Ngôn Ngữ

Từ vựng A1 — Trang 6

1150 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Trường học và giáo dục

  • /desk/ noun
  • /ˌelɪˈmentri/ adj
  • /ɡreɪd/ noun
  • /ˈhɪstri/ noun
  • /ˈhoʊmwɜːrk/ noun
  • /ˈlæŋɡwɪdʒ/ noun
  • /lɜːrn/ verb
  • /ˈlesn/ noun
  • /ˈlaɪbreri/ noun
  • /mæθ/ noun
  • /noʊt/ noun
  • /ˈnoʊtbʊk/ noun
  • /ˈpeɪpər/ noun
  • /ˈpærəɡræf/ noun
  • /pen/ noun
  • /ˈpensl/ noun
  • /ˈpræktɪs/ noun
  • /ˈkwestʃən/ noun
  • /rɪˈzʌlt/ noun
  • /rɪˈvjuː/ noun
  • /ˈruːlər/ noun
  • /skuːl/ noun
  • /ˈsaɪəns/ noun
  • /ˈsentəns/ noun
  • /ˈstuːdnt/ noun
  • /ˈstʌdi/ verb
  • /ˈsʌbdʒekt/ noun
  • /tiːtʃ/ verb
  • /ˈtiːtʃər/ noun
  • /test/ noun
  • Công việc và nghề nghiệp

  • /kʊk/ noun
  • /ˌendʒɪˈnɪr/ noun
  • /ˈfɑːrmər/ noun
  • /ˈɪntərvjuː/ noun
  • /ˈɪntərvjuːər/ noun
  • /dʒɑːb/ noun
  • /ˈliːdər/ noun
  • /ˈmiːtɪŋ/ noun
  • /mjuˈzɪʃn/ noun
  • /nɜːrs/ noun
  • /ˈɔːfɪs/ noun
  • /ˈɔːfɪsər/ noun
  • /ˈoʊnər/ noun
  • /rɪˈpɔːrtər/ noun
  • /ˈseɪlər/ noun
  • /ˈsaɪəntɪst/ noun
  • /skɪl/ noun
  • /smɪθ/ noun
  • /səkˈsesfl/ adj
  • /ˈweɪtər/ noun
  • /ˈweɪtrəs/ noun
  • /wɜːrk/ noun
  • /wɜːrk/ verb
  • /ˈwɜːrkər/ noun
  • Khoa học và công nghệ

  • /koʊd/ noun
  • /kəmˈpjuːtər/ noun
  • /faɪl/ noun
  • /məˈʃiːn/ noun
  • /tekˈnɑːlədʒi/ noun
  • Thiên nhiên và môi trường

  • /fiːld/ noun
  • /ɡræs/ noun
  • /ɡraʊnd/ noun
  • /hɪl/ noun
  • /ˈaɪlənd/ noun
  • /muːn/ noun
  • /ˈmaʊntn/ noun
  • /pəˈluːʃn/ noun
  • /ˈrɪvər/ noun
  • /siː/ noun
  • /skaɪ/ noun
  • /smoʊk/ noun
  • /stɑːr/ noun
  • /stoʊn/ noun
  • /sʌn/ noun
  • Động vật và thực vật

  • /ˈænɪml/ noun
  • /ber/ noun
  • /biː/ noun
  • /bɜːrd/ noun
  • /ˈbʌtərflaɪ/ noun
  • /kæt/ noun
  • /kaʊ/ noun
  • /dɔːɡ/ noun
  • /fɑːrm/ noun
  • /fiːd/ noun
  • /ˈflaʊər/ noun
  • /flaɪ/ noun
  • /frɔːɡ/ noun
  • /ɡroʊ/ verb
  • /hɔːrs/ noun
  • /liːf/ noun
  • /ˈlɪli/ noun
  • /ˈlaɪən/ noun
  • /ˈmʌŋki/ noun
  • /maʊs/ noun
  • /pet/ noun
  • /pɪɡ/ noun
  • /ˈræbɪt/ noun
  • /ræt/ noun
  • /roʊz/ noun
  • /ʃiːp/ noun