Ngôn Ngữ

Từ vựng A1 — Trang 3

1150 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Quần áo và ngoại hình

  • /kæp/ noun
  • /kloʊðz/ noun
  • /koʊt/ noun
  • /kjuːt/ adj
  • /dres/ noun
  • /fæt/ adj
  • /ˈɡlæsɪz/ noun
  • /her/ noun
  • /ˈherkʌt/ noun
  • /ˈhænsəm/ adj
  • /hæt/ noun
  • /ˈdʒækɪt/ noun
  • /dʒiːnz/ noun
  • /ˈdʒuːəlri/ noun
  • /pænts/ noun
  • /ˈpɑːkɪt/ noun
  • /ˈrɪbən/ noun
  • /ʃɜːrt/ noun
  • /ʃuː/ noun
  • /saɪz/ noun
  • /skɜːrt/ noun
  • /ˈtiː ʃɜːrt/ noun
  • /tɔːl/ adj
  • /taɪt/ adj
  • /ˈtraʊzərz/ noun
  • /ˈʌɡli/ adj
  • /ʌmˈbrelə/ noun
  • /wɑːtʃ/ noun
  • /wer/ verb
  • Nhà cửa và đồ gia dụng

  • /ˈeɪprən/ noun
  • /bæθ/ noun
  • /ˈbæθruːm/ noun
  • /bed/ noun
  • /ˈbedruːm/ noun
  • /bel/ noun
  • /boʊl/ noun
  • /bɑːks/ noun
  • /brʌʃ/ noun
  • /ˈbʌkɪt/ noun
  • /keɪs/ noun
  • /ˌsiː ˈdiː ˌpleɪər/ noun
  • /tʃer/ noun
  • /kliːn/ verb
  • /klɑːk/ noun
  • /klɔːθ/ noun
  • /ˈkɔːrnər/ noun
  • /kaʊtʃ/ noun
  • /ˈkʌvər/ noun
  • /kʌp/ noun
  • /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ noun
  • /dɔːr/ noun
  • /fæn/ noun
  • /flæt/ noun
  • /flɔːr/ noun
  • /ˈɡɑːrbɪdʒ/ noun
  • /ˈɡɑːrdn/ noun
  • /ɡlæs/ noun
  • /hoʊm/ noun
  • /haʊs/ noun
  • /kiː/ noun
  • /ˈkɪtʃɪn/ noun
  • /naɪf/ noun
  • /laɪt/ noun
  • /ˈlɪvɪŋ ruːm/ noun
  • /ruːm/ noun
  • /sɔː/ noun
  • /siːt/ noun
  • /ʃelf/ noun
  • /ˈʃaʊər/ noun
  • /ˈsoʊfə/ noun
  • /ˈteɪbl/ noun
  • /ˈtɔɪlət/ noun
  • /tuːl/ noun
  • /ˈtaʊəl/ noun
  • /veɪs/ noun
  • /wɔːl/ noun
  • /wɑːʃ/ noun
  • /wɑːʃ/ verb
  • /ˈwɪndoʊ/ noun
  • /jɑːrd/ noun
  • Thành phố và mua sắm

  • /bɑːr/ noun
  • /blɑːk/ noun
  • /ˈbʊkstɔːr/ noun
  • /brɪdʒ/ noun
  • /ˈbɪldɪŋ/ noun
  • /baɪ/ verb
  • /tʃɜːrtʃ/ noun
  • /ˈsɪti/ noun
  • /hɔːl/ noun
  • /pɑːrk/ noun
  • /seɪl/ noun
  • /ʃɑːp/ noun
  • /ˈʃɑːpɪŋ/ noun
  • /saɪn/ noun
  • /stænd/ noun
  • /stɔːr/ noun
  • /striːt/ noun
  • /ˈsuːpərmɑːrkɪt/ noun
  • /ˈtaʊər/ noun
  • /taʊn/ noun