Từ vựng B1 — Truyền thông và giao tiếp — Trang 2
Tin tức, truyền hình, radio, báo chí, quảng cáo, mạng xã hội, điện thoại, thư từ, tin nhắn và từ nói về ngôn ngữ.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈjuːsɪdʒ/ noun cách dùng, mức sử dụng
U
the way words are used in a language; the amount of something used
cách dùng, mức sử dụng
Ví dụ
- This book explains English word usage.Cuốn sách này giải thích cách dùng từ trong tiếng Anh.
- Water usage goes up in summer.Lượng nước sử dụng tăng lên vào mùa hè.
Cụm từ đi kèm
- common usage · cách dùng phổ biến
- water usage · lượng nước sử dụng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
useTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɪdioʊ klɪp/ noun đoạn video ngắn
C
a short piece of film that you can watch on a phone or computer
đoạn video ngắn
Ví dụ
- She sent me a funny video clip.Cô ấy gửi cho tôi một đoạn video ngắn vui nhộn.
- We watched a video clip about animals in class.Chúng tôi xem một đoạn video ngắn về động vật trong lớp.
Cụm từ đi kèm
- watch a video clip · xem một đoạn video ngắn
- a short video clip · một đoạn video ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɑːljuːm/ noun âm lượng, tập sách, thể tích
C,U
how loud a sound is; one book in a set; the amount of space
âm lượng, tập sách, thể tích
Ví dụ
- Please turn down the volume of the TV.Làm ơn vặn nhỏ âm lượng của ti vi.
- This story is in the second volume.Câu chuyện này nằm trong tập hai.
Cụm từ đi kèm
- turn up the volume · vặn to âm lượng
- the volume of traffic · lưu lượng giao thông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvaʊəl/ noun nguyên âm
C
one of the letters a, e, i, o, u, or the sound it makes
nguyên âm
Ví dụ
- The word 'cat' has one vowel.Từ 'cat' có một nguyên âm.
- Say the vowel sound slowly.Hãy đọc chậm âm nguyên âm này.
Cụm từ đi kèm
- a short vowel · nguyên âm ngắn
- a long vowel · nguyên âm dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
consonantHọ từ
-
/ˈwɪspər/ noun tiếng thì thầm
C
a very quiet way of speaking, using your breath
tiếng thì thầm
Ví dụ
- She spoke in a whisper so the baby could sleep.Cô ấy nói thì thầm để em bé ngủ.
- I heard a whisper behind me.Tôi nghe thấy một tiếng thì thầm phía sau.
Cụm từ đi kèm
- in a whisper · thì thầm
- a soft whisper · tiếng thì thầm nhẹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
shoutHọ từ
-
/ˈrɪtn/ adj bằng văn bản, viết
put on paper or on a screen in words, not spoken
bằng văn bản, viết
Ví dụ
- You need written permission from your parents.Bạn cần có giấy phép bằng văn bản của bố mẹ.
- There is a written test and a speaking test.Có một bài thi viết và một bài thi nói.
Cụm từ đi kèm
- a written test · bài kiểm tra viết
- written English · tiếng Anh viết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
spoken, oralHọ từ
-
/jel/ noun tiếng hét, tiếng la
C
a loud shout, often because of pain, fear or anger
tiếng hét, tiếng la
Ví dụ
- I heard a yell from the kitchen.Tôi nghe thấy một tiếng hét từ trong bếp.
- He gave a yell of pain.Anh ấy kêu lên một tiếng đau đớn.
Cụm từ đi kèm
- give a yell · hét lên một tiếng
- a loud yell · tiếng hét lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
shout, screamTừ trái nghĩa
Họ từ