Từ vựng B1 — Cách thức và thời điểm
Nhóm dự phòng cho trạng từ - trạng từ chung chỉ cách thức, mức độ, tần suất, nơi chốn, thời gian và trình tự.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈæbsəluːtli/ adv hoàn toàn, chắc chắn rồi
completely, or used to strongly agree
hoàn toàn, chắc chắn rồi
Ví dụ
- I absolutely love this song.Tôi cực kỳ yêu bài hát này.
- Do you agree? Absolutely!Bạn đồng ý chứ? Chắc chắn rồi!
Cụm từ đi kèm
- absolutely right · hoàn toàn đúng
- absolutely sure · hoàn toàn chắc chắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
completely, totallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌæksɪˈdentəli/ adv tình cờ, vô tình
by chance, not on purpose
tình cờ, vô tình
Ví dụ
- I accidentally broke a glass.Tôi vô tình làm vỡ một cái cốc.
- She accidentally sent the message to me.Cô ấy vô tình gửi tin nhắn đó cho tôi.
Cụm từ đi kèm
- accidentally drop · vô tình làm rơi
- accidentally delete · vô tình xóa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
deliberately, on purposeHọ từ
Viết 'accidentally' (có 'al' trước 'ly'), không viết 'accidently'.
-
/ˈækjərətli/ adv một cách chính xác
in a way that is correct and has no mistakes
một cách chính xác
Ví dụ
- The machine measures the time very accurately.Chiếc máy đo thời gian rất chính xác.
- Please write down the numbers accurately.Hãy ghi các con số thật chính xác.
Cụm từ đi kèm
- describe something accurately · mô tả điều gì đó chính xác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
exactly, correctlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈæftərwərd/ adv sau đó
at a later time, after something else has happened
sau đó
Ví dụ
- We had dinner and went home afterward.Chúng tôi ăn tối rồi sau đó về nhà.
- Shortly afterward, the rain began.Ngay sau đó, trời bắt đầu mưa.
Cụm từ đi kèm
- shortly afterward · ngay sau đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
later, thenTừ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh-Mỹ hay dùng 'afterward', tiếng Anh-Anh hay dùng 'afterwards'.
-
/ˈæftərwərdz/ adv sau đó
at a later time, after something else has happened
sau đó
Ví dụ
- We watched a film and talked afterwards.Chúng tôi xem phim rồi sau đó trò chuyện.
- Shortly afterwards, he left the room.Ngay sau đó, anh ấy rời khỏi phòng.
Cụm từ đi kèm
- soon afterwards · ngay sau đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
later, thenTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈlaɪk/ adv như nhau, giống nhau
in the same way
như nhau, giống nhau
Ví dụ
- The teacher treats all students alike.Giáo viên đối xử với mọi học sinh như nhau.
- Young and old alike enjoy the music.Cả người trẻ lẫn người già đều thích bản nhạc.
Cụm từ đi kèm
- treat everyone alike · đối xử với mọi người như nhau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈlaʊd/ adv thành tiếng, to tiếng
in a voice that other people can hear
thành tiếng, to tiếng
Ví dụ
- Please read the text aloud.Hãy đọc to đoạn văn này.
- She laughed aloud at the joke.Cô ấy bật cười thành tiếng vì câu chuyện cười.
Cụm từ đi kèm
- read aloud · đọc thành tiếng
- think aloud · nghĩ thành lời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
out loudTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɔːltəˈɡeðər/ adv hoàn toàn, tổng cộng
completely, or when everything is counted together
hoàn toàn, tổng cộng
Ví dụ
- That will be ten dollars altogether.Tổng cộng là mười đô la.
- I stopped playing games altogether.Tôi đã bỏ hẳn việc chơi game.
Cụm từ đi kèm
- not altogether happy · không hoàn toàn vui
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
completely, in totalTừ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'altogether' (hoàn toàn, tổng cộng) với 'all together' (tất cả cùng nhau).
-
/ˈæŋkʃəsli/ adv một cách lo lắng
in a worried way
một cách lo lắng
Ví dụ
- She waited anxiously for the phone call.Cô ấy lo lắng chờ cuộc gọi.
- The parents looked anxiously at the doctor.Bố mẹ nhìn bác sĩ đầy lo lắng.
Cụm từ đi kèm
- wait anxiously · chờ đợi lo lắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈæŋkʃəsli/: 'x' đọc là /kʃ/, khác với anxiety /æŋˈzaɪəti/.
-
/ˈenihaʊ/ adv dù sao thì, nhân tiện
used to change the subject or to show that something is true anyway
dù sao thì, nhân tiện
Ví dụ
- It was raining, but we went out anyhow.Trời mưa nhưng dù sao chúng tôi vẫn ra ngoài.
- Anyhow, let's talk about something else.Dù sao thì, chúng ta nói chuyện khác đi.
Cụm từ đi kèm
- go anyhow · dù sao cũng đi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
anywayTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈprɑːksɪmətli/ adv xấp xỉ, khoảng
about, and not exactly
xấp xỉ, khoảng
Ví dụ
- The trip takes approximately two hours.Chuyến đi mất khoảng hai tiếng.
- Approximately fifty people came.Khoảng năm mươi người đã đến.
Cụm từ đi kèm
- approximately 10 percent · xấp xỉ 10 phần trăm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
about, roughlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈsaɪd/ adv sang một bên
to one side, or away from where you are
sang một bên
Ví dụ
- He stepped aside to let me pass.Anh ấy bước sang một bên để tôi đi qua.
- Put your phone aside and listen.Hãy đặt điện thoại sang một bên và nghe đây.
Cụm từ đi kèm
- step aside · bước sang một bên
- put something aside · để thứ gì sang một bên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈberli/ adv vừa đủ, hầu như không
only just; almost not
vừa đủ, hầu như không
Ví dụ
- I could barely hear the teacher.Tôi hầu như không nghe được cô giáo.
- She was barely twenty years old.Cô ấy chỉ mới hai mươi tuổi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hardly, scarcelyTừ trái nghĩa
Họ từ
Mang nghĩa phủ định, nên không dùng thêm 'not': nói 'I can barely see', không nói 'I can't barely see'.
-
/ˈbjuːtɪfli/ adv một cách đẹp đẽ, rất hay
in a very nice way that is good to see or hear
một cách đẹp đẽ, rất hay
Ví dụ
- She sings beautifully.Cô ấy hát rất hay.
- The room was beautifully decorated.Căn phòng được trang trí rất đẹp.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
wonderfullyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈboʊldli/ adv một cách táo bạo
in a brave way, without fear
một cách táo bạo
Ví dụ
- He boldly asked for a better job.Anh ấy táo bạo xin một công việc tốt hơn.
- She spoke boldly to the teacher.Cô ấy nói chuyện với thầy giáo một cách mạnh dạn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
bravelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbreɪvli/ adv một cách dũng cảm
in a way that shows no fear
một cách dũng cảm
Ví dụ
- The boy bravely jumped into the river.Cậu bé dũng cảm nhảy xuống sông.
- She bravely told the truth.Cô ấy dũng cảm nói ra sự thật.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
boldlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbriːfli/ adv ngắn gọn, trong chốc lát
for a short time, or using only a few words
ngắn gọn, trong chốc lát
Ví dụ
- He spoke briefly to the class.Anh ấy nói chuyện ngắn gọn với cả lớp.
- She smiled briefly and left.Cô ấy cười thoáng qua rồi đi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
shortlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbraɪtli/ adv một cách rực rỡ, sáng chói
in a way that gives a lot of light or has strong colour
một cách rực rỡ, sáng chói
Ví dụ
- The sun shone brightly.Mặt trời chiếu sáng rực rỡ.
- The girl was brightly dressed in red.Cô bé mặc bộ đồ đỏ rực rỡ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
vividlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkerləsli/ adv một cách bất cẩn
in a way that shows you are not paying enough attention
một cách bất cẩn
Ví dụ
- He carelessly left the door open.Anh ấy bất cẩn để cửa mở.
- She wrote the answers carelessly.Cô ấy viết các câu trả lời một cách cẩu thả.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
carefullyHọ từ
-
/ˈkloʊsli/ adv chặt chẽ, kỹ lưỡng, sát
in a way that is near or with great attention
chặt chẽ, kỹ lưỡng, sát
Ví dụ
- Look closely at the picture.Hãy nhìn kỹ bức tranh.
- The two sisters work closely together.Hai chị em làm việc chặt chẽ với nhau.
Cụm từ đi kèm
- watch closely · quan sát kỹ
- closely related · có liên quan chặt chẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'closely' đọc /ˈkloʊsli/ với âm s, khác 'close' /kloʊz/ (đóng).
-
/ˈkɑːmənli/ adv thường, phổ biến
in many cases or by many people
thường, phổ biến
Ví dụ
- Rice is commonly eaten in Asia.Cơm thường được ăn ở châu Á.
- This word is commonly used in speech.Từ này được dùng phổ biến khi nói.
Cụm từ đi kèm
- commonly used · được dùng phổ biến
- commonly known as · thường được gọi là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
usuallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəmˈpliːtli/ adv hoàn toàn
in every way or as much as possible
hoàn toàn
Ví dụ
- I completely forgot your name.Tôi hoàn toàn quên tên bạn.
- The room was completely empty.Căn phòng hoàn toàn trống.
Cụm từ đi kèm
- completely different · hoàn toàn khác
- completely sure · hoàn toàn chắc chắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
totallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːnsɪkwentli/ adv do đó, vì vậy
used to show that something is the result of what was just said
do đó, vì vậy
Ví dụ
- He missed the bus. Consequently, he was late.Anh ấy lỡ xe buýt. Do đó, anh ấy đến muộn.
- It rained all week. Consequently, we stayed home.Trời mưa cả tuần. Vì vậy chúng tôi ở nhà.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
thereforeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːnstəntli/ adv liên tục, luôn luôn
all the time, or very often
liên tục, luôn luôn
Ví dụ
- My phone is constantly ringing.Điện thoại của tôi cứ reo liên tục.
- The baby cries constantly at night.Em bé khóc liên tục vào ban đêm.
Cụm từ đi kèm
- constantly changing · liên tục thay đổi
- constantly complain · luôn phàn nàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
alwaysTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈtɪnjuəl/ adj liên tục, lặp đi lặp lại
happening again and again over a long time
liên tục, lặp đi lặp lại
Ví dụ
- I'm tired of the continual noise.Tôi mệt vì tiếng ồn cứ lặp đi lặp lại.
- There were continual problems with the car.Chiếc xe liên tục gặp trục trặc.
Cụm từ đi kèm
- continual rain · mưa liên miên
- continual problems · những vấn đề liên tục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'continual' = lặp lại có gián đoạn; 'continuous' = không ngừng.
-
/kənˈtɪnjuəli/ adv liên tục, nhiều lần
again and again over a long time
liên tục, nhiều lần
Ví dụ
- He continually asks me for money.Anh ta liên tục xin tôi tiền.
- The phone rang continually all morning.Điện thoại reo liên tục suốt buổi sáng.
Cụm từ đi kèm
- continually changing · liên tục thay đổi
- continually ask · liên tục hỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
repeatedlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈtɪnjuəs/ adj liên tục, không ngừng
going on without a stop
liên tục, không ngừng
Ví dụ
- We heard a continuous noise all night.Chúng tôi nghe tiếng ồn không ngừng cả đêm.
- The road has a continuous white line.Con đường có một vạch trắng liền.
Cụm từ đi kèm
- a continuous line · đường liền nét
- continuous rain · mưa không ngớt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
brokenHọ từ
-
/kənˈtɪnjuəsli/ adv liên tục, không ngừng
without stopping
liên tục, không ngừng
Ví dụ
- It rained continuously for three days.Trời mưa liên tục suốt ba ngày.
- The machine works continuously.Chiếc máy hoạt động không ngừng.
Cụm từ đi kèm
- work continuously · làm việc liên tục
- run continuously · chạy liên tục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkjʊriəsli/ adv một cách tò mò
in a way that shows you want to know something
một cách tò mò
Ví dụ
- The cat looked curiously at the bag.Con mèo tò mò nhìn chiếc túi.
- She looked at me curiously.Cô ấy nhìn tôi một cách tò mò.
Cụm từ đi kèm
- look curiously · nhìn một cách tò mò
- ask curiously · hỏi một cách tò mò
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdeɪndʒərəsli/ adv một cách nguy hiểm
in a way that could cause harm or injury
một cách nguy hiểm
Ví dụ
- He drives dangerously fast.Anh ấy lái xe nhanh một cách nguy hiểm.
- The boy stood dangerously near the road.Cậu bé đứng gần đường một cách nguy hiểm.
Cụm từ đi kèm
- dangerously close · gần một cách nguy hiểm
- drive dangerously · lái xe nguy hiểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdefɪnətli/ adv chắc chắn, nhất định
without any doubt
chắc chắn, nhất định
Ví dụ
- I will definitely come to your party.Tôi chắc chắn sẽ đến bữa tiệc của bạn.
- This is definitely the best pizza in town.Đây chắc chắn là chiếc pizza ngon nhất thành phố.
Cụm từ đi kèm
- definitely not · chắc chắn là không
- definitely worth it · chắc chắn đáng giá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
certainly, surelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈleɪ/ verb trì hoãn, làm chậm
T,I
to make something happen later than planned
trì hoãn, làm chậm
Ví dụ
- Bad weather delayed our flight.Thời tiết xấu làm chuyến bay của chúng tôi bị hoãn.
- Do not delay, call the doctor now.Đừng chần chừ, hãy gọi bác sĩ ngay.
Cụm từ đi kèm
- delay a flight · hoãn chuyến bay
- delay a decision · trì hoãn quyết định
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
postponeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dəˈrektli/ adv trực tiếp, thẳng
in a straight line, or with nothing in between
trực tiếp, thẳng
Ví dụ
- Go directly to the office.Hãy đi thẳng đến văn phòng.
- You can call me directly.Bạn có thể gọi trực tiếp cho tôi.
Cụm từ đi kèm
- directly opposite · ngay đối diện
- speak directly to · nói trực tiếp với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
straightTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈstɪŋktli/ adv rõ ràng, rành rành
in a way that is very clear to hear, see or notice
rõ ràng, rành rành
Ví dụ
- I distinctly remember locking the door.Tôi nhớ rất rõ là đã khóa cửa.
- She spoke slowly and distinctly.Cô ấy nói chậm và rõ ràng.
Cụm từ đi kèm
- speak distinctly · nói rõ ràng
- distinctly remember · nhớ rất rõ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
clearlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdaʊnwərd/ adj hướng xuống, đi xuống
moving or pointing toward a lower place or level
hướng xuống, đi xuống
Ví dụ
- The path has a steep downward slope.Con đường có dốc xuống rất đứng.
- Prices are on a downward trend.Giá cả đang có xu hướng giảm.
Cụm từ đi kèm
- a downward slope · dốc xuống
- a downward trend · xu hướng đi xuống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
upwardHọ từ
-
/ɪnˈtaɪərli/ adv hoàn toàn
in every way or completely
hoàn toàn
Ví dụ
- I entirely agree with you.Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
- The house is made entirely of wood.Ngôi nhà được làm hoàn toàn bằng gỗ.
Cụm từ đi kèm
- entirely different · hoàn toàn khác
- not entirely · không hoàn toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
completely, totallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈiːkwəli/ adv như nhau, bằng nhau
in the same way or to the same degree
như nhau, bằng nhau
Ví dụ
- They share the work equally.Họ chia đều công việc.
- Both books are equally good.Cả hai cuốn sách đều hay như nhau.
Cụm từ đi kèm
- equally important · quan trọng như nhau
- share equally · chia đều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈiːvnli/ adv đều, đồng đều
in a way that is flat, smooth or the same in every part
đều, đồng đều
Ví dụ
- Spread the butter evenly on the bread.Hãy phết bơ đều lên bánh mì.
- The two teams are evenly matched.Hai đội ngang tài ngang sức.
Cụm từ đi kèm
- spread evenly · trải đều
- evenly matched · ngang sức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈventʃuəli/ adv cuối cùng, rốt cuộc
at last, after a long time or a lot of trouble
cuối cùng, rốt cuộc
Ví dụ
- We eventually found the hotel.Cuối cùng chúng tôi cũng tìm thấy khách sạn.
- He eventually became a doctor.Cuối cùng anh ấy trở thành bác sĩ.
Cụm từ đi kèm
- eventually decide · cuối cùng quyết định
- eventually arrive · cuối cùng cũng đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
finally, in the endTừ trái nghĩa
Họ từ
Bẫy: eventually = cuối cùng (không phải 'eventual' hay 'có thể xảy ra').
-
/ɪkˈstensɪvli/ adv một cách rộng rãi, sâu rộng
in a way that covers a large area or a lot of things
một cách rộng rãi, sâu rộng
Ví dụ
- She has travelled extensively in Asia.Cô ấy đã đi du lịch nhiều nơi ở châu Á.
- This book is used extensively in schools.Cuốn sách này được dùng rộng rãi ở các trường học.
Cụm từ đi kèm
- travel extensively · đi nhiều nơi
- use extensively · sử dụng rộng rãi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɑːrðər/ adv xa hơn
at or to a greater distance
xa hơn
Ví dụ
- I can walk no farther.Tôi không thể đi xa hơn nữa.
- The beach is farther than I thought.Bãi biển xa hơn tôi nghĩ.
Cụm từ đi kèm
- go farther · đi xa hơn
- farther away · xa hơn nữa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
So sánh hơn của 'far'. 'Further' cũng dùng được, và còn nghĩa 'thêm nữa'.
-
/ˈfɑːrðɪst/ adv xa nhất
at or to the greatest distance
xa nhất
Ví dụ
- Who can throw the ball farthest?Ai ném bóng xa nhất?
- She ran farthest of all the girls.Cô ấy chạy xa nhất trong tất cả các bạn nữ.
Cụm từ đi kèm
- travel farthest · đi xa nhất
- the farthest away · xa nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
So sánh nhất của 'far'. Cũng có thể dùng 'furthest'.
-
/ˈfiːvərɪʃli/ adv một cách cuống cuồng, hối hả
in a very fast, excited or worried way
một cách cuống cuồng, hối hả
Ví dụ
- She worked feverishly to finish the report.Cô ấy làm việc cuống cuồng để hoàn thành báo cáo.
- They searched feverishly for the lost keys.Họ cuống cuồng tìm chùm chìa khóa bị mất.
Cụm từ đi kèm
- work feverishly · làm việc hối hả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɜːrmli/ adv một cách chắc chắn, kiên quyết
in a strong and steady way
một cách chắc chắn, kiên quyết
Ví dụ
- He held the rope firmly.Anh ấy nắm chặt sợi dây.
- She firmly said no to the idea.Cô ấy kiên quyết từ chối ý tưởng đó.
Cụm từ đi kèm
- hold firmly · giữ chặt
- firmly believe · tin chắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɔːrməli/ adv một cách chính thức, trang trọng
in an official way, or in a serious and polite way
một cách chính thức, trang trọng
Ví dụ
- The president was formally welcomed at the airport.Tổng thống được chào đón chính thức tại sân bay.
- Please dress formally for the dinner.Hãy ăn mặc trang trọng cho bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- formally announce · công bố chính thức
- dress formally · ăn mặc trang trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
informallyHọ từ
-
/fɔːrθ/ adv về phía trước, ra ngoài
forward or out, used in some fixed phrases
về phía trước, ra ngoài
Ví dụ
- The children ran back and forth in the garden.Bọn trẻ chạy tới chạy lui trong vườn.
- He went forth into the cold morning.Anh ấy bước ra ngoài buổi sáng lạnh.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay gặp trong cụm 'back and forth' (qua lại) và 'and so forth' (vân vân). Đừng nhầm với 'fourth'.
-
/ˈfriːli/ adv một cách tự do, thoải mái
without being stopped or controlled
một cách tự do, thoải mái
Ví dụ
- Birds fly freely in the sky.Chim bay tự do trên bầu trời.
- You can speak freely in this room.Bạn có thể nói chuyện thoải mái trong căn phòng này.
Cụm từ đi kèm
- move freely · di chuyển tự do
- speak freely · phát biểu thoải mái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfriːkwənt/ adj thường xuyên, hay xảy ra
happening often
thường xuyên, hay xảy ra
Ví dụ
- He makes frequent trips to Hanoi.Anh ấy thường xuyên đi Hà Nội.
- Rain is frequent in this region.Mưa xảy ra thường xuyên ở vùng này.
Cụm từ đi kèm
- frequent visits · những lần thăm thường xuyên
- a frequent flyer · hành khách bay thường xuyên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
commonTừ trái nghĩa
rareHọ từ
-
/ˈfriːkwəntli/ adv thường xuyên
very often
thường xuyên
Ví dụ
- She frequently visits her grandparents.Cô ấy thường xuyên đến thăm ông bà.
- The bus is frequently late in winter.Xe buýt thường xuyên đến muộn vào mùa đông.
Cụm từ đi kèm
- frequently used · được dùng thường xuyên
- visit frequently · đến thăm thường xuyên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
oftenTừ trái nghĩa
rarelyHọ từ
-
/ˈfɜːrðər/ adv xa hơn, thêm nữa
to a greater distance, or to a greater degree
xa hơn, thêm nữa
Ví dụ
- I cannot walk any further.Tôi không thể đi bộ xa hơn nữa.
- We will talk about this further tomorrow.Ngày mai chúng ta sẽ bàn thêm về chuyện này.
Cụm từ đi kèm
- go further · đi xa hơn
- further away · xa hơn nữa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'further' còn nghĩa là thêm nữa; 'farther' chỉ khoảng cách vật lý.
-
/ˈfɜːrðɪst/ adv xa nhất
at the greatest distance
xa nhất
Ví dụ
- She ran the furthest of all the girls.Cô ấy chạy xa nhất trong tất cả các bạn nữ.
- Who can throw the ball furthest?Ai có thể ném bóng xa nhất?
Cụm từ đi kèm
- travel the furthest · đi xa nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dạng so sánh nhất của 'far'; cũng có thể viết 'farthest'.
-
/ˈdʒenrəli/ adv nhìn chung, thường thì
in most cases or for most people
nhìn chung, thường thì
Ví dụ
- I generally get up at six.Tôi thường dậy lúc sáu giờ.
- People are generally kind here.Nhìn chung, mọi người ở đây rất tốt bụng.
Cụm từ đi kèm
- generally speaking · nói chung
- generally accepted · được chấp nhận rộng rãi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
usually, mostlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/hæf/ adv một nửa, nửa chừng
to the amount of fifty percent; partly but not completely
một nửa, nửa chừng
Ví dụ
- The glass is half empty.Cái cốc vơi mất một nửa.
- He was half asleep in the car.Anh ấy ngủ gà ngủ gật trong xe.
Cụm từ đi kèm
- half full · đầy một nửa
- half asleep · nửa tỉnh nửa ngủ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'l' không đọc: /hæf/.
-
/ˈhaɪli/ adv rất, ở mức cao
very, or to a high degree
rất, ở mức cao
Ví dụ
- She is a highly successful doctor.Cô ấy là một bác sĩ rất thành công.
- I highly recommend this book.Tôi rất khuyên bạn đọc cuốn sách này.
Cụm từ đi kèm
- highly recommended · được đánh giá rất cao
- highly paid · được trả lương cao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'highly' nghĩa là 'rất'. Đừng nhầm với 'high' (cao) chỉ độ cao: 'jump high'.
-
/ˈɑːnɪstli/ adv thành thật mà nói, một cách trung thực
in a true and open way, or used to stress that you mean it
thành thật mà nói, một cách trung thực
Ví dụ
- Please answer me honestly.Hãy trả lời tôi một cách thành thật.
- Honestly, I do not like this film.Thành thật mà nói, tôi không thích bộ phim này.
Cụm từ đi kèm
- answer honestly · trả lời thành thật
- speak honestly · nói thẳng thắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'h' câm: /ˈɑːnɪstli/.
-
/ˈhoʊpfəli/ adv hy vọng là, mong rằng
used to say that you want something to happen
hy vọng là, mong rằng
Ví dụ
- Hopefully, the weather will be nice tomorrow.Hy vọng ngày mai thời tiết sẽ đẹp.
- Hopefully we will arrive before dark.Hy vọng chúng ta sẽ đến trước khi trời tối.
Cụm từ đi kèm
- hopefully soon · hy vọng là sớm thôi
- hopefully not · hy vọng là không
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường đứng đầu câu, nghĩa 'hy vọng là'. Cũng có nghĩa 'đầy hy vọng' (look hopefully).
-
/ˈhɜːrɪdli/ adv vội vã, hấp tấp
in a very quick way because you do not have much time
vội vã, hấp tấp
Ví dụ
- She hurriedly packed her bag and left.Cô ấy vội vàng xếp túi rồi đi.
- He hurriedly ate his lunch.Anh ấy vội vã ăn bữa trưa.
Cụm từ đi kèm
- leave hurriedly · rời đi vội vã
- write hurriedly · viết vội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
quickly, hastilyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈmiːdiət/ adj ngay lập tức, tức thì
happening at once, without any delay
ngay lập tức, tức thì
Ví dụ
- The doctor needs immediate help.Bác sĩ cần được giúp đỡ ngay lập tức.
- We got an immediate answer to our question.Chúng tôi nhận được câu trả lời ngay cho câu hỏi.
Cụm từ đi kèm
- an immediate answer · một câu trả lời ngay lập tức
- immediate action · hành động ngay lập tức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
instantTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈmiːdiətli/ adv ngay lập tức
at once, without any delay
ngay lập tức
Ví dụ
- Please call me immediately.Hãy gọi cho tôi ngay lập tức.
- She answered the phone immediately.Cô ấy nghe điện thoại ngay lập tức.
Cụm từ đi kèm
- reply immediately · trả lời ngay
- leave immediately · rời đi ngay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
at once, right awayTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈkriːsɪŋli/ adv ngày càng
more and more as time goes on
ngày càng
Ví dụ
- It is increasingly hard to find a cheap flat.Ngày càng khó tìm được căn hộ rẻ.
- People are increasingly using phones to pay.Người ta ngày càng dùng điện thoại để thanh toán.
Cụm từ đi kèm
- increasingly popular · ngày càng phổ biến
- increasingly difficult · ngày càng khó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈkredəbli/ adv cực kỳ, khó tin
to a very great degree, so much that it is hard to believe
cực kỳ, khó tin
Ví dụ
- The soup was incredibly hot.Món súp nóng cực kỳ.
- He is incredibly kind to everyone.Anh ấy tốt bụng vô cùng với mọi người.
Cụm từ đi kèm
- incredibly difficult · cực kỳ khó
- incredibly lucky · may mắn khó tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
extremely, veryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪndəˈrektli/ adv một cách gián tiếp
in a way that is not straight or not done in a simple way
một cách gián tiếp
Ví dụ
- I heard the news indirectly from a friend.Tôi nghe tin gián tiếp từ một người bạn.
- He answered the question only indirectly.Anh ấy chỉ trả lời câu hỏi một cách gián tiếp.
Cụm từ đi kèm
- indirectly affect · ảnh hưởng gián tiếp
- speak indirectly · nói một cách gián tiếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
directlyHọ từ
-
/ɪˈnɪʃəli/ adv ban đầu, lúc đầu
at the beginning, before things change
ban đầu, lúc đầu
Ví dụ
- Initially, I did not like my new school.Lúc đầu tôi không thích ngôi trường mới.
- The plan was initially very simple.Kế hoạch ban đầu rất đơn giản.
Cụm từ đi kèm
- initially planned · được lên kế hoạch ban đầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
at first, originallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈtenʃənəli/ adv cố ý, có chủ ý
in a way that is planned and not by accident
cố ý, có chủ ý
Ví dụ
- He did not break the window intentionally.Anh ấy không cố ý làm vỡ cửa sổ.
- She intentionally arrived early to get a good seat.Cô ấy cố ý đến sớm để có chỗ ngồi tốt.
Cụm từ đi kèm
- intentionally hurt · cố ý làm đau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
deliberately, on purposeTừ trái nghĩa
accidentallyHọ từ
-
/ˌɪntərˈnæʃnəli/ adv trên phạm vi quốc tế
in or between many different countries
trên phạm vi quốc tế
Ví dụ
- She is internationally famous for her music.Cô ấy nổi tiếng quốc tế nhờ âm nhạc.
- Our company sells its products internationally.Công ty chúng tôi bán sản phẩm ra nhiều nước.
Cụm từ đi kèm
- internationally known · nổi tiếng quốc tế
- travel internationally · đi du lịch quốc tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈvɑːlənterəli/ adv không tự chủ, không cố ý
in a way that you cannot control or stop
không tự chủ, không cố ý
Ví dụ
- He laughed involuntarily at the joke.Anh ấy bật cười không kìm được trước câu chuyện đùa.
- She jumped involuntarily when the door closed.Cô ấy giật mình khi cửa đóng lại.
Cụm từ đi kèm
- move involuntarily · cử động không tự chủ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
voluntarilyHọ từ
-
/ˈkaɪndli/ adv tử tế, vui lòng
in a kind and friendly way
tử tế, vui lòng
Ví dụ
- She kindly gave me her seat on the bus.Cô ấy tử tế nhường chỗ ngồi trên xe buýt cho tôi.
- Kindly wait here until the doctor is ready.Xin vui lòng đợi ở đây cho đến khi bác sĩ sẵn sàng.
Cụm từ đi kèm
- speak kindly · nói chuyện tử tế
- kindly asked · vui lòng yêu cầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
politelyTừ trái nghĩa
Họ từ
'Kindly' là trạng từ (có đuôi -ly) nhưng nghĩa gốc từ 'kind' (tốt bụng).
-
/ˈlɑːrdʒli/ adv phần lớn, chủ yếu
mostly or mainly
phần lớn, chủ yếu
Ví dụ
- The town is largely quiet at night.Thị trấn phần lớn yên tĩnh vào ban đêm.
- His success was largely due to hard work.Thành công của anh ấy phần lớn nhờ làm việc chăm chỉ.
Cụm từ đi kèm
- largely because of · phần lớn là do
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mostly, mainlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/læst/ adv cuối cùng, sau cùng
after all the others, at the end
cuối cùng, sau cùng
Ví dụ
- She arrived last at the party.Cô ấy đến muộn nhất trong bữa tiệc.
- Last, add the sugar and stir the tea.Cuối cùng, cho đường vào và khuấy trà.
Cụm từ đi kèm
- come last · về cuối cùng
- last of all · cuối cùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
firstHọ từ
-
/ˈleɪtli/ adv gần đây, dạo này
in the last few days or weeks
gần đây, dạo này
Ví dụ
- I have been very tired lately.Dạo này tôi rất mệt.
- Have you seen Tom lately?Gần đây bạn có gặp Tom không?
Cụm từ đi kèm
- until lately · cho đến gần đây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
recentlyTừ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'lately' (gần đây) với 'late' (muộn). Hay dùng với thì hiện tại hoàn thành.
-
/liːst/ adv ít nhất
to the smallest degree
ít nhất
Ví dụ
- This is the least expensive hotel in town.Đây là khách sạn ít đắt nhất trong thành phố.
- I like him least of all my teachers.Tôi ít thích ông ấy nhất trong số các thầy cô.
Cụm từ đi kèm
- least of all · nhất là, ít nhất là
- at least · ít nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
mostHọ từ
-
/ˈlaɪtli/ adv nhẹ nhàng, nhẹ
with only a small amount of force or weight
nhẹ nhàng, nhẹ
Ví dụ
- She touched his arm lightly.Cô ấy chạm nhẹ vào tay anh ấy.
- It was snowing lightly outside.Bên ngoài tuyết rơi nhẹ.
Cụm từ đi kèm
- touch lightly · chạm nhẹ
- lightly cooked · nấu sơ, nấu chín tái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
heavilyHọ từ
-
/laʊd/ adv to, lớn tiếng
in a way that makes a lot of noise
to, lớn tiếng
Ví dụ
- Please don't talk so loud.Làm ơn đừng nói to thế.
- He laughed out loud.Anh ấy cười thành tiếng.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng trong 'out loud' và 'loud and clear'. Dạng thường gặp hơn là 'loudly'.
-
/ˈlʌvɪŋli/ adv một cách trìu mến, yêu thương
in a way that shows great love and care
một cách trìu mến, yêu thương
Ví dụ
- She looked lovingly at her baby.Cô ấy nhìn đứa bé một cách trìu mến.
- He lovingly made a cake for her.Anh ấy làm một chiếc bánh đầy yêu thương cho cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- smile lovingly · mỉm cười trìu mến
- lovingly made · được làm bằng tình yêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmiːnwaɪl/ adv trong lúc đó, trong khi ấy
during the same time that something else is happening
trong lúc đó, trong khi ấy
Ví dụ
- I cooked dinner. Meanwhile, he cleaned the kitchen.Tôi nấu bữa tối. Trong lúc đó, anh ấy dọn bếp.
- Wait here. Meanwhile, I will call a taxi.Hãy đợi ở đây. Trong lúc đó, tôi sẽ gọi taxi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
in the meantimeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmentəli/ adv về mặt tinh thần, trong đầu
in your mind, or in the way you think
về mặt tinh thần, trong đầu
Ví dụ
- She was mentally tired after the exam.Cô ấy mệt mỏi về tinh thần sau kỳ thi.
- He mentally counted the money.Anh ấy đếm tiền nhẩm trong đầu.
Cụm từ đi kèm
- mentally tired · mệt mỏi về tinh thần
- mentally prepared · đã chuẩn bị tinh thần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
physicallyHọ từ
-
/ˈmɪrli/ adv chỉ, đơn thuần
used to say that something is only what you say and nothing more
chỉ, đơn thuần
Ví dụ
- I was merely asking a question.Tôi chỉ đang hỏi một câu thôi.
- It is merely a small mistake.Đó chỉ là một lỗi nhỏ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
only, justTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɔːr/ adv hơn, nhiều hơn
used to show a greater amount or degree, or to make a comparative
hơn, nhiều hơn
Ví dụ
- Please speak more slowly.Làm ơn nói chậm hơn.
- This book is more interesting than that one.Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.
Cụm từ đi kèm
- more and more · ngày càng
- more carefully · cẩn thận hơn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng với tính từ/trạng từ dài để so sánh hơn: more beautiful, more slowly.
-
/ˈnætʃrəli/ adv tự nhiên, dĩ nhiên
in a way that is normal and what you expect
tự nhiên, dĩ nhiên
Ví dụ
- Naturally, I was worried about my exam.Dĩ nhiên, tôi lo lắng về kỳ thi của mình.
- She speaks naturally and does not feel shy.Cô ấy nói chuyện tự nhiên và không thấy ngại.
Cụm từ đi kèm
- come naturally · đến một cách tự nhiên
- naturally curly hair · tóc xoăn tự nhiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/nɪr/ adj gần
a short distance away
gần
Ví dụ
- The nearest shop is five minutes away.Cửa hàng gần nhất cách đây năm phút.
- Our school is near the park.Trường chúng tôi ở gần công viên.
Cụm từ đi kèm
- the nearest station · nhà ga gần nhất
- in the near future · trong tương lai gần
Dạng từ
- comparative nearer
- superlative nearest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
farHọ từ
-
/nɪr/ adv gần, ở gần
at a short distance from someone or something
gần, ở gần
Ví dụ
- Please come near so I can see you.Làm ơn lại gần để tôi nhìn thấy bạn.
- The exam is getting near.Kỳ thi đang đến gần.
Cụm từ đi kèm
- come near · đến gần
- live near · sống gần đây
Dạng từ
- comparative nearer
- superlative nearest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
farHọ từ
-
/ˈnɪrbaɪ/ adj gần đó, lân cận
not far away
gần đó, lân cận
Ví dụ
- We ate at a nearby restaurant.Chúng tôi ăn ở một nhà hàng gần đó.
- There is a nearby bank.Có một ngân hàng gần đây.
Cụm từ đi kèm
- a nearby town · một thị trấn lân cận
- a nearby shop · một cửa hàng gần đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌnɪrˈbaɪ/ adv gần đó, ở gần
in a place that is not far away
gần đó, ở gần
Ví dụ
- Is there a bank nearby?Gần đây có ngân hàng nào không?
- My grandmother lives nearby.Bà tôi sống ở gần đây.
Cụm từ đi kèm
- live nearby · sống gần đây
- park nearby · đỗ xe gần đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnuːli/ adv mới, vừa mới
very recently
mới, vừa mới
Ví dụ
- They live in a newly built house.Họ sống trong một ngôi nhà mới xây.
- The newly married couple went to Paris.Cặp vợ chồng mới cưới đã đến Paris.
Cụm từ đi kèm
- newly built · mới xây
- newly married · mới cưới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnɔɪzɪli/ adv ồn ào, ầm ĩ
in a way that makes a lot of sound
ồn ào, ầm ĩ
Ví dụ
- The children ran noisily down the stairs.Bọn trẻ chạy ầm ầm xuống cầu thang.
- He ate his soup noisily.Anh ta ăn súp rất ồn ào.
Cụm từ đi kèm
- talk noisily · nói chuyện ồn ào
- eat noisily · ăn ồn ào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
quietlyHọ từ
-
/ˈnɔːrməli/ adv thông thường, bình thường
in the usual way, or in most cases
thông thường, bình thường
Ví dụ
- I normally get up at six.Tôi thường dậy lúc sáu giờ.
- The machine is working normally again.Chiếc máy lại hoạt động bình thường.
Cụm từ đi kèm
- work normally · hoạt động bình thường
- normally open · thường mở cửa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
usuallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnoʊwer/ adv không nơi nào, không ở đâu
not in any place
không nơi nào, không ở đâu
Ví dụ
- I have nowhere to go tonight.Tối nay tôi không có nơi nào để đi.
- The keys are nowhere to be found.Không tìm thấy chìa khóa ở đâu cả.
Cụm từ đi kèm
- nowhere to go · không có chỗ nào để đi
- nowhere else · không nơi nào khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
everywhereHọ từ
-
/ˈɑːbviəsli/ adv một cách rõ ràng, hiển nhiên
in a way that is easy for everyone to see or understand
một cách rõ ràng, hiển nhiên
Ví dụ
- He was obviously very happy with the news.Anh ấy rõ ràng rất vui với tin này.
- Obviously, we cannot go out in this rain.Hiển nhiên là chúng ta không thể ra ngoài trong cơn mưa này.
Cụm từ đi kèm
- obviously wrong · rõ ràng là sai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
clearly, plainlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈkeɪʒnəl/ adj thỉnh thoảng, không thường xuyên
happening sometimes, but not often or regularly
thỉnh thoảng, không thường xuyên
Ví dụ
- We have an occasional visit from my uncle.Thỉnh thoảng chú tôi ghé thăm chúng tôi.
- There will be occasional rain in the north.Sẽ có mưa rải rác ở miền bắc.
Cụm từ đi kèm
- an occasional visitor · một vị khách thỉnh thoảng ghé qua
- occasional showers · mưa rào rải rác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
regularHọ từ
-
/əˈkeɪʒnəli/ adv thỉnh thoảng
sometimes, but not often or regularly
thỉnh thoảng
Ví dụ
- I occasionally eat out with my friends.Thỉnh thoảng tôi đi ăn ngoài với bạn bè.
- He occasionally calls his old teacher.Thỉnh thoảng anh ấy gọi cho thầy giáo cũ.
Cụm từ đi kèm
- only occasionally · chỉ thỉnh thoảng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sometimesTừ trái nghĩa
oftenHọ từ
-
/ˈɑːpəzət/ adv đối diện
in a position facing something or someone across a space
đối diện
Ví dụ
- The bank is on the corner and the shop is just opposite.Ngân hàng ở góc phố và cửa hàng ở ngay đối diện.
- She lives in the house opposite.Cô ấy sống trong ngôi nhà đối diện.
Cụm từ đi kèm
- sit opposite · ngồi đối diện
- just opposite · ngay đối diện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʌðərwaɪz/ adv nếu không thì, mặt khác
used to say what would happen if something did not happen
nếu không thì, mặt khác
Ví dụ
- Hurry up, otherwise we will miss the bus.Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ lỡ xe buýt.
- Write it down, otherwise you will forget.Hãy viết ra, nếu không bạn sẽ quên.
Cụm từ đi kèm
- or otherwise · hoặc nếu không thì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
or elseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/peɪs/ noun tốc độ, nhịp độ
U
the speed at which someone or something moves or does something
tốc độ, nhịp độ
Ví dụ
- He walked at a slow pace.Anh ấy đi bộ với tốc độ chậm.
- I like to learn at my own pace.Tôi thích học theo nhịp độ của riêng mình.
Cụm từ đi kèm
- at a fast pace · với tốc độ nhanh
- keep pace with · theo kịp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pərˈtɪkjələrli/ adv đặc biệt là, nhất là
more than usual or more than others; especially
đặc biệt là, nhất là
Ví dụ
- I like fruit, particularly apples.Tôi thích trái cây, đặc biệt là táo.
- It is particularly cold today.Hôm nay trời đặc biệt lạnh.
Cụm từ đi kèm
- particularly good · đặc biệt tốt
- not particularly · không hẳn là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
especiallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɜːrmənəntli/ adv vĩnh viễn, mãi mãi
in a way that lasts for ever or for a very long time
vĩnh viễn, mãi mãi
Ví dụ
- The shop is permanently closed.Cửa hàng đã đóng cửa vĩnh viễn.
- She moved to London permanently last year.Năm ngoái cô ấy chuyển hẳn đến Luân Đôn.
Cụm từ đi kèm
- permanently closed · đóng cửa vĩnh viễn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
temporarilyHọ từ
-
/ˈpɜːrsənəli/ adv cá nhân tôi, đích thân
used to show that you are giving your own opinion
cá nhân tôi, đích thân
Ví dụ
- Personally, I like the blue shirt best.Cá nhân tôi thích chiếc áo sơ mi xanh nhất.
- The manager thanked us personally.Quản lý đã đích thân cảm ơn chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- personally, I think · cá nhân tôi nghĩ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈplezntli/ adv một cách dễ chịu, thân thiện
in a nice or friendly way
một cách dễ chịu, thân thiện
Ví dụ
- She smiled pleasantly at the guests.Cô ấy mỉm cười thân thiện với các vị khách.
- The room was pleasantly warm.Căn phòng ấm áp một cách dễ chịu.
Cụm từ đi kèm
- pleasantly surprised · ngạc nhiên thú vị
- smile pleasantly · mỉm cười thân thiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pəˈlaɪtli/ adv một cách lịch sự
in a way that shows good manners
một cách lịch sự
Ví dụ
- He politely asked me to wait.Anh ấy lịch sự yêu cầu tôi chờ.
- The children answered politely.Những đứa trẻ trả lời một cách lễ phép.
Cụm từ đi kèm
- ask politely · hỏi một cách lịch sự
- politely refuse · lịch sự từ chối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
rudelyHọ từ
-
/ˈpɑːzətɪvli/ adv một cách tích cực
in a way that is good, hopeful or helpful
một cách tích cực
Ví dụ
- He thinks positively about his future.Anh ấy nghĩ tích cực về tương lai của mình.
- The class reacted positively to the news.Cả lớp phản ứng tích cực trước tin này.
Cụm từ đi kèm
- think positively · suy nghĩ tích cực
- respond positively · phản hồi tích cực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
negativelyHọ từ
-
/praɪˈmerəli/ adv chủ yếu, trước hết
mostly, or in the first place
chủ yếu, trước hết
Ví dụ
- The shop sells primarily fruit.Cửa hàng chủ yếu bán hoa quả.
- She is primarily interested in music.Cô ấy chủ yếu quan tâm đến âm nhạc.
Cụm từ đi kèm
- primarily for · chủ yếu để
- used primarily · được dùng chủ yếu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mainly, mostlyTừ trái nghĩa
Họ từ