Từ vựng A1 — Con người và các mối quan hệ
Từ chỉ con người nói chung (không phải họ hàng), tuổi tác, các giai đoạn cuộc đời, bạn bè, tình yêu và cách mọi người đối xử với nhau.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/eɪdʒ/ noun tuổi
C,U
how many years someone has lived
tuổi
Ví dụ
- What is your age?Bạn bao nhiêu tuổi?
- She is my age.Cô ấy bằng tuổi tôi.
Cụm từ đi kèm
- at the age of ten · ở tuổi mười
- the same age · cùng tuổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈenibɑːdi/ pron bất kỳ ai, có ai
any person; used in questions and 'not' sentences
bất kỳ ai, có ai
Ví dụ
- Is anybody at home?Có ai ở nhà không?
- I don't know anybody here.Tôi không quen ai ở đây.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
anyoneTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈeniwʌn/ pron bất kỳ ai, có ai
any person; used in questions and 'not' sentences
bất kỳ ai, có ai
Ví dụ
- Does anyone want tea?Có ai muốn uống trà không?
- I did not see anyone.Tôi không thấy ai cả.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
anybodyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɔɪ/ noun cậu bé, con trai
C
a male child
cậu bé, con trai
Ví dụ
- The boy plays with a ball.Cậu bé chơi với quả bóng.
- She has two boys and a girl.Bà ấy có hai con trai và một con gái.
Cụm từ đi kèm
- a little boy · một cậu bé
- a school boy · nam sinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
girlHọ từ
-
/ˈbɔɪfrend/ noun bạn trai
C
a man or boy that you have a romantic relationship with
bạn trai
Ví dụ
- Her boyfriend is very kind.Bạn trai của cô ấy rất tốt bụng.
- I have a new boyfriend.Tôi có bạn trai mới.
Cụm từ đi kèm
- have a boyfriend · có bạn trai
- a new boyfriend · bạn trai mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
girlfriendHọ từ
Nghĩa là 'người yêu', không phải 'bạn nam' thông thường (dùng 'a boy friend' hay 'a friend').
-
/ˈfeɪməs/ adj nổi tiếng
known by many people
nổi tiếng
Ví dụ
- She is a famous singer.Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.
- This city is famous for its food.Thành phố này nổi tiếng về đồ ăn.
Cụm từ đi kèm
- famous for · nổi tiếng về
- a famous film · một bộ phim nổi tiếng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với giới từ 'for': 'famous for', không nói 'famous with'.
-
/ˈfɔːrənər/ noun người nước ngoài
C
a person from another country
người nước ngoài
Ví dụ
- Many foreigners come here in summer.Nhiều người nước ngoài đến đây vào mùa hè.
- He is a foreigner in this town.Anh ấy là người nước ngoài ở thị trấn này.
Cụm từ đi kèm
- a foreigner in Vietnam · người nước ngoài ở Việt Nam
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'g' câm, đọc /ˈfɔːrənər/.
-
/frend/ noun bạn, người bạn
C
a person you know well and like
bạn, người bạn
Ví dụ
- She is my best friend.Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.
- I play games with my friends.Tôi chơi game với bạn bè.
Cụm từ đi kèm
- a good friend · một người bạn tốt
- make friends · kết bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /frend/, chữ 'i' câm. Nói 'a friend of mine'.
-
/ɡɜːrl/ noun cô gái, bé gái
C
a female child
cô gái, bé gái
Ví dụ
- The girl has a red hat.Cô bé đội một chiếc mũ đỏ.
- There are ten girls in my class.Lớp tôi có mười bạn nữ.
Cụm từ đi kèm
- a little girl · cô bé
- a young girl · cô gái trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
boyHọ từ
-
/ˈɡɜːrlfrend/ noun bạn gái
C
a woman or girl you are in a romantic relationship with
bạn gái
Ví dụ
- He has a new girlfriend.Anh ấy có bạn gái mới.
- I met his girlfriend yesterday.Hôm qua tôi đã gặp bạn gái của anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- a new girlfriend · bạn gái mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
boyfriendHọ từ
Nghĩa là bạn gái (người yêu), không phải 'bạn là con gái'; bạn nữ nói 'a girl friend' hoặc 'a friend'.
-
/ɡriːt/ verb chào hỏi
T
to say hello to someone when you meet them
chào hỏi
Ví dụ
- She greets everyone at the door.Cô ấy chào mọi người ở cửa.
- He greeted me with a smile.Anh ấy chào tôi bằng một nụ cười.
Cụm từ đi kèm
- greet a friend · chào một người bạn
- greet with a smile · chào bằng nụ cười
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Là ngoại động từ: nói 'greet him', không nói 'greet to him'.
-
/ɡruːp/ noun nhóm
C
a number of people or things that are together
nhóm
Ví dụ
- A group of children is playing.Một nhóm trẻ đang chơi.
- We work in small groups.Chúng tôi làm việc theo nhóm nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a group of friends · một nhóm bạn
- in groups · theo nhóm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡest/ noun khách
C
a person you invite to your home or to an event
khách
Ví dụ
- We have guests tonight.Tối nay nhà chúng tôi có khách.
- The guests are in the living room.Các vị khách đang ở trong phòng khách.
Cụm từ đi kèm
- a hotel guest · khách khách sạn
- invite a guest · mời khách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ɡest/: chữ 'u' câm.
-
/ɡaɪ/ noun gã, anh chàng
C
a man, or a person in friendly talk
gã, anh chàng
Ví dụ
- He is a nice guy.Anh ấy là một chàng trai tử tế.
- Hi, guys!Chào các bạn!
Cụm từ đi kèm
- a nice guy · một anh chàng tốt bụng
- a funny guy · một anh chàng hài hước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ thân mật. Số nhiều 'guys' dùng để gọi nhóm bạn, cả nam lẫn nữ.
-
/ˌɪntrəˈduːs/ verb giới thiệu
T
to tell people the name of someone they do not know
giới thiệu
Ví dụ
- Let me introduce my friend Tom.Để tôi giới thiệu bạn tôi, Tom.
- She introduces me to her mother.Cô ấy giới thiệu tôi với mẹ cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- introduce yourself · tự giới thiệu
- introduce someone to · giới thiệu ai đó với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'introduce A to B' (giới thiệu A với B), không dùng 'introduce with'.
-
/kɪd/ noun đứa trẻ, trẻ con
C
a young person or a child
đứa trẻ, trẻ con
Ví dụ
- The kids play in the park.Bọn trẻ chơi trong công viên.
- She has two kids.Cô ấy có hai đứa con.
Cụm từ đi kèm
- a little kid · một đứa bé
- kids' games · trò chơi của trẻ con
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
childTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɪs/ noun nụ hôn
C
a touch with your lips to show love
nụ hôn
Ví dụ
- She gives her mother a kiss.Cô bé hôn mẹ.
- He gives me a kiss and goes to work.Anh ấy hôn tôi rồi đi làm.
Cụm từ đi kèm
- give a kiss · trao một nụ hôn
- a kiss on the cheek · một nụ hôn lên má
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: kisses (thêm es).
-
/ˈleɪdi/ noun quý bà, quý cô
C
a polite word for a woman
quý bà, quý cô
Ví dụ
- That lady is my teacher.Quý cô kia là giáo viên của tôi.
- The old lady sits by the door.Bà cụ ngồi cạnh cửa.
Cụm từ đi kèm
- an old lady · một bà cụ
- a young lady · một cô gái trẻ
Dạng từ
- plural ladies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: ladies (đổi y thành ies).
-
/læst neɪm/ noun họ
C
the name that you share with your family
họ
Ví dụ
- My last name is Nguyen.Họ của tôi là Nguyễn.
- What is your last name?Họ của bạn là gì?
Cụm từ đi kèm
- your last name · họ của bạn
- first and last name · họ và tên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
surname, family nameTừ trái nghĩa
Họ từ
Ở Việt Nam họ đứng trước tên, còn trong tiếng Anh 'last name' thường đứng sau.
-
/mæn/ noun người đàn ông
C
an adult male person
người đàn ông
Ví dụ
- That man is my teacher.Người đàn ông kia là giáo viên của tôi.
- The old man sits in the park.Ông cụ ngồi trong công viên.
Cụm từ đi kèm
- a young man · một chàng trai
- an old man · một cụ ông
Dạng từ
- plural men
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: man - men.
-
/miːt/ verb gặp, gặp gỡ
T,I
to see and talk to someone for the first time or by plan
gặp, gặp gỡ
Ví dụ
- I meet my friends after school.Tôi gặp bạn bè sau giờ học.
- Nice to meet you.Rất vui được gặp bạn.
Cụm từ đi kèm
- meet a friend · gặp một người bạn
- meet at · gặp nhau ở
Dạng từ
- pp met
- past met
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: meet - met - met. Không dùng 'meet with' khi chỉ gặp ai đó.
-
/mɪs/ noun cô (danh xưng)
C
a title used before the name of a woman who is not married
cô (danh xưng)
Ví dụ
- Miss Brown is my teacher.Cô Brown là giáo viên của tôi.
- Good morning, Miss Lee.Chào buổi sáng, cô Lee.
Cụm từ đi kèm
- Miss Brown · cô Brown
- Dear Miss Lee · Kính gửi cô Lee
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Viết hoa và đứng trước tên: 'Miss Lee'. Học sinh cũng gọi cô giáo là 'Miss'.
-
/ˈmɪstər/ noun ông, ngài (đặt trước tên đàn ông)
C
a title that you put before the name of a man
ông, ngài (đặt trước tên đàn ông)
Ví dụ
- Mr. Brown is my teacher.Ông Brown là thầy giáo của tôi.
- Hello, Mr. Lee.Xin chào ông Lee.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: Mr. Luôn đi kèm tên hoặc họ, ví dụ 'Mr. Brown'.
-
/ˈmɪsɪz/ noun bà, phu nhân (phụ nữ đã kết hôn)
C
a title that you put before the name of a married woman
bà, phu nhân (phụ nữ đã kết hôn)
Ví dụ
- Mrs. Green is a nurse.Bà Green là một y tá.
- This is Mrs. Smith.Đây là bà Smith.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: Mrs. Luôn đi kèm họ, ví dụ 'Mrs. Smith'.
-
/neɪm/ noun tên
C
the word that people use to call a person, place or thing
tên
Ví dụ
- My name is Anna.Tên tôi là Anna.
- What is your name?Bạn tên là gì?
Cụm từ đi kèm
- first name · tên (riêng)
- last name · họ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈneɪbər/ noun hàng xóm
C
a person who lives in the next house or near you
hàng xóm
Ví dụ
- My neighbor has a big dog.Hàng xóm nhà tôi có một con chó lớn.
- Our neighbors are very nice.Hàng xóm của chúng tôi rất tốt bụng.
Cụm từ đi kèm
- next-door neighbor · người hàng xóm sát vách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: neighbour. Phát âm /ˈneɪbər/, chữ 'gh' không đọc.
-
/ˈpɑːrtnər/ noun bạn đời, đối tác, bạn cùng cặp
C
a person that you do something with, such as a husband or wife
bạn đời, đối tác, bạn cùng cặp
Ví dụ
- Talk with your partner.Hãy nói chuyện với bạn cùng cặp của bạn.
- Her partner is a teacher.Chồng cô ấy là giáo viên.
Cụm từ đi kèm
- a business partner · đối tác kinh doanh
- work with a partner · làm việc với bạn cùng cặp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpiːpl/ noun người, mọi người
C
men, women and children
người, mọi người
Ví dụ
- Many people live in this city.Nhiều người sống trong thành phố này.
- The people here are nice.Người dân ở đây rất tốt bụng.
Cụm từ đi kèm
- young people · người trẻ
- many people · nhiều người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Là số nhiều: nói 'People are...', không thêm 's'. Số ít là 'person'.
-
/ˈpɜːrsn/ noun người
C
a man, woman or child
người
Ví dụ
- She is a nice person.Cô ấy là một người tốt.
- Only one person is here.Chỉ có một người ở đây.
Cụm từ đi kèm
- a young person · một người trẻ
- per person · mỗi người
Dạng từ
- plural people
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều thường là 'people', không phải 'persons'.
-
/sɜːr/ noun ngài, thưa ông, thưa thầy
C
a polite word used to speak to a man
ngài, thưa ông, thưa thầy
Ví dụ
- Yes, sir.Vâng, thưa ông.
- Can I help you, sir?Tôi có thể giúp gì cho ông ạ?
Cụm từ đi kèm
- Yes, sir · Vâng, thưa ông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng khi gọi lịch sự một người đàn ông; nữ giới dùng 'madam'.
-
/ˈwʊmən/ noun phụ nữ, người phụ nữ
C
an adult female person
phụ nữ, người phụ nữ
Ví dụ
- That woman is my teacher.Người phụ nữ đó là cô giáo của tôi.
- A young woman helped me.Một cô gái trẻ đã giúp tôi.
Cụm từ đi kèm
- a young woman · một phụ nữ trẻ
- a woman doctor · một nữ bác sĩ
Dạng từ
- plural women
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
manHọ từ
Số nhiều bất quy tắc 'women' đọc /ˈwɪmɪn/, không thêm 's'.
-
/jʌŋ/ adj trẻ, nhỏ tuổi
having lived for only a short time
trẻ, nhỏ tuổi
Ví dụ
- My sister is young.Em gái tôi còn nhỏ.
- He is a young teacher.Anh ấy là một giáo viên trẻ.
Cụm từ đi kèm
- a young man · một chàng trai
- young children · trẻ nhỏ
Dạng từ
- comparative younger
- superlative youngest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
oldHọ từ