Ngôn Ngữ

Từ vựng A1 — Trang 5

1150 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Thể thao

  • /ˈswɪmɪŋ puːl/ noun
  • /tiːm/ noun
  • /ˈtenɪs/ noun
  • /θroʊ/ noun
  • /ˈvɑːlibɔːl/ noun
  • /wɪn/ verb
  • Nghệ thuật và giải trí

  • /ˈæktər/ noun
  • /ˈælbəm/ noun
  • /ɑːrt/ noun
  • /bænd/ noun
  • /ˈkæmrə/ noun
  • /kɑːrˈtuːn/ noun
  • /ˌsiː ˈdiː/ noun
  • /ˈkærəktər/ noun
  • /ˈsɪnəmə/ noun
  • /ˈkɑːnsərt/ noun
  • /dæns/ noun
  • /dæns/ verb
  • /ˈdænsɪŋ/ noun
  • /dɪˈzaɪn/ noun
  • /ˈdrɑːmə/ noun
  • /drɔː/ verb
  • /drʌm/ noun
  • /ˌdiː viː ˈdiː/ noun
  • /ˈferi/ noun
  • /ɡoʊst/ noun
  • /ɡɪˈtɑːr/ noun
  • /ˈmuːvi/ noun
  • /ˈmjuːzɪk/ noun
  • /ˈɑːprə/ noun
  • /peɪnt/ noun
  • /peɪnt/ verb
  • /ˈpeɪntɪŋ/ noun
  • /ˈfoʊtoʊ/ noun
  • /piˈænoʊ/ noun
  • /ˈpɪktʃər/ noun
  • /pleɪ/ noun
  • /ˈpoʊəm/ noun
  • /pɑːp/ noun
  • /ˈpoʊstər/ noun
  • /roʊl/ noun
  • /sɪŋ/ verb
  • /ˈsɪŋər/ noun
  • /sɔːŋ/ noun
  • /steɪdʒ/ noun
  • /ˈstɔːri/ noun
  • /ˈθiːətər/ noun
  • /wɑːtʃ/ verb
  • /ˈraɪtər/ noun
  • Truyền thông và giao tiếp

  • /ˈænsər/ noun
  • /ˈænsər/ verb
  • /ˈɑːrtɪkl/ noun
  • /æsk/ verb
  • /bʊk/ noun
  • /kɔːl/ noun
  • /kɑːrd/ noun
  • /ˌkɑːnvərˈseɪʃn/ noun
  • /ˈdɪkʃəneri/ noun
  • /ˈiːmeɪl/ noun
  • /fɔːrm/ noun
  • /ˈɡræmər/ noun
  • /ˌɪnfərˈmeɪʃn/ noun
  • /ˈɪntərnet/ noun
  • /ˈletər/ noun
  • /ˈmæɡəziːn/ noun
  • /meɪl/ noun
  • /ˈmesɪdʒ/ noun
  • /ˈmoʊbl/ noun
  • /ˈmoʊbl foʊn/ noun
  • /nuːz/ noun
  • /ˈnuːzpeɪpər/ noun
  • /peɪdʒ/ noun
  • /ˈpɑːrdn/ noun
  • /foʊn/ noun
  • /foʊn/ verb
  • /poʊst/ noun
  • /ˈproʊɡræm/ noun
  • /ˈreɪdioʊ/ noun
  • /ˈriːdər/ noun
  • /rɪŋ/ verb
  • /seɪ/ verb
  • /saɪt/ noun
  • /spiːk/ verb
  • /spiːtʃ/ noun
  • /ˈsɜːrveɪ/ noun
  • /tɔːk/ verb
  • /ˈtelɪfoʊn/ noun
  • /ˈtelɪvɪʒn/ noun
  • /ˌtiː ˈviː/ noun
  • /ˈʌndərlaɪn/ noun
  • /ˈvɪdioʊ/ noun
  • /wɜːrd/ noun
  • /raɪt/ verb
  • Trường học và giáo dục

  • /bɔːrd/ noun
  • /klæs/ noun
  • /ˈklæsmeɪt/ noun
  • /ˈklæsruːm/ noun
  • /ˈkɑːlɪdʒ/ noun
  • /ˈkɑːpi/ noun
  • /kɔːrs/ noun