Ngôn Ngữ

Từ vựng A1 — Thiên nhiên và môi trường

Cảnh quan và địa hình tự nhiên, trái đất, vũ trụ, vật liệu tự nhiên, ô nhiễm và bảo vệ môi trường.

  • /fiːld/ noun
  • /ɡræs/ noun
  • /ɡraʊnd/ noun
  • /hɪl/ noun
  • /ˈaɪlənd/ noun
  • /muːn/ noun
  • /ˈmaʊntn/ noun
  • /pəˈluːʃn/ noun
  • /ˈrɪvər/ noun
  • /siː/ noun
  • /skaɪ/ noun
  • /smoʊk/ noun
  • /stɑːr/ noun
  • /stoʊn/ noun
  • /sʌn/ noun