Từ vựng B1 — Hành động thường ngày
Nhóm dự phòng cho động từ - các động từ và cụm động từ thông dụng không thuộc chủ đề nào ở trên.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əˈbændən/ verb bỏ rơi, từ bỏ
T
to leave a person, place or thing and never come back
bỏ rơi, từ bỏ
Ví dụ
- They had to abandon the car in the snow.Họ phải bỏ lại chiếc ô tô trong tuyết.
- She never abandoned her dream.Cô ấy chưa bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.
Cụm từ đi kèm
- abandon a plan · từ bỏ một kế hoạch
- abandon a child · bỏ rơi một đứa trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
leave, desertTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈkʌmpəni/ verb đi cùng, đi theo
T
to go somewhere with someone
đi cùng, đi theo
Ví dụ
- I will accompany you to the station.Tôi sẽ đi cùng bạn đến nhà ga.
- A nurse accompanied the old man.Một y tá đã đi cùng cụ già.
Cụm từ đi kèm
- accompany someone to · đi cùng ai đến
- accompanied by a friend · đi cùng một người bạn
Dạng từ
- pp accompanied
- past accompanied
Từ đồng nghĩa
go withTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈkɑːmplɪʃ/ verb hoàn thành, đạt được
T
to finish something difficult successfully
hoàn thành, đạt được
Ví dụ
- She accomplished her goal in one year.Cô ấy đã đạt mục tiêu trong một năm.
- We accomplished a lot today.Hôm nay chúng ta đã hoàn thành rất nhiều việc.
Cụm từ đi kèm
- accomplish a goal · đạt được mục tiêu
- accomplish a task · hoàn thành nhiệm vụ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
achieveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈkʌstəm/ verb làm quen, tập cho quen
T
to make yourself or someone get used to a new situation
làm quen, tập cho quen
Ví dụ
- It took me a month to accustom myself to the cold.Tôi mất một tháng để làm quen với cái lạnh.
- She is accustomed to getting up early.Cô ấy đã quen với việc dậy sớm.
Cụm từ đi kèm
- accustom yourself to something · làm quen với điều gì đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường gặp ở dạng 'be accustomed to + danh từ/V-ing', nghĩa là 'đã quen với'.
-
/ækt/ verb hành động, cư xử
I
to do something, especially to deal with a problem
hành động, cư xử
Ví dụ
- We must act quickly to help them.Chúng ta phải hành động nhanh để giúp họ.
- He acts like a child sometimes.Đôi khi anh ấy cư xử như một đứa trẻ.
Cụm từ đi kèm
- act quickly · hành động nhanh chóng
- act like · cư xử như
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈdæpt/ verb thích nghi, điều chỉnh
T,I
to change so that you can deal with a new situation
thích nghi, điều chỉnh
Ví dụ
- It took her time to adapt to the new school.Cô ấy mất thời gian để thích nghi với trường mới.
- You must adapt your plan to the weather.Bạn phải điều chỉnh kế hoạch theo thời tiết.
Cụm từ đi kèm
- adapt to change · thích nghi với sự thay đổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'adapt to + danh từ' (thích nghi với), không dùng 'adapt with'.
-
/ədˈvæns/ verb tiến lên, tiến bộ
I
to move forward or make progress
tiến lên, tiến bộ
Ví dụ
- The army advanced across the river.Quân đội tiến qua con sông.
- Science has advanced a lot in recent years.Khoa học đã tiến bộ nhiều trong những năm gần đây.
Cụm từ đi kèm
- advance quickly · tiến nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
progress, move forwardTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/eɪd/ verb giúp đỡ, hỗ trợ
T
to help someone to do something
giúp đỡ, hỗ trợ
Ví dụ
- A friend aided me with my homework.Một người bạn đã giúp tôi làm bài tập.
- Doctors aided the people hurt in the crash.Các bác sĩ đã giúp đỡ những người bị thương trong vụ va chạm.
Cụm từ đi kèm
- aid someone with something · giúp ai việc gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
help, assistTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈreɪndʒ/ verb sắp xếp, dàn xếp
T
to plan or organize something before it happens
sắp xếp, dàn xếp
Ví dụ
- I arranged a meeting for Monday.Tôi đã sắp xếp một cuộc họp vào thứ Hai.
- She arranged the flowers on the table.Cô ấy cắm hoa lên bàn.
Cụm từ đi kèm
- arrange a meeting · sắp xếp cuộc họp
- arrange to do something · sắp xếp để làm việc gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈsɪst/ verb giúp đỡ, hỗ trợ
T,I
to help someone do something
giúp đỡ, hỗ trợ
Ví dụ
- The nurse assisted the doctor.Y tá hỗ trợ bác sĩ.
- Can I assist you with your bags?Tôi có thể giúp bạn xách túi không?
Cụm từ đi kèm
- assist someone with something · giúp ai việc gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
help, aidTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈtætʃ/ verb gắn, đính kèm
T
to fix or join one thing to another
gắn, đính kèm
Ví dụ
- Please attach a photo to the form.Hãy đính kèm một bức ảnh vào mẫu đơn.
- I attached the file to my email.Tôi đã đính kèm tệp vào email.
Cụm từ đi kèm
- attach a file · đính kèm tệp
- attach something to something · gắn thứ này vào thứ kia
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
detachHọ từ
-
/əˈtempt/ verb cố gắng, thử
T
to try to do something difficult
cố gắng, thử
Ví dụ
- He attempted to climb the mountain.Anh ấy đã cố leo lên ngọn núi.
- She attempted a difficult question.Cô ấy đã thử làm một câu hỏi khó.
Cụm từ đi kèm
- attempt to do something · cố gắng làm việc gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
tryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bæk/ verb lùi lại, ủng hộ
T,I
to move backwards, or to give help to someone
lùi lại, ủng hộ
Ví dụ
- He backed the car out of the garage.Anh ấy lùi chiếc ô tô ra khỏi nhà để xe.
- My family backed my decision.Gia đình tôi ủng hộ quyết định của tôi.
Cụm từ đi kèm
- back a car · lùi xe
- back a plan · ủng hộ một kế hoạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
supportTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bæŋ/ noun tiếng nổ lớn, tiếng đập mạnh
C
a sudden loud noise
tiếng nổ lớn, tiếng đập mạnh
Ví dụ
- The door closed with a bang.Cánh cửa đóng sầm lại.
- We heard a loud bang outside.Chúng tôi nghe thấy một tiếng nổ lớn bên ngoài.
Cụm từ đi kèm
- a loud bang · tiếng nổ lớn
- with a bang · đánh sầm một cái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bæŋ/ verb đập mạnh, đóng sầm
T,I
to hit something hard so that it makes a loud noise
đập mạnh, đóng sầm
Ví dụ
- Someone banged on the door.Ai đó đập mạnh vào cửa.
- He banged his head on the shelf.Anh ấy đập đầu vào cái kệ.
Cụm từ đi kèm
- bang on the door · đập cửa
- bang the table · đập bàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɑːr/ verb cấm, ngăn không cho vào
T
to stop someone from going into a place or doing something
cấm, ngăn không cho vào
Ví dụ
- They barred him from the club.Họ cấm anh ta vào câu lạc bộ.
- A guard barred the way to the room.Một người bảo vệ chặn lối vào phòng.
Cụm từ đi kèm
- bar the door · chặn cửa
- be barred from a place · bị cấm vào một nơi
Dạng từ
- pp barred
- past barred
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪˈhæf/ noun thay mặt, nhân danh
U
used in phrases to mean for someone or instead of them
thay mặt, nhân danh
Ví dụ
- I am writing on behalf of my class.Tôi viết thư này thay mặt cho lớp tôi.
- She spoke on behalf of her family.Cô ấy phát biểu thay mặt gia đình.
Cụm từ đi kèm
- on behalf of · thay mặt cho
- on my behalf · thay mặt tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chỉ dùng trong cụm 'on behalf of' hoặc 'on someone's behalf'.
-
/blɑːk/ verb chặn, làm tắc
T
to stop something from moving through a place
chặn, làm tắc
Ví dụ
- A big truck blocked the road.Một chiếc xe tải lớn chặn đường.
- Please do not block the door.Làm ơn đừng chặn cửa.
Cụm từ đi kèm
- block the road · chặn đường
- block the way · cản lối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/baʊns/ verb nảy, bật lên
T,I
to hit a surface and move quickly away again
nảy, bật lên
Ví dụ
- The ball bounced down the road.Quả bóng nảy xuống con đường.
- The boy bounced the ball on the floor.Cậu bé nảy quả bóng trên sàn nhà.
Cụm từ đi kèm
- bounce a ball · nảy bóng
- bounce off the wall · nảy ra từ bức tường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bʌmp/ verb va vào, đụng vào
T,I
to hit someone or something by accident
va vào, đụng vào
Ví dụ
- I bumped my head on the door.Tôi va đầu vào cánh cửa.
- The car bumped into a tree.Chiếc ô tô đâm vào một cái cây.
Cụm từ đi kèm
- bump into someone · tình cờ gặp ai
- bump your head · va đầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Bump into' còn có nghĩa là tình cờ gặp ai đó.
-
/bɜːrn/ verb cháy, đốt cháy
T,I
to be on fire, or to damage something with fire or heat
cháy, đốt cháy
Ví dụ
- I burnt the toast again.Tôi lại làm cháy bánh mì nướng.
- The old house burned all night.Ngôi nhà cũ cháy suốt đêm.
Cụm từ đi kèm
- burn wood · đốt củi
- burn your hand · bị bỏng tay
Dạng từ
- pp burnt, burned
- past burnt, burned
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɜːrst/ verb nổ tung, vỡ tung
T,I
to break suddenly and let out what is inside
nổ tung, vỡ tung
Ví dụ
- The balloon burst with a loud bang.Quả bóng bay nổ với một tiếng lớn.
- The water pipe burst in the cold.Ống nước vỡ tung vì lạnh.
Cụm từ đi kèm
- burst into tears · bật khóc
- burst out laughing · phá lên cười
Dạng từ
- pp burst
- past burst
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bʌst/ verb làm hỏng, làm vỡ
T,I
to break something so that it no longer works
làm hỏng, làm vỡ
Ví dụ
- He busted his phone when he dropped it.Anh ấy làm hỏng điện thoại khi làm rơi.
- The old chair busted under his weight.Chiếc ghế cũ gãy vì sức nặng của anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- bust a window · làm vỡ cửa sổ
- bust the door · phá cửa
Dạng từ
- pp bust
- past bust
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ thân mật, chỉ dùng khi nói chuyện hằng ngày.
-
/ˈkænsl/ verb hủy, hủy bỏ
T
to say that something planned will not happen
hủy, hủy bỏ
Ví dụ
- They cancelled the match because of the rain.Họ hủy trận đấu vì trời mưa.
- I had to cancel my plane ticket.Tôi phải hủy vé máy bay.
Cụm từ đi kèm
- cancel a meeting · hủy cuộc họp
- cancel a ticket · hủy vé
Dạng từ
- pp cancelled
- past cancelled
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Anh viết 'cancelled' (hai chữ l), Anh-Mỹ thường viết 'canceled'.
-
/tʃeɪs/ noun cuộc rượt đuổi
C
the act of running after someone to catch them
cuộc rượt đuổi
Ví dụ
- The police chase lasted ten minutes.Cuộc rượt đuổi của cảnh sát kéo dài mười phút.
- The dog gave up the chase.Con chó bỏ cuộc rượt đuổi.
Cụm từ đi kèm
- a car chase · cuộc rượt đuổi bằng ô tô
- give up the chase · từ bỏ cuộc rượt đuổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɜːrkl/ verb bay vòng quanh, khoanh tròn
T,I
to move in a round path around something
bay vòng quanh, khoanh tròn
Ví dụ
- A bird circled above the lake.Một con chim bay vòng quanh phía trên hồ.
- Circle the correct answer.Hãy khoanh tròn đáp án đúng.
Cụm từ đi kèm
- circle the answer · khoanh tròn đáp án
- circle above · bay lượn phía trên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/klɪr/ verb dọn dẹp, dọn sạch
T,I
to take away things that fill or block a place
dọn dẹp, dọn sạch
Ví dụ
- Please clear the table after dinner.Làm ơn dọn bàn sau bữa tối.
- They cleared the snow from the road.Họ dọn tuyết khỏi đường.
Cụm từ đi kèm
- clear the table · dọn bàn
- clear the road · dọn sạch đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəˈmænd/ noun mệnh lệnh
C
an order that tells someone to do something
mệnh lệnh
Ví dụ
- The soldiers followed the command.Các binh sĩ làm theo mệnh lệnh.
- Type the command and press Enter.Gõ lệnh rồi nhấn Enter.
Cụm từ đi kèm
- give a command · ra lệnh
- obey a command · tuân theo mệnh lệnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
orderTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəmˈpliːt/ verb hoàn thành, điền đầy đủ
T
to finish doing or making something
hoàn thành, điền đầy đủ
Ví dụ
- I completed my homework at nine.Tôi hoàn thành bài tập về nhà lúc chín giờ.
- Please complete this form.Vui lòng điền đầy đủ vào mẫu này.
Cụm từ đi kèm
- complete a task · hoàn thành nhiệm vụ
- complete a form · điền vào mẫu đơn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
finishTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈfɜːrm/ verb xác nhận
T
to say or show that something is true or will happen
xác nhận
Ví dụ
- Please confirm your flight by email.Vui lòng xác nhận chuyến bay của bạn qua email.
- The test confirmed that he was ill.Kết quả xét nghiệm xác nhận anh ấy bị ốm.
Cụm từ đi kèm
- confirm a booking · xác nhận đặt chỗ
- confirm a date · xác nhận ngày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈtroʊl/ verb kiểm soát, điều khiển
T
to have power over what someone or something does
kiểm soát, điều khiển
Ví dụ
- He can't control his dog.Anh ấy không kiểm soát được con chó của mình.
- This button controls the light.Nút này điều khiển đèn.
Cụm từ đi kèm
- control your temper · kiềm chế cơn nóng giận
- control the traffic · điều khiển giao thông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ 'control' gấp đôi l khi chia: controlled, controlling.
-
/ˈdæmɪdʒ/ verb làm hư hại, gây hại
T
to harm something so that it is worse or does not work well
làm hư hại, gây hại
Ví dụ
- The storm damaged our roof.Cơn bão làm hỏng mái nhà của chúng tôi.
- Too much sun can damage your skin.Nắng quá nhiều có thể làm hại da của bạn.
Cụm từ đi kèm
- damage the environment · gây hại cho môi trường
- badly damaged · bị hư hại nặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
harm, breakTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/diːl/ verb chia bài, giải quyết (deal with)
T,I
to give out cards to players in a game
chia bài, giải quyết (deal with)
Ví dụ
- It is your turn to deal the cards.Đến lượt bạn chia bài.
- I can deal with this problem.Tôi có thể giải quyết vấn đề này.
Cụm từ đi kèm
- deal with a problem · giải quyết một vấn đề
- deal the cards · chia bài
Dạng từ
- pp dealt
- past dealt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: deal - dealt - dealt. 'deal with' = giải quyết, xử lý.
-
/dɪɡ/ verb đào, xới
T,I
to make a hole in the ground
đào, xới
Ví dụ
- The children dig a hole in the sand.Bọn trẻ đào một cái hố trên cát.
- He dug in the garden all morning.Anh ấy đào bới trong vườn cả buổi sáng.
Cụm từ đi kèm
- dig a hole · đào một cái hố
- dig up · đào lên
Dạng từ
- pp dug
- past dug
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: dig - dug - dug.
-
/doʊz/ noun giấc ngủ ngắn, cơn chợp mắt
C
a short light sleep
giấc ngủ ngắn, cơn chợp mắt
Ví dụ
- Grandpa had a doze after lunch.Ông chợp mắt một lát sau bữa trưa.
- I had a short doze on the bus.Tôi chợp mắt một lúc trên xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- have a doze · chợp mắt
- a short doze · giấc ngủ ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
napTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dræɡ/ verb kéo lê, lôi
T,I
to pull something heavy along the ground with effort
kéo lê, lôi
Ví dụ
- He dragged the heavy bag across the floor.Anh ấy kéo lê chiếc túi nặng trên sàn.
- Don't drag your feet when you walk.Đừng lê chân khi đi bộ.
Cụm từ đi kèm
- drag something along · kéo thứ gì đi
- drag a file · kéo một tệp
Dạng từ
- pp dragged
- past dragged
Từ đồng nghĩa
pull, haulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʌmp/ verb đổ, vứt bừa
T
to put something down carelessly, or to throw away waste
đổ, vứt bừa
Ví dụ
- He dumped his bag on the sofa.Anh ấy vứt túi lên ghế sofa.
- Don't dump rubbish in the river.Đừng đổ rác xuống sông.
Cụm từ đi kèm
- dump rubbish · đổ rác
- dump something on the floor · vứt thứ gì xuống sàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈlɪmɪneɪt/ verb loại bỏ, xóa bỏ
T
to completely get rid of something you do not want
loại bỏ, xóa bỏ
Ví dụ
- We must eliminate waste.Chúng ta phải loại bỏ rác thải.
- The team was out of the game after one loss.Đội bị loại khỏi giải sau một trận thua.
Cụm từ đi kèm
- eliminate the risk · loại bỏ rủi ro
- eliminate waste · loại bỏ lãng phí
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
remove, get rid ofTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈmɜːrdʒ/ verb nổi lên, xuất hiện
I
to come out from a place where you could not be seen
nổi lên, xuất hiện
Ví dụ
- The sun emerged from behind the clouds.Mặt trời ló ra từ sau những đám mây.
- A man emerged from the dark room.Một người đàn ông bước ra từ căn phòng tối.
Cụm từ đi kèm
- emerge from · xuất hiện từ
- emerge slowly · dần dần xuất hiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
appear, come outTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈneɪbl/ verb cho phép, giúp có thể
T
to make it possible for someone to do something
cho phép, giúp có thể
Ví dụ
- This card enables you to enter the building.Thẻ này cho phép bạn vào tòa nhà.
- The new bridge enables people to cross the river.Cây cầu mới giúp mọi người qua sông.
Cụm từ đi kèm
- enable someone to · giúp ai có thể
- enable access · cho phép truy cập
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
allowTừ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc: enable someone to do something.
-
/ɪnˈkaʊntər/ noun cuộc chạm trán, cuộc gặp gỡ
C
a meeting with someone or something, often unexpected
cuộc chạm trán, cuộc gặp gỡ
Ví dụ
- I had a strange encounter on the train.Tôi đã có một cuộc gặp lạ lùng trên tàu.
- Their first encounter was in a small shop.Lần gặp đầu tiên của họ là ở một cửa hàng nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a chance encounter · cuộc gặp tình cờ
- a close encounter · cuộc chạm trán gần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈɡeɪdʒ/ verb tham gia, thu hút
T,I
to take part in an activity, or to get someone's interest
tham gia, thu hút
Ví dụ
- Children engage in games every day.Trẻ em tham gia vào các trò chơi mỗi ngày.
- A good story can engage young readers.Một câu chuyện hay có thể thu hút người đọc nhỏ tuổi.
Cụm từ đi kèm
- engage in · tham gia vào
- engage someone's interest · thu hút sự quan tâm của ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay đi với 'in': engage in sport.
-
/ɪˈskeɪp/ verb trốn thoát, thoát khỏi
T,I
to get away from a place or a danger
trốn thoát, thoát khỏi
Ví dụ
- The bird escaped from its cage.Con chim đã thoát khỏi lồng.
- Everyone escaped from the fire.Mọi người đã thoát khỏi đám cháy.
Cụm từ đi kèm
- escape from · thoát khỏi
- escape the danger · thoát khỏi nguy hiểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
get awayTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪɡˈzæmɪn/ verb kiểm tra, khám, xem xét
T
to look at something very carefully to learn about it
kiểm tra, khám, xem xét
Ví dụ
- The doctor will examine your knee.Bác sĩ sẽ khám đầu gối của bạn.
- He examined the old map.Anh ấy xem xét tấm bản đồ cũ.
Cụm từ đi kèm
- examine closely · xem xét kỹ
- examine a patient · khám bệnh nhân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
check, inspectTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪksˈtʃeɪndʒ/ verb trao đổi, đổi
T
to give something and get something else in return
trao đổi, đổi
Ví dụ
- We exchanged phone numbers.Chúng tôi đã trao đổi số điện thoại.
- I want to exchange this shirt for a bigger one.Tôi muốn đổi chiếc áo này lấy cỡ lớn hơn.
Cụm từ đi kèm
- exchange for · đổi lấy
- exchange money · đổi tiền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
swapTừ trái nghĩa
Họ từ
Đi với 'for': exchange A for B.
-
/ɪkˈskjuːz/ verb tha thứ, bỏ qua, cho phép rời
T
to forgive someone for a small mistake or bad behaviour
tha thứ, bỏ qua, cho phép rời
Ví dụ
- Excuse me, where is the station?Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?
- Please excuse my bad English.Xin hãy bỏ qua tiếng Anh dở của tôi.
Cụm từ đi kèm
- excuse me · xin lỗi
- excuse someone for · bỏ qua cho ai vì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ đọc /ɪkˈskjuːz/, danh từ 'excuse' đọc /ɪkˈskjuːs/.
-
/ˈeksɪt/ verb đi ra, thoát khỏi
T,I
to go out of a place
đi ra, thoát khỏi
Ví dụ
- Please exit through the back door.Vui lòng ra bằng cửa sau.
- He exited the room quickly.Anh ấy nhanh chóng rời khỏi phòng.
Cụm từ đi kèm
- exit the building · rời khỏi tòa nhà
- exit quickly · rời đi nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
leaveTừ trái nghĩa
enterHọ từ
-
/ɪkˈspænd/ verb mở rộng, phát triển
T,I
to become bigger, or to make something bigger
mở rộng, phát triển
Ví dụ
- The shop plans to expand next year.Cửa hàng dự định mở rộng vào năm sau.
- Metal expands when it gets hot.Kim loại nở ra khi nóng lên.
Cụm từ đi kèm
- expand a business · mở rộng kinh doanh
- expand quickly · mở rộng nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
growTừ trái nghĩa
shrinkHọ từ
-
/ɪkˈspɪriəns/ verb trải qua, trải nghiệm
T
to have something happen to you or feel something
trải qua, trải nghiệm
Ví dụ
- Many people experience problems when they travel.Nhiều người gặp rắc rối khi đi du lịch.
- I want to experience life in a big city.Tôi muốn trải nghiệm cuộc sống ở một thành phố lớn.
Cụm từ đi kèm
- experience difficulty · gặp khó khăn
- experience a change · trải qua một sự thay đổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈstend/ verb kéo dài, mở rộng
T,I
to make something longer or bigger, or to continue for a longer time
kéo dài, mở rộng
Ví dụ
- They want to extend the road to the lake.Họ muốn kéo dài con đường tới hồ.
- I would like to extend my stay by two days.Tôi muốn ở thêm hai ngày.
Cụm từ đi kèm
- extend a deadline · gia hạn thời hạn
- extend your stay · kéo dài thời gian lưu trú
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɔːl/ noun sự ngã, sự giảm
C
the act of dropping down to the ground, or a drop in amount
sự ngã, sự giảm
Ví dụ
- She broke her arm in a fall.Cô ấy bị gãy tay vì một cú ngã.
- There was a fall in the price of oil.Giá dầu đã giảm.
Cụm từ đi kèm
- a bad fall · một cú ngã nặng
- a fall in prices · sự giảm giá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Mỹ: 'fall' còn nghĩa là mùa thu (autumn).
-
/ˈfæsn/ verb cài, buộc chặt
T,I
to close or join something firmly
cài, buộc chặt
Ví dụ
- Please fasten your seat belt.Vui lòng thắt dây an toàn.
- He fastened the door with a key.Anh ấy khóa chặt cửa bằng chìa khóa.
Cụm từ đi kèm
- fasten a seat belt · thắt dây an toàn
- fasten a button · cài một chiếc cúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 't' trong 'fasten' không đọc: /ˈfæsn/.
-
/fetʃ/ verb đi lấy, đi đón
T
to go to a place and bring back something or someone
đi lấy, đi đón
Ví dụ
- Can you fetch my bag from the car?Bạn lấy giúp tôi cái túi từ ô tô được không?
- I will fetch the children from school.Tôi sẽ đi đón bọn trẻ ở trường.
Cụm từ đi kèm
- fetch a doctor · đi gọi bác sĩ
- fetch water · đi lấy nước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/faɪt/ verb đánh nhau, chiến đấu, cãi nhau
T,I
to use force or words against someone in a struggle
đánh nhau, chiến đấu, cãi nhau
Ví dụ
- The two boys fight every day.Hai cậu bé đánh nhau mỗi ngày.
- Doctors fight to save people's lives.Các bác sĩ nỗ lực chiến đấu để cứu sống mọi người.
Cụm từ đi kèm
- fight against crime · đấu tranh chống tội phạm
- fight for freedom · đấu tranh vì tự do
Dạng từ
- pp fought
- past fought
Từ đồng nghĩa
battle, argueTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɪks/ verb sửa chữa, sửa
T
to repair something that is broken
sửa chữa, sửa
Ví dụ
- Can you fix my bike?Bạn có thể sửa xe đạp giúp tôi không?
- He fixed the broken window yesterday.Hôm qua anh ấy đã sửa cửa sổ bị vỡ.
Cụm từ đi kèm
- fix a problem · giải quyết một vấn đề
- fix a car · sửa ô tô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
repair, mendTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/foʊld/ noun nếp gấp
C
a line made where paper or cloth is bent over on itself
nếp gấp
Ví dụ
- There is a fold in the middle of the page.Có một nếp gấp ở giữa trang giấy.
- Press the fold with your finger.Hãy ấn nếp gấp bằng ngón tay.
Cụm từ đi kèm
- a fold in the paper · nếp gấp trên tờ giấy
- a deep fold · nếp gấp sâu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/foʊld/ verb gấp, gập
T,I
to bend something so that one part lies on top of another
gấp, gập
Ví dụ
- Please fold your clothes.Hãy gấp quần áo của con lại.
- He folded the letter and put it away.Anh ấy gấp lá thư lại và cất đi.
Cụm từ đi kèm
- fold a paper · gấp tờ giấy
- fold your arms · khoanh tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unfoldHọ từ
-
/fuːl/ verb đánh lừa, lừa gạt
T
to make someone believe something that is not true
đánh lừa, lừa gạt
Ví dụ
- He tried to fool me with a joke.Anh ấy cố lừa tôi bằng một trò đùa.
- Do not let the low price fool you.Đừng để mức giá thấp đánh lừa bạn.
Cụm từ đi kèm
- fool someone · lừa ai đó
- fool yourself · tự lừa mình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
trick, cheatTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɔːrm/ verb hình thành, tạo thành
T,I
to make something or to start to exist in a certain shape
hình thành, tạo thành
Ví dụ
- Ice forms on the lake in winter.Băng hình thành trên mặt hồ vào mùa đông.
- They formed a group to help the poor.Họ lập ra một nhóm để giúp đỡ người nghèo.
Cụm từ đi kèm
- form a group · thành lập một nhóm
- form a line · xếp thành hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
create, makeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/faʊnˈdeɪʃn/ noun nền móng, cơ sở
C
the base of a building, or the basic idea something is built on
nền móng, cơ sở
Ví dụ
- The workers built the foundation of the house.Các công nhân xây móng cho ngôi nhà.
- Good friendship has trust as its foundation.Tình bạn tốt lấy niềm tin làm nền tảng.
Cụm từ đi kèm
- lay the foundation · đặt nền móng
- a strong foundation · nền tảng vững chắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
baseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡeɪn/ verb đạt được, tăng thêm
T,I
to get something useful or something that you want
đạt được, tăng thêm
Ví dụ
- He gained a lot of experience at work.Anh ấy đã có được nhiều kinh nghiệm khi làm việc.
- I gained two kilos over the holiday.Tôi tăng hai ký trong kỳ nghỉ.
Cụm từ đi kèm
- gain weight · tăng cân
- gain experience · tích lũy kinh nghiệm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
loseHọ từ
-
/ˈdʒestʃər/ noun cử chỉ, điệu bộ
C
a movement of the hand or head that shows a feeling or idea
cử chỉ, điệu bộ
Ví dụ
- He made a rude gesture at the driver.Anh ta làm một cử chỉ thô lỗ với tài xế.
- The flowers were a kind gesture.Những bông hoa là một cử chỉ tử tế.
Cụm từ đi kèm
- make a gesture · làm một cử chỉ
- a friendly gesture · một cử chỉ thân thiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡlæns/ noun cái liếc nhìn
C
a quick look at someone or something
cái liếc nhìn
Ví dụ
- She gave him a quick glance.Cô ấy liếc nhìn anh ấy một cái.
- At first glance, the room looked clean.Thoạt nhìn, căn phòng có vẻ sạch sẽ.
Cụm từ đi kèm
- at first glance · thoạt nhìn
- a quick glance · một cái liếc nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡlæns/ verb liếc nhìn
I
to look at someone or something quickly
liếc nhìn
Ví dụ
- He glanced at his watch.Anh ấy liếc nhìn đồng hồ.
- She glanced out of the window.Cô ấy liếc nhìn ra ngoài cửa sổ.
Cụm từ đi kèm
- glance at the clock · liếc nhìn đồng hồ
- glance over your shoulder · liếc nhìn qua vai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'glance at' + danh từ, không dùng 'glance to'.
-
/ɡlaɪd/ noun sự lướt đi
C
a smooth and easy movement
sự lướt đi
Ví dụ
- The bird made a long glide over the lake.Con chim lướt một đoạn dài trên mặt hồ.
- We enjoyed a slow glide down the river.Chúng tôi thích thú lướt chậm xuôi dòng sông.
Cụm từ đi kèm
- a smooth glide · một cú lướt êm
- a long glide · một đoạn lướt dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡlɪmps/ noun cái nhìn thoáng qua
C
a very short look at something that you do not see completely
cái nhìn thoáng qua
Ví dụ
- I caught a glimpse of the singer.Tôi thoáng thấy ca sĩ đó.
- We got a glimpse of the sea from the train.Chúng tôi thoáng thấy biển từ trên tàu.
Cụm từ đi kèm
- catch a glimpse of · thoáng thấy
- a brief glimpse · một cái nhìn thoáng qua
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡoʊ/ noun lượt chơi, lần thử
C
a turn to play or do something in a game
lượt chơi, lần thử
Ví dụ
- It is your go now.Bây giờ đến lượt bạn.
- Let me have a go on your bike.Cho tôi thử xe đạp của bạn một lần.
Cụm từ đi kèm
- have a go · thử một lần
- your go · lượt của bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'have a go (at)' = thử làm gì; 'It's your go' = đến lượt bạn.
-
/ɡræb/ verb chộp lấy, giật lấy
T
to take hold of something suddenly and with force
chộp lấy, giật lấy
Ví dụ
- He grabbed my arm and pulled me back.Anh ấy nắm lấy tay tôi và kéo tôi lại.
- I will grab a sandwich before the train.Tôi sẽ lấy nhanh một cái bánh mì kẹp trước khi tàu đến.
Cụm từ đi kèm
- grab a bag · chộp lấy một cái túi
- grab a bite to eat · ăn nhanh một chút
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
snatchTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡruːp/ verb nhóm lại, phân nhóm
T
to put people or things together in sets
nhóm lại, phân nhóm
Ví dụ
- The teacher grouped the students by age.Giáo viên chia học sinh thành nhóm theo tuổi.
- Please group the books by colour.Hãy xếp các cuốn sách thành nhóm theo màu.
Cụm từ đi kèm
- group together · nhóm lại với nhau
- group by size · nhóm theo kích cỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡruːpɪŋ/ noun nhóm, cách phân nhóm
C
a set of people or things that are put together
nhóm, cách phân nhóm
Ví dụ
- The words are in three groupings.Các từ được chia thành ba nhóm.
- This grouping of countries is very useful.Cách phân nhóm các nước này rất hữu ích.
Cụm từ đi kèm
- a political grouping · một nhóm chính trị
- a new grouping · một nhóm mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhændl/ verb xử lý, giải quyết, cầm
T
to deal with a person, a problem or a situation
xử lý, giải quyết, cầm
Ví dụ
- She can handle difficult customers well.Cô ấy xử lý khách hàng khó tính rất giỏi.
- Can you handle this problem alone?Bạn có thể tự giải quyết vấn đề này không?
Cụm từ đi kèm
- handle a problem · giải quyết vấn đề
- handle with care · xử lý cẩn thận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hæŋ/ verb treo, móc
T,I
to fix something at the top so that the bottom is free
treo, móc
Ví dụ
- She hung her coat on the hook.Cô ấy treo áo khoác lên móc.
- A picture hangs on the wall.Một bức tranh treo trên tường.
Cụm từ đi kèm
- hang a picture · treo tranh
- hang clothes · phơi quần áo
Dạng từ
- pp hung
- past hung
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quá khứ 'hung'. Nghĩa 'treo cổ' (xử tử) dùng 'hanged'.
-
/hɑːp/ noun cú nhảy ngắn, bước nhảy
C
a short, quick jump on one foot or by a small animal
cú nhảy ngắn, bước nhảy
Ví dụ
- The rabbit made a small hop.Con thỏ nhảy một bước nhỏ.
- He crossed the stream with one hop.Anh ấy qua con suối chỉ bằng một cú nhảy.
Cụm từ đi kèm
- a quick hop · cú nhảy nhanh
- a hop and a jump · nhảy lò cò và nhảy xa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪɡˈnɔːr/ verb phớt lờ, bỏ qua
T
to pay no attention to someone or something on purpose
phớt lờ, bỏ qua
Ví dụ
- He ignored my message for two days.Anh ấy phớt lờ tin nhắn của tôi suốt hai ngày.
- Do not ignore the warning signs.Đừng bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo.
Cụm từ đi kèm
- ignore a warning · bỏ qua lời cảnh báo
- completely ignore · hoàn toàn phớt lờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
overlookTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪmɪteɪt/ verb bắt chước
T
to copy the way someone speaks or behaves
bắt chước
Ví dụ
- The boy likes to imitate his father.Cậu bé thích bắt chước bố.
- Birds can imitate human voices.Chim có thể bắt chước giọng người.
Cụm từ đi kèm
- imitate a voice · bắt chước giọng nói
- imitate someone's style · bắt chước phong cách của ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
copy, mimicTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/nɑːk/ verb gõ cửa, đập
T,I
to hit a door or surface to make a noise, or to hit something hard
gõ cửa, đập
Ví dụ
- Please knock before you come in.Hãy gõ cửa trước khi vào.
- He knocked the cup off the table.Anh ấy làm đổ chiếc cốc khỏi bàn.
Cụm từ đi kèm
- knock on the door · gõ cửa
- knock over · làm đổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'k' không đọc: 'knock' đọc là /nɑːk/. Nói 'knock on the door'.
-
/leɪ/ verb đặt, để, xếp
T
to put something down carefully in a flat position
đặt, để, xếp
Ví dụ
- She laid the baby on the bed.Cô ấy đặt em bé nằm xuống giường.
- Please lay the books on the table.Làm ơn đặt những cuốn sách lên bàn.
Cụm từ đi kèm
- lay the table · bày bàn ăn
- lay a hand on · đặt tay lên
Dạng từ
- pp laid
- past laid
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm với 'lie' (nằm). Lay cần tân ngữ: lay - laid - laid. Lie - lay - lain.
-
/liːd/ verb dẫn, dẫn đầu, dẫn đến
T,I
to go in front of others and show them the way
dẫn, dẫn đầu, dẫn đến
Ví dụ
- The guide led us through the forest.Người hướng dẫn dẫn chúng tôi đi qua khu rừng.
- This road leads to the beach.Con đường này dẫn đến bãi biển.
Cụm từ đi kèm
- lead the way · dẫn đường
- lead to · dẫn đến
Dạng từ
- pp led
- past led
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: lead - led - led.
-
/liːp/ verb nhảy, nhảy vọt
I
to jump high or a long way
nhảy, nhảy vọt
Ví dụ
- The cat leaped onto the wall.Con mèo nhảy lên bức tường.
- She leaped up when she heard the news.Cô ấy bật dậy khi nghe tin.
Cụm từ đi kèm
- leap over · nhảy qua
- leap into the air · nhảy lên không trung
Dạng từ
- pp leaped, leapt
- past leaped, leapt
Từ đồng nghĩa
jumpTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlesn/ verb giảm bớt, làm giảm
T,I
to become smaller in amount, or to make something smaller
giảm bớt, làm giảm
Ví dụ
- This medicine will lessen the pain.Thuốc này sẽ làm giảm cơn đau.
- The noise slowly lessened after midnight.Tiếng ồn dần giảm đi sau nửa đêm.
Cụm từ đi kèm
- lessen the risk · giảm rủi ro
- lessen the pain · giảm đau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
reduce, decreaseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/lɪft/ verb nâng, nhấc lên
T
to move something up to a higher position
nâng, nhấc lên
Ví dụ
- He lifted the heavy box onto the shelf.Anh ấy nhấc cái hộp nặng lên giá.
- She lifted her hand to ask a question.Cô ấy giơ tay lên để hỏi một câu.
Cụm từ đi kèm
- lift a box · nhấc một cái hộp
- lift your head · ngẩng đầu lên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
raiseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/laɪt/ verb châm lửa, thắp sáng
T
to make something start to burn
châm lửa, thắp sáng
Ví dụ
- He lit a candle on the table.Anh ấy thắp một ngọn nến trên bàn.
- They lit a fire to keep warm.Họ nhóm lửa để giữ ấm.
Cụm từ đi kèm
- light a candle · thắp nến
- light a fire · nhóm lửa
Dạng từ
- pp lit, lighted
- past lit, lighted
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: light - lit - lit (hoặc lighted).
-
/ˈloʊkeɪt/ verb xác định vị trí, tìm ra
T
to find the exact place where someone or something is
xác định vị trí, tìm ra
Ví dụ
- Police tried to locate the missing boy.Cảnh sát cố gắng xác định vị trí cậu bé mất tích.
- Can you locate our street on this map?Bạn có tìm được phố nhà mình trên bản đồ này không?
Cụm từ đi kèm
- locate a problem · xác định vấn đề
- be located in · nằm ở
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng bị động: 'The hotel is located near the sea' (nằm gần biển).
-
/meɪnˈteɪn/ verb duy trì, bảo dưỡng
T
to keep something in good condition or at the same level
duy trì, bảo dưỡng
Ví dụ
- It is hard to maintain a big garden.Khó mà chăm sóc một khu vườn lớn.
- The bus keeps a steady speed to maintain the schedule.Xe buýt giữ tốc độ ổn định để duy trì lịch chạy.
Cụm từ đi kèm
- maintain a good relationship · duy trì mối quan hệ tốt
- maintain a road · bảo trì con đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
keep, preserveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɑːrtʃ/ verb diễu hành, hành quân
I
to walk together with regular steps, like soldiers
diễu hành, hành quân
Ví dụ
- The soldiers marched down the street.Những người lính diễu hành xuống phố.
- Crowds marched to the town hall.Đám đông tuần hành tới tòa thị chính.
Cụm từ đi kèm
- march through the city · diễu hành qua thành phố
- march in protest · tuần hành phản đối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mætʃ/ verb hợp với, khớp với
T,I
to look good with something else, or to be the same as it
hợp với, khớp với
Ví dụ
- Your bag matches your shoes.Chiếc túi của bạn hợp với đôi giày.
- The two answers do not match.Hai câu trả lời không khớp nhau.
Cụm từ đi kèm
- match the colour · hợp màu
- match perfectly · khớp hoàn hảo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
suitTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɑːdɪfaɪ/ verb chỉnh sửa, điều chỉnh
T
to change something a little to make it better
chỉnh sửa, điều chỉnh
Ví dụ
- We modified the plan after the meeting.Chúng tôi chỉnh sửa kế hoạch sau cuộc họp.
- He modified his bike to make it faster.Anh ấy độ lại xe đạp để nó chạy nhanh hơn.
Cụm từ đi kèm
- modify a plan · điều chỉnh kế hoạch
- modify slightly · chỉnh sửa nhẹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
change, adjustTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɑːnɪtər/ verb theo dõi, giám sát
T
to watch something carefully over time to see how it changes
theo dõi, giám sát
Ví dụ
- Doctors monitor the baby's heart all night.Các bác sĩ theo dõi tim của em bé suốt đêm.
- The school will monitor how students use the internet.Nhà trường sẽ giám sát cách học sinh dùng internet.
Cụm từ đi kèm
- monitor progress · theo dõi tiến độ
- closely monitor · theo dõi sát sao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmuːvmənt/ noun sự chuyển động, cử động
C,U
the act of changing place or position
sự chuyển động, cử động
Ví dụ
- I saw a quick movement behind the tree.Tôi thấy một chuyển động nhanh sau cái cây.
- Exercise helps the movement of your arms.Tập thể dục giúp cánh tay cử động tốt.
Cụm từ đi kèm
- a sudden movement · một chuyển động đột ngột
- body movement · cử động cơ thể
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/neɪm/ verb đặt tên, gọi tên
T
to give a person or thing a particular word to call them by
đặt tên, gọi tên
Ví dụ
- They named their baby Anna.Họ đặt tên con là Anna.
- Can you name three types of fruit?Bạn có thể kể tên ba loại trái cây không?
Cụm từ đi kèm
- name a child · đặt tên cho đứa trẻ
- named after · được đặt theo tên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/nɑːd/ noun cái gật đầu
C
a quick movement of your head up and down to say yes
cái gật đầu
Ví dụ
- She gave me a nod and smiled.Cô ấy gật đầu với tôi và mỉm cười.
- His answer was a quick nod.Câu trả lời của anh ấy là một cái gật đầu nhanh.
Cụm từ đi kèm
- give a nod · gật đầu
- a nod of the head · cái gật đầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnoʊtɪs/ verb để ý, nhận thấy
T,I
to see or hear something and be aware of it
để ý, nhận thấy
Ví dụ
- I did not notice the mistake.Tôi đã không nhận thấy lỗi sai.
- Did you notice her new bag?Bạn có để ý chiếc túi mới của cô ấy không?
Cụm từ đi kèm
- notice a change · nhận thấy sự thay đổi
- hardly notice · hầu như không để ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əbˈteɪn/ verb đạt được, có được
T
to get something, often by asking or trying
đạt được, có được
Ví dụ
- You can obtain a ticket at the station.Bạn có thể mua được vé ở nhà ga.
- She obtained good marks in her final exams.Cô ấy đạt điểm cao trong các kỳ thi cuối cùng.
Cụm từ đi kèm
- obtain information · có được thông tin
- obtain permission · xin được sự cho phép
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
get, gainTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈkeɪʒn/ verb gây ra
T
to cause something to happen, often something unwanted
gây ra
Ví dụ
- The strong wind occasioned a lot of damage.Cơn gió mạnh đã gây ra nhiều thiệt hại.
- His late arrival occasioned some surprise.Việc anh ấy đến muộn đã gây ra đôi chút ngạc nhiên.
Cụm từ đi kèm
- occasion trouble · gây ra rắc rối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
causeTừ trái nghĩa
Họ từ
Động từ này rất trang trọng và ít dùng; thường dùng 'cause' trong hội thoại.
-
/ˈɑːkjupaɪ/ verb chiếm, ở, sử dụng
T
to fill a space or time, or to live or stay in a place
chiếm, ở, sử dụng
Ví dụ
- The family occupies the top floor of the building.Gia đình đó ở tầng trên cùng của tòa nhà.
- Homework occupies most of my evening.Bài tập về nhà chiếm gần hết buổi tối của tôi.
Cụm từ đi kèm
- occupy a seat · chiếm một chỗ ngồi
- occupy your time · chiếm thời gian của bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fill, take upTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈkɜːr/ verb xảy ra, xuất hiện
I
to happen, often without being planned
xảy ra, xuất hiện
Ví dụ
- The accident occurred late at night.Vụ tai nạn xảy ra vào đêm muộn.
- It never occurred to me to ask her.Tôi chưa bao giờ nghĩ đến việc hỏi cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- occur naturally · xảy ra tự nhiên
- occur to someone · chợt nghĩ ra với ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
happenTừ trái nghĩa
Họ từ
'occur' không dùng bị động. Quá khứ: occurred (gấp đôi chữ r).
-
/ˈoʊpnɪŋ/ noun lỗ hổng, lối vào, lễ khai trương
C
a hole or space that things can go through, or the start of something
lỗ hổng, lối vào, lễ khai trương
Ví dụ
- The cat got through a small opening in the fence.Con mèo chui qua một lỗ nhỏ trên hàng rào.
- We went to the opening of the new shop.Chúng tôi đến dự lễ khai trương cửa hàng mới.
Cụm từ đi kèm
- a narrow opening · một lối hẹp
- the opening ceremony · lễ khai mạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɔːz/ noun sự tạm dừng, quãng nghỉ
C
a short time when you stop doing something
sự tạm dừng, quãng nghỉ
Ví dụ
- There was a long pause before he spoke.Có một quãng im lặng dài trước khi anh ấy nói.
- Take a short pause and drink some water.Hãy nghỉ một lát và uống chút nước.
Cụm từ đi kèm
- a long pause · quãng dừng dài
- a pause in the talks · sự tạm dừng cuộc đàm phán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɔːz/ verb tạm dừng, ngừng lại
I
to stop for a short time before going on
tạm dừng, ngừng lại
Ví dụ
- He paused at the door and looked back.Anh ấy dừng lại ở cửa và nhìn lại phía sau.
- She paused to drink some water.Cô ấy dừng lại để uống chút nước.
Cụm từ đi kèm
- pause for a moment · dừng lại một lúc
- pause a video · tạm dừng một video
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɪn/ verb ghim, cài
T
to fix something in place with a thin piece of metal
ghim, cài
Ví dụ
- She pinned a note to the door.Cô ấy ghim một tờ giấy nhắn lên cửa.
- He pinned the badge on his coat.Anh ấy cài huy hiệu lên áo khoác.
Cụm từ đi kèm
- pin a note · ghim một tờ giấy nhắn
- pin up a picture · ghim một bức ảnh lên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fastenTừ trái nghĩa
Họ từ