Từ vựng A1 — Truyền thông và giao tiếp
Tin tức, truyền hình, radio, báo chí, quảng cáo, mạng xã hội, điện thoại, thư từ, tin nhắn và từ nói về ngôn ngữ.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈænsər/ noun câu trả lời
C
what you say or write when someone asks you something
câu trả lời
Ví dụ
- I know the answer.Tôi biết câu trả lời.
- Her answer was yes.Câu trả lời của cô ấy là có.
Cụm từ đi kèm
- the right answer · đáp án đúng
- an answer to a question · câu trả lời cho một câu hỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
questionHọ từ
Phát âm: chữ 'w' là âm câm, đọc /ˈænsər/.
-
/ˈænsər/ verb trả lời
T,I
to say or write something when someone asks you
trả lời
Ví dụ
- Please answer the question.Hãy trả lời câu hỏi.
- He did not answer the phone.Anh ấy không nghe điện thoại.
Cụm từ đi kèm
- answer a question · trả lời một câu hỏi
- answer the phone · nghe điện thoại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
askHọ từ
Nói 'answer the question', không có 'to'. Nhưng nói 'reply to'.
-
/ˈɑːrtɪkl/ noun bài báo
C
a piece of writing in a newspaper or magazine
bài báo
Ví dụ
- I read an article about dogs.Tôi đọc một bài báo về loài chó.
- She wrote an article for the school paper.Cô ấy viết một bài cho tờ báo của trường.
Cụm từ đi kèm
- a newspaper article · một bài báo
- write an article · viết một bài báo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/æsk/ verb hỏi, nhờ
T,I
to say something to get an answer or help
hỏi, nhờ
Ví dụ
- I ask my teacher a question.Tôi hỏi giáo viên một câu.
- Ask him to open the door.Hãy nhờ anh ấy mở cửa.
Cụm từ đi kèm
- ask a question · đặt câu hỏi
- ask for help · nhờ giúp đỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
answerHọ từ
Nói 'ask someone a question' hoặc 'ask for something'. Không nói 'ask to someone'.
-
/bʊk/ noun quyển sách
C
a set of pages with words that you read
quyển sách
Ví dụ
- I read a book every week.Tuần nào tôi cũng đọc một quyển sách.
- Open your books, please.Các em hãy mở sách ra.
Cụm từ đi kèm
- read a book · đọc sách
- a good book · một cuốn sách hay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɔːl/ noun cuộc gọi điện thoại
C
an act of using a phone to talk to someone
cuộc gọi điện thoại
Ví dụ
- I got a call from my dad.Tôi nhận được một cuộc gọi từ bố.
- Thanks for your call.Cảm ơn vì cuộc gọi của bạn.
Cụm từ đi kèm
- a phone call · cuộc gọi điện thoại
- make a call · gọi điện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɑːrd/ noun thiệp, thẻ
C
a piece of stiff paper with a picture and a message, sent on special days
thiệp, thẻ
Ví dụ
- I sent her a birthday card.Tôi đã gửi cho cô ấy một tấm thiệp sinh nhật.
- We play a game with cards.Chúng tôi chơi một trò chơi với những lá bài.
Cụm từ đi kèm
- a birthday card · thiệp sinh nhật
- send a card · gửi thiệp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkɑːnvərˈseɪʃn/ noun cuộc trò chuyện
C
a talk between two or more people
cuộc trò chuyện
Ví dụ
- We had a long conversation about school.Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dài về trường học.
- I heard their conversation.Tôi nghe thấy cuộc trò chuyện của họ.
Cụm từ đi kèm
- have a conversation · trò chuyện
- an English conversation · cuộc hội thoại tiếng Anh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɪkʃəneri/ noun từ điển
C
a book that tells you what words mean
từ điển
Ví dụ
- I look up new words in a dictionary.Tôi tra từ mới trong từ điển.
- This dictionary has many pictures.Cuốn từ điển này có nhiều tranh ảnh.
Cụm từ đi kèm
- an English dictionary · từ điển tiếng Anh
- look in a dictionary · tra từ điển
Dạng từ
- plural dictionaries
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈiːmeɪl/ noun thư điện tử, email
C,U
a message that you send from one computer to another
thư điện tử, email
Ví dụ
- I send an email to my teacher.Tôi gửi một email cho giáo viên của mình.
- Do you have an email address?Bạn có địa chỉ email không?
Cụm từ đi kèm
- send an email · gửi email
- an email address · địa chỉ email
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: e-mail, E-mail.
-
/fɔːrm/ noun mẫu đơn, biểu mẫu
C
a paper with spaces where you write your name and other facts
mẫu đơn, biểu mẫu
Ví dụ
- Please fill in this form.Làm ơn điền vào mẫu đơn này.
- I sent the form to the school.Tôi đã gửi mẫu đơn cho nhà trường.
Cụm từ đi kèm
- fill in a form · điền vào mẫu đơn
- an application form · đơn đăng ký
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡræmər/ noun ngữ pháp
U
the rules for how words are put together in a language
ngữ pháp
Ví dụ
- I study English grammar every day.Tôi học ngữ pháp tiếng Anh mỗi ngày.
- Her grammar is very good.Ngữ pháp của cô ấy rất tốt.
Cụm từ đi kèm
- English grammar · ngữ pháp tiếng Anh
- a grammar book · sách ngữ pháp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cuối từ viết '-ar', không phải '-er': grammar.
-
/ˌɪnfərˈmeɪʃn/ noun thông tin
U
facts or details about someone or something
thông tin
Ví dụ
- I need some information about the school.Tôi cần một ít thông tin về ngôi trường.
- The map has a lot of information.Bản đồ có rất nhiều thông tin.
Cụm từ đi kèm
- a piece of information · một thông tin
- ask for information · hỏi thông tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'an information' hay 'informations'.
-
/ˈɪntərnet/ noun mạng Internet
U
the big system that joins computers around the world
mạng Internet
Ví dụ
- I look at the news on the Internet.Tôi xem tin tức trên Internet.
- We have no Internet at home.Nhà chúng tôi không có Internet.
Cụm từ đi kèm
- on the Internet · trên Internet
- Internet shop · cửa hàng Internet
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: internet. Dùng 'on the Internet', không dùng 'in the Internet'.
-
/ˈletər/ noun lá thư, chữ cái
C
a written message that you send to someone by post
lá thư, chữ cái
Ví dụ
- I write a letter to my friend.Tôi viết một lá thư cho bạn.
- There is a letter for you.Có một lá thư cho bạn.
Cụm từ đi kèm
- write a letter · viết thư
- a long letter · một lá thư dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmæɡəziːn/ noun tạp chí
C
a thin book with pictures and stories that comes out every week or month
tạp chí
Ví dụ
- I read a magazine on the bus.Tôi đọc tạp chí trên xe buýt.
- She buys a magazine every week.Tuần nào cô ấy cũng mua một cuốn tạp chí.
Cụm từ đi kèm
- read a magazine · đọc tạp chí
- a fashion magazine · tạp chí thời trang
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/meɪl/ noun thư từ, bưu phẩm
U
letters and other things that people send and get by post
thư từ, bưu phẩm
Ví dụ
- The mail comes at ten.Thư đến lúc mười giờ.
- I have a lot of mail today.Hôm nay tôi có rất nhiều thư.
Cụm từ đi kèm
- by mail · qua đường bưu điện
- check the mail · xem thư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some mail', không nói 'a mail'.
-
/ˈmesɪdʒ/ noun tin nhắn, lời nhắn
C
a written or spoken piece of news that you send to someone
tin nhắn, lời nhắn
Ví dụ
- I send a message to my friend.Tôi gửi một tin nhắn cho bạn.
- There is a message for you.Có một lời nhắn cho bạn.
Cụm từ đi kèm
- send a message · gửi tin nhắn
- leave a message · để lại lời nhắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmoʊbl/ noun điện thoại di động
C
a small phone that you carry with you
điện thoại di động
Ví dụ
- My mobile is in my bag.Điện thoại của tôi ở trong túi.
- Turn off your mobile in class.Hãy tắt điện thoại trong lớp.
Cụm từ đi kèm
- a mobile number · số điện thoại di động
- on my mobile · trên điện thoại của tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cách nói của người Anh; người Mỹ hay nói 'cell phone'.
-
/ˈmoʊbl foʊn/ noun điện thoại di động
C
a small phone that you carry with you
điện thoại di động
Ví dụ
- She has a new mobile phone.Cô ấy có một chiếc điện thoại di động mới.
- Do not use a mobile phone here.Đừng dùng điện thoại di động ở đây.
Cụm từ đi kèm
- a mobile phone number · số điện thoại di động
- use a mobile phone · dùng điện thoại di động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cách nói của người Anh; người Mỹ hay nói 'cell phone'.
-
/nuːz/ noun tin tức
U
new information about things that have just happened
tin tức
Ví dụ
- I have good news for you.Tôi có tin vui cho bạn.
- We watch the news at night.Chúng tôi xem tin tức vào buổi tối.
Cụm từ đi kèm
- good news · tin tốt
- watch the news · xem tin tức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được dù có 's': nói 'The news is good', 'a piece of news'.
-
/ˈnuːzpeɪpər/ noun tờ báo
C
large sheets of paper with news that people read every day
tờ báo
Ví dụ
- My father reads a newspaper.Bố tôi đọc báo.
- The newspaper is on the table.Tờ báo ở trên bàn.
Cụm từ đi kèm
- read a newspaper · đọc báo
- a daily newspaper · một tờ báo ra hằng ngày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/peɪdʒ/ noun trang (sách, báo)
C
one side of a sheet of paper in a book or newspaper
trang (sách, báo)
Ví dụ
- Open your book at page ten.Hãy mở sách ra trang mười.
- I read ten pages today.Hôm nay tôi đọc mười trang.
Cụm từ đi kèm
- turn the page · lật trang
- on page five · ở trang năm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːrdn/ noun xin lỗi, xin nhắc lại
U
a polite word you say when you did not hear something
xin lỗi, xin nhắc lại
Ví dụ
- Pardon? I did not hear you.Xin lỗi? Tôi không nghe rõ bạn nói.
- I beg your pardon?Xin lỗi, bạn nói gì ạ?
Cụm từ đi kèm
- I beg your pardon · xin lỗi, bạn nói lại được không
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'Pardon?' để nhờ người khác nhắc lại một cách lịch sự.
-
/foʊn/ noun điện thoại
C
a machine that you use to talk to people far away
điện thoại
Ví dụ
- My phone is on the table.Điện thoại của tôi ở trên bàn.
- She is on the phone.Cô ấy đang nghe điện thoại.
Cụm từ đi kèm
- on the phone · đang nghe điện thoại
- a phone number · số điện thoại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/foʊn/ verb gọi điện thoại
T,I
to call someone on the telephone
gọi điện thoại
Ví dụ
- I phone my mom every day.Ngày nào tôi cũng gọi điện cho mẹ.
- Phone me tonight.Tối nay hãy gọi cho tôi.
Cụm từ đi kèm
- phone a friend · gọi điện cho bạn
- phone home · gọi điện về nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/poʊst/ noun thư từ, bưu phẩm, bưu điện
U
letters and small things that people send and get
thư từ, bưu phẩm, bưu điện
Ví dụ
- The post comes at ten.Thư được gửi đến lúc mười giờ.
- I send the letter by post.Tôi gửi lá thư qua đường bưu điện.
Cụm từ đi kèm
- by post · qua đường bưu điện
- the morning post · thư buổi sáng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Anh dùng 'post', Anh-Mỹ thường dùng 'mail'.
-
/ˈproʊɡræm/ noun chương trình
C
a show on television or radio
chương trình
Ví dụ
- I like this TV program.Tôi thích chương trình truyền hình này.
- The program starts at eight.Chương trình bắt đầu lúc tám giờ.
Cụm từ đi kèm
- a TV program · một chương trình truyền hình
- a radio program · một chương trình radio
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: programme. Anh-Anh viết 'programme', Anh-Mỹ viết 'program'.
-
/ˈreɪdioʊ/ noun đài, radio
C,U
a machine that lets you hear music and news
đài, radio
Ví dụ
- I listen to the radio in the car.Tôi nghe đài trong ô tô.
- Turn on the radio, please.Làm ơn bật đài lên.
Cụm từ đi kèm
- listen to the radio · nghe đài
- turn on the radio · bật đài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈriːdər/ noun người đọc, độc giả
C
a person who looks at books or papers and understands the words
người đọc, độc giả
Ví dụ
- My sister is a good reader.Chị tôi là một người đọc giỏi.
- The writer has many readers.Nhà văn đó có nhiều độc giả.
Cụm từ đi kèm
- a good reader · người đọc giỏi
- a book reader · người đọc sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪŋ/ verb reo, gọi điện
T,I
to make the sound of a bell, or to call someone by phone
reo, gọi điện
Ví dụ
- The phone is ringing.Điện thoại đang reo.
- I will ring you tonight.Tối nay tôi sẽ gọi điện cho bạn.
Cụm từ đi kèm
- the phone rings · điện thoại reo
- ring a bell · rung chuông
Dạng từ
- pp rung
- past rang
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: ring - rang - rung. Anh-Anh dùng 'ring' với nghĩa gọi điện.
-
/seɪ/ verb nói
T,I
to speak words to someone
nói
Ví dụ
- What did he say?Anh ấy đã nói gì?
- Say hello to your mother.Cho tôi gửi lời chào mẹ bạn.
Cụm từ đi kèm
- say hello · chào
- say a word · nói một từ
Dạng từ
- pp said
- past said
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: say - said /sed/ - said /sed/. 'say' + lời nói, 'tell' + người nghe.
-
/saɪt/ noun trang web, địa điểm
C
a place on the internet with pages about something
trang web, địa điểm
Ví dụ
- Look at the school site.Hãy xem trang web của trường.
- This site has good pictures.Trang web này có nhiều hình đẹp.
Cụm từ đi kèm
- a web site · trang web
- visit a site · truy cập một trang web
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/spiːk/ verb nói
T,I
to say words or use a language
nói
Ví dụ
- Can you speak English?Bạn có nói được tiếng Anh không?
- She speaks very fast.Cô ấy nói rất nhanh.
Cụm từ đi kèm
- speak English · nói tiếng Anh
- speak to someone · nói chuyện với ai
Dạng từ
- pp spoken
- past spoke
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: speak - spoke - spoken.
-
/spiːtʃ/ noun bài phát biểu, lời nói
C,U
a talk that someone gives to a group of people
bài phát biểu, lời nói
Ví dụ
- He gives a speech at school.Anh ấy phát biểu ở trường.
- The speech is very short.Bài phát biểu rất ngắn.
Cụm từ đi kèm
- give a speech · phát biểu
- a short speech · một bài phát biểu ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɜːrveɪ/ noun cuộc khảo sát
C
a set of questions that you ask many people to learn what they think
cuộc khảo sát
Ví dụ
- We did a survey in our class.Chúng tôi đã làm một cuộc khảo sát trong lớp.
- The survey asks about food.Cuộc khảo sát hỏi về đồ ăn.
Cụm từ đi kèm
- do a survey · thực hiện khảo sát
- a survey of students · một cuộc khảo sát học sinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trọng âm rơi vào âm đầu ở danh từ: SUR-vey.
-
/tɔːk/ verb nói chuyện
I
to say words to someone, or to speak with another person
nói chuyện
Ví dụ
- I talk to my mother every day.Ngày nào tôi cũng nói chuyện với mẹ.
- They talk about school.Họ nói chuyện về trường học.
Cụm từ đi kèm
- talk to a friend · nói chuyện với bạn
- talk about · nói về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'talk to/with someone' và 'talk about something'.
-
/ˈtelɪfoʊn/ noun điện thoại
C
a machine you use to speak to someone who is far away
điện thoại
Ví dụ
- The telephone is on the table.Chiếc điện thoại ở trên bàn.
- I talk to my friend on the telephone.Tôi nói chuyện với bạn qua điện thoại.
Cụm từ đi kèm
- on the telephone · qua điện thoại
- a telephone number · số điện thoại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
phoneTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtelɪvɪʒn/ noun ti vi, truyền hình
C,U
a box with a screen that shows pictures and sound at home
ti vi, truyền hình
Ví dụ
- We watch television after dinner.Chúng tôi xem ti vi sau bữa tối.
- Turn off the television, please.Làm ơn tắt ti vi đi.
Cụm từ đi kèm
- watch television · xem ti vi
- a television show · một chương trình truyền hình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
TVTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌtiː ˈviː/ noun ti vi
C,U
a box with a screen that shows pictures and sound at home
ti vi
Ví dụ
- We watch TV after dinner.Chúng tôi xem ti vi sau bữa tối.
- Turn on the TV, please.Làm ơn bật ti vi lên.
Cụm từ đi kèm
- watch TV · xem ti vi
- a TV show · một chương trình ti vi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
televisionTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʌndərlaɪn/ noun đường gạch chân
C
a line drawn under a word to make it stand out
đường gạch chân
Ví dụ
- Draw an underline below the word.Hãy vẽ một đường gạch chân dưới từ này.
- The teacher put an underline under my name.Giáo viên gạch chân dưới tên tôi.
Cụm từ đi kèm
- draw an underline · vẽ đường gạch chân
- a red underline · đường gạch chân màu đỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ 'underline' (gạch chân) phổ biến hơn danh từ này.
-
/ˈvɪdioʊ/ noun video, đoạn phim
C
a short film that you watch on a phone or a computer
video, đoạn phim
Ví dụ
- We watched a funny video.Chúng tôi đã xem một video vui.
- She made a video of her cat.Cô ấy làm một video về con mèo của mình.
Cụm từ đi kèm
- watch a video · xem video
- make a video · làm một video
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɜːrd/ noun từ, lời
C
a single group of letters or sounds that has a meaning
từ, lời
Ví dụ
- I do not know this word.Tôi không biết từ này.
- Write a word on the board.Hãy viết một từ lên bảng.
Cụm từ đi kèm
- a new word · một từ mới
- in other words · nói cách khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/raɪt/ verb viết
T,I
to put words on paper or on a screen
viết
Ví dụ
- Please write your name here.Hãy viết tên của bạn ở đây.
- I write to my friend every week.Tuần nào tôi cũng viết thư cho bạn.
Cụm từ đi kèm
- write a letter · viết thư
- write your name · viết tên của bạn
Dạng từ
- pp written
- past wrote
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ w đầu từ không đọc: 'write' đọc /raɪt/.