Từ vựng B1 — Quần áo và ngoại hình
Quần áo, giày dép, phụ kiện, vải vóc, thời trang, và từ miêu tả vẻ ngoài của một người.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əkˈsesəri/ noun phụ kiện
C
a thing such as a bag or belt that you wear or carry with clothes
phụ kiện
Ví dụ
- A red scarf is a nice accessory.Chiếc khăn đỏ là một phụ kiện đẹp.
- The shop sells bags and other accessories.Cửa hàng bán túi xách và các phụ kiện khác.
Cụm từ đi kèm
- a fashion accessory · phụ kiện thời trang
- phone accessories · phụ kiện điện thoại
Dạng từ
- plural accessories
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbækpæk/ noun ba lô
C
a bag that you carry on your back
ba lô
Ví dụ
- My backpack is full of books.Ba lô của tôi đầy sách.
- She put her lunch in her backpack.Cô ấy cho bữa trưa vào ba lô.
Cụm từ đi kèm
- a school backpack · ba lô đi học
- pack a backpack · xếp đồ vào ba lô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
rucksackTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɔːld/ adj hói
having little or no hair on the head
hói
Ví dụ
- My grandfather is bald.Ông tôi bị hói.
- He started to go bald at thirty.Anh ấy bắt đầu bị hói từ năm ba mươi tuổi.
Cụm từ đi kèm
- a bald head · cái đầu hói
- go bald · bị hói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
hairyHọ từ
-
/bɪrd/ noun râu
C
the hair that grows on a man's chin and cheeks
râu
Ví dụ
- My father has a long beard.Bố tôi có bộ râu dài.
- He shaved off his beard.Anh ấy cạo sạch bộ râu.
Cụm từ đi kèm
- grow a beard · nuôi râu
- a grey beard · bộ râu bạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/buːt/ noun giày ống, bốt
C
a strong shoe that covers the foot and part of the leg
giày ống, bốt
Ví dụ
- I wear boots when it rains.Tôi đi ủng khi trời mưa.
- She bought a pair of black boots.Cô ấy mua một đôi bốt đen.
Cụm từ đi kèm
- a pair of boots · một đôi bốt
- walking boots · giày đi bộ đường dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbreɪslət/ noun vòng tay
C
a piece of jewellery that you wear around your wrist
vòng tay
Ví dụ
- She wears a silver bracelet.Cô ấy đeo một chiếc vòng tay bạc.
- He gave her a bracelet for her birthday.Anh ấy tặng cô ấy một chiếc vòng tay nhân dịp sinh nhật.
Cụm từ đi kèm
- wear a bracelet · đeo vòng tay
- a gold bracelet · vòng tay vàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkæʒuəl/ adj thoải mái, bình thường
relaxed and not formal
thoải mái, bình thường
Ví dụ
- I wear casual clothes at the weekend.Tôi mặc quần áo thoải mái vào cuối tuần.
- It was a casual meeting with friends.Đó là một buổi gặp gỡ thân mật với bạn bè.
Cụm từ đi kèm
- casual clothes · quần áo thường ngày
- a casual look · vẻ ngoài giản dị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
formalHọ từ
-
/ˈkɑːlər/ noun cổ áo
C
the part of a shirt that goes around your neck
cổ áo
Ví dụ
- His shirt has a white collar.Áo sơ mi của anh ấy có cổ trắng.
- The dog wears a red collar.Con chó đeo một chiếc vòng cổ màu đỏ.
Cụm từ đi kèm
- a shirt collar · cổ áo sơ mi
- a dog collar · vòng cổ chó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːtn/ noun vải bông, cotton
U
soft cloth made from the white hair of a plant
vải bông, cotton
Ví dụ
- This shirt is made of cotton.Chiếc áo sơ mi này làm bằng vải cotton.
- Cotton is good for hot weather.Vải cotton rất hợp thời tiết nóng.
Cụm từ đi kèm
- a cotton shirt · áo sơ mi cotton
- pure cotton · cotton nguyên chất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a cotton'.
-
/ˈkɜːrli/ adj xoăn, quăn
having a shape with many round bends, like some hair
xoăn, quăn
Ví dụ
- She has long curly hair.Cô ấy có mái tóc dài xoăn.
- My brother has curly hair.Anh trai tôi có tóc xoăn.
Cụm từ đi kèm
- curly hair · tóc xoăn
- a curly tail · cái đuôi cong xoắn
Dạng từ
- comparative curlier
- superlative curliest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
straightHọ từ
-
/ˈfæʃnəbl/ adj hợp thời trang
popular at a certain time, especially in clothes
hợp thời trang
Ví dụ
- She wears fashionable clothes.Cô ấy mặc quần áo hợp thời trang.
- This is a fashionable part of the city.Đây là khu thời thượng của thành phố.
Cụm từ đi kèm
- fashionable clothes · quần áo hợp thời trang
- a fashionable restaurant · một nhà hàng thời thượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
stylish, trendyTừ trái nghĩa
old-fashionedHọ từ
-
/fɪt/ verb vừa, hợp
T,I
to be the right size and shape for someone or something
vừa, hợp
Ví dụ
- These shoes do not fit me.Đôi giày này không vừa với tôi.
- All the books fit in this bag.Tất cả sách đều vừa trong chiếc túi này.
Cụm từ đi kèm
- fit well · vừa vặn
- fit into a space · vừa với một khoảng trống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'fit' (vừa size) khác 'suit' (hợp với ai về kiểu dáng, màu sắc).
-
/ˈɡɑːrmənt/ noun quần áo, trang phục
C
a piece of clothing
quần áo, trang phục
Ví dụ
- This garment is made of cotton.Bộ quần áo này được làm từ vải cotton.
- Please wash each garment by hand.Hãy giặt tay từng món quần áo.
Cụm từ đi kèm
- a warm garment · một bộ đồ ấm
- a woollen garment · một món đồ len
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡaʊn/ noun áo choàng, đầm dạ hội
C
a long, formal dress for a woman
áo choàng, đầm dạ hội
Ví dụ
- She wore a long silk gown to the party.Cô ấy mặc một chiếc đầm lụa dài đến bữa tiệc.
- The students wore a gown on graduation day.Các sinh viên mặc áo choàng vào ngày tốt nghiệp.
Cụm từ đi kèm
- an evening gown · đầm dạ hội
- a wedding gown · váy cưới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhæŋkərtʃɪf/ noun khăn tay
C
a small piece of cloth used for wiping your nose or face
khăn tay
Ví dụ
- He wiped his face with a handkerchief.Anh ấy lau mặt bằng khăn tay.
- Grandma always has a handkerchief in her bag.Bà luôn có một chiếc khăn tay trong túi.
Cụm từ đi kèm
- a white handkerchief · một chiếc khăn tay trắng
- wipe with a handkerchief · lau bằng khăn tay
Dạng từ
- plural handkerchiefs
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm khó: chữ 'd' không đọc, /ˈhæŋkərtʃɪf/. Số nhiều: handkerchiefs.
-
/hiːl/ noun gót chân, gót giày
C
the back part of your foot, or the back part of a shoe
gót chân, gót giày
Ví dụ
- My new shoes hurt my heel.Đôi giày mới làm đau gót chân tôi.
- She wore shoes with high heels.Cô ấy đi giày gót cao.
Cụm từ đi kèm
- high heels · giày cao gót
- the heel of a shoe · gót giày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đồng âm với 'heal' (lành lại): cả hai đọc /hiːl/.
-
/dʒeɪd/ noun ngọc bích
U
a hard green stone used to make jewellery and small objects
ngọc bích
Ví dụ
- She wears a jade ring on her finger.Cô ấy đeo một chiếc nhẫn ngọc bích.
- The shop sells beautiful jade from China.Cửa hàng bán ngọc bích rất đẹp từ Trung Quốc.
Cụm từ đi kèm
- a jade bracelet · vòng tay ngọc bích
- carved jade · ngọc bích chạm khắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒuːəl/ noun viên ngọc, đá quý
C
a valuable stone, such as a diamond
viên ngọc, đá quý
Ví dụ
- The queen wore a crown with many jewels.Nữ hoàng đội chiếc vương miện có nhiều viên ngọc.
- She keeps her jewels in a small box.Cô ấy cất đồ trang sức trong một chiếc hộp nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a precious jewel · viên ngọc quý
- a box of jewels · một hộp trang sức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒʌmpər/ noun áo len chui đầu
C
a warm piece of clothing with long sleeves, worn on the top half of the body
áo len chui đầu
Ví dụ
- I wear a jumper when it is cold.Tôi mặc áo len khi trời lạnh.
- She bought a blue jumper in the sale.Cô ấy mua một chiếc áo len xanh khi giảm giá.
Cụm từ đi kèm
- a woolly jumper · áo len dày
- put on a jumper · mặc áo len vào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sweaterTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/nɪt/ verb đan (len)
T,I
to make clothes from wool using two long needles
đan (len)
Ví dụ
- My grandmother knits warm socks for us.Bà tôi đan tất ấm cho chúng tôi.
- She knitted a scarf for her friend.Cô ấy đan một chiếc khăn cho bạn mình.
Cụm từ đi kèm
- knit a scarf · đan khăn
- knit wool · đan len
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'k' không đọc: 'knit' đọc là /nɪt/, giống 'nit'.
-
/liːn/ adj gầy gọn, nạc
thin and healthy, with little fat
gầy gọn, nạc
Ví dụ
- He has a lean body because he runs every day.Anh ấy có thân hình gọn gàng vì ngày nào cũng chạy bộ.
- I always buy lean meat.Tôi luôn mua thịt nạc.
Cụm từ đi kèm
- lean meat · thịt nạc
- a lean body · thân hình gọn gàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
slim, thinTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɑːdl/ verb làm người mẫu, mặc thử để giới thiệu
T,I
to wear clothes to show them to people who might buy them
làm người mẫu, mặc thử để giới thiệu
Ví dụ
- She models clothes for a big shop.Cô ấy làm người mẫu quần áo cho một cửa hàng lớn.
- He modelled the new coat on stage.Anh ấy mặc thử chiếc áo khoác mới trên sân khấu.
Cụm từ đi kèm
- model clothes · làm mẫu quần áo
- model for a magazine · làm người mẫu cho tạp chí
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌneɪvi ˈbluː/ adj màu xanh navy, xanh hải quân
very dark blue
màu xanh navy, xanh hải quân
Ví dụ
- He wore a navy blue jacket.Anh ấy mặc một chiếc áo khoác xanh navy.
- My school uniform is navy blue.Đồng phục trường tôi màu xanh navy.
Cụm từ đi kèm
- a navy blue suit · bộ com lê xanh navy
- navy blue trousers · quần xanh navy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnekləs/ noun vòng cổ, dây chuyền
C
a piece of jewellery that you wear around your neck
vòng cổ, dây chuyền
Ví dụ
- She wore a gold necklace to the party.Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ vàng đến bữa tiệc.
- He gave his wife a necklace.Anh ấy tặng vợ một chiếc dây chuyền.
Cụm từ đi kèm
- wear a necklace · đeo vòng cổ
- a pearl necklace · vòng cổ ngọc trai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/peɪl/ adj nhợt nhạt, nhạt màu
with a light colour, or with little colour in the face
nhợt nhạt, nhạt màu
Ví dụ
- You look pale. Are you ill?Trông bạn nhợt nhạt quá. Bạn bị ốm à?
- She wore a pale blue dress.Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh nhạt.
Cụm từ đi kèm
- pale skin · làn da nhợt nhạt
- pale blue · xanh nhạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpʊloʊvər/ noun áo len chui đầu
C
a warm piece of clothing that you put on over your head
áo len chui đầu
Ví dụ
- I wore a blue pullover in the cold.Tôi mặc một chiếc áo len chui đầu màu xanh khi trời lạnh.
- She bought a wool pullover for her father.Cô ấy mua một chiếc áo len cho bố.
Cụm từ đi kèm
- a wool pullover · áo len chui đầu bằng len
- put on a pullover · mặc áo len chui đầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sweater, jumperTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɜːrs/ noun ví nhỏ, ví đựng tiền
C
a small bag used for carrying money, mainly by women
ví nhỏ, ví đựng tiền
Ví dụ
- She took some coins out of her purse.Cô ấy lấy vài đồng xu ra khỏi ví.
- I left my purse at home.Tôi để quên ví ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- open a purse · mở ví
- a leather purse · ví da
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Mỹ: purse còn là túi xách tay của phụ nữ. Ví của đàn ông là wallet.
-
/ˈsændl/ noun dép xăng-đan
C
a light shoe with straps that leaves your toes open
dép xăng-đan
Ví dụ
- I wear sandals in summer.Tôi đi dép xăng-đan vào mùa hè.
- She bought a pair of leather sandals.Cô ấy mua một đôi xăng-đan da.
Cụm từ đi kèm
- a pair of sandals · một đôi xăng-đan
- leather sandals · xăng-đan da
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃeɪv/ verb cạo (râu, lông)
T,I
to cut hair from your face or body with a razor
cạo (râu, lông)
Ví dụ
- My father shaves every morning.Bố tôi cạo râu mỗi sáng.
- He shaved off his beard last week.Tuần trước anh ấy cạo bộ râu của mình.
Cụm từ đi kèm
- shave your beard · cạo râu
- shave your head · cạo đầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɪlk/ noun lụa, tơ lụa
U
a soft, smooth cloth made from threads produced by insects
lụa, tơ lụa
Ví dụ
- She wore a dress made of silk.Cô ấy mặc một chiếc váy làm bằng lụa.
- Silk feels very soft.Lụa có cảm giác rất mềm.
Cụm từ đi kèm
- a silk scarf · một chiếc khăn lụa
- made of silk · làm bằng lụa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Đọc /sɪlk/, không thêm âm cuối như 'silky' hay 'silt'.
-
/sliːv/ noun tay áo
C
the part of a coat or shirt that covers your arm
tay áo
Ví dụ
- The sleeve of my shirt is too long.Tay áo sơ mi của tôi quá dài.
- He pulled up his sleeves and started to wash.Anh ấy xắn tay áo lên và bắt đầu rửa.
Cụm từ đi kèm
- a long sleeve · tay áo dài
- roll up your sleeves · xắn tay áo lên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/straɪp/ noun sọc, vằn
C
a long line of one colour on a different colour
sọc, vằn
Ví dụ
- His shirt has blue and white stripes.Áo sơ mi của anh ấy có sọc xanh trắng.
- A zebra has black and white stripes.Ngựa vằn có sọc đen trắng.
Cụm từ đi kèm
- black and white stripes · sọc đen trắng
- a red stripe · một sọc đỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstaɪlɪʃ/ adj hợp thời trang, phong cách
fashionable and attractive
hợp thời trang, phong cách
Ví dụ
- She wore a stylish hat.Cô ấy đội một chiếc mũ rất thời trang.
- His new flat is small but stylish.Căn hộ mới của anh ấy nhỏ nhưng có phong cách.
Cụm từ đi kèm
- a stylish coat · chiếc áo khoác thời trang
- look stylish · trông thời trang
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fashionableTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈswetʃɜːrt/ noun áo nỉ
C
a warm soft top with long sleeves, often worn for sport
áo nỉ
Ví dụ
- I put on a sweatshirt because it was cold.Tôi mặc áo nỉ vì trời lạnh.
- He wore a gray sweatshirt to the gym.Anh ấy mặc áo nỉ màu xám đến phòng tập.
Cụm từ đi kèm
- a hooded sweatshirt · áo nỉ có mũ
- wear a sweatshirt · mặc áo nỉ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtræksuːt/ noun bộ đồ thể thao
C
loose trousers and a top that you wear for sport or relaxing
bộ đồ thể thao
Ví dụ
- He ran in a blue tracksuit.Anh ấy chạy bộ trong bộ đồ thể thao màu xanh.
- I wear a tracksuit at home on cold days.Tôi mặc bộ đồ thể thao ở nhà vào những ngày lạnh.
Cụm từ đi kèm
- wear a tracksuit · mặc bộ đồ thể thao
- a cotton tracksuit · bộ đồ thể thao bằng cotton
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/trɪm/ noun việc cắt tỉa
C
a small cut to make hair or plants look neat
việc cắt tỉa
Ví dụ
- I need a trim at the hair salon.Tôi cần cắt tỉa tóc ở tiệm tóc.
- The garden needs a trim before the party.Khu vườn cần được cắt tỉa trước bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- a quick trim · cắt tỉa nhanh
- a hair trim · việc tỉa tóc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường nói 'have a trim' (đi cắt tỉa nhẹ).
-
/ˈʌndərpænts/ noun quần lót
C
a piece of clothing worn under trousers, close to the body
quần lót
Ví dụ
- He packed three pairs of underpants for the trip.Anh ấy mang theo ba chiếc quần lót cho chuyến đi.
- The child ran around in his underpants.Đứa trẻ chạy quanh nhà chỉ mặc quần lót.
Cụm từ đi kèm
- a pair of underpants · một chiếc quần lót
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
pants, briefsTừ trái nghĩa
Họ từ
Luôn dùng số nhiều: 'a pair of underpants', không nói 'an underpant'.
-
/ʌnˈdres/ verb cởi quần áo
T,I
to take your clothes off, or take someone else's clothes off
cởi quần áo
Ví dụ
- The children undressed and jumped into the pool.Bọn trẻ cởi quần áo rồi nhảy xuống hồ bơi.
- She undressed the baby and gave him a bath.Cô ấy cởi quần áo cho em bé rồi tắm cho bé.
Cụm từ đi kèm
- undress quickly · cởi đồ nhanh
- undress for bed · thay đồ đi ngủ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
dressHọ từ
-
/ˈwɔːrdroʊb/ noun tủ quần áo
C
a tall cupboard where you hang your clothes
tủ quần áo
Ví dụ
- I hung my coat in the wardrobe.Tôi treo áo khoác vào tủ quần áo.
- Her wardrobe is full of dresses.Tủ quần áo của cô ấy đầy váy.
Cụm từ đi kèm
- a built-in wardrobe · tủ quần áo âm tường
- open the wardrobe · mở tủ quần áo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
closetTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌwel ˈdrest/ adj ăn mặc đẹp, lịch sự
wearing nice clothes that look good
ăn mặc đẹp, lịch sự
Ví dụ
- He is always well-dressed at work.Anh ấy lúc nào cũng ăn mặc lịch sự ở chỗ làm.
- A well-dressed woman got out of the car.Một phụ nữ ăn mặc đẹp bước ra khỏi xe.
Cụm từ đi kèm
- a well-dressed man · một người đàn ông ăn mặc lịch sự
- always well-dressed · luôn ăn mặc đẹp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
smart, elegantTừ trái nghĩa
scruffyHọ từ
-
/wɔːrn/ adj cũ, sờn, mòn
damaged or thin because it has been used for a long time
cũ, sờn, mòn
Ví dụ
- His shoes were old and worn.Giày của anh ấy đã cũ và mòn.
- The carpet in the hall looks very worn.Tấm thảm ở hành lang trông rất cũ và sờn.
Cụm từ đi kèm
- a worn carpet · tấm thảm sờn
- badly worn · mòn nặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ræp/ noun khăn choàng, áo choàng
C
a piece of soft cloth worn around the shoulders for warmth
khăn choàng, áo choàng
Ví dụ
- She put a silk wrap around her shoulders.Cô ấy choàng một chiếc khăn lụa lên vai.
- It was cold, so I took a wrap.Trời lạnh nên tôi mang theo một chiếc khăn choàng.
Cụm từ đi kèm
- a warm wrap · chiếc khăn choàng ấm
- a silk wrap · khăn choàng lụa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈrɪstwɑːtʃ/ noun đồng hồ đeo tay
C
a small clock that you wear on your arm
đồng hồ đeo tay
Ví dụ
- My father gave me a wristwatch for my birthday.Bố tôi tặng tôi một chiếc đồng hồ đeo tay vào ngày sinh nhật.
- I looked at my wristwatch. It was late.Tôi nhìn đồng hồ đeo tay. Đã muộn rồi.
Cụm từ đi kèm
- wear a wristwatch · đeo đồng hồ đeo tay
- a gold wristwatch · đồng hồ đeo tay bằng vàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'w' đầu không đọc: /ˈrɪstwɑːtʃ/.