Từ vựng A1 — Trang 6
1150 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Trường học và giáo dục
-
/desk/ noun bàn học, bàn làm việc
C
a table where you read, write or work
bàn học, bàn làm việc
Ví dụ
- My books are on the desk.Sách của tôi ở trên bàn học.
- He sits at his desk.Cậu ấy ngồi vào bàn học của mình.
Cụm từ đi kèm
- at the desk · ở bàn học
- a school desk · bàn học ở trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌelɪˈmentri/ adj sơ cấp, tiểu học
of the first and simplest level of learning
sơ cấp, tiểu học
Ví dụ
- My brother goes to an elementary school.Em trai tôi học ở một trường tiểu học.
- I am in the elementary English class.Tôi học lớp tiếng Anh sơ cấp.
Cụm từ đi kèm
- an elementary school · trường tiểu học
- elementary English · tiếng Anh sơ cấp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡreɪd/ noun điểm, lớp
C
a number or letter that shows how good your school work is
điểm, lớp
Ví dụ
- She got a good grade in English.Cô ấy được điểm tốt môn tiếng Anh.
- My brother is in the fifth grade.Em trai tôi học lớp năm.
Cụm từ đi kèm
- a good grade · điểm tốt
- get a grade · đạt điểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɪstri/ noun lịch sử, môn lịch sử
U
the study of things that happened in the past
lịch sử, môn lịch sử
Ví dụ
- I like history at school.Tôi thích môn lịch sử ở trường.
- He reads a book about the history of China.Anh ấy đọc một quyển sách về lịch sử Trung Quốc.
Cụm từ đi kèm
- a history lesson · một bài học lịch sử
- world history · lịch sử thế giới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhoʊmwɜːrk/ noun bài tập về nhà
U
work that a teacher gives students to do at home
bài tập về nhà
Ví dụ
- I do my homework after dinner.Tôi làm bài tập về nhà sau bữa tối.
- We have no homework today.Hôm nay chúng tôi không có bài tập về nhà.
Cụm từ đi kèm
- do homework · làm bài tập về nhà
- a lot of homework · rất nhiều bài tập về nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a homework' hay 'homeworks'.
-
/ˈlæŋɡwɪdʒ/ noun ngôn ngữ, tiếng
C,U
the words that people in a country use to speak and write
ngôn ngữ, tiếng
Ví dụ
- English is my second language.Tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai của tôi.
- How many languages do you speak?Bạn nói được bao nhiêu thứ tiếng?
Cụm từ đi kèm
- speak a language · nói một ngôn ngữ
- a foreign language · một ngoại ngữ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/lɜːrn/ verb học, học được
T,I
to get new knowledge or a new skill
học, học được
Ví dụ
- I learn English at school.Tôi học tiếng Anh ở trường.
- She wants to learn to swim.Cô ấy muốn học bơi.
Cụm từ đi kèm
- learn English · học tiếng Anh
- learn to swim · học bơi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlesn/ noun bài học, tiết học
C
a time when a teacher teaches a class
bài học, tiết học
Ví dụ
- We have an English lesson today.Hôm nay chúng tôi có một tiết tiếng Anh.
- The lesson starts at nine.Tiết học bắt đầu lúc chín giờ.
Cụm từ đi kèm
- an English lesson · một tiết tiếng Anh
- a music lesson · một giờ học nhạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlaɪbreri/ noun thư viện
C
a place where you can read or borrow books
thư viện
Ví dụ
- I read books in the library.Tôi đọc sách trong thư viện.
- The library is near my school.Thư viện ở gần trường tôi.
Cụm từ đi kèm
- go to the library · đến thư viện
- a school library · thư viện trường học
Dạng từ
- plural libraries
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'bookshop' (hiệu sách): thư viện cho mượn sách, không bán.
-
/mæθ/ noun môn toán
U
the study of numbers and shapes
môn toán
Ví dụ
- I have math at nine.Tôi có tiết toán lúc chín giờ.
- She is good at math.Cô ấy học giỏi toán.
Cụm từ đi kèm
- a math teacher · giáo viên toán
- good at math · giỏi toán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: maths. Danh từ không đếm được, dù có -s ở 'maths'.
-
/noʊt/ noun ghi chú, lời nhắn
C
a short piece of writing that helps you remember something
ghi chú, lời nhắn
Ví dụ
- I write a note for my mom.Tôi viết một lời nhắn cho mẹ.
- She takes notes in class.Cô ấy ghi chép trong lớp.
Cụm từ đi kèm
- take notes · ghi chép
- leave a note · để lại lời nhắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnoʊtbʊk/ noun vở, sổ tay
C
a small book with empty pages for writing
vở, sổ tay
Ví dụ
- I write in my notebook.Tôi viết vào vở của mình.
- Her notebook is blue.Quyển vở của cô ấy màu xanh.
Cụm từ đi kèm
- open a notebook · mở vở
- a new notebook · một quyển vở mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpeɪpər/ noun giấy, tờ báo
C,U
thin sheets that you write on, draw on or read
giấy, tờ báo
Ví dụ
- I need some paper.Tôi cần một ít giấy.
- He reads the paper every morning.Anh ấy đọc báo mỗi sáng.
Cụm từ đi kèm
- a piece of paper · một tờ giấy
- write on paper · viết lên giấy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nghĩa 'giấy' là danh từ không đếm được: nói 'a piece of paper', không nói 'a paper'.
-
/ˈpærəɡræf/ noun đoạn văn
C
a group of sentences in a text, about one idea
đoạn văn
Ví dụ
- Read the first paragraph.Hãy đọc đoạn văn đầu tiên.
- I write one paragraph about my family.Tôi viết một đoạn văn về gia đình mình.
Cụm từ đi kèm
- the first paragraph · đoạn văn đầu tiên
- write a paragraph · viết một đoạn văn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pen/ noun bút, bút mực
C
a thin tool with ink that you use to write
bút, bút mực
Ví dụ
- I write with a blue pen.Tôi viết bằng bút xanh.
- Can I use your pen?Tôi dùng bút của bạn được không?
Cụm từ đi kèm
- a blue pen · một cây bút xanh
- pen and paper · giấy và bút
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpensl/ noun bút chì
C
a thin wooden tool with a black centre that you write with
bút chì
Ví dụ
- I draw with a pencil.Tôi vẽ bằng bút chì.
- She has two pencils.Cô ấy có hai cây bút chì.
Cụm từ đi kèm
- a sharp pencil · một cây bút chì nhọn
- in pencil · bằng bút chì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpræktɪs/ noun sự luyện tập
U
time that you spend doing something again to get better
sự luyện tập
Ví dụ
- Piano practice is at four.Buổi tập piano lúc bốn giờ.
- You need more practice.Bạn cần luyện tập thêm.
Cụm từ đi kèm
- need practice · cần luyện tập
- football practice · buổi tập bóng đá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkwestʃən/ noun câu hỏi
C
words that you say or write to ask for an answer
câu hỏi
Ví dụ
- I have a question for you.Tôi có một câu hỏi cho bạn.
- Can I ask a question?Tôi hỏi một câu được không?
Cụm từ đi kèm
- ask a question · đặt câu hỏi
- answer a question · trả lời câu hỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
answerHọ từ
-
/rɪˈzʌlt/ noun kết quả
C
something that happens because of something else, or a test score
kết quả
Ví dụ
- The test result is good.Kết quả bài kiểm tra tốt.
- I wait for the result.Tôi chờ kết quả.
Cụm từ đi kèm
- a good result · kết quả tốt
- test results · kết quả kiểm tra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈvjuː/ noun bài ôn tập, sự ôn lại
C
a lesson where you look at things you learned before
bài ôn tập, sự ôn lại
Ví dụ
- We have a review on Friday.Chúng tôi có buổi ôn tập vào thứ Sáu.
- The teacher gives a review of the lesson.Giáo viên ôn lại bài học.
Cụm từ đi kèm
- a review lesson · bài ôn tập
- a quick review · ôn lại nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈruːlər/ noun cái thước kẻ
C
a flat tool with marks used to draw straight lines
cái thước kẻ
Ví dụ
- I need a ruler for maths.Tôi cần một cái thước cho môn toán.
- She draws a line with a ruler.Cô ấy kẻ một đường bằng thước.
Cụm từ đi kèm
- a plastic ruler · thước nhựa
- draw with a ruler · kẻ bằng thước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/skuːl/ noun trường học
C,U
a place where children go to learn
trường học
Ví dụ
- I walk to school.Tôi đi bộ đến trường.
- School starts at eight.Trường bắt đầu học lúc tám giờ.
Cụm từ đi kèm
- go to school · đi học
- a school bag · cặp sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'go to school' không có 'the' khi nói về việc đi học.
-
/ˈsaɪəns/ noun khoa học, môn khoa học
U
the study of the natural world, such as plants and animals
khoa học, môn khoa học
Ví dụ
- I like science at school.Tôi thích môn khoa học ở trường.
- We have science on Monday.Chúng tôi có tiết khoa học vào thứ Hai.
Cụm từ đi kèm
- a science lesson · tiết học khoa học
- a science teacher · giáo viên khoa học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsentəns/ noun câu
C
a group of words that tells a full idea
câu
Ví dụ
- Write a sentence on the board.Hãy viết một câu lên bảng.
- This sentence is very short.Câu này rất ngắn.
Cụm từ đi kèm
- write a sentence · viết một câu
- a short sentence · một câu ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstuːdnt/ noun học sinh, sinh viên
C
a person who goes to a school or a university to learn
học sinh, sinh viên
Ví dụ
- She is a student at my school.Cô ấy là học sinh ở trường tôi.
- There are thirty students in our class.Lớp chúng tôi có ba mươi học sinh.
Cụm từ đi kèm
- a university student · sinh viên đại học
- a good student · một học sinh giỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
teacherHọ từ
-
/ˈstʌdi/ verb học, nghiên cứu
T,I
to spend time learning about a subject, for example by reading
học, nghiên cứu
Ví dụ
- I study English every day.Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
- He studies in his room at night.Anh ấy học trong phòng vào buổi tối.
Cụm từ đi kèm
- study English · học tiếng Anh
- study hard · học chăm chỉ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Ngôi thứ ba số ít: studies; quá khứ: studied (y đổi thành i).
-
/ˈsʌbdʒekt/ noun môn học
C
something you learn at school, such as maths or history
môn học
Ví dụ
- Maths is my favorite subject.Toán là môn học yêu thích của tôi.
- What subject do you like?Bạn thích môn học nào?
Cụm từ đi kèm
- a school subject · một môn học ở trường
- my favorite subject · môn học yêu thích của tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tiːtʃ/ verb dạy
T,I
to help someone learn about a subject or how to do something
dạy
Ví dụ
- She teaches English at my school.Cô ấy dạy tiếng Anh ở trường tôi.
- My father taught me to swim.Bố tôi đã dạy tôi bơi.
Cụm từ đi kèm
- teach English · dạy tiếng Anh
- teach a class · dạy một lớp
Dạng từ
- pp taught
- past taught
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: teach - taught - taught.
-
/ˈtiːtʃər/ noun giáo viên
C
a person whose job is to help students learn at school
giáo viên
Ví dụ
- My teacher is very kind.Giáo viên của tôi rất tốt bụng.
- The teacher is in the class.Giáo viên đang ở trong lớp.
Cụm từ đi kèm
- an English teacher · giáo viên tiếng Anh
- a good teacher · một giáo viên giỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
studentHọ từ
-
/test/ noun bài kiểm tra
C
a set of questions that shows what you know or can do
bài kiểm tra
Ví dụ
- We have an English test on Monday.Chúng tôi có bài kiểm tra tiếng Anh vào thứ Hai.
- I passed the test.Tôi đã vượt qua bài kiểm tra.
Cụm từ đi kèm
- take a test · làm bài kiểm tra
- pass a test · đỗ bài kiểm tra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
examTừ trái nghĩa
Họ từ
-
Công việc và nghề nghiệp
-
/kʊk/ noun đầu bếp, người nấu ăn
C
a person whose job is to make food
đầu bếp, người nấu ăn
Ví dụ
- My mother is a good cook.Mẹ tôi là một người nấu ăn giỏi.
- The cook works in a small cafe.Người đầu bếp làm việc trong một quán cà phê nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a good cook · người nấu ăn giỏi
- the head cook · bếp trưởng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌendʒɪˈnɪr/ noun kỹ sư
C
a person whose job is to design or build machines, roads or buildings
kỹ sư
Ví dụ
- My uncle is an engineer.Chú tôi là một kỹ sư.
- The engineer builds bridges.Người kỹ sư xây những cây cầu.
Cụm từ đi kèm
- a computer engineer · kỹ sư máy tính
- work as an engineer · làm kỹ sư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɑːrmər/ noun nông dân
C
a person who grows food or keeps animals on land
nông dân
Ví dụ
- My uncle is a farmer.Chú tôi là nông dân.
- The farmer has ten cows.Người nông dân có mười con bò.
Cụm từ đi kèm
- a rice farmer · người trồng lúa
- work as a farmer · làm nông dân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪntərvjuː/ noun cuộc phỏng vấn
C
a meeting where someone asks you questions, for example for a job
cuộc phỏng vấn
Ví dụ
- I have a job interview today.Hôm nay tôi có một buổi phỏng vấn xin việc.
- She is late for the interview.Cô ấy bị muộn buổi phỏng vấn.
Cụm từ đi kèm
- a job interview · buổi phỏng vấn xin việc
- have an interview · có một buổi phỏng vấn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪntərvjuːər/ noun người phỏng vấn
C
a person who asks questions in a meeting for a job or the news
người phỏng vấn
Ví dụ
- The interviewer asks me many questions.Người phỏng vấn hỏi tôi nhiều câu hỏi.
- She is a TV interviewer.Cô ấy là người phỏng vấn trên truyền hình.
Cụm từ đi kèm
- a good interviewer · một người phỏng vấn giỏi
- the interviewer asks · người phỏng vấn hỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʒɑːb/ noun công việc, nghề
C
the work that a person does to get money
công việc, nghề
Ví dụ
- He has a good job.Anh ấy có một công việc tốt.
- She wants a new job.Cô ấy muốn có một công việc mới.
Cụm từ đi kèm
- get a job · kiếm được việc làm
- a full-time job · công việc toàn thời gian
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'job' đếm được: 'a job'. Còn 'work' (công việc, nói chung) thì không đếm được.
-
/ˈliːdər/ noun người lãnh đạo, trưởng nhóm
C
a person who is in charge of a group
người lãnh đạo, trưởng nhóm
Ví dụ
- She is the leader of our team.Cô ấy là trưởng nhóm của chúng tôi.
- The leader speaks to the group.Người lãnh đạo nói chuyện với cả nhóm.
Cụm từ đi kèm
- a team leader · trưởng nhóm
- a good leader · một người lãnh đạo giỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmiːtɪŋ/ noun cuộc họp, buổi gặp
C
a time when people come together to talk about something
cuộc họp, buổi gặp
Ví dụ
- I have a meeting at ten.Tôi có một cuộc họp lúc mười giờ.
- The meeting is in the big room.Cuộc họp diễn ra trong phòng lớn.
Cụm từ đi kèm
- a business meeting · cuộc họp công việc
- have a meeting · họp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mjuˈzɪʃn/ noun nhạc sĩ, nhạc công
C
a person who plays an instrument or sings as a job or hobby
nhạc sĩ, nhạc công
Ví dụ
- My father is a musician.Bố tôi là một nhạc công.
- The musician plays the piano.Người nhạc công chơi đàn piano.
Cụm từ đi kèm
- a good musician · một nhạc công giỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/nɜːrs/ noun y tá
C
a person who looks after sick people in a hospital
y tá
Ví dụ
- My sister is a nurse.Chị gái tôi là y tá.
- The nurse helps the old man.Cô y tá giúp ông cụ.
Cụm từ đi kèm
- a nurse at the hospital · y tá ở bệnh viện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɔːfɪs/ noun văn phòng
C
a room or building where people work at desks
văn phòng
Ví dụ
- My father works in an office.Bố tôi làm việc trong một văn phòng.
- The office is near the park.Văn phòng ở gần công viên.
Cụm từ đi kèm
- an office worker · nhân viên văn phòng
- go to the office · đến văn phòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɔːfɪsər/ noun sĩ quan, cảnh sát viên
C
a person with an important job in the police or army
sĩ quan, cảnh sát viên
Ví dụ
- The officer helps the boy.Viên cảnh sát giúp cậu bé.
- Her father is a police officer.Bố cô ấy là một cảnh sát.
Cụm từ đi kèm
- a police officer · một cảnh sát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈoʊnər/ noun chủ, người sở hữu
C
a person who has something that belongs to them
chủ, người sở hữu
Ví dụ
- The owner of the shop is nice.Chủ cửa hàng rất tốt bụng.
- Who is the owner of this dog?Ai là chủ của con chó này?
Cụm từ đi kèm
- shop owner · chủ cửa hàng
- the owner of the house · chủ ngôi nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈpɔːrtər/ noun phóng viên
C
a person whose job is to tell the news on TV or in papers
phóng viên
Ví dụ
- My uncle is a reporter.Chú tôi là một phóng viên.
- The reporter asks a question.Phóng viên đặt một câu hỏi.
Cụm từ đi kèm
- a TV reporter · phóng viên truyền hình
- a news reporter · phóng viên thời sự
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈseɪlər/ noun thủy thủ
C
a person who works on a ship
thủy thủ
Ví dụ
- My grandfather was a sailor.Ông tôi từng là thủy thủ.
- The sailors are on the ship.Các thủy thủ đang ở trên tàu.
Cụm từ đi kèm
- a young sailor · một thủy thủ trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsaɪəntɪst/ noun nhà khoa học
C
a person who studies the natural world as a job
nhà khoa học
Ví dụ
- My aunt is a scientist.Dì tôi là một nhà khoa học.
- The scientist works in a big lab.Nhà khoa học làm việc trong một phòng thí nghiệm lớn.
Cụm từ đi kèm
- a famous scientist · một nhà khoa học nổi tiếng
- a young scientist · một nhà khoa học trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/skɪl/ noun kỹ năng
C,U
the ability to do something well
kỹ năng
Ví dụ
- Reading is an important skill.Đọc là một kỹ năng quan trọng.
- He has good computer skills.Anh ấy có kỹ năng máy tính tốt.
Cụm từ đi kèm
- a good skill · một kỹ năng tốt
- learn a skill · học một kỹ năng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/smɪθ/ noun thợ rèn
C
a person who makes things from hot metal
thợ rèn
Ví dụ
- The smith makes a horse shoe.Người thợ rèn làm một chiếc móng ngựa.
- My uncle is a smith.Chú tôi là một thợ rèn.
Cụm từ đi kèm
- a village smith · thợ rèn làng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường gặp trong 'blacksmith' (thợ rèn) và là họ phổ biến Smith.
-
/səkˈsesfl/ adj thành công
having a good result or getting what you wanted
thành công
Ví dụ
- She is a successful doctor.Cô ấy là một bác sĩ thành công.
- Our party was very successful.Bữa tiệc của chúng tôi rất thành công.
Cụm từ đi kèm
- a successful business · một doanh nghiệp thành công
- very successful · rất thành công
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unsuccessfulHọ từ
-
/ˈweɪtər/ noun bồi bàn nam
C
a man whose job is to bring food to people in a restaurant
bồi bàn nam
Ví dụ
- The waiter brought us tea.Người phục vụ mang trà cho chúng tôi.
- My brother is a waiter.Anh trai tôi là một người phục vụ bàn.
Cụm từ đi kèm
- call the waiter · gọi người phục vụ
- a young waiter · một người phục vụ trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈweɪtrəs/ noun bồi bàn nữ
C
a woman whose job is to bring food to people in a restaurant
bồi bàn nữ
Ví dụ
- The waitress brought us tea.Cô phục vụ mang trà cho chúng tôi.
- My sister is a waitress.Chị gái tôi là một nhân viên phục vụ bàn.
Cụm từ đi kèm
- call the waitress · gọi cô phục vụ
- a young waitress · một cô phục vụ trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɜːrk/ noun công việc, việc làm
U
the job that you do to earn money
công việc, việc làm
Ví dụ
- I go to work by bus.Tôi đi làm bằng xe buýt.
- She has a lot of work today.Hôm nay cô ấy có nhiều việc.
Cụm từ đi kèm
- go to work · đi làm
- hard work · công việc vất vả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a lot of work' hoặc 'a job', không nói 'a work'.
-
/wɜːrk/ verb làm việc
I
to do a job, usually to get money
làm việc
Ví dụ
- My father works in a bank.Bố tôi làm việc ở ngân hàng.
- I work from nine to five.Tôi làm việc từ chín giờ đến năm giờ.
Cụm từ đi kèm
- work hard · làm việc chăm chỉ
- work in a shop · làm việc ở cửa hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɜːrkər/ noun công nhân, người lao động
C
a person who does a job for a company
công nhân, người lao động
Ví dụ
- He is a factory worker.Anh ấy là công nhân nhà máy.
- The workers start at eight.Các công nhân bắt đầu lúc tám giờ.
Cụm từ đi kèm
- a hard worker · người làm việc chăm chỉ
- a factory worker · công nhân nhà máy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
Khoa học và công nghệ
-
/koʊd/ noun mã, mật mã
C
a group of numbers or letters that you use to open or find something
mã, mật mã
Ví dụ
- Enter the code to open the door.Hãy nhập mã để mở cửa.
- I forgot my phone code.Tôi quên mã điện thoại của mình.
Cụm từ đi kèm
- a secret code · mật mã
- enter a code · nhập mã
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəmˈpjuːtər/ noun máy tính
C
a machine that can keep and use information, games and programs
máy tính
Ví dụ
- I use a computer at school.Tôi dùng máy tính ở trường.
- My brother plays games on the computer.Anh trai tôi chơi game trên máy tính.
Cụm từ đi kèm
- a computer game · trò chơi điện tử
- turn on the computer · bật máy tính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/faɪl/ noun tệp, tập tin
C
a set of information on a computer with its own name
tệp, tập tin
Ví dụ
- I saved the file on my computer.Tôi đã lưu tệp trên máy tính.
- Open the file, please.Làm ơn mở tệp ra.
Cụm từ đi kèm
- open a file · mở tệp
- save a file · lưu tệp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/məˈʃiːn/ noun máy, máy móc
C
a thing with parts that do work when it has power
máy, máy móc
Ví dụ
- This machine makes ice cream.Chiếc máy này làm kem.
- The machine is not working.Chiếc máy không chạy.
Cụm từ đi kèm
- a washing machine · máy giặt
- use a machine · dùng máy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tekˈnɑːlədʒi/ noun công nghệ
C,U
the use of science to make machines and tools for everyday life
công nghệ
Ví dụ
- I like new technology.Tôi thích công nghệ mới.
- Technology helps us in many ways.Công nghệ giúp chúng ta theo nhiều cách.
Cụm từ đi kèm
- new technology · công nghệ mới
- modern technology · công nghệ hiện đại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trọng âm rơi vào âm thứ hai: tech-NO-lo-gy.
-
Thiên nhiên và môi trường
-
/fiːld/ noun cánh đồng
C
a large area of land with grass or crops
cánh đồng
Ví dụ
- The cows are in the field.Những con bò đang ở trên cánh đồng.
- We walked across a green field.Chúng tôi đi bộ qua một cánh đồng xanh.
Cụm từ đi kèm
- a green field · cánh đồng xanh
- work in the fields · làm việc trên đồng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡræs/ noun cỏ
U
a green plant with thin leaves that covers the ground
cỏ
Ví dụ
- The children sit on the grass.Bọn trẻ ngồi trên cỏ.
- The cows eat grass.Những con bò ăn cỏ.
Cụm từ đi kèm
- cut the grass · cắt cỏ
- green grass · cỏ xanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some grass', không nói 'a grass'.
-
/ɡraʊnd/ noun mặt đất
U
the surface of the earth that you stand on
mặt đất
Ví dụ
- The ball fell on the ground.Quả bóng rơi xuống đất.
- Don't sit on the ground.Đừng ngồi dưới đất.
Cụm từ đi kèm
- on the ground · trên mặt đất
- fall to the ground · ngã xuống đất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hɪl/ noun ngọn đồi
C
a piece of land that is higher than the land around it
ngọn đồi
Ví dụ
- We walked up the hill.Chúng tôi đi bộ lên đồi.
- Our house is on a hill.Nhà chúng tôi ở trên một ngọn đồi.
Cụm từ đi kèm
- walk up a hill · đi bộ lên đồi
- a green hill · ngọn đồi xanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈaɪlənd/ noun hòn đảo
C
a piece of land with water all around it
hòn đảo
Ví dụ
- We go to a small island.Chúng tôi đi đến một hòn đảo nhỏ.
- They live on an island.Họ sống trên một hòn đảo.
Cụm từ đi kèm
- on an island · trên một hòn đảo
- a small island · một hòn đảo nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ s không đọc: /ˈaɪlənd/. Dùng 'on an island'.
-
/muːn/ noun mặt trăng
C
the large round object that you see in the sky at night
mặt trăng
Ví dụ
- The moon is big tonight.Tối nay mặt trăng thật to.
- I look at the moon from my room.Tôi ngắm trăng từ phòng của mình.
Cụm từ đi kèm
- a full moon · trăng tròn
- the moon and the stars · mặt trăng và các vì sao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmaʊntn/ noun núi
C
a very high hill, often with snow at the top
núi
Ví dụ
- The mountain is very high.Ngọn núi rất cao.
- We walk up the mountain on Sunday.Chúng tôi đi bộ lên núi vào Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
- climb a mountain · leo núi
- a high mountain · ngọn núi cao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pəˈluːʃn/ noun ô nhiễm
U
dirt and bad things in the air, water or ground
ô nhiễm
Ví dụ
- There is a lot of pollution in the city.Thành phố có rất nhiều ô nhiễm.
- Cars make air pollution.Ô tô gây ô nhiễm không khí.
Cụm từ đi kèm
- air pollution · ô nhiễm không khí
- water pollution · ô nhiễm nước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a pollution' hay 'pollutions'.
-
/ˈrɪvər/ noun con sông
C
a long line of water that flows to the sea
con sông
Ví dụ
- The river is very long.Con sông rất dài.
- We walk by the river.Chúng tôi đi dạo bên bờ sông.
Cụm từ đi kèm
- cross the river · băng qua sông
- by the river · bên bờ sông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/siː/ noun biển
C,U
a large area of salt water
biển
Ví dụ
- We swim in the sea.Chúng tôi bơi ở biển.
- The sea is blue today.Hôm nay biển màu xanh.
Cụm từ đi kèm
- by the sea · bên bờ biển
- swim in the sea · bơi ở biển
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/skaɪ/ noun bầu trời
C
the space above the earth where you see the sun and stars
bầu trời
Ví dụ
- The sky is blue today.Hôm nay bầu trời màu xanh.
- I see a bird in the sky.Tôi thấy một con chim trên bầu trời.
Cụm từ đi kèm
- a blue sky · bầu trời xanh
- in the sky · trên bầu trời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/smoʊk/ noun khói
U
grey gas that comes from something burning
khói
Ví dụ
- I see smoke from the house.Tôi thấy khói bốc ra từ ngôi nhà.
- There is a lot of smoke here.Ở đây có rất nhiều khói.
Cụm từ đi kèm
- thick smoke · khói dày
- smell smoke · ngửi thấy khói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a smoke' khi nói về khói.
-
/stɑːr/ noun ngôi sao
C
a small bright light that you see in the sky at night
ngôi sao
Ví dụ
- I see many stars tonight.Tối nay tôi thấy nhiều ngôi sao.
- The stars are bright.Những ngôi sao rất sáng.
Cụm từ đi kèm
- a bright star · một ngôi sao sáng
- a film star · một ngôi sao điện ảnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stoʊn/ noun hòn đá
C,U
a small piece of hard rock
hòn đá
Ví dụ
- The boy throws a stone in the river.Cậu bé ném một hòn đá xuống sông.
- The wall is made of stone.Bức tường được làm bằng đá.
Cụm từ đi kèm
- a small stone · một hòn đá nhỏ
- throw a stone · ném đá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sʌn/ noun mặt trời
U
the bright star in the sky that gives us light and heat
mặt trời
Ví dụ
- The sun is bright today.Hôm nay mặt trời rất sáng.
- We sit in the sun.Chúng tôi ngồi dưới nắng.
Cụm từ đi kèm
- the sun rises · mặt trời mọc
- in the sun · dưới ánh nắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng với 'the': the sun.
-
Động vật và thực vật
-
/ˈænɪml/ noun động vật, con vật
C
a living thing that is not a person or a plant
động vật, con vật
Ví dụ
- A dog is an animal.Chó là một con vật.
- I like animals very much.Tôi rất thích động vật.
Cụm từ đi kèm
- a wild animal · một con thú hoang
- a farm animal · một con vật nuôi ở nông trại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ber/ noun con gấu
C
a big, strong wild animal with thick fur
con gấu
Ví dụ
- A bear lives in the forest.Một con gấu sống trong rừng.
- The children like the toy bear.Bọn trẻ thích con gấu bông.
Cụm từ đi kèm
- a brown bear · gấu nâu
- a teddy bear · gấu bông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Bear' (gấu) đọc giống 'bare' (trần, trụi).
-
/biː/ noun con ong
C
a small flying insect that makes honey
con ong
Ví dụ
- A bee is on the flower.Một con ong đậu trên bông hoa.
- Bees make honey.Ong làm ra mật.
Cụm từ đi kèm
- a honey bee · ong mật
- a bee sting · vết ong đốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɜːrd/ noun con chim
C
an animal with wings and feathers that can usually fly
con chim
Ví dụ
- A bird sings in the tree.Một con chim hót trên cây.
- I see a small bird.Tôi thấy một con chim nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a wild bird · chim hoang dã
- a bird's nest · tổ chim
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʌtərflaɪ/ noun con bướm
C
an insect with large, bright wings
con bướm
Ví dụ
- A butterfly is on the flower.Một con bướm đậu trên bông hoa.
- The butterfly has red wings.Con bướm có đôi cánh màu đỏ.
Cụm từ đi kèm
- a colourful butterfly · một con bướm sặc sỡ
- catch a butterfly · bắt một con bướm
Dạng từ
- plural butterflies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kæt/ noun con mèo
C
a small furry animal that people keep as a pet
con mèo
Ví dụ
- My cat sleeps on the bed.Con mèo của tôi ngủ trên giường.
- The cat likes fish.Con mèo thích cá.
Cụm từ đi kèm
- a pet cat · một con mèo cưng
- feed the cat · cho mèo ăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kaʊ/ noun con bò cái
C
a big farm animal that gives milk
con bò cái
Ví dụ
- The cow is in the field.Con bò đang ở trên cánh đồng.
- We get milk from a cow.Chúng ta lấy sữa từ bò.
Cụm từ đi kèm
- a milk cow · bò sữa
- feed the cows · cho bò ăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɔːɡ/ noun con chó
C
an animal that people keep as a pet or to guard a house
con chó
Ví dụ
- My dog is black and white.Con chó của tôi có màu đen trắng.
- I walk the dog every morning.Sáng nào tôi cũng dắt chó đi dạo.
Cụm từ đi kèm
- walk the dog · dắt chó đi dạo
- a pet dog · một con chó cưng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɑːrm/ noun nông trại, trang trại
C
land and buildings where a person grows food and keeps animals
nông trại, trang trại
Ví dụ
- They live on a farm.Họ sống ở một trang trại.
- The farm has cows and pigs.Trang trại có bò và lợn.
Cụm từ đi kèm
- on a farm · ở trang trại
- a farm animal · gia súc, vật nuôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fiːd/ noun thức ăn cho gia súc
U
food that you give to animals
thức ăn cho gia súc
Ví dụ
- The farmer buys feed for his cows.Người nông dân mua thức ăn cho bò.
- We put feed in the box for the chickens.Chúng tôi bỏ thức ăn vào hộp cho gà.
Cụm từ đi kèm
- animal feed · thức ăn chăn nuôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. 'feed' còn là động từ: cho ăn (fed, fed).
-
/ˈflaʊər/ noun hoa, bông hoa
C
the colorful part of a plant
hoa, bông hoa
Ví dụ
- She gave me a red flower.Cô ấy tặng tôi một bông hoa đỏ.
- There are many flowers in the garden.Trong vườn có nhiều hoa.
Cụm từ đi kèm
- pick a flower · hái hoa
- a bunch of flowers · một bó hoa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/flaɪ/ noun con ruồi
C
a small insect with two wings
con ruồi
Ví dụ
- There is a fly in my room.Có một con ruồi trong phòng tôi.
- A fly sat on the food.Một con ruồi đậu trên đồ ăn.
Cụm từ đi kèm
- kill a fly · đập ruồi
Dạng từ
- plural flies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là 'flies', không phải 'flys'.
-
/frɔːɡ/ noun con ếch
C
a small green animal with long back legs that lives near water
con ếch
Ví dụ
- A frog jumped into the water.Một con ếch nhảy xuống nước.
- I can hear a frog at night.Ban đêm tôi nghe thấy tiếng ếch.
Cụm từ đi kèm
- a green frog · một con ếch xanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡroʊ/ verb lớn lên, trồng
T,I
to get bigger, or to make a plant get bigger
lớn lên, trồng
Ví dụ
- Children grow fast.Trẻ em lớn rất nhanh.
- My father grows flowers in the garden.Bố tôi trồng hoa trong vườn.
Cụm từ đi kèm
- grow flowers · trồng hoa
- grow tall · cao lên
Dạng từ
- pp grown
- past grew
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: grow, grew, grown.
-
/hɔːrs/ noun con ngựa
C
a large animal that people ride or use to pull things
con ngựa
Ví dụ
- She can ride a horse.Cô ấy biết cưỡi ngựa.
- The horse is eating grass.Con ngựa đang ăn cỏ.
Cụm từ đi kèm
- ride a horse · cưỡi ngựa
- a white horse · một con ngựa trắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/liːf/ noun chiếc lá
C
a flat green part of a plant or tree
chiếc lá
Ví dụ
- A green leaf falls from the tree.Một chiếc lá xanh rơi từ trên cây xuống.
- The leaves are red in autumn.Lá cây có màu đỏ vào mùa thu.
Cụm từ đi kèm
- a green leaf · một chiếc lá xanh
- fall leaves · lá rụng
Dạng từ
- plural leaves
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: leaf - leaves (f đổi thành ves).
-
/ˈlɪli/ noun hoa huệ, hoa loa kèn
C
a tall flower with large petals, often white
hoa huệ, hoa loa kèn
Ví dụ
- She has a white lily in her garden.Cô ấy có một bông huệ trắng trong vườn.
- The lily smells very sweet.Bông huệ thơm ngọt ngào.
Cụm từ đi kèm
- a white lily · một bông huệ trắng
- a lily flower · một bông hoa huệ
Dạng từ
- plural lilies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlaɪən/ noun con sư tử
C
a large wild cat with a lot of hair around its neck
con sư tử
Ví dụ
- The lion sleeps in the sun.Con sư tử ngủ dưới ánh nắng.
- We see a lion at the zoo.Chúng tôi thấy một con sư tử ở sở thú.
Cụm từ đi kèm
- a male lion · sư tử đực
- the king of animals · chúa tể muôn loài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmʌŋki/ noun con khỉ
C
an animal with a long tail that climbs trees and uses its hands
con khỉ
Ví dụ
- The monkey is in the tree.Con khỉ đang ở trên cây.
- We saw a monkey at the zoo.Chúng tôi đã thấy một con khỉ ở sở thú.
Cụm từ đi kèm
- a baby monkey · một chú khỉ con
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/maʊs/ noun con chuột, chuột máy tính
C
a small animal with a long tail that lives in houses or fields
con chuột, chuột máy tính
Ví dụ
- A mouse is in the kitchen.Có một con chuột trong bếp.
- The cat runs after the mouse.Con mèo chạy theo con chuột.
Cụm từ đi kèm
- a little mouse · một con chuột nhỏ
Dạng từ
- plural mice
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: mouse - mice.
-
/pet/ noun thú cưng
C
an animal that you keep at home and look after
thú cưng
Ví dụ
- My pet is a small dog.Thú cưng của tôi là một chú chó nhỏ.
- Do you have a pet?Bạn có nuôi thú cưng không?
Cụm từ đi kèm
- have a pet · nuôi thú cưng
- a pet dog · một chú chó cưng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɪɡ/ noun con lợn
C
a fat farm animal with a short tail and pink skin
con lợn
Ví dụ
- The pig is in the farm.Con lợn đang ở trong trang trại.
- We have two pigs.Chúng tôi có hai con lợn.
Cụm từ đi kèm
- a pink pig · một con lợn hồng
- a baby pig · một con lợn con
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈræbɪt/ noun con thỏ
C
a small animal with long ears that jumps and lives in a hole
con thỏ
Ví dụ
- The rabbit eats a carrot.Con thỏ ăn một củ cà rốt.
- We have a white rabbit at home.Nhà chúng tôi có một con thỏ trắng.
Cụm từ đi kèm
- a pet rabbit · một con thỏ nuôi
- a white rabbit · một con thỏ trắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ræt/ noun con chuột cống
C
an animal like a big mouse with a long tail
con chuột cống
Ví dụ
- There is a rat in the kitchen.Có một con chuột trong bếp.
- The cat runs after the rat.Con mèo chạy theo con chuột.
Cụm từ đi kèm
- a black rat · một con chuột đen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'rat' là chuột cống (to), 'mouse' là chuột nhắt (nhỏ).
-
/roʊz/ noun hoa hồng
C
a flower with a sweet smell and thorns on its stem
hoa hồng
Ví dụ
- He gives her a red rose.Anh ấy tặng cô ấy một bông hồng đỏ.
- The roses in the garden smell good.Những bông hồng trong vườn có mùi thơm.
Cụm từ đi kèm
- a red rose · một bông hồng đỏ
- a bunch of roses · một bó hoa hồng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃiːp/ noun con cừu
C
a farm animal with thick wool
con cừu
Ví dụ
- The sheep eat grass.Những con cừu ăn cỏ.
- There is one sheep in the field.Có một con cừu trên cánh đồng.
Cụm từ đi kèm
- a flock of sheep · một đàn cừu
- a black sheep · một con cừu đen
Dạng từ
- plural sheep
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: sheep - sheep, không thêm 's'.