Từ vựng B1 — Động vật và thực vật
Động vật, chim, cá, côn trùng, vật nuôi, gia súc, cây cối, hoa và các bộ phận của chúng.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ænt/ noun con kiến
C
a very small insect that lives in large groups
con kiến
Ví dụ
- There are ants in the kitchen.Có kiến trong bếp.
- Ants carry food back to their nest.Kiến mang thức ăn về tổ.
Cụm từ đi kèm
- a nest of ants · tổ kiến
- a line of ants · hàng kiến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/eɪp/ noun vượn người
C
a large animal like a monkey but with no tail
vượn người
Ví dụ
- A gorilla is a kind of ape.Khỉ đột là một loài vượn người.
- We saw an ape at the zoo.Chúng tôi thấy một con vượn ở sở thú.
Cụm từ đi kèm
- a great ape · vượn lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Ape không có đuôi, còn monkey (khỉ) thường có đuôi.
-
/bɑːrk/ noun tiếng chó sủa
C
the short loud sound that a dog makes
tiếng chó sủa
Ví dụ
- I heard the bark of a dog.Tôi nghe thấy tiếng chó sủa.
- The dog gave a loud bark.Con chó sủa lên một tiếng lớn.
Cụm từ đi kèm
- a loud bark · tiếng sủa lớn
- the bark of a dog · tiếng chó sủa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn có nghĩa là vỏ cây (bark of a tree). Cùng dạng viết nhưng khác nghĩa.
-
/biːst/ noun thú dữ, con thú
C
an animal, especially a large or dangerous one
thú dữ, con thú
Ví dụ
- The beast ran into the forest.Con thú chạy vào rừng.
- In the story, a beast lives in the old castle.Trong câu chuyện, một con thú sống trong lâu đài cũ.
Cụm từ đi kèm
- a wild beast · thú hoang
- a dangerous beast · một con thú nguy hiểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbiːvər/ noun con hải ly
C
a small animal with a flat tail that builds homes in rivers
con hải ly
Ví dụ
- A beaver built a home in the river.Một con hải ly xây tổ trong sông.
- We saw a beaver at the lake.Chúng tôi nhìn thấy một con hải ly ở hồ.
Cụm từ đi kèm
- a busy beaver · một con hải ly chăm chỉ
- a beaver's tail · đuôi hải ly
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/briːd/ verb nhân giống, gây giống
T,I
to keep animals so that they have young ones
nhân giống, gây giống
Ví dụ
- He breeds horses on his farm.Ông ấy nuôi ngựa giống ở trang trại.
- Rabbits breed quickly.Thỏ sinh sản nhanh.
Cụm từ đi kèm
- breed horses · gây giống ngựa
- breed dogs · nhân giống chó
Dạng từ
- pp bred
- past bred
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbriːdɪŋ/ noun việc nhân giống, chăn nuôi giống
U
the keeping of animals or plants so that they have young ones
việc nhân giống, chăn nuôi giống
Ví dụ
- The farm is famous for horse breeding.Trang trại nổi tiếng về việc nhân giống ngựa.
- Breeding of rare birds takes a long time.Việc nhân giống các loài chim quý hiếm mất nhiều thời gian.
Cụm từ đi kèm
- animal breeding · nhân giống động vật
- a breeding season · mùa sinh sản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bʊl/ noun bò đực
C
a large male animal of the cow family
bò đực
Ví dụ
- The farmer has a big black bull.Người nông dân có một con bò đực đen to.
- Do not go near the bull.Đừng lại gần con bò đực.
Cụm từ đi kèm
- an angry bull · một con bò đực giận dữ
- a young bull · một con bò đực non
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/keɪdʒ/ noun cái lồng
C
a box with metal bars where animals or birds are kept
cái lồng
Ví dụ
- The bird is in a small cage.Con chim ở trong một cái lồng nhỏ.
- He opened the cage door.Anh ấy mở cửa lồng.
Cụm từ đi kèm
- a bird cage · lồng chim
- in a cage · trong lồng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kæf/ noun bê con
C
a young cow
bê con
Ví dụ
- The calf drinks milk from its mother.Con bê uống sữa từ mẹ nó.
- A calf was born on the farm today.Hôm nay một con bê ra đời ở trang trại.
Cụm từ đi kèm
- a newborn calf · con bê mới sinh
- a calf and its mother · bê con và mẹ nó
Dạng từ
- plural calves
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là 'calves'. Chữ 'l' không đọc: /kæf/. 'Calf' còn là bắp chân.
-
/ˈkæml/ noun con lạc đà
C
a large animal with one or two humps that lives in the desert
con lạc đà
Ví dụ
- We rode a camel in the desert.Chúng tôi cưỡi lạc đà trên sa mạc.
- A camel can live without water for days.Lạc đà có thể sống nhiều ngày không cần nước.
Cụm từ đi kèm
- ride a camel · cưỡi lạc đà
- a camel in the desert · lạc đà trên sa mạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkætl/ noun gia súc, trâu bò
U
cows and bulls kept on a farm for milk or meat
gia súc, trâu bò
Ví dụ
- The farmer has two hundred cattle.Người nông dân có hai trăm con gia súc.
- Cattle are eating grass in the field.Đàn bò đang gặm cỏ trên cánh đồng.
Cụm từ đi kèm
- a herd of cattle · một đàn gia súc
- cattle farm · trang trại chăn nuôi gia súc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn dùng như số nhiều, không thêm -s và không nói 'a cattle'.
-
/kroʊ/ noun con quạ
C
a large black bird that makes a loud rough sound
con quạ
Ví dụ
- A crow sat on the roof.Một con quạ đậu trên mái nhà.
- The crows ate the seeds in the field.Bầy quạ ăn hạt giống trên cánh đồng.
Cụm từ đi kèm
- a black crow · một con quạ đen
- a flock of crows · một đàn quạ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdeɪzi/ noun hoa cúc
C
a small flower with white petals and a yellow centre
hoa cúc
Ví dụ
- She picked a daisy from the grass.Cô bé hái một bông cúc trên bãi cỏ.
- Daisies grow in the park.Hoa cúc mọc trong công viên.
Cụm từ đi kèm
- a field of daisies · một cánh đồng hoa cúc
- pick a daisy · hái một bông cúc
Dạng từ
- plural daisies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɑːlfɪn/ noun cá heo
C
a clever sea animal with a long nose that swims in groups
cá heo
Ví dụ
- We saw a dolphin jump out of the water.Chúng tôi thấy một con cá heo nhảy lên khỏi mặt nước.
- Dolphins are very friendly animals.Cá heo là loài động vật rất thân thiện.
Cụm từ đi kèm
- a school of dolphins · một đàn cá heo
- swim with dolphins · bơi cùng cá heo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈstɪŋkt/ adj tuyệt chủng
no longer alive anywhere in the world
tuyệt chủng
Ví dụ
- Dinosaurs became extinct long ago.Khủng long đã tuyệt chủng từ rất lâu.
- Many animals are in danger of becoming extinct.Nhiều loài vật có nguy cơ bị tuyệt chủng.
Cụm từ đi kèm
- become extinct · bị tuyệt chủng
- an extinct animal · một loài vật đã tuyệt chủng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈstɪŋkʃn/ noun sự tuyệt chủng
U
the state of no longer being alive anywhere in the world
sự tuyệt chủng
Ví dụ
- The tiger is close to extinction.Loài hổ đang gần bị tuyệt chủng.
- Hunting can lead to the extinction of animals.Việc săn bắn có thể dẫn đến sự tuyệt chủng của động vật.
Cụm từ đi kèm
- in danger of extinction · có nguy cơ tuyệt chủng
- the extinction of a species · sự tuyệt chủng của một loài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/flɑːk/ noun đàn (chim, cừu)
C
a group of birds or sheep that stay together
đàn (chim, cừu)
Ví dụ
- A flock of birds flew over the field.Một đàn chim bay qua cánh đồng.
- The farmer has a large flock of sheep.Người nông dân có một đàn cừu lớn.
Cụm từ đi kèm
- a flock of birds · một đàn chim
- a flock of sheep · một đàn cừu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng cho chim và cừu; với bò dùng 'herd', với cá dùng 'school'.
-
/fɜːr/ noun lông thú, bộ lông
U
the soft thick hair that covers the bodies of some animals
lông thú, bộ lông
Ví dụ
- The cat has soft white fur.Con mèo có bộ lông trắng mềm.
- Some animals grow thick fur in winter.Một số loài vật mọc lông dày vào mùa đông.
Cụm từ đi kèm
- soft fur · lông mềm
- a fur coat · áo khoác lông thú
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được; đừng nhầm với 'hair' (tóc, lông người).
-
/dʒəˈræf/ noun hươu cao cổ
C
a tall African animal with a very long neck and long legs
hươu cao cổ
Ví dụ
- The giraffe ate leaves from the top of the tree.Con hươu cao cổ ăn lá trên ngọn cây.
- Children love to see the giraffe at the zoo.Trẻ em thích xem hươu cao cổ ở sở thú.
Cụm từ đi kèm
- a tall giraffe · một con hươu cao cổ cao
- feed a giraffe · cho hươu cao cổ ăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡəˈrɪlə/ noun khỉ đột
C
a very large, strong African ape with black hair
khỉ đột
Ví dụ
- The gorilla sat quietly and ate fruit.Con khỉ đột ngồi yên lặng ăn trái cây.
- We watched a gorilla with her baby.Chúng tôi xem một con khỉ đột cái cùng con của nó.
Cụm từ đi kèm
- a mountain gorilla · khỉ đột núi
- a gorilla family · một gia đình khỉ đột
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Không nhầm với 'guerrilla' (du kích), phát âm gần giống.
-
/ˈɡriːnhaʊs/ noun nhà kính (trồng cây)
C
a glass building where plants are grown in warm conditions
nhà kính (trồng cây)
Ví dụ
- We grow tomatoes in the greenhouse.Chúng tôi trồng cà chua trong nhà kính.
- It is warm inside the greenhouse, even in winter.Trong nhà kính vẫn ấm, ngay cả vào mùa đông.
Cụm từ đi kèm
- a glass greenhouse · một nhà kính bằng kính
- grow plants in a greenhouse · trồng cây trong nhà kính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɑːrnɪs/ noun bộ yên cương, dây đai
C
a set of straps put on a horse or a person to hold or control
bộ yên cương, dây đai
Ví dụ
- The horse wore a leather harness.Con ngựa đeo bộ yên cương bằng da.
- The child sat in a safety harness.Đứa trẻ ngồi trong dây đai an toàn.
Cụm từ đi kèm
- a safety harness · dây đai an toàn
- a horse harness · yên cương ngựa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hɜːrd/ noun đàn (gia súc, thú)
C
a large group of animals of the same kind that live together
đàn (gia súc, thú)
Ví dụ
- A herd of cows crossed the road.Một đàn bò băng qua đường.
- We saw a herd of elephants.Chúng tôi đã thấy một đàn voi.
Cụm từ đi kèm
- a herd of cows · một đàn bò
- a herd of deer · một đàn hươu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng cho thú lớn (bò, voi, hươu). Đàn chim là 'flock', đàn cá là 'school'.
-
/hʌnt/ noun cuộc săn, cuộc tìm kiếm
C
an act of chasing wild animals in order to catch or kill them
cuộc săn, cuộc tìm kiếm
Ví dụ
- The hunt for the lost dog took all day.Cuộc tìm con chó bị lạc kéo dài cả ngày.
- They went on a fox hunt in the country.Họ đi săn cáo ở vùng quê.
Cụm từ đi kèm
- a hunt for food · cuộc đi tìm thức ăn
- the hunt begins · cuộc săn bắt đầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hʌnt/ verb săn, đi săn, tìm kiếm
T,I
to chase wild animals in order to catch or kill them
săn, đi săn, tìm kiếm
Ví dụ
- Lions hunt at night.Sư tử săn mồi vào ban đêm.
- I hunted for my keys everywhere.Tôi tìm chìa khóa khắp nơi.
Cụm từ đi kèm
- hunt for food · đi tìm thức ăn
- hunt animals · săn thú
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈaɪvəri/ noun ngà voi
U
the hard white material that comes from the tusks of an elephant
ngà voi
Ví dụ
- The box is made of ivory.Chiếc hộp được làm bằng ngà voi.
- It is against the law to sell ivory.Bán ngà voi là phạm pháp.
Cụm từ đi kèm
- ivory tusks · ngà voi
- the ivory trade · việc buôn bán ngà voi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɪtn/ noun mèo con
C
a young cat
mèo con
Ví dụ
- The kitten is sleeping on my bed.Chú mèo con đang ngủ trên giường của tôi.
- We gave a small kitten some milk.Chúng tôi cho một chú mèo con uống chút sữa.
Cụm từ đi kèm
- a cute kitten · chú mèo con dễ thương
- play with a kitten · chơi với mèo con
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/læm/ noun cừu con, thịt cừu non
C,U
a young sheep, or the meat from it
cừu con, thịt cừu non
Ví dụ
- The lamb followed its mother across the field.Chú cừu con đi theo mẹ qua cánh đồng.
- We had roast lamb for dinner.Chúng tôi ăn thịt cừu nướng vào bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- roast lamb · thịt cừu nướng
- a newborn lamb · cừu con mới sinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'b' cuối không đọc: 'lamb' đọc là /læm/.
-
/ˈmeɪpl/ noun cây phong
C
a tree with wide leaves that turn red or yellow in autumn
cây phong
Ví dụ
- The maple in our garden turns red in autumn.Cây phong trong vườn nhà tôi chuyển đỏ vào mùa thu.
- We put maple syrup on our pancakes.Chúng tôi rưới xi-rô cây phong lên bánh kếp.
Cụm từ đi kèm
- maple syrup · xi-rô cây phong
- a maple leaf · lá phong
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/məˈskiːtoʊ/ noun con muỗi
C
a small flying insect that bites people and drinks their blood
con muỗi
Ví dụ
- A mosquito bit me on the arm.Một con muỗi đã đốt tôi vào tay.
- We use a net to keep mosquitoes away.Chúng tôi dùng màn để tránh muỗi.
Cụm từ đi kèm
- a mosquito bite · vết muỗi đốt
- a mosquito net · cái màn chống muỗi
Dạng từ
- plural mosquitoes
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: mosquitoes (hoặc mosquitos).
-
/mɔːs/ noun rêu
U
a soft green plant that grows on wet stones and trees
rêu
Ví dụ
- The old wall is covered in green moss.Bức tường cũ phủ đầy rêu xanh.
- Moss grows on the north side of the tree.Rêu mọc ở phía bắc của cái cây.
Cụm từ đi kèm
- covered in moss · phủ đầy rêu
- soft moss · lớp rêu mềm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some moss', không nói 'a moss'.
-
/mjuːl/ noun con la
C
an animal that has a horse and a donkey as parents
con la
Ví dụ
- The farmer uses a mule to carry heavy bags.Người nông dân dùng một con la để chở những bao nặng.
- A mule is strong but can be stubborn.Con la khỏe nhưng có thể rất bướng.
Cụm từ đi kèm
- ride a mule · cưỡi con la
- as stubborn as a mule · bướng như con la
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnektər/ noun mật hoa
U
the sweet liquid that bees collect from flowers
mật hoa
Ví dụ
- Bees collect nectar from the flowers.Ong lấy mật từ những bông hoa.
- The bird drank nectar with its long beak.Con chim hút mật hoa bằng chiếc mỏ dài.
Cụm từ đi kèm
- collect nectar · thu thập mật hoa
- sweet nectar · mật hoa ngọt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpærət/ noun con vẹt
C
a bright bird that can copy human speech
con vẹt
Ví dụ
- My uncle has a green parrot.Chú tôi có một con vẹt màu xanh lá.
- The parrot says hello every morning.Con vẹt chào mỗi buổi sáng.
Cụm từ đi kèm
- a talking parrot · con vẹt biết nói
- a pet parrot · con vẹt nuôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/plænt/ verb trồng
T
to put a young tree or seed into the ground to grow
trồng
Ví dụ
- We plant rice in spring.Chúng tôi trồng lúa vào mùa xuân.
- He planted a tree in the garden.Anh ấy đã trồng một cái cây trong vườn.
Cụm từ đi kèm
- plant a tree · trồng một cái cây
- plant seeds · gieo hạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpʌpi/ noun chó con
C
a young dog
chó con
Ví dụ
- The puppy likes to play in the garden.Chú chó con thích chơi trong vườn.
- We bought a puppy for my little brother.Chúng tôi mua một chú chó con cho em trai tôi.
Cụm từ đi kèm
- a cute puppy · một chú chó con đáng yêu
- a puppy dog · chó con
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌriːprəˈduːs/ verb sinh sản, sao chép
T,I
to have young animals or plants, or to make a copy of something
sinh sản, sao chép
Ví dụ
- Fish reproduce by laying eggs.Cá sinh sản bằng cách đẻ trứng.
- It is not easy to reproduce this old painting.Không dễ để sao chép bức tranh cũ này.
Cụm từ đi kèm
- reproduce quickly · sinh sản nhanh
- reproduce a picture · sao chép một bức tranh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈspaɪdər/ noun con nhện
C
a small animal with eight legs that makes a web
con nhện
Ví dụ
- There is a spider on the wall.Có một con nhện trên tường.
- My sister is afraid of spiders.Em gái tôi sợ nhện.
Cụm từ đi kèm
- a spider's web · mạng nhện
- a big spider · một con nhện to
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/swɔːrm/ noun đàn (côn trùng)
C
a large group of insects moving together
đàn (côn trùng)
Ví dụ
- A swarm of bees flew over the garden.Một đàn ong bay qua khu vườn.
- We ran away from a swarm of mosquitoes.Chúng tôi chạy trốn khỏi một đàn muỗi.
Cụm từ đi kèm
- a swarm of bees · một đàn ong
- a swarm of insects · một đàn côn trùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtɜːrtl/ noun con rùa (biển)
C
an animal with a hard shell that lives mostly in the sea
con rùa (biển)
Ví dụ
- We saw a big turtle swimming in the sea.Chúng tôi thấy một con rùa lớn bơi trong biển.
- The turtle moved slowly across the sand.Con rùa di chuyển chậm trên cát.
Cụm từ đi kèm
- a sea turtle · rùa biển
- turtle eggs · trứng rùa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Turtle' sống ở biển; 'tortoise' là rùa cạn.
-
/weɪl/ noun cá voi
C
a very large animal that lives in the sea and breathes air
cá voi
Ví dụ
- We saw a whale from the boat.Chúng tôi nhìn thấy một con cá voi từ trên thuyền.
- A blue whale is the biggest animal on Earth.Cá voi xanh là loài động vật lớn nhất trên Trái Đất.
Cụm từ đi kèm
- a blue whale · cá voi xanh
- watch whales · ngắm cá voi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwaɪldlaɪf/ noun động vật hoang dã
U
animals and plants that live in nature, not kept by people
động vật hoang dã
Ví dụ
- This park is full of wildlife.Công viên này có rất nhiều động vật hoang dã.
- We must protect wildlife from pollution.Chúng ta phải bảo vệ động vật hoang dã khỏi ô nhiễm.
Cụm từ đi kèm
- protect wildlife · bảo vệ động vật hoang dã
- a wildlife park · công viên động vật hoang dã
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɪŋ/ noun cánh (chim, côn trùng, máy bay)
C
the part of a bird or insect used for flying
cánh (chim, côn trùng, máy bay)
Ví dụ
- The bird has a hurt wing.Con chim bị thương ở cánh.
- The plane's wing was covered in snow.Cánh của máy bay phủ đầy tuyết.
Cụm từ đi kèm
- spread its wings · dang rộng cánh
- flap its wings · vỗ cánh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɪðər/ verb héo, khô héo
I
to become dry and weak, and begin to die, as a plant does
héo, khô héo
Ví dụ
- The flowers withered in the hot sun.Những bông hoa héo đi dưới nắng nóng.
- The plant will wither if you forget the water.Cây sẽ héo nếu bạn quên tưới nước.
Cụm từ đi kèm
- wither away · héo tàn
- wither and die · héo úa và chết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
dry up, fadeTừ trái nghĩa
bloomHọ từ