Ngôn Ngữ

Từ vựng B1 — Thời gian và lịch

Từ gọi tên thời gian - ngày, tháng, mùa, ngày tháng, giờ, các buổi trong ngày, khoảng thời gian và hôm nay/hôm qua/ngày mai.

  • /ˈænjuəl/ adj
  • /ˈænjuəli/ adv
  • /briːf/ adj
  • /ˌkrɑːnəˈlɑːdʒɪkl/ adj
  • /ˈkɜːrənt/ adj
  • /ˈkɜːrəntli/ adv
  • /ˈɪrə/ noun
  • /ɪˈtɜːrnəti/ noun
  • /ˈfɔːrmər/ adj
  • /ˈfɔːrtnaɪt/ noun
  • /ˈfjuːtʃər/ adj
  • /hɪˈstɔːrɪk/ adj
  • /hɪˈstɔːrɪkl/ adj
  • /ˈɪntərvl/ noun
  • /læst/ verb
  • /ˈmʌnθli/ adj
  • /ˈmʌnθli/ adv
  • /əˈkeɪʒn/ noun
  • /ˈoʊvərnaɪt/ adj
  • /ˌoʊvərˈnaɪt/ adv
  • /pæst/ adj
  • /ˈpriːviəs/ adj
  • /ˈsiːzn/ noun
  • /ˈsʌndaɪəl/ noun
  • /ˈsʌnraɪz/ noun
  • /ˈsʌnset/ noun
  • /waɪl/ noun