Ngôn Ngữ

Từ vựng B1 — Thành phố và mua sắm

Các địa điểm và công trình trong thị trấn, thành phố, đường phố, cửa hàng và việc mua sắm.

  • /ˈævənuː/ noun
  • /ˈbeɪkəri/ noun
  • /ˈbjʊroʊ/ noun
  • /ˈtʃekaʊt/ noun
  • /ˈkrɔːsroʊdz/ noun
  • /dɪˈlɪvər/ verb
  • /dɪˈlɪvəri/ noun
  • /ˈdɪskaʊnt/ noun
  • /dʌmp/ noun
  • /ˌduːti ˈfriː/ adj
  • /ˈentri/ noun
  • /ˈeksɪt/ noun
  • /fəˈsɪləti/ noun
  • /ˈfaɪər ˌsteɪʃn/ noun
  • /ˈfaʊntn/ noun
  • /hɔːnt/ noun
  • /lɪft/ noun
  • /ˈmɑːnjumənt/ noun
  • /ˈneɪbərhʊd/ noun
  • /ˈpækɪdʒ/ noun
  • /ˈpɑːrsl/ noun
  • /ˈfɑːrməsi/ noun
  • /kjuː/ noun
  • /ˌrezɪˈdenʃl/ adj
  • /ˈroʊdsaɪd/ noun
  • /ˌsekənd ˈhænd/ adj
  • /ˌsekənd ˈhænd/ adv
  • /sɪˈlekʃn/ noun
  • /ˌself ˈsɜːrvɪs/ adj
  • /ˈsɜːrvɪs/ noun
  • /ˈʃeltər/ noun
  • /ʃɑːp/ verb
  • /ˈʃɑːpər/ noun
  • /ˈsaɪdwɔːk/ noun
  • /ˈskaɪskreɪpər/ noun
  • /stɔːl/ noun