Từ vựng A1 — Động vật và thực vật
Động vật, chim, cá, côn trùng, vật nuôi, gia súc, cây cối, hoa và các bộ phận của chúng.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈænɪml/ noun động vật, con vật
C
a living thing that is not a person or a plant
động vật, con vật
Ví dụ
- A dog is an animal.Chó là một con vật.
- I like animals very much.Tôi rất thích động vật.
Cụm từ đi kèm
- a wild animal · một con thú hoang
- a farm animal · một con vật nuôi ở nông trại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ber/ noun con gấu
C
a big, strong wild animal with thick fur
con gấu
Ví dụ
- A bear lives in the forest.Một con gấu sống trong rừng.
- The children like the toy bear.Bọn trẻ thích con gấu bông.
Cụm từ đi kèm
- a brown bear · gấu nâu
- a teddy bear · gấu bông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Bear' (gấu) đọc giống 'bare' (trần, trụi).
-
/biː/ noun con ong
C
a small flying insect that makes honey
con ong
Ví dụ
- A bee is on the flower.Một con ong đậu trên bông hoa.
- Bees make honey.Ong làm ra mật.
Cụm từ đi kèm
- a honey bee · ong mật
- a bee sting · vết ong đốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɜːrd/ noun con chim
C
an animal with wings and feathers that can usually fly
con chim
Ví dụ
- A bird sings in the tree.Một con chim hót trên cây.
- I see a small bird.Tôi thấy một con chim nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a wild bird · chim hoang dã
- a bird's nest · tổ chim
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʌtərflaɪ/ noun con bướm
C
an insect with large, bright wings
con bướm
Ví dụ
- A butterfly is on the flower.Một con bướm đậu trên bông hoa.
- The butterfly has red wings.Con bướm có đôi cánh màu đỏ.
Cụm từ đi kèm
- a colourful butterfly · một con bướm sặc sỡ
- catch a butterfly · bắt một con bướm
Dạng từ
- plural butterflies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kæt/ noun con mèo
C
a small furry animal that people keep as a pet
con mèo
Ví dụ
- My cat sleeps on the bed.Con mèo của tôi ngủ trên giường.
- The cat likes fish.Con mèo thích cá.
Cụm từ đi kèm
- a pet cat · một con mèo cưng
- feed the cat · cho mèo ăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kaʊ/ noun con bò cái
C
a big farm animal that gives milk
con bò cái
Ví dụ
- The cow is in the field.Con bò đang ở trên cánh đồng.
- We get milk from a cow.Chúng ta lấy sữa từ bò.
Cụm từ đi kèm
- a milk cow · bò sữa
- feed the cows · cho bò ăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɔːɡ/ noun con chó
C
an animal that people keep as a pet or to guard a house
con chó
Ví dụ
- My dog is black and white.Con chó của tôi có màu đen trắng.
- I walk the dog every morning.Sáng nào tôi cũng dắt chó đi dạo.
Cụm từ đi kèm
- walk the dog · dắt chó đi dạo
- a pet dog · một con chó cưng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɑːrm/ noun nông trại, trang trại
C
land and buildings where a person grows food and keeps animals
nông trại, trang trại
Ví dụ
- They live on a farm.Họ sống ở một trang trại.
- The farm has cows and pigs.Trang trại có bò và lợn.
Cụm từ đi kèm
- on a farm · ở trang trại
- a farm animal · gia súc, vật nuôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fiːd/ noun thức ăn cho gia súc
U
food that you give to animals
thức ăn cho gia súc
Ví dụ
- The farmer buys feed for his cows.Người nông dân mua thức ăn cho bò.
- We put feed in the box for the chickens.Chúng tôi bỏ thức ăn vào hộp cho gà.
Cụm từ đi kèm
- animal feed · thức ăn chăn nuôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. 'feed' còn là động từ: cho ăn (fed, fed).
-
/ˈflaʊər/ noun hoa, bông hoa
C
the colorful part of a plant
hoa, bông hoa
Ví dụ
- She gave me a red flower.Cô ấy tặng tôi một bông hoa đỏ.
- There are many flowers in the garden.Trong vườn có nhiều hoa.
Cụm từ đi kèm
- pick a flower · hái hoa
- a bunch of flowers · một bó hoa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/flaɪ/ noun con ruồi
C
a small insect with two wings
con ruồi
Ví dụ
- There is a fly in my room.Có một con ruồi trong phòng tôi.
- A fly sat on the food.Một con ruồi đậu trên đồ ăn.
Cụm từ đi kèm
- kill a fly · đập ruồi
Dạng từ
- plural flies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là 'flies', không phải 'flys'.
-
/frɔːɡ/ noun con ếch
C
a small green animal with long back legs that lives near water
con ếch
Ví dụ
- A frog jumped into the water.Một con ếch nhảy xuống nước.
- I can hear a frog at night.Ban đêm tôi nghe thấy tiếng ếch.
Cụm từ đi kèm
- a green frog · một con ếch xanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡroʊ/ verb lớn lên, trồng
T,I
to get bigger, or to make a plant get bigger
lớn lên, trồng
Ví dụ
- Children grow fast.Trẻ em lớn rất nhanh.
- My father grows flowers in the garden.Bố tôi trồng hoa trong vườn.
Cụm từ đi kèm
- grow flowers · trồng hoa
- grow tall · cao lên
Dạng từ
- pp grown
- past grew
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: grow, grew, grown.
-
/hɔːrs/ noun con ngựa
C
a large animal that people ride or use to pull things
con ngựa
Ví dụ
- She can ride a horse.Cô ấy biết cưỡi ngựa.
- The horse is eating grass.Con ngựa đang ăn cỏ.
Cụm từ đi kèm
- ride a horse · cưỡi ngựa
- a white horse · một con ngựa trắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/liːf/ noun chiếc lá
C
a flat green part of a plant or tree
chiếc lá
Ví dụ
- A green leaf falls from the tree.Một chiếc lá xanh rơi từ trên cây xuống.
- The leaves are red in autumn.Lá cây có màu đỏ vào mùa thu.
Cụm từ đi kèm
- a green leaf · một chiếc lá xanh
- fall leaves · lá rụng
Dạng từ
- plural leaves
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: leaf - leaves (f đổi thành ves).
-
/ˈlɪli/ noun hoa huệ, hoa loa kèn
C
a tall flower with large petals, often white
hoa huệ, hoa loa kèn
Ví dụ
- She has a white lily in her garden.Cô ấy có một bông huệ trắng trong vườn.
- The lily smells very sweet.Bông huệ thơm ngọt ngào.
Cụm từ đi kèm
- a white lily · một bông huệ trắng
- a lily flower · một bông hoa huệ
Dạng từ
- plural lilies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlaɪən/ noun con sư tử
C
a large wild cat with a lot of hair around its neck
con sư tử
Ví dụ
- The lion sleeps in the sun.Con sư tử ngủ dưới ánh nắng.
- We see a lion at the zoo.Chúng tôi thấy một con sư tử ở sở thú.
Cụm từ đi kèm
- a male lion · sư tử đực
- the king of animals · chúa tể muôn loài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmʌŋki/ noun con khỉ
C
an animal with a long tail that climbs trees and uses its hands
con khỉ
Ví dụ
- The monkey is in the tree.Con khỉ đang ở trên cây.
- We saw a monkey at the zoo.Chúng tôi đã thấy một con khỉ ở sở thú.
Cụm từ đi kèm
- a baby monkey · một chú khỉ con
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/maʊs/ noun con chuột, chuột máy tính
C
a small animal with a long tail that lives in houses or fields
con chuột, chuột máy tính
Ví dụ
- A mouse is in the kitchen.Có một con chuột trong bếp.
- The cat runs after the mouse.Con mèo chạy theo con chuột.
Cụm từ đi kèm
- a little mouse · một con chuột nhỏ
Dạng từ
- plural mice
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: mouse - mice.
-
/pet/ noun thú cưng
C
an animal that you keep at home and look after
thú cưng
Ví dụ
- My pet is a small dog.Thú cưng của tôi là một chú chó nhỏ.
- Do you have a pet?Bạn có nuôi thú cưng không?
Cụm từ đi kèm
- have a pet · nuôi thú cưng
- a pet dog · một chú chó cưng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɪɡ/ noun con lợn
C
a fat farm animal with a short tail and pink skin
con lợn
Ví dụ
- The pig is in the farm.Con lợn đang ở trong trang trại.
- We have two pigs.Chúng tôi có hai con lợn.
Cụm từ đi kèm
- a pink pig · một con lợn hồng
- a baby pig · một con lợn con
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈræbɪt/ noun con thỏ
C
a small animal with long ears that jumps and lives in a hole
con thỏ
Ví dụ
- The rabbit eats a carrot.Con thỏ ăn một củ cà rốt.
- We have a white rabbit at home.Nhà chúng tôi có một con thỏ trắng.
Cụm từ đi kèm
- a pet rabbit · một con thỏ nuôi
- a white rabbit · một con thỏ trắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ræt/ noun con chuột cống
C
an animal like a big mouse with a long tail
con chuột cống
Ví dụ
- There is a rat in the kitchen.Có một con chuột trong bếp.
- The cat runs after the rat.Con mèo chạy theo con chuột.
Cụm từ đi kèm
- a black rat · một con chuột đen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'rat' là chuột cống (to), 'mouse' là chuột nhắt (nhỏ).
-
/roʊz/ noun hoa hồng
C
a flower with a sweet smell and thorns on its stem
hoa hồng
Ví dụ
- He gives her a red rose.Anh ấy tặng cô ấy một bông hồng đỏ.
- The roses in the garden smell good.Những bông hồng trong vườn có mùi thơm.
Cụm từ đi kèm
- a red rose · một bông hồng đỏ
- a bunch of roses · một bó hoa hồng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃiːp/ noun con cừu
C
a farm animal with thick wool
con cừu
Ví dụ
- The sheep eat grass.Những con cừu ăn cỏ.
- There is one sheep in the field.Có một con cừu trên cánh đồng.
Cụm từ đi kèm
- a flock of sheep · một đàn cừu
- a black sheep · một con cừu đen
Dạng từ
- plural sheep
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: sheep - sheep, không thêm 's'.
-
/sneɪk/ noun con rắn
C
a long animal with no legs that moves along the ground
con rắn
Ví dụ
- I see a snake in the grass.Tôi thấy một con rắn trong đám cỏ.
- Some snakes are very long.Một số con rắn rất dài.
Cụm từ đi kèm
- a big snake · một con rắn lớn
- a snake bite · vết rắn cắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtaɪɡər/ noun con hổ, con cọp
C
a big wild cat with orange fur and black lines
con hổ, con cọp
Ví dụ
- The tiger is a big animal.Con hổ là một con vật lớn.
- We saw a tiger at the zoo.Chúng tôi đã thấy một con hổ ở sở thú.
Cụm từ đi kèm
- a wild tiger · hổ hoang dã
- a tiger cub · hổ con
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/triː/ noun cây
C
a tall plant with a thick trunk, branches and leaves
cây
Ví dụ
- There is a big tree in our garden.Có một cái cây lớn trong vườn nhà chúng tôi.
- The cat is under the tree.Con mèo ở dưới gốc cây.
Cụm từ đi kèm
- a tall tree · một cái cây cao
- under a tree · dưới gốc cây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ