Từ vựng A2 — Con người và các mối quan hệ
Từ chỉ con người nói chung (không phải họ hàng), tuổi tác, các giai đoạn cuộc đời, bạn bè, tình yêu và cách mọi người đối xử với nhau.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əˈdʌlt/ adj trưởng thành, dành cho người lớn
fully grown or no longer a child
trưởng thành, dành cho người lớn
Ví dụ
- An adult elephant is very big.Một con voi trưởng thành rất to.
- This film is for adult viewers.Bộ phim này dành cho khán giả người lớn.
Cụm từ đi kèm
- adult life · cuộc sống người lớn
- an adult ticket · vé người lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈdʌlt/ noun người lớn
C
a person who is fully grown
người lớn
Ví dụ
- Two adults and three children came.Hai người lớn và ba đứa trẻ đã đến.
- Ask an adult for help.Hãy nhờ một người lớn giúp đỡ.
Cụm từ đi kèm
- an adult ticket · vé người lớn
- young adults · thanh niên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
childHọ từ
-
/eɪdʒd/ adj tuổi (bao nhiêu), ở độ tuổi
having a certain number of years of life
tuổi (bao nhiêu), ở độ tuổi
Ví dụ
- They have a son aged five.Họ có một cậu con trai năm tuổi.
- The class is for children aged six to ten.Lớp học dành cho trẻ từ sáu đến mười tuổi.
Cụm từ đi kèm
- aged ten · mười tuổi
- children aged · trẻ em ở độ tuổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /eɪdʒd/ khi chỉ tuổi; 'aged' /ˈeɪdʒɪd/ nghĩa là 'già'.
-
/ˈɑːrɡjuː/ verb cãi nhau, tranh cãi
I
to talk angrily with someone because you do not agree
cãi nhau, tranh cãi
Ví dụ
- My brother and I argue about the TV.Anh trai tôi và tôi cãi nhau về ti vi.
- They argued all night.Họ cãi nhau cả đêm.
Cụm từ đi kèm
- argue with someone · cãi nhau với ai
- argue about · tranh cãi về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɑːrɡjumənt/ noun cuộc cãi vã, tranh luận
C
an angry talk between people who do not agree
cuộc cãi vã, tranh luận
Ví dụ
- I had an argument with my sister.Tôi đã cãi nhau với chị gái.
- The argument started over money.Cuộc cãi vã bắt đầu vì tiền.
Cụm từ đi kèm
- have an argument · cãi nhau
- a big argument · cuộc cãi vã lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbækɡraʊnd/ noun xuất thân, lý lịch, nền tảng
C
the kind of family, education and life experience a person has
xuất thân, lý lịch, nền tảng
Ví dụ
- She has a good education background.Cô ấy có nền tảng học vấn tốt.
- They come from different backgrounds.Họ có xuất thân khác nhau.
Cụm từ đi kèm
- family background · hoàn cảnh gia đình
- a different background · một xuất thân khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbiːɪŋ/ noun sinh vật, con người
C
a living person or creature
sinh vật, con người
Ví dụ
- Every human being needs water.Mỗi con người đều cần nước.
- They think there are beings on other planets.Họ nghĩ có sinh vật sống trên các hành tinh khác.
Cụm từ đi kèm
- a human being · một con người
- a living being · một sinh vật sống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃæt/ verb trò chuyện, tán gẫu
I
to talk in a friendly, easy way
trò chuyện, tán gẫu
Ví dụ
- We chat on the phone every night.Tối nào chúng tôi cũng nói chuyện điện thoại.
- She chatted with her friends after class.Cô ấy trò chuyện với bạn bè sau giờ học.
Cụm từ đi kèm
- chat with friends · trò chuyện với bạn bè
- chat online · trò chuyện trực tuyến
Dạng từ
- pp chatted
- past chatted
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Gấp đôi phụ âm cuối: chat - chatted - chatting (không phải bất quy tắc).
-
/ˈtʃaɪldhʊd/ noun thời thơ ấu
C,U
the time of your life when you are a child
thời thơ ấu
Ví dụ
- I had a happy childhood.Tôi đã có một tuổi thơ hạnh phúc.
- She spent her childhood in a small town.Cô ấy trải qua thời thơ ấu ở một thị trấn nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a happy childhood · một tuổi thơ hạnh phúc
- in my childhood · trong thời thơ ấu của tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkʌpl/ noun cặp đôi, cặp vợ chồng
C
two people who are married or in a relationship
cặp đôi, cặp vợ chồng
Ví dụ
- The young couple bought a house.Cặp vợ chồng trẻ đã mua một ngôi nhà.
- That couple sits next to us every day.Cặp đôi đó ngồi cạnh chúng tôi mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
- a married couple · cặp vợ chồng
- a young couple · cặp đôi trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'a couple of' còn có nghĩa là 'vài, hai ba'.
-
/ˈeldərli/ adj cao tuổi, lớn tuổi
a polite word for a person who is old
cao tuổi, lớn tuổi
Ví dụ
- An elderly man helped me find the street.Một cụ ông giúp tôi tìm đường.
- She looks after her elderly mother.Cô ấy chăm sóc người mẹ già.
Cụm từ đi kèm
- an elderly person · một người cao tuổi
- the elderly · người cao tuổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
oldTừ trái nghĩa
youngHọ từ
-
/ɪnˈkɜːrɪdʒ/ verb khuyến khích, động viên
T
to give someone hope and support so that they try to do something
khuyến khích, động viên
Ví dụ
- My teacher encouraged me to read more.Cô giáo khuyến khích tôi đọc nhiều hơn.
- Her parents encourage her to play music.Bố mẹ cô ấy khuyến khích cô chơi nhạc.
Cụm từ đi kèm
- encourage someone to do · khuyến khích ai làm gì
- encourage children · khuyến khích trẻ em
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc: encourage + ai + to + động từ (encourage me to try).
-
/ˈfeɪvər/ noun việc giúp đỡ, ân huệ
C
something kind that you do to help another person
việc giúp đỡ, ân huệ
Ví dụ
- Can you do me a favor?Bạn giúp tôi một việc được không?
- She asked me for a favor.Cô ấy nhờ tôi giúp một việc.
Cụm từ đi kèm
- do someone a favor · giúp ai một việc
- ask a favor · nhờ một việc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: favour. Anh-Mỹ viết 'favor', Anh-Anh viết 'favour'.
-
/ˈfiːmeɪl/ adj nữ, giống cái
of the sex that can have babies or lay eggs
nữ, giống cái
Ví dụ
- The teacher is a female.Giáo viên là một người nữ.
- A female bird sits on the eggs.Chim mái ngồi trên những quả trứng.
Cụm từ đi kèm
- a female student · một nữ sinh
- a female cat · một con mèo cái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
maleHọ từ
-
/ˈfɜːrst neɪm/ noun tên riêng, tên gọi
C
the name that comes before your family name
tên riêng, tên gọi
Ví dụ
- My first name is Anna.Tên riêng của tôi là Anna.
- Please write your first name here.Hãy viết tên của bạn vào đây.
Cụm từ đi kèm
- your first name · tên của bạn
- use first names · gọi nhau bằng tên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tên người Việt: 'first name' thường là tên gọi (Anh), còn họ là 'family name' (Nguyễn).
-
/fuːl/ noun kẻ ngốc, người khờ dại
C
a person who does silly things
kẻ ngốc, người khờ dại
Ví dụ
- I felt like a fool.Tôi cảm thấy mình như một kẻ ngốc.
- Don't be a fool.Đừng ngốc thế.
Cụm từ đi kèm
- make a fool of · biến ai thành trò cười
- a real fool · một kẻ ngốc thật sự
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nghe khá thô, dùng với bạn thân hoặc khi đùa. Tránh dùng với người lạ.
-
/ˈfrendʃɪp/ noun tình bạn
C,U
the relationship between people who are friends
tình bạn
Ví dụ
- Their friendship is very strong.Tình bạn của họ rất bền chặt.
- I value our friendship.Tôi trân trọng tình bạn của chúng ta.
Cụm từ đi kèm
- a close friendship · tình bạn thân thiết
- a lasting friendship · tình bạn lâu bền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒendər/ noun giới tính
U
the fact of being male or female
giới tính
Ví dụ
- Please write your age and gender on the form.Hãy ghi tuổi và giới tính của bạn vào mẫu đơn.
- The job is open to people of any gender.Công việc này dành cho mọi người, không phân biệt giới tính.
Cụm từ đi kèm
- gender equality · bình đẳng giới
- age and gender · tuổi và giới tính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdʒenəˈreɪʃn/ noun thế hệ
C
all the people born around the same time
thế hệ
Ví dụ
- My grandmother's generation did not have phones.Thế hệ của bà tôi không có điện thoại.
- Young people today are a new generation.Những người trẻ ngày nay là một thế hệ mới.
Cụm từ đi kèm
- the younger generation · thế hệ trẻ
- a new generation · một thế hệ mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɑːrməni/ noun sự hòa thuận, hòa hợp
U
a peaceful state in which people live well together
sự hòa thuận, hòa hợp
Ví dụ
- The two families live in harmony.Hai gia đình sống hòa thuận với nhau.
- We want peace and harmony in our town.Chúng tôi muốn hòa bình và hòa thuận trong thị trấn.
Cụm từ đi kèm
- live in harmony · sống hòa thuận
- in harmony with nature · hòa hợp với thiên nhiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɪroʊ/ noun anh hùng, nhân vật chính
C
a person who does something very brave, or a main person in a story
anh hùng, nhân vật chính
Ví dụ
- He is a hero because he saved a child.Anh ấy là một người hùng vì đã cứu một đứa trẻ.
- The hero of the film is a young doctor.Nhân vật chính của bộ phim là một bác sĩ trẻ.
Cụm từ đi kèm
- a national hero · anh hùng dân tộc
- my childhood hero · người hùng thời thơ ấu của tôi
Dạng từ
- plural heroes
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là 'heroes' (thêm -es), không phải 'heros'.
-
/hoʊst/ noun chủ nhà, người dẫn chương trình
C
a person who invites guests to a party or a meal
chủ nhà, người dẫn chương trình
Ví dụ
- Our host gave us some tea.Chủ nhà đã mời chúng tôi trà.
- The host of the show is very funny.Người dẫn chương trình rất hài hước.
Cụm từ đi kèm
- a TV host · người dẫn chương trình truyền hình
- a host family · gia đình bản xứ đón tiếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhjuːmən/ adj thuộc về con người
of or about people, not animals or machines
thuộc về con người
Ví dụ
- The human body needs water.Cơ thể con người cần nước.
- It is a human mistake.Đó là một sai lầm của con người.
Cụm từ đi kèm
- the human body · cơ thể con người
- human life · cuộc sống con người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈvaɪt/ verb mời
T
to ask someone to come to a party, a meal or an event
mời
Ví dụ
- I invited her to my birthday party.Tôi đã mời cô ấy đến bữa tiệc sinh nhật.
- They invited us for dinner on Friday.Họ mời chúng tôi đến ăn tối vào thứ Sáu.
Cụm từ đi kèm
- invite someone to a party · mời ai đó đến bữa tiệc
- invite friends · mời bạn bè
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'invite someone to' + sự kiện/nơi chốn: 'invite her to dinner'.
-
/ˈlaɪfstaɪl/ noun lối sống
C
the way a person or group lives
lối sống
Ví dụ
- She has a healthy lifestyle.Cô ấy có lối sống lành mạnh.
- City life has a busy lifestyle.Cuộc sống thành phố có lối sống bận rộn.
Cụm từ đi kèm
- a healthy lifestyle · lối sống lành mạnh
- change your lifestyle · thay đổi lối sống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlʌvər/ noun người yêu, tình nhân
C
a person who has a romantic relationship with someone
người yêu, tình nhân
Ví dụ
- In the film, two lovers meet in Paris.Trong phim, hai người yêu nhau gặp nhau ở Paris.
- She is a music lover.Cô ấy là người yêu âm nhạc.
Cụm từ đi kèm
- a music lover · người yêu âm nhạc
- a young lover · người yêu trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'lover' còn là người yêu thích điều gì: 'a book lover'. Nghĩa tình nhân thường là quan hệ lãng mạn.
-
/meɪl/ noun nam giới, con đực
C
a man or boy, or an animal that is not female
nam giới, con đực
Ví dụ
- The form asks if you are male or female.Mẫu đơn hỏi bạn là nam hay nữ.
- The male is bigger than the female.Con đực to hơn con cái.
Cụm từ đi kèm
- a young male · nam giới trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
femaleHọ từ
-
/ˈmembər/ noun thành viên
C
a person who belongs to a group or club
thành viên
Ví dụ
- I am a member of the school club.Tôi là thành viên của câu lạc bộ của trường.
- Every family member came to the party.Mọi thành viên trong gia đình đều đến dự tiệc.
Cụm từ đi kèm
- a family member · thành viên gia đình
- a member of the team · thành viên của đội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɪz/ noun bà, cô (danh xưng cho phụ nữ)
C
a title used before a woman's name, married or not
bà, cô (danh xưng cho phụ nữ)
Ví dụ
- Ms. Brown is my teacher.Cô Brown là giáo viên của tôi.
- Hello, Ms. Smith, how are you?Chào cô Smith, cô khỏe không?
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: Ms. Đọc /mɪz/. Dùng cho phụ nữ, không cần nói đã kết hôn hay chưa.
-
/ˈɔːrfn/ noun trẻ mồ côi
C
a child whose mother and father have both died
trẻ mồ côi
Ví dụ
- The boy became an orphan at the age of five.Cậu bé trở thành trẻ mồ côi khi mới năm tuổi.
- She helps orphans in her town.Cô ấy giúp đỡ những đứa trẻ mồ côi trong thị trấn của mình.
Cụm từ đi kèm
- a young orphan · một đứa trẻ mồ côi
- an orphan boy · một cậu bé mồ côi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pæl/ noun bạn thân, bạn bè
C
a friend, used in a friendly and informal way
bạn thân, bạn bè
Ví dụ
- He is my old pal from school.Anh ấy là bạn cũ của tôi hồi đi học.
- I went to the cinema with a pal.Tôi đã đi xem phim với một người bạn.
Cụm từ đi kèm
- an old pal · một người bạn cũ
- a good pal · một người bạn tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
friend, mateTừ trái nghĩa
Họ từ
Thân mật, dùng khi nói chuyện hằng ngày, ít dùng trong văn viết trang trọng.
-
/ˈpenfrend/ noun bạn qua thư
C
a friend in another place that you write letters to
bạn qua thư
Ví dụ
- I have a penfriend in Spain.Tôi có một người bạn qua thư ở Tây Ban Nha.
- My penfriend writes to me every month.Bạn qua thư của tôi viết thư cho tôi mỗi tháng.
Cụm từ đi kèm
- write to a penfriend · viết thư cho bạn qua thư
- an old penfriend · một người bạn qua thư lâu năm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: pen friend.
-
/ˌriːˈjuːnjən/ noun cuộc đoàn tụ, buổi họp mặt
C
a meeting of people who have not seen each other for a long time
cuộc đoàn tụ, buổi họp mặt
Ví dụ
- We had a family reunion last summer.Mùa hè năm ngoái chúng tôi có buổi họp mặt gia đình.
- The school reunion was fun.Buổi họp mặt cựu học sinh rất vui.
Cụm từ đi kèm
- a family reunion · buổi đoàn tụ gia đình
- a school reunion · buổi họp lớp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/roʊˈmæns/ noun chuyện tình cảm, sự lãng mạn
C,U
a loving relationship between two people
chuyện tình cảm, sự lãng mạn
Ví dụ
- Their romance began at school.Chuyện tình của họ bắt đầu từ thời đi học.
- I like films about romance.Tôi thích những bộ phim về tình yêu.
Cụm từ đi kèm
- a summer romance · mối tình mùa hè
- a love story · một câu chuyện tình yêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nhấn âm 2: /roʊˈmæns/.
-
/ˈsiːnjər/ noun người lớn tuổi, học sinh năm cuối
C
a person who is older, or in the last year of school
người lớn tuổi, học sinh năm cuối
Ví dụ
- He is a senior at my school.Anh ấy là học sinh năm cuối ở trường tôi.
- The bus is free for seniors.Xe buýt miễn phí cho người cao tuổi.
Cụm từ đi kèm
- a senior citizen · người cao tuổi
- a high school senior · học sinh năm cuối cấp ba
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪŋɡl/ adj độc thân, đơn, một
not married and not in a relationship
độc thân, đơn, một
Ví dụ
- My brother is still single.Anh trai tôi vẫn còn độc thân.
- I booked a single room.Tôi đã đặt một phòng đơn.
Cụm từ đi kèm
- a single room · phòng đơn
- single parent · bố hoặc mẹ đơn thân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
marriedHọ từ
-
/ˈstreɪndʒər/ noun người lạ
C
a person that you do not know
người lạ
Ví dụ
- Don't talk to strangers.Đừng nói chuyện với người lạ.
- A stranger asked me the way.Một người lạ hỏi tôi đường đi.
Cụm từ đi kèm
- a complete stranger · một người hoàn toàn xa lạ
- talk to a stranger · nói chuyện với người lạ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɜːrneɪm/ noun họ
C
the name that you share with other people in your family
họ
Ví dụ
- My surname is Nguyen.Họ của tôi là Nguyễn.
- What is your surname, please?Họ của bạn là gì ạ?
Cụm từ đi kèm
- first name and surname · tên và họ
- a common surname · một họ phổ biến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
last nameTừ trái nghĩa
Họ từ
Ở tiếng Anh, họ đứng sau tên; ngược với thứ tự tên người Việt.
-
/ˈswiːthɑːrt/ noun người yêu, cưng, em yêu
C
a name you call someone you love
người yêu, cưng, em yêu
Ví dụ
- Good night, sweetheart.Chúc con ngủ ngon, con yêu.
- He is her childhood sweetheart.Anh ấy là người yêu thời thơ ấu của cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- my sweetheart · người yêu của tôi
- a childhood sweetheart · mối tình thuở nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtiːneɪdʒ/ adj thuộc tuổi thiếu niên
of or for young people between thirteen and nineteen years old
thuộc tuổi thiếu niên
Ví dụ
- She has two teenage sons.Bà ấy có hai cậu con trai tuổi thiếu niên.
- It is a book for teenage girls.Đây là cuốn sách dành cho các bạn gái tuổi thiếu niên.
Cụm từ đi kèm
- a teenage boy · một cậu thiếu niên
- teenage years · những năm tuổi thiếu niên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtiːneɪdʒər/ noun thiếu niên
C
a young person between thirteen and nineteen years old
thiếu niên
Ví dụ
- My sister is a teenager.Em gái tôi đang ở tuổi thiếu niên.
- Many teenagers like pop music.Nhiều thiếu niên thích nhạc pop.
Cụm từ đi kèm
- a typical teenager · một thiếu niên điển hình
- teenagers and parents · thiếu niên và cha mẹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɪzɪtər/ noun khách, người đến thăm
C
a person who comes to see a person or a place
khách, người đến thăm
Ví dụ
- We have a visitor from Japan.Chúng tôi có một vị khách từ Nhật Bản.
- Visitors can park outside.Khách có thể đỗ xe bên ngoài.
Cụm từ đi kèm
- a regular visitor · khách quen
- a visitor center · trung tâm đón khách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/juːθ/ noun tuổi trẻ, thanh niên
C,U
the time when you are young, or a young person
tuổi trẻ, thanh niên
Ví dụ
- He played football in his youth.Ông ấy từng chơi bóng đá khi còn trẻ.
- The club is for local youth.Câu lạc bộ này dành cho thanh niên địa phương.
Cụm từ đi kèm
- in your youth · thời tuổi trẻ
- a youth club · câu lạc bộ thanh niên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ