Từ vựng A1 — Miêu tả sự vật — Trang 2
Nhóm dự phòng cho tính từ - tính từ chung về chất lượng, kích thước, hình dạng, màu sắc và trạng thái, cùng danh từ chỉ màu và hình.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/rɔːŋ/ adj sai, nhầm
not correct or not true
sai, nhầm
Ví dụ
- This answer is wrong.Câu trả lời này sai.
- I took the wrong bus.Tôi đã đi nhầm xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- the wrong answer · câu trả lời sai
- go wrong · trục trặc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈjeloʊ/ adj vàng
having the colour of a lemon or the sun
vàng
Ví dụ
- She has a yellow bag.Cô ấy có một chiếc cặp màu vàng.
- The banana is yellow.Quả chuối màu vàng.
Cụm từ đi kèm
- a yellow flower · một bông hoa vàng
- bright yellow · vàng tươi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈjeloʊ/ noun màu vàng
C,U
the colour of a lemon or the sun
màu vàng
Ví dụ
- I like yellow.Tôi thích màu vàng.
- The room is painted in yellow.Căn phòng được sơn màu vàng.
Cụm từ đi kèm
- dressed in yellow · mặc đồ vàng
- light yellow · vàng nhạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ