Ngôn Ngữ

Từ vựng A1 — Địa danh và quốc gia

Quốc gia, quốc tịch, ngôn ngữ, châu lục, vùng miền, thủ đô, biên giới và các phương hướng.

  • /ˈædres/ noun
  • /ˈfɔːrən/ adj
  • /ˈhoʊmtaʊn/ noun
  • /ˌnæʃəˈnæləti/ noun
  • /ˈpæləs/ noun
  • /pleɪs/ noun
  • /wɜːrld/ noun