Ngôn Ngữ

Từ vựng A1 — Động vật và thực vật

Động vật, chim, cá, côn trùng, vật nuôi, gia súc, cây cối, hoa và các bộ phận của chúng.

  • /ˈænɪml/ noun
  • /ber/ noun
  • /biː/ noun
  • /bɜːrd/ noun
  • /ˈbʌtərflaɪ/ noun
  • /kæt/ noun
  • /kaʊ/ noun
  • /dɔːɡ/ noun
  • /fɑːrm/ noun
  • /fiːd/ noun
  • /ˈflaʊər/ noun
  • /flaɪ/ noun
  • /frɔːɡ/ noun
  • /ɡroʊ/ verb
  • /hɔːrs/ noun
  • /liːf/ noun
  • /ˈlɪli/ noun
  • /ˈlaɪən/ noun
  • /ˈmʌŋki/ noun
  • /maʊs/ noun
  • /pet/ noun
  • /pɪɡ/ noun
  • /ˈræbɪt/ noun
  • /ræt/ noun
  • /roʊz/ noun
  • /ʃiːp/ noun
  • /sneɪk/ noun
  • /ˈtaɪɡər/ noun
  • /triː/ noun