Từ vựng A1 — Trang 5
1150 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Thể thao
-
/ˈswɪmɪŋ puːl/ noun bể bơi
C
a big hole with water in it where people go to swim
bể bơi
Ví dụ
- There is a swimming pool at my school.Trường tôi có một bể bơi.
- The swimming pool is open all day.Bể bơi mở cửa cả ngày.
Cụm từ đi kèm
- a public swimming pool · bể bơi công cộng
- go to the swimming pool · đi đến bể bơi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
poolTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/tiːm/ noun đội, nhóm
C
a group of people who play a game together against another group
đội, nhóm
Ví dụ
- Our team won the game.Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu.
- He is in the school team.Cậu ấy ở trong đội của trường.
Cụm từ đi kèm
- a football team · đội bóng đá
- join a team · tham gia một đội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtenɪs/ noun quần vợt, ten-nít
U
a game in which two or four people hit a ball over a net
quần vợt, ten-nít
Ví dụ
- I play tennis on Saturday.Tôi chơi quần vợt vào thứ Bảy.
- My sister likes tennis.Chị gái tôi thích quần vợt.
Cụm từ đi kèm
- play tennis · chơi quần vợt
- a tennis ball · quả bóng quần vợt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/θroʊ/ noun cú ném
C
an act of sending a ball or other thing through the air with your hand
cú ném
Ví dụ
- That was a good throw.Đó là một cú ném tốt.
- It is your throw now.Bây giờ đến lượt ném của bạn.
Cụm từ đi kèm
- a long throw · cú ném xa
- a good throw · một cú ném tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɑːlibɔːl/ noun bóng chuyền
U
a game in which two teams hit a ball over a high net
bóng chuyền
Ví dụ
- We play volleyball after school.Chúng tôi chơi bóng chuyền sau giờ học.
- My sister is in the volleyball team.Chị gái tôi ở trong đội bóng chuyền.
Cụm từ đi kèm
- play volleyball · chơi bóng chuyền
- a volleyball team · đội bóng chuyền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɪn/ verb thắng, giành được
T,I
to be the best or first in a game or race
thắng, giành được
Ví dụ
- Our team won the game.Đội chúng tôi đã thắng trận đấu.
- I never win at cards.Tôi chẳng bao giờ thắng khi chơi bài.
Cụm từ đi kèm
- win a game · thắng một trận
- win a prize · giành giải thưởng
Dạng từ
- pp won
- past won
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
loseHọ từ
'win' phát âm /wɪn/, còn quá khứ 'won' phát âm /wʌn/, giống 'one'.
-
Nghệ thuật và giải trí
-
/ˈæktər/ noun diễn viên
C
a man or woman who plays a person in a film or play
diễn viên
Ví dụ
- He is a famous actor.Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng.
- The actor is on TV tonight.Tối nay nam diễn viên đó lên truyền hình.
Cụm từ đi kèm
- a film actor · diễn viên điện ảnh
- a famous actor · một diễn viên nổi tiếng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈælbəm/ noun album (ảnh, nhạc)
C
a book for photos, or a group of songs on one CD
album (ảnh, nhạc)
Ví dụ
- She has a photo album.Cô ấy có một cuốn album ảnh.
- I like this singer's new album.Tôi thích album mới của ca sĩ này.
Cụm từ đi kèm
- a photo album · album ảnh
- a new album · một album mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɑːrt/ noun nghệ thuật, mỹ thuật
U
pictures, drawings and other things people make to look at
nghệ thuật, mỹ thuật
Ví dụ
- I like art class at school.Tôi thích giờ mỹ thuật ở trường.
- She paints and loves art.Cô ấy vẽ tranh và yêu nghệ thuật.
Cụm từ đi kèm
- an art class · giờ mỹ thuật
- modern art · nghệ thuật hiện đại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bænd/ noun ban nhạc
C
a group of people who play music together
ban nhạc
Ví dụ
- My brother plays in a band.Anh trai tôi chơi trong một ban nhạc.
- The band plays tonight.Tối nay ban nhạc biểu diễn.
Cụm từ đi kèm
- a rock band · một ban nhạc rock
- join a band · tham gia ban nhạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkæmrə/ noun máy ảnh, máy quay phim
C
a machine for taking photos or making films
máy ảnh, máy quay phim
Ví dụ
- He has a new camera.Anh ấy có một chiếc máy ảnh mới.
- Look at the camera and smile.Hãy nhìn vào máy ảnh và cười nhé.
Cụm từ đi kèm
- a digital camera · máy ảnh kỹ thuật số
- take a photo with a camera · chụp ảnh bằng máy ảnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɑːrˈtuːn/ noun phim hoạt hình
C
a film or TV show made from drawings
phim hoạt hình
Ví dụ
- The kids watch a cartoon after school.Bọn trẻ xem phim hoạt hình sau giờ học.
- My favorite cartoon is on TV.Bộ phim hoạt hình yêu thích của tôi đang chiếu trên TV.
Cụm từ đi kèm
- watch a cartoon · xem phim hoạt hình
- a funny cartoon · một bộ phim hoạt hình hài hước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌsiː ˈdiː/ noun đĩa CD
C
a small round disc that holds music
đĩa CD
Ví dụ
- I have a CD of her songs.Tôi có một đĩa CD các bài hát của cô ấy.
- Put the CD in the player.Hãy cho đĩa CD vào máy.
Cụm từ đi kèm
- play a CD · mở đĩa CD
- a music CD · đĩa CD nhạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkærəktər/ noun nhân vật
C
a person in a book, film or play
nhân vật
Ví dụ
- My favorite character is a small dog.Nhân vật yêu thích của tôi là một chú chó nhỏ.
- The main character is a girl.Nhân vật chính là một cô gái.
Cụm từ đi kèm
- the main character · nhân vật chính
- a cartoon character · nhân vật hoạt hình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈkærəktər/, chữ 'ch' đọc là /k/, không phải /tʃ/.
-
/ˈsɪnəmə/ noun rạp chiếu phim
C
a place where you go to watch films
rạp chiếu phim
Ví dụ
- We go to the cinema on Friday.Chúng tôi đi xem phim vào thứ Sáu.
- The cinema is near my house.Rạp chiếu phim ở gần nhà tôi.
Cụm từ đi kèm
- go to the cinema · đi xem phim ở rạp
- a cinema ticket · vé xem phim
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
movie theaterTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːnsərt/ noun buổi hòa nhạc
C
an event where people play or sing music for an audience
buổi hòa nhạc
Ví dụ
- We go to a concert on Saturday.Chúng tôi đi xem hòa nhạc vào thứ Bảy.
- The concert starts at seven.Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc bảy giờ.
Cụm từ đi kèm
- go to a concert · đi xem hòa nhạc
- a rock concert · buổi hòa nhạc rock
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dæns/ noun điệu nhảy, buổi khiêu vũ
C
a set of steps you do to music
điệu nhảy, buổi khiêu vũ
Ví dụ
- This is a fun dance.Đây là một điệu nhảy vui.
- There is a dance at school on Friday.Có một buổi khiêu vũ ở trường vào thứ Sáu.
Cụm từ đi kèm
- a folk dance · điệu múa dân gian
- learn a dance · học một điệu nhảy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dæns/ verb nhảy, khiêu vũ, múa
I
to move your body to music
nhảy, khiêu vũ, múa
Ví dụ
- They dance at the party.Họ nhảy trong bữa tiệc.
- I can dance well.Tôi nhảy giỏi.
Cụm từ đi kèm
- dance with · nhảy cùng
- dance to music · nhảy theo nhạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdænsɪŋ/ noun việc nhảy múa, khiêu vũ
U
the activity of moving your body to music
việc nhảy múa, khiêu vũ
Ví dụ
- My sister loves dancing.Chị gái tôi rất thích nhảy múa.
- We go dancing on Saturday.Chúng tôi đi nhảy vào thứ Bảy.
Cụm từ đi kèm
- go dancing · đi nhảy
- a dancing class · lớp học nhảy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈzaɪn/ noun thiết kế, kiểu dáng
C,U
a drawing or plan that shows how something will look
thiết kế, kiểu dáng
Ví dụ
- I like the design of this bag.Tôi thích kiểu dáng của chiếc túi này.
- She draws a design for a new dress.Cô ấy vẽ một mẫu thiết kế cho chiếc váy mới.
Cụm từ đi kèm
- a new design · một thiết kế mới
- a simple design · một thiết kế đơn giản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdrɑːmə/ noun kịch, phim truyền hình
C,U
a play, film or TV show with a serious story
kịch, phim truyền hình
Ví dụ
- We watch a drama on TV every night.Tối nào chúng tôi cũng xem một bộ phim truyền hình.
- She likes drama at school.Cô ấy thích môn kịch ở trường.
Cụm từ đi kèm
- a TV drama · phim truyền hình
- a drama class · lớp học kịch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/drɔː/ verb vẽ
T,I
to make a picture with a pen or pencil
vẽ
Ví dụ
- I draw a cat.Tôi vẽ một con mèo.
- He likes to draw in class.Cậu ấy thích vẽ trong lớp.
Cụm từ đi kèm
- draw a picture · vẽ một bức tranh
- draw a line · vẽ một đường thẳng
Dạng từ
- pp drawn
- past drew
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: draw - drew - drawn.
-
/drʌm/ noun cái trống
C
a round musical instrument that you hit with sticks or your hands
cái trống
Ví dụ
- He plays the drum in a band.Anh ấy chơi trống trong một ban nhạc.
- I hear a loud drum.Tôi nghe thấy tiếng trống lớn.
Cụm từ đi kèm
- play the drums · chơi trống
- a loud drum · tiếng trống lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdiː viː ˈdiː/ noun đĩa DVD
C
a small round disc that holds a film or music
đĩa DVD
Ví dụ
- We watch a DVD on Saturday night.Tối thứ Bảy chúng tôi xem một đĩa DVD.
- I bought a new DVD.Tôi đã mua một đĩa DVD mới.
Cụm từ đi kèm
- watch a DVD · xem đĩa DVD
- a DVD player · đầu đĩa DVD
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈferi/ noun nàng tiên, tiên nữ
C
a small magic person in stories, with wings
nàng tiên, tiên nữ
Ví dụ
- The little girl read a fairy story.Cô bé đọc một câu chuyện cổ tích.
- The fairy has small wings.Nàng tiên có đôi cánh nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a fairy tale · truyện cổ tích
- a good fairy · một nàng tiên tốt bụng
Dạng từ
- plural fairies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡoʊst/ noun con ma, bóng ma
C
the spirit of a dead person that some people think they can see
con ma, bóng ma
Ví dụ
- The children are afraid of the ghost.Bọn trẻ sợ con ma.
- I saw a ghost in the old house.Tôi thấy một con ma trong ngôi nhà cũ.
Cụm từ đi kèm
- a ghost story · truyện ma
- see a ghost · nhìn thấy ma
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'h' câm trong cách đọc: /ɡoʊst/ như 'go' + 'st'.
-
/ɡɪˈtɑːr/ noun đàn ghi-ta
C
a musical instrument with strings that you play with your fingers
đàn ghi-ta
Ví dụ
- He plays the guitar very well.Anh ấy chơi đàn ghi-ta rất giỏi.
- I have a new guitar.Tôi có một cây đàn ghi-ta mới.
Cụm từ đi kèm
- play the guitar · chơi ghi-ta
- a guitar lesson · bài học ghi-ta
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nhấn âm hai: /ɡɪˈtɑːr/. Nói 'play the guitar'.
-
/ˈmuːvi/ noun phim, bộ phim
C
a story shown on a screen in a cinema or on television
phim, bộ phim
Ví dụ
- We see a movie on Friday.Chúng tôi xem phim vào thứ Sáu.
- This movie is very good.Bộ phim này rất hay.
Cụm từ đi kèm
- watch a movie · xem phim
- a good movie · một bộ phim hay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Mỹ dùng 'movie', Anh-Anh thường dùng 'film'.
-
/ˈmjuːzɪk/ noun âm nhạc
U
sounds that people sing or play on instruments
âm nhạc
Ví dụ
- I like music a lot.Tôi rất thích âm nhạc.
- She plays music for us.Cô ấy chơi nhạc cho chúng tôi nghe.
Cụm từ đi kèm
- listen to music · nghe nhạc
- play music · chơi nhạc, bật nhạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a music', nói 'a piece of music'.
-
/ˈɑːprə/ noun nhạc kịch opera
C,U
a play in which the people sing all the words with music
nhạc kịch opera
Ví dụ
- We see an opera on Friday.Chúng tôi xem một vở opera vào thứ Sáu.
- My mother likes opera.Mẹ tôi thích nhạc opera.
Cụm từ đi kèm
- go to the opera · đi xem opera
- an opera singer · ca sĩ opera
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/peɪnt/ noun sơn, thuốc vẽ
C,U
a coloured liquid that you put on walls or paper
sơn, thuốc vẽ
Ví dụ
- The paint is red.Sơn màu đỏ.
- I have paint on my hands.Tay tôi dính sơn.
Cụm từ đi kèm
- a tin of paint · một thùng sơn
- red paint · sơn đỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/peɪnt/ verb sơn, vẽ (bằng màu)
T,I
to put colour on something, or to make a picture with colours
sơn, vẽ (bằng màu)
Ví dụ
- I paint the wall white.Tôi sơn bức tường màu trắng.
- She likes to paint.Cô ấy thích vẽ tranh.
Cụm từ đi kèm
- paint a picture · vẽ một bức tranh
- paint a wall · sơn tường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpeɪntɪŋ/ noun bức tranh, hội họa
C,U
a picture made with colours
bức tranh, hội họa
Ví dụ
- This painting is very nice.Bức tranh này rất đẹp.
- He likes painting at the weekend.Anh ấy thích vẽ tranh vào cuối tuần.
Cụm từ đi kèm
- a beautiful painting · một bức tranh đẹp
- hang a painting · treo một bức tranh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfoʊtoʊ/ noun ảnh, tấm ảnh
C
a picture that you make with a camera
ảnh, tấm ảnh
Ví dụ
- I take a photo of my dog.Tôi chụp một tấm ảnh con chó của mình.
- This is a photo of my family.Đây là ảnh gia đình tôi.
Cụm từ đi kèm
- take a photo · chụp ảnh
- a family photo · ảnh gia đình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/piˈænoʊ/ noun đàn piano
C
a big musical instrument with black and white keys
đàn piano
Ví dụ
- My sister plays the piano.Chị gái tôi chơi đàn piano.
- We have a piano at home.Nhà chúng tôi có một cây đàn piano.
Cụm từ đi kèm
- play the piano · chơi đàn piano
- a piano lesson · một buổi học piano
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɪktʃər/ noun bức tranh, hình ảnh, ảnh
C
a drawing, painting or photo of something
bức tranh, hình ảnh, ảnh
Ví dụ
- I draw a picture of my cat.Tôi vẽ một bức tranh con mèo của mình.
- Look at the picture on the wall.Hãy nhìn bức tranh trên tường.
Cụm từ đi kèm
- draw a picture · vẽ một bức tranh
- take a picture · chụp ảnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pleɪ/ noun vở kịch
C
a story that actors perform on a stage
vở kịch
Ví dụ
- We see a play on Saturday.Chúng tôi xem một vở kịch vào thứ Bảy.
- The play is very good.Vở kịch này rất hay.
Cụm từ đi kèm
- see a play · xem một vở kịch
- a school play · vở kịch của trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpoʊəm/ noun bài thơ
C
a short piece of writing in lines, often with rhyme
bài thơ
Ví dụ
- I read a poem in class.Tôi đọc một bài thơ trong lớp.
- She writes a poem for her mom.Cô ấy viết một bài thơ tặng mẹ.
Cụm từ đi kèm
- write a poem · viết một bài thơ
- read a poem · đọc một bài thơ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɑːp/ noun nhạc pop
U
modern music with a strong beat that many young people like
nhạc pop
Ví dụ
- I like pop music.Tôi thích nhạc pop.
- She sings pop at the party.Cô ấy hát nhạc pop ở bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- pop music · nhạc pop
- a pop song · một bài hát pop
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpoʊstər/ noun áp phích, tranh treo tường
C
a big picture or sign that you put on a wall
áp phích, tranh treo tường
Ví dụ
- There is a poster on my wall.Có một tấm áp phích trên tường phòng tôi.
- I see a movie poster in town.Tôi thấy một tấm áp phích phim trong thị trấn.
Cụm từ đi kèm
- a movie poster · áp phích phim
- put up a poster · dán áp phích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/roʊl/ noun vai diễn, vai trò
C
a part that an actor plays in a film or play
vai diễn, vai trò
Ví dụ
- She has the main role in the film.Cô ấy đóng vai chính trong bộ phim.
- He plays a small role.Anh ấy đóng một vai nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- the main role · vai chính
- play a role · đóng một vai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɪŋ/ verb hát
T,I
to make music with your voice
hát
Ví dụ
- She sings very well.Cô ấy hát rất hay.
- We sing a song in class.Chúng tôi hát một bài trong lớp.
Cụm từ đi kèm
- sing a song · hát một bài hát
- sing well · hát hay
Dạng từ
- pp sung
- past sang
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: sing - sang - sung.
-
/ˈsɪŋər/ noun ca sĩ
C
a person who sings songs as a job or for fun
ca sĩ
Ví dụ
- My sister wants to be a singer.Chị tôi muốn trở thành ca sĩ.
- The singer is on the stage.Ca sĩ đang ở trên sân khấu.
Cụm từ đi kèm
- a famous singer · một ca sĩ nổi tiếng
- a good singer · một ca sĩ hát hay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɔːŋ/ noun bài hát
C
words and music that you sing
bài hát
Ví dụ
- I love this song.Tôi rất thích bài hát này.
- She sings a song to the baby.Cô ấy hát một bài cho em bé nghe.
Cụm từ đi kèm
- sing a song · hát một bài hát
- a love song · một bài hát tình yêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/steɪdʒ/ noun sân khấu
C
the raised floor in a theatre where actors perform
sân khấu
Ví dụ
- The singer is on the stage.Ca sĩ đang ở trên sân khấu.
- He walks onto the stage.Anh ấy bước lên sân khấu.
Cụm từ đi kèm
- on stage · trên sân khấu
- a big stage · một sân khấu lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstɔːri/ noun câu chuyện
C
words that tell about people and things that are real or not real
câu chuyện
Ví dụ
- My mother tells me a story every night.Mẹ kể cho tôi nghe một câu chuyện mỗi tối.
- This is a funny story.Đây là một câu chuyện vui.
Cụm từ đi kèm
- tell a story · kể một câu chuyện
- a love story · một câu chuyện tình yêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là stories (y đổi thành ies).
-
/ˈθiːətər/ noun nhà hát, rạp chiếu phim
C
a building where people go to see plays or films
nhà hát, rạp chiếu phim
Ví dụ
- We went to the theater on Friday.Chúng tôi đã đến nhà hát vào thứ Sáu.
- The theater is next to the park.Nhà hát ở cạnh công viên.
Cụm từ đi kèm
- go to the theater · đi xem kịch
- a movie theater · rạp chiếu phim
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: theatre. Trọng âm rơi vào âm đầu: THEE-a-ter.
-
/wɑːtʃ/ verb xem, nhìn, theo dõi
T,I
to look at something for a time, especially something that moves
xem, nhìn, theo dõi
Ví dụ
- We watch TV after dinner.Chúng tôi xem ti vi sau bữa tối.
- Watch the dog run!Hãy nhìn con chó chạy kìa!
Cụm từ đi kèm
- watch TV · xem ti vi
- watch a film · xem phim
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'watch TV', không dùng 'see TV'.
-
/ˈraɪtər/ noun nhà văn, tác giả
C
a person who writes books or stories as a job
nhà văn, tác giả
Ví dụ
- My mother is a writer.Mẹ tôi là nhà văn.
- He is a famous writer.Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng.
Cụm từ đi kèm
- a famous writer · nhà văn nổi tiếng
- a young writer · nhà văn trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
Truyền thông và giao tiếp
-
/ˈænsər/ noun câu trả lời
C
what you say or write when someone asks you something
câu trả lời
Ví dụ
- I know the answer.Tôi biết câu trả lời.
- Her answer was yes.Câu trả lời của cô ấy là có.
Cụm từ đi kèm
- the right answer · đáp án đúng
- an answer to a question · câu trả lời cho một câu hỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
questionHọ từ
Phát âm: chữ 'w' là âm câm, đọc /ˈænsər/.
-
/ˈænsər/ verb trả lời
T,I
to say or write something when someone asks you
trả lời
Ví dụ
- Please answer the question.Hãy trả lời câu hỏi.
- He did not answer the phone.Anh ấy không nghe điện thoại.
Cụm từ đi kèm
- answer a question · trả lời một câu hỏi
- answer the phone · nghe điện thoại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
askHọ từ
Nói 'answer the question', không có 'to'. Nhưng nói 'reply to'.
-
/ˈɑːrtɪkl/ noun bài báo
C
a piece of writing in a newspaper or magazine
bài báo
Ví dụ
- I read an article about dogs.Tôi đọc một bài báo về loài chó.
- She wrote an article for the school paper.Cô ấy viết một bài cho tờ báo của trường.
Cụm từ đi kèm
- a newspaper article · một bài báo
- write an article · viết một bài báo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/æsk/ verb hỏi, nhờ
T,I
to say something to get an answer or help
hỏi, nhờ
Ví dụ
- I ask my teacher a question.Tôi hỏi giáo viên một câu.
- Ask him to open the door.Hãy nhờ anh ấy mở cửa.
Cụm từ đi kèm
- ask a question · đặt câu hỏi
- ask for help · nhờ giúp đỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
answerHọ từ
Nói 'ask someone a question' hoặc 'ask for something'. Không nói 'ask to someone'.
-
/bʊk/ noun quyển sách
C
a set of pages with words that you read
quyển sách
Ví dụ
- I read a book every week.Tuần nào tôi cũng đọc một quyển sách.
- Open your books, please.Các em hãy mở sách ra.
Cụm từ đi kèm
- read a book · đọc sách
- a good book · một cuốn sách hay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɔːl/ noun cuộc gọi điện thoại
C
an act of using a phone to talk to someone
cuộc gọi điện thoại
Ví dụ
- I got a call from my dad.Tôi nhận được một cuộc gọi từ bố.
- Thanks for your call.Cảm ơn vì cuộc gọi của bạn.
Cụm từ đi kèm
- a phone call · cuộc gọi điện thoại
- make a call · gọi điện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɑːrd/ noun thiệp, thẻ
C
a piece of stiff paper with a picture and a message, sent on special days
thiệp, thẻ
Ví dụ
- I sent her a birthday card.Tôi đã gửi cho cô ấy một tấm thiệp sinh nhật.
- We play a game with cards.Chúng tôi chơi một trò chơi với những lá bài.
Cụm từ đi kèm
- a birthday card · thiệp sinh nhật
- send a card · gửi thiệp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkɑːnvərˈseɪʃn/ noun cuộc trò chuyện
C
a talk between two or more people
cuộc trò chuyện
Ví dụ
- We had a long conversation about school.Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dài về trường học.
- I heard their conversation.Tôi nghe thấy cuộc trò chuyện của họ.
Cụm từ đi kèm
- have a conversation · trò chuyện
- an English conversation · cuộc hội thoại tiếng Anh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɪkʃəneri/ noun từ điển
C
a book that tells you what words mean
từ điển
Ví dụ
- I look up new words in a dictionary.Tôi tra từ mới trong từ điển.
- This dictionary has many pictures.Cuốn từ điển này có nhiều tranh ảnh.
Cụm từ đi kèm
- an English dictionary · từ điển tiếng Anh
- look in a dictionary · tra từ điển
Dạng từ
- plural dictionaries
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈiːmeɪl/ noun thư điện tử, email
C,U
a message that you send from one computer to another
thư điện tử, email
Ví dụ
- I send an email to my teacher.Tôi gửi một email cho giáo viên của mình.
- Do you have an email address?Bạn có địa chỉ email không?
Cụm từ đi kèm
- send an email · gửi email
- an email address · địa chỉ email
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: e-mail, E-mail.
-
/fɔːrm/ noun mẫu đơn, biểu mẫu
C
a paper with spaces where you write your name and other facts
mẫu đơn, biểu mẫu
Ví dụ
- Please fill in this form.Làm ơn điền vào mẫu đơn này.
- I sent the form to the school.Tôi đã gửi mẫu đơn cho nhà trường.
Cụm từ đi kèm
- fill in a form · điền vào mẫu đơn
- an application form · đơn đăng ký
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡræmər/ noun ngữ pháp
U
the rules for how words are put together in a language
ngữ pháp
Ví dụ
- I study English grammar every day.Tôi học ngữ pháp tiếng Anh mỗi ngày.
- Her grammar is very good.Ngữ pháp của cô ấy rất tốt.
Cụm từ đi kèm
- English grammar · ngữ pháp tiếng Anh
- a grammar book · sách ngữ pháp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cuối từ viết '-ar', không phải '-er': grammar.
-
/ˌɪnfərˈmeɪʃn/ noun thông tin
U
facts or details about someone or something
thông tin
Ví dụ
- I need some information about the school.Tôi cần một ít thông tin về ngôi trường.
- The map has a lot of information.Bản đồ có rất nhiều thông tin.
Cụm từ đi kèm
- a piece of information · một thông tin
- ask for information · hỏi thông tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'an information' hay 'informations'.
-
/ˈɪntərnet/ noun mạng Internet
U
the big system that joins computers around the world
mạng Internet
Ví dụ
- I look at the news on the Internet.Tôi xem tin tức trên Internet.
- We have no Internet at home.Nhà chúng tôi không có Internet.
Cụm từ đi kèm
- on the Internet · trên Internet
- Internet shop · cửa hàng Internet
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: internet. Dùng 'on the Internet', không dùng 'in the Internet'.
-
/ˈletər/ noun lá thư, chữ cái
C
a written message that you send to someone by post
lá thư, chữ cái
Ví dụ
- I write a letter to my friend.Tôi viết một lá thư cho bạn.
- There is a letter for you.Có một lá thư cho bạn.
Cụm từ đi kèm
- write a letter · viết thư
- a long letter · một lá thư dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmæɡəziːn/ noun tạp chí
C
a thin book with pictures and stories that comes out every week or month
tạp chí
Ví dụ
- I read a magazine on the bus.Tôi đọc tạp chí trên xe buýt.
- She buys a magazine every week.Tuần nào cô ấy cũng mua một cuốn tạp chí.
Cụm từ đi kèm
- read a magazine · đọc tạp chí
- a fashion magazine · tạp chí thời trang
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/meɪl/ noun thư từ, bưu phẩm
U
letters and other things that people send and get by post
thư từ, bưu phẩm
Ví dụ
- The mail comes at ten.Thư đến lúc mười giờ.
- I have a lot of mail today.Hôm nay tôi có rất nhiều thư.
Cụm từ đi kèm
- by mail · qua đường bưu điện
- check the mail · xem thư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some mail', không nói 'a mail'.
-
/ˈmesɪdʒ/ noun tin nhắn, lời nhắn
C
a written or spoken piece of news that you send to someone
tin nhắn, lời nhắn
Ví dụ
- I send a message to my friend.Tôi gửi một tin nhắn cho bạn.
- There is a message for you.Có một lời nhắn cho bạn.
Cụm từ đi kèm
- send a message · gửi tin nhắn
- leave a message · để lại lời nhắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmoʊbl/ noun điện thoại di động
C
a small phone that you carry with you
điện thoại di động
Ví dụ
- My mobile is in my bag.Điện thoại của tôi ở trong túi.
- Turn off your mobile in class.Hãy tắt điện thoại trong lớp.
Cụm từ đi kèm
- a mobile number · số điện thoại di động
- on my mobile · trên điện thoại của tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cách nói của người Anh; người Mỹ hay nói 'cell phone'.
-
/ˈmoʊbl foʊn/ noun điện thoại di động
C
a small phone that you carry with you
điện thoại di động
Ví dụ
- She has a new mobile phone.Cô ấy có một chiếc điện thoại di động mới.
- Do not use a mobile phone here.Đừng dùng điện thoại di động ở đây.
Cụm từ đi kèm
- a mobile phone number · số điện thoại di động
- use a mobile phone · dùng điện thoại di động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cách nói của người Anh; người Mỹ hay nói 'cell phone'.
-
/nuːz/ noun tin tức
U
new information about things that have just happened
tin tức
Ví dụ
- I have good news for you.Tôi có tin vui cho bạn.
- We watch the news at night.Chúng tôi xem tin tức vào buổi tối.
Cụm từ đi kèm
- good news · tin tốt
- watch the news · xem tin tức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được dù có 's': nói 'The news is good', 'a piece of news'.
-
/ˈnuːzpeɪpər/ noun tờ báo
C
large sheets of paper with news that people read every day
tờ báo
Ví dụ
- My father reads a newspaper.Bố tôi đọc báo.
- The newspaper is on the table.Tờ báo ở trên bàn.
Cụm từ đi kèm
- read a newspaper · đọc báo
- a daily newspaper · một tờ báo ra hằng ngày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/peɪdʒ/ noun trang (sách, báo)
C
one side of a sheet of paper in a book or newspaper
trang (sách, báo)
Ví dụ
- Open your book at page ten.Hãy mở sách ra trang mười.
- I read ten pages today.Hôm nay tôi đọc mười trang.
Cụm từ đi kèm
- turn the page · lật trang
- on page five · ở trang năm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːrdn/ noun xin lỗi, xin nhắc lại
U
a polite word you say when you did not hear something
xin lỗi, xin nhắc lại
Ví dụ
- Pardon? I did not hear you.Xin lỗi? Tôi không nghe rõ bạn nói.
- I beg your pardon?Xin lỗi, bạn nói gì ạ?
Cụm từ đi kèm
- I beg your pardon · xin lỗi, bạn nói lại được không
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'Pardon?' để nhờ người khác nhắc lại một cách lịch sự.
-
/foʊn/ noun điện thoại
C
a machine that you use to talk to people far away
điện thoại
Ví dụ
- My phone is on the table.Điện thoại của tôi ở trên bàn.
- She is on the phone.Cô ấy đang nghe điện thoại.
Cụm từ đi kèm
- on the phone · đang nghe điện thoại
- a phone number · số điện thoại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/foʊn/ verb gọi điện thoại
T,I
to call someone on the telephone
gọi điện thoại
Ví dụ
- I phone my mom every day.Ngày nào tôi cũng gọi điện cho mẹ.
- Phone me tonight.Tối nay hãy gọi cho tôi.
Cụm từ đi kèm
- phone a friend · gọi điện cho bạn
- phone home · gọi điện về nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/poʊst/ noun thư từ, bưu phẩm, bưu điện
U
letters and small things that people send and get
thư từ, bưu phẩm, bưu điện
Ví dụ
- The post comes at ten.Thư được gửi đến lúc mười giờ.
- I send the letter by post.Tôi gửi lá thư qua đường bưu điện.
Cụm từ đi kèm
- by post · qua đường bưu điện
- the morning post · thư buổi sáng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Anh dùng 'post', Anh-Mỹ thường dùng 'mail'.
-
/ˈproʊɡræm/ noun chương trình
C
a show on television or radio
chương trình
Ví dụ
- I like this TV program.Tôi thích chương trình truyền hình này.
- The program starts at eight.Chương trình bắt đầu lúc tám giờ.
Cụm từ đi kèm
- a TV program · một chương trình truyền hình
- a radio program · một chương trình radio
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: programme. Anh-Anh viết 'programme', Anh-Mỹ viết 'program'.
-
/ˈreɪdioʊ/ noun đài, radio
C,U
a machine that lets you hear music and news
đài, radio
Ví dụ
- I listen to the radio in the car.Tôi nghe đài trong ô tô.
- Turn on the radio, please.Làm ơn bật đài lên.
Cụm từ đi kèm
- listen to the radio · nghe đài
- turn on the radio · bật đài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈriːdər/ noun người đọc, độc giả
C
a person who looks at books or papers and understands the words
người đọc, độc giả
Ví dụ
- My sister is a good reader.Chị tôi là một người đọc giỏi.
- The writer has many readers.Nhà văn đó có nhiều độc giả.
Cụm từ đi kèm
- a good reader · người đọc giỏi
- a book reader · người đọc sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪŋ/ verb reo, gọi điện
T,I
to make the sound of a bell, or to call someone by phone
reo, gọi điện
Ví dụ
- The phone is ringing.Điện thoại đang reo.
- I will ring you tonight.Tối nay tôi sẽ gọi điện cho bạn.
Cụm từ đi kèm
- the phone rings · điện thoại reo
- ring a bell · rung chuông
Dạng từ
- pp rung
- past rang
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: ring - rang - rung. Anh-Anh dùng 'ring' với nghĩa gọi điện.
-
/seɪ/ verb nói
T,I
to speak words to someone
nói
Ví dụ
- What did he say?Anh ấy đã nói gì?
- Say hello to your mother.Cho tôi gửi lời chào mẹ bạn.
Cụm từ đi kèm
- say hello · chào
- say a word · nói một từ
Dạng từ
- pp said
- past said
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: say - said /sed/ - said /sed/. 'say' + lời nói, 'tell' + người nghe.
-
/saɪt/ noun trang web, địa điểm
C
a place on the internet with pages about something
trang web, địa điểm
Ví dụ
- Look at the school site.Hãy xem trang web của trường.
- This site has good pictures.Trang web này có nhiều hình đẹp.
Cụm từ đi kèm
- a web site · trang web
- visit a site · truy cập một trang web
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/spiːk/ verb nói
T,I
to say words or use a language
nói
Ví dụ
- Can you speak English?Bạn có nói được tiếng Anh không?
- She speaks very fast.Cô ấy nói rất nhanh.
Cụm từ đi kèm
- speak English · nói tiếng Anh
- speak to someone · nói chuyện với ai
Dạng từ
- pp spoken
- past spoke
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: speak - spoke - spoken.
-
/spiːtʃ/ noun bài phát biểu, lời nói
C,U
a talk that someone gives to a group of people
bài phát biểu, lời nói
Ví dụ
- He gives a speech at school.Anh ấy phát biểu ở trường.
- The speech is very short.Bài phát biểu rất ngắn.
Cụm từ đi kèm
- give a speech · phát biểu
- a short speech · một bài phát biểu ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɜːrveɪ/ noun cuộc khảo sát
C
a set of questions that you ask many people to learn what they think
cuộc khảo sát
Ví dụ
- We did a survey in our class.Chúng tôi đã làm một cuộc khảo sát trong lớp.
- The survey asks about food.Cuộc khảo sát hỏi về đồ ăn.
Cụm từ đi kèm
- do a survey · thực hiện khảo sát
- a survey of students · một cuộc khảo sát học sinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trọng âm rơi vào âm đầu ở danh từ: SUR-vey.
-
/tɔːk/ verb nói chuyện
I
to say words to someone, or to speak with another person
nói chuyện
Ví dụ
- I talk to my mother every day.Ngày nào tôi cũng nói chuyện với mẹ.
- They talk about school.Họ nói chuyện về trường học.
Cụm từ đi kèm
- talk to a friend · nói chuyện với bạn
- talk about · nói về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'talk to/with someone' và 'talk about something'.
-
/ˈtelɪfoʊn/ noun điện thoại
C
a machine you use to speak to someone who is far away
điện thoại
Ví dụ
- The telephone is on the table.Chiếc điện thoại ở trên bàn.
- I talk to my friend on the telephone.Tôi nói chuyện với bạn qua điện thoại.
Cụm từ đi kèm
- on the telephone · qua điện thoại
- a telephone number · số điện thoại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
phoneTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtelɪvɪʒn/ noun ti vi, truyền hình
C,U
a box with a screen that shows pictures and sound at home
ti vi, truyền hình
Ví dụ
- We watch television after dinner.Chúng tôi xem ti vi sau bữa tối.
- Turn off the television, please.Làm ơn tắt ti vi đi.
Cụm từ đi kèm
- watch television · xem ti vi
- a television show · một chương trình truyền hình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
TVTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌtiː ˈviː/ noun ti vi
C,U
a box with a screen that shows pictures and sound at home
ti vi
Ví dụ
- We watch TV after dinner.Chúng tôi xem ti vi sau bữa tối.
- Turn on the TV, please.Làm ơn bật ti vi lên.
Cụm từ đi kèm
- watch TV · xem ti vi
- a TV show · một chương trình ti vi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
televisionTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʌndərlaɪn/ noun đường gạch chân
C
a line drawn under a word to make it stand out
đường gạch chân
Ví dụ
- Draw an underline below the word.Hãy vẽ một đường gạch chân dưới từ này.
- The teacher put an underline under my name.Giáo viên gạch chân dưới tên tôi.
Cụm từ đi kèm
- draw an underline · vẽ đường gạch chân
- a red underline · đường gạch chân màu đỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ 'underline' (gạch chân) phổ biến hơn danh từ này.
-
/ˈvɪdioʊ/ noun video, đoạn phim
C
a short film that you watch on a phone or a computer
video, đoạn phim
Ví dụ
- We watched a funny video.Chúng tôi đã xem một video vui.
- She made a video of her cat.Cô ấy làm một video về con mèo của mình.
Cụm từ đi kèm
- watch a video · xem video
- make a video · làm một video
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɜːrd/ noun từ, lời
C
a single group of letters or sounds that has a meaning
từ, lời
Ví dụ
- I do not know this word.Tôi không biết từ này.
- Write a word on the board.Hãy viết một từ lên bảng.
Cụm từ đi kèm
- a new word · một từ mới
- in other words · nói cách khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/raɪt/ verb viết
T,I
to put words on paper or on a screen
viết
Ví dụ
- Please write your name here.Hãy viết tên của bạn ở đây.
- I write to my friend every week.Tuần nào tôi cũng viết thư cho bạn.
Cụm từ đi kèm
- write a letter · viết thư
- write your name · viết tên của bạn
Dạng từ
- pp written
- past wrote
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ w đầu từ không đọc: 'write' đọc /raɪt/.
-
Trường học và giáo dục
-
/bɔːrd/ noun cái bảng
C
a flat surface on a wall where a teacher writes
cái bảng
Ví dụ
- The teacher writes on the board.Giáo viên viết lên bảng.
- Please look at the board.Hãy nhìn lên bảng.
Cụm từ đi kèm
- write on the board · viết lên bảng
- a white board · bảng trắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/klæs/ noun lớp học, tiết học
C
a group of students who learn together, or the time when they learn
lớp học, tiết học
Ví dụ
- There are twenty students in my class.Có hai mươi học sinh trong lớp của tôi.
- English class starts at nine.Tiết tiếng Anh bắt đầu lúc chín giờ.
Cụm từ đi kèm
- in class · trong lớp
- an English class · lớp tiếng Anh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈklæsmeɪt/ noun bạn cùng lớp
C
a person who is in the same school group as you
bạn cùng lớp
Ví dụ
- My classmate helps me with English.Bạn cùng lớp giúp tôi học tiếng Anh.
- She is my new classmate.Cô ấy là bạn cùng lớp mới của tôi.
Cụm từ đi kèm
- a new classmate · một bạn cùng lớp mới
- my classmates · các bạn cùng lớp của tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈklæsruːm/ noun phòng học
C
a room in a school where students learn
phòng học
Ví dụ
- The classroom is big and clean.Phòng học rộng và sạch sẽ.
- Please come to the classroom now.Bây giờ hãy đến phòng học.
Cụm từ đi kèm
- in the classroom · trong phòng học
- a big classroom · một phòng học rộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːlɪdʒ/ noun trường cao đẳng, đại học
C
a place where people study after they leave school
trường cao đẳng, đại học
Ví dụ
- My sister goes to college in the city.Chị gái tôi học đại học ở thành phố.
- He wants to go to college.Cậu ấy muốn học đại học.
Cụm từ đi kèm
- go to college · học đại học
- a college student · sinh viên đại học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːpi/ noun bản sao, bản photo
C
a thing made to look the same as another thing
bản sao, bản photo
Ví dụ
- I made a copy of the page.Tôi đã photo một bản của trang này.
- Please give me a copy of the book.Làm ơn đưa tôi một cuốn sách này.
Cụm từ đi kèm
- make a copy · tạo một bản sao
- a copy of the book · một bản của cuốn sách
Dạng từ
- plural copies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɔːrs/ noun khóa học
C
a set of lessons on one subject
khóa học
Ví dụ
- I take an English course after work.Tôi học một khóa tiếng Anh sau giờ làm.
- The course starts in September.Khóa học bắt đầu vào tháng Chín.
Cụm từ đi kèm
- an English course · khóa học tiếng Anh
- take a course · tham gia một khóa học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'of course' (dĩ nhiên). Nói 'take a course', không nói 'do a course'.