Từ vựng A1 — Trang 3
1150 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Quần áo và ngoại hình
-
/kæp/ noun mũ lưỡi trai
C
a soft hat with a flat part at the front
mũ lưỡi trai
Ví dụ
- He wears a red cap.Anh ấy đội một chiếc mũ lưỡi trai màu đỏ.
- I lost my cap at the park.Tôi làm mất mũ ở công viên.
Cụm từ đi kèm
- a baseball cap · mũ bóng chày
- wear a cap · đội mũ lưỡi trai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kloʊðz/ noun quần áo
C
things you wear, like shirts, trousers and dresses
quần áo
Ví dụ
- I wash my clothes on Sunday.Tôi giặt quần áo vào Chủ nhật.
- She has many new clothes.Cô ấy có nhiều quần áo mới.
Cụm từ đi kèm
- wear clothes · mặc quần áo
- change clothes · thay quần áo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn ở dạng số nhiều, không có 'a clothes'. Dùng 'a piece of clothing' cho một món. Âm 'th' đọc /ð/.
-
/koʊt/ noun áo khoác
C
a long warm piece of clothing that you wear over other clothes
áo khoác
Ví dụ
- Put on your coat. It is cold.Mặc áo khoác vào đi. Trời lạnh đấy.
- She has a new red coat.Cô ấy có một chiếc áo khoác đỏ mới.
Cụm từ đi kèm
- a warm coat · áo khoác ấm
- put on a coat · mặc áo khoác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kjuːt/ adj dễ thương, đáng yêu
small, nice and easy to like
dễ thương, đáng yêu
Ví dụ
- Your dog is so cute!Con chó của bạn dễ thương quá!
- The baby has a cute smile.Em bé có nụ cười đáng yêu.
Cụm từ đi kèm
- a cute baby · một em bé đáng yêu
- a cute smile · nụ cười dễ thương
Dạng từ
- comparative cuter
- superlative cutest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dres/ noun váy liền, đầm
C
a piece of clothing for a woman or girl, with a top and a skirt
váy liền, đầm
Ví dụ
- She wears a blue dress to the party.Cô ấy mặc một chiếc váy xanh đến bữa tiệc.
- I bought a new dress.Tôi đã mua một chiếc váy mới.
Cụm từ đi kèm
- wear a dress · mặc váy
- a long dress · một chiếc váy dài
Dạng từ
- plural dresses
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fæt/ adj béo, mập
having a lot of flesh on the body
béo, mập
Ví dụ
- The cat is very fat.Con mèo rất béo.
- My dog is fat and happy.Con chó của tôi béo và vui vẻ.
Cụm từ đi kèm
- a fat cat · một con mèo béo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
thinHọ từ
Khi nói về người, 'fat' có thể bất lịch sự; nên dùng 'big' hoặc 'heavy'.
-
/ˈɡlæsɪz/ noun kính mắt
C
two pieces of glass in a frame that you wear to see better
kính mắt
Ví dụ
- My grandmother wears glasses.Bà tôi đeo kính.
- I can't find my glasses.Tôi không tìm thấy kính của mình.
Cụm từ đi kèm
- wear glasses · đeo kính
- a pair of glasses · một cái kính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn ở dạng số nhiều: 'my glasses are new'; nói 'a pair of glasses'.
-
/her/ noun tóc
U
the thin lines that grow on your head
tóc
Ví dụ
- She has long black hair.Cô ấy có mái tóc đen dài.
- I wash my hair every day.Tôi gội đầu mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
- long hair · tóc dài
- brush your hair · chải tóc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'her hair is long', không nói 'her hairs are long'.
-
/ˈherkʌt/ noun kiểu tóc, việc cắt tóc
C
the act of cutting your hair, or the way it is cut
kiểu tóc, việc cắt tóc
Ví dụ
- I need a haircut.Tôi cần cắt tóc.
- He has a new haircut.Anh ấy có một kiểu tóc mới.
Cụm từ đi kèm
- get a haircut · đi cắt tóc
- a short haircut · kiểu tóc ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhænsəm/ adj đẹp trai
good-looking, used mostly about a man
đẹp trai
Ví dụ
- He is a handsome man.Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai.
- Her brother is very handsome.Anh trai cô ấy rất đẹp trai.
Cụm từ đi kèm
- a handsome man · người đàn ông đẹp trai
- tall and handsome · cao ráo và đẹp trai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'd' câm: /ˈhænsəm/. Thường dùng cho nam; nữ dùng 'beautiful' hoặc 'pretty'.
-
/hæt/ noun cái mũ
C
something you wear on your head
cái mũ
Ví dụ
- He wears a red hat.Anh ấy đội một chiếc mũ đỏ.
- Put on your hat, it is cold.Đội mũ vào, trời lạnh đấy.
Cụm từ đi kèm
- wear a hat · đội mũ
- put on a hat · đội mũ lên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒækɪt/ noun áo khoác ngắn
C
a short coat that you wear on the top half of your body
áo khoác ngắn
Ví dụ
- Wear your jacket, it is cold.Hãy mặc áo khoác vào, trời lạnh.
- He has a new black jacket.Anh ấy có một chiếc áo khoác đen mới.
Cụm từ đi kèm
- a leather jacket · áo khoác da
- put on a jacket · mặc áo khoác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʒiːnz/ noun quần bò, quần jean
C
trousers made of strong blue cotton cloth
quần bò, quần jean
Ví dụ
- She wears blue jeans.Cô ấy mặc quần bò xanh.
- My jeans are old.Quần bò của tôi đã cũ.
Cụm từ đi kèm
- a pair of jeans · một chiếc quần bò
- blue jeans · quần bò xanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn ở dạng số nhiều: 'my jeans are'; một chiếc là 'a pair of jeans'.
-
/ˈdʒuːəlri/ noun đồ trang sức
U
things like rings and necklaces that people wear
đồ trang sức
Ví dụ
- She wears gold jewelry.Cô ấy đeo đồ trang sức bằng vàng.
- The shop sells jewelry.Cửa hàng bán đồ trang sức.
Cụm từ đi kèm
- gold jewelry · trang sức vàng
- a piece of jewelry · một món đồ trang sức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: jewellery. Danh từ không đếm được: 'a piece of jewelry'.
-
/pænts/ noun quần dài
C
a piece of clothing that covers each leg from the waist down
quần dài
Ví dụ
- I wear black pants.Tôi mặc quần dài màu đen.
- These pants are too big.Chiếc quần này quá rộng.
Cụm từ đi kèm
- a pair of pants · một chiếc quần
- black pants · quần đen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn ở dạng số nhiều: 'a pair of pants'. Anh-Anh: 'pants' là quần lót, quần dài là 'trousers'.
-
/ˈpɑːkɪt/ noun túi (quần, áo)
C
a small bag sewn into clothes where you put small things
túi (quần, áo)
Ví dụ
- My phone is in my pocket.Điện thoại của tôi ở trong túi.
- She has money in her pocket.Cô ấy có tiền trong túi.
Cụm từ đi kèm
- in my pocket · trong túi của tôi
- a pants pocket · túi quần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈrɪbən/ noun dải ruy băng, nơ
C
a long thin piece of cloth used to tie things
dải ruy băng, nơ
Ví dụ
- She has a red ribbon in her hair.Cô ấy cài một chiếc nơ đỏ trên tóc.
- I tie a ribbon on the box.Tôi buộc một dải ruy băng lên chiếc hộp.
Cụm từ đi kèm
- a hair ribbon · nơ cài tóc
- tie a ribbon · thắt ruy băng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃɜːrt/ noun áo sơ mi
C
a piece of clothing for the top of the body, with buttons
áo sơ mi
Ví dụ
- He wears a white shirt.Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng.
- This shirt is too big.Chiếc áo này quá rộng.
Cụm từ đi kèm
- a white shirt · áo sơ mi trắng
- wear a shirt · mặc áo sơ mi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃuː/ noun chiếc giày
C
a thing you wear on your foot when you go out
chiếc giày
Ví dụ
- I need new shoes.Tôi cần đôi giày mới.
- Take off your shoes, please.Làm ơn cởi giày ra.
Cụm từ đi kèm
- a pair of shoes · một đôi giày
- put on shoes · đi giày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng số nhiều 'shoes' vì giày đi theo đôi: 'a pair of shoes'.
-
/saɪz/ noun kích cỡ, cỡ
C,U
how big or small something is
kích cỡ, cỡ
Ví dụ
- What size are your shoes?Giày của bạn cỡ nào?
- This shirt is the wrong size.Chiếc áo này không đúng cỡ.
Cụm từ đi kèm
- shoe size · cỡ giày
- the right size · đúng cỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/skɜːrt/ noun cái váy
C
a piece of clothing for women that hangs from the waist
cái váy
Ví dụ
- She wears a red skirt.Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ.
- This skirt is too short.Chiếc váy này quá ngắn.
Cụm từ đi kèm
- a short skirt · váy ngắn
- wear a skirt · mặc váy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtiː ʃɜːrt/ noun áo phông
C
a soft shirt with short arms and no collar
áo phông
Ví dụ
- He wears a white T-shirt.Anh ấy mặc một chiếc áo phông trắng.
- I bought a new T-shirt today.Hôm nay tôi mua một chiếc áo phông mới.
Cụm từ đi kèm
- a red T-shirt · áo phông đỏ
- wear a T-shirt · mặc áo phông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: tee-shirt.
-
/tɔːl/ adj cao
with a big height from the bottom to the top
cao
Ví dụ
- My brother is very tall.Anh trai tôi rất cao.
- That is a tall tree.Đó là một cái cây cao.
Cụm từ đi kèm
- a tall man · người đàn ông cao
- tall buildings · các tòa nhà cao
Dạng từ
- comparative taller
- superlative tallest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
shortHọ từ
-
/taɪt/ adj chật, bó
fitting very close to the body, with little space
chật, bó
Ví dụ
- These shoes are too tight.Đôi giày này chật quá.
- He wears a tight shirt.Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi bó.
Cụm từ đi kèm
- tight shoes · đôi giày chật
- too tight · quá chật
Dạng từ
- comparative tighter
- superlative tightest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
looseHọ từ
-
/ˈtraʊzərz/ noun quần dài
C
a piece of clothing with two legs that covers you from the waist down
quần dài
Ví dụ
- He wears black trousers.Anh ấy mặc quần dài màu đen.
- These trousers are too long.Chiếc quần này dài quá.
Cụm từ đi kèm
- a pair of trousers · một chiếc quần dài
- wear trousers · mặc quần dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn ở dạng số nhiều: 'a pair of trousers', không nói 'a trouser'.
-
/ˈʌɡli/ adj xấu, xấu xí
not nice to look at
xấu, xấu xí
Ví dụ
- I do not like this ugly bag.Tôi không thích chiếc túi xấu xí này.
- The old house is ugly.Ngôi nhà cũ này xấu xí.
Cụm từ đi kèm
- an ugly house · một ngôi nhà xấu xí
- look ugly · trông xấu
Dạng từ
- comparative uglier
- superlative ugliest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
beautiful, prettyHọ từ
-
/ʌmˈbrelə/ noun cái ô, cái dù
C
a thing you hold over your head to keep off rain
cái ô, cái dù
Ví dụ
- Take an umbrella with you.Hãy mang ô theo.
- She has a red umbrella.Cô ấy có một chiếc ô màu đỏ.
Cụm từ đi kèm
- open an umbrella · mở ô
- under an umbrella · dưới chiếc ô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɑːtʃ/ noun đồng hồ đeo tay
C
a small clock that you wear on your wrist
đồng hồ đeo tay
Ví dụ
- My father gave me a new watch.Bố tặng tôi một chiếc đồng hồ mới.
- Her watch is on the table.Đồng hồ của cô ấy ở trên bàn.
Cụm từ đi kèm
- a gold watch · đồng hồ vàng
- wear a watch · đeo đồng hồ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đồng hồ đeo tay là 'watch'; đồng hồ treo tường hoặc để bàn là 'clock'.
-
/wer/ verb mặc, đeo, đội, mang
T
to have clothes, shoes or glasses on your body
mặc, đeo, đội, mang
Ví dụ
- She wears a red hat.Cô ấy đội một chiếc mũ đỏ.
- I wear glasses to read.Tôi đeo kính để đọc.
Cụm từ đi kèm
- wear a coat · mặc áo khoác
- wear glasses · đeo kính
Dạng từ
- pp worn
- past wore
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Một từ 'wear' dùng cho mặc, đeo, đội, mang. Nói 'wear a hat', không nói 'put on' khi chỉ trạng thái.
-
Nhà cửa và đồ gia dụng
-
/ˈeɪprən/ noun tạp dề
C
a cloth you wear over your clothes when you cook
tạp dề
Ví dụ
- My mother wears an apron in the kitchen.Mẹ tôi mặc tạp dề trong bếp.
- He put on a white apron.Anh ấy mặc một chiếc tạp dề trắng.
Cụm từ đi kèm
- wear an apron · đeo tạp dề
- a kitchen apron · tạp dề nhà bếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bæθ/ noun việc tắm, bồn tắm
C
the act of washing your body in a large container of water
việc tắm, bồn tắm
Ví dụ
- I take a bath every night.Tối nào tôi cũng tắm.
- The baby is in the bath.Em bé đang ở trong bồn tắm.
Cụm từ đi kèm
- take a bath · tắm (trong bồn)
- run a bath · xả nước vào bồn tắm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbæθruːm/ noun phòng tắm
C
a room with a bath or shower and often a toilet
phòng tắm
Ví dụ
- The bathroom is next to my bedroom.Phòng tắm ở cạnh phòng ngủ của tôi.
- Where is the bathroom?Phòng tắm ở đâu vậy?
Cụm từ đi kèm
- a bathroom door · cửa phòng tắm
- use the bathroom · đi vệ sinh, dùng phòng tắm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bed/ noun cái giường
C
a piece of furniture that you sleep on
cái giường
Ví dụ
- The cat is on my bed.Con mèo đang nằm trên giường của tôi.
- I go to bed at ten.Tôi đi ngủ lúc mười giờ.
Cụm từ đi kèm
- go to bed · đi ngủ
- make the bed · dọn giường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'go to bed' (đi ngủ), không dùng 'the' hay 'a' trong cụm này.
-
/ˈbedruːm/ noun phòng ngủ
C
a room where you sleep
phòng ngủ
Ví dụ
- My bedroom is small.Phòng ngủ của tôi nhỏ.
- She reads a book in her bedroom.Cô ấy đọc sách trong phòng ngủ.
Cụm từ đi kèm
- a bedroom door · cửa phòng ngủ
- a two-bedroom house · ngôi nhà có hai phòng ngủ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bel/ noun cái chuông
C
a metal object that makes a ringing sound
cái chuông
Ví dụ
- The bell rings at eight.Chuông reo lúc tám giờ.
- Ring the bell, please.Làm ơn bấm chuông.
Cụm từ đi kèm
- ring a bell · rung chuông
- a door bell · chuông cửa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/boʊl/ noun cái bát, cái tô
C
a round, deep dish for food
cái bát, cái tô
Ví dụ
- I eat a bowl of rice.Tôi ăn một bát cơm.
- Put the fruit in the bowl.Hãy cho hoa quả vào bát.
Cụm từ đi kèm
- a bowl of rice · một bát cơm
- a soup bowl · bát đựng canh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɑːks/ noun cái hộp
C
a container with straight sides, often with a lid
cái hộp
Ví dụ
- There is a toy in the box.Có một món đồ chơi trong hộp.
- He carries a big box.Anh ấy mang một chiếc hộp to.
Cụm từ đi kèm
- a box of chocolates · một hộp sô cô la
- a cardboard box · hộp các tông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/brʌʃ/ noun bàn chải, cọ
C
a tool with many thin hairs on a handle
bàn chải, cọ
Ví dụ
- I use a brush for my hair.Tôi dùng lược chải tóc.
- Where is my tooth brush?Bàn chải đánh răng của tôi đâu?
Cụm từ đi kèm
- a tooth brush · bàn chải đánh răng
- a hair brush · lược chải tóc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʌkɪt/ noun cái xô
C
an open container with a handle for carrying water
cái xô
Ví dụ
- He fills the bucket with water.Anh ấy đổ đầy nước vào xô.
- The children play with a bucket on the beach.Bọn trẻ chơi với cái xô trên bãi biển.
Cụm từ đi kèm
- a bucket of water · một xô nước
- fill a bucket · đổ đầy xô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/keɪs/ noun hộp, vỏ, ốp
C
a box or bag used to hold or protect something
hộp, vỏ, ốp
Ví dụ
- Put your glasses in the case.Hãy cho kính của bạn vào hộp.
- I bought a new phone case.Tôi đã mua một chiếc ốp điện thoại mới.
Cụm từ đi kèm
- a pencil case · hộp bút
- a phone case · ốp điện thoại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'case' còn có nghĩa 'trường hợp': in this case (trong trường hợp này).
-
/ˌsiː ˈdiː ˌpleɪər/ noun máy phát đĩa CD
C
a machine that plays music from round discs
máy phát đĩa CD
Ví dụ
- We have a CD player in the kitchen.Chúng tôi có một máy phát đĩa CD trong bếp.
- My CD player is old.Máy phát đĩa CD của tôi đã cũ.
Cụm từ đi kèm
- a portable CD player · máy phát đĩa CD xách tay
- turn on the CD player · bật máy phát đĩa CD
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃer/ noun cái ghế
C
a seat for one person, with a back and usually four legs
cái ghế
Ví dụ
- Sit on this chair.Hãy ngồi lên chiếc ghế này.
- There are four chairs in the kitchen.Có bốn chiếc ghế trong bếp.
Cụm từ đi kèm
- sit on a chair · ngồi trên ghế
- a wooden chair · chiếc ghế gỗ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kliːn/ verb lau dọn, làm sạch
T
to make something free from dirt
lau dọn, làm sạch
Ví dụ
- I clean my room on Saturday.Tôi dọn phòng vào thứ Bảy.
- Please clean the table.Làm ơn lau bàn giúp.
Cụm từ đi kèm
- clean the house · dọn nhà
- clean the window · lau cửa sổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/klɑːk/ noun đồng hồ (treo tường, để bàn)
C
a thing on a wall or table that shows the time
đồng hồ (treo tường, để bàn)
Ví dụ
- The clock on the wall is wrong.Chiếc đồng hồ trên tường bị sai giờ.
- Look at the clock.Hãy nhìn đồng hồ.
Cụm từ đi kèm
- a wall clock · đồng hồ treo tường
- an alarm clock · đồng hồ báo thức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Clock là đồng hồ treo/để bàn; watch là đồng hồ đeo tay.
-
/klɔːθ/ noun miếng vải, khăn lau
C,U
a piece of soft material used for cleaning or covering things
miếng vải, khăn lau
Ví dụ
- Use a wet cloth to clean the table.Hãy dùng khăn ướt để lau bàn.
- She put a cloth on the table.Cô ấy trải một tấm vải lên bàn.
Cụm từ đi kèm
- a wet cloth · khăn ướt
- a piece of cloth · một mảnh vải
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cloth /klɔːθ/ (vải) khác với clothes /kloʊðz/ (quần áo).
-
/ˈkɔːrnər/ noun góc (phòng, đường)
C
the place where two walls or two streets meet
góc (phòng, đường)
Ví dụ
- The chair is in the corner of the room.Chiếc ghế ở góc phòng.
- Turn left at the corner.Rẽ trái ở góc đường.
Cụm từ đi kèm
- the corner of the room · góc phòng
- on the corner · ở góc phố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kaʊtʃ/ noun ghế sofa
C
a long soft seat for two or three people
ghế sofa
Ví dụ
- The cat is asleep on the couch.Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.
- We watch TV on the couch.Chúng tôi xem TV trên ghế sofa.
Cụm từ đi kèm
- sit on the couch · ngồi trên ghế sofa
- a big couch · một chiếc ghế sofa lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sofaTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkʌvər/ noun bìa, vỏ bọc, nắp
C
a thing that goes on top of something to keep it safe
bìa, vỏ bọc, nắp
Ví dụ
- The book has a red cover.Cuốn sách có bìa màu đỏ.
- Put a cover on the bed.Hãy đặt một tấm phủ lên giường.
Cụm từ đi kèm
- a book cover · bìa sách
- a bed cover · tấm phủ giường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kʌp/ noun cốc, tách
C
a small round container with a handle, used for drinking
cốc, tách
Ví dụ
- I drink a cup of tea every day.Tôi uống một cốc trà mỗi ngày.
- The cup is on the table.Cái cốc ở trên bàn.
Cụm từ đi kèm
- a cup of tea · một cốc trà
- a coffee cup · cốc cà phê
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdaɪnɪŋ ruːm/ noun phòng ăn
C
a room in a house where people eat meals
phòng ăn
Ví dụ
- We eat dinner in the dining room.Chúng tôi ăn tối trong phòng ăn.
- The dining room has a big table.Phòng ăn có một chiếc bàn lớn.
Cụm từ đi kèm
- in the dining room · trong phòng ăn
- a dining room table · bàn ăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɔːr/ noun cánh cửa, cửa ra vào
C
a part of a room or house that you open to go in or out
cánh cửa, cửa ra vào
Ví dụ
- Please open the door.Làm ơn mở cửa ra.
- Someone is at the door.Có ai đó ở ngoài cửa.
Cụm từ đi kèm
- open the door · mở cửa
- the front door · cửa trước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fæn/ noun cái quạt
C
a machine that moves the air to make a room cool
cái quạt
Ví dụ
- Turn on the fan, please.Làm ơn bật quạt lên.
- There is a fan in my room.Trong phòng tôi có một cái quạt.
Cụm từ đi kèm
- turn on the fan · bật quạt
- an electric fan · quạt điện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'fan' còn nghĩa là người hâm mộ: 'a football fan'.
-
/flæt/ noun căn hộ
C
a set of rooms for living in, on one floor of a building
căn hộ
Ví dụ
- We live in a small flat.Chúng tôi sống trong một căn hộ nhỏ.
- Her flat is on the third floor.Căn hộ của cô ấy ở tầng ba.
Cụm từ đi kèm
- rent a flat · thuê căn hộ
- a small flat · căn hộ nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
apartmentTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/flɔːr/ noun sàn nhà, tầng
C
the flat surface you walk on inside a room
sàn nhà, tầng
Ví dụ
- The cat is on the floor.Con mèo đang ở trên sàn nhà.
- My room is on the second floor.Phòng tôi ở tầng hai.
Cụm từ đi kèm
- on the floor · trên sàn nhà
- the first floor · tầng một
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡɑːrbɪdʒ/ noun rác
U
things you throw away, like old food and paper
rác
Ví dụ
- Take out the garbage, please.Làm ơn mang rác ra ngoài.
- The garbage is in the bin.Rác ở trong thùng.
Cụm từ đi kèm
- take out the garbage · đổ rác
- a garbage bag · túi rác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
rubbish, trashTừ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some garbage', không nói 'a garbage'.
-
/ˈɡɑːrdn/ noun vườn
C
a piece of land near a house with grass, flowers or vegetables
vườn
Ví dụ
- The children play in the garden.Bọn trẻ chơi trong vườn.
- We have a small garden behind the house.Chúng tôi có một khu vườn nhỏ sau nhà.
Cụm từ đi kèm
- in the garden · trong vườn
- a back garden · vườn sau nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡlæs/ noun thủy tinh, cái cốc
C,U
a clear hard material, or a cup made from it for drinking
thủy tinh, cái cốc
Ví dụ
- I drink a glass of water every morning.Tôi uống một cốc nước mỗi sáng.
- The window is made of glass.Cửa sổ làm bằng kính.
Cụm từ đi kèm
- a glass of water · một cốc nước
- a glass bottle · chai thủy tinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hoʊm/ noun nhà, tổ ấm
C,U
the place where you live
nhà, tổ ấm
Ví dụ
- I am at home today.Hôm nay tôi ở nhà.
- Her home is near the park.Nhà cô ấy ở gần công viên.
Cụm từ đi kèm
- at home · ở nhà
- a new home · một ngôi nhà mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'go home', không nói 'go to home'.
-
/haʊs/ noun ngôi nhà
C
a building where people live, usually for one family
ngôi nhà
Ví dụ
- They have a big house.Họ có một ngôi nhà lớn.
- Our house is near the school.Nhà chúng tôi ở gần trường.
Cụm từ đi kèm
- a big house · một ngôi nhà lớn
- at my house · ở nhà tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kiː/ noun chìa khóa, phím
C
a small metal thing that opens or closes a door
chìa khóa, phím
Ví dụ
- I cannot find my house key.Tôi không tìm thấy chìa khóa nhà.
- She puts the key in the door.Cô ấy cho chìa khóa vào cửa.
Cụm từ đi kèm
- a house key · chìa khóa nhà
- a car key · chìa khóa ô tô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɪtʃɪn/ noun nhà bếp
C
a room where you make food
nhà bếp
Ví dụ
- My mother is in the kitchen.Mẹ tôi đang ở trong bếp.
- We eat breakfast in the kitchen.Chúng tôi ăn sáng trong bếp.
Cụm từ đi kèm
- in the kitchen · trong bếp
- a kitchen table · bàn ăn trong bếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/naɪf/ noun con dao
C
a tool with a sharp edge for cutting food
con dao
Ví dụ
- Use a knife to cut the bread.Hãy dùng dao để cắt bánh mì.
- The knife is on the table.Con dao ở trên bàn.
Cụm từ đi kèm
- a sharp knife · một con dao sắc
- knife and fork · dao và dĩa
Dạng từ
- plural knives
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ k đầu không đọc. Số nhiều bất quy tắc: knives.
-
/laɪt/ noun ánh sáng, đèn
C,U
what lets you see, from the sun or a lamp
ánh sáng, đèn
Ví dụ
- Turn on the light, please.Làm ơn bật đèn lên.
- The room has a lot of light.Căn phòng có nhiều ánh sáng.
Cụm từ đi kèm
- turn on the light · bật đèn
- a bright light · ánh sáng chói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɪvɪŋ ruːm/ noun phòng khách
C
the room in a house where people sit and watch TV
phòng khách
Ví dụ
- We watch TV in the living room.Chúng tôi xem ti vi trong phòng khách.
- The living room is big and warm.Phòng khách rộng và ấm.
Cụm từ đi kèm
- in the living room · trong phòng khách
- a big living room · một phòng khách rộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ruːm/ noun phòng, chỗ trống
C,U
a part of a house with walls, a floor and a ceiling
phòng, chỗ trống
Ví dụ
- My room is small.Phòng của tôi nhỏ.
- There is no room in the car.Trong xe không còn chỗ.
Cụm từ đi kèm
- a living room · phòng khách
- clean your room · dọn phòng của con
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɔː/ noun cái cưa
C
a tool with a sharp edge used to cut wood
cái cưa
Ví dụ
- My father has a saw in the garden.Bố tôi có một cái cưa trong vườn.
- Use a saw to cut the wood.Hãy dùng cưa để cắt gỗ.
Cụm từ đi kèm
- a saw blade · lưỡi cưa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'saw' còn là quá khứ của 'see'. Chú ý ngữ cảnh.
-
/siːt/ noun ghế, chỗ ngồi
C
a thing you sit on, or a place for one person to sit
ghế, chỗ ngồi
Ví dụ
- Is this seat free?Chỗ này còn trống không?
- I have a seat by the window.Tôi có một chỗ ngồi cạnh cửa sổ.
Cụm từ đi kèm
- take a seat · ngồi xuống
- a window seat · chỗ ngồi cạnh cửa sổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃelf/ noun cái kệ, giá
C
a flat board on a wall where you put things
cái kệ, giá
Ví dụ
- The books are on the shelf.Những cuốn sách ở trên kệ.
- Put the cups on the top shelf.Đặt những cái cốc lên kệ trên cùng.
Cụm từ đi kèm
- a book shelf · kệ sách
- on the shelf · trên kệ
Dạng từ
- plural shelves
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: shelf - shelves.
-
/ˈʃaʊər/ noun vòi hoa sen, việc tắm
C
a way to wash your body under falling water
vòi hoa sen, việc tắm
Ví dụ
- I take a shower every morning.Sáng nào tôi cũng tắm.
- The shower is in the bathroom.Vòi hoa sen ở trong phòng tắm.
Cụm từ đi kèm
- take a shower · đi tắm
- have a shower · tắm vòi sen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsoʊfə/ noun ghế sofa
C
a long soft seat for two or three people
ghế sofa
Ví dụ
- The cat sleeps on the sofa.Con mèo ngủ trên ghế sofa.
- We watch TV on the sofa.Chúng tôi xem TV trên ghế sofa.
Cụm từ đi kèm
- sit on the sofa · ngồi trên ghế sofa
- a big sofa · một chiếc sofa lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈteɪbl/ noun cái bàn
C
a piece of furniture with a flat top and legs
cái bàn
Ví dụ
- The books are on the table.Những cuốn sách ở trên bàn.
- We eat at a big table.Chúng tôi ăn ở một chiếc bàn lớn.
Cụm từ đi kèm
- on the table · trên bàn
- a kitchen table · bàn bếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtɔɪlət/ noun nhà vệ sinh, bồn cầu
C
a room or seat where you go to get rid of body waste
nhà vệ sinh, bồn cầu
Ví dụ
- Where is the toilet, please?Làm ơn cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
- The toilet is next to my room.Nhà vệ sinh ở cạnh phòng tôi.
Cụm từ đi kèm
- go to the toilet · đi vệ sinh
- a public toilet · nhà vệ sinh công cộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
restroomTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/tuːl/ noun dụng cụ, công cụ
C
a thing that you hold in your hand to do a job
dụng cụ, công cụ
Ví dụ
- My father has many tools at home.Bố tôi có nhiều dụng cụ ở nhà.
- A knife is a useful tool.Con dao là một dụng cụ hữu ích.
Cụm từ đi kèm
- a useful tool · một công cụ hữu ích
- a garden tool · dụng cụ làm vườn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtaʊəl/ noun khăn tắm, khăn lau
C
a piece of soft cloth that you use to dry your body
khăn tắm, khăn lau
Ví dụ
- I need a clean towel.Tôi cần một chiếc khăn sạch.
- She dried her hands with a towel.Cô ấy lau khô tay bằng khăn.
Cụm từ đi kèm
- a bath towel · khăn tắm
- a clean towel · một chiếc khăn sạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/veɪs/ noun bình hoa, lọ hoa
C
a pot that you put flowers in
bình hoa, lọ hoa
Ví dụ
- There are red flowers in the vase.Có những bông hoa đỏ trong bình hoa.
- The vase is on the table.Bình hoa ở trên bàn.
Cụm từ đi kèm
- a vase of flowers · một bình hoa
- a glass vase · bình hoa thủy tinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɔːl/ noun bức tường
C
one of the sides of a room or building
bức tường
Ví dụ
- There is a picture on the wall.Có một bức tranh trên tường.
- The wall of my room is white.Bức tường phòng tôi màu trắng.
Cụm từ đi kèm
- on the wall · trên tường
- a white wall · bức tường trắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɑːʃ/ noun sự rửa, sự giặt
C
an act of cleaning something with water and soap
sự rửa, sự giặt
Ví dụ
- The car needs a wash.Chiếc ô tô cần được rửa.
- I gave the dog a wash.Tôi đã tắm cho con chó.
Cụm từ đi kèm
- have a wash · rửa ráy
- a quick wash · rửa nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɑːʃ/ verb rửa, giặt, tắm
T,I
to clean something or someone with water and soap
rửa, giặt, tắm
Ví dụ
- I wash my hands before lunch.Tôi rửa tay trước bữa trưa.
- She washes the dishes every night.Cô ấy rửa bát mỗi tối.
Cụm từ đi kèm
- wash your hands · rửa tay
- wash the dishes · rửa bát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɪndoʊ/ noun cửa sổ
C
an opening in a wall with glass in it that lets in light
cửa sổ
Ví dụ
- Please open the window.Làm ơn mở cửa sổ ra.
- I can see a bird at the window.Tôi thấy một con chim ở cửa sổ.
Cụm từ đi kèm
- open the window · mở cửa sổ
- a window seat · ghế cạnh cửa sổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/jɑːrd/ noun sân, sân vườn
C
a small area of ground next to a house, often with a wall
sân, sân vườn
Ví dụ
- The children play in the yard.Bọn trẻ chơi ở ngoài sân.
- We have a small yard behind the house.Chúng tôi có một cái sân nhỏ sau nhà.
Cụm từ đi kèm
- a back yard · sân sau
- a school yard · sân trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Mỹ: 'yard' là vườn quanh nhà; Anh-Anh: 'yard' là sân lát, 'garden' là vườn.
-
Thành phố và mua sắm
-
/bɑːr/ noun quán bar, quầy bar
C
a place where people buy and drink drinks
quán bar, quầy bar
Ví dụ
- We meet at a bar after work.Chúng tôi gặp nhau ở quán bar sau giờ làm.
- There is a small bar near my house.Gần nhà tôi có một quán bar nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a coffee bar · quán cà phê
- meet in a bar · gặp nhau ở quán bar
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/blɑːk/ noun dãy nhà, khối nhà
C
a group of buildings with streets on all four sides
dãy nhà, khối nhà
Ví dụ
- My school is two blocks from here.Trường tôi cách đây hai dãy nhà.
- Walk along the block to the bank.Hãy đi dọc dãy nhà đến ngân hàng.
Cụm từ đi kèm
- a block away · cách một dãy nhà
- walk around the block · đi bộ vòng quanh dãy nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʊkstɔːr/ noun hiệu sách, nhà sách
C
a shop where you buy books
hiệu sách, nhà sách
Ví dụ
- I buy my books at the bookstore.Tôi mua sách ở hiệu sách.
- The bookstore is next to the bank.Hiệu sách ở cạnh ngân hàng.
Cụm từ đi kèm
- go to the bookstore · đến hiệu sách
- a big bookstore · một hiệu sách lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
bookshopTừ trái nghĩa
Họ từ
Anh Anh thường nói 'bookshop'.
-
/brɪdʒ/ noun cây cầu
C
a structure that takes you across a river or road
cây cầu
Ví dụ
- We walk over the bridge.Chúng tôi đi bộ qua cầu.
- The bridge is very long.Cây cầu rất dài.
Cụm từ đi kèm
- cross a bridge · đi qua cầu
- a long bridge · một cây cầu dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɪldɪŋ/ noun tòa nhà
C
a place with walls and a roof, like a house or a school
tòa nhà
Ví dụ
- That tall building is a hotel.Tòa nhà cao kia là một khách sạn.
- My school is a big building.Trường tôi là một tòa nhà lớn.
Cụm từ đi kèm
- a tall building · một tòa nhà cao
- an old building · một tòa nhà cũ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/baɪ/ verb mua
T
to get something by giving money for it
mua
Ví dụ
- I buy bread at the shop.Tôi mua bánh mì ở cửa hàng.
- She bought a new bag.Cô ấy đã mua một chiếc túi mới.
Cụm từ đi kèm
- buy a ticket · mua vé
- buy a present · mua quà
Dạng từ
- pp bought
- past bought
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sellHọ từ
Động từ bất quy tắc: buy - bought - bought.
-
/tʃɜːrtʃ/ noun nhà thờ
C
a building where Christian people go to pray
nhà thờ
Ví dụ
- The church is next to the school.Nhà thờ nằm cạnh trường học.
- They go to church on Sunday.Họ đi nhà thờ vào Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
- go to church · đi nhà thờ
- an old church · một nhà thờ cổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪti/ noun thành phố
C
a large and important town where many people live
thành phố
Ví dụ
- I live in a big city.Tôi sống ở một thành phố lớn.
- This city has a lot of shops.Thành phố này có rất nhiều cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
- a big city · một thành phố lớn
- the city center · trung tâm thành phố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hɔːl/ noun hội trường, đại sảnh
C
a big room for meetings or parties
hội trường, đại sảnh
Ví dụ
- The party is in the school hall.Bữa tiệc diễn ra trong hội trường của trường.
- Many people are in the hall.Có nhiều người ở trong hội trường.
Cụm từ đi kèm
- a school hall · hội trường trường học
- a town hall · tòa thị chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɑːrk/ noun công viên
C
a large green place in a town where people walk and play
công viên
Ví dụ
- We play in the park.Chúng tôi chơi trong công viên.
- The park is near my house.Công viên ở gần nhà tôi.
Cụm từ đi kèm
- go to the park · đi công viên
- a big park · một công viên lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/seɪl/ noun đợt giảm giá, việc bán
C,U
a time when a shop sells things at lower prices
đợt giảm giá, việc bán
Ví dụ
- The shop has a sale this week.Cửa hàng có đợt giảm giá tuần này.
- This bag is for sale.Chiếc túi này đang được bán.
Cụm từ đi kèm
- on sale · đang giảm giá
- for sale · để bán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'on sale' là đang giảm giá; 'for sale' là đang rao bán.
-
/ʃɑːp/ noun cửa hàng
C
a place where you buy things
cửa hàng
Ví dụ
- The shop is open at nine.Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ.
- I buy bread at the shop.Tôi mua bánh mì ở cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
- a clothes shop · cửa hàng quần áo
- go to the shop · đi đến cửa hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʃɑːpɪŋ/ noun việc mua sắm
U
the activity of going to shops to buy things
việc mua sắm
Ví dụ
- I go shopping on Saturday.Tôi đi mua sắm vào thứ Bảy.
- Mum does the shopping.Mẹ đi mua đồ.
Cụm từ đi kèm
- go shopping · đi mua sắm
- do the shopping · đi chợ, mua đồ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a shopping'.
-
/saɪn/ noun biển báo, dấu hiệu
C
a board or mark with words or a picture that tells you something
biển báo, dấu hiệu
Ví dụ
- Read the sign on the door.Hãy đọc biển báo trên cửa.
- The sign says stop.Biển báo ghi là dừng lại.
Cụm từ đi kèm
- a road sign · biển báo giao thông
- a stop sign · biển báo dừng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stænd/ noun quầy, gian hàng
C
a small table or stall where people sell things
quầy, gian hàng
Ví dụ
- I buy fruit at the stand.Tôi mua trái cây ở quầy hàng.
- There is a food stand near the school.Có một quầy đồ ăn gần trường.
Cụm từ đi kèm
- a food stand · quầy đồ ăn
- a fruit stand · quầy trái cây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stɔːr/ noun cửa hàng
C
a place where you can buy things
cửa hàng
Ví dụ
- The store opens at nine.Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ.
- I bought this bag at a big store.Tôi mua chiếc túi này ở một cửa hàng lớn.
Cụm từ đi kèm
- a clothes store · cửa hàng quần áo
- go to the store · đi đến cửa hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
shopTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/striːt/ noun đường phố, phố
C
a road in a town with houses or shops on one or both sides
đường phố, phố
Ví dụ
- Our house is on a quiet street.Nhà chúng tôi ở trên một con phố yên tĩnh.
- Children play in the street.Bọn trẻ chơi ngoài đường.
Cụm từ đi kèm
- cross the street · băng qua đường
- a busy street · một con phố đông đúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'on a street' (không dùng 'in a street' khi chỉ địa chỉ).
-
/ˈsuːpərmɑːrkɪt/ noun siêu thị
C
a big shop where you buy food and things for the home
siêu thị
Ví dụ
- I buy milk at the supermarket.Tôi mua sữa ở siêu thị.
- The supermarket is open today.Hôm nay siêu thị mở cửa.
Cụm từ đi kèm
- go to the supermarket · đi siêu thị
- a big supermarket · một siêu thị lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtaʊər/ noun tháp
C
a tall narrow building, or a tall part of a building
tháp
Ví dụ
- We saw a tall tower in the city.Chúng tôi thấy một ngọn tháp cao trong thành phố.
- The tower is very old.Ngọn tháp này rất cũ.
Cụm từ đi kèm
- a tall tower · một ngọn tháp cao
- a clock tower · tháp đồng hồ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/taʊn/ noun thị trấn, thị xã
C
a place with many houses, shops and streets, smaller than a city
thị trấn, thị xã
Ví dụ
- My town is small and quiet.Thị trấn của tôi nhỏ và yên tĩnh.
- We go to town on Saturday.Thứ Bảy chúng tôi vào trung tâm thị trấn.
Cụm từ đi kèm
- a small town · một thị trấn nhỏ
- go into town · đi vào trung tâm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'go to town' / 'in town' thường không có 'the'.