuː/ noun dầu gội đầu
C,U
a liquid soap that you use to wash your hair
dầu gội đầu
Ví dụ
- I need new shampoo.Tôi cần mua dầu gội mới.
- This shampoo smells nice.Loại dầu gội này có mùi thơm.
Cụm từ đi kèm
- a bottle of shampoo · một chai dầu gội
- use shampoo · dùng dầu gội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɪŋk/ noun bồn rửa
C
a large open container in a kitchen where you wash dishes
bồn rửa
Ví dụ
- The dishes are in the sink.Bát đĩa đang ở trong bồn rửa.
- Water ran from the sink.Nước chảy ra từ bồn rửa.
Cụm từ đi kèm
- a kitchen sink · bồn rửa bát
- wash in the sink · rửa trong bồn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪtɪŋ ruːm/ noun phòng khách
C
a room in a house where people sit and relax
phòng khách
Ví dụ
- We watch TV in the sitting room.Chúng tôi xem ti vi ở phòng khách.
- Our sitting room has a big sofa.Phòng khách nhà chúng tôi có một chiếc ghế sofa lớn.
Cụm từ đi kèm
- in the sitting room · trong phòng khách
- a large sitting room · một phòng khách rộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
living roomTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/soʊp/ noun xà phòng, xà bông
U
a substance you use with water to wash your body or things
xà phòng, xà bông
Ví dụ
- Wash your hands with soap.Hãy rửa tay bằng xà phòng.
- We need more soap in the bathroom.Chúng ta cần thêm xà phòng trong phòng tắm.
Cụm từ đi kèm
- a bar of soap · một bánh xà phòng
- soap and water · xà phòng và nước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a bar of soap', không nói 'a soap'.
-
/spuːn/ noun cái thìa, cái muỗng
C
a small tool with a round end that you use to eat soup
cái thìa, cái muỗng
Ví dụ
- I eat soup with a spoon.Tôi ăn súp bằng thìa.
- Please give me a clean spoon.Làm ơn đưa cho tôi một chiếc thìa sạch.
Cụm từ đi kèm
- a spoon and fork · thìa và dĩa
- a wooden spoon · thìa gỗ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ster/ noun bậc cầu thang
C
one of the steps you walk up or down inside a building
bậc cầu thang
Ví dụ
- He sat on the bottom stair.Anh ấy ngồi trên bậc thang dưới cùng.
- Be careful on the stairs.Hãy cẩn thận trên cầu thang.
Cụm từ đi kèm
- go up the stairs · đi lên cầu thang
- a flight of stairs · một dãy cầu thang
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng số nhiều 'stairs' để chỉ cả cầu thang.
-
/stoʊv/ noun bếp nấu
C
a piece of kitchen equipment with flat hot places for cooking
bếp nấu
Ví dụ
- Don't touch the stove, it's hot.Đừng chạm vào bếp, nó nóng đấy.
- She put the pot on the stove.Cô ấy đặt cái nồi lên bếp.
Cụm từ đi kèm
- a gas stove · bếp ga
- turn off the stove · tắt bếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/strɪŋ/ noun dây, sợi dây
C,U
thin rope that you use to tie things
dây, sợi dây
Ví dụ
- Tie the box with string.Hãy buộc cái hộp bằng dây.
- The boy has a long string.Cậu bé có một sợi dây dài.
Cụm từ đi kèm
- a piece of string · một đoạn dây
- a ball of string · một cuộn dây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tæp/ noun vòi nước
C
a thing you turn to let water come out of a pipe
vòi nước
Ví dụ
- Turn off the tap, please.Làm ơn tắt vòi nước đi.
- The kitchen tap is broken.Vòi nước trong bếp bị hỏng.
Cụm từ đi kèm
- turn on the tap · mở vòi nước
- tap water · nước máy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đây là tiếng Anh-Anh; tiếng Anh-Mỹ dùng 'faucet'.
-
/ˈtaɪdi/ adj gọn gàng, ngăn nắp
in good order, with everything in its place
gọn gàng, ngăn nắp
Ví dụ
- Her room is always tidy.Phòng của cô ấy lúc nào cũng gọn gàng.
- Keep your desk tidy.Hãy giữ bàn học của con gọn gàng.
Cụm từ đi kèm
- a tidy room · căn phòng gọn gàng
- neat and tidy · ngăn nắp gọn gàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
neatTừ trái nghĩa
messyHọ từ
-
/ˈtaɪdi/ verb dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng
T
to put things in their right places in a room
dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng
Ví dụ
- Please tidy your room.Con hãy dọn dẹp phòng của con.
- I tidied the kitchen after dinner.Tôi dọn dẹp bếp sau bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- tidy up · dọn dẹp
- tidy the house · dọn dẹp nhà cửa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtuːθbrʌʃ/ noun bàn chải đánh răng
C
a small brush that you use to clean your teeth
bàn chải đánh răng
Ví dụ
- I have a new toothbrush.Tôi có một chiếc bàn chải đánh răng mới.
- Do not forget your toothbrush.Đừng quên bàn chải đánh răng của bạn.
Cụm từ đi kèm
- an electric toothbrush · bàn chải đánh răng điện
Dạng từ
- plural toothbrushes
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌpˈsterz/ adv trên lầu, lên tầng trên
to or on a higher floor of a building
trên lầu, lên tầng trên
Ví dụ
- My room is upstairs.Phòng của tôi ở trên lầu.
- He went upstairs to sleep.Anh ấy lên lầu đi ngủ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
downstairsHọ từ
-
/ˈwɑːʃɪŋ məˌʃiːn/ noun máy giặt
C
a machine that cleans clothes with water
máy giặt
Ví dụ
- Put your dirty clothes in the washing machine.Hãy cho quần áo bẩn vào máy giặt.
- Our washing machine is new.Máy giặt nhà chúng tôi còn mới.
Cụm từ đi kèm
- use the washing machine · dùng máy giặt
- fix a washing machine · sửa máy giặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌwɑːʃɪŋ ˈʌp/ noun việc rửa bát đĩa
U
the work of cleaning plates, cups and pots after a meal
việc rửa bát đĩa
Ví dụ
- I do the washing-up after dinner.Tôi rửa bát sau bữa tối.
- Who will do the washing-up today?Hôm nay ai sẽ rửa bát?
Cụm từ đi kèm
- do the washing-up · rửa bát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Tiếng Anh Mỹ nói 'do the dishes'.