Từ vựng A1 — Trang 2
1150 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Con người và các mối quan hệ
-
/kɪs/ noun nụ hôn
C
a touch with your lips to show love
nụ hôn
Ví dụ
- She gives her mother a kiss.Cô bé hôn mẹ.
- He gives me a kiss and goes to work.Anh ấy hôn tôi rồi đi làm.
Cụm từ đi kèm
- give a kiss · trao một nụ hôn
- a kiss on the cheek · một nụ hôn lên má
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: kisses (thêm es).
-
/ˈleɪdi/ noun quý bà, quý cô
C
a polite word for a woman
quý bà, quý cô
Ví dụ
- That lady is my teacher.Quý cô kia là giáo viên của tôi.
- The old lady sits by the door.Bà cụ ngồi cạnh cửa.
Cụm từ đi kèm
- an old lady · một bà cụ
- a young lady · một cô gái trẻ
Dạng từ
- plural ladies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: ladies (đổi y thành ies).
-
/læst neɪm/ noun họ
C
the name that you share with your family
họ
Ví dụ
- My last name is Nguyen.Họ của tôi là Nguyễn.
- What is your last name?Họ của bạn là gì?
Cụm từ đi kèm
- your last name · họ của bạn
- first and last name · họ và tên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
surname, family nameTừ trái nghĩa
Họ từ
Ở Việt Nam họ đứng trước tên, còn trong tiếng Anh 'last name' thường đứng sau.
-
/mæn/ noun người đàn ông
C
an adult male person
người đàn ông
Ví dụ
- That man is my teacher.Người đàn ông kia là giáo viên của tôi.
- The old man sits in the park.Ông cụ ngồi trong công viên.
Cụm từ đi kèm
- a young man · một chàng trai
- an old man · một cụ ông
Dạng từ
- plural men
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: man - men.
-
/miːt/ verb gặp, gặp gỡ
T,I
to see and talk to someone for the first time or by plan
gặp, gặp gỡ
Ví dụ
- I meet my friends after school.Tôi gặp bạn bè sau giờ học.
- Nice to meet you.Rất vui được gặp bạn.
Cụm từ đi kèm
- meet a friend · gặp một người bạn
- meet at · gặp nhau ở
Dạng từ
- pp met
- past met
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: meet - met - met. Không dùng 'meet with' khi chỉ gặp ai đó.
-
/mɪs/ noun cô (danh xưng)
C
a title used before the name of a woman who is not married
cô (danh xưng)
Ví dụ
- Miss Brown is my teacher.Cô Brown là giáo viên của tôi.
- Good morning, Miss Lee.Chào buổi sáng, cô Lee.
Cụm từ đi kèm
- Miss Brown · cô Brown
- Dear Miss Lee · Kính gửi cô Lee
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Viết hoa và đứng trước tên: 'Miss Lee'. Học sinh cũng gọi cô giáo là 'Miss'.
-
/ˈmɪstər/ noun ông, ngài (đặt trước tên đàn ông)
C
a title that you put before the name of a man
ông, ngài (đặt trước tên đàn ông)
Ví dụ
- Mr. Brown is my teacher.Ông Brown là thầy giáo của tôi.
- Hello, Mr. Lee.Xin chào ông Lee.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: Mr. Luôn đi kèm tên hoặc họ, ví dụ 'Mr. Brown'.
-
/ˈmɪsɪz/ noun bà, phu nhân (phụ nữ đã kết hôn)
C
a title that you put before the name of a married woman
bà, phu nhân (phụ nữ đã kết hôn)
Ví dụ
- Mrs. Green is a nurse.Bà Green là một y tá.
- This is Mrs. Smith.Đây là bà Smith.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: Mrs. Luôn đi kèm họ, ví dụ 'Mrs. Smith'.
-
/neɪm/ noun tên
C
the word that people use to call a person, place or thing
tên
Ví dụ
- My name is Anna.Tên tôi là Anna.
- What is your name?Bạn tên là gì?
Cụm từ đi kèm
- first name · tên (riêng)
- last name · họ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈneɪbər/ noun hàng xóm
C
a person who lives in the next house or near you
hàng xóm
Ví dụ
- My neighbor has a big dog.Hàng xóm nhà tôi có một con chó lớn.
- Our neighbors are very nice.Hàng xóm của chúng tôi rất tốt bụng.
Cụm từ đi kèm
- next-door neighbor · người hàng xóm sát vách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: neighbour. Phát âm /ˈneɪbər/, chữ 'gh' không đọc.
-
/ˈpɑːrtnər/ noun bạn đời, đối tác, bạn cùng cặp
C
a person that you do something with, such as a husband or wife
bạn đời, đối tác, bạn cùng cặp
Ví dụ
- Talk with your partner.Hãy nói chuyện với bạn cùng cặp của bạn.
- Her partner is a teacher.Chồng cô ấy là giáo viên.
Cụm từ đi kèm
- a business partner · đối tác kinh doanh
- work with a partner · làm việc với bạn cùng cặp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpiːpl/ noun người, mọi người
C
men, women and children
người, mọi người
Ví dụ
- Many people live in this city.Nhiều người sống trong thành phố này.
- The people here are nice.Người dân ở đây rất tốt bụng.
Cụm từ đi kèm
- young people · người trẻ
- many people · nhiều người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Là số nhiều: nói 'People are...', không thêm 's'. Số ít là 'person'.
-
/ˈpɜːrsn/ noun người
C
a man, woman or child
người
Ví dụ
- She is a nice person.Cô ấy là một người tốt.
- Only one person is here.Chỉ có một người ở đây.
Cụm từ đi kèm
- a young person · một người trẻ
- per person · mỗi người
Dạng từ
- plural people
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều thường là 'people', không phải 'persons'.
-
/sɜːr/ noun ngài, thưa ông, thưa thầy
C
a polite word used to speak to a man
ngài, thưa ông, thưa thầy
Ví dụ
- Yes, sir.Vâng, thưa ông.
- Can I help you, sir?Tôi có thể giúp gì cho ông ạ?
Cụm từ đi kèm
- Yes, sir · Vâng, thưa ông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng khi gọi lịch sự một người đàn ông; nữ giới dùng 'madam'.
-
/ˈwʊmən/ noun phụ nữ, người phụ nữ
C
an adult female person
phụ nữ, người phụ nữ
Ví dụ
- That woman is my teacher.Người phụ nữ đó là cô giáo của tôi.
- A young woman helped me.Một cô gái trẻ đã giúp tôi.
Cụm từ đi kèm
- a young woman · một phụ nữ trẻ
- a woman doctor · một nữ bác sĩ
Dạng từ
- plural women
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
manHọ từ
Số nhiều bất quy tắc 'women' đọc /ˈwɪmɪn/, không thêm 's'.
-
/jʌŋ/ adj trẻ, nhỏ tuổi
having lived for only a short time
trẻ, nhỏ tuổi
Ví dụ
- My sister is young.Em gái tôi còn nhỏ.
- He is a young teacher.Anh ấy là một giáo viên trẻ.
Cụm từ đi kèm
- a young man · một chàng trai
- young children · trẻ nhỏ
Dạng từ
- comparative younger
- superlative youngest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
oldHọ từ
-
Cảm xúc và tính cách
-
/əˈfreɪd/ adj sợ, e sợ
feeling fear because something may hurt you
sợ, e sợ
Ví dụ
- I am afraid of dogs.Tôi sợ chó.
- Don't be afraid. I am here.Đừng sợ. Có tôi ở đây.
Cụm từ đi kèm
- afraid of the dark · sợ bóng tối
- feel afraid · cảm thấy sợ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
scared, frightenedTừ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'afraid of + danh từ/V-ing'. Chỉ đứng sau động từ, không nói 'an afraid boy'.
-
/ˈæŋɡri/ adj tức giận
feeling that you want to shout at someone
tức giận
Ví dụ
- My mother is angry with me.Mẹ đang giận tôi.
- Don't be angry.Đừng giận nữa.
Cụm từ đi kèm
- angry with someone · giận ai đó
- get angry · nổi giận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
madTừ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'angry with' người, 'angry about' việc. Không nói 'angry on'.
-
/ˈbɔːrɪŋ/ adj chán, tẻ nhạt
not interesting
chán, tẻ nhạt
Ví dụ
- The film is boring.Bộ phim này chán quá.
- I think this game is boring.Tôi nghĩ trò chơi này tẻ nhạt.
Cụm từ đi kèm
- a boring day · một ngày buồn tẻ
- a boring job · một công việc nhàm chán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
interestingHọ từ
'Boring' tả vật gây chán; 'bored' tả người cảm thấy chán: 'I am bored'.
-
/ker/ noun sự chăm sóc, sự cẩn thận
U
the act of looking after someone or something so they stay well
sự chăm sóc, sự cẩn thận
Ví dụ
- The baby needs a lot of care.Em bé cần được chăm sóc rất nhiều.
- Take care on the road.Hãy cẩn thận trên đường.
Cụm từ đi kèm
- take care · cẩn thận, giữ gìn sức khỏe
- take care of · chăm sóc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Nói 'take care of' (chăm sóc), không nói 'take care to'.
-
/ˈkerfl/ adj cẩn thận
thinking about what you do so that nothing bad happens
cẩn thận
Ví dụ
- Be careful with the hot water.Hãy cẩn thận với nước nóng.
- She is a careful driver.Cô ấy là một tài xế cẩn thận.
Cụm từ đi kèm
- be careful · hãy cẩn thận
- a careful driver · một tài xế cẩn thận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
carelessHọ từ
-
/ˈklevər/ adj thông minh, khéo léo
able to learn and understand things quickly
thông minh, khéo léo
Ví dụ
- She is a clever girl.Cô bé ấy rất thông minh.
- That was a clever idea.Đó là một ý tưởng thông minh.
Cụm từ đi kèm
- a clever student · một học sinh thông minh
- a clever idea · một ý tưởng thông minh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
smart, brightTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kraɪ/ noun tiếng khóc, tiếng kêu
C
a loud sound that someone makes when they are sad, hurt or afraid
tiếng khóc, tiếng kêu
Ví dụ
- I heard a cry from the baby's room.Tôi nghe thấy tiếng khóc từ phòng em bé.
- She gave a cry of joy.Cô ấy bật lên một tiếng reo vui.
Cụm từ đi kèm
- a loud cry · tiếng kêu lớn
- a cry for help · tiếng kêu cứu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪr/ adj thân mến, kính gửi
used before a name at the start of a letter
thân mến, kính gửi
Ví dụ
- Dear Anna, thank you for the card.Anna thân mến, cảm ơn bạn vì tấm thiệp.
- She is a dear friend.Cô ấy là một người bạn thân thiết.
Cụm từ đi kèm
- Dear Sir · Thưa ông
- a dear friend · một người bạn thân thiết
Dạng từ
- comparative dearer
- superlative dearest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng mở đầu thư: Dear + tên. Không dùng 'dear' để gọi người khác trong nói chuyện trang trọng.
-
/ɪnˈdʒɔɪ/ verb thích, tận hưởng
T
to get pleasure from something
thích, tận hưởng
Ví dụ
- I enjoy music.Tôi thích âm nhạc.
- Enjoy your dinner!Chúc bạn ăn ngon miệng!
Cụm từ đi kèm
- enjoy a meal · thưởng thức bữa ăn
- enjoy yourself · vui vẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Sau enjoy dùng V-ing: enjoy swimming, không nói 'enjoy to swim'.
-
/ɪkˈsaɪtɪd/ adj phấn khích, hào hứng
feeling very happy and full of energy about something
phấn khích, hào hứng
Ví dụ
- The children are excited about the trip.Bọn trẻ rất háo hức về chuyến đi.
- I am so excited!Tôi hào hứng quá!
Cụm từ đi kèm
- get excited · trở nên phấn khích
- excited about · hào hứng về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'excited' chỉ cảm xúc của người; 'exciting' chỉ điều gây ra cảm xúc đó.
-
/ɪkˈsaɪtɪŋ/ adj thú vị, hấp dẫn, gây phấn khích
making you feel very happy and interested
thú vị, hấp dẫn, gây phấn khích
Ví dụ
- This is an exciting game.Đây là một trận đấu hấp dẫn.
- My new job is very exciting.Công việc mới của tôi rất thú vị.
Cụm từ đi kèm
- an exciting day · một ngày đầy hứng khởi
- exciting news · tin thú vị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
boringHọ từ
Nói 'The film is exciting' (phim hấp dẫn); 'I am excited' (tôi hào hứng).
-
/ˈfeɪvərɪt/ adj yêu thích nhất
liked more than all others of the same kind
yêu thích nhất
Ví dụ
- Blue is my favorite color.Màu xanh dương là màu tôi thích nhất.
- What is your favorite food?Món ăn yêu thích của bạn là gì?
Cụm từ đi kèm
- favorite color · màu yêu thích
- favorite song · bài hát yêu thích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: favourite.
-
/ˈfeɪvərɪt/ noun người/vật được yêu thích nhất
C
a person or thing that you like more than all others
người/vật được yêu thích nhất
Ví dụ
- This song is my favorite.Bài hát này là bài tôi thích nhất.
- Of all the books, this is my favorite.Trong tất cả các cuốn sách, đây là cuốn tôi thích nhất.
Cụm từ đi kèm
- a family favorite · món cả nhà yêu thích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: favourite.
-
/fiːl/ verb cảm thấy
T,I
to have a feeling in your body or mind
cảm thấy
Ví dụ
- I feel happy today.Hôm nay tôi cảm thấy vui.
- Do you feel cold?Bạn có thấy lạnh không?
Cụm từ đi kèm
- feel good · cảm thấy khỏe
- feel tired · cảm thấy mệt
Dạng từ
- pp felt
- past felt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: feel, felt, felt.
-
/ˈfiːlɪŋ/ noun cảm giác, cảm xúc
C
something you feel in your mind, like being happy or sad
cảm giác, cảm xúc
Ví dụ
- I have a good feeling about this.Tôi có cảm giác tốt về chuyện này.
- She hid her feelings.Cô ấy giấu cảm xúc của mình.
Cụm từ đi kèm
- a good feeling · cảm giác tốt
- hurt someone's feelings · làm ai đó tổn thương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fʌn/ adj vui, thú vị
enjoyable and making you happy
vui, thú vị
Ví dụ
- This is a fun game.Đây là một trò chơi vui.
- It was a fun day.Đó là một ngày vui vẻ.
Cụm từ đi kèm
- a fun game · một trò chơi vui
- a fun place · một nơi thú vị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fʌn/ noun niềm vui, sự vui vẻ
U
a good time when you enjoy yourself
niềm vui, sự vui vẻ
Ví dụ
- We had a lot of fun at the party.Chúng tôi đã rất vui ở bữa tiệc.
- Swimming is fun.Bơi lội rất vui.
Cụm từ đi kèm
- have fun · vui chơi
- for fun · để cho vui
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'have fun', không nói 'have a fun'.
-
/ˈfʌni/ adj buồn cười, hài hước
making you laugh
buồn cười, hài hước
Ví dụ
- He tells funny stories.Anh ấy kể những câu chuyện buồn cười.
- The film was very funny.Bộ phim rất hài hước.
Cụm từ đi kèm
- a funny story · câu chuyện buồn cười
- a funny man · người hài hước
Dạng từ
- comparative funnier
- superlative funniest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡlæd/ adj vui, mừng
happy about something
vui, mừng
Ví dụ
- I am glad to see you.Tôi rất vui được gặp bạn.
- She is glad about the news.Cô ấy mừng về tin này.
Cụm từ đi kèm
- glad to see you · vui được gặp bạn
- so glad · rất vui
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
happy, pleasedTừ trái nghĩa
Họ từ
'glad' chỉ đứng sau động từ (be glad), không đứng trước danh từ: không nói 'a glad man'.
-
/ˈhæpi/ adj vui, hạnh phúc
feeling good because something nice has happened
vui, hạnh phúc
Ví dụ
- I am happy today.Hôm nay tôi rất vui.
- She is happy with her new bike.Cô ấy rất vui với chiếc xe đạp mới.
Cụm từ đi kèm
- feel happy · cảm thấy vui
- happy birthday · chúc mừng sinh nhật
Dạng từ
- comparative happier
- superlative happiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sadHọ từ
-
/hoʊp/ noun hy vọng, niềm hy vọng
C,U
a feeling that good things will happen
hy vọng, niềm hy vọng
Ví dụ
- I have hope for the future.Tôi có hy vọng về tương lai.
- There is no hope of rain today.Hôm nay không có hy vọng trời mưa.
Cụm từ đi kèm
- lose hope · mất hy vọng
- a big hope · một niềm hy vọng lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪntrəstɪd/ adj quan tâm, hứng thú
wanting to know or learn more about something
quan tâm, hứng thú
Ví dụ
- I am interested in music.Tôi hứng thú với âm nhạc.
- She is not interested in sport.Cô ấy không quan tâm đến thể thao.
Cụm từ đi kèm
- interested in · quan tâm đến
- very interested · rất hứng thú
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'in': interested in. Đừng nhầm với 'interesting' (thú vị).
-
/læf/ verb cười, cười thành tiếng
I
to make a happy sound with your voice when something is funny
cười, cười thành tiếng
Ví dụ
- The children laugh at the film.Bọn trẻ cười khi xem phim.
- He makes me laugh.Anh ấy làm tôi bật cười.
Cụm từ đi kèm
- laugh at · cười về
- make someone laugh · làm ai đó cười
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /læf/, chữ 'gh' đọc là /f/.
-
/ˈleɪzi/ adj lười, lười biếng
not wanting to work or do anything
lười, lười biếng
Ví dụ
- I am lazy on Sunday.Tôi lười vào ngày Chủ nhật.
- The lazy dog sleeps all day.Con chó lười ngủ cả ngày.
Cụm từ đi kèm
- a lazy day · một ngày lười biếng
- feel lazy · cảm thấy lười
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
hard-workingHọ từ
-
/laɪk/ verb thích
T
to think that someone or something is nice or good
thích
Ví dụ
- I like your new bag.Tôi thích chiếc túi mới của bạn.
- He likes to play football.Cậu ấy thích chơi bóng đá.
Cụm từ đi kèm
- like music · thích âm nhạc
- would like · muốn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
dislike, hateHọ từ
-
/ˈloʊnli/ adj cô đơn, cô độc
sad because you have no friends or people near you
cô đơn, cô độc
Ví dụ
- She feels lonely in the big city.Cô ấy thấy cô đơn ở thành phố lớn.
- The old man is lonely.Ông cụ rất cô đơn.
Cụm từ đi kèm
- feel lonely · cảm thấy cô đơn
- a lonely life · một cuộc sống cô đơn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/lʌv/ noun tình yêu, tình thương
U
a strong feeling of liking someone very much
tình yêu, tình thương
Ví dụ
- She has a lot of love for her family.Cô ấy rất yêu thương gia đình.
- Love is important in life.Tình yêu rất quan trọng trong cuộc sống.
Cụm từ đi kèm
- love for · tình yêu dành cho
- fall in love · phải lòng, yêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/lʌv/ verb yêu, rất thích
T
to like someone or something very much
yêu, rất thích
Ví dụ
- I love my family.Tôi yêu gia đình tôi.
- She loves to dance.Cô ấy rất thích nhảy.
Cụm từ đi kèm
- love music · yêu âm nhạc
- love to read · rất thích đọc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
hateHọ từ
-
/ˈlʌki/ adj may mắn
having good things happen to you by chance
may mắn
Ví dụ
- You are lucky to have a good friend.Bạn thật may mắn khi có một người bạn tốt.
- She is lucky today.Hôm nay cô ấy gặp may.
Cụm từ đi kèm
- a lucky day · một ngày may mắn
- feel lucky · cảm thấy may mắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unluckyHọ từ
-
/ˈmeri/ adj vui vẻ, vui tươi
happy and full of fun
vui vẻ, vui tươi
Ví dụ
- Merry Christmas to you!Chúc bạn Giáng sinh vui vẻ!
- The children are merry today.Hôm nay bọn trẻ rất vui vẻ.
Cụm từ đi kèm
- Merry Christmas · Giáng sinh vui vẻ
- a merry song · một bài hát vui tươi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay gặp nhất trong lời chúc 'Merry Christmas'.
-
/mɪs/ verb nhớ, lỡ, bỏ lỡ
T
to feel sad because someone is not with you, or to not catch something
nhớ, lỡ, bỏ lỡ
Ví dụ
- I miss my family.Tôi nhớ gia đình.
- He misses the bus every day.Ngày nào cậu ấy cũng lỡ xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- miss the bus · lỡ xe buýt
- miss you · nhớ bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpleʒər/ noun niềm vui, sự hân hạnh
U
a feeling of being happy and pleased
niềm vui, sự hân hạnh
Ví dụ
- It is a pleasure to meet you.Rất hân hạnh được gặp bạn.
- She reads for pleasure.Cô ấy đọc sách để giải trí.
Cụm từ đi kèm
- with pleasure · rất sẵn lòng
- my pleasure · không có gì, rất vui được giúp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈpleʒər/: âm 'ea' đọc /e/, âm 's' đọc /ʒ/.
-
/ruːd/ adj thô lỗ, bất lịch sự
not polite to other people
thô lỗ, bất lịch sự
Ví dụ
- It is rude to shout.La hét là bất lịch sự.
- He was rude to the teacher.Cậu ấy đã thô lỗ với thầy giáo.
Cụm từ đi kèm
- a rude man · một người đàn ông thô lỗ
- rude to someone · thô lỗ với ai
Dạng từ
- comparative ruder
- superlative rudest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
politeHọ từ
Giới từ đúng là 'rude to someone'.
-
/sæd/ adj buồn
unhappy, often because something bad happened
buồn
Ví dụ
- I am sad today.Hôm nay tôi buồn.
- The film makes me sad.Bộ phim làm tôi buồn.
Cụm từ đi kèm
- feel sad · cảm thấy buồn
- a sad story · một câu chuyện buồn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
happyHọ từ
-
/ʃaɪ/ adj nhút nhát, ngại
not happy to talk to people you do not know
nhút nhát, ngại
Ví dụ
- My sister is very shy.Chị tôi rất nhút nhát.
- Do not be shy, say hello.Đừng ngại, hãy chào đi.
Cụm từ đi kèm
- a shy girl · một cô gái nhút nhát
- feel shy · cảm thấy ngại
Dạng từ
- comparative shyer
- superlative shyest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/smɑːrt/ adj thông minh
able to learn and understand things quickly
thông minh
Ví dụ
- She is a smart girl.Cô ấy là một cô gái thông minh.
- That was a smart idea.Đó là một ý tưởng thông minh.
Cụm từ đi kèm
- a smart student · một học sinh thông minh
- a smart idea · một ý tưởng thông minh
Dạng từ
- comparative smarter
- superlative smartest
Từ đồng nghĩa
cleverTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɑːri/ adj xin lỗi, tiếc
feeling sad about something you did or something bad that happened
xin lỗi, tiếc
Ví dụ
- I am sorry I am late.Tôi xin lỗi vì đến muộn.
- We are sorry about your cat.Chúng tôi rất tiếc về con mèo của bạn.
Cụm từ đi kèm
- feel sorry · cảm thấy tiếc
- sorry about that · xin lỗi về chuyện đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'sorry for/about something' và 'sorry to hear that' (tiếc khi nghe tin).
-
/strɪkt/ adj nghiêm khắc
making people follow rules and not letting them do what they want
nghiêm khắc
Ví dụ
- Our teacher is very strict.Giáo viên của chúng tôi rất nghiêm khắc.
- My father is strict about homework.Bố tôi rất nghiêm khắc về bài tập về nhà.
Cụm từ đi kèm
- a strict teacher · một giáo viên nghiêm khắc
- strict rules · quy tắc nghiêm ngặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
easy-goingHọ từ
-
/sərˈpraɪz/ noun điều bất ngờ, sự ngạc nhiên
C,U
something that you did not know about before it happened
điều bất ngờ, sự ngạc nhiên
Ví dụ
- The party was a big surprise.Bữa tiệc là một điều bất ngờ lớn.
- She looked at me with surprise.Cô ấy nhìn tôi đầy ngạc nhiên.
Cụm từ đi kèm
- a nice surprise · một điều bất ngờ thú vị
- a surprise party · bữa tiệc bất ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɑːnt/ verb muốn
T
to hope to have or do something
muốn
Ví dụ
- I want a new bag.Tôi muốn một chiếc túi mới.
- She wants to go home.Cô ấy muốn về nhà.
Cụm từ đi kèm
- want to go · muốn đi
- want some tea · muốn một chút trà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Sau want dùng 'to + động từ': want to go, không nói 'want go'.
-
/ˈwɜːri/ noun sự lo lắng, nỗi lo
C,U
a feeling of being afraid that something bad may happen
sự lo lắng, nỗi lo
Ví dụ
- Money is a big worry for them.Tiền bạc là nỗi lo lớn của họ.
- She has no worries today.Hôm nay cô ấy không có điều gì lo lắng.
Cụm từ đi kèm
- a big worry · nỗi lo lớn
- no worries · đừng lo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
Cơ thể và sức khỏe
-
/ɑːrm/ noun cánh tay
C
the long part of the body between the shoulder and the hand
cánh tay
Ví dụ
- She has a book under her arm.Cô ấy kẹp một cuốn sách dưới cánh tay.
- My arm hurts.Cánh tay tôi bị đau.
Cụm từ đi kèm
- raise your arm · giơ tay lên
- break an arm · bị gãy tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈweɪk/ adj thức, tỉnh
not sleeping
thức, tỉnh
Ví dụ
- The baby is awake.Em bé đã thức.
- I am awake at six every day.Ngày nào tôi cũng thức lúc sáu giờ.
Cụm từ đi kèm
- stay awake · thức, không ngủ
- wide awake · tỉnh táo hoàn toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
asleepHọ từ
Chỉ đứng sau động từ (be awake), không nói 'an awake child'.
-
/bæk/ noun lưng
C
the part of the body behind you, from the neck down
lưng
Ví dụ
- My back hurts.Lưng tôi bị đau.
- The cat sleeps on my back.Con mèo ngủ trên lưng tôi.
Cụm từ đi kèm
- on your back · trên lưng, nằm ngửa
- a sore back · lưng đau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
frontHọ từ
-
/ˈbɑːdi/ noun cơ thể, thân thể
C
all of a person, with the head, arms and legs
cơ thể, thân thể
Ví dụ
- Swimming is good for the body.Bơi lội tốt cho cơ thể.
- My whole body hurts.Cả người tôi đau.
Cụm từ đi kèm
- the human body · cơ thể con người
- a healthy body · một cơ thể khỏe mạnh
Dạng từ
- plural bodies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/boʊn/ noun xương
C
one of the hard white parts inside the body
xương
Ví dụ
- The dog has a big bone.Con chó có một khúc xương to.
- He broke a bone in his arm.Anh ấy bị gãy một cái xương ở tay.
Cụm từ đi kèm
- break a bone · gãy xương
- a dog bone · khúc xương cho chó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/breɪn/ noun bộ não
C
the part inside your head that you think with
bộ não
Ví dụ
- The brain is in your head.Bộ não nằm trong đầu bạn.
- Sleep is good for the brain.Giấc ngủ tốt cho bộ não.
Cụm từ đi kèm
- the human brain · bộ não con người
- use your brain · dùng đầu óc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/briːð/ verb thở
I
to take air into the body and send it out again
thở
Ví dụ
- Breathe in, then breathe out.Hít vào, rồi thở ra.
- The baby breathes slowly when sleeping.Em bé thở chậm khi ngủ.
Cụm từ đi kèm
- breathe in · hít vào
- breathe out · thở ra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ 'breathe' /briːð/ có âm /ð/ cuối; danh từ 'breath' /breθ/ có âm /θ/.
-
/koʊld/ noun bệnh cảm lạnh
C
a small illness that makes your nose run and your throat hurt
bệnh cảm lạnh
Ví dụ
- I have a cold.Tôi bị cảm lạnh.
- She stays at home with a cold.Cô ấy ở nhà vì bị cảm.
Cụm từ đi kèm
- have a cold · bị cảm lạnh
- catch a cold · bị cảm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɑːktər/ noun bác sĩ
C
a person whose job is to help sick people get well
bác sĩ
Ví dụ
- I need to see a doctor.Tôi cần đi khám bác sĩ.
- My mother is a doctor.Mẹ tôi là bác sĩ.
Cụm từ đi kèm
- see a doctor · đi khám bác sĩ
- call a doctor · gọi bác sĩ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: Dr., Dr. Dùng trước tên: Dr. Brown.
-
/ɪr/ noun tai
C
one of the two parts on the sides of your head that you hear with
tai
Ví dụ
- The dog has big ears.Con chó có đôi tai to.
- My ear hurts.Tai của tôi bị đau.
Cụm từ đi kèm
- an ear hurts · đau tai
- big ears · đôi tai to
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/aɪ/ noun mắt
C
the part of the face you use to see
mắt
Ví dụ
- She has big brown eyes.Cô ấy có đôi mắt nâu to.
- Close your eyes.Hãy nhắm mắt lại.
Cụm từ đi kèm
- close your eyes · nhắm mắt lại
- blue eyes · đôi mắt xanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/feɪs/ noun mặt, khuôn mặt
C
the front part of the head, with the eyes, nose and mouth
mặt, khuôn mặt
Ví dụ
- Wash your face.Hãy rửa mặt đi.
- He has a happy face.Anh ấy có khuôn mặt vui vẻ.
Cụm từ đi kèm
- wash your face · rửa mặt
- a round face · khuôn mặt tròn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfiːvər/ noun cơn sốt, sốt
C,U
an illness when your body is too hot
cơn sốt, sốt
Ví dụ
- The boy has a fever.Cậu bé bị sốt.
- She stayed in bed with a fever.Cô ấy nằm trên giường vì sốt.
Cụm từ đi kèm
- have a fever · bị sốt
- a high fever · sốt cao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'have a fever' (bị sốt), không nói 'have fever' hay 'be fever'.
-
/hænd/ noun bàn tay
C
the part at the end of your arm with fingers
bàn tay
Ví dụ
- Wash your hands before lunch.Hãy rửa tay trước bữa trưa.
- She has a book in her hand.Cô ấy cầm một cuốn sách trên tay.
Cụm từ đi kèm
- wash your hands · rửa tay
- hold hands · nắm tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hed/ noun đầu
C
the part of the body above the neck
đầu
Ví dụ
- He hit his head on the door.Anh ấy đập đầu vào cửa.
- She has a hat on her head.Cô ấy đội mũ trên đầu.
Cụm từ đi kèm
- shake your head · lắc đầu
- on your head · trên đầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhedeɪk/ noun chứng đau đầu
C
a pain in your head
chứng đau đầu
Ví dụ
- I have a headache today.Hôm nay tôi bị đau đầu.
- The noise gives me a headache.Tiếng ồn làm tôi đau đầu.
Cụm từ đi kèm
- have a headache · bị đau đầu
- a bad headache · cơn đau đầu dữ dội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'I have a headache'; 'ache' đọc là /eɪk/.
-
/helθ/ noun sức khỏe
U
the condition of your body, and if you are ill or well
sức khỏe
Ví dụ
- Good food is good for your health.Đồ ăn tốt thì tốt cho sức khỏe.
- My grandfather is in good health.Ông tôi có sức khỏe tốt.
Cụm từ đi kèm
- good health · sức khỏe tốt
- health problems · vấn đề sức khỏe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Nói 'for your health'.
-
/ˈhelθi/ adj khỏe mạnh, tốt cho sức khỏe
not ill, or good for your body
khỏe mạnh, tốt cho sức khỏe
Ví dụ
- He is a healthy boy.Cậu ấy là một cậu bé khỏe mạnh.
- Fruit is healthy food.Trái cây là đồ ăn tốt cho sức khỏe.
Cụm từ đi kèm
- healthy food · đồ ăn lành mạnh
- stay healthy · giữ sức khỏe
Dạng từ
- comparative healthier
- superlative healthiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unhealthy, illHọ từ
-
/hɪr/ verb nghe thấy
T,I
to know a sound with your ears
nghe thấy
Ví dụ
- I can't hear you.Tôi không nghe thấy bạn nói.
- Did you hear that noise?Bạn có nghe thấy tiếng ồn đó không?
Cụm từ đi kèm
- hear a noise · nghe thấy tiếng động
- hear from someone · nhận tin từ ai
Dạng từ
- pp heard
- past heard
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: hear, heard, heard. 'hear' (nghe thấy) khác 'listen' (chủ động nghe).
-
/hɑːrt/ noun trái tim, tim
C
the part inside your chest that moves blood around the body
trái tim, tim
Ví dụ
- My heart is beating fast.Tim tôi đang đập nhanh.
- She drew a red heart.Cô ấy vẽ một trái tim đỏ.
Cụm từ đi kèm
- a big heart · trái tim nhân hậu
- learn by heart · học thuộc lòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɑːspɪtl/ noun bệnh viện
C
a place where doctors and nurses look after sick people
bệnh viện
Ví dụ
- My mother works in a hospital.Mẹ tôi làm việc ở bệnh viện.
- He is in hospital.Anh ấy đang nằm viện.
Cụm từ đi kèm
- in hospital · nằm viện
- go to the hospital · đến bệnh viện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hɜːrt/ verb làm đau, bị đau
T,I
to cause pain to a person or a part of the body
làm đau, bị đau
Ví dụ
- My leg hurts.Chân tôi đau.
- Be careful, you can hurt your hand.Cẩn thận, bạn có thể làm đau tay đấy.
Cụm từ đi kèm
- hurt your leg · bị đau chân
- hurt someone's feelings · làm ai đó tổn thương
Dạng từ
- pp hurt
- past hurt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: hurt - hurt - hurt (ba dạng giống nhau).
-
/niː/ noun đầu gối
C
the part in the middle of your leg where it bends
đầu gối
Ví dụ
- My knee hurts.Đầu gối tôi đau.
- The baby sits on my knee.Em bé ngồi trên đầu gối tôi.
Cụm từ đi kèm
- hurt your knee · bị đau đầu gối
- on your knees · quỳ gối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ k đầu không đọc: /niː/, đọc giống 'nee'.
-
/leɡ/ noun cái chân
C
a part of the body that you use to walk
cái chân
Ví dụ
- My leg hurts.Chân tôi đau.
- The dog has four legs.Con chó có bốn chân.
Cụm từ đi kèm
- a broken leg · một cái chân gãy
- the left leg · chân trái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'leg' là cả cái chân; 'foot' là bàn chân.
-
/ˈmedɪsn/ noun thuốc
C,U
something you take when you are ill to get better
thuốc
Ví dụ
- Take this medicine twice a day.Hãy uống thuốc này hai lần một ngày.
- I have no medicine at home.Tôi không có thuốc ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- take medicine · uống thuốc
- cold medicine · thuốc cảm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'take medicine' (uống thuốc), không nói 'drink medicine'.
-
/maʊθ/ noun miệng
C
the part of the face that you use to eat and speak
miệng
Ví dụ
- Open your mouth, please.Làm ơn há miệng ra.
- The baby has food in her mouth.Em bé có thức ăn trong miệng.
Cụm từ đi kèm
- open your mouth · há miệng
- a big mouth · cái miệng to
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/nek/ noun cổ
C
the part of the body between the head and the shoulders
cổ
Ví dụ
- My neck is sore today.Hôm nay cổ tôi bị đau.
- She has a red scarf on her neck.Cô ấy quàng một chiếc khăn đỏ ở cổ.
Cụm từ đi kèm
- a long neck · cái cổ dài
- a sore neck · cổ bị đau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/noʊz/ noun mũi
C
the part of the face that you use to smell and breathe
mũi
Ví dụ
- My nose is red.Mũi tôi bị đỏ.
- The dog has a big nose.Con chó có cái mũi to.
Cụm từ đi kèm
- a runny nose · sổ mũi
- a big nose · cái mũi to
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/siː/ verb nhìn thấy, gặp
T,I
to use your eyes to know that something is there
nhìn thấy, gặp
Ví dụ
- I see a bird in the tree.Tôi thấy một con chim trên cây.
- See you on Monday!Hẹn gặp bạn vào thứ Hai!
Cụm từ đi kèm
- see a film · xem một bộ phim
- see you soon · hẹn sớm gặp lại
Dạng từ
- pp seen
- past saw
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: see - saw - seen.
-
/ˈʃoʊldər/ noun vai
C
the part of the body between the neck and the arm
vai
Ví dụ
- My bag is on my shoulder.Túi của tôi đeo trên vai.
- He has a pain in his shoulder.Anh ấy bị đau ở vai.
Cụm từ đi kèm
- on your shoulder · trên vai bạn
- a shoulder bag · túi đeo vai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɪk/ adj ốm, bệnh
not well, or ill
ốm, bệnh
Ví dụ
- I am sick today.Hôm nay tôi bị ốm.
- He stays home when he is sick.Anh ấy ở nhà khi bị ốm.
Cụm từ đi kèm
- feel sick · thấy buồn nôn
- get sick · bị ốm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
well, healthyHọ từ
'feel sick' nghĩa là buồn nôn; 'be sick' (Anh-Anh) nghĩa là nôn.
-
/saɪt/ noun thị lực, cảnh tượng
U
the power to see with your eyes
thị lực, cảnh tượng
Ví dụ
- My grandfather has bad sight.Ông tôi bị kém thị lực.
- The sea is a beautiful sight.Biển là một cảnh tượng đẹp.
Cụm từ đi kèm
- good sight · thị lực tốt
- a beautiful sight · một cảnh đẹp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sliːp/ verb ngủ
I
to rest with your eyes closed, usually at night
ngủ
Ví dụ
- The baby sleeps all day.Em bé ngủ cả ngày.
- I sleep eight hours every night.Đêm nào tôi cũng ngủ tám tiếng.
Cụm từ đi kèm
- sleep well · ngủ ngon
- sleep late · ngủ muộn
Dạng từ
- pp slept
- past slept
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: sleep - slept - slept.
-
/smel/ noun mùi
C
what you notice with your nose
mùi
Ví dụ
- I like the smell of bread.Tôi thích mùi bánh mì.
- There is a bad smell in the kitchen.Có mùi khó chịu trong bếp.
Cụm từ đi kèm
- a bad smell · mùi khó chịu
- a sweet smell · mùi thơm ngọt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/smaɪl/ noun nụ cười
C
a happy look on the face when the mouth turns up
nụ cười
Ví dụ
- She has a nice smile.Cô ấy có nụ cười đẹp.
- He said hello with a smile.Anh ấy chào với một nụ cười.
Cụm từ đi kèm
- a big smile · nụ cười tươi
- with a smile · với nụ cười
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsmoʊkɪŋ/ noun việc hút thuốc
U
the habit of breathing in smoke from cigarettes
việc hút thuốc
Ví dụ
- Smoking is bad for you.Hút thuốc có hại cho bạn.
- No smoking in the room.Không hút thuốc trong phòng.
Cụm từ đi kèm
- no smoking · cấm hút thuốc
- stop smoking · bỏ thuốc lá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/strɔːŋ/ adj khỏe, mạnh
having a lot of power in the body, so you can lift heavy things
khỏe, mạnh
Ví dụ
- He is a strong man.Anh ấy là một người đàn ông khỏe mạnh.
- You need strong arms to carry this box.Bạn cần cánh tay khỏe để mang chiếc hộp này.
Cụm từ đi kèm
- a strong man · người đàn ông khỏe mạnh
- strong coffee · cà phê đậm
Dạng từ
- comparative stronger
- superlative strongest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
weakHọ từ
-
/ˈtaɪərd/ adj mệt, buồn ngủ
needing to rest or sleep
mệt, buồn ngủ
Ví dụ
- I am very tired today.Hôm nay tôi rất mệt.
- The children are tired after school.Bọn trẻ mệt sau giờ học.
Cụm từ đi kèm
- feel tired · cảm thấy mệt
- very tired · rất mệt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
awakeHọ từ
-
/tuːθ/ noun cái răng
C
one of the hard white parts in your mouth that you use to eat
cái răng
Ví dụ
- I have a bad tooth.Tôi bị một cái răng xấu.
- She cleans her teeth every morning.Sáng nào cô ấy cũng đánh răng.
Cụm từ đi kèm
- brush your teeth · đánh răng
- a bad tooth · một chiếc răng xấu
Dạng từ
- plural teeth
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: tooth - teeth.
-
/tʌtʃ/ noun sự chạm, xúc giác
U
the act of putting your hand on something or someone
sự chạm, xúc giác
Ví dụ
- I felt a touch on my arm.Tôi cảm thấy có ai chạm vào cánh tay.
- The baby loves the touch of her mother.Em bé thích cái chạm của mẹ.
Cụm từ đi kèm
- a gentle touch · cái chạm nhẹ nhàng
- keep in touch · giữ liên lạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cụm 'keep in touch' nghĩa là giữ liên lạc.
-
/wel/ adj khỏe, khỏe mạnh
in good health
khỏe, khỏe mạnh
Ví dụ
- I am well, thank you.Tôi khỏe, cảm ơn bạn.
- My mother is not well today.Hôm nay mẹ tôi không khỏe.
Cụm từ đi kèm
- feel well · cảm thấy khỏe
- get well soon · mau khỏe nhé
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tính từ 'well' chỉ dùng sau động từ: 'I am well', không nói 'a well man'.
-
Quần áo và ngoại hình
-
/bæɡ/ noun túi, cặp
C
a container made of paper, plastic or cloth for carrying things
túi, cặp
Ví dụ
- I put my books in my bag.Tôi cho sách vào cặp.
- She has a red bag.Cô ấy có một chiếc túi màu đỏ.
Cụm từ đi kèm
- a school bag · cặp đi học
- a bag of rice · một túi gạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʌtn/ noun cái cúc áo, cái nút
C
a small round thing on clothes that you push through a hole
cái cúc áo, cái nút
Ví dụ
- My shirt has a button missing.Áo sơ mi của tôi bị mất một chiếc cúc.
- Push the red button.Hãy bấm nút màu đỏ.
Cụm từ đi kèm
- push a button · bấm nút
- a shirt button · cúc áo sơ mi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ