Ngôn Ngữ

Từ vựng A1 — Trang 4

1150 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Tiền bạc và kinh doanh

  • /bæŋk/ noun
  • /ˈbɑːroʊ/ verb
  • /ˈbɪznəs/ noun
  • /ˈkredɪt kɑːrd/ noun
  • /ˈdɑːlər/ noun
  • /ɪkˈspensɪv/ adj
  • /ˈfæktri/ noun
  • /friː/ adj
  • /ˈmʌni/ noun
  • /ˈɔːrdər/ noun
  • /peɪ/ noun
  • /peɪ/ verb
  • /pʊr/ adj
  • /praɪs/ noun
  • /rɪtʃ/ adj
  • /seɪv/ verb
  • /sel/ verb
  • /spend/ verb
  • Du lịch và giao thông

  • /ˈerpleɪn/ noun
  • /ˈerpɔːrt/ noun
  • /əˈraɪv/ verb
  • /ˈbaɪsɪkl/ noun
  • /baɪk/ noun
  • /boʊt/ noun
  • /bʌs/ noun
  • /kɑːr/ noun
  • /koʊtʃ/ noun
  • /draɪv/ noun
  • /ˈdraɪvər/ noun
  • /flaɪ/ verb
  • /hoʊˈtel/ noun
  • /dʒet/ noun
  • /mæp/ noun
  • /pleɪn/ noun
  • /raɪd/ noun
  • /raɪd/ verb
  • /ʃɪp/ noun
  • /ˈsteɪʃn/ noun
  • /stɑːp/ noun
  • /ˈsʌbweɪ/ noun
  • /ˈtæksi/ noun
  • /ˈtɪkɪt/ noun
  • /treɪn/ noun
  • /ˈtrævl/ verb
  • /trɪp/ noun
  • /trʌk/ noun
  • /ˈvɪzɪt/ noun
  • /ˈvɪzɪt/ verb
  • /weɪ/ noun
  • /wiːl/ noun
  • Kỳ nghỉ và giải trí

  • /ækˈtɪvəti/ noun
  • /biːtʃ/ noun
  • /kæmp/ noun
  • /kætʃ/ noun
  • /ˈselɪbreɪt/ verb
  • /ˌselɪˈbreɪʃn/ noun
  • /klaɪm/ noun
  • /klʌb/ noun
  • /kəˈlekt/ verb
  • /kəˈlekʃn/ noun
  • /ˈkɑːntest/ noun
  • /dɑːl/ noun
  • /ɪˈvent/ noun
  • /ˈfestɪvl/ noun
  • /ˈfɪʃɪŋ/ noun
  • /ɡeɪm/ noun
  • /ɡɪft/ noun
  • /ˈhɑːbi/ noun
  • /ˈhɑːlədeɪ/ noun
  • /kaɪt/ noun
  • /ˈpɑːrti/ noun
  • /ˈpɪknɪk/ noun
  • /plæn/ noun
  • /ˈpreznt/ noun
  • /ˈriːdɪŋ/ noun
  • /tɔɪ/ noun
  • /veɪˈkeɪʃn/ noun
  • /zuː/ noun
  • Thể thao

  • /bɔːl/ noun
  • /ˈbeɪsbɔːl/ noun
  • /ˈbæskɪtbɔːl/ noun
  • /bæt/ noun
  • /ˈeksərsaɪz/ verb
  • /ˈfɪnɪʃ/ noun
  • /ˈfʊtbɔːl/ noun
  • /ɡoʊl/ noun
  • /kɪk/ noun
  • /kɪk/ verb
  • /mætʃ/ noun
  • /əˈlɪmpɪks/ noun
  • /ˈpleɪər/ noun
  • /puːl/ noun
  • /rʌn/ noun
  • /rʌn/ verb
  • /ˈsɑːkər/ noun
  • /spɔːrt/ noun
  • /sɜːrf/ noun
  • /swɪm/ noun
  • /swɪm/ verb
  • /ˈswɪmɪŋ/ noun