Từ vựng B1 — Con người và các mối quan hệ
Từ chỉ con người nói chung (không phải họ hàng), tuổi tác, các giai đoạn cuộc đời, bạn bè, tình yêu và cách mọi người đối xử với nhau.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əˈkweɪntəns/ noun người quen
C
a person you know a little but who is not a close friend
người quen
Ví dụ
- He is an acquaintance from my old job.Anh ấy là người quen từ chỗ làm cũ của tôi.
- I have many acquaintances but only a few close friends.Tôi có nhiều người quen nhưng chỉ vài người bạn thân.
Cụm từ đi kèm
- a casual acquaintance · người quen sơ sơ
- make someone's acquaintance · làm quen với ai đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Acquaintance chỉ người quen, không thân bằng 'friend'.
-
/əˈpɑːlədʒi/ noun lời xin lỗi
C
something you say to show that you are sorry
lời xin lỗi
Ví dụ
- Please accept my apology for being late.Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi của tôi vì đến muộn.
- He wrote a letter of apology.Anh ấy viết một lá thư xin lỗi.
Cụm từ đi kèm
- make an apology · nói lời xin lỗi
- a letter of apology · thư xin lỗi
Dạng từ
- plural apologies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ là apology /əˈpɑːlədʒi/; động từ là apologize.
-
/bɑːnd/ noun mối liên kết, sự gắn bó
C
a strong feeling that joins people together
mối liên kết, sự gắn bó
Ví dụ
- There is a strong bond between the sisters.Giữa hai chị em có sự gắn bó mạnh mẽ.
- Music creates a bond between people.Âm nhạc tạo ra mối liên kết giữa mọi người.
Cụm từ đi kèm
- a strong bond · mối gắn bó chặt chẽ
- a family bond · mối liên kết gia đình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʌdi/ noun bạn thân, anh bạn
C
a close friend, mostly used by men
bạn thân, anh bạn
Ví dụ
- He went to the cinema with his buddy.Anh ấy đi xem phim với bạn thân.
- Hey buddy, can you help me?Này bạn, bạn giúp tôi được không?
Cụm từ đi kèm
- a good buddy · một người bạn thân
- an old buddy · một người bạn cũ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
friend, mateTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəmˈpænjən/ noun bạn đồng hành
C
a person or animal that you spend a lot of time with
bạn đồng hành
Ví dụ
- The old man had a dog as his companion.Ông cụ có một con chó làm bạn đồng hành.
- She was my travel companion in Italy.Cô ấy là bạn đồng hành của tôi ở Ý.
Cụm từ đi kèm
- a travel companion · bạn đồng hành khi đi du lịch
- a close companion · người bạn thân thiết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
friendTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːmplɪmənt/ noun lời khen
C
a kind thing you say to show that you like someone
lời khen
Ví dụ
- She gave me a nice compliment.Cô ấy dành cho tôi một lời khen đẹp.
- Thank you for the compliment.Cảm ơn bạn đã khen.
Cụm từ đi kèm
- pay a compliment · khen ngợi
- a nice compliment · lời khen dễ thương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'complement' (phần bổ sung); hai từ phát âm giống nhau.
-
/kənˈɡrætʃuleɪt/ verb chúc mừng
T
to tell someone you are happy about their good news or success
chúc mừng
Ví dụ
- I congratulated her on her new job.Tôi chúc mừng cô ấy có công việc mới.
- Everyone congratulated the winner.Mọi người chúc mừng người chiến thắng.
Cụm từ đi kèm
- congratulate someone on · chúc mừng ai về
- congratulate the winner · chúc mừng người thắng cuộc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'congratulate someone on something' (không dùng 'for').
-
/deɪt/ verb hẹn hò
T,I
to go out with someone you have a romantic interest in
hẹn hò
Ví dụ
- She dated him for two years.Cô ấy hẹn hò với anh ấy hai năm.
- They started dating last summer.Họ bắt đầu hẹn hò từ mùa hè năm ngoái.
Cụm từ đi kèm
- date someone · hẹn hò với ai đó
- start dating · bắt đầu hẹn hò
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nghĩa khác: ghi ngày tháng lên vật gì đó. Hẹn hò dùng 'date someone', không có 'with'.
-
/ˈdeɪtɪŋ/ noun việc hẹn hò
U
the activity of going out with someone you may love
việc hẹn hò
Ví dụ
- Online dating is popular now.Hẹn hò trực tuyến đang phổ biến hiện nay.
- She is not interested in dating.Cô ấy không quan tâm đến chuyện hẹn hò.
Cụm từ đi kèm
- online dating · hẹn hò trực tuyến
- a dating website · trang web hẹn hò
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdɪsəˈɡriːmənt/ noun sự bất đồng, sự không đồng ý
C,U
a situation where people have different opinions
sự bất đồng, sự không đồng ý
Ví dụ
- We had a disagreement about money.Chúng tôi bất đồng về chuyện tiền bạc.
- There was some disagreement in the group.Trong nhóm có chút bất đồng.
Cụm từ đi kèm
- a serious disagreement · sự bất đồng nghiêm trọng
- have a disagreement · có bất đồng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
agreementHọ từ
-
/dɪˈvɔːrst/ adj đã ly hôn
no longer married because the marriage has been ended legally
đã ly hôn
Ví dụ
- My aunt is divorced and lives alone.Dì tôi đã ly hôn và sống một mình.
- He got divorced two years ago.Anh ấy đã ly hôn hai năm trước.
Cụm từ đi kèm
- get divorced · ly hôn
- a divorced man · một người đàn ông đã ly hôn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
marriedHọ từ
-
/duːd/ noun gã, anh bạn (thân mật)
C
an informal word for a man or boy
gã, anh bạn (thân mật)
Ví dụ
- That dude is my brother's friend.Anh chàng đó là bạn của anh trai tôi.
- Hey dude, how are you?Này bạn, khỏe không?
Cụm từ đi kèm
- a cool dude · một anh chàng ngầu
- hey dude · này bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng lóng thân mật của Mỹ, chỉ dùng với bạn bè.
-
/ˈenəmi/ noun kẻ thù
C
a person who hates you or wants to hurt you
kẻ thù
Ví dụ
- He has no enemies at school.Cậu ấy không có kẻ thù nào ở trường.
- The two countries were enemies for years.Hai nước là kẻ thù của nhau nhiều năm.
Cụm từ đi kèm
- a bitter enemy · kẻ thù không đội trời chung
- make an enemy · gây thù chuốc oán
Dạng từ
- plural enemies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
friendHọ từ
-
/ɪnˈɡeɪdʒd/ adj đã đính hôn
having promised to marry someone
đã đính hôn
Ví dụ
- My sister is engaged to a doctor.Chị gái tôi đã đính hôn với một bác sĩ.
- They got engaged last summer.Họ đã đính hôn vào mùa hè năm ngoái.
Cụm từ đi kèm
- get engaged · đính hôn
- engaged to · đính hôn với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với 'to': engaged to someone. Cũng có nghĩa 'máy bận' trong Anh-Anh.
-
/feɪs tə feɪs/ adv trực tiếp, đối mặt
with two people close together and looking at each other
trực tiếp, đối mặt
Ví dụ
- I would like to talk to you face to face.Tôi muốn nói chuyện trực tiếp với bạn.
- They met face to face for the first time.Họ gặp mặt trực tiếp lần đầu tiên.
Cụm từ đi kèm
- meet face to face · gặp mặt trực tiếp
- talk face to face · nói chuyện trực tiếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/ adj trực tiếp, mặt đối mặt
happening when people are in the same place and close together
trực tiếp, mặt đối mặt
Ví dụ
- I prefer a face-to-face talk.Tôi thích một buổi nói chuyện trực tiếp hơn.
- We had a face-to-face meeting at the office.Chúng tôi đã có một cuộc họp trực tiếp ở văn phòng.
Cụm từ đi kèm
- a face-to-face meeting · một cuộc gặp trực tiếp
- face-to-face lessons · các buổi học trực tiếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfeloʊ/ noun người bạn, đồng nghiệp, anh chàng
C
a man, or a person who shares your job, class or situation
người bạn, đồng nghiệp, anh chàng
Ví dụ
- He is a nice old fellow.Ông ấy là một ông lão tốt bụng.
- I talked to my fellow students after class.Tôi nói chuyện với các bạn học sau giờ học.
Cụm từ đi kèm
- a fellow student · bạn học
- a nice fellow · một anh chàng tốt bụng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/foʊk/ noun người, dân, mọi người
C
people, especially when talking about a particular kind of person
người, dân, mọi người
Ví dụ
- The old folk in the village are kind.Những người già trong làng rất tốt bụng.
- Hello, folks! Welcome to the show.Xin chào mọi người! Chào mừng đến với chương trình.
Cụm từ đi kèm
- country folk · dân quê
- folk music · nhạc dân gian
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng số nhiều 'folks' khi gọi thân mật: 'Hi, folks!'.
-
/ɡeɪ/ adj đồng tính (nam)
sexually attracted to people of the same sex
đồng tính (nam)
Ví dụ
- He told his family that he is gay.Anh ấy nói với gia đình rằng mình là người đồng tính.
- They are a happy gay couple.Họ là một cặp đồng tính hạnh phúc.
Cụm từ đi kèm
- a gay couple · một cặp đồng tính
- gay rights · quyền của người đồng tính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒentlmən/ noun quý ông, người đàn ông lịch thiệp
C
a man who is polite and kind to other people
quý ông, người đàn ông lịch thiệp
Ví dụ
- He opened the door like a gentleman.Anh ấy mở cửa như một quý ông.
- Ladies and gentlemen, welcome to the show.Thưa quý bà và quý ông, chào mừng đến với buổi diễn.
Cụm từ đi kèm
- a perfect gentleman · một quý ông hoàn hảo
- ladies and gentlemen · thưa quý bà và quý ông
Dạng từ
- plural gentlemen
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: gentlemen /ˈdʒentlmən/.
-
/ˈɡriːtɪŋ/ noun lời chào
C
a polite word or action you use when you meet someone
lời chào
Ví dụ
- He gave me a warm greeting at the door.Anh ấy chào tôi rất nồng nhiệt ở cửa.
- 'Hello' is a common greeting.'Hello' là một lời chào phổ biến.
Cụm từ đi kèm
- a friendly greeting · một lời chào thân thiện
- exchange greetings · chào hỏi nhau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡruːm/ noun chú rể
C
a man who is getting married or has just got married
chú rể
Ví dụ
- The groom wore a dark suit.Chú rể mặc bộ vest tối màu.
- The bride and groom danced together.Cô dâu và chú rể cùng khiêu vũ.
Cụm từ đi kèm
- the bride and groom · cô dâu và chú rể
- the groom's family · gia đình nhà trai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhændʃeɪk/ noun cái bắt tay
C
the act of holding someone's hand and shaking it to greet them
cái bắt tay
Ví dụ
- He greeted me with a firm handshake.Anh ấy chào tôi bằng một cái bắt tay chắc chắn.
- They ended the meeting with a handshake.Họ kết thúc cuộc họp bằng một cái bắt tay.
Cụm từ đi kèm
- a firm handshake · cái bắt tay chặt
- shake hands · bắt tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhjuːmən/ noun con người
C
a man, woman or child; a person
con người
Ví dụ
- Humans need water to live.Con người cần nước để sống.
- The robot looks like a human.Con robot trông giống con người.
Cụm từ đi kèm
- a human being · một con người
- human rights · quyền con người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/aɪˈdentəti/ noun danh tính, bản sắc
C,U
who a person is, or the qualities that make a person or group different
danh tính, bản sắc
Ví dụ
- The police do not know his identity.Cảnh sát không biết danh tính của anh ta.
- Language is part of a country's identity.Ngôn ngữ là một phần bản sắc của một quốc gia.
Cụm từ đi kèm
- national identity · bản sắc dân tộc
- prove your identity · chứng minh danh tính
Dạng từ
- plural identities
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm nhấn âm hai: /aɪˈdentəti/.
-
/ˌɪntərˈækt/ verb tương tác, giao tiếp
I
to talk and work with other people or things
tương tác, giao tiếp
Ví dụ
- Children learn by interacting with each other.Trẻ em học bằng cách tương tác với nhau.
- Teachers like to interact with their students.Giáo viên thích trao đổi với học sinh của mình.
Cụm từ đi kèm
- interact with others · tương tác với người khác
- interact socially · giao tiếp xã hội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng với 'with': 'interact with someone', không nói 'interact someone'.
-
/ˌɪntərˈækʃn/ noun sự tương tác
C,U
the act of talking or working together with other people
sự tương tác
Ví dụ
- Social interaction is good for old people.Giao tiếp xã hội tốt cho người già.
- There was little interaction between the two groups.Có rất ít sự tương tác giữa hai nhóm.
Cụm từ đi kèm
- social interaction · giao tiếp xã hội
- interaction between · sự tương tác giữa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪntəˈrʌpt/ verb ngắt lời, làm gián đoạn
T,I
to stop someone while they are talking or doing something
ngắt lời, làm gián đoạn
Ví dụ
- Please do not interrupt me when I am speaking.Làm ơn đừng ngắt lời tôi khi tôi đang nói.
- The phone rang and interrupted our lesson.Điện thoại reo và làm gián đoạn buổi học của chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- interrupt a conversation · ngắt lời cuộc trò chuyện
- sorry to interrupt · xin lỗi vì làm gián đoạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪnvɪˈteɪʃn/ noun lời mời, thiệp mời
C,U
a spoken or written request to come to a party or event
lời mời, thiệp mời
Ví dụ
- I got an invitation to her birthday party.Tôi nhận được lời mời đến tiệc sinh nhật của cô ấy.
- Thank you for the invitation to dinner.Cảm ơn bạn đã mời tôi đi ăn tối.
Cụm từ đi kèm
- accept an invitation · nhận lời mời
- a wedding invitation · thiệp mời đám cưới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʒoʊk/ verb nói đùa
I
to say funny things to make people laugh
nói đùa
Ví dụ
- I was only joking, so do not be angry.Tôi chỉ nói đùa thôi, đừng giận nhé.
- They joked about the bad weather.Họ đùa về thời tiết xấu.
Cụm từ đi kèm
- joke about · đùa về
- only joking · chỉ đùa thôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɪd/ verb nói đùa, đùa
T,I
to say something that is not true as a joke
nói đùa, đùa
Ví dụ
- I am only kidding, so do not worry.Tôi chỉ đùa thôi, đừng lo.
- Are you kidding me? That is amazing!Bạn đùa tôi à? Tuyệt quá!
Cụm từ đi kèm
- just kidding · chỉ đùa thôi
- kid someone · nói đùa ai đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
joke, teaseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɪs/ verb hôn
T,I
to touch someone with your lips to show love or to say hello
hôn
Ví dụ
- She kissed her son goodnight.Cô ấy hôn con trai chúc ngủ ngon.
- They kissed each other at the wedding.Họ hôn nhau trong đám cưới.
Cụm từ đi kèm
- kiss someone goodbye · hôn tạm biệt ai
- kiss on the cheek · hôn lên má
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈleɪtkʌmər/ noun người đến muộn
C
a person who arrives after the usual or agreed time
người đến muộn
Ví dụ
- Latecomers must wait outside the room.Những người đến muộn phải đợi bên ngoài phòng.
- The teacher was angry with the latecomers.Giáo viên giận những học sinh đến muộn.
Cụm từ đi kèm
- a latecomer to the class · người đến lớp muộn
- admit latecomers · cho người đến muộn vào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlaɪər/ noun kẻ nói dối
C
a person who says things that are not true
kẻ nói dối
Ví dụ
- Don't trust him. He is a liar.Đừng tin anh ta. Anh ta là kẻ nói dối.
- She called him a liar in front of everyone.Cô ấy gọi anh ta là kẻ nói dối trước mặt mọi người.
Cụm từ đi kèm
- a good liar · người nói dối giỏi
- call someone a liar · gọi ai đó là kẻ nói dối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/meɪl/ adj nam, đực
belonging to the sex that cannot have babies or lay eggs
nam, đực
Ví dụ
- The team has ten male players.Đội có mười cầu thủ nam.
- A male bird has brighter feathers.Chim trống có bộ lông sặc sỡ hơn.
Cụm từ đi kèm
- a male teacher · giáo viên nam
- male and female · nam và nữ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
femaleHọ từ
-
/ˌmɪdl ˈeɪdʒd/ adj trung niên
no longer young but not yet old, usually between about 40 and 60
trung niên
Ví dụ
- A middle-aged man opened the door.Một người đàn ông trung niên mở cửa.
- My parents are middle-aged now.Bố mẹ tôi giờ đã trung niên.
Cụm từ đi kèm
- a middle-aged woman · người phụ nữ trung niên
- middle-aged people · những người trung niên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌmɪsʌndərˈstændɪŋ/ noun sự hiểu lầm
C,U
a small argument or mistake caused by not understanding something correctly
sự hiểu lầm
Ví dụ
- There was a misunderstanding about the time.Đã có sự hiểu lầm về giờ giấc.
- It was just a small misunderstanding.Đó chỉ là một sự hiểu lầm nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a misunderstanding between · một sự hiểu lầm giữa
- clear up a misunderstanding · giải tỏa hiểu lầm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
confusionTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmjuːtʃuəl/ adj chung, lẫn nhau
felt or done by two or more people in the same way
chung, lẫn nhau
Ví dụ
- We have a mutual friend called Tom.Chúng tôi có một người bạn chung tên là Tom.
- Their love is mutual.Tình cảm của họ là từ cả hai phía.
Cụm từ đi kèm
- a mutual friend · một người bạn chung
- mutual respect · sự tôn trọng lẫn nhau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnuːkʌmər/ noun người mới đến, người mới
C
a person who has just arrived in a place or started something
người mới đến, người mới
Ví dụ
- We are all newcomers to this town.Chúng tôi đều là người mới đến thị trấn này.
- Be kind to the newcomer in your class.Hãy tử tế với bạn mới trong lớp.
Cụm từ đi kèm
- a newcomer to · người mới đến với
- welcome a newcomer · chào đón người mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnɪkneɪm/ noun biệt danh, tên gọi thân mật
C
a friendly name that people call you instead of your real name
biệt danh, tên gọi thân mật
Ví dụ
- His nickname is Tiny because he is tall.Biệt danh của anh ấy là Tiny vì anh ấy cao.
- My friends gave me a funny nickname.Bạn bè đặt cho tôi một biệt danh vui.
Cụm từ đi kèm
- a funny nickname · một biệt danh vui
- give a nickname · đặt biệt danh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈleɪʃnʃɪp/ noun mối quan hệ
C
the way two people or groups feel and act towards each other
mối quan hệ
Ví dụ
- She has a good relationship with her mother.Cô ấy có mối quan hệ tốt với mẹ.
- A strong relationship needs trust.Một mối quan hệ bền chặt cần có sự tin tưởng.
Cụm từ đi kèm
- a close relationship · mối quan hệ thân thiết
- a relationship with someone · mối quan hệ với ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'relationship with' (quan hệ với), 'relationship between' (quan hệ giữa).
-
/ˌrepjuˈteɪʃn/ noun danh tiếng, tiếng tăm
C
what people in general think about how good someone or something is
danh tiếng, tiếng tăm
Ví dụ
- The restaurant has a good reputation.Nhà hàng này có tiếng tốt.
- He has a reputation for being honest.Anh ấy nổi tiếng là người trung thực.
Cụm từ đi kèm
- a good reputation · danh tiếng tốt
- a reputation for · tiếng tăm về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈspekt/ noun sự tôn trọng
U
a feeling that someone is good or important and should be treated well
sự tôn trọng
Ví dụ
- Children should show respect to their teachers.Trẻ em nên thể hiện sự tôn trọng với thầy cô.
- I have great respect for my grandfather.Tôi rất kính trọng ông của mình.
Cụm từ đi kèm
- show respect · thể hiện sự tôn trọng
- respect for others · sự tôn trọng người khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
disrespectHọ từ
Giới từ đúng: 'respect for', không phải 'respect to'.
-
/rɪˈspekt/ verb tôn trọng, kính trọng
T
to think that someone is good or important and treat them well
tôn trọng, kính trọng
Ví dụ
- I respect my teacher because she is fair.Tôi kính trọng cô giáo vì cô ấy công bằng.
- You must respect other people's opinions.Bạn phải tôn trọng ý kiến của người khác.
Cụm từ đi kèm
- respect someone's opinion · tôn trọng ý kiến của ai
- respect the law · tôn trọng pháp luật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
admireTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈspektəbl/ adj đáng kính, đứng đắn
good enough to be accepted by most people in society
đáng kính, đứng đắn
Ví dụ
- He comes from a respectable family.Anh ấy xuất thân từ một gia đình đàng hoàng.
- She wore a respectable dress to the meeting.Cô ấy mặc một chiếc váy đứng đắn đến buổi họp.
Cụm từ đi kèm
- a respectable job · một công việc đàng hoàng
- look respectable · trông đứng đắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'respectful' (lễ phép, biết tôn trọng người khác).
-
/ˈrʌnəweɪ/ noun người bỏ nhà đi
C
a young person who has left home without telling anyone
người bỏ nhà đi
Ví dụ
- The police found the runaway at the station.Cảnh sát tìm thấy đứa trẻ bỏ nhà đi ở nhà ga.
- The runaway was cold and hungry.Cậu bé bỏ nhà đi vừa lạnh vừa đói.
Cụm từ đi kèm
- a teenage runaway · thiếu niên bỏ nhà đi
- help a runaway · giúp đỡ trẻ bỏ nhà đi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/skoʊld/ verb mắng, la mắng
T
to speak angrily to someone because they did something wrong
mắng, la mắng
Ví dụ
- My mother scolded me for coming home late.Mẹ mắng tôi vì về nhà muộn.
- The teacher scolded the boys for talking.Cô giáo mắng các cậu bé vì nói chuyện.
Cụm từ đi kèm
- scold a child · mắng trẻ con
- scold someone for · mắng ai vì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Giới từ: 'scold someone for (doing) something'.
-
/ˌsepəˈreɪʃn/ noun sự chia ly, sự tách rời
C,U
the state of being apart from someone
sự chia ly, sự tách rời
Ví dụ
- The long separation was hard for the family.Cuộc xa cách dài thật khó khăn với gia đình.
- Their separation made the children sad.Việc họ ly thân khiến bọn trẻ buồn.
Cụm từ đi kèm
- a long separation · sự xa cách lâu dài
- separation from · sự chia tách khỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unionHọ từ
-
/seks/ noun giới tính
C,U
the fact of being male or female
giới tính
Ví dụ
- Please write your age and sex on the form.Vui lòng ghi tuổi và giới tính của bạn vào mẫu đơn.
- The job is open to people of either sex.Công việc này dành cho cả hai giới.
Cụm từ đi kèm
- the opposite sex · người khác giới
- male or female sex · giới tính nam hoặc nữ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trong biểu mẫu, 'sex' nghĩa là giới tính (nam/nữ).
-
/ˈsɪŋɡl/ noun người độc thân
C
a person who has no husband, wife or partner
người độc thân
Ví dụ
- The party is for singles who want to meet new people.Bữa tiệc dành cho những người độc thân muốn gặp gỡ người mới.
- My brother is a single and lives alone.Anh trai tôi độc thân và sống một mình.
Cụm từ đi kèm
- a party for singles · bữa tiệc dành cho người độc thân
- a single parent · cha mẹ đơn thân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nghĩa phổ biến hơn là tính từ 'single' (độc thân, một mình, đơn). Danh từ thường dùng ở số nhiều: singles.
-
/ˈsoʊʃəli/ adv về mặt xã hội, trong giao tiếp
in a way that relates to meeting and spending time with other people
về mặt xã hội, trong giao tiếp
Ví dụ
- We know each other socially, not from work.Chúng tôi quen nhau ngoài xã hội, không phải qua công việc.
- He is shy socially.Anh ấy nhút nhát trong giao tiếp xã hội.
Cụm từ đi kèm
- socially active · năng động trong xã hội
- meet socially · gặp gỡ xã giao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sərˈvaɪvər/ noun người sống sót
C
a person who is still alive after an accident, disaster or war
người sống sót
Ví dụ
- There was only one survivor of the plane crash.Chỉ có một người sống sót sau vụ tai nạn máy bay.
- The survivors were taken to a hospital.Những người sống sót được đưa đến bệnh viện.
Cụm từ đi kèm
- a lone survivor · người duy nhất sống sót
- survivors of an accident · những người sống sót sau tai nạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tiːz/ noun người hay trêu chọc
C
a person who likes to make fun of others in a playful way
người hay trêu chọc
Ví dụ
- My brother is a big tease.Anh trai tôi là người rất hay trêu chọc.
- Don't be a tease, tell us the news.Đừng trêu nữa, hãy kể tin cho chúng tôi nghe đi.
Cụm từ đi kèm
- a bit of a tease · hơi hay trêu chọc
- a playful tease · người trêu đùa vui vẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ 'tease' (trêu chọc) phổ biến hơn danh từ này.
-
/tiːn/ noun thiếu niên
C
a young person between thirteen and nineteen years old
thiếu niên
Ví dụ
- Many teens like to play games online.Nhiều thiếu niên thích chơi trò chơi trực tuyến.
- The shop sells clothes for teens.Cửa hàng bán quần áo cho thiếu niên.
Cụm từ đi kèm
- a teen magazine · tạp chí dành cho tuổi teen
- a teen idol · thần tượng tuổi teen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
teenagerTừ trái nghĩa
Họ từ