Từ vựng A2 — Cơ thể và sức khỏe
Các bộ phận cơ thể, hoạt động của cơ thể, bệnh tật, chấn thương, thuốc men, bác sĩ và bệnh viện.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əˈlaɪv/ adj còn sống
living and not dead
còn sống
Ví dụ
- Is your grandmother still alive?Bà của bạn còn sống không?
- The fish is alive.Con cá còn sống.
Cụm từ đi kèm
- stay alive · sống sót
- still alive · vẫn còn sống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
deadHọ từ
Chỉ đứng sau động từ: nói 'The fish is alive', không nói 'an alive fish' (dùng 'a live fish').
-
/ˈæŋkl/ noun mắt cá chân
C
the part of the body where the foot joins the leg
mắt cá chân
Ví dụ
- I hurt my ankle when I fell.Tôi bị đau mắt cá chân khi ngã.
- Her ankle is very thin.Mắt cá chân của cô ấy rất thon.
Cụm từ đi kèm
- hurt your ankle · đau mắt cá chân
- a broken ankle · mắt cá chân bị gãy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈsliːp/ adj đang ngủ
sleeping
đang ngủ
Ví dụ
- The baby is asleep.Em bé đang ngủ.
- I fell asleep on the bus.Tôi ngủ thiếp đi trên xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- fall asleep · ngủ thiếp đi
- fast asleep · ngủ say
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
awakeHọ từ
Chỉ đứng sau động từ: 'The baby is asleep', không nói 'an asleep baby'.
-
/ˈbeli/ noun bụng
C
the front part of the body between the chest and the legs
bụng
Ví dụ
- My belly hurts.Bụng tôi đau.
- The baby has a round belly.Em bé có cái bụng tròn.
Cụm từ đi kèm
- a big belly · bụng to
- a belly ache · đau bụng
Dạng từ
- plural bellies
Từ đồng nghĩa
stomachTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bend/ verb cúi, uốn cong, bẻ cong
T,I
to move your body or a thing so that it is not straight
cúi, uốn cong, bẻ cong
Ví dụ
- Bend your knees and jump.Hãy gập đầu gối rồi nhảy.
- She bent down to pick up the pen.Cô ấy cúi xuống nhặt cây bút.
Cụm từ đi kèm
- bend your knees · gập đầu gối
- bend down · cúi xuống
Dạng từ
- pp bent
- past bent
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: bend - bent - bent.
-
/blʌd/ noun máu
U
the red liquid that flows around the body
máu
Ví dụ
- There is blood on his hand.Có máu trên tay anh ấy.
- The doctor took some blood from my arm.Bác sĩ lấy một ít máu từ tay tôi.
Cụm từ đi kèm
- give blood · hiến máu
- blood pressure · huyết áp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /blʌd/, vần với 'mud', không vần với 'food'. Danh từ không đếm được.
-
/bloʊ/ noun cú đánh, cú đấm
C
a hard hit with the hand or with an object
cú đánh, cú đấm
Ví dụ
- He got a blow on the head.Anh ấy bị đánh vào đầu.
- The boxer hit him with a hard blow.Võ sĩ đấm anh ta một cú mạnh.
Cụm từ đi kèm
- a blow to the head · cú đánh vào đầu
- a hard blow · cú đánh mạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hitTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɜːrn/ noun vết bỏng
C
a hurt place on the skin made by fire or something very hot
vết bỏng
Ví dụ
- He has a burn on his hand.Anh ấy bị bỏng ở tay.
- The doctor looked at the burn.Bác sĩ xem vết bỏng.
Cụm từ đi kèm
- a bad burn · vết bỏng nặng
- a burn on the arm · vết bỏng ở cánh tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃiːk/ noun má
C
the soft part on each side of your face below your eyes
má
Ví dụ
- She kissed the baby on the cheek.Cô ấy hôn lên má em bé.
- Her cheeks are red from the cold.Má cô ấy đỏ lên vì lạnh.
Cụm từ đi kèm
- kiss on the cheek · hôn lên má
- red cheeks · đôi má đỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃest/ noun ngực
C
the front part of the body between the neck and the stomach
ngực
Ví dụ
- He has a pain in his chest.Anh ấy bị đau ở ngực.
- The baby slept on her chest.Em bé ngủ trên ngực mẹ.
Cụm từ đi kèm
- chest pain · đau ngực
- a broad chest · lồng ngực rộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃɪn/ noun cằm
C
the bottom part of the face, below the mouth
cằm
Ví dụ
- He has a small beard on his chin.Anh ấy có một chút râu trên cằm.
- She put her hand under her chin.Cô ấy đặt tay dưới cằm.
Cụm từ đi kèm
- a pointed chin · cằm nhọn
- under the chin · dưới cằm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌsɪɡəˈret/ noun điếu thuốc lá
C
a small tube of paper filled with tobacco that people smoke
điếu thuốc lá
Ví dụ
- He smokes ten cigarettes a day.Anh ấy hút mười điếu thuốc mỗi ngày.
- Cigarettes are bad for your health.Thuốc lá có hại cho sức khỏe.
Cụm từ đi kèm
- smoke a cigarette · hút một điếu thuốc
- a packet of cigarettes · một gói thuốc lá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ded/ adj chết, đã chết
no longer alive
chết, đã chết
Ví dụ
- The flowers are dead.Những bông hoa đã chết.
- My grandfather has been dead for ten years.Ông tôi đã mất được mười năm.
Cụm từ đi kèm
- a dead body · xác chết
- drop dead · chết ngay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
aliveHọ từ
'dead' (tính từ) khác 'die' (động từ) và 'death' (danh từ).
-
/deθ/ noun cái chết
C,U
the end of life
cái chết
Ví dụ
- His death made everyone sad.Cái chết của ông ấy làm mọi người buồn.
- Death comes to every living thing.Cái chết đến với mọi sinh vật sống.
Cụm từ đi kèm
- the death of · cái chết của
- cause of death · nguyên nhân tử vong
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
birthHọ từ
-
/ˈdentɪst/ noun nha sĩ, bác sĩ răng
C
a doctor who looks after your teeth
nha sĩ, bác sĩ răng
Ví dụ
- I go to the dentist twice a year.Tôi đi khám nha sĩ hai lần một năm.
- The dentist said my teeth were good.Nha sĩ nói răng tôi tốt.
Cụm từ đi kèm
- go to the dentist · đi khám nha sĩ
- a dentist's appointment · cuộc hẹn với nha sĩ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/daɪ/ verb chết, qua đời
I
to stop living
chết, qua đời
Ví dụ
- The old tree died last winter.Cây già đã chết vào mùa đông năm ngoái.
- My grandmother died ten years ago.Bà tôi đã mất cách đây mười năm.
Cụm từ đi kèm
- die of · chết vì
- die young · chết trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
liveHọ từ
Dạng V-ing là 'dying'. Dùng 'die of/from' để nói nguyên nhân.
-
/ˈdɪzi/ adj chóng mặt
feeling that everything is turning round and you may fall
chóng mặt
Ví dụ
- I feel dizzy in the car.Tôi thấy chóng mặt khi ngồi trên ô tô.
- She felt dizzy and sat down.Cô ấy thấy chóng mặt và ngồi xuống.
Cụm từ đi kèm
- feel dizzy · cảm thấy chóng mặt
- a dizzy feeling · cảm giác chóng mặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/drʌɡ/ noun thuốc, ma túy
C
a substance a doctor gives you to treat or stop an illness
thuốc, ma túy
Ví dụ
- The doctor gave me a new drug.Bác sĩ cho tôi một loại thuốc mới.
- This drug can make you sleepy.Loại thuốc này có thể làm bạn buồn ngủ.
Cụm từ đi kèm
- take a drug · uống thuốc
- a strong drug · một loại thuốc mạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Drug' còn nghĩa là ma túy. Thuốc thường ngày hay dùng 'medicine'.
-
/ɪˈmɜːrdʒənsi/ noun tình huống khẩn cấp
C
a sudden dangerous event that needs quick action
tình huống khẩn cấp
Ví dụ
- Call 911 in an emergency.Hãy gọi 911 khi có tình huống khẩn cấp.
- There was an emergency at the hospital.Đã có một tình huống khẩn cấp ở bệnh viện.
Cụm từ đi kèm
- in an emergency · trong trường hợp khẩn cấp
- an emergency exit · lối thoát hiểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɪt/ adj khỏe mạnh, cân đối
healthy and strong, especially because you do a lot of exercise
khỏe mạnh, cân đối
Ví dụ
- He plays football to stay fit.Anh ấy chơi bóng đá để giữ sức khỏe.
- My grandmother is very fit.Bà tôi rất khỏe mạnh.
Cụm từ đi kèm
- keep fit · giữ dáng, giữ sức khỏe
- stay fit · luôn khỏe mạnh
Dạng từ
- comparative fitter
- superlative fittest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhændikæpt/ adj khuyết tật
having a body or mind that cannot do some things well
khuyết tật
Ví dụ
- The school has a lift for handicapped students.Trường có thang máy cho học sinh khuyết tật.
- This car park has places for handicapped people.Bãi đỗ xe này có chỗ dành cho người khuyết tật.
Cụm từ đi kèm
- handicapped people · người khuyết tật
- a handicapped child · một đứa trẻ khuyết tật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ này hơi cũ và có thể bị coi là thiếu tế nhị. Nên dùng 'disabled'.
-
/ɪl/ adj ốm, bệnh
not well in your body; sick
ốm, bệnh
Ví dụ
- I felt ill, so I went to bed.Tôi thấy mệt nên đi ngủ.
- She is ill and cannot come to school.Cô ấy bị ốm và không thể đến trường.
Cụm từ đi kèm
- feel ill · cảm thấy ốm
- become ill · bị ốm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sickTừ trái nghĩa
wellHọ từ
'Ill' thường đứng sau động từ (be ill, feel ill). Trước danh từ, hay nói 'a sick child'.
-
/ˈɪndʒər/ verb làm bị thương
T
to hurt a person or part of the body
làm bị thương
Ví dụ
- He injured his leg in the game.Anh ấy bị thương ở chân trong trận đấu.
- Two people were injured in the accident.Hai người bị thương trong vụ tai nạn.
Cụm từ đi kèm
- injure your leg · làm đau chân
- badly injured · bị thương nặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hurtTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/lɪp/ noun môi
C
one of the two soft edges of your mouth
môi
Ví dụ
- She has red lips.Cô ấy có đôi môi đỏ.
- The cold wind hurt my lips.Gió lạnh làm đau môi tôi.
Cụm từ đi kèm
- the upper lip · môi trên
- bite your lip · cắn môi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmedɪkl/ adj thuộc y tế, y khoa
relating to doctors and the treatment of illness
thuộc y tế, y khoa
Ví dụ
- He needs medical help.Anh ấy cần sự giúp đỡ về y tế.
- My sister is a medical student.Chị tôi là sinh viên y.
Cụm từ đi kèm
- medical help · trợ giúp y tế
- a medical student · sinh viên y khoa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌoʊvərˈweɪt/ adj thừa cân
too heavy for your height, in a way that is not healthy
thừa cân
Ví dụ
- The doctor says I am a little overweight.Bác sĩ nói tôi hơi thừa cân.
- Many people are overweight these days.Ngày nay nhiều người bị thừa cân.
Cụm từ đi kèm
- slightly overweight · hơi thừa cân
- become overweight · trở nên thừa cân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpeɪʃnt/ noun bệnh nhân
C
a person who is ill and is being looked after by a doctor
bệnh nhân
Ví dụ
- The doctor is with a patient now.Bác sĩ đang khám cho một bệnh nhân.
- Many patients wait in the hospital.Nhiều bệnh nhân chờ ở bệnh viện.
Cụm từ đi kèm
- a hospital patient · bệnh nhân nằm viện
- treat a patient · điều trị bệnh nhân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɪzɪkl/ adj thuộc về cơ thể, thể chất
relating to the body, not the mind
thuộc về cơ thể, thể chất
Ví dụ
- Swimming is good physical exercise.Bơi lội là bài tập thể chất tốt.
- He has a hard physical job.Anh ấy có một công việc nặng nhọc về thể chất.
Cụm từ đi kèm
- physical exercise · bài tập thể chất
- physical health · sức khỏe thể chất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
mentalHọ từ
-
/ˈfɪzɪkli/ adv về mặt thể chất
in a way that is about the body
về mặt thể chất
Ví dụ
- He is physically strong.Anh ấy khỏe về thể chất.
- The work is physically hard.Công việc này nặng nhọc về thể chất.
Cụm từ đi kèm
- physically strong · khỏe mạnh về thể chất
- physically tired · mệt mỏi về thể chất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɪl/ noun viên thuốc
C
a small round piece of medicine that you swallow
viên thuốc
Ví dụ
- Take one pill after dinner.Hãy uống một viên thuốc sau bữa tối.
- I forgot to take my pill.Tôi quên uống thuốc.
Cụm từ đi kèm
- take a pill · uống một viên thuốc
- a sleeping pill · thuốc ngủ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
tabletTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsliːpləs/ adj mất ngủ, không ngủ được
not able to sleep, or without any sleep
mất ngủ, không ngủ được
Ví dụ
- I had a sleepless night.Tôi đã có một đêm mất ngủ.
- The baby made us sleepless.Em bé làm chúng tôi mất ngủ.
Cụm từ đi kèm
- a sleepless night · một đêm không ngủ
- feel sleepless · cảm thấy mất ngủ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsliːpi/ adj buồn ngủ
ready to sleep, or feeling tired
buồn ngủ
Ví dụ
- I feel sleepy after lunch.Sau bữa trưa tôi thấy buồn ngủ.
- The children are sleepy.Bọn trẻ buồn ngủ rồi.
Cụm từ đi kèm
- feel sleepy · cảm thấy buồn ngủ
- a sleepy child · đứa trẻ buồn ngủ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/smoʊk/ verb hút thuốc
T,I
to breathe in the fumes of a burning cigarette
hút thuốc
Ví dụ
- My father does not smoke.Bố tôi không hút thuốc.
- You cannot smoke in this room.Bạn không được hút thuốc trong phòng này.
Cụm từ đi kèm
- smoke a cigarette · hút một điếu thuốc
- stop smoking · bỏ thuốc lá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstʌmək/ noun dạ dày, bụng
C
the part inside your body where food goes after you eat
dạ dày, bụng
Ví dụ
- My stomach hurts.Tôi bị đau bụng.
- Don't swim on a full stomach.Đừng bơi khi vừa ăn no.
Cụm từ đi kèm
- an empty stomach · bụng đói
- a pain in the stomach · cơn đau ở dạ dày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈstʌmək/, chữ 'ch' đọc là /k/.
-
/ˈstʌməkeɪk/ noun đau bụng
C
a pain in the part of your body where food goes
đau bụng
Ví dụ
- I have a stomachache today.Hôm nay tôi bị đau bụng.
- Too much ice cream gave him a stomachache.Ăn nhiều kem quá làm cậu ấy đau bụng.
Cụm từ đi kèm
- have a stomachache · bị đau bụng
- a bad stomachache · cơn đau bụng dữ dội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/streŋθ/ noun sức mạnh, sức lực
U
the power of the body to lift or carry heavy things
sức mạnh, sức lực
Ví dụ
- He has the strength to lift it.Anh ấy đủ sức để nhấc nó lên.
- Eat well to get your strength back.Hãy ăn uống đầy đủ để lấy lại sức.
Cụm từ đi kèm
- physical strength · sức mạnh thể chất
- great strength · sức mạnh to lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
weaknessHọ từ
Phát âm khó: /streŋθ/ có cụm phụ âm cuối /ŋθ/.
-
/ˈswɑːloʊ/ verb nuốt
T,I
to make food or drink go down your throat
nuốt
Ví dụ
- It hurts when I swallow.Tôi đau khi nuốt.
- Chew your food, then swallow it.Hãy nhai thức ăn rồi mới nuốt.
Cụm từ đi kèm
- swallow a pill · nuốt viên thuốc
- hard to swallow · khó nuốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/swet/ verb đổ mồ hôi
I
to have water come out of your skin when you are hot
đổ mồ hôi
Ví dụ
- I sweat a lot in summer.Tôi ra nhiều mồ hôi vào mùa hè.
- He was sweating after the run.Anh ấy đổ mồ hôi sau khi chạy.
Cụm từ đi kèm
- sweat a lot · đổ nhiều mồ hôi
- start to sweat · bắt đầu đổ mồ hôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /swet/ (vần với 'get'), không đọc là /swiːt/ như 'sweet'.
-
/ˈθɜːrsti/ adj khát nước
wanting to drink something
khát nước
Ví dụ
- I am very thirsty.Tôi rất khát nước.
- Running makes me thirsty.Chạy bộ làm tôi khát nước.
Cụm từ đi kèm
- feel thirsty · cảm thấy khát
- hungry and thirsty · đói và khát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/toʊ/ noun ngón chân
C
one of the five parts at the end of your foot
ngón chân
Ví dụ
- I hurt my big toe.Tôi bị đau ngón chân cái.
- The baby has ten small toes.Em bé có mười ngón chân nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- the big toe · ngón chân cái
- on your toes · trên đầu ngón chân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtuːθeɪk/ noun đau răng
C,U
a pain in one of your teeth
đau răng
Ví dụ
- I have a bad toothache.Tôi bị đau răng nặng.
- He went to the dentist with a toothache.Anh ấy đi khám nha sĩ vì đau răng.
Cụm từ đi kèm
- have a toothache · bị đau răng
- a bad toothache · cơn đau răng dữ dội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈhelθi/ adj không lành mạnh, không tốt cho sức khỏe
not good for your body, or not strong and well
không lành mạnh, không tốt cho sức khỏe
Ví dụ
- Too much sugar is unhealthy.Quá nhiều đường không tốt cho sức khỏe.
- He eats an unhealthy lunch every day.Anh ấy ăn bữa trưa không lành mạnh mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
- unhealthy food · đồ ăn không lành mạnh
- an unhealthy habit · thói quen không lành mạnh
Dạng từ
- comparative unhealthier
- superlative unhealthiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
healthyHọ từ
-
/vɔɪs/ noun giọng nói, tiếng nói
C
the sound you make when you speak or sing
giọng nói, tiếng nói
Ví dụ
- She has a soft voice.Cô ấy có giọng nói nhẹ nhàng.
- I heard his voice on the phone.Tôi nghe thấy giọng anh ấy trên điện thoại.
Cụm từ đi kèm
- a loud voice · giọng to
- lose your voice · mất giọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wiːk/ adj yếu, yếu ớt
not strong in body or power
yếu, yếu ớt
Ví dụ
- He felt weak after being ill.Anh ấy thấy yếu sau khi ốm.
- This tea is too weak.Trà này nhạt quá.
Cụm từ đi kèm
- feel weak · cảm thấy yếu
- a weak point · điểm yếu
Dạng từ
- comparative weaker
- superlative weakest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
strongHọ từ
Đừng nhầm 'weak' (yếu) với 'week' (tuần); hai từ đọc giống nhau /wiːk/.
-
/ˈwiːltʃer/ noun xe lăn
C
a chair with wheels for a person who cannot walk
xe lăn
Ví dụ
- He uses a wheelchair to go out.Ông ấy dùng xe lăn để ra ngoài.
- The shop has a ramp for wheelchairs.Cửa hàng có lối dốc cho xe lăn.
Cụm từ đi kèm
- in a wheelchair · ngồi xe lăn
- a wheelchair ramp · lối dốc cho xe lăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ