Ngôn Ngữ

Từ vựng A1 — Xã hội và chính trị

Chính phủ, chính trị, bầu cử, chiến tranh, quân đội, tôn giáo, lịch sử, văn hóa, truyền thống và các vấn đề xã hội.

  • /ˈkʌltʃər/ noun
  • /faɪt/ noun
  • /flæɡ/ noun
  • /kɪŋ/ noun
  • /piːs/ noun
  • /prɪns/ noun
  • /ˈprɪnses/ noun
  • /ruːl/ noun
  • /ˈsoʊʃl/ adj
  • /ˈtempl/ noun
  • /voʊt/ noun
  • /weɪk/ noun
  • /wɔːr/ noun