Từ vựng A2 — Miêu tả sự vật — Trang 2
Nhóm dự phòng cho tính từ - tính từ chung về chất lượng, kích thước, hình dạng, màu sắc và trạng thái, cùng danh từ chỉ màu và hình.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˌwel ˈnoʊn/ adj nổi tiếng, được nhiều người biết
known by many people
nổi tiếng, được nhiều người biết
Ví dụ
- He is a well-known singer.Anh ấy là một ca sĩ nổi tiếng.
- This is a well-known story.Đây là một câu chuyện được nhiều người biết.
Cụm từ đi kèm
- a well-known actor · diễn viên nổi tiếng
- well-known for · nổi tiếng vì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
famousTừ trái nghĩa
unknownHọ từ
-
/hoʊl/ adj toàn bộ, cả
complete, with no part missing
toàn bộ, cả
Ví dụ
- I ate the whole cake.Tôi đã ăn cả cái bánh.
- It rained the whole day.Trời mưa cả ngày.
Cụm từ đi kèm
- the whole day · cả ngày
- the whole family · cả gia đình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
complete, entireTừ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'w' đầu không đọc: 'whole' /hoʊl/ giống 'hole'.
-
/waɪd/ adj rộng
measuring a long way from one side to the other
rộng
Ví dụ
- The river is very wide here.Con sông ở đây rất rộng.
- She has a wide smile.Cô ấy có nụ cười rộng.
Cụm từ đi kèm
- a wide road · con đường rộng
- a wide river · con sông rộng
Dạng từ
- comparative wider
- superlative widest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
narrowHọ từ
-
/ˈwʊdn/ adj bằng gỗ
made of the hard material from trees
bằng gỗ
Ví dụ
- They live in a wooden house.Họ sống trong một ngôi nhà gỗ.
- I bought a wooden spoon.Tôi mua một chiếc thìa gỗ.
Cụm từ đi kèm
- a wooden chair · chiếc ghế gỗ
- a wooden floor · sàn gỗ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɜːrs/ adj tệ hơn, xấu hơn
less good or more bad than another thing
tệ hơn, xấu hơn
Ví dụ
- Today the weather is worse than yesterday.Hôm nay thời tiết tệ hơn hôm qua.
- My cough is getting worse.Cơn ho của tôi đang nặng hơn.
Cụm từ đi kèm
- get worse · trở nên tệ hơn
- much worse · tệ hơn nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
betterHọ từ
So sánh hơn bất quy tắc của 'bad': bad - worse - worst.
-
/wɜːrst/ adj tệ nhất, xấu nhất
the most bad of all
tệ nhất, xấu nhất
Ví dụ
- This is the worst day of my life.Đây là ngày tệ nhất đời tôi.
- He has the worst job in the office.Anh ấy có công việc tệ nhất ở văn phòng.
Cụm từ đi kèm
- the worst day · ngày tệ nhất
- the worst thing · điều tệ nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
bestHọ từ
So sánh nhất bất quy tắc của 'bad': bad - worse - worst.