Từ vựng A1 — Xã hội và chính trị
Chính phủ, chính trị, bầu cử, chiến tranh, quân đội, tôn giáo, lịch sử, văn hóa, truyền thống và các vấn đề xã hội.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈkʌltʃər/ noun văn hóa
C,U
the way of life, music, food and ideas of a country or group
văn hóa
Ví dụ
- I like to learn about other cultures.Tôi thích tìm hiểu về các nền văn hóa khác.
- Food is a big part of our culture.Đồ ăn là một phần lớn trong văn hóa của chúng ta.
Cụm từ đi kèm
- a different culture · một nền văn hóa khác
- local culture · văn hóa địa phương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/faɪt/ noun cuộc đánh nhau, cuộc cãi nhau
C
an angry argument or a time when people hit each other
cuộc đánh nhau, cuộc cãi nhau
Ví dụ
- The two boys had a fight.Hai cậu bé đã đánh nhau.
- I saw a fight in the street.Tôi thấy một vụ đánh nhau trên đường.
Cụm từ đi kèm
- have a fight · đánh nhau, cãi nhau
- start a fight · gây gổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
argumentTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/flæɡ/ noun lá cờ
C
a piece of cloth with colors that stands for a country
lá cờ
Ví dụ
- The flag is red and yellow.Lá cờ có màu đỏ và vàng.
- Children hold small flags.Bọn trẻ cầm những lá cờ nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a national flag · quốc kỳ
- raise a flag · kéo cờ lên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɪŋ/ noun vua, nhà vua
C
a man who is the head of a country by birth
vua, nhà vua
Ví dụ
- The king lives in a big house.Nhà vua sống trong một ngôi nhà lớn.
- He wants to be king.Cậu ấy muốn làm vua.
Cụm từ đi kèm
- the king of the country · vua của đất nước
- a good king · một vị vua tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/piːs/ noun hòa bình, sự yên bình
U
a time when there is no war
hòa bình, sự yên bình
Ví dụ
- We want peace in the world.Chúng tôi muốn có hòa bình trên thế giới.
- I like peace and quiet.Tôi thích sự yên tĩnh.
Cụm từ đi kèm
- world peace · hòa bình thế giới
- in peace · trong yên bình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
warHọ từ
-
/prɪns/ noun hoàng tử
C
the son of a king or queen
hoàng tử
Ví dụ
- The prince lives in a palace.Hoàng tử sống trong một cung điện.
- The young prince is ten.Vị hoàng tử nhỏ mười tuổi.
Cụm từ đi kèm
- a young prince · một vị hoàng tử trẻ
- the prince and princess · hoàng tử và công chúa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈprɪnses/ noun công chúa
C
the daughter of a king or queen
công chúa
Ví dụ
- The princess has a pink dress.Công chúa mặc một chiếc váy màu hồng.
- She wants to be a princess.Cô bé muốn trở thành công chúa.
Cụm từ đi kèm
- a beautiful princess · một nàng công chúa xinh đẹp
- the princess and the prince · công chúa và hoàng tử
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ruːl/ noun quy tắc, luật lệ
C
a sentence that tells you what you can or cannot do
quy tắc, luật lệ
Ví dụ
- This is a school rule.Đây là một quy định của trường.
- We must follow the rules.Chúng ta phải tuân theo quy tắc.
Cụm từ đi kèm
- follow the rules · tuân theo quy tắc
- a school rule · quy định của trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsoʊʃl/ adj xã hội, giao tiếp
about meeting and being with other people
xã hội, giao tiếp
Ví dụ
- I use social media every day.Tôi dùng mạng xã hội mỗi ngày.
- She has a good social life.Cô ấy có đời sống xã hội tốt.
Cụm từ đi kèm
- social media · mạng xã hội
- a social life · đời sống xã hội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtempl/ noun đền, chùa
C
a building where people go to pray in some religions
đền, chùa
Ví dụ
- We visit the temple on holiday.Chúng tôi đi thăm chùa vào kỳ nghỉ.
- There is an old temple in my town.Có một ngôi đền cổ ở thị trấn của tôi.
Cụm từ đi kèm
- visit a temple · thăm đền chùa
- an old temple · một ngôi đền cổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/voʊt/ noun phiếu bầu, cuộc bỏ phiếu
C
a choice that you make in a group by raising your hand or writing
phiếu bầu, cuộc bỏ phiếu
Ví dụ
- I gave my vote to Mai.Tôi đã bỏ phiếu cho Mai.
- Let's have a vote.Chúng ta hãy bỏ phiếu đi.
Cụm từ đi kèm
- have a vote · bỏ phiếu
- get a vote · nhận được phiếu bầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/weɪk/ noun lễ viếng, đám tang
C
a time before a funeral when people stay with the dead person
lễ viếng, đám tang
Ví dụ
- We went to his wake last night.Tối qua chúng tôi đã đến lễ viếng ông ấy.
- Many friends came to the wake.Nhiều người bạn đã đến lễ viếng.
Cụm từ đi kèm
- hold a wake · tổ chức lễ viếng
- go to a wake · đi viếng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với động từ 'wake' (thức dậy, đánh thức): wake up.
-
/wɔːr/ noun chiến tranh
C,U
a time of fighting between countries or groups
chiến tranh
Ví dụ
- The war was long and bad.Cuộc chiến tranh đã kéo dài và tồi tệ.
- My grandfather lived in the war.Ông tôi đã sống trong thời chiến tranh.
Cụm từ đi kèm
- a long war · một cuộc chiến dài
- at war · trong tình trạng chiến tranh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
peaceHọ từ