Từ vựng A1 — Địa danh và quốc gia
Quốc gia, quốc tịch, ngôn ngữ, châu lục, vùng miền, thủ đô, biên giới và các phương hướng.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈædres/ noun địa chỉ
C
the name of the street and town where someone lives
địa chỉ
Ví dụ
- What is your address?Địa chỉ của bạn là gì?
- Write your name and address here.Hãy viết tên và địa chỉ của bạn vào đây.
Cụm từ đi kèm
- a home address · địa chỉ nhà
- an email address · địa chỉ email
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trọng âm rơi vào âm đầu khi là danh từ: /ˈædres/.
-
/ˈfɔːrən/ adj nước ngoài, ngoại
from a country that is not your own
nước ngoài, ngoại
Ví dụ
- She speaks a foreign language.Cô ấy nói một ngoại ngữ.
- Many foreign people visit this city.Nhiều người nước ngoài đến thăm thành phố này.
Cụm từ đi kèm
- a foreign language · ngoại ngữ
- a foreign country · một nước ngoài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm: chữ 'g' câm, đọc /ˈfɔːrən/.
-
/ˈhoʊmtaʊn/ noun quê hương, quê nhà
C
the town or city where you were born or grew up
quê hương, quê nhà
Ví dụ
- My hometown is small.Quê tôi là một thị trấn nhỏ.
- She goes to her hometown every year.Năm nào cô ấy cũng về quê.
Cụm từ đi kèm
- my hometown · quê tôi
- visit your hometown · về thăm quê
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌnæʃəˈnæləti/ noun quốc tịch
C,U
the fact of belonging to a country by birth or by law
quốc tịch
Ví dụ
- What is your nationality?Quốc tịch của bạn là gì?
- Her nationality is Vietnamese.Cô ấy có quốc tịch Việt Nam.
Cụm từ đi kèm
- of Vietnamese nationality · mang quốc tịch Việt Nam
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'nationality' (quốc tịch) với 'country' (đất nước).
-
/ˈpæləs/ noun cung điện
C
a very large house where a king or queen lives
cung điện
Ví dụ
- The king lives in a palace.Nhà vua sống trong một cung điện.
- We visit the palace on Sunday.Chúng tôi thăm cung điện vào Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
- a royal palace · cung điện hoàng gia
- visit a palace · thăm cung điện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pleɪs/ noun nơi, địa điểm, chỗ
C
a position or an area where something is
nơi, địa điểm, chỗ
Ví dụ
- This is a nice place.Đây là một nơi rất đẹp.
- Is there a free place here?Ở đây còn chỗ trống không?
Cụm từ đi kèm
- a nice place · một nơi đẹp
- take place · diễn ra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɜːrld/ noun thế giới
C
the Earth and all the countries and people on it
thế giới
Ví dụ
- I want to see the world.Tôi muốn đi xem thế giới.
- This is the biggest city in the world.Đây là thành phố lớn nhất thế giới.
Cụm từ đi kèm
- around the world · khắp thế giới
- the whole world · cả thế giới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ