Từ vựng A2 — Cảm xúc và tính cách
Cảm xúc, tâm trạng, thái độ, động từ chỉ sự yêu ghét và cảm nhận, và các nét tính cách.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ədˈmaɪər/ verb ngưỡng mộ, khâm phục
T
to think that someone or something is very good
ngưỡng mộ, khâm phục
Ví dụ
- I admire my mother very much.Tôi rất ngưỡng mộ mẹ mình.
- We stopped to admire the view.Chúng tôi dừng lại để ngắm cảnh.
Cụm từ đi kèm
- admire someone · ngưỡng mộ ai
- admire the view · ngắm cảnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈloʊn/ adj một mình, cô đơn
without any other person
một mình, cô đơn
Ví dụ
- She lives alone in a small flat.Cô ấy sống một mình trong một căn hộ nhỏ.
- I like to be alone sometimes.Thỉnh thoảng tôi thích ở một mình.
Cụm từ đi kèm
- live alone · sống một mình
- leave someone alone · để ai yên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'alone' chỉ nói không có ai bên cạnh; 'lonely' nói cảm giác cô đơn buồn.
-
/æmˈbɪʃn/ noun tham vọng, hoài bão
C,U
a strong wish to do or get something important
tham vọng, hoài bão
Ví dụ
- Her ambition is to be a doctor.Hoài bão của cô ấy là trở thành bác sĩ.
- He has a lot of ambition.Anh ấy có rất nhiều tham vọng.
Cụm từ đi kèm
- have an ambition · có hoài bão
- a big ambition · tham vọng lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈmjuːzd/ adj thấy buồn cười, thích thú
finding something funny and smiling or laughing
thấy buồn cười, thích thú
Ví dụ
- My father was amused by the story.Bố tôi thấy câu chuyện rất buồn cười.
- She looked amused.Cô ấy trông có vẻ thích thú.
Cụm từ đi kèm
- look amused · trông thích thú
- be amused by · thấy buồn cười vì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'amused' chỉ người cảm thấy; 'amusing' chỉ vật làm cho vui.
-
/ˈæŋɡrɪli/ adv một cách giận dữ
in a way that shows you are very unhappy with someone
một cách giận dữ
Ví dụ
- He shouted angrily at the dog.Anh ấy giận dữ hét vào con chó.
- She looked at me angrily.Cô ấy nhìn tôi giận dữ.
Cụm từ đi kèm
- shout angrily · hét lên giận dữ
- reply angrily · đáp lại giận dữ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈnɔɪ/ verb làm phiền, làm bực mình
T
to make someone a little angry or unhappy
làm phiền, làm bực mình
Ví dụ
- The noise annoys me.Tiếng ồn làm tôi bực mình.
- My brother annoys me when he sings.Anh trai làm tôi bực mình khi anh ấy hát.
Cụm từ đi kèm
- annoy someone · làm ai bực mình
- really annoy · thật sự làm bực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈnɔɪɪŋ/ adj khó chịu, phiền phức
making you a little angry or unhappy
khó chịu, phiền phức
Ví dụ
- That noise is very annoying.Tiếng ồn đó rất khó chịu.
- It is annoying when the bus is late.Thật khó chịu khi xe buýt đến muộn.
Cụm từ đi kèm
- an annoying noise · tiếng ồn khó chịu
- really annoying · thật phiền phức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'annoying' chỉ người hoặc vật gây bực; 'annoyed' chỉ người cảm thấy bực.
-
/ˈæŋkʃəs/ adj lo lắng, bồn chồn
feeling worried and afraid about something that may happen
lo lắng, bồn chồn
Ví dụ
- She felt anxious before the test.Cô ấy thấy lo lắng trước bài kiểm tra.
- He is anxious about his new job.Anh ấy lo lắng về công việc mới.
Cụm từ đi kèm
- feel anxious · cảm thấy lo lắng
- anxious about · lo lắng về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
worried, nervousTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈpriːʃieɪt/ verb trân trọng, biết ơn
T
to be thankful for something that someone does for you
trân trọng, biết ơn
Ví dụ
- I appreciate your help.Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
- She really appreciated the present.Cô ấy rất trân trọng món quà.
Cụm từ đi kèm
- appreciate your help · biết ơn sự giúp đỡ
- really appreciate · thật sự trân trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈætɪtuːd/ noun thái độ
C
the way you think and feel about something, shown in how you act
thái độ
Ví dụ
- He has a good attitude to work.Anh ấy có thái độ tốt với công việc.
- I do not like your attitude.Tôi không thích thái độ của bạn.
Cụm từ đi kèm
- a positive attitude · thái độ tích cực
- attitude to life · thái độ đối với cuộc sống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay đi với giới từ 'to' hoặc 'towards': attitude to/towards something.
-
/ber/ verb chịu đựng
T
to accept something unpleasant without becoming angry or upset
chịu đựng
Ví dụ
- I cannot bear this noise.Tôi không thể chịu nổi tiếng ồn này.
- She could not bear the cold weather.Cô ấy không chịu nổi thời tiết lạnh.
Cụm từ đi kèm
- cannot bear the pain · không chịu nổi cơn đau
- bear the cost · chịu chi phí
Dạng từ
- pp borne
- past bore
Từ đồng nghĩa
standTừ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm với danh từ 'bear' (con gấu). Thường dùng phủ định: can't bear. Quá khứ bất quy tắc: bore, borne.
-
/bɪˈheɪvjər/ noun hành vi, cách cư xử
U
the way a person acts and treats other people
hành vi, cách cư xử
Ví dụ
- The teacher likes her good behavior.Thầy giáo thích cách cư xử tốt của em ấy.
- His behavior was very bad at the party.Cách cư xử của anh ta rất tệ trong bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- good behavior · cách cư xử tốt
- bad behavior · hành vi xấu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: behaviour. Danh từ không đếm được, không nói 'a behavior'.
-
/bɔːrd/ adj chán, buồn chán
feeling tired and unhappy because something is not interesting
chán, buồn chán
Ví dụ
- I am bored. Let's go out.Tôi chán quá. Chúng ta đi chơi đi.
- The children were bored in the car.Bọn trẻ thấy chán khi ngồi trong ô tô.
Cụm từ đi kèm
- feel bored · cảm thấy chán
- bored with · chán cái gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phân biệt: 'bored' (người cảm thấy chán) và 'boring' (vật/việc gây chán).
-
/ˈbɑːðər/ verb làm phiền, bận tâm
T,I
to make someone feel worried, or to take the time to do something
làm phiền, bận tâm
Ví dụ
- Sorry to bother you.Xin lỗi đã làm phiền bạn.
- The noise does not bother me.Tiếng ồn không làm phiền tôi.
Cụm từ đi kèm
- sorry to bother you · xin lỗi đã làm phiền bạn
- do not bother · đừng bận tâm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
disturbTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/breɪv/ adj dũng cảm
ready to do something dangerous or hard, without showing fear
dũng cảm
Ví dụ
- The brave boy saved his little sister.Cậu bé dũng cảm đã cứu em gái nhỏ.
- It was brave of you to speak.Bạn thật dũng cảm khi lên tiếng.
Cụm từ đi kèm
- a brave man · một người đàn ông dũng cảm
- be brave · hãy dũng cảm
Dạng từ
- comparative braver
- superlative bravest
Từ đồng nghĩa
courageousTừ trái nghĩa
afraidHọ từ
-
/kənˈsɜːrn/ noun sự lo lắng, mối quan tâm
C,U
a feeling of worry about something important
sự lo lắng, mối quan tâm
Ví dụ
- There is concern about the price of food.Mọi người lo lắng về giá thực phẩm.
- Her main concern is her son's health.Mối lo chính của cô ấy là sức khỏe của con trai.
Cụm từ đi kèm
- a main concern · mối quan tâm chính
- concern about · sự lo lắng về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːnfɪdənt/ adj tự tin, chắc chắn
sure about yourself or what you can do
tự tin, chắc chắn
Ví dụ
- She feels confident about the test.Cô ấy cảm thấy tự tin về bài kiểm tra.
- He is a confident speaker.Anh ấy là một người nói chuyện tự tin.
Cụm từ đi kèm
- feel confident · cảm thấy tự tin
- confident about · tự tin về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
shyHọ từ
-
/kənˈfjuːzd/ adj bối rối, lúng túng
not able to think clearly or understand something
bối rối, lúng túng
Ví dụ
- I am confused about the homework.Tôi bối rối về bài tập về nhà.
- The old man looked confused.Ông cụ trông có vẻ bối rối.
Cụm từ đi kèm
- feel confused · cảm thấy bối rối
- confused about · bối rối về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phân biệt: 'confused' (cảm thấy bối rối) và 'confusing' (gây bối rối).
-
/kriˈeɪtɪv/ adj sáng tạo
good at thinking of new and interesting ideas
sáng tạo
Ví dụ
- My sister is very creative.Chị tôi rất sáng tạo.
- We need a creative idea for the party.Chúng tôi cần một ý tưởng sáng tạo cho bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- a creative person · người sáng tạo
- creative ideas · ý tưởng sáng tạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkriːeɪˈtɪvəti/ noun sự sáng tạo, tính sáng tạo
U
the ability to think of new and interesting ideas
sự sáng tạo, tính sáng tạo
Ví dụ
- Children show a lot of creativity.Trẻ em thể hiện rất nhiều sự sáng tạo.
- Her work shows great creativity.Công việc của cô ấy thể hiện sự sáng tạo tuyệt vời.
Cụm từ đi kèm
- show creativity · thể hiện sự sáng tạo
- use your creativity · dùng sự sáng tạo của bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kraɪ/ verb khóc
I
to have tears coming from your eyes because you are sad or hurt
khóc
Ví dụ
- The baby began to cry.Em bé bắt đầu khóc.
- She cried when she heard the news.Cô ấy khóc khi nghe tin.
Cụm từ đi kèm
- cry loudly · khóc to
- cry for help · kêu cứu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ adj thất vọng
sad because something was not as good as you hoped
thất vọng
Ví dụ
- I was disappointed with the film.Tôi thất vọng về bộ phim.
- She felt disappointed about the result.Cô ấy thấy thất vọng về kết quả.
Cụm từ đi kèm
- disappointed with · thất vọng về
- feel disappointed · cảm thấy thất vọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'disappointed' nói về cảm xúc của người; 'disappointing' nói về sự việc gây thất vọng.
-
/dɪsˈɑːnɪst/ adj không trung thực
not telling the truth, or likely to lie or cheat
không trung thực
Ví dụ
- He is a dishonest man.Ông ta là một người không trung thực.
- It is dishonest to take things from others.Lấy đồ của người khác là không trung thực.
Cụm từ đi kèm
- a dishonest person · người không trung thực
- dishonest answer · câu trả lời không trung thực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
honestHọ từ
Chữ 'h' trong 'honest' là âm câm: /dɪsˈɑːnɪst/.
-
/dɪsˈlaɪk/ noun sự không thích, điều không ưa
C,U
a feeling that you do not like someone or something
sự không thích, điều không ưa
Ví dụ
- He has a strong dislike of cold weather.Anh ấy rất không thích thời tiết lạnh.
- My likes and dislikes are very different from yours.Những điều tôi thích và không thích rất khác bạn.
Cụm từ đi kèm
- likes and dislikes · những điều thích và không thích
- a strong dislike · sự không ưa mạnh mẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪmˈbærəsɪŋ/ adj xấu hổ, ngượng ngùng, đáng xấu hổ
making you feel shy, silly or worried in front of other people
xấu hổ, ngượng ngùng, đáng xấu hổ
Ví dụ
- It was an embarrassing mistake.Đó là một lỗi đáng xấu hổ.
- Forgetting her name was so embarrassing.Quên tên cô ấy thật là ngượng.
Cụm từ đi kèm
- an embarrassing moment · khoảnh khắc xấu hổ
- really embarrassing · thật xấu hổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Embarrassing' tả sự việc. 'Embarrassed' tả cảm giác của người (I feel embarrassed).
-
/ˌenərˈdʒetɪk/ adj tràn đầy năng lượng, năng động
full of life and always ready to move and do things
tràn đầy năng lượng, năng động
Ví dụ
- My brother is very energetic.Em trai tôi rất năng động.
- She is an energetic teacher.Cô ấy là một giáo viên đầy năng lượng.
Cụm từ đi kèm
- an energetic child · một đứa trẻ năng động
- feel energetic · cảm thấy tràn đầy năng lượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈenvi/ noun sự ghen tị, đố kỵ
U
the unhappy feeling you have when you want what another person has
sự ghen tị, đố kỵ
Ví dụ
- He looked at her new car with envy.Anh ấy nhìn chiếc ô tô mới của cô ấy với vẻ ghen tị.
- I felt envy when my friend won.Tôi thấy ghen tị khi bạn tôi thắng.
Cụm từ đi kèm
- feel envy · cảm thấy ghen tị
- with envy · với vẻ ghen tị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɪr/ noun nỗi sợ, sự sợ hãi
C,U
the feeling you have when you think something bad may happen
nỗi sợ, sự sợ hãi
Ví dụ
- She has a fear of dogs.Cô ấy sợ chó.
- He ran away in fear.Anh ấy chạy đi vì sợ.
Cụm từ đi kèm
- a fear of · nỗi sợ về
- in fear · trong sợ hãi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fræŋk/ adj thẳng thắn, bộc trực
saying what you really think, in an honest way
thẳng thắn, bộc trực
Ví dụ
- To be frank, I don't like it.Nói thẳng thì tôi không thích nó.
- She gave me a frank answer.Cô ấy cho tôi một câu trả lời thẳng thắn.
Cụm từ đi kèm
- to be frank · nói thẳng ra
- a frank talk · cuộc trò chuyện thẳng thắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
honest, openTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfraɪtn/ verb làm sợ hãi, dọa
T
to make someone feel afraid
làm sợ hãi, dọa
Ví dụ
- The loud noise frightened the baby.Tiếng động lớn làm em bé sợ.
- Big dogs frighten me.Những con chó to làm tôi sợ.
Cụm từ đi kèm
- frighten a child · dọa trẻ con
- frighten someone away · dọa ai chạy đi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
scareTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfraɪtnd/ adj sợ hãi, hoảng sợ
feeling afraid
sợ hãi, hoảng sợ
Ví dụ
- The child was frightened of the dark.Đứa trẻ sợ bóng tối.
- I was too frightened to move.Tôi sợ đến mức không nhúc nhích được.
Cụm từ đi kèm
- frightened of · sợ cái gì
- feel frightened · cảm thấy sợ hãi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
afraid, scaredTừ trái nghĩa
Họ từ
'Frightened' tả cảm giác của người. 'Frightening' tả điều gây sợ (a frightening film).
-
/ˈfraɪtnɪŋ/ adj đáng sợ, làm hoảng sợ
making you feel afraid
đáng sợ, làm hoảng sợ
Ví dụ
- The film was very frightening.Bộ phim rất đáng sợ.
- It is frightening to be alone at night.Ở một mình ban đêm thật đáng sợ.
Cụm từ đi kèm
- a frightening story · một câu chuyện đáng sợ
- a frightening noise · một tiếng động đáng sợ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
scaryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒentl/ adj dịu dàng, nhẹ nhàng
kind and calm, not rough or angry
dịu dàng, nhẹ nhàng
Ví dụ
- Our teacher is a gentle man.Thầy giáo của chúng tôi là một người hiền lành.
- Be gentle with the baby.Hãy nhẹ tay với em bé nhé.
Cụm từ đi kèm
- a gentle voice · giọng nói dịu dàng
- a gentle touch · cái chạm nhẹ nhàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
soft, kindTừ trái nghĩa
roughHọ từ
-
/ɡreɪs/ noun sự duyên dáng, thanh lịch
U
a smooth and beautiful way of moving
sự duyên dáng, thanh lịch
Ví dụ
- The dancer moved with grace.Vũ công di chuyển rất duyên dáng.
- She walked across the room with grace.Cô ấy bước qua phòng một cách duyên dáng.
Cụm từ đi kèm
- move with grace · di chuyển duyên dáng
- grace and beauty · sự duyên dáng và vẻ đẹp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡreɪtfl/ adj biết ơn
feeling thanks to someone for something they did
biết ơn
Ví dụ
- I am very grateful for your help.Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
- She was grateful to her teacher.Cô ấy biết ơn cô giáo của mình.
Cụm từ đi kèm
- be grateful to someone · biết ơn ai đó
- deeply grateful · vô cùng biết ơn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
thankfulTừ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'grateful to' + người, 'grateful for' + việc: 'grateful to you for your help'.
-
/ˈɡriːdi/ adj tham lam, háu ăn
wanting too much food or money
tham lam, háu ăn
Ví dụ
- Don't be greedy. Share the cake.Đừng tham ăn. Hãy chia bánh ra.
- The greedy man wanted all the money.Người đàn ông tham lam muốn lấy hết tiền.
Cụm từ đi kèm
- a greedy person · người tham lam
- greedy for money · tham tiền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhæpəli/ adv một cách vui vẻ, hạnh phúc
in a way that shows you feel glad
một cách vui vẻ, hạnh phúc
Ví dụ
- The children played happily in the garden.Bọn trẻ chơi vui vẻ trong vườn.
- They lived happily in a small town.Họ sống hạnh phúc ở một thị trấn nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- live happily · sống hạnh phúc
- smile happily · cười vui vẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhæpinəs/ noun niềm hạnh phúc, sự vui vẻ
U
the feeling of being glad and pleased
niềm hạnh phúc, sự vui vẻ
Ví dụ
- Money cannot buy happiness.Tiền không mua được hạnh phúc.
- Her face was full of happiness.Khuôn mặt cô ấy tràn đầy hạnh phúc.
Cụm từ đi kèm
- find happiness · tìm thấy hạnh phúc
- great happiness · niềm hạnh phúc lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sadnessHọ từ
-
/heɪt/ verb ghét
T
to have a very strong dislike for someone or something
ghét
Ví dụ
- I hate getting up early.Tôi ghét dậy sớm.
- She hates cold weather.Cô ấy ghét thời tiết lạnh.
Cụm từ đi kèm
- hate the idea · ghét ý tưởng đó
- really hate · thực sự ghét
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
loveHọ từ
-
/ˈhelpfl/ adj hay giúp đỡ, hữu ích
ready to do things for others, or useful
hay giúp đỡ, hữu ích
Ví dụ
- The shop worker was very helpful.Nhân viên cửa hàng rất nhiệt tình giúp đỡ.
- This map is helpful.Tấm bản đồ này rất hữu ích.
Cụm từ đi kèm
- a helpful person · người hay giúp đỡ
- helpful advice · lời khuyên hữu ích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
usefulTừ trái nghĩa
uselessHọ từ
-
/ˈɑːnər/ noun danh dự, vinh dự
U
the feeling of pride when people show you respect
danh dự, vinh dự
Ví dụ
- It is an honor to meet you.Thật vinh dự khi được gặp bạn.
- He won the prize and brought honor to his school.Cậu ấy giành giải thưởng và mang lại vinh dự cho trường.
Cụm từ đi kèm
- have the honor of · có vinh dự được
- in honor of · để tôn vinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: honour. Chữ 'h' không đọc: /ˈɑːnər/.
-
/ɪmˈpeɪʃnt/ adj thiếu kiên nhẫn, sốt ruột
unable to wait calmly, or easily annoyed by delay
thiếu kiên nhẫn, sốt ruột
Ví dụ
- Don't be impatient. The bus will come soon.Đừng sốt ruột. Xe buýt sẽ đến sớm thôi.
- He gets impatient in long queues.Anh ấy mất kiên nhẫn khi xếp hàng dài.
Cụm từ đi kèm
- get impatient · trở nên sốt ruột
- an impatient person · người thiếu kiên nhẫn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
patientHọ từ
-
/ɪmˈpres/ verb gây ấn tượng
T
to make someone feel admiration for you
gây ấn tượng
Ví dụ
- Her singing impressed everyone.Giọng hát của cô ấy gây ấn tượng với mọi người.
- He wanted to impress his new boss.Anh ấy muốn gây ấn tượng với sếp mới.
Cụm từ đi kèm
- impress someone · gây ấn tượng với ai
- try to impress · cố gây ấn tượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Impress' là động từ chuyển tiếp: 'impress someone', không cần giới từ 'to'.
-
/ɪnˈtelɪdʒənt/ adj thông minh
able to learn and understand things quickly
thông minh
Ví dụ
- She is an intelligent student.Cô ấy là một học sinh thông minh.
- Dogs are intelligent animals.Chó là loài vật thông minh.
Cụm từ đi kèm
- an intelligent child · đứa trẻ thông minh
- highly intelligent · rất thông minh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
clever, smartTừ trái nghĩa
stupidHọ từ
-
/ˈɪntrəst/ noun sự quan tâm, sở thích
C,U
a feeling of wanting to know more about something, or a hobby
sự quan tâm, sở thích
Ví dụ
- He has a strong interest in music.Anh ấy rất quan tâm đến âm nhạc.
- My interests are tennis and reading.Sở thích của tôi là quần vợt và đọc sách.
Cụm từ đi kèm
- show interest in · tỏ ra quan tâm đến
- lose interest · mất hứng thú
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'interest in': 'an interest in art', không dùng 'interest about'.
-
/dʒɔɪ/ noun niềm vui
C,U
a feeling of great happiness
niềm vui
Ví dụ
- She jumped for joy when she heard the news.Cô ấy nhảy lên vì vui khi nghe tin.
- Children bring joy to our home.Trẻ con mang niềm vui đến cho gia đình chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- jump for joy · nhảy lên vì sung sướng
- tears of joy · nước mắt vui mừng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
happinessTừ trái nghĩa
sadnessHọ từ
-
/kaɪnd/ adj tốt bụng, tử tế
caring about other people and ready to help them
tốt bụng, tử tế
Ví dụ
- She is kind to everyone.Cô ấy tốt bụng với mọi người.
- It was kind of you to help me.Bạn thật tốt khi giúp tôi.
Cụm từ đi kèm
- kind to animals · tốt với động vật
- a kind person · người tử tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
nice, friendlyTừ trái nghĩa
unkind, cruelHọ từ
Dùng 'kind to' + người: 'kind to children'. Đừng nhầm với danh từ 'kind' (loại).
-
/ˈkaɪndli/ adj hiền hậu, tử tế
friendly and caring in the way you look or act
hiền hậu, tử tế
Ví dụ
- He is a kindly old man.Ông ấy là một cụ già hiền hậu.
- She gave us a kindly smile.Bà ấy nở một nụ cười hiền hậu với chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- a kindly face · khuôn mặt hiền hậu
- a kindly smile · nụ cười hiền hậu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Ở đây 'kindly' là tính từ (đuôi -ly nhưng không phải trạng từ). Chủ yếu dùng trước danh từ.
-
/ˈleɪzinəs/ noun sự lười biếng
U
the quality of not wanting to work or do anything difficult
sự lười biếng
Ví dụ
- His laziness made his teacher angry.Sự lười biếng của cậu ấy làm giáo viên tức giận.
- Laziness is a bad habit.Lười biếng là một thói quen xấu.
Cụm từ đi kèm
- pure laziness · hoàn toàn do lười
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
hard workHọ từ
-
/ˈlaɪvli/ adj sôi nổi, hoạt bát
full of energy and fun
sôi nổi, hoạt bát
Ví dụ
- She is a lively child.Con bé là một đứa trẻ hoạt bát.
- The town is lively at night.Thị trấn rất sôi động vào ban đêm.
Cụm từ đi kèm
- a lively party · bữa tiệc sôi nổi
- a lively town · thị trấn sôi động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
activeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/mæd/ adj tức giận, điên
very angry
tức giận, điên
Ví dụ
- My mother is mad at me.Mẹ tôi đang giận tôi.
- He was mad about the noise.Anh ấy tức giận vì tiếng ồn.
Cụm từ đi kèm
- mad at someone · giận ai đó
- get mad · nổi giận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
angryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/miːn/ adj xấu tính, keo kiệt
not kind; unfriendly to other people
xấu tính, keo kiệt
Ví dụ
- Do not be mean to your sister.Đừng xấu tính với em gái.
- He is mean and never pays for anything.Anh ta keo kiệt và không bao giờ trả tiền cho gì cả.
Cụm từ đi kèm
- mean to someone · xấu tính với ai
- a mean person · người xấu tính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
kindHọ từ
-
/maɪnd/ verb phiền, ngại
T,I
to be unhappy or annoyed about something
phiền, ngại
Ví dụ
- Do you mind if I open the window?Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?
- I do not mind waiting.Tôi không ngại phải đợi.
Cụm từ đi kèm
- do you mind · bạn có phiền không
- never mind · đừng bận tâm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Would you mind...?' là cách hỏi lịch sự. Trả lời 'Not at all' nghĩa là không phiền.
-
/muːd/ noun tâm trạng
C
the way you feel at a certain time
tâm trạng
Ví dụ
- She is in a good mood today.Hôm nay cô ấy có tâm trạng tốt.
- He was in a bad mood after the game.Anh ấy có tâm trạng xấu sau trận đấu.
Cụm từ đi kèm
- in a good mood · tâm trạng tốt
- in a bad mood · tâm trạng xấu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnɜːrvəs/ adj lo lắng, hồi hộp
worried or a little afraid about something
lo lắng, hồi hộp
Ví dụ
- I feel nervous before the test.Tôi thấy hồi hộp trước bài kiểm tra.
- She was nervous on her first day.Cô ấy lo lắng vào ngày đầu tiên.
Cụm từ đi kèm
- feel nervous · cảm thấy lo lắng
- nervous about · lo lắng về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Giới từ đi kèm: 'nervous about/of'. Không dùng 'nervous' với nghĩa 'thần kinh'.
-
/ˈpænɪk/ noun sự hoảng loạn
U
a sudden strong feeling of fear that makes you unable to think clearly
sự hoảng loạn
Ví dụ
- There was panic when the fire started.Đã có sự hoảng loạn khi đám cháy bắt đầu.
- Don't panic! We have enough time.Đừng hoảng! Chúng ta có đủ thời gian.
Cụm từ đi kèm
- in a panic · trong cơn hoảng loạn
- a sense of panic · cảm giác hoảng loạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fearTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌpɜːrsəˈnæləti/ noun tính cách, cá tính
C,U
the way a person thinks, feels and acts that makes them different
tính cách, cá tính
Ví dụ
- She has a happy personality.Cô ấy có tính cách vui vẻ.
- My brother and I have very different personalities.Anh trai tôi và tôi có tính cách rất khác nhau.
Cụm từ đi kèm
- a strong personality · một cá tính mạnh
- a friendly personality · tính cách thân thiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɪti/ noun lòng thương hại, điều đáng tiếc
U
a sad feeling for someone who is in a bad situation
lòng thương hại, điều đáng tiếc
Ví dụ
- It's a pity that you can't come.Thật đáng tiếc là bạn không thể đến.
- I felt pity for the old man.Tôi thấy thương ông cụ.
Cụm từ đi kèm
- what a pity · thật đáng tiếc
- feel pity for · thương hại ai đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sympathyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpleɪfl/ adj vui tươi, tinh nghịch
happy and full of fun, wanting to play
vui tươi, tinh nghịch
Ví dụ
- The puppy is very playful.Chú chó con rất tinh nghịch.
- She was in a playful mood today.Hôm nay cô ấy có tâm trạng vui tươi.
Cụm từ đi kèm
- a playful child · một đứa trẻ tinh nghịch
- a playful mood · tâm trạng vui tươi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pliːzd/ adj hài lòng, vui
happy about something that has happened
hài lòng, vui
Ví dụ
- I am pleased with my test result.Tôi hài lòng với kết quả bài kiểm tra của mình.
- Pleased to meet you.Rất vui được gặp bạn.
Cụm từ đi kèm
- pleased with · hài lòng với
- pleased to meet you · rất vui được gặp bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
happy, gladTừ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'with' hoặc 'about': 'pleased with the gift'.
-
/pəˈlaɪt/ adj lịch sự
showing good manners and respect for other people
lịch sự
Ví dụ
- The boy is always polite to adults.Cậu bé luôn lịch sự với người lớn.
- It is polite to say thank you.Nói cảm ơn là lịch sự.
Cụm từ đi kèm
- polite to · lịch sự với
- a polite answer · một câu trả lời lịch sự
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
rudeHọ từ
-
/prɪˈfɜːr/ verb thích hơn
T
to like one thing or person more than another
thích hơn
Ví dụ
- I prefer tea to coffee.Tôi thích trà hơn cà phê.
- She prefers to walk to school.Cô ấy thích đi bộ đến trường hơn.
Cụm từ đi kèm
- prefer tea to coffee · thích trà hơn cà phê
- prefer to stay · thích ở lại hơn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'prefer A to B', không dùng 'prefer A than B'. Quá khứ gấp đôi chữ r: preferred.
-
/ˈpreʃər/ noun áp lực
U
the feeling of worry when people expect you to do something
áp lực
Ví dụ
- He feels a lot of pressure at work.Anh ấy cảm thấy nhiều áp lực trong công việc.
- Students are under pressure before exams.Học sinh chịu áp lực trước các kỳ thi.
Cụm từ đi kèm
- under pressure · chịu áp lực
- feel pressure · cảm thấy áp lực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/praɪd/ noun niềm tự hào
U
a happy feeling about something good that you or others have done
niềm tự hào
Ví dụ
- She looked at her son with pride.Bà nhìn con trai với niềm tự hào.
- He takes pride in his work.Anh ấy tự hào về công việc của mình.
Cụm từ đi kèm
- take pride in · tự hào về
- with pride · với niềm tự hào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈɡret/ verb hối tiếc, tiếc nuối
T
to feel sad about something you did or did not do
hối tiếc, tiếc nuối
Ví dụ
- I regret my words to him.Tôi hối hận vì những lời đã nói với anh ấy.
- She regrets not studying more.Cô ấy hối tiếc vì đã không học nhiều hơn.
Cụm từ đi kèm
- regret a decision · hối tiếc về một quyết định
- deeply regret · vô cùng hối tiếc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quá khứ gấp đôi phụ âm: regretted, regretting.
-
/rɪˈlækst/ adj thoải mái, thư thái
calm and not worried or nervous
thoải mái, thư thái
Ví dụ
- I feel relaxed after my holiday.Tôi thấy thư thái sau kỳ nghỉ.
- He has a relaxed way of talking.Anh ấy có cách nói chuyện thoải mái.
Cụm từ đi kèm
- feel relaxed · cảm thấy thoải mái
- a relaxed atmosphere · bầu không khí thoải mái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
nervousHọ từ
-
/roʊˈmæntɪk/ adj lãng mạn
showing love, or making you think of love
lãng mạn
Ví dụ
- We had a romantic dinner.Chúng tôi có một bữa tối lãng mạn.
- He is a very romantic man.Anh ấy là một người đàn ông rất lãng mạn.
Cụm từ đi kèm
- a romantic dinner · bữa tối lãng mạn
- a romantic film · bộ phim lãng mạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsætɪsfaɪ/ verb làm hài lòng, thỏa mãn
T
to give someone what they want or need so they feel happy
làm hài lòng, thỏa mãn
Ví dụ
- A big meal will satisfy him.Một bữa ăn lớn sẽ làm anh ấy hài lòng.
- The answer did not satisfy me.Câu trả lời đó không làm tôi hài lòng.
Cụm từ đi kèm
- satisfy a customer · làm hài lòng khách hàng
- satisfy a need · đáp ứng một nhu cầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/skriːm/ noun tiếng thét, tiếng hét
C
a loud, high cry that you make when you are afraid or hurt
tiếng thét, tiếng hét
Ví dụ
- I heard a scream in the night.Tôi nghe thấy một tiếng thét trong đêm.
- She gave a loud scream.Cô ấy hét lên một tiếng lớn.
Cụm từ đi kèm
- a loud scream · tiếng thét lớn
- a scream of fear · tiếng thét sợ hãi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃɑːk/ noun cú sốc, sự sửng sốt
C,U
a strong feeling you have when something bad happens suddenly
cú sốc, sự sửng sốt
Ví dụ
- The news was a big shock.Tin đó là một cú sốc lớn.
- She is still in shock.Cô ấy vẫn còn trong trạng thái sốc.
Cụm từ đi kèm
- a big shock · một cú sốc lớn
- in shock · trong trạng thái sốc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪli/ adj ngớ ngẩn, ngốc nghếch
not sensible, in a funny or stupid way
ngớ ngẩn, ngốc nghếch
Ví dụ
- That was a silly mistake.Đó là một lỗi ngớ ngẩn.
- Don't be silly.Đừng ngốc thế.
Cụm từ đi kèm
- a silly question · một câu hỏi ngớ ngẩn
- a silly mistake · một lỗi ngớ ngẩn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
stupidTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/sərˈpraɪzd/ adj ngạc nhiên
feeling that something is not what you expected
ngạc nhiên
Ví dụ
- I was surprised to see him.Tôi ngạc nhiên khi thấy anh ấy.
- She looked surprised by the gift.Cô ấy trông ngạc nhiên trước món quà.
Cụm từ đi kèm
- surprised at · ngạc nhiên về
- look surprised · trông ngạc nhiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'surprised' chỉ cảm xúc của người; 'surprising' chỉ điều gây ngạc nhiên.
-
/ˈtælənt/ noun tài năng, năng khiếu
C,U
a natural ability to do something very well
tài năng, năng khiếu
Ví dụ
- She has a talent for music.Cô ấy có năng khiếu âm nhạc.
- The boy shows great talent.Cậu bé thể hiện tài năng lớn.
Cụm từ đi kèm
- a talent for · năng khiếu về
- natural talent · tài năng bẩm sinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với giới từ 'for': 'a talent for music'.
-
/tɪr/ noun giọt nước mắt
C
a drop of water that falls from your eye when you cry
giọt nước mắt
Ví dụ
- A tear ran down her face.Một giọt nước mắt lăn xuống má cô ấy.
- He had tears in his eyes.Anh ấy rưng rưng nước mắt.
Cụm từ đi kèm
- burst into tears · bật khóc
- in tears · đang khóc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phân biệt: 'tear' /tɪr/ (nước mắt) và 'tear' /ter/ (xé, rách).
-
/ˈterɪfaɪ/ verb làm khiếp sợ
T
to make someone feel very afraid
làm khiếp sợ
Ví dụ
- Big dogs terrify me.Những con chó lớn làm tôi khiếp sợ.
- The loud storm terrified the children.Cơn bão ầm ĩ làm bọn trẻ khiếp sợ.
Cụm từ đi kèm
- terrify children · làm trẻ em khiếp sợ
- terrify someone · làm ai đó khiếp sợ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'terrified' (sợ hãi) là tính từ thường gặp: 'I am terrified of spiders'.
-
/trʌst/ verb tin tưởng, tin cậy
T
to believe that someone is honest and will not hurt you
tin tưởng, tin cậy
Ví dụ
- I trust my best friend.Tôi tin tưởng người bạn thân nhất của mình.
- You can trust him with your money.Bạn có thể tin anh ấy giữ tiền của bạn.
Cụm từ đi kèm
- trust someone completely · hoàn toàn tin tưởng ai đó
- trust your feelings · tin vào cảm giác của bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
believeTừ trái nghĩa
doubtHọ từ
-
/ʌnˈsɜːrtn/ adj không chắc chắn, chưa rõ
not sure about something
không chắc chắn, chưa rõ
Ví dụ
- I am uncertain about the answer.Tôi không chắc về câu trả lời.
- The weather is uncertain today.Thời tiết hôm nay chưa rõ ràng.
Cụm từ đi kèm
- an uncertain future · tương lai bất định
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unsureTừ trái nghĩa
certain, sureHọ từ
-
/ʌnˈkʌmftərbl/ adj khó chịu, không thoải mái
not feeling relaxed, or not pleasant to sit or wear
khó chịu, không thoải mái
Ví dụ
- This chair is very uncomfortable.Chiếc ghế này rất khó chịu.
- I felt uncomfortable in front of so many people.Tôi thấy không thoải mái trước nhiều người như vậy.
Cụm từ đi kèm
- feel uncomfortable · cảm thấy không thoải mái
- an uncomfortable bed · chiếc giường khó chịu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
comfortableHọ từ
-
/ʌnˈiːzi/ adj bất an, lo lắng
worried and not relaxed because something may be wrong
bất an, lo lắng
Ví dụ
- She felt uneasy walking home at night.Cô ấy thấy bất an khi đi bộ về nhà vào ban đêm.
- He was uneasy before the test.Cậu ấy thấy lo lắng trước bài kiểm tra.
Cụm từ đi kèm
- feel uneasy · cảm thấy bất an
Dạng từ
- comparative uneasier
- superlative uneasiest
Từ đồng nghĩa
nervousTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈfer/ adj không công bằng, bất công
not treating people in the same, right way
không công bằng, bất công
Ví dụ
- It is unfair to give him more food.Cho cậu ấy nhiều đồ ăn hơn là không công bằng.
- The teacher was unfair to the new student.Cô giáo đã không công bằng với học sinh mới.
Cụm từ đi kèm
- an unfair game · một trò chơi không công bằng
- unfair treatment · sự đối xử bất công
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
fairHọ từ
-
/ˌʌnfərˈɡetəbl/ adj không thể quên, khó quên
so good or strong that you will always remember it
không thể quên, khó quên
Ví dụ
- The trip to the sea was unforgettable.Chuyến đi biển thật khó quên.
- She gave me an unforgettable gift.Cô ấy tặng tôi một món quà không thể quên.
Cụm từ đi kèm
- an unforgettable day · một ngày khó quên
- an unforgettable trip · một chuyến đi khó quên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈhæpi/ adj không vui, buồn
feeling sad or not pleased
không vui, buồn
Ví dụ
- She looks unhappy today.Hôm nay trông cô ấy không vui.
- He is unhappy with his job.Anh ấy không hài lòng với công việc của mình.
Cụm từ đi kèm
- feel unhappy · cảm thấy buồn
- unhappy with something · không hài lòng với điều gì
Dạng từ
- comparative unhappier
- superlative unhappiest
Từ đồng nghĩa
sadTừ trái nghĩa
happyHọ từ
-
/ʌpˈset/ adj buồn bực, bối rối
unhappy or worried because something bad has happened
buồn bực, bối rối
Ví dụ
- She was upset about the bad news.Cô ấy buồn bực vì tin xấu.
- Do not be upset. It is only a game.Đừng buồn. Đó chỉ là một trò chơi thôi.
Cụm từ đi kèm
- feel upset · cảm thấy buồn bực
- upset about something · buồn vì điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sad, unhappyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/wiːp/ noun tiếng khóc, cơn khóc
C
a time of crying, often quietly
tiếng khóc, cơn khóc
Ví dụ
- She had a long weep after the sad news.Cô ấy khóc một hồi lâu sau tin buồn.
- He needed a good weep.Anh ấy cần được khóc một trận.
Cụm từ đi kèm
- have a weep · khóc một trận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ hiếm gặp. Thường dùng làm động từ: weep - wept - wept (khóc).
-
/waɪz/ adj khôn ngoan, sáng suốt
able to make good choices because you know a lot
khôn ngoan, sáng suốt
Ví dụ
- He is a wise old man.Ông ấy là một cụ già khôn ngoan.
- It was wise to leave early.Đi sớm là một quyết định sáng suốt.
Cụm từ đi kèm
- a wise choice · lựa chọn sáng suốt
- a wise man · người khôn ngoan
Dạng từ
- comparative wiser
- superlative wisest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
foolishHọ từ
-
/ˈwɜːrid/ adj lo lắng
unhappy because you think something bad may happen
lo lắng
Ví dụ
- I am worried about the exam.Tôi lo lắng về kỳ thi.
- Her mother looked worried.Mẹ cô ấy trông có vẻ lo lắng.
Cụm từ đi kèm
- worried about · lo lắng về
- look worried · trông lo lắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
anxiousTừ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'about': 'worried about', không dùng 'worried for' khi nói lo về việc gì.
-
/ˈwɜːri/ verb lo lắng, lo
T,I
to feel unhappy because you keep thinking about problems
lo lắng, lo
Ví dụ
- Do not worry. Everything is fine.Đừng lo. Mọi thứ ổn cả.
- She worries about her son.Bà ấy lo lắng cho con trai.
Cụm từ đi kèm
- worry about · lo lắng về
- do not worry · đừng lo
Dạng từ
- pp worried
- past worried
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ