Từ vựng A1 — Gia đình
Những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với bạn.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ænt/ noun cô, dì, thím, mợ, bác gái
C
the sister of your mother or father, or the wife of your uncle
cô, dì, thím, mợ, bác gái
Ví dụ
- My aunt lives in Canada.Cô tôi sống ở Canada.
- Aunt Lan is my mother's younger sister.Dì Lan là em gái của mẹ tôi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
uncleHọ từ
Tiếng Anh Mỹ phát âm /ænt/, tiếng Anh Anh thường phát âm /ɑːnt/.
-
/ˈbeɪbi/ noun em bé, trẻ sơ sinh
C
a very young child who cannot yet walk or talk
em bé, trẻ sơ sinh
Ví dụ
- The baby is crying.Em bé đang khóc.
- She had a baby last month.Tháng trước cô ấy đã sinh em bé.
Cụm từ đi kèm
- baby boy · bé trai
- baby girl · bé gái
Dạng từ
- plural babies
Từ đồng nghĩa
infantTừ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: babies (đổi -y thành -ies).
-
/ˈbrʌðər/ noun anh trai, em trai
C
a boy or man who has the same parents as you
anh trai, em trai
Ví dụ
- My older brother plays football.Anh trai tôi chơi bóng đá.
- I have a little brother.Tôi có một đứa em trai.
Cụm từ đi kèm
- older brother · anh trai
- younger brother · em trai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sisterHọ từ
brotherhood, brotherlyTiếng Anh không phân biệt anh và em; dùng older/younger (hoặc big/little) để chỉ rõ.
-
/tʃaɪld/ noun đứa trẻ, con (cái)
C
a young human who is not yet an adult
đứa trẻ, con (cái)
Ví dụ
- She has two children.Cô ấy có hai đứa con.
- The child is sleeping.Đứa trẻ đang ngủ.
Cụm từ đi kèm
- only child · con một
Dạng từ
- plural children
Từ đồng nghĩa
kidTừ trái nghĩa
adultHọ từ
childhood, childishSố nhiều bất quy tắc: children, không phải 'childs'.
-
/ˈkʌzn/ noun anh chị em họ
C
a child of your aunt or uncle
anh chị em họ
Ví dụ
- I play with my cousins every summer.Mỗi mùa hè tôi chơi với các anh chị em họ.
- She is my older cousin.Cô ấy là chị họ của tôi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɔːtər/ noun con gái
C
a female child of a parent
con gái
Ví dụ
- Their daughter studies medicine.Con gái họ học y.
- She is the youngest daughter.Cô ấy là con gái út.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sonHọ từ
Chữ 'gh' trong daughter không được phát âm.
-
/ˈfæməli/ noun gia đình
C
a group of people who are related to each other, such as parents and children
gia đình
Ví dụ
- I have a big family.Gia đình tôi rất đông người.
- Her family lives in London.Gia đình cô ấy sống ở London.
Cụm từ đi kèm
- family name · họ
- family member · thành viên gia đình
Dạng từ
- plural families
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ tập hợp: tiếng Anh Mỹ thường dùng động từ số ít ('My family is big'), tiếng Anh Anh có thể dùng số nhiều.
-
/ˈfɑːðər/ noun bố, cha
C
a male parent
bố, cha
Ví dụ
- My father works in a bank.Bố tôi làm việc ở ngân hàng.
- He is a good father.Anh ấy là một người cha tốt.
Cụm từ đi kèm
- Father's Day · Ngày của Cha
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
dadTừ trái nghĩa
motherHọ từ
fatherhood, fatherly -
/ˈɡrænfɑːðər/ noun ông (nội, ngoại)
C
the father of your mother or father
ông (nội, ngoại)
Ví dụ
- My grandfather is eighty years old.Ông tôi tám mươi tuổi.
- He became a grandfather last year.Năm ngoái ông ấy lên chức ông.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
grandpaTừ trái nghĩa
grandmotherHọ từ
Tiếng Anh không phân biệt ông nội và ông ngoại; muốn nói rõ thì dùng 'paternal grandfather' (ông nội), 'maternal grandfather' (ông ngoại).
-
/ˈɡrænmʌðər/ noun bà (nội, ngoại)
C
the mother of your mother or father
bà (nội, ngoại)
Ví dụ
- My grandmother tells us stories.Bà tôi kể chuyện cho chúng tôi nghe.
- We visit our grandmother on Sundays.Chúng tôi thăm bà vào các ngày Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
grandma, grannyTừ trái nghĩa
grandfatherHọ từ
Tiếng Anh không phân biệt bà nội và bà ngoại; muốn nói rõ thì dùng 'paternal grandmother' (bà nội), 'maternal grandmother' (bà ngoại).
-
/ˈhʌzbənd/ noun chồng
C
the man that a woman is married to
chồng
Ví dụ
- Her husband is a doctor.Chồng cô ấy là bác sĩ.
- They have been husband and wife for ten years.Họ đã là vợ chồng được mười năm.
Cụm từ đi kèm
- husband and wife · vợ chồng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
wifeHọ từ
-
/ˈmʌðər/ noun mẹ
C
a female parent
mẹ
Ví dụ
- My mother cooks dinner every evening.Tối nào mẹ tôi cũng nấu cơm.
- She is a mother of two.Cô ấy là mẹ của hai con.
Cụm từ đi kèm
- mother tongue · tiếng mẹ đẻ
- single mother · mẹ đơn thân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mom, mumTừ trái nghĩa
fatherHọ từ
motherhood, motherlyTiếng Anh Mỹ thường dùng 'mom', tiếng Anh Anh dùng 'mum'.
-
/ˈperənt/ noun cha hoặc mẹ
C
a mother or a father
cha hoặc mẹ
Ví dụ
- Her parents live in Hue.Bố mẹ cô ấy sống ở Huế.
- Every parent wants the best for their child.Bậc cha mẹ nào cũng muốn điều tốt nhất cho con mình.
Cụm từ đi kèm
- single parent · cha hoặc mẹ đơn thân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
parenthood, parental'Parents' (số nhiều) thường dùng để chỉ cả bố lẫn mẹ.
-
/ˈsɪstər/ noun chị gái, em gái
C
a girl or woman who has the same parents as you
chị gái, em gái
Ví dụ
- My sister lives in Da Nang.Chị gái tôi sống ở Đà Nẵng.
- We are sisters.Chúng tôi là chị em gái.
Cụm từ đi kèm
- older sister · chị gái
- younger sister · em gái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
brotherHọ từ
sisterhood, sisterly -
/sʌn/ noun con trai
C
a male child of a parent
con trai
Ví dụ
- They have one son and two daughters.Họ có một con trai và hai con gái.
- My son is ten years old.Con trai tôi mười tuổi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
daughterHọ từ
Phát âm giống 'sun' (mặt trời).
-
/ˈʌŋkl/ noun chú, bác, cậu, dượng
C
the brother of your mother or father, or the husband of your aunt
chú, bác, cậu, dượng
Ví dụ
- My uncle owns a small shop.Chú tôi có một cửa hàng nhỏ.
- Uncle Tom is my father's older brother.Bác Tom là anh trai của bố tôi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
auntHọ từ
Từ 'uncle' ứng với nhiều cách gọi trong tiếng Việt, tùy bên nội hay bên ngoại.
-
/waɪf/ noun vợ
C
the woman that a man is married to
vợ
Ví dụ
- His wife is a teacher.Vợ anh ấy là giáo viên.
- My wife and I have two sons.Vợ chồng tôi có hai con trai.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
- plural wives
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
husbandHọ từ
Số nhiều bất quy tắc: wives (đổi -f thành -ves).
-
/bɜːrθ/ noun sự ra đời, sự sinh
C,U
the moment when a baby comes out of its mother
sự ra đời, sự sinh
Ví dụ
- The birth of the baby was in June.Em bé chào đời vào tháng Sáu.
- Write your date of birth here.Hãy viết ngày sinh của bạn vào đây.
Cụm từ đi kèm
- date of birth · ngày sinh
- give birth · sinh con
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
deathHọ từ
-
/dæd/ noun bố, ba
C
your father, in a friendly way
bố, ba
Ví dụ
- My dad works in a bank.Bố tôi làm việc ở ngân hàng.
- Dad, can you help me?Bố ơi, bố giúp con được không?
Cụm từ đi kèm
- my dad · bố tôi
- mom and dad · bố và mẹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fatherTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdædi/ noun bố, ba (trẻ em gọi)
C
a word that small children use for their father
bố, ba (trẻ em gọi)
Ví dụ
- Daddy, look at my picture!Bố ơi, nhìn tranh của con này!
- The little girl runs to her daddy.Cô bé chạy đến chỗ bố.
Cụm từ đi kèm
- my daddy · bố của con
- mommy and daddy · mẹ và bố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
dadTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡrænmɑː/ noun bà
C
the mother of your mother or father
bà
Ví dụ
- My grandma lives in a small town.Bà tôi sống ở một thị trấn nhỏ.
- I visit Grandma every Sunday.Chủ nhật nào tôi cũng đến thăm bà.
Cụm từ đi kèm
- visit grandma · thăm bà
- grandma's house · nhà bà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
grandmotherTừ trái nghĩa
Họ từ
Cách gọi thân mật. Tiếng Việt phân biệt bà nội/bà ngoại, tiếng Anh dùng chung 'grandma'.
-
/ˈɡrænpɑː/ noun ông
C
the father of your mother or father
ông
Ví dụ
- My grandpa tells good stories.Ông tôi kể chuyện rất hay.
- Grandpa is in the garden.Ông đang ở trong vườn.
Cụm từ đi kèm
- visit grandpa · thăm ông
- grandpa's house · nhà ông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
grandfatherTừ trái nghĩa
Họ từ
Cách gọi thân mật. Tiếng Việt phân biệt ông nội/ông ngoại, tiếng Anh dùng chung 'grandpa'.
-
/ˈɡrænperənt/ noun ông bà
C
the mother or father of your mother or father
ông bà
Ví dụ
- I have two grandparents.Tôi có hai ông bà.
- My grandparents live in the country.Ông bà tôi sống ở nông thôn.
Cụm từ đi kèm
- my grandparents · ông bà của tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chỉ ông hoặc bà; nói chung cả hai là 'grandparents'.
-
/mɑːm/ noun mẹ (cách gọi thân mật, Anh-Mỹ)
C
an informal word for your female parent
mẹ (cách gọi thân mật, Anh-Mỹ)
Ví dụ
- My mom is at home.Mẹ tôi đang ở nhà.
- Mom, I need some help.Mẹ ơi, con cần giúp một chút.
Cụm từ đi kèm
- my mom and dad · mẹ và bố của tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Mỹ dùng 'mom', Anh-Anh dùng 'mum'.
-
/ˈmɑːmi/ noun mẹ, mẹ ơi (trẻ em gọi)
C
a word that young children use for their female parent
mẹ, mẹ ơi (trẻ em gọi)
Ví dụ
- Mommy, I want some water.Mẹ ơi, con muốn uống nước.
- The boy is with his mommy.Cậu bé đang ở cùng mẹ.
Cụm từ đi kèm
- mommy and daddy · mẹ và bố (cách gọi của trẻ)
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: mommie. Anh-Anh dùng 'mummy'.
-
/mʌm/ noun mẹ (cách gọi thân mật, Anh-Anh)
C
an informal word for your female parent
mẹ (cách gọi thân mật, Anh-Anh)
Ví dụ
- My mum cooks very well.Mẹ tôi nấu ăn rất giỏi.
- Mum, can I go out?Mẹ ơi, con ra ngoài được không?
Cụm từ đi kèm
- my mum and dad · mẹ và bố của tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Anh dùng 'mum', Anh-Mỹ dùng 'mom'.