Từ vựng A2 — Đồ ăn
Thức ăn, đồ uống, việc nấu nướng, các bữa ăn và nơi ăn uống.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/beɪk/ verb nướng (bánh)
T,I
to cook food such as bread or cake in an oven
nướng (bánh)
Ví dụ
- My mother bakes bread every week.Mẹ tôi nướng bánh mì mỗi tuần.
- I will bake a cake for your birthday.Tôi sẽ nướng một chiếc bánh cho sinh nhật của bạn.
Cụm từ đi kèm
- bake a cake · nướng bánh ngọt
- bake bread · nướng bánh mì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɑːrbɪkjuː/ noun tiệc nướng ngoài trời, bếp nướng
C
a meal where food is cooked outside over a fire, or the fire itself
tiệc nướng ngoài trời, bếp nướng
Ví dụ
- We had a barbecue in the garden.Chúng tôi tổ chức tiệc nướng trong vườn.
- Dad is cooking meat on the barbecue.Bố đang nướng thịt trên bếp nướng.
Cụm từ đi kèm
- have a barbecue · tổ chức tiệc nướng
- a summer barbecue · tiệc nướng mùa hè
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪr/ noun bia
C,U
a yellow or brown alcoholic drink made from grain
bia
Ví dụ
- He drinks a glass of beer after work.Anh ấy uống một cốc bia sau giờ làm.
- Two beers, please.Cho hai cốc bia, làm ơn.
Cụm từ đi kèm
- a glass of beer · một cốc bia
- cold beer · bia lạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/baɪt/ noun miếng cắn, vết cắn
C
a piece of food you cut off with your teeth, or a wound made by teeth
miếng cắn, vết cắn
Ví dụ
- Can I have a bite of your apple?Tôi cắn một miếng táo của bạn được không?
- The dog gave him a bite on his leg.Con chó cắn vào chân anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- take a bite · cắn một miếng
- a mosquito bite · vết muỗi đốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɔɪl/ verb đun sôi, luộc
T,I
to heat water until it is very hot and makes bubbles
đun sôi, luộc
Ví dụ
- Boil the eggs for ten minutes.Luộc trứng trong mười phút.
- The water is boiling.Nước đang sôi.
Cụm từ đi kèm
- boil water · đun sôi nước
- boil an egg · luộc một quả trứng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɔɪld/ adj luộc, đun sôi
cooked in very hot water
luộc, đun sôi
Ví dụ
- I like boiled eggs for breakfast.Tôi thích trứng luộc cho bữa sáng.
- She ate boiled rice and fish.Cô ấy ăn cơm trắng với cá.
Cụm từ đi kèm
- a boiled egg · một quả trứng luộc
- boiled water · nước đun sôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkæfəˈtɪriə/ noun căng tin, nhà ăn tự phục vụ
C
a place in a school or office where you choose and buy food
căng tin, nhà ăn tự phục vụ
Ví dụ
- We have lunch in the school cafeteria.Chúng tôi ăn trưa ở căng tin của trường.
- The cafeteria opens at seven.Căng tin mở cửa lúc bảy giờ.
Cụm từ đi kèm
- a school cafeteria · căng tin trường học
- eat in the cafeteria · ăn ở căng tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kæn/ noun lon, hộp
C
a metal container for food or drink
lon, hộp
Ví dụ
- He opened a can of fish.Anh ấy mở một hộp cá.
- Put the can in the bin.Hãy bỏ cái lon vào thùng rác.
Cụm từ đi kèm
- a can of cola · một lon cô-ca
- an empty can · một cái lon rỗng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
tinTừ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ 'can' (cái lon) phát âm /kæn/, khác với động từ khuyết thiếu 'can' /kən/.
-
/ˈkærət/ noun cà rốt
C
a long orange vegetable that grows under the ground
cà rốt
Ví dụ
- Rabbits love carrots.Thỏ rất thích cà rốt.
- I put two carrots in the soup.Tôi cho hai củ cà rốt vào món súp.
Cụm từ đi kèm
- chop a carrot · thái cà rốt
- carrot soup · súp cà rốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪriəl/ noun ngũ cốc ăn sáng
C,U
a food made from grain, often eaten with milk for breakfast
ngũ cốc ăn sáng
Ví dụ
- I eat cereal with milk every morning.Sáng nào tôi cũng ăn ngũ cốc với sữa.
- He bought a box of cereal.Anh ấy mua một hộp ngũ cốc.
Cụm từ đi kèm
- a bowl of cereal · một bát ngũ cốc
- breakfast cereal · ngũ cốc ăn sáng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm giống 'serial' (/ˈsɪriəl/) nhưng nghĩa khác: 'cereal' là ngũ cốc.
-
/ʃæmˈpeɪn/ noun rượu sâm panh
U
a French wine with bubbles, drunk at parties
rượu sâm panh
Ví dụ
- They drank champagne at the wedding.Họ uống sâm panh trong đám cưới.
- He bought a bottle of champagne.Anh ấy mua một chai sâm panh.
Cụm từ đi kèm
- a bottle of champagne · một chai sâm panh
- a glass of champagne · một ly sâm panh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ʃæmˈpeɪn/ (sham-PAYN), chữ 'ch' đọc là /ʃ/ như trong 'shop'.
-
/ˈtʃɪli/ noun ớt
C,U
a small red or green vegetable with a very hot taste
ớt
Ví dụ
- I put a little chili in the soup.Tôi cho một ít ớt vào món súp.
- This dish has too much chili.Món này có quá nhiều ớt.
Cụm từ đi kèm
- chili sauce · tương ớt
- a red chili · một quả ớt đỏ
Dạng từ
- plural chilies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: chilli. Không nhầm với 'chilly' (lạnh).
-
/ˈkoʊlə/ noun nước cola
C,U
a sweet brown drink with bubbles
nước cola
Ví dụ
- Can I have a cola, please?Cho tôi một cốc cola nhé?
- He drinks too much cola.Anh ấy uống quá nhiều cola.
Cụm từ đi kèm
- a can of cola · một lon cola
- a glass of cola · một cốc cola
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkʊkɪŋ/ noun việc nấu ăn, nấu nướng
U
the activity of making food ready to eat
việc nấu ăn, nấu nướng
Ví dụ
- My mother does the cooking at home.Mẹ tôi nấu ăn ở nhà.
- I enjoy cooking at the weekend.Tôi thích nấu ăn vào cuối tuần.
Cụm từ đi kèm
- do the cooking · nấu ăn
- home cooking · món nấu ở nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/krɪsp/ noun khoai tây chiên lát mỏng
C
a very thin piece of fried potato eaten cold from a bag
khoai tây chiên lát mỏng
Ví dụ
- He ate a bag of crisps.Cậu ấy ăn hết một túi khoai tây chiên.
- I bought some crisps for the trip.Tôi mua ít khoai tây chiên cho chuyến đi.
Cụm từ đi kèm
- a bag of crisps · một túi khoai tây chiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ dùng 'chips' hoặc 'potato chips'.
-
/ˈkɜːri/ noun món cà ri
C,U
a spicy food made with meat or vegetables in a sauce
món cà ri
Ví dụ
- We had chicken curry for dinner.Chúng tôi ăn cà ri gà vào bữa tối.
- This curry is too hot for me.Món cà ri này quá cay đối với tôi.
Cụm từ đi kèm
- chicken curry · cà ri gà
- a hot curry · món cà ri cay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈzɜːrt/ noun món tráng miệng
C,U
sweet food that you eat at the end of a meal
món tráng miệng
Ví dụ
- I had ice cream for dessert.Tôi ăn kem làm món tráng miệng.
- What would you like for dessert?Bạn muốn ăn món tráng miệng gì?
Cụm từ đi kèm
- for dessert · làm món tráng miệng
- a sweet dessert · món tráng miệng ngọt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'dessert' (hai chữ 's') khác 'desert' (sa mạc); trọng âm ở âm tiết thứ hai.
-
/ˈdaɪət/ noun chế độ ăn, ăn kiêng
C,U
the food that a person usually eats, or a plan to eat less
chế độ ăn, ăn kiêng
Ví dụ
- A good diet is important for children.Chế độ ăn tốt rất quan trọng với trẻ em.
- He is on a diet to lose weight.Anh ấy đang ăn kiêng để giảm cân.
Cụm từ đi kèm
- a healthy diet · chế độ ăn lành mạnh
- be on a diet · đang ăn kiêng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfæst fuːd/ noun đồ ăn nhanh
U
food like burgers that is made quickly and sold ready to eat
đồ ăn nhanh
Ví dụ
- I eat fast food once a week.Tôi ăn đồ ăn nhanh một lần một tuần.
- There is a fast food shop near school.Có một quán đồ ăn nhanh gần trường.
Cụm từ đi kèm
- a fast food restaurant · nhà hàng đồ ăn nhanh
- eat fast food · ăn đồ ăn nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a fast food'.
-
/ˈflaʊər/ noun bột mì, bột
U
a white or brown powder made from grain, used to make bread and cakes
bột mì, bột
Ví dụ
- I need flour to make a cake.Tôi cần bột mì để làm bánh.
- Mix the flour with milk and eggs.Trộn bột với sữa và trứng.
Cụm từ đi kèm
- a bag of flour · một túi bột mì
- rice flour · bột gạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Đừng nhầm 'flour' (bột) với 'flower' (hoa), phát âm gần giống.
-
/freʃ/ adj tươi, mới
new and good, not old or from a can
tươi, mới
Ví dụ
- I buy fresh fish every day.Ngày nào tôi cũng mua cá tươi.
- Open the window for fresh air.Hãy mở cửa sổ cho không khí trong lành.
Cụm từ đi kèm
- fresh fruit · trái cây tươi
- fresh air · không khí trong lành
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
staleHọ từ
-
/fraɪd/ adj chiên, rán
cooked in hot oil
chiên, rán
Ví dụ
- I had fried rice for lunch.Tôi ăn cơm rang vào bữa trưa.
- She likes fried eggs.Cô ấy thích trứng rán.
Cụm từ đi kèm
- fried rice · cơm rang
- fried chicken · gà rán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fraɪ/ noun món chiên, món xào
C
a dish of food cooked in a pan with hot oil
món chiên, món xào
Ví dụ
- We had a vegetable fry for dinner.Bữa tối chúng tôi ăn món rau xào.
- A quick fry takes five minutes.Một món xào nhanh chỉ mất năm phút.
Cụm từ đi kèm
- a stir fry · món xào
- a vegetable fry · món rau xào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Fry' (danh từ) ít gặp. Thường dùng 'stir-fry'. 'Fries' là khoai tây chiên.
-
/ˈɡɑːrlɪk/ noun tỏi
U
a small white vegetable with a strong smell and taste, used in cooking
tỏi
Ví dụ
- I put garlic in the soup.Tôi cho tỏi vào món súp.
- This bread smells of garlic.Chiếc bánh mì này có mùi tỏi.
Cụm từ đi kèm
- a clove of garlic · một tép tỏi
- garlic bread · bánh mì bơ tỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡrɪld/ adj nướng
cooked over or under strong heat, without oil
nướng
Ví dụ
- I had grilled fish for lunch.Tôi đã ăn cá nướng vào bữa trưa.
- We ate grilled chicken with rice.Chúng tôi ăn gà nướng với cơm.
Cụm từ đi kèm
- grilled fish · cá nướng
- grilled chicken · gà nướng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hæm/ noun giăm bông, thịt nguội
U
pink meat from a pig, often cut in thin slices
giăm bông, thịt nguội
Ví dụ
- I had a ham sandwich for lunch.Tôi đã ăn bánh sandwich giăm bông vào bữa trưa.
- She bought some ham and cheese.Cô ấy đã mua giăm bông và pho mát.
Cụm từ đi kèm
- a slice of ham · một lát giăm bông
- ham and cheese · giăm bông và pho mát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhʌni/ noun mật ong
U
a sweet, sticky food made by bees
mật ong
Ví dụ
- I like honey on my bread.Tôi thích ăn mật ong với bánh mì.
- She put honey in her tea.Cô ấy cho mật ong vào trà.
Cụm từ đi kèm
- a spoon of honey · một thìa mật ong
- honey and lemon · mật ong và chanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʒæm/ noun mứt
U
a sweet food made from fruit and sugar, which you put on bread
mứt
Ví dụ
- I like jam on my bread.Tôi thích phết mứt lên bánh mì.
- My mother makes jam from apples.Mẹ tôi làm mứt từ táo.
Cụm từ đi kèm
- strawberry jam · mứt dâu
- a jar of jam · một lọ mứt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒeli/ noun thạch, rau câu
C,U
a soft, sweet food that shakes when you touch it
thạch, rau câu
Ví dụ
- The children ate jelly at the party.Bọn trẻ ăn thạch trong bữa tiệc.
- I like orange jelly.Tôi thích thạch cam.
Cụm từ đi kèm
- fruit jelly · thạch trái cây
- jelly and ice cream · thạch và kem
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlemən/ noun quả chanh vàng
C,U
a yellow fruit with a sour taste
quả chanh vàng
Ví dụ
- I put a slice of lemon in my tea.Tôi cho một lát chanh vào trà.
- Lemons are very sour.Chanh rất chua.
Cụm từ đi kèm
- a slice of lemon · một lát chanh
- lemon juice · nước chanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌleməˈneɪd/ noun nước chanh
C,U
a sweet drink made from lemons, sugar and water
nước chanh
Ví dụ
- It is hot. I want a cold lemonade.Trời nóng. Tôi muốn một ly nước chanh lạnh.
- She made some lemonade for the party.Cô ấy pha nước chanh cho bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- a glass of lemonade · một cốc nước chanh
- cold lemonade · nước chanh lạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmeɪn kɔːrs/ noun món chính
C
the biggest part of a meal, eaten after the first dish
món chính
Ví dụ
- I had fish for my main course.Tôi ăn cá cho món chính.
- What do you want for the main course?Bạn muốn ăn món chính là gì?
Cụm từ đi kèm
- the main course · món chính
- order a main course · gọi món chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmelən/ noun dưa (dưa lê, dưa hấu)
C,U
a large round fruit that is sweet and has a lot of water
dưa (dưa lê, dưa hấu)
Ví dụ
- We ate sweet melon after lunch.Chúng tôi ăn dưa ngọt sau bữa trưa.
- She cut the melon into pieces.Cô ấy cắt quả dưa thành từng miếng.
Cụm từ đi kèm
- a slice of melon · một lát dưa
- a ripe melon · quả dưa chín
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmenjuː/ noun thực đơn
C
a list of food and drink you can order in a restaurant
thực đơn
Ví dụ
- Can I see the menu, please?Cho tôi xem thực đơn được không?
- There are many fish dishes on the menu.Có nhiều món cá trong thực đơn.
Cụm từ đi kèm
- on the menu · trong thực đơn
- the lunch menu · thực đơn bữa trưa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɪnərəl ˌwɔːtər/ noun nước khoáng
U
water from the ground that you drink from a bottle
nước khoáng
Ví dụ
- I would like a bottle of mineral water.Tôi muốn một chai nước khoáng.
- She drinks mineral water with lunch.Cô ấy uống nước khoáng với bữa trưa.
Cụm từ đi kèm
- a bottle of mineral water · một chai nước khoáng
- still mineral water · nước khoáng không ga
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɪks/ verb trộn, pha trộn
T,I
to put different things together
trộn, pha trộn
Ví dụ
- Mix the eggs and flour in a bowl.Trộn trứng và bột trong một cái bát.
- Oil and water do not mix.Dầu và nước không hòa lẫn với nhau.
Cụm từ đi kèm
- mix together · trộn lại với nhau
- mix with water · trộn với nước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmʌʃruːm/ noun nấm
C
a small plant with a round top that people cook and eat
nấm
Ví dụ
- I like mushroom soup.Tôi thích súp nấm.
- She put mushrooms on the pizza.Cô ấy cho nấm lên bánh pizza.
Cụm từ đi kèm
- mushroom soup · súp nấm
- fresh mushrooms · nấm tươi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɔɪl/ noun dầu
U
a thick liquid used for cooking or for machines
dầu
Ví dụ
- Put some oil in the pan.Cho một ít dầu vào chảo.
- The car needs oil.Chiếc xe cần dầu.
Cụm từ đi kèm
- cooking oil · dầu ăn
- a bottle of oil · một chai dầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɑːlɪv ɔɪl/ noun dầu ô liu
U
oil from a small green or black fruit, used in cooking
dầu ô liu
Ví dụ
- I put olive oil on my salad.Tôi cho dầu ô liu lên món salad.
- She cooks fish in olive oil.Cô ấy nấu cá bằng dầu ô liu.
Cụm từ đi kèm
- a bottle of olive oil · một chai dầu ô liu
- cook in olive oil · nấu bằng dầu ô liu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɑːmlət/ noun trứng chiên, món ốp-lết
C
a flat food made by cooking eggs in a pan
trứng chiên, món ốp-lết
Ví dụ
- I had an omelet for breakfast.Tôi ăn trứng ốp-lết vào bữa sáng.
- She cooked a cheese omelet.Cô ấy làm món ốp-lết phô mai.
Cụm từ đi kèm
- a cheese omelet · ốp-lết phô mai
- make an omelet · làm món ốp-lết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: omelette. 'omelet' là kiểu Mỹ, 'omelette' là kiểu Anh.
-
/ˈʌnjən/ noun củ hành
C
a round vegetable with a strong smell that makes your eyes water
củ hành
Ví dụ
- Cut the onion into small pieces.Cắt củ hành thành những miếng nhỏ.
- I do not like onions in soup.Tôi không thích hành trong món súp.
Cụm từ đi kèm
- chop an onion · thái hành
- onion soup · súp hành
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɔːrdər/ verb gọi (món), đặt hàng, ra lệnh
T,I
to ask for food or drink in a restaurant or shop
gọi (món), đặt hàng, ra lệnh
Ví dụ
- I will order a pizza.Tôi sẽ gọi một cái pizza.
- Are you ready to order?Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa?
Cụm từ đi kèm
- order a meal · gọi một bữa ăn
- order online · đặt hàng trực tuyến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːstə/ noun mì Ý
U
an Italian food made from flour and water, cooked in hot water
mì Ý
Ví dụ
- We had pasta for dinner.Chúng tôi ăn mì Ý vào bữa tối.
- I like pasta with tomato sauce.Tôi thích mì Ý sốt cà chua.
Cụm từ đi kèm
- cook pasta · nấu mì Ý
- pasta sauce · sốt mì Ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some pasta', không nói 'a pasta'.
-
/piː/ noun hạt đậu Hà Lan
C
a small round green seed that you eat as a vegetable
hạt đậu Hà Lan
Ví dụ
- I don't like peas.Tôi không thích đậu Hà Lan.
- She put some peas on my plate.Cô ấy cho một ít đậu Hà Lan vào đĩa của tôi.
Cụm từ đi kèm
- green peas · đậu Hà Lan xanh
- pea soup · súp đậu Hà Lan
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/per/ noun quả lê
C
a sweet fruit that is wide at the bottom and thin at the top
quả lê
Ví dụ
- I eat a pear every day.Tôi ăn một quả lê mỗi ngày.
- This pear is very sweet.Quả lê này rất ngọt.
Cụm từ đi kèm
- a ripe pear · một quả lê chín
- pear juice · nước ép lê
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpepər/ noun hạt tiêu, ớt chuông
U
a hot black or white powder that you put on food
hạt tiêu, ớt chuông
Ví dụ
- Please pass the salt and pepper.Làm ơn đưa giúp tôi muối và tiêu.
- She put pepper on her egg.Cô ấy rắc tiêu lên quả trứng.
Cụm từ đi kèm
- salt and pepper · muối và tiêu
- black pepper · tiêu đen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn có nghĩa là quả ớt chuông (red pepper), khi đó là danh từ đếm được.
-
/pleɪt/ noun cái đĩa
C
a flat round dish that you put food on
cái đĩa
Ví dụ
- She put the rice on a plate.Cô ấy cho cơm vào đĩa.
- Please wash the plates.Làm ơn rửa các cái đĩa.
Cụm từ đi kèm
- a plate of food · một đĩa thức ăn
- wash the plates · rửa đĩa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɔːr/ verb rót, đổ
T,I
to make a liquid flow out of a bottle or cup
rót, đổ
Ví dụ
- Can you pour me some water?Bạn rót cho tôi một ít nước được không?
- She poured the milk into a glass.Cô ấy rót sữa vào cốc.
Cụm từ đi kèm
- pour water · rót nước
- pour a drink · rót đồ uống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɔː/ adj sống, chưa nấu chín
not cooked
sống, chưa nấu chín
Ví dụ
- Don't eat raw meat.Đừng ăn thịt sống.
- She likes raw carrots.Cô ấy thích ăn cà rốt sống.
Cụm từ đi kèm
- raw meat · thịt sống
- raw fish · cá sống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
cookedHọ từ
-
/roʊst/ verb nướng (trong lò)
T
to cook meat or vegetables in an oven
nướng (trong lò)
Ví dụ
- Mum roasts a chicken on Sundays.Mẹ nướng gà vào Chủ nhật.
- We roasted potatoes for dinner.Chúng tôi nướng khoai tây cho bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- roast a chicken · nướng gà
- roast vegetables · nướng rau củ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/roʊl/ noun bánh mì tròn nhỏ, cuộn
C
a small round piece of bread for one person
bánh mì tròn nhỏ, cuộn
Ví dụ
- I had a roll with cheese.Tôi ăn một cái bánh mì tròn với phô mai.
- She bought two rolls for lunch.Cô ấy mua hai cái bánh mì tròn cho bữa trưa.
Cụm từ đi kèm
- a bread roll · bánh mì tròn
- a roll of paper · một cuộn giấy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɔːlt/ noun muối
U
a white powder that you put on food to give it taste
muối
Ví dụ
- Please pass me the salt.Làm ơn đưa giúp tôi lọ muối.
- The soup needs more salt.Món súp cần thêm muối.
Cụm từ đi kèm
- salt and pepper · muối và hạt tiêu
- add some salt · thêm một ít muối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some salt', 'a pinch of salt'.
-
/sɔːs/ noun nước sốt, nước chấm
C,U
a thick liquid that you put on food to give it taste
nước sốt, nước chấm
Ví dụ
- I like pasta with tomato sauce.Tôi thích mì ống với sốt cà chua.
- Do you want some sauce on your rice?Bạn có muốn thêm nước chấm vào cơm không?
Cụm từ đi kèm
- tomato sauce · sốt cà chua
- soy sauce · nước tương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɔːsɪdʒ/ noun xúc xích
C
a food made of meat cut into small pieces, in a long thin shape
xúc xích
Ví dụ
- I had a sausage for breakfast.Tôi ăn một cái xúc xích vào bữa sáng.
- He cooked sausages on the fire.Anh ấy nướng xúc xích trên lửa.
Cụm từ đi kèm
- grilled sausages · xúc xích nướng
- a sausage roll · bánh cuộn xúc xích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsiːfuːd/ noun hải sản
U
fish and other small animals from the sea that people eat
hải sản
Ví dụ
- I love seafood.Tôi rất thích hải sản.
- We ate seafood at the beach.Chúng tôi ăn hải sản ở bãi biển.
Cụm từ đi kèm
- fresh seafood · hải sản tươi
- a seafood restaurant · nhà hàng hải sản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a seafood' hay 'seafoods'.
-
/sɜːrv/ verb phục vụ, dọn (đồ ăn)
T,I
to give food or drink to people at a table
phục vụ, dọn (đồ ăn)
Ví dụ
- They serve good coffee here.Ở đây họ phục vụ cà phê ngon.
- Dinner is served at seven.Bữa tối được dọn lúc bảy giờ.
Cụm từ đi kèm
- serve food · phục vụ đồ ăn
- serve a customer · phục vụ khách hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/slaɪs/ noun lát, miếng (mỏng)
C
a thin flat piece cut from bread, meat, fruit or cake
lát, miếng (mỏng)
Ví dụ
- Can I have a slice of cake?Cho tôi một miếng bánh được không?
- He put a slice of cheese on the bread.Anh ấy đặt một lát pho mát lên bánh mì.
Cụm từ đi kèm
- a slice of pizza · một miếng pizza
- a thin slice · một lát mỏng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/snæk/ noun đồ ăn vặt, bữa ăn nhẹ
C
a small amount of food eaten between meals
đồ ăn vặt, bữa ăn nhẹ
Ví dụ
- I eat a snack after school.Tôi ăn đồ ăn vặt sau giờ học.
- Do you want a snack?Bạn có muốn ăn chút gì nhẹ không?
Cụm từ đi kèm
- a healthy snack · đồ ăn vặt lành mạnh
- have a snack · ăn nhẹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsoʊdə/ noun nước ngọt có ga, soda
C,U
a sweet cold drink with bubbles in it
nước ngọt có ga, soda
Ví dụ
- He drinks a lot of soda.Anh ấy uống rất nhiều nước ngọt có ga.
- Can I have a soda, please?Cho tôi một lon nước ngọt nhé?
Cụm từ đi kèm
- a can of soda · một lon nước ngọt
- a glass of soda · một cốc nước ngọt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɔːft drɪŋk/ noun nước giải khát, nước ngọt
C
a cold drink with no alcohol in it
nước giải khát, nước ngọt
Ví dụ
- They sell soft drinks at the shop.Cửa hàng đó bán nước ngọt.
- I'd like a cold soft drink.Tôi muốn một ly nước ngọt lạnh.
Cụm từ đi kèm
- a cold soft drink · một ly nước ngọt lạnh
- a can of soft drink · một lon nước ngọt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/spəˈɡeti/ noun mì Ý, spaghetti
U
long thin pasta that is cooked in water
mì Ý, spaghetti
Ví dụ
- We had spaghetti for dinner.Chúng tôi ăn mì Ý vào bữa tối.
- She cooks good spaghetti.Cô ấy nấu mì Ý rất ngon.
Cụm từ đi kèm
- spaghetti and meatballs · mì Ý với thịt viên
- cook spaghetti · nấu mì Ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được, đi với động từ số ít: 'The spaghetti is hot'.
-
/spred/ noun món phết (lên bánh mì)
C,U
soft food that you put on bread
món phết (lên bánh mì)
Ví dụ
- I like cheese spread on my bread.Tôi thích phết pho mát lên bánh mì.
- There is a spread of jam on the table.Trên bàn có một hũ mứt để phết bánh.
Cụm từ đi kèm
- cheese spread · pho mát phết
- a chocolate spread · sô cô la phết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/steɪk/ noun bít tết, miếng thịt dày
C,U
a thick flat piece of meat or fish
bít tết, miếng thịt dày
Ví dụ
- I'd like a steak with potatoes.Tôi muốn một món bít tết với khoai tây.
- He cooked steak for dinner.Anh ấy nấu bít tết cho bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- grilled steak · bít tết nướng
- steak and chips · bít tết và khoai tây chiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /steɪk/ (vần với 'take'), không phải /stiːk/.
-
/ˈsʌpər/ noun bữa tối
C,U
a meal that you eat in the evening
bữa tối
Ví dụ
- We have supper at seven.Chúng tôi ăn tối lúc bảy giờ.
- Mom is cooking supper now.Mẹ đang nấu bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- cook supper · nấu bữa tối
- have supper · ăn tối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'supper' là bữa tối nhẹ hoặc thân mật; 'dinner' là bữa tối chính.
-
/swiːt/ noun kẹo
C
a small piece of sugary food, like candy
kẹo
Ví dụ
- The child ate a sweet.Đứa trẻ ăn một viên kẹo.
- Don't eat too many sweets.Đừng ăn quá nhiều kẹo.
Cụm từ đi kèm
- a bag of sweets · một túi kẹo
- buy some sweets · mua ít kẹo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đây là tiếng Anh-Anh; tiếng Anh-Mỹ dùng 'candy'.
-
/toʊst/ noun bánh mì nướng
U
bread that is cooked until it is brown and crisp
bánh mì nướng
Ví dụ
- I have toast for breakfast.Tôi ăn bánh mì nướng vào bữa sáng.
- She put butter on her toast.Cô ấy phết bơ lên bánh mì nướng.
Cụm từ đi kèm
- a slice of toast · một lát bánh mì nướng
- toast and jam · bánh mì nướng với mứt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a slice of toast', không nói 'a toast' cho nghĩa này.
-
/waɪn/ noun rượu vang
U
an alcoholic drink made from grapes
rượu vang
Ví dụ
- He drinks a glass of wine at dinner.Ông ấy uống một ly rượu vang vào bữa tối.
- This wine is from France.Loại rượu vang này đến từ Pháp.
Cụm từ đi kèm
- a glass of wine · một ly rượu vang
- red wine · rượu vang đỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Không đếm được khi nói chung: 'a glass of wine'. 'Wines' chỉ các loại rượu khác nhau.