Từ vựng B1 — Hành động thường ngày — Trang 2
Nhóm dự phòng cho động từ - các động từ và cụm động từ thông dụng không thuộc chủ đề nào ở trên.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/pleɪs/ verb đặt, để
T
to put something somewhere carefully
đặt, để
Ví dụ
- Place the cup on the table.Hãy đặt cái cốc lên bàn.
- She placed her bag by the door.Cô ấy để túi cạnh cửa.
Cụm từ đi kèm
- place an order · đặt hàng
- place it carefully · đặt nó cẩn thận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
putTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pres/ verb ấn, nhấn
T,I
to push something firmly with your finger or hand
ấn, nhấn
Ví dụ
- Press the button to start.Hãy nhấn nút để bắt đầu.
- He pressed the bell twice.Anh ấy nhấn chuông hai lần.
Cụm từ đi kèm
- press a button · nhấn một nút
- press down · ấn xuống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
pushTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/proʊˈsiːd/ verb tiếp tục, tiến hành
I
to continue to do something after stopping, or to go on to the next step
tiếp tục, tiến hành
Ví dụ
- After the break, we will proceed with the meeting.Sau giờ nghỉ, chúng ta sẽ tiếp tục cuộc họp.
- Please proceed to the next room.Xin hãy đi tiếp đến phòng kế tiếp.
Cụm từ đi kèm
- proceed with a plan · tiến hành một kế hoạch
- proceed to the gate · đi tiếp đến cổng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
continue, go onTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pʊʃ/ noun cú đẩy, sự đẩy
C
the act of moving something away from you with your hands
cú đẩy, sự đẩy
Ví dụ
- Give the door a push.Hãy đẩy cửa một cái.
- The car needs a push to start.Chiếc ô tô cần được đẩy một cái để khởi động.
Cụm từ đi kèm
- give a push · đẩy một cái
- a gentle push · cú đẩy nhẹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈkleɪm/ verb lấy lại, đòi lại
T
to get something back that was lost or taken
lấy lại, đòi lại
Ví dụ
- You can reclaim your bag at the desk.Bạn có thể lấy lại túi ở quầy.
- They want to reclaim their land.Họ muốn đòi lại đất của mình.
Cụm từ đi kèm
- reclaim your bag · lấy lại túi của bạn
- reclaim land · đòi lại đất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈɡeɪn/ verb lấy lại, khôi phục
T
to get something back after you lost it
lấy lại, khôi phục
Ví dụ
- He slowly regained his strength.Anh ấy dần lấy lại sức lực.
- The team regained the lead before the end.Đội đã giành lại vị trí dẫn đầu trước khi kết thúc.
Cụm từ đi kèm
- regain strength · lấy lại sức
- regain control · giành lại quyền kiểm soát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈmuːv/ verb gỡ bỏ, lấy đi
T
to take something away from a place
gỡ bỏ, lấy đi
Ví dụ
- Please remove your shoes at the door.Vui lòng cởi giày ở cửa.
- He removed the old paper from the wall.Anh ấy gỡ lớp giấy cũ khỏi tường.
Cụm từ đi kèm
- remove a stain · tẩy vết bẩn
- remove from the list · xóa khỏi danh sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
take awayTừ trái nghĩa
addHọ từ
-
/rɪˈnuː/ verb gia hạn, làm mới
T
to make something last for a longer time, or begin again
gia hạn, làm mới
Ví dụ
- I need to renew my passport.Tôi cần gia hạn hộ chiếu.
- You can renew the library book online.Bạn có thể gia hạn sách thư viện trực tuyến.
Cụm từ đi kèm
- renew a passport · gia hạn hộ chiếu
- renew a contract · gia hạn hợp đồng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈstɔːr/ verb khôi phục, phục hồi
T
to bring something back to its old or good condition
khôi phục, phục hồi
Ví dụ
- They restored the old church in the village.Họ đã phục hồi ngôi nhà thờ cổ trong làng.
- The workers restored power after the storm.Công nhân đã khôi phục điện sau cơn bão.
Cụm từ đi kèm
- restore order · khôi phục trật tự
- restore a building · trùng tu một tòa nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈteɪn/ verb giữ lại, duy trì
T
to keep something and not lose it
giữ lại, duy trì
Ví dụ
- Please retain your receipt as proof of payment.Hãy giữ lại hóa đơn làm bằng chứng thanh toán.
- Old people often retain good memories of childhood.Người già thường nhớ rõ những kỷ niệm thời thơ ấu.
Cụm từ đi kèm
- retain information · ghi nhớ thông tin
- retain water · giữ nước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
keepTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪd/ verb loại bỏ, thoát khỏi
T
to make a place or person free of something unwanted
loại bỏ, thoát khỏi
Ví dụ
- We want to rid the house of mice.Chúng tôi muốn diệt sạch chuột trong nhà.
- He got rid of his old car.Anh ấy đã bán bỏ chiếc ô tô cũ.
Cụm từ đi kèm
- get rid of · loại bỏ, thoát khỏi
- rid the town of crime · xóa sạch tội phạm trong thị trấn
Dạng từ
- pp rid
- past rid
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hầu như luôn dùng trong cụm 'get rid of' hoặc 'rid A of B'.
-
/raɪz/ verb tăng lên, mọc lên
I
to go up or become higher
tăng lên, mọc lên
Ví dụ
- The sun rises in the east.Mặt trời mọc ở hướng đông.
- Prices rose sharply last year.Giá cả đã tăng mạnh vào năm ngoái.
Cụm từ đi kèm
- rise quickly · tăng nhanh
- the sun rises · mặt trời mọc
Dạng từ
- pp risen
- past rose
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
fallHọ từ
'rise' là nội động từ (không tân ngữ); 'raise' cần tân ngữ. Đừng nhầm hai từ.
-
/ruːˈtiːn/ noun thói quen hằng ngày, việc thường nhật
C,U
the things you usually do every day in the same order
thói quen hằng ngày, việc thường nhật
Ví dụ
- My morning routine starts at six.Thói quen buổi sáng của tôi bắt đầu lúc sáu giờ.
- Exercise is part of her daily routine.Tập thể dục là một phần trong nếp sinh hoạt hằng ngày của cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- a daily routine · thói quen hằng ngày
- follow a routine · theo một nếp sinh hoạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: /ruːˈtiːn/.
-
/rʌʃ/ verb vội vã, lao đi
T,I
to move or do something very quickly
vội vã, lao đi
Ví dụ
- We rushed to the station to catch the train.Chúng tôi vội vã ra ga để kịp tàu.
- Don't rush me. I need more time.Đừng giục tôi. Tôi cần thêm thời gian.
Cụm từ đi kèm
- rush to · vội vã đến
- rush home · vội về nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hurryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈskætər/ verb rải, tung, tản ra
T,I
to throw or spread things over a wide area
rải, tung, tản ra
Ví dụ
- She scattered seeds across the garden.Cô ấy rải hạt giống khắp khu vườn.
- The birds scattered when the cat came.Lũ chim tản ra khi con mèo đến.
Cụm từ đi kèm
- scatter seeds · rải hạt giống
- scattered around · vương vãi xung quanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/skriːm/ verb hét, thét
T,I
to cry out loudly in a high voice because of fear or pain
hét, thét
Ví dụ
- She screamed when she saw the spider.Cô ấy hét lên khi thấy con nhện.
- The children screamed with joy on the ride.Bọn trẻ reo hò vì sướng khi đi tàu lượn.
Cụm từ đi kèm
- scream for help · hét kêu cứu
- scream in fear · hét lên vì sợ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
shoutTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɜːrtʃ/ verb tìm kiếm, lục soát
T,I
to look carefully for something or someone
tìm kiếm, lục soát
Ví dụ
- I searched my bag for my keys.Tôi lục túi để tìm chìa khóa.
- Police searched the area for the missing boy.Cảnh sát tìm kiếm khu vực để tìm cậu bé mất tích.
Cụm từ đi kèm
- search for · tìm kiếm
- search the internet · tìm trên mạng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'search a place for something' (lục tìm nơi nào), 'search for something' (tìm cái gì); không nói 'search something' cho vật cần tìm.
-
/ˈseʃn/ noun buổi, phiên
C
a period of time used for one activity
buổi, phiên
Ví dụ
- We have a training session every Saturday.Chúng tôi có một buổi tập vào mỗi thứ Bảy.
- The meeting session lasted two hours.Buổi họp kéo dài hai tiếng.
Cụm từ đi kèm
- a training session · buổi tập huấn
- a long session · một buổi dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsetl/ verb giải quyết, ổn định
T,I
to make a decision or end an argument
giải quyết, ổn định
Ví dụ
- They settled the problem without a fight.Họ giải quyết vấn đề mà không cãi nhau.
- After years of travel, he settled in Hanoi.Sau nhiều năm đi đây đó, anh ấy ổn định cuộc sống ở Hà Nội.
Cụm từ đi kèm
- settle a dispute · giải quyết tranh chấp
- settle down · ổn định cuộc sống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'settle in' là quen dần với chỗ mới; 'settle down' là ổn định cuộc sống.
-
/ˈʃædoʊ/ verb bám theo, theo sát
T
to follow someone closely, often without them knowing
bám theo, theo sát
Ví dụ
- A man shadowed her all the way home.Một người đàn ông bám theo cô ấy suốt đường về nhà.
- The new worker shadows an expert for a week.Nhân viên mới đi theo sát một chuyên gia trong một tuần.
Cụm từ đi kèm
- shadow someone · bám theo ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ này ít gặp; danh từ 'shadow' (cái bóng) phổ biến hơn.
-
/ʃeɪk/ verb lắc, rung
T,I
to move quickly up and down or from side to side
lắc, rung
Ví dụ
- Shake the bottle before you drink.Hãy lắc chai trước khi uống.
- His hands were shaking with cold.Tay anh ấy run lên vì lạnh.
Cụm từ đi kèm
- shake hands · bắt tay
- shake your head · lắc đầu
Dạng từ
- pp shaken
- past shook
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quá khứ bất quy tắc: shake - shook - shaken.
-
/ʃeɪp/ verb tạo hình, định hình
T
to give something a particular form
tạo hình, định hình
Ví dụ
- She shaped the clay into a small bowl.Cô ấy nặn đất sét thành một cái bát nhỏ.
- Your friends shape the person you become.Bạn bè góp phần định hình con người bạn.
Cụm từ đi kèm
- shape the dough · tạo hình bột
- shape the future · định hình tương lai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃɪft/ verb dịch chuyển, chuyển
T,I
to move something from one place to another
dịch chuyển, chuyển
Ví dụ
- Can you help me shift this heavy table?Bạn có thể giúp tôi dịch chiếc bàn nặng này không?
- She shifted in her seat and waited.Cô ấy xê dịch trên ghế và chờ đợi.
Cụm từ đi kèm
- shift the furniture · dịch chuyển đồ đạc
- shift your weight · dồn trọng lượng sang bên khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
moveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃaʊt/ verb hét, quát
T,I
to say something in a very loud voice
hét, quát
Ví dụ
- Don't shout. The baby is sleeping.Đừng hét. Em bé đang ngủ.
- He shouted my name across the street.Anh ấy hét tên tôi từ bên kia đường.
Cụm từ đi kèm
- shout at · quát mắng ai
- shout for help · hét kêu cứu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'shout at' (quát mắng) khác 'shout to' (gọi to cho ai nghe).
-
/ˈsɪmpləfaɪ/ verb đơn giản hóa
T
to make something easier to do or understand
đơn giản hóa
Ví dụ
- Please simplify the rules for the children.Hãy đơn giản hóa các quy tắc cho bọn trẻ.
- The new form helps simplify the work.Mẫu đơn mới giúp đơn giản hóa công việc.
Cụm từ đi kèm
- simplify a process · đơn giản hóa quy trình
- simplify the rules · đơn giản hóa các quy tắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
complicateHọ từ
-
/sɪŋk/ verb chìm, đánh chìm
T,I
to go down below the top of water, or to make something do this
chìm, đánh chìm
Ví dụ
- The boat began to sink.Con thuyền bắt đầu chìm.
- A stone will sink in water.Hòn đá sẽ chìm trong nước.
Cụm từ đi kèm
- sink to the bottom · chìm xuống đáy
- a ship sinks · con tàu chìm
Dạng từ
- pp sunk
- past sank
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
floatHọ từ
-
/slɪp/ noun lỗi nhỏ, sự trượt chân
C
a small mistake, or a sudden slide that makes you fall
lỗi nhỏ, sự trượt chân
Ví dụ
- One small slip cost him the game.Một lỗi nhỏ đã làm anh ấy thua trận.
- A slip on the ice hurt her arm.Một cú trượt chân trên băng làm đau tay cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- a slip of the tongue · lỡ lời
- make a slip · mắc một lỗi nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mistakeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/slɪp/ verb trượt chân, trượt ngã
I
to slide by accident and lose your balance
trượt chân, trượt ngã
Ví dụ
- She slipped on the wet floor.Cô ấy trượt chân trên sàn ướt.
- Be careful, you might slip.Cẩn thận, bạn có thể bị trượt chân.
Cụm từ đi kèm
- slip on ice · trượt chân trên băng
- slip and fall · trượt và ngã
Dạng từ
- pp slipped
- past slipped
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sloʊ/ verb làm chậm lại, chậm lại
T,I
to become less fast, or to make something less fast
làm chậm lại, chậm lại
Ví dụ
- The car slowed at the corner.Chiếc xe chạy chậm lại ở góc đường.
- Rain slowed our trip.Mưa làm chuyến đi của chúng tôi chậm lại.
Cụm từ đi kèm
- slow down · chậm lại
- slow the traffic · làm giao thông chậm lại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
speed upHọ từ
Thường đi với 'down': 'slow down' (chậm lại), 'slow someone down' (làm ai chậm lại).
-
/splɪt/ noun vết nứt, sự chia rẽ
C
a long crack, or a division of one thing into parts
vết nứt, sự chia rẽ
Ví dụ
- There is a split in my trousers.Quần của tôi bị rách một đường.
- A split in the group made the club smaller.Sự chia rẽ trong nhóm làm câu lạc bộ nhỏ lại.
Cụm từ đi kèm
- a split in the wood · vết nứt trên gỗ
- a split between friends · sự rạn nứt giữa bạn bè
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/spɔɪl/ verb làm hỏng, phá hỏng
T
to make something worse, less good or less enjoyable
làm hỏng, phá hỏng
Ví dụ
- The rain spoiled our picnic.Cơn mưa phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.
- Do not spoil the surprise.Đừng làm hỏng điều bất ngờ.
Cụm từ đi kèm
- spoil the fun · làm mất vui
- spoil a child · nuông chiều con quá mức
Dạng từ
- pp spoiled
- past spoiled
Từ đồng nghĩa
ruinTừ trái nghĩa
Họ từ
Thì quá khứ có thể là 'spoiled' hoặc 'spoilt' (Anh). 'Spoil a child' là nuông chiều, làm hư.
-
/stem/ verb bắt nguồn từ, xuất phát từ
I
to come from or be caused by something
bắt nguồn từ, xuất phát từ
Ví dụ
- His fear of dogs stems from a bad day when he was young.Nỗi sợ chó của anh ấy bắt nguồn từ một ngày tồi tệ thời bé.
- Many problems stem from lack of sleep.Nhiều vấn đề bắt nguồn từ việc thiếu ngủ.
Cụm từ đi kèm
- stem from a problem · bắt nguồn từ một vấn đề
- stem from fear · xuất phát từ nỗi sợ
Dạng từ
- pp stemmed
- past stemmed
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn dùng với 'from': 'stem from'. Danh từ 'stem' (thân cây) phổ biến hơn.
-
/stɪk/ verb dán, dính
T,I
to join one thing to another with glue, or to be fixed to something
dán, dính
Ví dụ
- I stuck a stamp on the letter.Tôi dán tem lên lá thư.
- The label will not stick to the bottle.Nhãn không dính vào chai.
Cụm từ đi kèm
- stick a picture on the wall · dán tranh lên tường
- stick together · dính vào nhau
Dạng từ
- pp stuck
- past stuck
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: stick - stuck - stuck. Đi với 'to' hoặc 'on': 'stick to', 'stick on'.
-
/ˈstreŋkθn/ verb làm mạnh hơn, củng cố
T,I
to make something stronger, or to become stronger
làm mạnh hơn, củng cố
Ví dụ
- Exercise can strengthen your legs.Tập thể dục có thể làm chân bạn khỏe hơn.
- The wind began to strengthen at night.Gió bắt đầu mạnh lên vào ban đêm.
Cụm từ đi kèm
- strengthen the muscles · làm khỏe cơ bắp
- strengthen a friendship · củng cố tình bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
weakenHọ từ
-
/straɪk/ verb đánh, đập mạnh, va vào
T,I
to hit someone or something hard
đánh, đập mạnh, va vào
Ví dụ
- The ball struck the window.Quả bóng đập vào cửa sổ.
- The clock struck twelve.Đồng hồ điểm mười hai giờ.
Cụm từ đi kèm
- strike a ball · đánh quả bóng
- strike a match · quẹt diêm
Dạng từ
- pp struck
- past struck
Từ đồng nghĩa
hitTừ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: strike - struck - struck. Còn nghĩa 'đình công' (go on strike).
-
/ˈstʌmbl/ verb vấp, loạng choạng
I
to hit your foot on something and almost fall
vấp, loạng choạng
Ví dụ
- He stumbled on the stairs.Anh ấy vấp chân trên cầu thang.
- I stumbled over a stone.Tôi vấp phải một hòn đá.
Cụm từ đi kèm
- stumble over a stone · vấp phải hòn đá
- stumble and fall · vấp và ngã
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
tripTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌbstətuːt/ noun người thay thế, vật thay thế
C
a person or thing that takes the place of another
người thay thế, vật thay thế
Ví dụ
- Honey is a good substitute for sugar.Mật ong là chất thay thế tốt cho đường.
- A substitute teacher came to our class today.Hôm nay một giáo viên dạy thay đến lớp chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- a substitute for sugar · chất thay thế đường
- a substitute teacher · giáo viên dạy thay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'for': 'a substitute for something', không dùng 'to'.
-
/səˈpɔːrt/ verb ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ
T
to help someone by giving them money, comfort or encouragement
ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ
Ví dụ
- My parents always support me.Bố mẹ tôi luôn ủng hộ tôi.
- Many people support this football team.Nhiều người ủng hộ đội bóng này.
Cụm từ đi kèm
- support a team · ủng hộ một đội
- support a family · nuôi sống gia đình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
help, backTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/səˈraʊnd/ verb bao quanh, vây quanh
T
to be or go all around something or someone on every side
bao quanh, vây quanh
Ví dụ
- Tall trees surround the house.Những cây cao bao quanh ngôi nhà.
- The children surrounded the teacher and asked questions.Bọn trẻ vây quanh cô giáo và đặt câu hỏi.
Cụm từ đi kèm
- surrounded by mountains · được bao quanh bởi núi
- surround a building · bao vây một tòa nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng bị động: 'be surrounded by' (được bao quanh bởi).
-
/swɪtʃ/ verb chuyển, đổi
T,I
to change from one thing to another
chuyển, đổi
Ví dụ
- I switched to a new phone last month.Tháng trước tôi đã chuyển sang dùng điện thoại mới.
- Can we switch seats? I want to sit by the window.Chúng ta đổi chỗ được không? Tôi muốn ngồi cạnh cửa sổ.
Cụm từ đi kèm
- switch places · đổi chỗ cho nhau
- switch off the light · tắt đèn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
change, swapTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ter/ verb xé, làm rách
T,I
to pull something apart so that it has a hole or breaks
xé, làm rách
Ví dụ
- Be careful not to tear the paper.Hãy cẩn thận đừng xé rách tờ giấy.
- He tore his shirt on a nail.Anh ấy làm rách áo vì một cái đinh.
Cụm từ đi kèm
- tear a letter · xé một bức thư
- tear down a wall · phá đổ bức tường
Dạng từ
- pp torn
- past tore
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: tear - tore - torn. Danh từ 'tear' (nước mắt) đọc /tɪr/.
-
/θʌmp/ verb đấm thình thịch, đập mạnh
T,I
to hit something hard with a loud, heavy sound
đấm thình thịch, đập mạnh
Ví dụ
- He thumped the table in anger.Anh ấy đập mạnh xuống bàn vì tức giận.
- My heart was thumping loudly.Tim tôi đập thình thịch.
Cụm từ đi kèm
- thump on the door · đập thình thịch vào cửa
- thump your chest · đấm vào ngực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/taɪ/ verb buộc, thắt
T,I
to fasten something with string, rope or cloth
buộc, thắt
Ví dụ
- He tied his shoes before the race.Anh ấy buộc dây giày trước cuộc đua.
- Please tie the dog to the tree.Làm ơn buộc con chó vào cái cây.
Cụm từ đi kèm
- tie a knot · thắt nút
- tie up · trói, buộc chặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fastenTừ trái nghĩa
untieHọ từ
-
/ˈtaɪtn/ verb siết chặt, thắt chặt
T,I
to make something tight, or to become tight
siết chặt, thắt chặt
Ví dụ
- Tighten the screw with this tool.Hãy siết chặt con ốc bằng dụng cụ này.
- She tightened her belt before she ran.Cô ấy thắt chặt thắt lưng trước khi chạy.
Cụm từ đi kèm
- tighten a belt · thắt chặt dây lưng
- tighten a screw · siết chặt ốc vít
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
loosenHọ từ
-
/tɔːs/ verb tung, ném nhẹ
T
to throw something lightly or without much care
tung, ném nhẹ
Ví dụ
- He tossed the keys onto the table.Anh ấy ném chùm chìa khóa lên bàn.
- Let's toss a coin to decide who goes first.Hãy tung đồng xu để quyết định ai đi trước.
Cụm từ đi kèm
- toss a coin · tung đồng xu
- toss a ball · ném quả bóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
throwTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/trænsˈfɔːrm/ verb biến đổi, thay đổi hoàn toàn
T
to change something completely, usually to make it better
biến đổi, thay đổi hoàn toàn
Ví dụ
- The new park transformed our neighborhood.Công viên mới đã thay đổi hoàn toàn khu phố của chúng tôi.
- She transformed the old room into an office.Cô ấy biến căn phòng cũ thành một văn phòng.
Cụm từ đi kèm
- transform into · biến thành
- transform a city · thay đổi hoàn toàn một thành phố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng 'transform A into B' (biến A thành B).
-
/ˈtʌmbl/ verb ngã nhào, rơi xuống
I
to fall suddenly and roll or turn over
ngã nhào, rơi xuống
Ví dụ
- The child tumbled down the stairs.Đứa trẻ ngã nhào xuống cầu thang.
- Prices tumbled after the shop closed.Giá cả giảm mạnh sau khi cửa hàng đóng cửa.
Cụm từ đi kèm
- tumble down · ngã nhào xuống
- tumble off a chair · ngã khỏi ghế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/twɪst/ verb xoắn, vặn
T,I
to turn something round, or to bend it into a curved shape
xoắn, vặn
Ví dụ
- He twisted the top of the bottle and opened it.Anh ấy vặn nắp chai và mở ra.
- I twisted my ankle while running.Tôi bị trật mắt cá chân khi chạy.
Cụm từ đi kèm
- twist an ankle · trật mắt cá chân
- twist the lid · vặn nắp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈkʌvər/ verb mở ra, phát hiện ra
T
to take away what is on top of something; to find something hidden
mở ra, phát hiện ra
Ví dụ
- The police uncovered a secret room under the house.Cảnh sát đã phát hiện một căn phòng bí mật dưới ngôi nhà.
- She uncovered the pot and smelled the soup.Cô ấy mở nắp nồi ra và ngửi mùi súp.
Cụm từ đi kèm
- uncover the truth · khám phá sự thật
- uncover a secret · phát hiện một bí mật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
reveal, discoverTừ trái nghĩa
cover, hideHọ từ
-
/ˌʌndərˈɡoʊ/ verb trải qua, chịu (điều trị)
T
to experience something, often a medical treatment or a big change
trải qua, chịu (điều trị)
Ví dụ
- He will undergo an operation next week.Tuần sau anh ấy sẽ phải trải qua một ca phẫu thuật.
- The town has undergone many changes in ten years.Thị trấn đã trải qua nhiều thay đổi trong mười năm.
Cụm từ đi kèm
- undergo surgery · trải qua phẫu thuật
- undergo training · trải qua huấn luyện
Dạng từ
- pp undergone
- past underwent
Từ đồng nghĩa
experience, go throughTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈduː/ verb cởi ra, tháo ra, hủy bỏ
T
to open something tied or fastened; to cancel what was done
cởi ra, tháo ra, hủy bỏ
Ví dụ
- Can you undo this knot for me?Bạn cởi giúp tôi nút thắt này được không?
- I pressed a button to undo my last change.Tôi bấm một nút để hủy thay đổi vừa rồi.
Cụm từ đi kèm
- undo a button · cởi cúc áo
- undo the damage · khắc phục thiệt hại
Dạng từ
- pp undone
- past undid
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
do up, fastenHọ từ
-
/ʌnˈfoʊld/ verb mở ra, trải ra, diễn ra
T,I
to open something that was folded; to develop slowly over time
mở ra, trải ra, diễn ra
Ví dụ
- She unfolded the map on the table.Cô ấy trải bản đồ ra trên bàn.
- The story unfolds over three days.Câu chuyện diễn ra trong ba ngày.
Cụm từ đi kèm
- unfold a map · mở bản đồ ra
- events unfold · sự việc diễn biến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
foldHọ từ
-
/vjuː/ verb xem, nhìn nhận
T
to look at something carefully; to think of something in a certain way
xem, nhìn nhận
Ví dụ
- You can view the photos on our website.Bạn có thể xem các bức ảnh trên trang web của chúng tôi.
- Many people view him as a good leader.Nhiều người coi ông ấy là một nhà lãnh đạo giỏi.
Cụm từ đi kèm
- view a website · xem một trang web
- view as · coi như là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
look at, watchTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɔːrm/ verb làm ấm, sưởi ấm
T,I
to make something less cold, or to become less cold
làm ấm, sưởi ấm
Ví dụ
- She warmed her hands by the fire.Cô ấy sưởi ấm tay bên bếp lửa.
- The room will warm up soon.Căn phòng sẽ ấm lên sớm thôi.
Cụm từ đi kèm
- warm up · làm ấm lên
- warm your hands · sưởi ấm tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
coolHọ từ
-
/weɪv/ verb vẫy tay, vẫy
T,I
to move your hand from side to side to say hello or goodbye
vẫy tay, vẫy
Ví dụ
- The children waved to the bus driver.Bọn trẻ vẫy tay chào tài xế xe buýt.
- She waved goodbye and walked away.Cô ấy vẫy tay tạm biệt rồi đi.
Cụm từ đi kèm
- wave goodbye · vẫy tay chào tạm biệt
- wave your hand · vẫy tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ræp/ verb gói, bọc
T
to cover something completely with paper or cloth
gói, bọc
Ví dụ
- I need to wrap this present.Tôi cần gói món quà này.
- She wrapped the baby in a warm blanket.Cô ấy quấn em bé trong một chiếc chăn ấm.
Cụm từ đi kèm
- wrap a gift · gói quà
- wrap up warm · mặc ấm vào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
cover, packTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈræpɪŋ/ noun giấy gói, vật liệu bọc
U
paper, plastic or cloth used to cover something
giấy gói, vật liệu bọc
Ví dụ
- He took the paper off the gift quickly.Anh ấy nhanh chóng xé giấy gói món quà.
- Plastic wrapping is bad for the environment.Vỏ bọc bằng nhựa có hại cho môi trường.
Cụm từ đi kèm
- plastic wrapping · vỏ bọc bằng nhựa
- remove the wrapping · bóc lớp giấy gói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Wrapping paper' là giấy gói quà. Danh từ không đếm được.