Từ vựng B1 — Thành phố và mua sắm
Các địa điểm và công trình trong thị trấn, thành phố, đường phố, cửa hàng và việc mua sắm.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈævənuː/ noun đại lộ
C
a wide street in a town, often with trees
đại lộ
Ví dụ
- We live on Fifth Avenue.Chúng tôi sống ở Đại lộ Số Năm.
- The avenue has many shops and cafés.Đại lộ có nhiều cửa hàng và quán cà phê.
Cụm từ đi kèm
- a tree-lined avenue · đại lộ rợp bóng cây
- a wide avenue · đại lộ rộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbeɪkəri/ noun tiệm bánh
C
a shop where bread and cakes are made and sold
tiệm bánh
Ví dụ
- I bought fresh rolls at the bakery.Tôi mua bánh mì tươi ở tiệm bánh.
- The bakery near my house opens at six.Tiệm bánh gần nhà tôi mở cửa lúc sáu giờ.
Cụm từ đi kèm
- a local bakery · một tiệm bánh trong vùng
- a bakery shop · cửa hàng bánh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbjʊroʊ/ noun văn phòng, cục
C
an office that gives information or a service
văn phòng, cục
Ví dụ
- We asked at the tourist bureau.Chúng tôi hỏi ở văn phòng du lịch.
- The travel bureau is next to the bank.Văn phòng du lịch nằm cạnh ngân hàng.
Cụm từ đi kèm
- a travel bureau · văn phòng du lịch
- a news bureau · văn phòng tin tức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là 'bureaus' hoặc 'bureaux'.
-
/ˈtʃekaʊt/ noun quầy thanh toán
C
the place in a shop where you pay for things
quầy thanh toán
Ví dụ
- There was a long line at the checkout.Có một hàng dài ở quầy thanh toán.
- I paid at the checkout and left.Tôi trả tiền ở quầy thanh toán rồi ra về.
Cụm từ đi kèm
- at the checkout · ở quầy thanh toán
- a self-service checkout · quầy thanh toán tự phục vụ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkrɔːsroʊdz/ noun ngã tư
C
a place where two roads cross each other
ngã tư
Ví dụ
- Turn left at the crossroads.Rẽ trái ở ngã tư.
- There is a shop at the crossroads.Có một cửa hàng ở ngã tư.
Cụm từ đi kèm
- at the crossroads · ở ngã tư
- a busy crossroads · một ngã tư đông đúc
Dạng từ
- plural crossroads
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dạng số ít và số nhiều giống nhau: a crossroads, two crossroads.
-
/dɪˈlɪvər/ verb giao, chuyển (hàng, thư)
T,I
to take things such as letters or goods to a place
giao, chuyển (hàng, thư)
Ví dụ
- The shop will deliver the sofa on Monday.Cửa hàng sẽ giao ghế sofa vào thứ Hai.
- He delivers letters every morning.Anh ấy chuyển thư mỗi buổi sáng.
Cụm từ đi kèm
- deliver a package · giao một gói hàng
- deliver the mail · chuyển thư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈlɪvəri/ noun sự giao hàng, hàng được giao
C,U
the act of taking goods or letters to a person or place
sự giao hàng, hàng được giao
Ví dụ
- The delivery will arrive on Friday.Hàng sẽ được giao vào thứ Sáu.
- We offer free delivery on big orders.Chúng tôi miễn phí giao hàng cho đơn lớn.
Cụm từ đi kèm
- free delivery · giao hàng miễn phí
- a home delivery · giao hàng tận nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɪskaʊnt/ noun sự giảm giá, chiết khấu
C
a lower price than usual
sự giảm giá, chiết khấu
Ví dụ
- The shop gives a discount to students.Cửa hàng giảm giá cho sinh viên.
- I got a ten percent discount.Tôi được giảm mười phần trăm.
Cụm từ đi kèm
- get a discount · được giảm giá
- a student discount · ưu đãi dành cho sinh viên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʌmp/ noun bãi rác
C
a place where people take waste to leave it
bãi rác
Ví dụ
- We took the old chairs to the dump.Chúng tôi mang những chiếc ghế cũ ra bãi rác.
- The town dump is outside the city.Bãi rác của thị trấn nằm ngoài thành phố.
Cụm từ đi kèm
- a rubbish dump · bãi rác
- go to the dump · ra bãi rác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌduːti ˈfriː/ adj miễn thuế
sold without tax, for example at an airport
miễn thuế
Ví dụ
- I bought a duty-free bag at the airport.Tôi mua một chiếc túi miễn thuế ở sân bay.
- Duty-free goods are cheaper.Hàng miễn thuế rẻ hơn.
Cụm từ đi kèm
- a duty-free shop · cửa hàng miễn thuế
- duty-free goods · hàng miễn thuế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈentri/ noun lối vào, sự vào, bài dự thi
C,U
the act of going into a place, or a way in
lối vào, sự vào, bài dự thi
Ví dụ
- Entry to the museum is free.Vào bảo tàng là miễn phí.
- There is a sign at the entry.Có một tấm biển ở lối vào.
Cụm từ đi kèm
- free entry · vào cửa miễn phí
- no entry · cấm vào
Dạng từ
- plural entries
Từ đồng nghĩa
entranceTừ trái nghĩa
exitHọ từ
-
/ˈeksɪt/ noun lối ra, cửa thoát
C
a door or way out of a building or place
lối ra, cửa thoát
Ví dụ
- The exit is on the left.Lối ra ở bên trái.
- Where is the nearest fire exit?Cửa thoát hiểm gần nhất ở đâu?
Cụm từ đi kèm
- an emergency exit · cửa thoát hiểm
- the main exit · lối ra chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
entranceHọ từ
-
/fəˈsɪləti/ noun cơ sở vật chất, tiện nghi
C
a place, building or service made for a special purpose
cơ sở vật chất, tiện nghi
Ví dụ
- The hotel has a swimming pool and other facilities.Khách sạn có hồ bơi và các tiện nghi khác.
- The school has good sports facilities.Trường có cơ sở vật chất thể thao tốt.
Cụm từ đi kèm
- sports facilities · cơ sở thể thao
- a medical facility · một cơ sở y tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng số nhiều: facilities (tiện nghi, cơ sở vật chất).
-
/ˈfaɪər ˌsteɪʃn/ noun trạm cứu hỏa
C
a building where fire engines and firefighters wait for emergencies
trạm cứu hỏa
Ví dụ
- The fire station is near the school.Trạm cứu hỏa ở gần trường học.
- We visited the fire station on our class trip.Chúng tôi đã đến thăm trạm cứu hỏa trong chuyến đi của lớp.
Cụm từ đi kèm
- a local fire station · trạm cứu hỏa địa phương
- call the fire station · gọi cho trạm cứu hỏa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfaʊntn/ noun đài phun nước
C
a structure that sends water up into the air
đài phun nước
Ví dụ
- Children played near the fountain in the square.Bọn trẻ chơi gần đài phun nước ở quảng trường.
- There is a large fountain in the park.Có một đài phun nước lớn trong công viên.
Cụm từ đi kèm
- a water fountain · đài phun nước
- a drinking fountain · vòi nước uống công cộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hɔːnt/ noun nơi hay lui tới
C
a place that a person often visits
nơi hay lui tới
Ví dụ
- This cafe is a favourite haunt of students.Quán cà phê này là nơi hay lui tới của sinh viên.
- The park is his old haunt.Công viên là nơi anh ấy hay lui tới từ xưa.
Cụm từ đi kèm
- a favourite haunt · nơi yêu thích hay lui tới
- an old haunt · chốn cũ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/lɪft/ noun thang máy
C
a machine that carries people up and down in a building
thang máy
Ví dụ
- Take the lift to the fifth floor.Hãy đi thang máy lên tầng năm.
- The lift is broken, so we use the stairs.Thang máy bị hỏng nên chúng tôi đi cầu thang bộ.
Cụm từ đi kèm
- take the lift · đi thang máy
- a lift to the top floor · thang máy lên tầng cao nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
elevatorTừ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Anh dùng 'lift', tiếng Anh Mỹ dùng 'elevator'. 'Give someone a lift' là cho đi nhờ xe.
-
/ˈmɑːnjumənt/ noun đài tưởng niệm, di tích
C
a tall building or statue that people make to remember a person or event
đài tưởng niệm, di tích
Ví dụ
- There is a big monument in the town square.Có một đài tưởng niệm lớn ở quảng trường thị trấn.
- Tourists take photos of the old monument.Khách du lịch chụp ảnh đài tưởng niệm cổ.
Cụm từ đi kèm
- a national monument · di tích quốc gia
- build a monument · xây một đài tưởng niệm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈneɪbərhʊd/ noun khu phố, vùng lân cận
C
a part of a town where people live
khu phố, vùng lân cận
Ví dụ
- We live in a quiet neighborhood.Chúng tôi sống trong một khu phố yên tĩnh.
- Everyone in the neighborhood knows her.Mọi người trong khu phố đều biết cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- a safe neighborhood · một khu phố an toàn
- a local neighborhood · khu phố địa phương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: neighbourhood. Viết kiểu Anh có thêm chữ 'u'.
-
/ˈpækɪdʒ/ noun gói hàng, bưu kiện
C
a thing or things wrapped in paper or put in a box to be sent
gói hàng, bưu kiện
Ví dụ
- A package came for you today.Hôm nay có một gói hàng gửi cho bạn.
- She sent a package to her sister.Cô ấy đã gửi một gói hàng cho chị gái.
Cụm từ đi kèm
- send a package · gửi một gói hàng
- a package holiday · kỳ nghỉ trọn gói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːrsl/ noun bưu kiện, gói hàng
C
something wrapped in paper to be sent by post
bưu kiện, gói hàng
Ví dụ
- I sent a parcel to my mother.Tôi đã gửi một bưu kiện cho mẹ.
- The postman left a parcel at the door.Người đưa thư để lại một bưu kiện ở cửa.
Cụm từ đi kèm
- send a parcel · gửi một bưu kiện
- a parcel post · bưu kiện gửi qua bưu điện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɑːrməsi/ noun hiệu thuốc, nhà thuốc
C
a shop where you can buy medicine
hiệu thuốc, nhà thuốc
Ví dụ
- I bought some medicine at the pharmacy.Tôi đã mua ít thuốc ở hiệu thuốc.
- The pharmacy is next to the bank.Hiệu thuốc nằm cạnh ngân hàng.
Cụm từ đi kèm
- a local pharmacy · hiệu thuốc gần nhà
- go to the pharmacy · đi đến hiệu thuốc
Dạng từ
- plural pharmacies
Từ đồng nghĩa
chemistTừ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm 'ph' là /f/: /ˈfɑːrməsi/.
-
/kjuː/ noun hàng người xếp hàng chờ
C
a line of people waiting for something one after another
hàng người xếp hàng chờ
Ví dụ
- There was a long queue at the bank.Có một hàng dài ở ngân hàng.
- We stood in the queue for an hour.Chúng tôi đứng xếp hàng suốt một tiếng.
Cụm từ đi kèm
- wait in a queue · xếp hàng chờ
- a long queue · hàng dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'in a queue', không nói 'on a queue'. Anh-Mỹ thường dùng 'line'.
-
/ˌrezɪˈdenʃl/ adj thuộc khu dân cư
having houses rather than shops or offices
thuộc khu dân cư
Ví dụ
- We live in a quiet residential area.Chúng tôi sống trong một khu dân cư yên tĩnh.
- There are no factories in this residential street.Không có nhà máy nào trên con phố dân cư này.
Cụm từ đi kèm
- a residential area · khu dân cư
- a residential street · phố dân cư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈroʊdsaɪd/ noun lề đường, ven đường
C
the edge of a road, beside where cars drive
lề đường, ven đường
Ví dụ
- We stopped at a roadside shop to buy fruit.Chúng tôi dừng ở một cửa hàng ven đường để mua trái cây.
- The car broke down at the roadside.Chiếc ô tô bị hỏng bên lề đường.
Cụm từ đi kèm
- at the roadside · bên lề đường
- a roadside cafe · quán cà phê ven đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌsekənd ˈhænd/ adj đã qua sử dụng, cũ
owned by someone else before you
đã qua sử dụng, cũ
Ví dụ
- I bought a second-hand bike for my son.Tôi mua một chiếc xe đạp cũ cho con trai.
- This shop sells second-hand books.Cửa hàng này bán sách cũ.
Cụm từ đi kèm
- a second-hand car · ô tô cũ
- second-hand clothes · quần áo cũ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
newHọ từ
-
/ˌsekənd ˈhænd/ adv mua đồ cũ
after someone else has already owned it
mua đồ cũ
Ví dụ
- We bought the sofa second-hand.Chúng tôi mua chiếc ghế sofa cũ.
- She prefers to buy clothes second-hand.Cô ấy thích mua quần áo cũ hơn.
Cụm từ đi kèm
- buy second-hand · mua đồ cũ
- sell second-hand · bán đồ cũ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɪˈlekʃn/ noun sự lựa chọn, tuyển tập
C,U
a group of things that you can choose from
sự lựa chọn, tuyển tập
Ví dụ
- The shop has a good selection of shoes.Cửa hàng có nhiều lựa chọn giày.
- The selection of the team takes place on Friday.Việc chọn đội diễn ra vào thứ Sáu.
Cụm từ đi kèm
- a wide selection · nhiều lựa chọn
- a selection of · một tuyển chọn gồm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
choiceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌself ˈsɜːrvɪs/ adj tự phục vụ
where customers get things for themselves instead of being served
tự phục vụ
Ví dụ
- We ate at a self-service restaurant.Chúng tôi ăn ở một nhà hàng tự phục vụ.
- This petrol station is self-service.Trạm xăng này là tự phục vụ.
Cụm từ đi kèm
- a self-service restaurant · nhà hàng tự phục vụ
- a self-service shop · cửa hàng tự phục vụ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɜːrvɪs/ noun dịch vụ, sự phục vụ
C,U
work done for customers, such as in a restaurant or shop
dịch vụ, sự phục vụ
Ví dụ
- The service in this restaurant is very good.Dịch vụ ở nhà hàng này rất tốt.
- There is a bus service every ten minutes.Cứ mười phút có một chuyến xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- good service · dịch vụ tốt
- customer service · dịch vụ khách hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʃeltər/ noun nơi trú ẩn, chỗ trú
C,U
a place that protects you from rain, wind or danger
nơi trú ẩn, chỗ trú
Ví dụ
- We found shelter from the rain under a tree.Chúng tôi tìm được chỗ trú mưa dưới gốc cây.
- The bus shelter was full of people.Nhà chờ xe buýt đầy người.
Cụm từ đi kèm
- a bus shelter · nhà chờ xe buýt
- take shelter · trú ẩn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃɑːp/ verb đi mua sắm
I
to go to shops to buy things
đi mua sắm
Ví dụ
- I shop for food at the market on Sundays.Tôi đi chợ mua thức ăn vào các Chủ nhật.
- She likes to shop online.Cô ấy thích mua sắm trực tuyến.
Cụm từ đi kèm
- shop online · mua sắm trực tuyến
- shop for clothes · đi mua quần áo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'go shopping' là cách nói tự nhiên hơn: 'go shopping', không 'go to shop'.
-
/ˈʃɑːpər/ noun người mua sắm
C
a person who is buying things in shops
người mua sắm
Ví dụ
- The mall was full of shoppers on Saturday.Trung tâm thương mại đầy người mua sắm vào thứ Bảy.
- She is a careful shopper and checks every price.Cô ấy là người mua sắm cẩn thận, xem kỹ từng giá.
Cụm từ đi kèm
- a busy shopper · người mua sắm bận rộn
- online shoppers · người mua sắm trực tuyến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsaɪdwɔːk/ noun vỉa hè
C
a path at the side of a street where people walk
vỉa hè
Ví dụ
- Children ride bikes on the sidewalk.Bọn trẻ đạp xe trên vỉa hè.
- Please walk on the sidewalk, not in the road.Hãy đi trên vỉa hè, đừng đi giữa đường.
Cụm từ đi kèm
- on the sidewalk · trên vỉa hè
- a wide sidewalk · vỉa hè rộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
pavementTừ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Mỹ là 'sidewalk'; tiếng Anh Anh là 'pavement'.
-
/ˈskaɪskreɪpər/ noun nhà chọc trời, tòa nhà cao tầng
C
a very tall building in a city
nhà chọc trời, tòa nhà cao tầng
Ví dụ
- New York is full of skyscrapers.New York có rất nhiều nhà chọc trời.
- We went up to the top of the skyscraper.Chúng tôi lên đến đỉnh tòa nhà chọc trời.
Cụm từ đi kèm
- a tall skyscraper · tòa nhà chọc trời cao
- build a skyscraper · xây một tòa nhà chọc trời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stɔːl/ noun quầy hàng, sạp hàng
C
a small table or open shop where things are sold, often in a market
quầy hàng, sạp hàng
Ví dụ
- She sells fruit at a market stall.Cô ấy bán trái cây ở một sạp hàng trong chợ.
- We bought bread from a stall near the station.Chúng tôi mua bánh mì từ một quầy gần nhà ga.
Cụm từ đi kèm
- a market stall · sạp hàng ở chợ
- a food stall · quầy bán đồ ăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ