Từ vựng B1 — Truyền thông và giao tiếp
Tin tức, truyền hình, radio, báo chí, quảng cáo, mạng xã hội, điện thoại, thư từ, tin nhắn và từ nói về ngôn ngữ.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈæksent/ noun giọng nói, âm sắc vùng miền
C
a way of saying words that shows where you come from
giọng nói, âm sắc vùng miền
Ví dụ
- She speaks with a strong French accent.Cô ấy nói với giọng Pháp rất nặng.
- I like his American accent.Tôi thích giọng Mỹ của anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- a strong accent · giọng nặng
- an American accent · giọng Mỹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Accent' là giọng vùng miền, khác 'voice' (giọng nói của mỗi người).
-
/əkˈnɑːlɪdʒmənt/ noun sự xác nhận, thư báo đã nhận
C,U
a letter or message saying that something has been received
sự xác nhận, thư báo đã nhận
Ví dụ
- I sent a letter but got no acknowledgment.Tôi đã gửi thư nhưng không nhận được xác nhận nào.
- He nodded in acknowledgment of her help.Anh ấy gật đầu để ghi nhận sự giúp đỡ của cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- a letter of acknowledgment · thư xác nhận đã nhận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: acknowledgement.
-
/æd/ noun quảng cáo
C
a short message that tries to make people buy something
quảng cáo
Ví dụ
- I saw an ad for a new phone.Tôi thấy một quảng cáo điện thoại mới.
- There are too many ads on TV.Có quá nhiều quảng cáo trên TV.
Cụm từ đi kèm
- a TV ad · quảng cáo trên TV
- place an ad · đăng quảng cáo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈdres/ verb ghi địa chỉ, nói với
T
to write the name and place on a letter or parcel
ghi địa chỉ, nói với
Ví dụ
- Please address the letter to my office.Hãy ghi địa chỉ thư là văn phòng của tôi.
- The teacher addressed the whole class.Giáo viên nói chuyện với cả lớp.
Cụm từ đi kèm
- address an envelope · ghi địa chỉ lên phong bì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai khi là động từ: /əˈdres/.
-
/ˌædreˈsiː/ noun người nhận
C
the person that a letter or parcel is sent to
người nhận
Ví dụ
- The addressee was not at home.Người nhận không có ở nhà.
- Write the addressee's name clearly on the box.Hãy viết rõ tên người nhận lên hộp.
Cụm từ đi kèm
- the addressee of a letter · người nhận của một bức thư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
recipientTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈædvɜːrb/ noun trạng từ
C
a word that tells how, when or where something happens
trạng từ
Ví dụ
- 'Quickly' is an adverb.'Quickly' là một trạng từ.
- Find the adverb in this sentence.Hãy tìm trạng từ trong câu này.
Cụm từ đi kèm
- an adverb of manner · trạng từ chỉ cách thức
- an adverb of time · trạng từ chỉ thời gian
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ædˈvɜːrbiəl/ adj thuộc trạng từ, mang tính trạng ngữ
used as an adverb, or relating to an adverb
thuộc trạng từ, mang tính trạng ngữ
Ví dụ
- 'In the morning' is an adverbial phrase.'In the morning' là một cụm trạng ngữ.
- The teacher explained the adverbial use of this word.Giáo viên giải thích cách dùng như trạng từ của từ này.
Cụm từ đi kèm
- an adverbial phrase · cụm trạng ngữ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈædvɜːrt/ noun quảng cáo
C
a short message that tries to make people buy something
quảng cáo
Ví dụ
- I saw an advert for a new car.Tôi thấy một quảng cáo ô tô mới.
- The advert on the radio was funny.Mẩu quảng cáo trên đài rất vui nhộn.
Cụm từ đi kèm
- a TV advert · quảng cáo trên TV
- a job advert · tin tuyển dụng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Advert là từ thường dùng trong tiếng Anh-Anh; tiếng Anh-Mỹ hay nói 'ad'.
-
/ˈædvərtaɪz/ verb quảng cáo
T,I
to tell people about a product or job to make them want it
quảng cáo
Ví dụ
- They advertise their shop on the radio.Họ quảng cáo cửa hàng của mình trên đài.
- The company is advertising for a new worker.Công ty đang đăng tin tuyển một nhân viên mới.
Cụm từ đi kèm
- advertise a product · quảng cáo một sản phẩm
- advertise on TV · quảng cáo trên TV
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈælfəbet/ noun bảng chữ cái
C
the set of letters used to write a language
bảng chữ cái
Ví dụ
- The English alphabet has 26 letters.Bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ cái.
- The children are learning the alphabet.Bọn trẻ đang học bảng chữ cái.
Cụm từ đi kèm
- the English alphabet · bảng chữ cái tiếng Anh
- in alphabet order · theo thứ tự bảng chữ cái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈnaʊns/ verb thông báo, công bố
T
to tell people something officially or in public
thông báo, công bố
Ví dụ
- The teacher announced the test results.Giáo viên công bố kết quả bài kiểm tra.
- They announced that the train was late.Họ thông báo rằng tàu bị trễ.
Cụm từ đi kèm
- announce a decision · công bố một quyết định
- announce the winner · công bố người thắng cuộc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈnaʊnsmənt/ noun thông báo
C
a public statement that tells people something
thông báo
Ví dụ
- Listen to the announcement at the airport.Hãy nghe thông báo ở sân bay.
- The company made an important announcement.Công ty đã đưa ra một thông báo quan trọng.
Cụm từ đi kèm
- make an announcement · đưa ra thông báo
- a public announcement · thông báo công khai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈæntənɪm/ noun từ trái nghĩa
C
a word that has the opposite meaning to another word
từ trái nghĩa
Ví dụ
- 'Hot' is the antonym of 'cold'.'Hot' là từ trái nghĩa của 'cold'.
- Can you give me an antonym for 'happy'?Bạn có thể cho tôi một từ trái nghĩa với 'happy' không?
Cụm từ đi kèm
- the antonym of a word · từ trái nghĩa của một từ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
oppositeTừ trái nghĩa
synonymHọ từ
-
/əˈtætʃmənt/ noun tệp đính kèm
C
a file that you send with an email
tệp đính kèm
Ví dụ
- I sent the report as an attachment.Tôi đã gửi bản báo cáo dưới dạng tệp đính kèm.
- Open the attachment to see the photos.Hãy mở tệp đính kèm để xem ảnh.
Cụm từ đi kèm
- an email attachment · tệp đính kèm email
- open an attachment · mở tệp đính kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɔːɡˈzɪliəri/ adj phụ, bổ trợ
giving extra help or support
phụ, bổ trợ
Ví dụ
- 'Do' and 'have' are auxiliary verbs.'Do' và 'have' là các trợ động từ.
- The ship has an auxiliary engine for emergencies.Con tàu có một động cơ phụ dùng khi khẩn cấp.
Cụm từ đi kèm
- an auxiliary verb · trợ động từ
- auxiliary staff · nhân viên hỗ trợ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/blɑːɡ/ noun blog, nhật ký trực tuyến
C
a website where a person writes regularly about their life or ideas
blog, nhật ký trực tuyến
Ví dụ
- She writes a blog about travel.Cô ấy viết một blog về du lịch.
- I read his blog every week.Tuần nào tôi cũng đọc blog của anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- write a blog · viết blog
- a travel blog · blog du lịch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈblɑːɡər/ noun người viết blog
C
a person who writes a website about their life or ideas
người viết blog
Ví dụ
- The blogger wrote about her trip to Japan.Người viết blog kể về chuyến đi Nhật Bản của mình.
- My sister is a food blogger.Chị gái tôi là người viết blog về ẩm thực.
Cụm từ đi kèm
- a travel blogger · người viết blog du lịch
- a popular blogger · một blogger nổi tiếng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbrɔːdkæst/ noun chương trình phát sóng
C
a programme that is sent out on television or radio
chương trình phát sóng
Ví dụ
- I watched the news broadcast last night.Tối qua tôi xem chương trình thời sự.
- The radio broadcast starts at nine.Chương trình phát thanh bắt đầu lúc chín giờ.
Cụm từ đi kèm
- a live broadcast · buổi phát sóng trực tiếp
- a radio broadcast · chương trình phát thanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʊlətɪn/ noun bản tin
C
a short news report on television or radio
bản tin
Ví dụ
- I listen to the news bulletin every morning.Sáng nào tôi cũng nghe bản tin.
- The bulletin said it would rain.Bản tin nói trời sẽ mưa.
Cụm từ đi kèm
- a news bulletin · bản tin thời sự
- a weather bulletin · bản tin thời tiết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɔːlər/ noun người gọi điện
C
a person who makes a telephone call
người gọi điện
Ví dụ
- The caller asked for my father.Người gọi điện hỏi bố tôi.
- I did not know the caller.Tôi không biết người gọi điện.
Cụm từ đi kèm
- an unknown caller · người gọi lạ
- a phone caller · người gọi điện thoại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/səˈlebrəti/ noun người nổi tiếng
C
a famous person, especially in entertainment or sport
người nổi tiếng
Ví dụ
- She met a famous celebrity at the party.Cô ấy đã gặp một người nổi tiếng tại bữa tiệc.
- Many young people want to be celebrities.Nhiều bạn trẻ muốn trở thành người nổi tiếng.
Cụm từ đi kèm
- a TV celebrity · một ngôi sao truyền hình
- celebrity news · tin tức về người nổi tiếng
Dạng từ
- plural celebrities
Từ đồng nghĩa
starTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃænl/ noun kênh truyền hình, kênh
C
a television or radio station with its own programmes
kênh truyền hình, kênh
Ví dụ
- What channel is the news on?Bản tin chiếu trên kênh nào?
- Please change the channel.Làm ơn đổi kênh đi.
Cụm từ đi kèm
- a TV channel · một kênh truyền hình
- change the channel · chuyển kênh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃæt/ noun cuộc trò chuyện, tán gẫu
C
a friendly talk about things that are not serious
cuộc trò chuyện, tán gẫu
Ví dụ
- I had a nice chat with my neighbour.Tôi đã có cuộc trò chuyện vui vẻ với hàng xóm.
- Let's have a chat after lunch.Chúng ta nói chuyện một chút sau bữa trưa nhé.
Cụm từ đi kèm
- have a chat · trò chuyện
- a quick chat · cuộc trò chuyện ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
talkTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃæt ʃoʊ/ noun chương trình trò chuyện
C
a television programme where a host talks to famous guests
chương trình trò chuyện
Ví dụ
- My mother watches a chat show every night.Mẹ tôi xem một chương trình trò chuyện mỗi tối.
- The singer was a guest on a chat show.Ca sĩ là khách mời trong một chương trình trò chuyện.
Cụm từ đi kèm
- a TV chat show · chương trình trò chuyện trên truyền hình
- a chat show host · người dẫn chương trình trò chuyện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/klɪp/ noun đoạn phim ngắn, clip
C
a short part of a film or video
đoạn phim ngắn, clip
Ví dụ
- I watched a funny clip online.Tôi xem một đoạn clip hài trên mạng.
- The news showed a short clip of the game.Bản tin chiếu một đoạn clip ngắn của trận đấu.
Cụm từ đi kèm
- a video clip · đoạn video ngắn
- a short clip · đoạn clip ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn nghĩa là cái kẹp (paper clip) và động từ 'kẹp lại'.
-
/ˈkɑːment/ noun lời nhận xét, bình luận
C
something you say or write that gives your opinion
lời nhận xét, bình luận
Ví dụ
- She left a comment under my photo.Cô ấy để lại một bình luận dưới ảnh của tôi.
- The teacher made a kind comment.Giáo viên đưa ra một nhận xét tốt.
Cụm từ đi kèm
- make a comment · đưa ra nhận xét
- no comment · không bình luận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
remarkTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːntent/ noun nội dung
U
the ideas or information in a book, website or film
nội dung
Ví dụ
- The website has good content.Trang web có nội dung hay.
- I read the content of the letter.Tôi đọc nội dung bức thư.
Cụm từ đi kèm
- website content · nội dung trang web
- the content of a book · nội dung của cuốn sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ 'content' nhấn âm đầu /ˈkɑːntent/; tính từ 'content' (hài lòng) nhấn âm sau.
-
/kənˈveɪ/ verb truyền đạt
T
to make ideas or feelings known to someone
truyền đạt
Ví dụ
- Please convey my thanks to your mother.Làm ơn gửi lời cảm ơn của tôi đến mẹ bạn.
- The picture conveys a feeling of peace.Bức tranh truyền tải cảm giác bình yên.
Cụm từ đi kèm
- convey a message · truyền đạt một thông điệp
- convey a feeling · truyền tải một cảm xúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈfaɪn/ verb định nghĩa, xác định
T
to say clearly what a word or idea means
định nghĩa, xác định
Ví dụ
- Can you define this word for me?Bạn có thể định nghĩa từ này cho tôi không?
- The rules clearly define what you can do.Các quy tắc nêu rõ những gì bạn được làm.
Cụm từ đi kèm
- define a word · định nghĩa một từ
- clearly defined · được xác định rõ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdefɪnət ˈɑːrtɪkl/ noun mạo từ xác định (the)
C
the word 'the' in English
mạo từ xác định (the)
Ví dụ
- 'The' is the definite article in English.'The' là mạo từ xác định trong tiếng Anh.
- Use the definite article before a known noun.Hãy dùng mạo từ xác định trước một danh từ đã biết.
Cụm từ đi kèm
- use the definite article · dùng mạo từ xác định
- the definite article 'the' · mạo từ xác định 'the'
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
indefinite articleHọ từ
-
/ˌdefɪˈnɪʃn/ noun định nghĩa
C
a statement that says what a word or idea means
định nghĩa
Ví dụ
- Look up the definition in the dictionary.Hãy tra định nghĩa trong từ điển.
- I do not know the definition of this word.Tôi không biết định nghĩa của từ này.
Cụm từ đi kèm
- give a definition · đưa ra định nghĩa
- the dictionary definition · định nghĩa trong từ điển
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdaɪəl/ verb quay số, bấm số gọi
T,I
to press the numbers on a phone to call someone
quay số, bấm số gọi
Ví dụ
- Dial this number for help.Hãy bấm số này để được giúp đỡ.
- I dialed the wrong number.Tôi đã bấm nhầm số.
Cụm từ đi kèm
- dial a number · bấm một số điện thoại
- dial the police · gọi cảnh sát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdaɪəlɔːɡ/ noun đoạn hội thoại, cuộc đối thoại
C,U
a talk between two or more people, in a book, film or lesson
đoạn hội thoại, cuộc đối thoại
Ví dụ
- Read the dialog with a partner.Hãy đọc đoạn hội thoại với một bạn.
- The film has very good dialog.Bộ phim có lời thoại rất hay.
Cụm từ đi kèm
- a short dialog · đoạn hội thoại ngắn
- practice a dialog · luyện một đoạn hội thoại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: dialogue. Anh-Mỹ hay viết 'dialog', Anh-Anh viết 'dialogue'.
-
/dɪˈspleɪ/ verb trưng bày, hiển thị
T
to put something where people can see it
trưng bày, hiển thị
Ví dụ
- The shop displays new shoes in the window.Cửa hàng trưng bày giày mới ở cửa sổ.
- The screen displays the time and date.Màn hình hiển thị giờ và ngày.
Cụm từ đi kèm
- display information · hiển thị thông tin
- proudly display · tự hào trưng bày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
show, exhibitTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈdɪʃn/ noun ấn bản, lần xuất bản
C
one form of a book or newspaper that is printed at one time
ấn bản, lần xuất bản
Ví dụ
- This is the new edition of the book.Đây là ấn bản mới của cuốn sách.
- I bought the Sunday edition of the newspaper.Tôi đã mua số báo ngày Chủ nhật.
Cụm từ đi kèm
- a new edition · ấn bản mới
- the first edition · ấn bản đầu tiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈkloʊz/ verb gửi kèm, bao quanh
T
to put something in the same envelope or package as a letter
gửi kèm, bao quanh
Ví dụ
- I enclose a photo with this letter.Tôi gửi kèm một tấm ảnh với bức thư này.
- Please enclose your phone number.Vui lòng gửi kèm số điện thoại của bạn.
Cụm từ đi kèm
- enclose a letter · gửi kèm một bức thư
- enclosed with · đính kèm với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
attachTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˌsaɪkləˈpiːdiə/ noun bách khoa toàn thư
C
a book or website with facts about many subjects
bách khoa toàn thư
Ví dụ
- I looked it up in an encyclopedia.Tôi đã tra nó trong bách khoa toàn thư.
- The library has a big encyclopedia.Thư viện có một bộ bách khoa toàn thư lớn.
Cụm từ đi kèm
- an online encyclopedia · bách khoa toàn thư trực tuyến
- look in the encyclopedia · tra trong bách khoa toàn thư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: encyclopaedia.
-
/ɪkˈsploʊʒn/ noun vụ nổ
C
a sudden loud burst when something blows up
vụ nổ
Ví dụ
- We heard a loud explosion in the street.Chúng tôi nghe thấy một tiếng nổ lớn ngoài phố.
- The explosion hurt many people.Vụ nổ làm nhiều người bị thương.
Cụm từ đi kèm
- a huge explosion · một vụ nổ lớn
- a bomb explosion · một vụ nổ bom
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈspres/ verb bày tỏ, diễn đạt
T
to show what you think or feel by words or actions
bày tỏ, diễn đạt
Ví dụ
- She cannot express her feelings well.Cô ấy không diễn đạt tốt cảm xúc của mình.
- He expressed thanks to the whole team.Anh ấy bày tỏ lời cảm ơn tới cả đội.
Cụm từ đi kèm
- express an opinion · bày tỏ ý kiến
- express yourself · thể hiện bản thân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌferˈwel/ noun lời chia tay, lời tạm biệt
C
the act of saying goodbye, especially for a long time
lời chia tay, lời tạm biệt
Ví dụ
- We had a farewell party for our teacher.Chúng tôi tổ chức tiệc chia tay cho cô giáo.
- She said farewell to her friends at the station.Cô ấy chào tạm biệt bạn bè ở nhà ga.
Cụm từ đi kèm
- a farewell party · tiệc chia tay
- say farewell · nói lời tạm biệt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fæks/ noun bản fax, máy fax
C
a copy of a paper sent by phone line, or the machine that sends it
bản fax, máy fax
Ví dụ
- I sent a fax to the office.Tôi đã gửi một bản fax tới văn phòng.
- The fax is next to the printer.Máy fax ở cạnh máy in.
Cụm từ đi kèm
- a fax machine · máy fax
- send a fax · gửi fax
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fæks/ verb gửi fax
T
to send a paper to someone using a phone line and a machine
gửi fax
Ví dụ
- Please fax me the form today.Hôm nay hãy fax biểu mẫu cho tôi.
- She faxed the letter to the bank.Cô ấy đã fax bức thư tới ngân hàng.
Cụm từ đi kèm
- fax a document · fax một tài liệu
- fax a letter · fax một bức thư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfluːənt/ adj trôi chảy, lưu loát
able to speak a language easily and well
trôi chảy, lưu loát
Ví dụ
- She is fluent in three languages.Cô ấy nói thành thạo ba thứ tiếng.
- He speaks fluent English.Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.
Cụm từ đi kèm
- fluent English · tiếng Anh trôi chảy
- fluent in French · thành thạo tiếng Pháp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'in': 'fluent in English', không dùng 'fluent at'.
-
/ˈfluːəntli/ adv một cách trôi chảy, lưu loát
in a way that is smooth and easy, without stopping
một cách trôi chảy, lưu loát
Ví dụ
- He speaks Spanish fluently.Anh ấy nói tiếng Tây Ban Nha rất trôi chảy.
- She reads fluently in two languages.Cô ấy đọc trôi chảy bằng hai thứ tiếng.
Cụm từ đi kèm
- speak fluently · nói trôi chảy
- read fluently · đọc trôi chảy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɔːrmæt/ noun định dạng, khuôn dạng
C
the way that something is arranged or shown
định dạng, khuôn dạng
Ví dụ
- The test has a new format this year.Bài kiểm tra năm nay có định dạng mới.
- Please send the file in a different format.Vui lòng gửi tệp ở một định dạng khác.
Cụm từ đi kèm
- file format · định dạng tệp
- a new format · một định dạng mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌfʊl ˈstɑːp/ noun dấu chấm câu
C
the mark (.) used at the end of a sentence
dấu chấm câu
Ví dụ
- Put a full stop at the end of the sentence.Hãy đặt dấu chấm ở cuối câu.
- You forgot the full stop here.Bạn quên dấu chấm ở đây.
Cụm từ đi kèm
- put a full stop · đặt dấu chấm
- a full stop at the end · dấu chấm ở cuối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
periodTừ trái nghĩa
Họ từ
'full stop' là từ Anh-Anh; tiếng Anh-Mỹ dùng 'period'.
-
/ˈɡɑːsɪp/ noun chuyện ngồi lê đôi mách, tin đồn
U
talk about other people's private lives, often not kind or not true
chuyện ngồi lê đôi mách, tin đồn
Ví dụ
- I do not like office gossip.Tôi không thích chuyện ngồi lê đôi mách ở văn phòng.
- She told me the latest gossip.Cô ấy kể cho tôi nghe tin đồn mới nhất.
Cụm từ đi kèm
- hear some gossip · nghe vài tin đồn
- a piece of gossip · một tin đồn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường không đếm được: nói 'a piece of gossip', không nói 'a gossip' khi chỉ chuyện đồn.
-
/ˈhedlaɪn/ noun tiêu đề báo, tít báo
C
the title of a newspaper story, printed in large letters
tiêu đề báo, tít báo
Ví dụ
- I read the headlines every morning.Sáng nào tôi cũng đọc các tiêu đề báo.
- The story was in the headlines for days.Câu chuyện nằm trên các mặt báo nhiều ngày.
Cụm từ đi kèm
- read the headlines · đọc tiêu đề báo
- news headlines · tiêu đề tin tức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhaɪlaɪt/ verb làm nổi bật, nhấn mạnh, tô sáng
T
to show something clearly so that people notice it
làm nổi bật, nhấn mạnh, tô sáng
Ví dụ
- The report highlights the main problems.Bản báo cáo nhấn mạnh những vấn đề chính.
- I highlight important words with a yellow pen.Tôi tô sáng những từ quan trọng bằng bút vàng.
Cụm từ đi kèm
- highlight a problem · nhấn mạnh một vấn đề
- highlight the text · tô sáng đoạn văn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈfɔːrm/ verb thông báo, cho biết
T
to tell someone about something, often in a formal way
thông báo, cho biết
Ví dụ
- Please inform me if you cannot come.Hãy báo cho tôi nếu bạn không thể đến.
- The school informed parents about the trip.Nhà trường thông báo cho phụ huynh về chuyến đi.
Cụm từ đi kèm
- inform someone of a change · thông báo cho ai về sự thay đổi
- keep someone informed · luôn báo tin cho ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
tell, notifyTừ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc: inform someone of/about something, không nói 'inform to someone'.
-
/ɪnˈfɔːrmətɪv/ adj cung cấp nhiều thông tin
giving you a lot of useful facts
cung cấp nhiều thông tin
Ví dụ
- The museum guide was very informative.Người hướng dẫn ở bảo tàng rất giàu thông tin.
- I found the book clear and informative.Tôi thấy cuốn sách rõ ràng và nhiều thông tin.
Cụm từ đi kèm
- an informative talk · một buổi nói chuyện nhiều thông tin
- very informative · rất bổ ích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
usefulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈkwaɪri/ noun câu hỏi, yêu cầu tìm hiểu thông tin
C
a question that you ask to get information
câu hỏi, yêu cầu tìm hiểu thông tin
Ví dụ
- I made an inquiry about train times.Tôi đã hỏi thông tin về giờ tàu chạy.
- The hotel answered all our inquiries quickly.Khách sạn trả lời nhanh mọi câu hỏi của chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- make an inquiry · hỏi thông tin
- a telephone inquiry · cuộc hỏi thông tin qua điện thoại
Dạng từ
- plural inquiries
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: enquiry.
-
/ˌɪntrəˈdʌkʃn/ noun phần mở đầu, lời giới thiệu
C,U
the first part of a book or talk, or the act of telling people each other's names
phần mở đầu, lời giới thiệu
Ví dụ
- I read the introduction of the book first.Tôi đọc phần mở đầu của cuốn sách trước.
- She made the introductions at the party.Cô ấy giới thiệu mọi người với nhau tại bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- a short introduction · phần giới thiệu ngắn
- an introduction to · phần nhập môn về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒɜːrnl/ noun tạp chí chuyên ngành, nhật ký
C
a magazine with articles on a special subject, or a book where you write each day
tạp chí chuyên ngành, nhật ký
Ví dụ
- She wrote about her trip in her journal.Cô ấy viết về chuyến đi trong cuốn nhật ký của mình.
- The doctor read an article in a medical journal.Bác sĩ đọc một bài báo trong tạp chí y khoa.
Cụm từ đi kèm
- keep a journal · viết nhật ký
- a medical journal · tạp chí y khoa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/lɪŋk/ noun mối liên hệ, đường liên kết
C
a connection between two things, or a web address you click on
mối liên hệ, đường liên kết
Ví dụ
- There is a link between sleep and health.Có mối liên hệ giữa giấc ngủ và sức khỏe.
- Click the link to open the page.Nhấp vào đường liên kết để mở trang.
Cụm từ đi kèm
- a close link · mối liên hệ chặt chẽ
- click a link · nhấp vào liên kết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
connectionTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/laɪv/ adj trực tiếp, sống
seen or heard as it happens, not recorded earlier
trực tiếp, sống
Ví dụ
- We watched a live football match on TV.Chúng tôi xem một trận bóng đá trực tiếp trên TV.
- The band played live music in the cafe.Ban nhạc chơi nhạc sống trong quán cà phê.
Cụm từ đi kèm
- live music · nhạc sống
- a live show · chương trình trực tiếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tính từ 'live' đọc /laɪv/, khác động từ 'live' đọc /lɪv/.
-
/ˈlaʊdspiːkər/ noun loa
C
a piece of equipment that makes sound louder so many people can hear
loa
Ví dụ
- The teacher used a loudspeaker outside.Giáo viên dùng loa ở ngoài trời.
- The loudspeaker told us the train was late.Loa thông báo cho chúng tôi biết tàu bị trễ.
Cụm từ đi kèm
- a loudspeaker announcement · thông báo qua loa
- through a loudspeaker · qua loa phóng thanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
speakerTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/meɪl/ verb gửi thư, gửi qua bưu điện
T
to send a letter or parcel by post
gửi thư, gửi qua bưu điện
Ví dụ
- I will mail the letter today.Hôm nay tôi sẽ gửi lá thư.
- She mailed a gift to her aunt.Cô ấy gửi một món quà cho dì.
Cụm từ đi kèm
- mail a letter · gửi một lá thư
- mail a parcel · gửi một bưu kiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
postTừ trái nghĩa
Họ từ
'Mail' là tiếng Anh-Mỹ; tiếng Anh-Anh hay dùng 'post'.
-
/ˈmeɪlbɑːks/ noun hòm thư
C
a box outside a house where letters are left for you
hòm thư
Ví dụ
- There is a letter in the mailbox.Có một lá thư trong hòm thư.
- He walked to the mailbox at the corner.Anh ấy đi bộ đến hòm thư ở góc phố.
Cụm từ đi kèm
- check the mailbox · kiểm tra hòm thư
- an empty mailbox · hòm thư trống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
postboxTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmiːdiəm/ noun phương tiện truyền thông
C
a way of giving information or ideas to people, such as TV or radio
phương tiện truyền thông
Ví dụ
- Television is a powerful medium.Truyền hình là một phương tiện truyền thông mạnh mẽ.
- Many people use the internet as a medium for news.Nhiều người dùng internet làm phương tiện đọc tin tức.
Cụm từ đi kèm
- a powerful medium · phương tiện mạnh mẽ
- the medium of · phương tiện của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: media (hoặc mediums). 'Media' là báo chí, truyền hình nói chung.
-
/ˈmesɪdʒ bɔːrd/ noun diễn đàn, bảng tin trực tuyến
C
a website where people write messages and answer each other
diễn đàn, bảng tin trực tuyến
Ví dụ
- I asked a question on the message board.Tôi đặt một câu hỏi trên diễn đàn.
- She reads the message board every day.Cô ấy đọc diễn đàn mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
- post on a message board · đăng bài lên diễn đàn
- an online message board · diễn đàn trực tuyến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
forumTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmoʊdl vɜːrb/ noun động từ khuyết thiếu
C
a verb such as can or must that is used with another verb
động từ khuyết thiếu
Ví dụ
- The word 'must' is a modal verb.Từ 'must' là một động từ khuyết thiếu.
- We learned modal verbs in class today.Hôm nay chúng tôi học động từ khuyết thiếu ở lớp.
Cụm từ đi kèm
- use a modal verb · dùng động từ khuyết thiếu
- a modal verb like can · một động từ khuyết thiếu như can
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: modal. Sau modal verb dùng động từ nguyên mẫu không 'to': 'I can swim'.
-
/ˈnæreɪt/ verb kể lại, dẫn chuyện
T,I
to tell a story, or to speak about what is happening in a film
kể lại, dẫn chuyện
Ví dụ
- An actor will narrate the film.Một diễn viên sẽ dẫn chuyện cho bộ phim.
- My grandfather likes to narrate old stories.Ông tôi thích kể lại những câu chuyện xưa.
Cụm từ đi kèm
- narrate a story · kể một câu chuyện
- narrate a film · đọc lời dẫn phim
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnærətɪv/ adj thuộc tự sự, kể chuyện
telling a story, or connected with telling a story
thuộc tự sự, kể chuyện
Ví dụ
- She wrote a narrative poem about the sea.Cô ấy viết một bài thơ tự sự về biển.
- The book has a strong narrative style.Cuốn sách có phong cách kể chuyện mạnh mẽ.
Cụm từ đi kèm
- narrative style · phong cách tự sự
- a narrative poem · bài thơ tự sự
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnetwɜːrk/ noun mạng lưới, mạng
C
a system of lines or computers that are joined together
mạng lưới, mạng
Ví dụ
- The office has a computer network.Văn phòng có một mạng máy tính.
- This TV network shows the news all day.Kênh truyền hình này chiếu tin tức cả ngày.
Cụm từ đi kèm
- a computer network · mạng máy tính
- a TV network · kênh truyền hình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfreɪzl vɜːrb/ noun cụm động từ
C
a verb joined with a small word that together has a new meaning
cụm động từ
Ví dụ
- 'Give up' is a phrasal verb.'Give up' là một cụm động từ.
- We learn five phrasal verbs every week.Chúng tôi học năm cụm động từ mỗi tuần.
Cụm từ đi kèm
- learn phrasal verbs · học cụm động từ
- a common phrasal verb · một cụm động từ phổ biến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/freɪz/ noun cụm từ
C
a group of words that are used together
cụm từ
Ví dụ
- Learn this phrase for your trip.Hãy học cụm từ này cho chuyến đi của bạn.
- She used a nice phrase in her letter.Cô ấy dùng một cụm từ hay trong lá thư.
Cụm từ đi kèm
- a useful phrase · một cụm từ hữu ích
- a common phrase · một cụm từ thông dụng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pəˈzesɪv/ adj sở hữu, hay ghen tị chiếm hữu
showing that something belongs to someone, or not liking to share
sở hữu, hay ghen tị chiếm hữu
Ví dụ
- 'My' is a possessive word.'My' là một từ sở hữu.
- He is very possessive about his toys.Cậu bé rất hay giữ đồ chơi của mình.
Cụm từ đi kèm
- a possessive adjective · tính từ sở hữu
- feel possessive · cảm thấy muốn chiếm hữu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Ngữ pháp: possessive adjective (my, your) và possessive pronoun (mine, yours).
-
/ˈpoʊstkɑːrd/ noun bưu thiếp
C
a card with a picture on one side that you send without an envelope
bưu thiếp
Ví dụ
- I sent you a postcard from Da Nang.Tôi đã gửi cho bạn một tấm bưu thiếp từ Đà Nẵng.
- She collects postcards from many countries.Cô ấy sưu tầm bưu thiếp từ nhiều nước.
Cụm từ đi kèm
- send a postcard · gửi bưu thiếp
- a postcard from · một tấm bưu thiếp từ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpriːfɪks/ noun tiền tố
C
a group of letters added to the start of a word to change its meaning
tiền tố
Ví dụ
- 'Un-' is a prefix in 'unhappy'.'Un-' là một tiền tố trong từ 'unhappy'.
- We learn a new prefix every week.Mỗi tuần chúng tôi học một tiền tố mới.
Cụm từ đi kèm
- add a prefix · thêm tiền tố
- a common prefix · một tiền tố phổ biến
Dạng từ
- plural prefixes
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
suffixHọ từ
-
/ˌprepəˈzɪʃn/ noun giới từ
C
a word like 'in', 'on' or 'at' that shows place, time or direction
giới từ
Ví dụ
- 'On' is a preposition.'On' là một giới từ.
- I often use the wrong preposition.Tôi thường dùng sai giới từ.
Cụm từ đi kèm
- a preposition of place · giới từ chỉ nơi chốn
- use a preposition · dùng giới từ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pres/ noun báo chí
U
newspapers and the people who write for them
báo chí
Ví dụ
- The press waited outside the hotel.Báo chí đã đợi bên ngoài khách sạn.
- The story was in the local press.Câu chuyện xuất hiện trên báo chí địa phương.
Cụm từ đi kèm
- the local press · báo chí địa phương
- press freedom · tự do báo chí
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'The press' thường đi với 'the' và động từ số ít hoặc số nhiều đều được.
-
/prɪnt/ noun chữ in, bản in
U
letters and words on paper in books and newspapers
chữ in, bản in
Ví dụ
- The print in this book is small.Chữ in trong cuốn sách này nhỏ.
- I saw his name in print.Tôi thấy tên anh ấy được in trên báo.
Cụm từ đi kèm
- small print · chữ in nhỏ
- in print · được in ra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈproʊnaʊn/ noun đại từ
C
a word like 'he' or 'it' that is used instead of a noun
đại từ
Ví dụ
- 'She' is a pronoun.'She' là một đại từ.
- Use a pronoun instead of repeating the name.Hãy dùng đại từ thay vì lặp lại tên.
Cụm từ đi kèm
- a personal pronoun · đại từ nhân xưng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đọc là /ˈproʊnaʊn/, khác với pronunciation (phát âm).
-
/ˈprɑːvɜːrb/ noun tục ngữ, châm ngôn
C
a short, well-known saying that gives advice or states a truth
tục ngữ, châm ngôn
Ví dụ
- There is a Vietnamese proverb about rice.Có một câu tục ngữ Việt Nam về cơm gạo.
- My grandmother often says an old proverb.Bà tôi thường nói một câu tục ngữ cũ.
Cụm từ đi kèm
- an old proverb · một câu tục ngữ xưa
- a popular proverb · một câu tục ngữ phổ biến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkwestʃən mɑːrk/ noun dấu hỏi chấm
C
the sign (?) that you write at the end of a question
dấu hỏi chấm
Ví dụ
- Put a question mark at the end.Hãy đặt dấu hỏi chấm ở cuối câu.
- You forgot the question mark.Bạn quên dấu hỏi chấm rồi.
Cụm từ đi kèm
- add a question mark · thêm dấu hỏi chấm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Việt gọi là 'dấu hỏi chấm', khác 'dấu hỏi' (ỏ) trong chữ viết.
-
/rɪˈliːs/ verb thả, phát hành
T
to let someone or something go free, or to make a film or song public
thả, phát hành
Ví dụ
- The police released him after two hours.Cảnh sát đã thả anh ấy sau hai tiếng.
- The singer will release a new song in May.Ca sĩ sẽ phát hành một bài hát mới vào tháng Năm.
Cụm từ đi kèm
- release a prisoner · thả một tù nhân
- release a film · phát hành một bộ phim
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈplaɪ/ verb trả lời, đáp lại
I
to say or write something as an answer
trả lời, đáp lại
Ví dụ
- She replied to my message at once.Cô ấy trả lời tin nhắn của tôi ngay lập tức.
- He did not reply to the question.Anh ấy không trả lời câu hỏi.
Cụm từ đi kèm
- reply to a letter · trả lời thư
- reply by email · trả lời bằng email
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
answerTừ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'reply to' (trả lời cho ai/cái gì), không dùng 'reply' trực tiếp trước tân ngữ.
-
/rɪˈpɔːrt/ verb báo cáo, thông báo
T,I
to tell people about something that has happened
báo cáo, thông báo
Ví dụ
- The news reports that it will rain tomorrow.Bản tin cho biết ngày mai trời sẽ mưa.
- I reported the accident to the police.Tôi đã báo vụ tai nạn cho cảnh sát.
Cụm từ đi kèm
- report a problem · báo một vấn đề
- report to the police · trình báo cảnh sát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈkwest/ verb yêu cầu, đề nghị
T
to ask for something politely or officially
yêu cầu, đề nghị
Ví dụ
- I requested a room with a nice view.Tôi đã yêu cầu một phòng có tầm nhìn đẹp.
- Guests may request extra towels at the desk.Khách có thể yêu cầu thêm khăn tắm ở quầy.
Cụm từ đi kèm
- request help · yêu cầu giúp đỡ
- request a refund · yêu cầu hoàn tiền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈspɑːnd/ verb trả lời, phản hồi
I
to say or do something as an answer to something
trả lời, phản hồi
Ví dụ
- She did not respond to my message.Cô ấy không trả lời tin nhắn của tôi.
- The doctor responded quickly to the call.Bác sĩ đã phản ứng nhanh khi nhận cuộc gọi.
Cụm từ đi kèm
- respond to a letter · trả lời thư
- respond quickly · phản hồi nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
answer, replyTừ trái nghĩa
Họ từ
Đi với giới từ 'to': 'respond to', không dùng trực tiếp tân ngữ.
-
/ˌriːˈtel/ verb kể lại
T
to tell a story again in your own words
kể lại
Ví dụ
- Can you retell the story to the class?Em có thể kể lại câu chuyện cho cả lớp không?
- He retold the news to his parents.Anh ấy kể lại tin tức cho bố mẹ.
Cụm từ đi kèm
- retell a story · kể lại một câu chuyện
Dạng từ
- pp retold
- past retold
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌriːˈraɪt/ verb viết lại
T
to write something again to make it better
viết lại
Ví dụ
- Please rewrite your answer more clearly.Hãy viết lại câu trả lời của em rõ ràng hơn.
- She rewrote the letter three times.Cô ấy đã viết lại bức thư ba lần.
Cụm từ đi kèm
- rewrite an essay · viết lại bài luận
- rewrite a story · viết lại câu chuyện
Dạng từ
- pp rewritten
- past rewrote
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪriːz/ noun loạt phim, chuỗi
C
a set of TV programmes about the same people or story
loạt phim, chuỗi
Ví dụ
- I watch a new series on TV every week.Tuần nào tôi cũng xem một loạt phim mới trên ti vi.
- There was a series of loud noises outside.Có một loạt tiếng động lớn ở bên ngoài.
Cụm từ đi kèm
- a TV series · phim truyền hình nhiều tập
- a series of · một loạt
Dạng từ
- plural series
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số ít và số nhiều giống nhau: 'a series', 'two series'.
-
/saɪn/ verb ký tên
T,I
to write your name on a paper to show it is yours
ký tên
Ví dụ
- Please sign your name at the bottom.Vui lòng ký tên của bạn ở phía dưới.
- He signed the letter and sent it.Anh ấy ký vào bức thư rồi gửi đi.
Cụm từ đi kèm
- sign a contract · ký hợp đồng
- sign your name · ký tên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'g' không đọc: /saɪn/.
-
/ˈsɪɡnəl/ noun tín hiệu, dấu hiệu
C
a sound, light or movement that gives information or a warning
tín hiệu, dấu hiệu
Ví dụ
- The traffic light gave a signal to stop.Đèn giao thông phát tín hiệu dừng lại.
- I have no phone signal here.Ở đây điện thoại của tôi không có sóng.
Cụm từ đi kèm
- a warning signal · tín hiệu cảnh báo
- a weak signal · tín hiệu yếu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsloʊɡən/ noun khẩu hiệu
C
a short, easy phrase used in advertising to help people remember something
khẩu hiệu
Ví dụ
- The shop has a funny slogan.Cửa hàng có một khẩu hiệu vui nhộn.
- I remember the slogan from the TV advertisement.Tôi nhớ khẩu hiệu trong quảng cáo trên TV.
Cụm từ đi kèm
- an advertising slogan · khẩu hiệu quảng cáo
- a catchy slogan · khẩu hiệu dễ nhớ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/soʊp ˈɑːprə/ noun phim truyền hình nhiều tập
C
a TV drama about the daily lives of a group of people, shown many times a week
phim truyền hình nhiều tập
Ví dụ
- My grandmother watches a soap opera every afternoon.Bà tôi xem phim truyền hình nhiều tập mỗi buổi chiều.
- The soap opera has been on TV for ten years.Bộ phim truyền hình này đã chiếu mười năm.
Cụm từ đi kèm
- watch a soap opera · xem phim truyền hình nhiều tập
- a popular soap opera · bộ phim truyền hình nhiều tập nổi tiếng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌsoʊʃl ˈnetwɜːrkɪŋ/ noun mạng xã hội, kết nối trên mạng xã hội
U
the use of websites and apps to talk to friends and share things online
mạng xã hội, kết nối trên mạng xã hội
Ví dụ
- Social networking helps me keep in touch with friends.Mạng xã hội giúp tôi giữ liên lạc với bạn bè.
- He spends an hour a day on social networking.Anh ấy dành một giờ mỗi ngày cho mạng xã hội.
Cụm từ đi kèm
- a social networking site · trang mạng xã hội
- social networking apps · ứng dụng mạng xã hội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/striːm/ verb phát trực tuyến, xem trực tuyến
T,I
to watch or listen to video or music over the internet without saving it
phát trực tuyến, xem trực tuyến
Ví dụ
- We stream films on Friday nights.Chúng tôi xem phim trực tuyến vào tối thứ Sáu.
- I stream music while I cook.Tôi nghe nhạc trực tuyến khi nấu ăn.
Cụm từ đi kèm
- stream a film · xem phim trực tuyến
- stream music · nghe nhạc trực tuyến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nghĩa khác của 'stream' (verb): chảy thành dòng, ví dụ 'tears stream down her face'.
-
/ˈsʌfɪks/ noun hậu tố
C
a group of letters added to the end of a word to make a new word
hậu tố
Ví dụ
- The suffix '-ful' means full of.Hậu tố '-ful' có nghĩa là đầy.
- Add a suffix to the word 'help' to make 'helpful'.Thêm một hậu tố vào từ 'help' để thành 'helpful'.
Cụm từ đi kèm
- add a suffix · thêm hậu tố
- a common suffix · hậu tố phổ biến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
prefixHọ từ
-
/tɔːk/ noun cuộc nói chuyện, buổi nói chuyện
C
a conversation, or a speech given to a group of people
cuộc nói chuyện, buổi nói chuyện
Ví dụ
- We had a long talk about our plans.Chúng tôi đã có một cuộc nói chuyện dài về kế hoạch.
- The teacher gave a talk about healthy food.Giáo viên có một buổi nói chuyện về thực phẩm lành mạnh.
Cụm từ đi kèm
- have a talk · nói chuyện với nhau
- give a talk · có một bài nói chuyện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'l' trong 'talk' không đọc: /tɔːk/.
-
/teɪp/ verb ghi âm, ghi hình
T
to record sound or pictures on a machine
ghi âm, ghi hình
Ví dụ
- I taped the radio show last night.Tối qua tôi đã thu âm chương trình radio.
- She taped the film so we could watch it later.Cô ấy ghi lại bộ phim để chúng tôi xem sau.
Cụm từ đi kèm
- tape a programme · thu một chương trình
- tape a conversation · ghi âm cuộc trò chuyện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌtelikəˌmjuːnɪˈkeɪʃnz/ noun viễn thông
U
the sending of messages and sound over long distances by phone or radio
viễn thông
Ví dụ
- My uncle works in telecommunications.Chú tôi làm việc trong ngành viễn thông.
- Telecommunications have made the world seem smaller.Viễn thông làm cho thế giới như nhỏ lại.
Cụm từ đi kèm
- a telecommunications company · công ty viễn thông
- the telecommunications industry · ngành viễn thông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dạng số nhiều nhưng thường dùng như không đếm được.
-
/ˈteləɡræm/ noun bức điện tín
C
a short message sent by wire in the past and then printed
bức điện tín
Ví dụ
- He sent a telegram to say he was safe.Anh ấy gửi một bức điện tín để báo mình an toàn.
- My grandfather got a telegram during the war.Ông tôi nhận được một bức điện tín trong chiến tranh.
Cụm từ đi kèm
- send a telegram · gửi điện tín
- receive a telegram · nhận điện tín
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tens/ noun thì (của động từ)
C
the form of a verb that shows when something happens
thì (của động từ)
Ví dụ
- 'Went' is the past tense of 'go'.'Went' là thì quá khứ của 'go'.
- Is this sentence in the present tense?Câu này có ở thì hiện tại không?
Cụm từ đi kèm
- the past tense · thì quá khứ
- the present tense · thì hiện tại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Tense' là thì trong ngữ pháp, không phải 'time' (thời gian).
-
/tɪk/ noun dấu tích
C
a mark (✓) that shows something is correct or done
dấu tích
Ví dụ
- The teacher put a tick next to my answer.Giáo viên đánh dấu tích bên cạnh câu trả lời của tôi.
- Put a tick in the box if you agree.Hãy đánh dấu tích vào ô nếu bạn đồng ý.
Cụm từ đi kèm
- put a tick · đánh dấu tích
- a tick in the box · dấu tích trong ô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ dùng 'check mark'.
-
/tɪk/ verb đánh dấu tích, kêu tích tắc
T,I
to mark something with a sign (✓) to show it is correct
đánh dấu tích, kêu tích tắc
Ví dụ
- Please tick the right answer.Hãy đánh dấu tích vào đáp án đúng.
- The clock ticked slowly in the quiet room.Chiếc đồng hồ kêu tích tắc chậm rãi trong căn phòng yên tĩnh.
Cụm từ đi kèm
- tick a box · đánh dấu vào ô
- tick off a list · đánh dấu từng mục trong danh sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/trænzˈleɪt/ verb dịch
T,I
to change words from one language into another
dịch
Ví dụ
- Can you translate this letter into English?Bạn có thể dịch bức thư này sang tiếng Anh không?
- She translates books from French to Vietnamese.Cô ấy dịch sách từ tiếng Pháp sang tiếng Việt.
Cụm từ đi kèm
- translate into English · dịch sang tiếng Anh
- translate a book · dịch một cuốn sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'translate A into B' hoặc 'translate from A to B'.
-
/trend/ noun xu hướng
C
a general way in which a situation is changing or developing
xu hướng
Ví dụ
- Short hair is the latest trend this year.Tóc ngắn là xu hướng mới nhất năm nay.
- There is a trend toward healthy food.Có xu hướng chuyển sang thức ăn lành mạnh.
Cụm từ đi kèm
- follow a trend · theo xu hướng
- a growing trend · xu hướng ngày càng tăng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ