Từ vựng B1 — Tư duy và ý tưởng
Nhóm dự phòng cho từ trừu tượng - danh từ trừu tượng không thuộc chủ đề nào và động từ chỉ suy nghĩ, hiểu biết, quyết định và lời nói.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈæbstrækt/ adj trừu tượng
about ideas, not real things you can see or touch
trừu tượng
Ví dụ
- Love is an abstract idea.Tình yêu là một ý niệm trừu tượng.
- She likes abstract paintings.Cô ấy thích những bức tranh trừu tượng.
Cụm từ đi kèm
- abstract art · nghệ thuật trừu tượng
- an abstract idea · ý niệm trừu tượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
concreteHọ từ
-
/əˈbʌndəns/ noun sự dồi dào, sự phong phú
U
a very large amount of something
sự dồi dào, sự phong phú
Ví dụ
- The garden has an abundance of flowers.Khu vườn có rất nhiều hoa.
- There was an abundance of food at the party.Bữa tiệc có thức ăn rất dồi dào.
Cụm từ đi kèm
- an abundance of · rất nhiều
- in abundance · dồi dào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
shortageHọ từ
-
/əkˈseptəns/ noun sự chấp nhận, sự đồng ý
U
the act of saying yes to something that is offered
sự chấp nhận, sự đồng ý
Ví dụ
- I wrote a letter of acceptance for the job.Tôi viết thư chấp nhận cho công việc đó.
- Her acceptance of the gift made him happy.Việc cô ấy nhận món quà làm anh ấy vui.
Cụm từ đi kèm
- a letter of acceptance · thư chấp nhận
- general acceptance · sự chấp nhận chung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
refusalHọ từ
-
/əˈkaʊnt/ verb giải thích cho, chiếm (tỷ lệ)
I
to be the reason for something, or to be part of a total
giải thích cho, chiếm (tỷ lệ)
Ví dụ
- Rain accounts for the late train.Mưa là lý do khiến tàu đến muộn.
- Young people account for half of our visitors.Người trẻ chiếm một nửa số khách của chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- account for · giải thích cho, chiếm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn đi với 'for': 'account for something'.
-
/ˈækjərəsi/ noun độ chính xác
U
the quality of being exactly right, with no mistakes
độ chính xác
Ví dụ
- I checked the numbers for accuracy.Tôi kiểm tra các con số xem có chính xác không.
- The accuracy of the news is important.Độ chính xác của tin tức rất quan trọng.
Cụm từ đi kèm
- with accuracy · một cách chính xác
- check for accuracy · kiểm tra độ chính xác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
errorHọ từ
-
/əkˈnɑːlɪdʒ/ verb thừa nhận, công nhận
T
to accept or agree that something is true
thừa nhận, công nhận
Ví dụ
- He acknowledged that he had made a mistake.Anh ấy thừa nhận mình đã mắc lỗi.
- They acknowledged our letter and said thank you.Họ xác nhận đã nhận thư của chúng tôi và nói lời cảm ơn.
Cụm từ đi kèm
- acknowledge a mistake · thừa nhận một sai lầm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
admit, acceptTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈkwaɪər/ verb có được, đạt được
T
to get something, such as a skill or an object
có được, đạt được
Ví dụ
- She acquired a good knowledge of English in two years.Cô ấy đã có được vốn tiếng Anh tốt sau hai năm.
- The company acquired a new building last year.Công ty đã mua một tòa nhà mới vào năm ngoái.
Cụm từ đi kèm
- acquire a skill · đạt được một kỹ năng
- acquire knowledge · thu nhận kiến thức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
get, gainTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈfekt/ verb ảnh hưởng đến
T
to cause a change in someone or something
ảnh hưởng đến
Ví dụ
- The weather affects how I feel.Thời tiết ảnh hưởng đến cảm xúc của tôi.
- The new rule will affect all students.Quy định mới sẽ ảnh hưởng đến mọi học sinh.
Cụm từ đi kèm
- affect someone's life · ảnh hưởng đến cuộc sống của ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm: 'affect' là động từ, 'effect' là danh từ (tác động).
-
/eɪm/ noun mục tiêu, mục đích
C
the thing that you want to do or achieve
mục tiêu, mục đích
Ví dụ
- My main aim is to pass the exam.Mục tiêu chính của tôi là thi đỗ.
- The aim of the game is to win points.Mục đích của trò chơi là giành điểm.
Cụm từ đi kèm
- the main aim · mục tiêu chính
- achieve your aim · đạt được mục tiêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
goal, purposeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/ noun lựa chọn khác, giải pháp thay thế
C
a thing you can choose instead of another thing
lựa chọn khác, giải pháp thay thế
Ví dụ
- We have no alternative but to wait.Chúng tôi không có lựa chọn nào khác ngoài chờ đợi.
- Tea is a good alternative to coffee.Trà là một lựa chọn thay thế tốt cho cà phê.
Cụm từ đi kèm
- a good alternative · một lựa chọn thay thế tốt
- have no alternative · không có lựa chọn nào khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'an alternative to + danh từ' (thay thế cho).
-
/əˈpiːl/ noun lời kêu gọi, sức hấp dẫn
C,U
a strong request for help, money or a decision to change
lời kêu gọi, sức hấp dẫn
Ví dụ
- The police made an appeal for help.Cảnh sát đã đưa ra lời kêu gọi giúp đỡ.
- Cities have a lot of appeal for young people.Thành phố có sức hấp dẫn lớn với người trẻ.
Cụm từ đi kèm
- make an appeal · đưa ra lời kêu gọi
- have appeal · có sức hấp dẫn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈproʊtʃ/ noun cách tiếp cận, phương pháp
C
a way of dealing with something
cách tiếp cận, phương pháp
Ví dụ
- We need a new approach to this problem.Chúng ta cần cách tiếp cận mới cho vấn đề này.
- Her approach to teaching is very friendly.Cách dạy của cô ấy rất thân thiện.
Cụm từ đi kèm
- a new approach · cách tiếp cận mới
- an approach to something · cách tiếp cận một vấn đề
Dạng từ
- plural approaches
Từ đồng nghĩa
method, wayTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈpruːvl/ noun sự chấp thuận, sự tán thành
U
a feeling or statement that something is good or acceptable
sự chấp thuận, sự tán thành
Ví dụ
- You need your parents' approval to go.Bạn cần bố mẹ đồng ý thì mới được đi.
- The plan has the approval of the whole team.Kế hoạch được cả nhóm tán thành.
Cụm từ đi kèm
- get approval · nhận được sự chấp thuận
- need approval · cần sự chấp thuận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
disapprovalHọ từ
-
/əˈpruːv/ verb chấp thuận, tán thành
T,I
to officially accept a plan, or to think something is good
chấp thuận, tán thành
Ví dụ
- The manager approved my plan.Quản lý đã chấp thuận kế hoạch của tôi.
- My parents don't approve of my new job.Bố mẹ tôi không tán thành công việc mới của tôi.
Cụm từ đi kèm
- approve a plan · phê duyệt kế hoạch
- approve of something · tán thành điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nghĩa 'tán thành' dùng 'approve of'; nghĩa 'phê duyệt' thì không cần 'of'.
-
/əˈraɪz/ verb nảy sinh, xuất hiện
I
to begin to happen or appear
nảy sinh, xuất hiện
Ví dụ
- Problems may arise during the trip.Có thể nảy sinh vấn đề trong chuyến đi.
- Call me if any questions arise.Hãy gọi cho tôi nếu có câu hỏi nảy sinh.
Cụm từ đi kèm
- problems arise · vấn đề nảy sinh
Dạng từ
- pp arisen
- past arose
Từ đồng nghĩa
appear, occurTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈreɪndʒmənt/ noun sự sắp xếp, kế hoạch
C
a plan or preparation for something that will happen
sự sắp xếp, kế hoạch
Ví dụ
- We made arrangements for the trip.Chúng tôi đã sắp xếp cho chuyến đi.
- The travel arrangements are not finished yet.Việc sắp xếp chuyến đi vẫn chưa xong.
Cụm từ đi kèm
- make arrangements · sắp xếp, chuẩn bị
- travel arrangements · sắp xếp việc đi lại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng số nhiều: 'make arrangements for + danh từ'.
-
/ˈæspekt/ noun khía cạnh
C
one part of a situation or idea
khía cạnh
Ví dụ
- Money is an important aspect of the plan.Tiền là một khía cạnh quan trọng của kế hoạch.
- We talked about every aspect of the job.Chúng tôi nói về mọi khía cạnh của công việc.
Cụm từ đi kèm
- an important aspect · một khía cạnh quan trọng
- every aspect of life · mọi khía cạnh của cuộc sống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈsoʊsieɪt/ verb liên tưởng, gắn liền
T
to connect people or things together in your mind
liên tưởng, gắn liền
Ví dụ
- I associate this song with summer.Tôi liên tưởng bài hát này với mùa hè.
- Many people associate red with luck.Nhiều người gắn màu đỏ với sự may mắn.
Cụm từ đi kèm
- associate something with something · liên tưởng thứ này với thứ kia
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng 'associate A with B' (liên tưởng A với B).
-
/əˈsuːm/ verb cho rằng, giả định
T
to think that something is true without checking
cho rằng, giả định
Ví dụ
- I assume you are hungry.Tôi đoán là bạn đang đói.
- Don't assume that everyone knows the rules.Đừng cho rằng ai cũng biết luật.
Cụm từ đi kèm
- assume that · cho rằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
suppose, guessTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈteɪn/ verb đạt được
T
to succeed in getting or reaching something
đạt được
Ví dụ
- She attained her goal after years of study.Cô ấy đạt được mục tiêu sau nhiều năm học.
- He attained a high score on the test.Cậu ấy đạt điểm cao trong bài kiểm tra.
Cụm từ đi kèm
- attain a goal · đạt được mục tiêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
reach, achieveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈtrækt/ verb thu hút
T
to make people come to something or like it
thu hút
Ví dụ
- The festival attracts many tourists.Lễ hội thu hút nhiều khách du lịch.
- Bright colors attract children.Màu sắc tươi sáng thu hút trẻ em.
Cụm từ đi kèm
- attract attention · thu hút sự chú ý
- attract visitors · thu hút du khách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈwer/ adj nhận thức được, biết
knowing that something exists or is happening
nhận thức được, biết
Ví dụ
- Are you aware of the problem?Bạn có biết về vấn đề này không?
- I was not aware that he was ill.Tôi không biết rằng anh ấy bị ốm.
Cụm từ đi kèm
- aware of something · nhận thức được điều gì
- become aware · nhận ra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'aware of', không dùng 'aware about'.
-
/əˈwernəs/ noun nhận thức, sự hiểu biết
U
knowledge that something exists or is important
nhận thức, sự hiểu biết
Ví dụ
- There is little awareness of this problem.Có rất ít nhận thức về vấn đề này.
- The campaign raises awareness about healthy food.Chiến dịch nâng cao nhận thức về thực phẩm lành mạnh.
Cụm từ đi kèm
- raise awareness · nâng cao nhận thức
- public awareness · nhận thức của công chúng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/beɪs/ verb dựa trên, đặt cơ sở
T
to use something as the main idea or starting point for another thing
dựa trên, đặt cơ sở
Ví dụ
- The film is based on a true story.Bộ phim dựa trên một câu chuyện có thật.
- She bases her opinion on facts.Cô ấy dựa ý kiến của mình trên sự thật.
Cụm từ đi kèm
- be based on · dựa trên
- base a decision on facts · đưa ra quyết định dựa trên sự thật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng bị động với giới từ 'on': 'based on', không dùng 'based in' cho nghĩa 'dựa trên'.
-
/ˈbeɪsɪs/ noun cơ sở, nền tảng
C
the main idea or fact from which something grows or is made
cơ sở, nền tảng
Ví dụ
- Trust is the basis of a good friendship.Sự tin tưởng là nền tảng của một tình bạn tốt.
- We meet on a regular basis.Chúng tôi gặp nhau thường xuyên.
Cụm từ đi kèm
- on a regular basis · một cách thường xuyên
- the basis for a decision · cơ sở cho một quyết định
Dạng từ
- plural bases
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là 'bases' /ˈbeɪsiːz/, phát âm khác với 'bases' của 'base'.
-
/bɪˈliːf/ noun niềm tin, sự tin tưởng
C,U
a strong feeling that something is true or right
niềm tin, sự tin tưởng
Ví dụ
- It is my belief that he is right.Tôi tin rằng anh ấy đúng.
- Many people have strong beliefs about food.Nhiều người có niềm tin mạnh mẽ về đồ ăn.
Cụm từ đi kèm
- a strong belief · một niềm tin mạnh mẽ
- belief in God · niềm tin vào Chúa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ của 'believe'. Nói 'belief in' (tin vào), không nói 'belief on'.
-
/ˈbreɪnstɔːrmɪŋ/ noun động não, buổi nghĩ ý tưởng
U
a way of making new plans in which people say ideas freely
động não, buổi nghĩ ý tưởng
Ví dụ
- We did some brainstorming for the school project.Chúng tôi động não cho dự án ở trường.
- Brainstorming helps the team find new ideas.Động não giúp nhóm tìm ra những ý tưởng mới.
Cụm từ đi kèm
- a brainstorming session · buổi động não
- do some brainstorming · động não một chút
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkætəɡəraɪz/ verb phân loại
T
to put things into groups of the same kind
phân loại
Ví dụ
- We categorize books by subject.Chúng tôi phân loại sách theo chủ đề.
- She categorized the photos by year.Cô ấy phân loại các bức ảnh theo năm.
Cụm từ đi kèm
- categorize by size · phân loại theo kích cỡ
- categorize into groups · phân loại thành các nhóm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
classifyTừ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: categorise.
-
/ˈkætəɡɔːri/ noun loại, hạng mục, thể loại
C
a group of people or things that share the same features
loại, hạng mục, thể loại
Ví dụ
- This shop has a category for children's books.Cửa hàng này có một mục dành cho sách thiếu nhi.
- Which category does this film belong to?Bộ phim này thuộc thể loại nào?
Cụm từ đi kèm
- in the same category · cùng một loại
- a different category · một loại khác
Dạng từ
- plural categories
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɔːʃn/ noun sự thận trọng, sự cẩn thận
U
great care taken to avoid danger or mistakes
sự thận trọng, sự cẩn thận
Ví dụ
- Cross the road with caution.Hãy băng qua đường một cách thận trọng.
- He drove with caution in the snow.Anh ấy lái xe thận trọng khi có tuyết.
Cụm từ đi kèm
- proceed with caution · tiến hành một cách thận trọng
- a word of caution · một lời cảnh báo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
careTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɜːrtnti/ noun sự chắc chắn
C,U
the state of being completely sure about something
sự chắc chắn
Ví dụ
- I can say with certainty that he is right.Tôi có thể nói chắc chắn rằng anh ấy đúng.
- There is no certainty about the weather tomorrow.Không có gì chắc chắn về thời tiết ngày mai.
Cụm từ đi kèm
- with certainty · một cách chắc chắn
- absolute certainty · sự chắc chắn tuyệt đối
Dạng từ
- plural certainties
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
doubtHọ từ
-
/kleɪm/ noun lời khẳng định, yêu sách
C
a statement that something is true, without proof
lời khẳng định, yêu sách
Ví dụ
- His claim is not true.Lời khẳng định của anh ta không đúng.
- The company made a claim about its new phone.Công ty đưa ra một tuyên bố về chiếc điện thoại mới.
Cụm từ đi kèm
- make a claim · đưa ra lời khẳng định
- a false claim · lời khẳng định sai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈklæsɪfaɪ/ verb phân loại
T
to put things into groups of the same type
phân loại
Ví dụ
- We classify books by subject.Chúng tôi phân loại sách theo chủ đề.
- Scientists classify animals into groups.Các nhà khoa học phân loại động vật thành các nhóm.
Cụm từ đi kèm
- classify into groups · phân loại thành các nhóm
- classify by size · phân loại theo kích cỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sortTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkɑːmbɪˈneɪʃn/ noun sự kết hợp, tổ hợp
C
a mix of two or more things
sự kết hợp, tổ hợp
Ví dụ
- Rice and fish is a good combination.Cơm và cá là một sự kết hợp ngon.
- Enter the combination to open the box.Nhập dãy số để mở hộp.
Cụm từ đi kèm
- a good combination · sự kết hợp tốt
- in combination with · kết hợp với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mixTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəmˈbaɪn/ verb kết hợp, trộn lẫn
T,I
to join two or more things together
kết hợp, trộn lẫn
Ví dụ
- Combine the eggs and the flour.Trộn trứng với bột.
- She combines work with study.Cô ấy vừa làm việc vừa học.
Cụm từ đi kèm
- combine with · kết hợp với
- combine two things · kết hợp hai thứ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mix, joinTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkɑːmən ˈsens/ noun lẽ thường, lương tri
U
the ability to make good and sensible decisions in daily life
lẽ thường, lương tri
Ví dụ
- Use your common sense.Hãy dùng lẽ thường của bạn.
- It is just common sense to wear a coat in winter.Mặc áo khoác vào mùa đông chỉ là lẽ thường thôi.
Cụm từ đi kèm
- have common sense · có lẽ thường
- use common sense · dùng lẽ thường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a common sense'.
-
/kəmˈpærɪsn/ noun sự so sánh
C,U
the act of looking at two things to see how they are alike or different
sự so sánh
Ví dụ
- Make a comparison between the two phones.Hãy so sánh hai chiếc điện thoại này.
- My old house is small in comparison with this one.Nhà cũ của tôi nhỏ so với nhà này.
Cụm từ đi kèm
- make a comparison · so sánh
- in comparison with · so với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ: 'comparison between A and B' hoặc 'in comparison with'.
-
/ˈkɑːmplɪkeɪt/ verb làm phức tạp thêm
T
to make something more difficult to do or understand
làm phức tạp thêm
Ví dụ
- Rain will complicate our plans.Mưa sẽ làm kế hoạch của chúng ta phức tạp thêm.
- Don't complicate things.Đừng làm mọi chuyện phức tạp thêm.
Cụm từ đi kèm
- complicate matters · làm vấn đề phức tạp thêm
- complicate a situation · làm tình huống phức tạp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
simplifyHọ từ
-
/ˌkɑːnsnˈtreɪʃn/ noun sự tập trung
U
the ability to give all your attention to one thing
sự tập trung
Ví dụ
- Noise breaks my concentration.Tiếng ồn làm tôi mất tập trung.
- This work needs a lot of concentration.Công việc này cần rất nhiều sự tập trung.
Cụm từ đi kèm
- lose concentration · mất tập trung
- need concentration · cần sự tập trung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a concentration' với nghĩa này.
-
/ˈkɑːnsept/ noun khái niệm
C
an idea of how something is or should be
khái niệm
Ví dụ
- The concept of time is hard for a child.Khái niệm thời gian rất khó với trẻ nhỏ.
- I understand the basic concept.Tôi hiểu khái niệm cơ bản.
Cụm từ đi kèm
- a basic concept · khái niệm cơ bản
- a new concept · khái niệm mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
ideaTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈkluːd/ verb kết luận
T,I
to decide that something is true after thinking about the facts
kết luận
Ví dụ
- We concluded that he was right.Chúng tôi kết luận rằng anh ấy đúng.
- The police concluded the man was lying.Cảnh sát kết luận người đàn ông đã nói dối.
Cụm từ đi kèm
- conclude that · kết luận rằng
- conclude from the facts · kết luận từ sự thật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈkluːʒn/ noun kết luận
C
a decision you make after thinking about all the facts
kết luận
Ví dụ
- What is your conclusion?Kết luận của bạn là gì?
- The last part of the essay is the conclusion.Phần cuối của bài luận là phần kết luận.
Cụm từ đi kèm
- come to a conclusion · đi đến kết luận
- in conclusion · tóm lại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːnʃəs/ adj có ý thức, tỉnh táo
awake and able to know what is happening
có ý thức, tỉnh táo
Ví dụ
- The man was conscious after the accident.Người đàn ông vẫn còn tỉnh sau vụ tai nạn.
- I was conscious of people looking at me.Tôi biết là mọi người đang nhìn mình.
Cụm từ đi kèm
- conscious of · ý thức được
- a conscious decision · quyết định có chủ ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unconsciousHọ từ
-
/kənˌsɪdəˈreɪʃn/ noun sự cân nhắc, sự quan tâm
U
careful thought about something before you decide
sự cân nhắc, sự quan tâm
Ví dụ
- Please give my idea some consideration.Làm ơn cân nhắc ý kiến của tôi.
- After careful consideration, I said yes.Sau khi cân nhắc kỹ, tôi đã đồng ý.
Cụm từ đi kèm
- careful consideration · sự cân nhắc kỹ
- take into consideration · cân nhắc đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːnstətuːt/ verb cấu thành, là
T
to be or form a part of something
cấu thành, là
Ví dụ
- Women constitute half of the class.Nữ giới chiếm một nửa lớp.
- Twelve months constitute a year.Mười hai tháng tạo thành một năm.
Cụm từ đi kèm
- constitute a problem · là một vấn đề
- constitute a risk · là một rủi ro
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈvɪns/ verb thuyết phục
T
to make someone believe that something is true
thuyết phục
Ví dụ
- I convinced him to come with us.Tôi đã thuyết phục anh ấy đi cùng chúng tôi.
- She convinced the teacher that she was ill.Cô ấy thuyết phục giáo viên rằng mình bị ốm.
Cụm từ đi kèm
- convince someone to · thuyết phục ai làm gì
- convince someone of · thuyết phục ai về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
persuadeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkaʊntər/ verb chống lại, đáp trả
T,I
to act against something so that it has less effect
chống lại, đáp trả
Ví dụ
- The team countered with a fast goal.Đội đáp trả bằng một bàn thắng nhanh.
- She countered his idea with a better one.Cô ấy đáp lại ý của anh ấy bằng một ý tốt hơn.
Cụm từ đi kèm
- counter an argument · phản bác một lập luận
- counter a threat · đối phó với mối đe dọa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
opposeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkrɪtɪkl/ adj hay chê bai, quan trọng, nguy kịch
saying that something is bad or wrong, or very important and serious
hay chê bai, quan trọng, nguy kịch
Ví dụ
- He is always critical of my work.Anh ấy lúc nào cũng chê công việc của tôi.
- Water is critical for plants.Nước rất quan trọng đối với cây.
Cụm từ đi kèm
- critical of someone · chỉ trích ai đó
- a critical moment · thời điểm then chốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'critical of' + người/việc bị chê.
-
/dɪˈsɪʒn/ noun quyết định
C
a choice that you make after thinking about it
quyết định
Ví dụ
- It was a hard decision.Đó là một quyết định khó khăn.
- We made the decision together.Chúng tôi cùng đưa ra quyết định.
Cụm từ đi kèm
- make a decision · đưa ra quyết định
- a final decision · quyết định cuối cùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'make a decision', không dùng 'do a decision'.
-
/ˈdedɪkeɪt/ verb cống hiến, dành hết cho
T
to give a lot of your time and effort to something
cống hiến, dành hết cho
Ví dụ
- She dedicated her life to helping children.Bà ấy dành cả cuộc đời để giúp đỡ trẻ em.
- He dedicated the book to his parents.Anh ấy đề tặng cuốn sách cho bố mẹ mình.
Cụm từ đi kèm
- dedicate your life to · cống hiến cuộc đời cho
- dedicate time to · dành thời gian cho
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Giới từ đi kèm là 'to': dedicate something to somebody/something.
-
/diːd/ noun hành động, việc làm
C
something that a person does, often something good or bad
hành động, việc làm
Ví dụ
- He did a good deed for an old woman.Anh ấy đã làm một việc tốt giúp bà cụ.
- The king was known for his brave deeds.Nhà vua nổi tiếng vì những hành động dũng cảm.
Cụm từ đi kèm
- a good deed · việc tốt
- a brave deed · hành động dũng cảm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈmænd/ verb đòi hỏi, yêu cầu
T
to ask for something in a strong way
đòi hỏi, yêu cầu
Ví dụ
- The customer demanded his money back.Khách hàng đòi lại tiền.
- I demand to speak to the manager.Tôi yêu cầu được nói chuyện với quản lý.
Cụm từ đi kèm
- demand an answer · đòi câu trả lời
- demand money back · đòi lại tiền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdemənstreɪt/ verb trình diễn, chứng minh
T,I
to show clearly how something works or that something is true
trình diễn, chứng minh
Ví dụ
- The teacher demonstrated the experiment.Giáo viên đã làm mẫu thí nghiệm.
- The results demonstrate that the plan works.Kết quả chứng minh rằng kế hoạch có hiệu quả.
Cụm từ đi kèm
- demonstrate a skill · thể hiện một kỹ năng
- clearly demonstrate · chứng minh rõ ràng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
show, proveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈnaɪ/ verb phủ nhận, từ chối
T
to say that something is not true
phủ nhận, từ chối
Ví dụ
- He denied taking the money.Anh ta phủ nhận việc lấy tiền.
- She cannot deny that she was wrong.Cô ấy không thể phủ nhận rằng mình đã sai.
Cụm từ đi kèm
- deny a story · phủ nhận một câu chuyện
- deny the truth · phủ nhận sự thật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
admitHọ từ
Sau 'deny' dùng V-ing: 'He denied taking it', không dùng 'to take'.
-
/dɪˈpraɪv/ verb tước đoạt, làm mất
T
to take something important away from someone
tước đoạt, làm mất
Ví dụ
- The noise deprived us of sleep.Tiếng ồn làm chúng tôi mất ngủ.
- No child should be deprived of food.Không đứa trẻ nào nên bị thiếu thức ăn.
Cụm từ đi kèm
- deprive of sleep · làm mất ngủ
- deprive someone of rights · tước quyền của ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc: deprive somebody OF something (dùng 'of').
-
/dɪˈraɪv/ verb bắt nguồn, rút ra, thu được
T,I
to get something from a source, or to come from somewhere
bắt nguồn, rút ra, thu được
Ví dụ
- Many English words derive from Latin.Nhiều từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng La-tinh.
- She derives great pleasure from her garden.Cô ấy có được niềm vui lớn từ khu vườn của mình.
Cụm từ đi kèm
- derive from · bắt nguồn từ
- derive pleasure from · tìm thấy niềm vui từ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈzɜːrv/ verb xứng đáng
T
to have a right to something because of what you have done
xứng đáng
Ví dụ
- You worked hard, so you deserve a rest.Bạn đã làm việc chăm chỉ nên xứng đáng được nghỉ ngơi.
- He deserves a prize for his help.Anh ấy xứng đáng nhận giải thưởng vì sự giúp đỡ.
Cụm từ đi kèm
- deserve a reward · xứng đáng được thưởng
- deserve respect · xứng đáng được tôn trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈtɜːrmɪn/ verb xác định, quyết định
T
to find out the facts about something
xác định, quyết định
Ví dụ
- The police tried to determine the cause of the fire.Cảnh sát cố gắng xác định nguyên nhân vụ cháy.
- Your test result will determine your class.Kết quả bài kiểm tra sẽ quyết định lớp của bạn.
Cụm từ đi kèm
- determine the cause · xác định nguyên nhân
- determine the price · quyết định giá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈveləpmənt/ noun sự phát triển
C,U
the process of growing or changing into something better
sự phát triển
Ví dụ
- The development of the town was fast.Thị trấn phát triển rất nhanh.
- Children's development depends on good food.Sự phát triển của trẻ phụ thuộc vào thức ăn tốt.
Cụm từ đi kèm
- economic development · phát triển kinh tế
- child development · sự phát triển của trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
growthTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪsˈkɜːrɪdʒ/ verb làm nản lòng, ngăn cản
T
to make someone less willing to do something
làm nản lòng, ngăn cản
Ví dụ
- Do not let one bad grade discourage you.Đừng để một điểm kém làm bạn nản lòng.
- The high price discouraged people from buying.Giá cao khiến mọi người không muốn mua.
Cụm từ đi kèm
- discourage someone from · can ngăn ai làm gì
- feel discouraged · cảm thấy nản lòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
encourageHọ từ
-
/dɪˈstɪŋkʃn/ noun sự khác biệt, sự phân biệt
C,U
a clear difference between two things or people
sự khác biệt, sự phân biệt
Ví dụ
- There is a clear distinction between the two words.Có sự khác biệt rõ ràng giữa hai từ này.
- Teachers should not make a distinction between students.Giáo viên không nên phân biệt đối xử giữa các học sinh.
Cụm từ đi kèm
- draw a distinction · phân biệt rõ
- a clear distinction · sự khác biệt rõ ràng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
differenceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈstɪŋɡwɪʃ/ verb phân biệt, nhận ra
T,I
to see or understand the difference between two things
phân biệt, nhận ra
Ví dụ
- It is hard to distinguish the twins.Thật khó phân biệt hai anh em sinh đôi.
- Children must learn to distinguish right from wrong.Trẻ em phải học cách phân biệt đúng sai.
Cụm từ đi kèm
- distinguish between · phân biệt giữa
- distinguish right from wrong · phân biệt đúng sai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'distinguish A from B' hoặc 'distinguish between A and B'.
-
/ˈelɪmənt/ noun yếu tố, thành phần
C
one important part of something bigger
yếu tố, thành phần
Ví dụ
- Water is an important element of life.Nước là yếu tố quan trọng của sự sống.
- Music is one element of the show.Âm nhạc là một phần của chương trình.
Cụm từ đi kèm
- a key element · yếu tố then chốt
- an element of surprise · yếu tố bất ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
part, factorTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈemfəsɪs/ noun sự nhấn mạnh, trọng tâm
U
special importance or attention given to something
sự nhấn mạnh, trọng tâm
Ví dụ
- The school puts emphasis on reading.Nhà trường chú trọng việc đọc.
- He spoke with great emphasis.Ông ấy nói với sự nhấn mạnh rõ rệt.
Cụm từ đi kèm
- put emphasis on · nhấn mạnh vào
- special emphasis · sự chú trọng đặc biệt
Dạng từ
- plural emphases
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với 'on': emphasis on. Số nhiều là emphases /ˈemfəsiːz/.
-
/ˈemfəsaɪz/ verb nhấn mạnh
T
to show that something is very important or needs special attention
nhấn mạnh
Ví dụ
- The teacher emphasized the need to practise.Giáo viên nhấn mạnh sự cần thiết của việc luyện tập.
- I want to emphasize that this is important.Tôi muốn nhấn mạnh rằng điều này quan trọng.
Cụm từ đi kèm
- emphasize the need · nhấn mạnh sự cần thiết
- strongly emphasize · nhấn mạnh mạnh mẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
stressTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈrɪtʃ/ verb làm phong phú, làm giàu
T
to make something better by adding something good to it
làm phong phú, làm giàu
Ví dụ
- Travel can enrich your life.Du lịch có thể làm cuộc sống bạn phong phú hơn.
- Reading books enriches your words and ideas.Đọc sách làm giàu vốn từ và ý tưởng của bạn.
Cụm từ đi kèm
- enrich your life · làm giàu cuộc sống
- enrich the soil · làm giàu đất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
improveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈʃʊr/ verb đảm bảo
T
to make sure that something happens or is true
đảm bảo
Ví dụ
- Please ensure that the door is closed.Vui lòng đảm bảo cửa đã đóng.
- We must ensure that everyone is safe.Chúng ta phải đảm bảo mọi người an toàn.
Cụm từ đi kèm
- ensure safety · đảm bảo an toàn
- ensure that · đảm bảo rằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
make sureTừ trái nghĩa
Họ từ
Phân biệt: ensure (đảm bảo) và insure (mua bảo hiểm).
-
/ˈesns/ noun bản chất, cốt lõi
U
the most important quality of something
bản chất, cốt lõi
Ví dụ
- Honesty is the essence of friendship.Trung thực là cốt lõi của tình bạn.
- The essence of the story is simple.Cốt lõi của câu chuyện rất đơn giản.
Cụm từ đi kèm
- the essence of · bản chất của
- in essence · về bản chất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
heart, coreTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈevɪdənt/ adj hiển nhiên, rõ ràng
easy to see or understand
hiển nhiên, rõ ràng
Ví dụ
- It was evident that she was tired.Rõ ràng là cô ấy rất mệt.
- His joy was evident to everyone.Niềm vui của anh ấy ai cũng thấy rõ.
Cụm từ đi kèm
- become evident · trở nên rõ ràng
- clearly evident · rõ ràng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
clear, obviousTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪɡˈzɪstəns/ noun sự tồn tại
U
the state of being real or alive
sự tồn tại
Ví dụ
- Many people believe in the existence of life on other planets.Nhiều người tin vào sự tồn tại của sự sống trên các hành tinh khác.
- The old school is still in existence.Ngôi trường cũ vẫn còn tồn tại.
Cụm từ đi kèm
- in existence · đang tồn tại
- the existence of · sự tồn tại của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈspoʊz/ verb để lộ, phơi bày
T
to show something that was hidden or to put someone in a risky place
để lộ, phơi bày
Ví dụ
- Do not expose the food to the sun.Đừng để thức ăn dưới ánh nắng.
- The news story exposed the truth.Bài báo đã phơi bày sự thật.
Cụm từ đi kèm
- expose a secret · tiết lộ một bí mật
- be exposed to the sun · bị phơi dưới nắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng 'expose to': be exposed to danger (đối mặt với nguy hiểm).
-
/ɪkˈstent/ noun mức độ, phạm vi
U
how large, important or serious something is
mức độ, phạm vi
Ví dụ
- No one knew the extent of the problem.Không ai biết mức độ của vấn đề.
- To some extent, I agree with you.Ở một mức độ nào đó, tôi đồng ý với bạn.
Cụm từ đi kèm
- to some extent · ở một mức độ nào đó
- the full extent of · toàn bộ mức độ của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfeɪljər/ noun sự thất bại, người thất bại
C,U
the act of not being successful, or a person or thing that is not successful
sự thất bại, người thất bại
Ví dụ
- Failure can teach you a lot.Thất bại có thể dạy bạn nhiều điều.
- The party was a complete failure.Bữa tiệc là một thất bại hoàn toàn.
Cụm từ đi kèm
- a complete failure · một thất bại hoàn toàn
- fear of failure · nỗi sợ thất bại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
successHọ từ
-
/ˈfʌŋkʃn/ noun chức năng, nhiệm vụ
C
the special purpose or job of a person or thing
chức năng, nhiệm vụ
Ví dụ
- The function of the heart is to pump blood.Chức năng của tim là bơm máu.
- This button has a different function.Nút này có một chức năng khác.
Cụm từ đi kèm
- the main function · chức năng chính
- a useful function · một chức năng hữu ích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
purpose, roleTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡes/ noun sự đoán, phỏng đoán
C
an answer you give without knowing if it is right
sự đoán, phỏng đoán
Ví dụ
- Have a guess before you look at the answer.Hãy đoán thử trước khi xem đáp án.
- My guess is that he is late.Tôi đoán là anh ấy đến muộn.
Cụm từ đi kèm
- make a guess · đoán thử
- a good guess · một phỏng đoán tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhezɪteɪt/ verb do dự, ngập ngừng
I
to wait a short time before you do or say something
do dự, ngập ngừng
Ví dụ
- He hesitated before he opened the door.Anh ấy do dự trước khi mở cửa.
- Do not hesitate to ask me for help.Đừng ngần ngại nhờ tôi giúp.
Cụm từ đi kèm
- hesitate to ask · ngần ngại hỏi
- without hesitating · không do dự
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈmædʒɪneri/ adj tưởng tượng, không có thật
not real but created in your mind
tưởng tượng, không có thật
Ví dụ
- The child has an imaginary friend.Đứa trẻ có một người bạn tưởng tượng.
- The story takes place in an imaginary world.Câu chuyện diễn ra trong một thế giới tưởng tượng.
Cụm từ đi kèm
- an imaginary friend · một người bạn tưởng tượng
- an imaginary line · một đường tưởng tượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
realHọ từ
-
/ɪmˈpreʃn/ noun ấn tượng
C
the feeling or idea you have about a person or thing
ấn tượng
Ví dụ
- He made a good impression on my parents.Anh ấy gây ấn tượng tốt với bố mẹ tôi.
- I had the impression that she was tired.Tôi có cảm giác là cô ấy mệt.
Cụm từ đi kèm
- make a good impression · gây ấn tượng tốt
- a first impression · ấn tượng đầu tiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪmˈpruːvmənt/ noun sự cải thiện, sự tiến bộ
C,U
a change that makes something better, or the act of making it better
sự cải thiện, sự tiến bộ
Ví dụ
- There has been a big improvement in your English.Tiếng Anh của bạn đã tiến bộ rất nhiều.
- The town needs improvements to its roads.Thị trấn cần cải thiện các con đường.
Cụm từ đi kèm
- a great improvement · một sự cải thiện lớn
- room for improvement · còn chỗ để cải thiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪnsaɪt/ noun sự thấu hiểu, cái nhìn sâu sắc
C,U
a clear and deep understanding of a person or a problem
sự thấu hiểu, cái nhìn sâu sắc
Ví dụ
- The book gives a good insight into life in Japan.Cuốn sách giúp hiểu rõ về cuộc sống ở Nhật Bản.
- She had an insight into why he was upset.Cô ấy hiểu ra lý do vì sao anh ấy buồn.
Cụm từ đi kèm
- gain insight · hiểu sâu hơn
- an insight into · sự thấu hiểu về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'into': 'an insight into', không dùng 'insight of'.
-
/ɪnˈsɪst/ verb khăng khăng, nhất quyết
I
to say very strongly that something is true or must happen
khăng khăng, nhất quyết
Ví dụ
- He insisted that he did not take the money.Anh ấy khăng khăng rằng mình không lấy tiền.
- I insist on paying for dinner tonight.Tối nay tôi nhất định trả tiền bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- insist on doing · nhất quyết làm
- insist that · khăng khăng rằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'insist on' + V-ing: 'insist on going', không dùng 'insist to go'.
-
/ˈɪnstəns/ noun ví dụ, trường hợp
C
a particular example of something that shows what you mean
ví dụ, trường hợp
Ví dụ
- There are many cases, for instance, a late bus.Có nhiều trường hợp, ví dụ như xe buýt đến muộn.
- In this instance, the teacher was wrong.Trong trường hợp này, giáo viên đã sai.
Cụm từ đi kèm
- for instance · ví dụ như
- in this instance · trong trường hợp này
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈtend/ verb định, có ý định
T
to plan to do something
định, có ý định
Ví dụ
- I intend to study abroad next year.Tôi định đi du học vào năm sau.
- She did not intend to hurt your feelings.Cô ấy không có ý làm tổn thương cảm xúc của bạn.
Cụm từ đi kèm
- intend to do · có ý định làm
- fully intend · hoàn toàn có ý định
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
plan, meanTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈtenʃn/ noun ý định, mục đích
C,U
something that you plan to do
ý định, mục đích
Ví dụ
- I have no intention of leaving my job.Tôi không có ý định nghỉ việc.
- Her intention was to help, not to argue.Ý của cô ấy là giúp đỡ, không phải tranh cãi.
Cụm từ đi kèm
- good intentions · ý định tốt
- have no intention of · không có ý định
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
plan, aimTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈvɑːlv/ verb bao gồm, liên quan đến
T
to have something as a necessary part
bao gồm, liên quan đến
Ví dụ
- My job involves a lot of travel.Công việc của tôi liên quan đến việc đi lại nhiều.
- The game involves two teams of five players.Trò chơi gồm hai đội, mỗi đội năm người chơi.
Cụm từ đi kèm
- involve risk · có rủi ro
- involve a lot of work · đòi hỏi nhiều công sức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈvɑːlvd/ adj có liên quan, tham gia
taking part in something or connected with it
có liên quan, tham gia
Ví dụ
- Many students were involved in the school play.Nhiều học sinh tham gia vở kịch của trường.
- The police asked who was involved in the fight.Cảnh sát hỏi ai có liên quan đến vụ ẩu đả.
Cụm từ đi kèm
- get involved · tham gia, dính líu
- involved in · có liên quan đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'in': 'involved in a project', không dùng 'involved on'.
-
/laɪ/ noun lời nói dối
C
something you say that you know is not true
lời nói dối
Ví dụ
- He told a lie about where he was.Anh ta nói dối về nơi mình đã ở.
- I know that story is a lie.Tôi biết câu chuyện đó là lời nói dối.
Cụm từ đi kèm
- tell a lie · nói dối
- a white lie · lời nói dối vô hại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
truthHọ từ
-
/ˈlaɪknəs/ noun sự giống nhau, nét giống
C,U
the way two people or things look the same
sự giống nhau, nét giống
Ví dụ
- There is a strong likeness between the two sisters.Hai chị em có nét giống nhau rõ rệt.
- The picture is a good likeness of my grandfather.Bức tranh vẽ rất giống ông của tôi.
Cụm từ đi kèm
- a strong likeness · nét giống rõ rệt
- a good likeness · bức vẽ rất giống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
resemblance, similarityTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɪmɪt/ noun giới hạn
C
the highest or lowest amount that is allowed or possible
giới hạn
Ví dụ
- The speed limit here is fifty kilometres an hour.Giới hạn tốc độ ở đây là năm mươi ki-lô-mét một giờ.
- There is no limit to what you can learn.Những gì bạn có thể học là không có giới hạn.
Cụm từ đi kèm
- speed limit · giới hạn tốc độ
- time limit · giới hạn thời gian
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɪmɪt/ verb hạn chế, giới hạn
T
to keep something at or below a certain amount
hạn chế, giới hạn
Ví dụ
- The school limits each class to twenty students.Nhà trường giới hạn mỗi lớp hai mươi học sinh.
- You should limit the time you spend online.Bạn nên hạn chế thời gian dùng mạng.
Cụm từ đi kèm
- limit the number · hạn chế số lượng
- limit yourself to · tự giới hạn ở
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
restrictTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌlɪmɪˈteɪʃn/ noun hạn chế, sự giới hạn
C,U
something that stops a person or thing from being better or bigger
hạn chế, sự giới hạn
Ví dụ
- Every plan has some limitations.Kế hoạch nào cũng có một số hạn chế.
- There is a limitation on how many people can come.Có giới hạn về số người được tham dự.
Cụm từ đi kèm
- have limitations · có hạn chế
- a limitation on · giới hạn đối với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
restrictionTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/lɪŋk/ verb liên kết, nối
T
to join two things or show that they are connected
liên kết, nối
Ví dụ
- A new bridge links the two towns.Một cây cầu mới nối hai thị trấn.
- Doctors link this illness to bad food.Các bác sĩ cho rằng bệnh này liên quan đến thức ăn không tốt.
Cụm từ đi kèm
- link to · liên kết với
- closely linked · liên kết chặt chẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
connect, joinTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɑːdʒɪk/ noun logic, lô-gic
U
a way of thinking in which each step follows clearly from the last
logic, lô-gic
Ví dụ
- I can't see the logic in your plan.Tôi không thấy logic nào trong kế hoạch của bạn.
- Maths students learn to use logic.Sinh viên toán học học cách dùng logic.
Cụm từ đi kèm
- follow the logic · hiểu mạch logic
- simple logic · logic đơn giản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Tính từ là 'logical' /ˈlɑːdʒɪkl/.
-
/ˈmiːnɪŋfl/ adj có ý nghĩa
important, useful or full of meaning
có ý nghĩa
Ví dụ
- She wants a meaningful job.Cô ấy muốn một công việc có ý nghĩa.
- He gave me a meaningful look.Anh ấy nhìn tôi một cách đầy ẩn ý.
Cụm từ đi kèm
- a meaningful life · một cuộc sống có ý nghĩa
- a meaningful conversation · một cuộc trò chuyện có ý nghĩa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
importantTừ trái nghĩa
meaninglessHọ từ
-
/ˈmenʃn/ verb đề cập, nhắc đến
T
to speak or write about something in a short way
đề cập, nhắc đến
Ví dụ
- He did not mention the price.Anh ấy không đề cập đến giá cả.
- She mentioned that she was ill.Cô ấy nhắc rằng mình bị ốm.
Cụm từ đi kèm
- mention a name · nhắc đến một cái tên
- not to mention · chưa kể đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Không dùng giới từ: nói 'mention the problem', không nói 'mention about the problem'.
-
/ˈmɪnɪmaɪz/ verb giảm thiểu
T
to make something as small or as low as possible
giảm thiểu
Ví dụ
- We want to minimize the cost of the trip.Chúng tôi muốn giảm thiểu chi phí chuyến đi.
- Wear a hat to minimize the sun's heat.Hãy đội mũ để giảm thiểu cái nóng của mặt trời.
Cụm từ đi kèm
- minimize the risk · giảm thiểu rủi ro
- minimize costs · giảm thiểu chi phí
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
maximizeHọ từ
Biến thể: minimise.
-
/ˌmɪsˈliːd/ verb đánh lừa, dẫn dắt sai
T
to make someone believe something that is not true
đánh lừa, dẫn dắt sai
Ví dụ
- The map misled us, and we got lost.Bản đồ chỉ sai nên chúng tôi bị lạc.
- Do not mislead your customers.Đừng đánh lừa khách hàng của bạn.
Cụm từ đi kèm
- mislead the public · đánh lừa công chúng
- easily misled · dễ bị đánh lừa
Dạng từ
- pp misled
- past misled
Từ đồng nghĩa
deceiveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɔːrəl/ noun bài học, ý nghĩa đạo đức
C
the useful lesson that a story teaches you
bài học, ý nghĩa đạo đức
Ví dụ
- The moral of the story is to be kind.Bài học của câu chuyện là hãy tử tế.
- Children learn a moral from this story.Trẻ em rút ra một bài học từ câu chuyện này.
Cụm từ đi kèm
- the moral of the story · bài học của câu chuyện
- a clear moral · một bài học rõ ràng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmoʊtɪveɪt/ verb thúc đẩy, tạo động lực
T
to make someone want to do something and work hard at it
thúc đẩy, tạo động lực
Ví dụ
- A good teacher can motivate her students.Một giáo viên giỏi có thể tạo động lực cho học sinh.
- Money does not always motivate people.Tiền không phải lúc nào cũng thúc đẩy được mọi người.
Cụm từ đi kèm
- motivate students · tạo động lực cho học sinh
- motivate yourself · tự thúc đẩy bản thân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌmoʊtɪˈveɪʃn/ noun động lực, sự thúc đẩy
U
the strong wish to do something and to work hard at it
động lực, sự thúc đẩy
Ví dụ
- He has little motivation to study.Cậu ấy có rất ít động lực để học.
- Good marks give her more motivation.Điểm tốt cho cô ấy thêm động lực.
Cụm từ đi kèm
- lose motivation · mất động lực
- a lack of motivation · thiếu động lực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ