Từ vựng B1 — Cách thức và thời điểm — Trang 2
Nhóm dự phòng cho trạng từ - trạng từ chung chỉ cách thức, mức độ, tần suất, nơi chốn, thời gian và trình tự.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈprɑːpərli/ adv đúng cách, đàng hoàng
in the correct or right way
đúng cách, đàng hoàng
Ví dụ
- Please close the door properly.Làm ơn đóng cửa cho đàng hoàng.
- I could not sleep properly last night.Đêm qua tôi đã không ngủ ngon giấc được.
Cụm từ đi kèm
- work properly · hoạt động đúng cách
- eat properly · ăn uống đầy đủ, đúng cách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
correctlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpʌblɪkli/ adv công khai, một cách công cộng
in a way that everyone can see or know
công khai, một cách công cộng
Ví dụ
- The leader spoke publicly about the problem.Nhà lãnh đạo đã nói công khai về vấn đề này.
- He said sorry publicly.Anh ấy đã xin lỗi công khai.
Cụm từ đi kèm
- publicly known · được công khai biết đến
- speak publicly · phát biểu công khai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
secretly, privatelyHọ từ
-
/ˈræpɪdli/ adv một cách nhanh chóng
in a very quick way
một cách nhanh chóng
Ví dụ
- The water rose rapidly.Nước dâng lên rất nhanh.
- Technology is changing rapidly.Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.
Cụm từ đi kèm
- grow rapidly · phát triển nhanh chóng
- change rapidly · thay đổi nhanh chóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
quickly, fastTừ trái nghĩa
slowlyHọ từ
-
/ˈrerli/ adv hiếm khi
not often; almost never
hiếm khi
Ví dụ
- I rarely eat meat.Tôi hiếm khi ăn thịt.
- He rarely comes to parties.Anh ấy hiếm khi đến các bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- rarely seen · hiếm khi thấy
- rarely at home · hiếm khi ở nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
seldomTừ trái nghĩa
oftenHọ từ
Rarely đã mang nghĩa phủ định, không dùng thêm 'not'.
-
/ˈrelətɪvli/ adv tương đối, khá
to a fair degree when compared with others
tương đối, khá
Ví dụ
- The test was relatively easy.Bài kiểm tra tương đối dễ.
- It is a relatively small town.Đó là một thị trấn khá nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- relatively easy · tương đối dễ
- relatively cheap · khá rẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fairly, quiteTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈpiːtɪdli/ adv nhiều lần, lặp đi lặp lại
many times, again and again
nhiều lần, lặp đi lặp lại
Ví dụ
- I called her repeatedly, but she did not answer.Tôi gọi cho cô ấy nhiều lần mà cô ấy không trả lời.
- The teacher repeatedly said the same word.Giáo viên nhắc đi nhắc lại cùng một từ.
Cụm từ đi kèm
- ask repeatedly · hỏi đi hỏi lại
- warn repeatedly · cảnh báo nhiều lần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
again and againTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈruːdli/ adv một cách thô lỗ
in a way that is not polite
một cách thô lỗ
Ví dụ
- He rudely walked out of the meeting.Anh ta thô lỗ bỏ ra khỏi cuộc họp.
- She spoke rudely to the waiter.Cô ta nói chuyện thô lỗ với người phục vụ.
Cụm từ đi kèm
- speak rudely · nói năng thô lỗ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
politelyHọ từ
-
/ˈseɪfli/ adv một cách an toàn
without any danger or harm
một cách an toàn
Ví dụ
- We arrived home safely after the storm.Chúng tôi về đến nhà an toàn sau cơn bão.
- Please drive safely in the rain.Hãy lái xe cẩn thận khi trời mưa.
Cụm từ đi kèm
- arrive safely · đến nơi an toàn
- drive safely · lái xe an toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
dangerouslyHọ từ
-
/ˈsekənd/ adv thứ hai, ở vị trí thứ hai
in the place after the first
thứ hai, ở vị trí thứ hai
Ví dụ
- She finished second in the race.Cô ấy về thứ hai trong cuộc đua.
- First wash the rice, and second, cook it.Trước hết vo gạo, thứ hai là nấu cơm.
Cụm từ đi kèm
- come second · về thứ hai
- finish second · kết thúc ở vị trí thứ hai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsiːkrətli/ adv một cách bí mật, lén lút
without telling other people
một cách bí mật, lén lút
Ví dụ
- He secretly bought a gift for her.Anh ấy bí mật mua một món quà cho cô ấy.
- They met secretly after school.Họ gặp nhau lén sau giờ học.
Cụm từ đi kèm
- meet secretly · gặp nhau bí mật
- secretly hope · thầm hy vọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
openlyHọ từ
-
/sɪˈvɪrli/ adv nghiêm trọng, nặng nề
in a very bad or serious way
nghiêm trọng, nặng nề
Ví dụ
- The storm severely damaged the old bridge.Cơn bão làm hư hại nặng cây cầu cũ.
- He was severely hurt in the accident.Anh ấy bị thương nặng trong tai nạn.
Cụm từ đi kèm
- severely damaged · bị hư hại nặng
- severely ill · ốm nặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʃɔːrtli/ adv chẳng bao lâu nữa, sắp
in a short time from now
chẳng bao lâu nữa, sắp
Ví dụ
- The train will leave shortly.Tàu sẽ khởi hành ngay bây giờ.
- He came home shortly after midnight.Anh ấy về nhà ngay sau nửa đêm.
Cụm từ đi kèm
- shortly after · ngay sau khi
- shortly before · ngay trước khi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
soonTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪmələrli/ adv tương tự, một cách giống nhau
in a way that is almost the same
tương tự, một cách giống nhau
Ví dụ
- The twins dress similarly.Cặp song sinh ăn mặc giống nhau.
- Tom likes fish. Similarly, his wife likes seafood.Tom thích cá. Tương tự, vợ anh ấy thích hải sản.
Cụm từ đi kèm
- think similarly · suy nghĩ giống nhau
- act similarly · hành động tương tự
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
likewiseTừ trái nghĩa
differentlyHọ từ
-
/ˌsaɪmlˈteɪniəsli/ adv đồng thời, cùng một lúc
at exactly the same time
đồng thời, cùng một lúc
Ví dụ
- The two boys spoke simultaneously.Hai cậu bé nói cùng một lúc.
- She can talk and cook simultaneously.Cô ấy có thể vừa nói chuyện vừa nấu ăn cùng lúc.
Cụm từ đi kèm
- happen simultaneously · xảy ra đồng thời
- work simultaneously · làm việc đồng thời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
togetherTừ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm khó: /ˌsaɪmlˈteɪniəsli/, nhấn âm thứ ba 'teɪ'.
-
/ˈslaɪtli/ adv hơi, một chút
a little, to a small degree
hơi, một chút
Ví dụ
- The soup is slightly too hot.Món súp hơi nóng quá.
- He is slightly taller than me.Anh ấy cao hơn tôi một chút.
Cụm từ đi kèm
- slightly different · hơi khác
- slightly better · tốt hơn một chút
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
a little, somewhatTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/sloʊ/ adv chậm, chầm chậm
not fast, used after a verb, often on road signs
chậm, chầm chậm
Ví dụ
- Drive slow near the school.Hãy lái xe chậm gần trường học.
- Go slow, the road is wet.Đi chậm thôi, đường ướt.
Cụm từ đi kèm
- go slow · đi chậm
- drive slow · lái xe chậm
Dạng từ
- comparative slower
- superlative slowest
Từ đồng nghĩa
slowlyTừ trái nghĩa
Họ từ
Trạng từ thông thường là 'slowly'. 'Slow' dùng sau động từ (go slow, drive slow) và trên biển báo.
-
/ˈsʌmhaʊ/ adv bằng cách nào đó
in some way that you do not know or cannot explain
bằng cách nào đó
Ví dụ
- We will finish the work somehow.Bằng cách nào đó chúng tôi sẽ hoàn thành công việc.
- Somehow, I lost my keys.Không hiểu sao, tôi làm mất chìa khóa.
Cụm từ đi kèm
- somehow manage · bằng cách nào đó xoay xở được
- somehow find a way · bằng cách nào đó tìm ra cách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌmpleɪs/ adv một nơi nào đó
in or to a place that is not known or named
một nơi nào đó
Ví dụ
- I left my bag someplace.Tôi để quên túi ở đâu đó.
- Let's go someplace quiet.Chúng ta hãy đến một nơi nào đó yên tĩnh.
Cụm từ đi kèm
- someplace else · một nơi nào khác
- go someplace · đi đâu đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
somewhereTừ trái nghĩa
Họ từ
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường dùng 'somewhere'.
-
/ˈsʌmtaɪm/ adv vào lúc nào đó
at a time that is not known or not decided
vào lúc nào đó
Ví dụ
- Let's have lunch sometime.Lúc nào đó chúng ta ăn trưa nhé.
- He called me sometime last week.Anh ấy gọi cho tôi vào lúc nào đó tuần trước.
Cụm từ đi kèm
- sometime soon · một lúc nào đó sắp tới
- sometime next year · vào lúc nào đó năm sau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phân biệt: 'sometime' (lúc nào đó), 'sometimes' (thỉnh thoảng), 'some time' (một khoảng thời gian).
-
/ˈsʌmtaɪmz/ adv thỉnh thoảng, đôi khi
on some occasions but not always
thỉnh thoảng, đôi khi
Ví dụ
- I sometimes walk to work.Thỉnh thoảng tôi đi bộ đến chỗ làm.
- Sometimes it rains in the morning.Đôi khi trời mưa vào buổi sáng.
Cụm từ đi kèm
- sometimes happen · thỉnh thoảng xảy ra
- only sometimes · chỉ thỉnh thoảng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
occasionallyTừ trái nghĩa
always, neverHọ từ
Phân biệt 'sometimes' (thỉnh thoảng) và 'sometime' (lúc nào đó). Thường đứng trước động từ chính.
-
/ˈspeʃəli/ adv đặc biệt, riêng
for one particular purpose or person
đặc biệt, riêng
Ví dụ
- I made this cake specially for you.Tôi làm chiếc bánh này đặc biệt cho bạn.
- The room is specially built for children.Căn phòng được xây riêng cho trẻ em.
Cụm từ đi kèm
- specially made · được làm riêng
- specially designed · được thiết kế riêng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
especiallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstedəli/ adv đều đặn, liên tục
in a regular and continuous way, without sudden change
đều đặn, liên tục
Ví dụ
- Prices are going up steadily.Giá cả đang tăng đều đặn.
- It rained steadily all day.Trời mưa đều suốt cả ngày.
Cụm từ đi kèm
- grow steadily · tăng trưởng đều đặn
- work steadily · làm việc đều đặn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
regularlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstreɪndʒli/ adv một cách kỳ lạ
in an unusual or surprising way
một cách kỳ lạ
Ví dụ
- The dog behaved strangely last night.Con chó cư xử kỳ lạ tối qua.
- Strangely, nobody answered the door.Thật lạ, không ai ra mở cửa.
Cụm từ đi kèm
- behave strangely · cư xử kỳ lạ
- strangely quiet · yên lặng một cách lạ lùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
oddlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌdnli/ adv đột nhiên, bỗng nhiên
quickly and when you do not expect it
đột nhiên, bỗng nhiên
Ví dụ
- Suddenly, the lights went out.Đột nhiên, đèn tắt hết.
- He suddenly stood up and left.Anh ấy bỗng đứng dậy và rời đi.
Cụm từ đi kèm
- suddenly stop · đột ngột dừng lại
- suddenly appear · đột nhiên xuất hiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
all of a suddenTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/səˈpoʊzədli/ adv theo như người ta cho là
used to show that people believe something, but it may not be true
theo như người ta cho là
Ví dụ
- He is supposedly the best cook in town.Nghe nói anh ấy là đầu bếp giỏi nhất thị trấn.
- The shop is supposedly open until ten.Nghe nói cửa hàng mở cửa đến mười giờ.
Cụm từ đi kèm
- supposedly true · được cho là đúng
- supposedly safe · được cho là an toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
allegedlyTừ trái nghĩa
Họ từ
Đọc /səˈpoʊzədli/ nhấn âm thứ hai, chữ 'ed' đọc thành âm /əd/.
-
/ˈʃʊrli/ adv chắc chắn, hẳn là
used when you feel very sure or surprised about something
chắc chắn, hẳn là
Ví dụ
- Surely you remember my name?Hẳn là bạn nhớ tên tôi chứ?
- It will surely rain tomorrow.Chắc chắn ngày mai trời sẽ mưa.
Cụm từ đi kèm
- surely not · chắc là không
- slowly but surely · chậm mà chắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
certainlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/sərˈpraɪzɪŋli/ adv một cách đáng ngạc nhiên
in a way that is not what you expected
một cách đáng ngạc nhiên
Ví dụ
- The test was surprisingly easy.Bài kiểm tra dễ một cách đáng ngạc nhiên.
- Surprisingly, he came to the party on time.Thật bất ngờ, anh ấy đã đến buổi tiệc đúng giờ.
Cụm từ đi kèm
- surprisingly good · tốt đến bất ngờ
- not surprisingly · không có gì ngạc nhiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈterəbli/ adv rất, vô cùng, tệ hại
very, or very badly
rất, vô cùng, tệ hại
Ví dụ
- I am terribly sorry for being late.Tôi vô cùng xin lỗi vì đến muộn.
- He sang terribly at the party.Anh ấy hát rất tệ ở bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- terribly sorry · vô cùng xin lỗi
- terribly wrong · sai tệ hại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/θruː/ adv xuyên qua, suốt
from one end or side to the other
xuyên qua, suốt
Ví dụ
- The door was open, so we walked through.Cửa mở nên chúng tôi đi qua.
- I read the book right through in one day.Tôi đã đọc hết cuốn sách trong một ngày.
Cụm từ đi kèm
- go through · đi qua
- read through · đọc hết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /θruː/, khác 'thorough' /ˈθɜːroʊ/ và 'though' /ðoʊ/.
-
/ðʌs/ adv do đó, vì vậy
as a result of what has just been said
do đó, vì vậy
Ví dụ
- He studied hard, and thus passed the exam.Anh ấy học chăm chỉ, do đó đã đỗ kỳ thi.
- The road was closed, thus we went another way.Đường bị đóng, vì vậy chúng tôi đi đường khác.
Cụm từ đi kèm
- and thus · và do đó
- thus far · cho đến nay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
thereforeTừ trái nghĩa
Họ từ
Từ trang trọng, thường dùng trong văn viết.
-
/ˈtaɪtli/ adv chặt, sát
in a firm way that is difficult to move or open
chặt, sát
Ví dụ
- She held my hand tightly.Cô ấy nắm chặt tay tôi.
- Close the box tightly so nothing falls out.Hãy đóng chặt hộp để không có gì rơi ra.
Cụm từ đi kèm
- hold tightly · giữ chặt
- tightly closed · đóng chặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
looselyHọ từ
-
/ˈtoʊtl i/ adv hoàn toàn
completely
hoàn toàn
Ví dụ
- I totally agree with you.Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
- The room was totally dark.Căn phòng tối hoàn toàn.
Cụm từ đi kèm
- totally different · hoàn toàn khác
- totally wrong · hoàn toàn sai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
completely, entirelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/trəˈdɪʃənəli/ adv theo truyền thống
in a way that has been done for a long time in a culture
theo truyền thống
Ví dụ
- Traditionally, families eat together at New Year.Theo truyền thống, các gia đình ăn cùng nhau vào dịp Tết.
- This dish is traditionally made with rice.Món này theo truyền thống được nấu bằng gạo.
Cụm từ đi kèm
- traditionally made · được làm theo truyền thống
- traditionally used · theo truyền thống thường dùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtɪpɪkli/ adv thông thường, điển hình
in the way that is usual or normal
thông thường, điển hình
Ví dụ
- Typically, I get up at six.Thông thường tôi dậy lúc sáu giờ.
- Breakfast here is typically rice and eggs.Bữa sáng ở đây thường là cơm và trứng.
Cụm từ đi kèm
- typically used · thường được dùng
- typically found · thường thấy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
usuallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌnɪkˈspektɪdli/ adv một cách bất ngờ
in a way that is surprising because it was not thought likely
một cách bất ngờ
Ví dụ
- My friend arrived unexpectedly last night.Bạn tôi đến bất ngờ vào tối qua.
- The weather changed unexpectedly during the picnic.Thời tiết thay đổi bất ngờ trong buổi dã ngoại.
Cụm từ đi kèm
- die unexpectedly · qua đời đột ngột
- unexpectedly high · cao bất ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
suddenlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈferli/ adv một cách không công bằng
in a way that is not fair or right
một cách không công bằng
Ví dụ
- The teacher treated him unfairly.Giáo viên đã đối xử với cậu ấy không công bằng.
- She felt she was blamed unfairly for the mistake.Cô ấy cảm thấy mình bị đổ lỗi oan cho sai sót đó.
Cụm từ đi kèm
- treat someone unfairly · đối xử bất công với ai
- unfairly dismissed · bị sa thải bất công
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
fairlyHọ từ
-
/ʌnˈjuːʒuəli/ adv một cách khác thường
in a way that is not normal or common
một cách khác thường
Ví dụ
- It was an unusually cold day in May.Đó là một ngày tháng Năm lạnh khác thường.
- He was unusually quiet at dinner.Anh ấy im lặng khác thường trong bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- unusually large · lớn bất thường
- unusually high · cao bất thường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
strangely, oddlyTừ trái nghĩa
normally, usuallyHọ từ
-
/ˈvaɪələntli/ adv một cách dữ dội, bạo lực
in a very strong way that can hurt people or things
một cách dữ dội, bạo lực
Ví dụ
- The man shook violently with cold.Người đàn ông run lẩy bẩy vì lạnh.
- The two boys fought violently in the street.Hai cậu bé đánh nhau dữ dội ngoài đường.
Cụm từ đi kèm
- shake violently · run dữ dội
- react violently · phản ứng dữ dội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fiercelyTừ trái nghĩa
gentlyHọ từ
-
/ˈvɪʒuəli/ adv về mặt hình ảnh, bằng mắt
in a way that is connected with seeing
về mặt hình ảnh, bằng mắt
Ví dụ
- The new shop looks visually exciting.Cửa hàng mới nhìn rất bắt mắt.
- He is visually impaired and uses a special stick.Anh ấy bị khiếm thị và dùng một chiếc gậy đặc biệt.
Cụm từ đi kèm
- visually attractive · thu hút về thị giác
- visually impaired · khiếm thị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɪvɪdli/ adv một cách sống động, rõ nét
in a very clear and strong way
một cách sống động, rõ nét
Ví dụ
- I remember that day vividly.Tôi nhớ ngày hôm đó rất rõ.
- The writer describes the sea vividly.Nhà văn miêu tả biển một cách sống động.
Cụm từ đi kèm
- remember vividly · nhớ rất rõ
- describe vividly · miêu tả sống động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɔːrmli/ adv một cách nồng nhiệt, ấm áp
in a friendly way, or in a way that keeps you warm
một cách nồng nhiệt, ấm áp
Ví dụ
- The family welcomed us warmly.Gia đình đã chào đón chúng tôi rất nồng nhiệt.
- Dress warmly because it is cold outside.Hãy mặc ấm vì bên ngoài trời lạnh.
Cụm từ đi kèm
- smile warmly · mỉm cười thân thiện
- dress warmly · mặc ấm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
coldlyHọ từ
-
/wenˈevər/ adv bất cứ khi nào
at any time that; on any occasion
bất cứ khi nào
Ví dụ
- Come and see us whenever you like.Hãy đến thăm chúng tôi bất cứ khi nào bạn muốn.
- Visit us whenever it is easy for you.Hãy đến thăm chúng tôi bất cứ khi nào bạn tiện.
Cụm từ đi kèm
- whenever you like · bất cứ khi nào bạn thích
- whenever possible · bất cứ khi nào có thể
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
any timeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwaɪldli/ adv một cách điên cuồng, dữ dội
in a way that is strong, fast or without control
một cách điên cuồng, dữ dội
Ví dụ
- The crowd cheered wildly when he scored.Đám đông reo hò điên cuồng khi anh ấy ghi bàn.
- The dog ran wildly around the garden.Con chó chạy điên cuồng quanh khu vườn.
Cụm từ đi kèm
- cheer wildly · reo hò cuồng nhiệt
- wildly different · khác nhau hoàn toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
madlyTừ trái nghĩa
Họ từ