Từ vựng B1 — Đồ ăn
Thức ăn, đồ uống, việc nấu nướng, các bữa ăn và nơi ăn uống.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈælkəhɔːl/ noun rượu bia, chất cồn
U
drinks such as beer and wine that can make you drunk
rượu bia, chất cồn
Ví dụ
- He doesn't drink alcohol.Anh ấy không uống rượu bia.
- You cannot buy alcohol if you are under 18.Bạn không được mua rượu nếu dưới 18 tuổi.
Cụm từ đi kèm
- drink alcohol · uống rượu bia
- alcohol-free · không cồn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'an alcohol'.
-
/ˌælkəˈhɔːlɪk/ adj có cồn
containing alcohol
có cồn
Ví dụ
- Beer is an alcoholic drink.Bia là một thức uống có cồn.
- Do you have any non-alcoholic drinks?Bạn có đồ uống không cồn nào không?
Cụm từ đi kèm
- an alcoholic drink · đồ uống có cồn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
non-alcoholicHọ từ
-
/ˈæpɪtaɪt/ noun cảm giác thèm ăn, khẩu vị
C,U
the feeling that you want to eat
cảm giác thèm ăn, khẩu vị
Ví dụ
- I have no appetite today.Hôm nay tôi không thấy thèm ăn.
- The long walk gave us a good appetite.Chuyến đi bộ dài làm chúng tôi ăn ngon miệng.
Cụm từ đi kèm
- lose your appetite · mất cảm giác thèm ăn
- a good appetite · ăn ngon miệng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbeɪkən/ noun thịt xông khói
U
thin pieces of salted or smoked meat from a pig
thịt xông khói
Ví dụ
- I had eggs and bacon for breakfast.Tôi ăn trứng và thịt xông khói vào bữa sáng.
- The bacon smells good.Thịt xông khói thơm quá.
Cụm từ đi kèm
- bacon and eggs · thịt xông khói và trứng
- a slice of bacon · một lát thịt xông khói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a slice of bacon', không nói 'a bacon'.
-
/ˈbɑːrbɪkjuː/ verb nướng thịt ngoài trời
T
to cook food outside over a fire
nướng thịt ngoài trời
Ví dụ
- We barbecue fish on summer evenings.Chúng tôi nướng cá ngoài trời vào các buổi tối mùa hè.
- He barbecued some chicken for lunch.Anh ấy nướng một ít thịt gà cho bữa trưa.
Cụm từ đi kèm
- barbecue meat · nướng thịt
- barbecue in the garden · nướng ngoài vườn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɪtər/ adj đắng
having a strong, sharp and not sweet taste
đắng
Ví dụ
- This coffee tastes bitter.Cà phê này có vị đắng.
- The medicine was very bitter.Thuốc rất đắng.
Cụm từ đi kèm
- a bitter taste · vị đắng
- bitter coffee · cà phê đắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sweetHọ từ
-
/blend/ verb trộn, hòa lẫn
T,I
to mix things together so that they become one
trộn, hòa lẫn
Ví dụ
- Blend the eggs and the milk.Hãy trộn trứng với sữa.
- The colours blend well together.Các màu hòa vào nhau rất đẹp.
Cụm từ đi kèm
- blend together · trộn lẫn với nhau
- blend the ingredients · trộn các nguyên liệu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbrɑːkəli/ noun súp lơ xanh
U
a green vegetable with a thick stem and small tops like trees
súp lơ xanh
Ví dụ
- I eat broccoli with my dinner.Tôi ăn súp lơ xanh trong bữa tối.
- The children do not like broccoli.Bọn trẻ không thích súp lơ xanh.
Cụm từ đi kèm
- steamed broccoli · súp lơ xanh hấp
- broccoli soup · súp súp lơ xanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some broccoli', không nói 'a broccoli'.
-
/ˈkæbɪdʒ/ noun bắp cải
C,U
a large round vegetable with thick green leaves
bắp cải
Ví dụ
- Mum cooked cabbage for dinner.Mẹ nấu bắp cải cho bữa tối.
- We grow cabbages in our garden.Chúng tôi trồng bắp cải trong vườn.
Cụm từ đi kèm
- cabbage soup · canh bắp cải
- a cabbage leaf · lá bắp cải
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kænd/ adj đóng hộp
sold in a closed metal container to keep it fresh
đóng hộp
Ví dụ
- We ate canned fish for lunch.Chúng tôi ăn cá đóng hộp vào bữa trưa.
- I bought some canned tomatoes.Tôi mua một ít cà chua đóng hộp.
Cụm từ đi kèm
- canned food · đồ ăn đóng hộp
- canned fruit · trái cây đóng hộp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
tinnedTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːrtn/ noun hộp giấy, hộp carton
C
a small box or container made of thick paper, used for food and drink
hộp giấy, hộp carton
Ví dụ
- I bought a carton of milk.Tôi mua một hộp sữa.
- There is a carton of juice in the fridge.Có một hộp nước ép trong tủ lạnh.
Cụm từ đi kèm
- a carton of milk · một hộp sữa
- a carton of eggs · một vỉ trứng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃuːɪŋ ɡʌm/ noun kẹo cao su
U
a sweet sticky food that you chew but do not swallow
kẹo cao su
Ví dụ
- Do you want some chewing gum?Bạn có muốn ăn kẹo cao su không?
- No chewing gum in class, please.Làm ơn không nhai kẹo cao su trong lớp.
Cụm từ đi kèm
- a piece of chewing gum · một thanh kẹo cao su
- chew gum · nhai kẹo cao su
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a piece of chewing gum'.
-
/kɑːd/ noun cá tuyết
C,U
a large sea fish that people eat
cá tuyết
Ví dụ
- We had cod and chips for dinner.Chúng tôi ăn cá tuyết và khoai tây chiên vào bữa tối.
- The boat caught a lot of cod.Chiếc thuyền bắt được nhiều cá tuyết.
Cụm từ đi kèm
- fresh cod · cá tuyết tươi
- cod and chips · cá tuyết và khoai tây chiên
Dạng từ
- plural cod
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều vẫn là 'cod' (không thêm -s).
-
/kənˈsuːm/ verb tiêu thụ, ăn uống
T
to eat, drink or use something
tiêu thụ, ăn uống
Ví dụ
- Children consume a lot of sugar.Trẻ em tiêu thụ nhiều đường.
- This car consumes a lot of petrol.Chiếc ô tô này tiêu thụ nhiều xăng.
Cụm từ đi kèm
- consume food · ăn uống
- consume energy · tiêu thụ năng lượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kʊrˈʒet/ noun quả bí ngòi
C
a long, thin green vegetable that you cook and eat
quả bí ngòi
Ví dụ
- I cut a courgette for the soup.Tôi thái một quả bí ngòi để nấu súp.
- We grow courgettes in our garden.Chúng tôi trồng bí ngòi trong vườn.
Cụm từ đi kèm
- grilled courgette · bí ngòi nướng
- a sliced courgette · một quả bí ngòi cắt lát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Anh: courgette; Anh-Mỹ: zucchini.
-
/ˈkjuːkʌmbər/ noun quả dưa chuột
C
a long green vegetable with a lot of water inside, eaten raw
quả dưa chuột
Ví dụ
- I put cucumber in my salad.Tôi cho dưa chuột vào món salad.
- She cut a cucumber into slices.Cô ấy cắt một quả dưa chuột thành lát.
Cụm từ đi kèm
- a slice of cucumber · một lát dưa chuột
- fresh cucumber · dưa chuột tươi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fiːst/ noun bữa tiệc lớn, bữa tiệc linh đình
C
a large and special meal for many people
bữa tiệc lớn, bữa tiệc linh đình
Ví dụ
- We had a feast on New Year's Day.Chúng tôi có một bữa tiệc lớn vào ngày đầu năm.
- The family prepared a feast for the guests.Gia đình chuẩn bị một bữa tiệc cho khách.
Cụm từ đi kèm
- a wedding feast · tiệc cưới
- prepare a feast · chuẩn bị một bữa tiệc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fiːd/ verb cho ăn, nuôi
T
to give food to a person or an animal
cho ăn, nuôi
Ví dụ
- She feeds the dog twice a day.Cô ấy cho chó ăn hai lần một ngày.
- I need to feed the baby.Tôi phải cho em bé ăn.
Cụm từ đi kèm
- feed the animals · cho động vật ăn
- feed a family · nuôi một gia đình
Dạng từ
- pp fed
- past fed
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: feed - fed - fed.
-
/ˈfɪlɪŋ/ noun nhân bánh, phần nhân
C,U
the food that is put inside a pie, sandwich or cake
nhân bánh, phần nhân
Ví dụ
- The pie has a sweet apple filling.Chiếc bánh có nhân táo ngọt.
- I like sandwiches with a cheese filling.Tôi thích bánh mì kẹp có nhân phô mai.
Cụm từ đi kèm
- a sweet filling · nhân ngọt
- a sandwich filling · nhân bánh mì kẹp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'filling' còn nghĩa là miếng trám răng (a dental filling).
-
/ˈfleɪvər/ noun hương vị, mùi vị
C,U
the taste of food or drink
hương vị, mùi vị
Ví dụ
- I love the flavor of fresh lemon.Tôi thích hương vị của chanh tươi.
- This ice cream has many different flavors.Loại kem này có nhiều hương vị khác nhau.
Cụm từ đi kèm
- a strong flavor · hương vị đậm
- add flavor · thêm hương vị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: flavour. Tiếng Anh-Mỹ viết 'flavor', Anh-Anh viết 'flavour'.
-
/fraɪ/ verb rán, chiên
T,I
to cook food in hot oil
rán, chiên
Ví dụ
- I fry eggs for breakfast.Tôi rán trứng cho bữa sáng.
- Mom is frying fish in the kitchen.Mẹ đang rán cá trong bếp.
Cụm từ đi kèm
- fry an egg · rán trứng
- fry in oil · chiên trong dầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quá khứ: fried (đổi y thành ied).
-
/ˈdʒɪndʒər/ noun gừng
U
a hot-tasting root used in cooking and drinks
gừng
Ví dụ
- Add some ginger to the soup.Hãy cho thêm một chút gừng vào món súp.
- I drink ginger tea when I have a cold.Tôi uống trà gừng khi bị cảm.
Cụm từ đi kèm
- fresh ginger · gừng tươi
- ginger tea · trà gừng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡreɪvi/ noun nước sốt thịt
U
a hot brown sauce made from the juice of cooked meat
nước sốt thịt
Ví dụ
- He put gravy on his potatoes.Anh ấy rưới nước sốt thịt lên khoai tây.
- My mother makes very good gravy.Mẹ tôi làm nước sốt thịt rất ngon.
Cụm từ đi kèm
- pour gravy · rưới nước sốt thịt
- roast beef and gravy · thịt bò nướng và nước sốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được.
-
/ɡrɪl/ noun vỉ nướng, lò nướng
C
a metal frame over a fire or heat, used for cooking food
vỉ nướng, lò nướng
Ví dụ
- He cooked the fish on the grill.Anh ấy nướng cá trên vỉ nướng.
- Please turn on the grill.Làm ơn bật lò nướng lên.
Cụm từ đi kèm
- a barbecue grill · vỉ nướng thịt ngoài trời
- on the grill · trên vỉ nướng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡrɪl/ verb nướng
T
to cook food under or over strong heat
nướng
Ví dụ
- I like to grill chicken on Sundays.Tôi thích nướng gà vào Chủ nhật.
- They grilled sausages in the garden.Họ nướng xúc xích trong vườn.
Cụm từ đi kèm
- grill meat · nướng thịt
- grill fish · nướng cá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɑːrti/ adj thịnh soạn, nồng nhiệt
large and filling, or full of warm and friendly feeling
thịnh soạn, nồng nhiệt
Ví dụ
- We had a hearty breakfast before the walk.Chúng tôi ăn sáng thịnh soạn trước khi đi bộ.
- She gave us a hearty welcome.Cô ấy chào đón chúng tôi rất nồng nhiệt.
Cụm từ đi kèm
- a hearty meal · bữa ăn thịnh soạn
- a hearty welcome · sự chào đón nồng nhiệt
Dạng từ
- comparative heartier
- superlative heartiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhʌŋɡər/ noun cơn đói, nạn đói
U
the feeling that you need to eat, or a lack of food
cơn đói, nạn đói
Ví dụ
- The children cried with hunger.Bọn trẻ khóc vì đói.
- Hunger is a big problem in some countries.Nạn đói là một vấn đề lớn ở một số nước.
Cụm từ đi kèm
- die of hunger · chết đói
- feel hunger · cảm thấy đói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Tính từ là 'hungry'.
-
/ɪnˈɡriːdiənt/ noun nguyên liệu, thành phần
C
one of the foods you use to make a meal
nguyên liệu, thành phần
Ví dụ
- Rice is the main ingredient in this dish.Gạo là nguyên liệu chính trong món này.
- I bought all the ingredients for the cake.Tôi đã mua đủ nguyên liệu để làm bánh.
Cụm từ đi kèm
- a main ingredient · nguyên liệu chính
- fresh ingredients · nguyên liệu tươi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒuːsi/ adj mọng nước
full of liquid and good to eat
mọng nước
Ví dụ
- This orange is sweet and juicy.Quả cam này ngọt và mọng nước.
- He ate a juicy piece of meat.Anh ấy ăn một miếng thịt mọng nước.
Cụm từ đi kèm
- a juicy steak · miếng bít tết mọng nước
- juicy fruit · trái cây mọng nước
Dạng từ
- comparative juicier
- superlative juiciest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈletɪs/ noun rau xà lách
C,U
a plant with large green leaves that you eat in salads
rau xà lách
Ví dụ
- I put some lettuce in my sandwich.Tôi cho một ít xà lách vào bánh mì kẹp.
- Wash the lettuce before you cut it.Hãy rửa rau xà lách trước khi cắt.
Cụm từ đi kèm
- a head of lettuce · một cây xà lách
- lettuce leaves · lá xà lách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/loʊf/ noun ổ bánh mì
C
bread baked in one large piece that you cut into slices
ổ bánh mì
Ví dụ
- I bought a loaf of bread this morning.Sáng nay tôi mua một ổ bánh mì.
- She cut the loaf into thick slices.Cô ấy cắt ổ bánh thành những lát dày.
Cụm từ đi kèm
- a loaf of bread · một ổ bánh mì
- a fresh loaf · một ổ bánh mới nướng
Dạng từ
- plural loaves
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: loaf - loaves (/loʊvz/).
-
/mæʃ/ verb nghiền, dằm nhuyễn
T
to crush food until it is soft and smooth
nghiền, dằm nhuyễn
Ví dụ
- Mash the potatoes with some butter.Hãy dằm khoai tây với một ít bơ.
- She mashed a banana for the baby.Cô ấy nghiền một quả chuối cho em bé.
Cụm từ đi kèm
- mash potatoes · nghiền khoai tây
- mash with a fork · dằm bằng nĩa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɪksɪŋ boʊl/ noun tô trộn bột, bát trộn
C
a large bowl used for mixing food when you cook
tô trộn bột, bát trộn
Ví dụ
- Put the eggs and flour in a mixing bowl.Cho trứng và bột vào một cái tô trộn.
- She washed the mixing bowl after baking.Cô ấy rửa cái tô trộn sau khi nướng bánh.
Cụm từ đi kèm
- a large mixing bowl · một cái tô trộn lớn
- in a mixing bowl · trong một cái tô trộn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmʌstərd/ noun mù tạt
U
a thick yellow or brown sauce with a strong, hot taste
mù tạt
Ví dụ
- I like mustard on my sandwich.Tôi thích cho mù tạt vào bánh mì kẹp.
- Do you want mustard with your hot dog?Bạn có muốn mù tạt với bánh mì xúc xích không?
Cụm từ đi kèm
- a spoon of mustard · một thìa mù tạt
- hot mustard · mù tạt cay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnuːtriənt/ noun chất dinh dưỡng
C
a substance in food that helps people, animals and plants grow
chất dinh dưỡng
Ví dụ
- Fruit is full of nutrients.Trái cây chứa đầy chất dinh dưỡng.
- Plants take nutrients from the soil.Cây lấy chất dinh dưỡng từ đất.
Cụm từ đi kèm
- essential nutrients · chất dinh dưỡng thiết yếu
- rich in nutrients · giàu chất dinh dưỡng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/nuːˈtrɪʃn/ noun dinh dưỡng
U
the food you eat and how it affects your health
dinh dưỡng
Ví dụ
- Good nutrition is important for children.Dinh dưỡng tốt rất quan trọng với trẻ em.
- She studies nutrition at university.Cô ấy học ngành dinh dưỡng ở đại học.
Cụm từ đi kèm
- good nutrition · dinh dưỡng tốt
- poor nutrition · dinh dưỡng kém
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/nuːˈtrɪʃəs/ adj bổ dưỡng
good for your health because it has many things your body needs
bổ dưỡng
Ví dụ
- Rice and vegetables make a nutritious meal.Cơm và rau là một bữa ăn bổ dưỡng.
- Milk is a nutritious drink.Sữa là một thức uống bổ dưỡng.
Cụm từ đi kèm
- a nutritious meal · một bữa ăn bổ dưỡng
- nutritious food · thực phẩm bổ dưỡng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɔɪli/ adj nhiều dầu, béo ngậy
covered with oil, or containing a lot of oil
nhiều dầu, béo ngậy
Ví dụ
- I do not like oily food.Tôi không thích đồ ăn nhiều dầu mỡ.
- His hands were oily after he fixed the bike.Tay anh ấy dính đầy dầu sau khi sửa xe đạp.
Cụm từ đi kèm
- oily food · đồ ăn nhiều dầu mỡ
- oily skin · da dầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
greasyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɔːrˈɡænɪk/ adj hữu cơ
grown or made without using chemicals
hữu cơ
Ví dụ
- We buy organic vegetables at the market.Chúng tôi mua rau hữu cơ ở chợ.
- She likes organic food because it is natural.Cô ấy thích thực phẩm hữu cơ vì nó tự nhiên.
Cụm từ đi kèm
- organic food · thực phẩm hữu cơ
- an organic farm · một trang trại hữu cơ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
naturalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpiːnʌt/ noun hạt lạc, đậu phộng
C
a small nut that grows under the ground, often eaten as a snack
hạt lạc, đậu phộng
Ví dụ
- I ate a bag of peanuts.Tôi đã ăn một túi lạc.
- He is allergic to peanuts.Anh ấy bị dị ứng với lạc.
Cụm từ đi kèm
- peanut butter · bơ lạc
- salted peanuts · lạc rang muối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/paɪ/ noun bánh nướng nhân
C
food with pastry outside and fruit or meat inside, baked in an oven
bánh nướng nhân
Ví dụ
- My mother made an apple pie.Mẹ tôi đã làm một chiếc bánh nướng nhân táo.
- We had meat pie for dinner.Chúng tôi ăn bánh nướng nhân thịt vào bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- apple pie · bánh nướng nhân táo
- a slice of pie · một miếng bánh nướng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpaɪnæpl/ noun quả dứa, quả thơm
C,U
a large sweet yellow fruit with a rough skin and leaves on top
quả dứa, quả thơm
Ví dụ
- I like fresh pineapple for breakfast.Tôi thích ăn dứa tươi vào bữa sáng.
- She bought a big pineapple at the market.Cô ấy mua một quả dứa to ở chợ.
Cụm từ đi kèm
- pineapple juice · nước ép dứa
- a slice of pineapple · một lát dứa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːpkɔːrn/ noun bỏng ngô
U
corn that is heated until it bursts, eaten as a snack
bỏng ngô
Ví dụ
- We ate popcorn at the cinema.Chúng tôi ăn bỏng ngô ở rạp chiếu phim.
- She made sweet popcorn for the kids.Cô ấy làm bỏng ngô ngọt cho bọn trẻ.
Cụm từ đi kèm
- a bag of popcorn · một túi bỏng ngô
- salty popcorn · bỏng ngô mặn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some popcorn', không nói 'a popcorn'.
-
/pɔːrk/ noun thịt lợn
U
meat from a pig
thịt lợn
Ví dụ
- We had rice with pork for lunch.Bữa trưa chúng tôi ăn cơm với thịt lợn.
- He does not eat pork.Anh ấy không ăn thịt lợn.
Cụm từ đi kèm
- roast pork · thịt lợn quay
- pork chops · sườn lợn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pʌb/ noun quán rượu, quán bia
C
a place where people go to drink and talk, common in Britain
quán rượu, quán bia
Ví dụ
- We met our friends at the pub.Chúng tôi gặp bạn bè ở quán rượu.
- The pub near my house serves lunch.Quán rượu gần nhà tôi có phục vụ bữa trưa.
Cụm từ đi kèm
- go to the pub · đi quán rượu
- a local pub · quán rượu địa phương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈræzberi/ noun quả mâm xôi
C
a small, soft, red fruit that grows on a bush
quả mâm xôi
Ví dụ
- I put raspberries on my cake.Tôi cho mâm xôi lên bánh của mình.
- Raspberry jam is my favourite.Mứt mâm xôi là món tôi thích nhất.
Cụm từ đi kèm
- fresh raspberries · mâm xôi tươi
- raspberry jam · mứt mâm xôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ p trong raspberry không đọc: /ˈræzberi/.
-
/ˈræʃn/ noun khẩu phần, phần ăn
C
a small fixed amount of food that each person is allowed
khẩu phần, phần ăn
Ví dụ
- Each soldier got a daily ration of bread.Mỗi người lính nhận một khẩu phần bánh mì hằng ngày.
- Food was short, so there was a ration of rice.Lương thực thiếu nên có chế độ khẩu phần gạo.
Cụm từ đi kèm
- a daily ration · khẩu phần hằng ngày
- a food ration · khẩu phần thực phẩm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈfreʃmənts/ noun đồ ăn nhẹ và nước uống
C
food and drinks that are offered at a meeting or event
đồ ăn nhẹ và nước uống
Ví dụ
- Refreshments will be served after the show.Đồ ăn nhẹ và nước uống sẽ được phục vụ sau buổi biểu diễn.
- We bought some refreshments for the guests.Chúng tôi mua ít đồ ăn nhẹ và nước uống cho khách.
Cụm từ đi kèm
- serve refreshments · phục vụ đồ ăn nhẹ
- light refreshments · đồ ăn nhẹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng ở dạng số nhiều: refreshments.
-
/raɪp/ adj chín
fully grown and ready to be eaten
chín
Ví dụ
- These mangoes are ripe and sweet.Những quả xoài này chín và ngọt.
- Do not pick the fruit until it is ripe.Đừng hái quả cho đến khi nó chín.
Cụm từ đi kèm
- ripe fruit · trái cây chín
- fully ripe · chín hẳn
Dạng từ
- comparative riper
- superlative ripest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unripe, greenHọ từ
-
/ˈrɑːtn/ adj thối, hỏng
old and bad, and no longer good to eat or use
thối, hỏng
Ví dụ
- These eggs smell rotten, so throw them away.Những quả trứng này có mùi thối, hãy vứt đi.
- The wooden floor was rotten and weak.Sàn gỗ đã mục và yếu.
Cụm từ đi kèm
- rotten eggs · trứng thối
- rotten fruit · trái cây thối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
freshHọ từ
-
/ˈsæmən/ noun cá hồi
C,U
a large pink fish that people eat
cá hồi
Ví dụ
- I had grilled salmon for dinner.Tôi đã ăn cá hồi nướng cho bữa tối.
- Salmon swim up the river every year.Cá hồi bơi ngược sông mỗi năm.
Cụm từ đi kèm
- smoked salmon · cá hồi xông khói
- grilled salmon · cá hồi nướng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'l' không đọc: /ˈsæmən/. Số nhiều vẫn là 'salmon'.
-
/ˈsiːwiːd/ noun rong biển
U
a plant that grows in the sea, often eaten as food
rong biển
Ví dụ
- I like soup with seaweed.Tôi thích món canh rong biển.
- Seaweed was lying on the beach.Rong biển nằm trên bãi biển.
Cụm từ đi kèm
- dried seaweed · rong biển khô
- seaweed soup · canh rong biển
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some seaweed'.
-
/ʃrɪmp/ noun tôm
C
a small sea animal with a curved body, eaten as food
tôm
Ví dụ
- We had fried shrimp for lunch.Chúng tôi ăn tôm chiên vào bữa trưa.
- She cooked rice with shrimp.Cô ấy nấu cơm với tôm.
Cụm từ đi kèm
- fried shrimp · tôm chiên
- grilled shrimp · tôm nướng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Anh hay dùng 'prawn'; tiếng Anh Mỹ dùng 'shrimp'.
-
/ˈsaʊər/ adj chua
having a sharp taste like a lemon, or not fresh
chua
Ví dụ
- This lemon is very sour.Quả chanh này rất chua.
- The milk smells sour.Sữa có mùi chua.
Cụm từ đi kèm
- a sour taste · vị chua
- sour milk · sữa chua hỏng
Dạng từ
- comparative sourer
- superlative sourest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sweetHọ từ
'Sour' (chua do hỏng hoặc vị gắt) khác 'yogurt' (sữa chua ăn). Đọc /ˈsaʊər/ hai âm tiết.
-
/spaɪs/ noun gia vị
C,U
a powder or seed from a plant that gives food a strong taste
gia vị
Ví dụ
- This soup needs more spice.Món súp này cần thêm gia vị.
- Pepper is a common spice.Hạt tiêu là một loại gia vị phổ biến.
Cụm từ đi kèm
- add spice · thêm gia vị
- herbs and spices · rau thơm và gia vị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈspaɪsi/ adj cay, có nhiều gia vị
having a strong, hot taste from spices
cay, có nhiều gia vị
Ví dụ
- I do not like spicy food.Tôi không thích đồ ăn cay.
- This soup is too spicy for me.Món súp này cay quá với tôi.
Cụm từ đi kèm
- spicy food · đồ ăn cay
- a spicy sauce · nước sốt cay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
mildHọ từ
-
/ˈspɪnɪtʃ/ noun rau chân vịt, cải bó xôi
U
a vegetable with dark green leaves
rau chân vịt, cải bó xôi
Ví dụ
- I put spinach in the soup.Tôi cho rau chân vịt vào món súp.
- Spinach is good for you.Rau chân vịt tốt cho sức khỏe.
Cụm từ đi kèm
- fresh spinach · rau chân vịt tươi
- spinach soup · súp rau chân vịt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some spinach', không nói 'a spinach'.
-
/stɜːr/ verb khuấy, trộn
T,I
to mix a liquid or food by moving a spoon round in it
khuấy, trộn
Ví dụ
- Stir the soup for two minutes.Khuấy súp trong hai phút.
- She stirred her tea with a spoon.Cô ấy khuấy trà bằng thìa.
Cụm từ đi kèm
- stir the soup · khuấy súp
- stir well · khuấy đều
Dạng từ
- pp stirred
- past stirred
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Gấp đôi chữ r ở quá khứ: stirred, stirring.
-
/strɔː/ noun ống hút, rơm
C,U
a thin tube for drinking, or dried stems of grain
ống hút, rơm
Ví dụ
- She drank juice through a straw.Cô bé uống nước ép bằng ống hút.
- The farmer put straw on the floor.Bác nông dân rải rơm xuống sàn.
Cụm từ đi kèm
- a drinking straw · ống hút
- a straw hat · mũ rơm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstrɔːberi/ noun dâu tây
C
a small soft red fruit with tiny seeds on its skin
dâu tây
Ví dụ
- I like strawberry ice cream.Tôi thích kem dâu tây.
- We picked strawberries in the garden.Chúng tôi hái dâu tây trong vườn.
Cụm từ đi kèm
- fresh strawberries · dâu tây tươi
- strawberry jam · mứt dâu tây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stʌft/ adj nhồi, được nhồi đầy
filled with food, or filled tightly with something
nhồi, được nhồi đầy
Ví dụ
- We ate stuffed peppers for dinner.Chúng tôi ăn ớt nhồi cho bữa tối.
- The child has a stuffed toy bear.Đứa trẻ có một con gấu bông nhồi.
Cụm từ đi kèm
- a stuffed toy · thú nhồi bông
- stuffed with rice · nhồi cơm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Stuffed' cũng dùng khi no căng: 'I'm stuffed' (tôi no căng bụng). Có thể mang nghĩa khẩu ngữ.
-
/ˈteɪkəweɪ/ noun đồ ăn mang đi
C
a meal you buy at a restaurant and eat somewhere else
đồ ăn mang đi
Ví dụ
- Let's get a takeaway tonight.Tối nay mình mua đồ ăn mang đi nhé.
- There is a Chinese takeaway near my house.Gần nhà tôi có một quán đồ ăn Trung Quốc bán mang đi.
Cụm từ đi kèm
- order a takeaway · đặt đồ ăn mang đi
- a pizza takeaway · quán pizza bán mang đi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ dùng 'takeout'.
-
/teɪst/ noun vị, mùi vị
C,U
the flavor that food or drink has in your mouth
vị, mùi vị
Ví dụ
- I like the sweet taste of this fruit.Tôi thích vị ngọt của loại quả này.
- The soup has a strange taste.Món súp có vị lạ.
Cụm từ đi kèm
- a sweet taste · vị ngọt
- a bad taste · vị khó chịu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
flavorTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/teɪst/ verb nếm, có vị
T,I
to have a particular flavor, or to try a small amount of food
nếm, có vị
Ví dụ
- This cake tastes of lemon.Chiếc bánh này có vị chanh.
- Please taste the soup and tell me if it needs salt.Hãy nếm thử món súp và cho tôi biết có cần thêm muối không.
Cụm từ đi kèm
- taste good · có vị ngon
- taste of garlic · có vị tỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'taste good', 'taste sweet' (dùng tính từ), không dùng trạng từ.
-
/ˈteɪstləs/ adj nhạt nhẽo, vô vị
having no flavor, or not interesting to eat
nhạt nhẽo, vô vị
Ví dụ
- The rice was cold and tasteless.Cơm nguội và nhạt nhẽo.
- I did not eat the tasteless soup.Tôi không ăn món súp vô vị đó.
Cụm từ đi kèm
- a tasteless meal · một bữa ăn nhạt nhẽo
- bland and tasteless · nhạt và vô vị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
blandTừ trái nghĩa
tastyHọ từ
-
/ˈteɪsti/ adj ngon
having a good flavor
ngon
Ví dụ
- This noodle soup is really tasty.Món phở này thật sự rất ngon.
- She cooked a tasty meal for us.Cô ấy nấu cho chúng tôi một bữa ăn ngon.
Cụm từ đi kèm
- a tasty meal · một bữa ăn ngon
- tasty food · đồ ăn ngon
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
deliciousTừ trái nghĩa
tastelessHọ từ
-
/tɪn/ noun hộp thiếc, hộp, thiếc
C,U
a metal container for food, or a soft silver-white metal
hộp thiếc, hộp, thiếc
Ví dụ
- I opened a tin of tomatoes.Tôi mở một hộp cà chua.
- She keeps cookies in a tin.Cô ấy cất bánh quy trong một cái hộp thiếc.
Cụm từ đi kèm
- a tin of soup · một hộp súp
- a biscuit tin · hộp bánh quy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường dùng 'can'.
-
/təˈbækoʊ/ noun thuốc lá (sợi)
U
dried leaves that people smoke in cigarettes
thuốc lá (sợi)
Ví dụ
- My grandfather smoked tobacco for years.Ông tôi đã hút thuốc lá nhiều năm.
- You cannot buy tobacco if you are too young.Bạn không thể mua thuốc lá nếu còn quá trẻ.
Cụm từ đi kèm
- tobacco smoke · khói thuốc lá
- a tobacco shop · cửa hàng thuốc lá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được; chữ 'cc' đọc là /k/.
-
/ˈtuːnə/ noun cá ngừ
C,U
a large sea fish that people eat
cá ngừ
Ví dụ
- I made a tuna sandwich for lunch.Tôi làm bánh mì kẹp cá ngừ cho bữa trưa.
- Fresh tuna is very popular in Japan.Cá ngừ tươi rất phổ biến ở Nhật Bản.
Cụm từ đi kèm
- a tuna sandwich · bánh mì kẹp cá ngừ
- a tin of tuna · một hộp cá ngừ
Dạng từ
- plural tuna
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều thường giữ nguyên là 'tuna'.
-
/ˌvedʒəˈteriən/ adj ăn chay, chay
without meat or fish, or not eating meat or fish
ăn chay, chay
Ví dụ
- We ate a vegetarian meal at the café.Chúng tôi ăn một bữa chay ở quán cà phê.
- My sister is vegetarian.Em gái tôi ăn chay.
Cụm từ đi kèm
- a vegetarian diet · chế độ ăn chay
- a vegetarian restaurant · nhà hàng chay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌvedʒəˈteriən/ noun người ăn chay
C
a person who does not eat meat or fish
người ăn chay
Ví dụ
- He has been a vegetarian for ten years.Anh ấy đã ăn chay được mười năm.
- The restaurant has a menu for vegetarians.Nhà hàng có thực đơn dành cho người ăn chay.
Cụm từ đi kèm
- a strict vegetarian · người ăn chay nghiêm ngặt
- become a vegetarian · trở thành người ăn chay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ