Từ vựng B1 — Tư duy và ý tưởng — Trang 2
Nhóm dự phòng cho từ trừu tượng - danh từ trừu tượng không thuộc chủ đề nào và động từ chỉ suy nghĩ, hiểu biết, quyết định và lời nói.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈmoʊtɪv/ noun động cơ, lý do
C
the reason why someone does something, often a bad thing
động cơ, lý do
Ví dụ
- The police could not find a motive.Cảnh sát không tìm ra động cơ.
- What was his motive for lying?Động cơ nói dối của anh ta là gì?
Cụm từ đi kèm
- a clear motive · động cơ rõ ràng
- the motive for the crime · động cơ gây án
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɑːtoʊ/ noun phương châm, khẩu hiệu
C
a short sentence that shows what a person or group believes
phương châm, khẩu hiệu
Ví dụ
- Her motto is 'Never give up'.Phương châm của cô ấy là 'Không bao giờ bỏ cuộc'.
- The school motto is on the wall.Phương châm của trường được treo trên tường.
Cụm từ đi kèm
- a family motto · phương châm của gia đình
- live by a motto · sống theo một phương châm
Dạng từ
- plural mottoes
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnɑːnsens/ noun chuyện vớ vẩn, lời vô nghĩa
U
words or ideas that are silly or not true
chuyện vớ vẩn, lời vô nghĩa
Ví dụ
- Don't talk nonsense.Đừng nói chuyện vớ vẩn.
- That story is complete nonsense.Câu chuyện đó hoàn toàn vô lý.
Cụm từ đi kèm
- talk nonsense · nói nhảm
- complete nonsense · hoàn toàn vô nghĩa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a nonsense' hay 'nonsenses'.
-
/ˈnoʊʃn/ noun ý niệm, quan niệm
C
an idea or belief about something
ý niệm, quan niệm
Ví dụ
- I have no notion of what he means.Tôi không hình dung được anh ấy muốn nói gì.
- She likes the notion of living by the sea.Cô ấy thích ý nghĩ được sống bên bờ biển.
Cụm từ đi kèm
- a strange notion · một ý niệm kỳ lạ
- the notion of freedom · khái niệm về tự do
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əbˈdʒekʃn/ noun sự phản đối
C
a reason or statement that shows you do not agree
sự phản đối
Ví dụ
- Does anyone have an objection to the plan?Có ai phản đối kế hoạch này không?
- I have no objection to your idea.Tôi không phản đối ý kiến của bạn.
Cụm từ đi kèm
- raise an objection · đưa ra sự phản đối
- an objection to · sự phản đối đối với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əbˈdʒektɪv/ noun mục tiêu, mục đích
C
something you plan to do or achieve
mục tiêu, mục đích
Ví dụ
- Our main objective is to finish by Friday.Mục tiêu chính của chúng tôi là xong trước thứ Sáu.
- What is the objective of this lesson?Mục tiêu của bài học này là gì?
Cụm từ đi kèm
- the main objective · mục tiêu chính
- achieve an objective · đạt được mục tiêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
aim, goalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɑːbstəkl/ noun chướng ngại vật, trở ngại
C
something that blocks your way or makes it hard to do something
chướng ngại vật, trở ngại
Ví dụ
- A fallen tree was an obstacle on the road.Một cái cây đổ là chướng ngại vật trên đường.
- Lack of money is a big obstacle for many students.Thiếu tiền là một trở ngại lớn với nhiều sinh viên.
Cụm từ đi kèm
- overcome an obstacle · vượt qua trở ngại
- a major obstacle · một trở ngại lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
barrier, blockTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɑːpəzət/ noun điều trái ngược, từ trái nghĩa
C
a person or thing that is as different as possible from another
điều trái ngược, từ trái nghĩa
Ví dụ
- Hot is the opposite of cold.Nóng là điều trái ngược với lạnh.
- My brother is the opposite of me.Anh trai tôi hoàn toàn trái ngược với tôi.
Cụm từ đi kèm
- the exact opposite · hoàn toàn trái ngược
- the opposite of · điều trái ngược với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
reverseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɑːpʃn/ noun lựa chọn, phương án
C
something that you can choose from several possible things
lựa chọn, phương án
Ví dụ
- You have two options: stay here or go home.Bạn có hai lựa chọn: ở lại đây hoặc về nhà.
- Pizza is the cheapest option on the menu.Pizza là lựa chọn rẻ nhất trong thực đơn.
Cụm từ đi kèm
- have no option · không có lựa chọn nào
- the best option · lựa chọn tốt nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
choiceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɔːrɪdʒɪn/ noun nguồn gốc, xuất xứ
C,U
the place or time where something first started
nguồn gốc, xuất xứ
Ví dụ
- The origin of this word is Latin.Nguồn gốc của từ này là tiếng La-tinh.
- Do you know the origin of this food?Bạn có biết nguồn gốc của món ăn này không?
Cụm từ đi kèm
- country of origin · quốc gia xuất xứ
- the origin of life · nguồn gốc của sự sống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
source, startTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈaʊtlaɪn/ verb phác thảo, tóm tắt
T
to give the main points of a plan or idea without details
phác thảo, tóm tắt
Ví dụ
- The teacher outlined the plan for the term.Cô giáo phác thảo kế hoạch cho học kỳ.
- Please outline your idea in a few words.Hãy tóm tắt ý tưởng của bạn trong vài từ.
Cụm từ đi kèm
- outline a plan · phác thảo một kế hoạch
- briefly outline · tóm tắt ngắn gọn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sketch, summarizeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌaʊtˈweɪ/ verb nặng hơn, quan trọng hơn
T
to be more important or greater than something else
nặng hơn, quan trọng hơn
Ví dụ
- The good points outweigh the bad ones.Những điểm tốt nhiều hơn những điểm xấu.
- The cost does not outweigh the benefits.Chi phí không lớn hơn lợi ích.
Cụm từ đi kèm
- outweigh the risks · lớn hơn rủi ro
- far outweigh · vượt xa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌoʊvərˈkʌm/ verb vượt qua, khắc phục
T
to succeed in dealing with a problem or a strong feeling
vượt qua, khắc phục
Ví dụ
- She overcame her fear of water.Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ nước.
- We must overcome this problem together.Chúng ta phải cùng nhau khắc phục vấn đề này.
Cụm từ đi kèm
- overcome a problem · vượt qua một vấn đề
- overcome fear · vượt qua nỗi sợ
Dạng từ
- pp overcome
- past overcame
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pərˈsweɪd/ verb thuyết phục
T
to make someone agree to do something by giving good reasons
thuyết phục
Ví dụ
- I persuaded my friend to come with us.Tôi đã thuyết phục bạn đi cùng chúng tôi.
- She could not persuade him to stay.Cô ấy không thể thuyết phục anh ấy ở lại.
Cụm từ đi kèm
- persuade someone to do · thuyết phục ai làm gì
- easily persuaded · dễ bị thuyết phục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
convinceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pərˈsweɪsɪv/ adj có sức thuyết phục
good at making people agree or do what you want
có sức thuyết phục
Ví dụ
- He gave a very persuasive speech.Anh ấy có một bài phát biểu rất thuyết phục.
- The advert is clever and persuasive.Quảng cáo này khéo léo và có sức thuyết phục.
Cụm từ đi kèm
- a persuasive argument · một lập luận thuyết phục
- very persuasive · rất thuyết phục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
convincingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɪk/ noun sự lựa chọn, thứ được chọn
C
the thing or person you choose from a group
sự lựa chọn, thứ được chọn
Ví dụ
- This cake is my pick of the day.Chiếc bánh này là lựa chọn của tôi hôm nay.
- Take your pick from these books.Bạn hãy chọn một cuốn trong số sách này.
Cụm từ đi kèm
- take your pick · hãy chọn đi
- the pick of the group · người xuất sắc nhất nhóm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
choiceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/plæn/ verb lên kế hoạch, dự định
T,I
to decide what you will do and how you will do it
lên kế hoạch, dự định
Ví dụ
- We plan to visit Hue next month.Chúng tôi dự định đi thăm Huế vào tháng sau.
- She is planning a party for her mother.Cô ấy đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc tặng mẹ.
Cụm từ đi kèm
- plan a trip · lên kế hoạch cho một chuyến đi
- plan ahead · lên kế hoạch trước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Gấp đôi phụ âm khi chia: planned, planning. 'plan to do', không 'plan doing'.
-
/ˌpɑːsəˈbɪləti/ noun khả năng
C,U
something that may happen or may be true
khả năng
Ví dụ
- There is a possibility of rain today.Hôm nay có khả năng trời mưa.
- We have many possibilities for the trip.Chúng tôi có nhiều lựa chọn cho chuyến đi.
Cụm từ đi kèm
- a real possibility · một khả năng thực sự
- a possibility of · khả năng xảy ra
Dạng từ
- plural possibilities
Từ đồng nghĩa
chanceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pəˈtenʃl/ noun tiềm năng
U
the ability to become better or successful in the future
tiềm năng
Ví dụ
- The boy has great potential in sport.Cậu bé có tiềm năng lớn về thể thao.
- The company has the potential to grow.Công ty có tiềm năng phát triển.
Cụm từ đi kèm
- great potential · tiềm năng lớn
- reach your potential · phát huy hết tiềm năng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay đi với 'potential to do something'. Phát âm /pəˈtenʃl/.
-
/ˌprepəˈreɪʃn/ noun sự chuẩn bị
C,U
the work you do to get ready for something
sự chuẩn bị
Ví dụ
- Preparation for the party took two days.Việc chuẩn bị cho bữa tiệc mất hai ngày.
- She made some preparations for the trip.Cô ấy đã chuẩn bị một số thứ cho chuyến đi.
Cụm từ đi kèm
- in preparation for · để chuẩn bị cho
- make preparations · chuẩn bị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
readinessTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈprezns/ noun sự có mặt
U
the fact of being in a place
sự có mặt
Ví dụ
- Your presence at the meeting is needed.Cần có sự có mặt của bạn tại cuộc họp.
- I felt her presence in the room.Tôi cảm nhận được sự hiện diện của cô ấy trong phòng.
Cụm từ đi kèm
- in the presence of · trước sự có mặt của
- your presence · sự có mặt của bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
absenceHọ từ
-
/ˈprɪnsəpl/ noun nguyên tắc
C
a rule or belief about what is right
nguyên tắc
Ví dụ
- He never lies. It is a matter of principle.Anh ấy không bao giờ nói dối. Đó là vấn đề nguyên tắc.
- The basic principle is simple.Nguyên tắc cơ bản rất đơn giản.
Cụm từ đi kèm
- a basic principle · nguyên tắc cơ bản
- in principle · về nguyên tắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'principle' (nguyên tắc) với 'principal' (hiệu trưởng); phát âm giống nhau.
-
/ˈprɑːses/ noun quá trình, quy trình
C
a series of actions or changes that lead to a result
quá trình, quy trình
Ví dụ
- Learning a language is a slow process.Học một ngôn ngữ là một quá trình chậm.
- The process of making cheese takes many weeks.Quá trình làm phô mai mất nhiều tuần.
Cụm từ đi kèm
- a long process · một quá trình dài
- the process of change · quá trình thay đổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/proʊˈkleɪm/ verb tuyên bố, công bố
T
to say something publicly and clearly so that everyone hears it
tuyên bố, công bố
Ví dụ
- The leaders proclaimed a holiday for the whole country.Các nhà lãnh đạo tuyên bố một ngày nghỉ cho cả nước.
- He proclaimed that he was not afraid.Anh ấy tuyên bố rằng mình không sợ.
Cụm từ đi kèm
- proclaim a winner · tuyên bố người thắng cuộc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈprɑːɡres/ noun sự tiến bộ, tiến triển
U
the process of getting better or getting closer to a goal
sự tiến bộ, tiến triển
Ví dụ
- She is making good progress at school.Em ấy đang tiến bộ tốt ở trường.
- We saw little progress after a week.Sau một tuần, chúng tôi thấy có rất ít tiến triển.
Cụm từ đi kèm
- make progress · tiến bộ
- slow progress · tiến triển chậm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some progress', không nói 'a progress' hay 'progresses'.
-
/ˈprɑːmɪs/ verb hứa, hứa hẹn
T,I
to tell someone that you will certainly do something
hứa, hứa hẹn
Ví dụ
- I promise to call you tonight.Tôi hứa sẽ gọi cho bạn tối nay.
- He promised me a gift for my birthday.Anh ấy hứa tặng tôi một món quà sinh nhật.
Cụm từ đi kèm
- promise to help · hứa sẽ giúp
- promise a gift · hứa tặng quà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'promise to + động từ', không nói 'promise for'.
-
/pruːf/ noun bằng chứng, chứng cứ
U
facts or evidence that show something is true
bằng chứng, chứng cứ
Ví dụ
- Do you have any proof of your age?Bạn có bằng chứng nào về tuổi của mình không?
- The photo is proof that he was there.Bức ảnh là bằng chứng cho thấy anh ấy đã ở đó.
Cụm từ đi kèm
- proof of identity · giấy tờ chứng minh danh tính
- clear proof · bằng chứng rõ ràng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
evidenceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/prəˈpoʊzl/ noun đề xuất, lời cầu hôn
C
a plan or idea that you suggest for people to consider
đề xuất, lời cầu hôn
Ví dụ
- The manager liked our proposal.Quản lý đã thích đề xuất của chúng tôi.
- She accepted his proposal of marriage.Cô ấy đã nhận lời cầu hôn của anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- make a proposal · đưa ra một đề xuất
- accept a proposal · chấp nhận đề xuất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/prəˈpoʊz/ verb đề xuất, cầu hôn
T,I
to suggest a plan or idea for people to consider
đề xuất, cầu hôn
Ví dụ
- I propose that we meet on Monday.Tôi đề xuất chúng ta gặp nhau vào thứ Hai.
- He proposed to her on the beach.Anh ấy đã cầu hôn cô ấy trên bãi biển.
Cụm từ đi kèm
- propose a plan · đề xuất một kế hoạch
- propose to someone · cầu hôn ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
suggestTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pruːv/ verb chứng minh, chứng tỏ
T
to show by facts that something is true
chứng minh, chứng tỏ
Ví dụ
- Can you prove that you were at home?Bạn có thể chứng minh là bạn đã ở nhà không?
- The test proved that the water was clean.Bài kiểm tra chứng minh rằng nước sạch.
Cụm từ đi kèm
- prove a point · chứng minh một điều
- prove someone wrong · chứng minh ai đó sai
Dạng từ
- pp proven
- past proved
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈræʃnəl/ adj hợp lý, có lý trí
based on clear thinking and facts, not on feelings
hợp lý, có lý trí
Ví dụ
- He gave a rational answer to the question.Anh ấy đưa ra một câu trả lời hợp lý cho câu hỏi.
- Try to be rational and think calmly.Hãy cố gắng có lý trí và suy nghĩ bình tĩnh.
Cụm từ đi kèm
- a rational decision · một quyết định hợp lý
- a rational person · một người biết suy xét
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
irrationalHọ từ
-
/riːtʃ/ noun tầm với
U
the distance that you can stretch your arm to touch something
tầm với
Ví dụ
- Keep the medicine out of the reach of children.Hãy để thuốc ngoài tầm với của trẻ em.
- The key is within your reach.Chìa khóa nằm trong tầm với của bạn.
Cụm từ đi kèm
- within reach · trong tầm với
- out of reach · ngoài tầm với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng trong các cụm 'within reach' (trong tầm với), 'out of reach' (ngoài tầm với).
-
/riˈækt/ verb phản ứng
I
to do or say something because of what has happened
phản ứng
Ví dụ
- How did she react to the news?Cô ấy đã phản ứng thế nào với tin này?
- The dog reacted quickly to the noise.Con chó phản ứng nhanh với tiếng động.
Cụm từ đi kèm
- react to news · phản ứng với tin tức
- react quickly · phản ứng nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'react to' (phản ứng với), không dùng 'react for'.
-
/ˌriːəˈlɪstɪk/ adj thực tế, thiết thực
sensible and able to see things as they really are
thực tế, thiết thực
Ví dụ
- We need a realistic plan.Chúng ta cần một kế hoạch thực tế.
- Be realistic, you cannot finish it today.Hãy thực tế đi, bạn không thể làm xong hôm nay.
Cụm từ đi kèm
- a realistic goal · mục tiêu thực tế
- be realistic · hãy thực tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unrealisticHọ từ
-
/riˈæləti/ noun thực tế, hiện thực
U
the true situation, not what you imagine or hope for
thực tế, hiện thực
Ví dụ
- The dream is nice, but reality is different.Giấc mơ thì đẹp, nhưng thực tế thì khác.
- In reality, he is very shy.Trên thực tế, anh ấy rất nhút nhát.
Cụm từ đi kèm
- in reality · trên thực tế
- face reality · đối mặt với thực tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈkɔːl/ verb nhớ lại, hồi tưởng
T
to remember something from the past
nhớ lại, hồi tưởng
Ví dụ
- I cannot recall his name.Tôi không nhớ lại được tên anh ấy.
- She recalled the day they first met.Cô ấy nhớ lại ngày họ gặp nhau lần đầu.
Cụm từ đi kèm
- recall a memory · nhớ lại một kỷ niệm
- recall the name · nhớ lại cái tên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
rememberTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈrekəɡnaɪz/ verb nhận ra, công nhận
T
to know who or what someone or something is because you saw it before
nhận ra, công nhận
Ví dụ
- I did not recognize you with short hair.Tôi không nhận ra bạn khi để tóc ngắn.
- Do you recognize this song?Bạn có nhận ra bài hát này không?
Cụm từ đi kèm
- recognize a face · nhận ra một gương mặt
- recognize a voice · nhận ra một giọng nói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: recognise.
-
/ˌrekəˈmend/ verb giới thiệu, khuyên dùng
T
to say that something or someone is good and should be chosen
giới thiệu, khuyên dùng
Ví dụ
- Can you recommend a good restaurant?Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng ngon không?
- The doctor recommended more sleep.Bác sĩ khuyên nên ngủ nhiều hơn.
Cụm từ đi kèm
- recommend a book · giới thiệu một cuốn sách
- highly recommend · rất khuyến khích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Viết đúng: recommend (một chữ c, hai chữ m).
-
/rɪˈfjuːzl/ noun sự từ chối
C,U
the act of saying that you will not do or accept something
sự từ chối
Ví dụ
- Her refusal surprised everyone.Sự từ chối của cô ấy làm mọi người ngạc nhiên.
- He was sad about their refusal to help.Anh ấy buồn vì họ từ chối giúp đỡ.
Cụm từ đi kèm
- a flat refusal · sự từ chối thẳng thừng
- refusal to help · việc từ chối giúp đỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
acceptanceHọ từ
-
/rɪˈfjuːz/ verb từ chối
T,I
to say that you will not do or accept something
từ chối
Ví dụ
- She refused to eat the soup.Cô ấy từ chối ăn món súp.
- They refused my help.Họ từ chối sự giúp đỡ của tôi.
Cụm từ đi kèm
- refuse an offer · từ chối một lời đề nghị
- refuse to go · từ chối đi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
acceptHọ từ
Dùng 'refuse to + động từ', không dùng 'refuse doing'.
-
/rɪˈɡɑːrd/ verb coi là, xem như
T
to think of someone or something in a certain way
coi là, xem như
Ví dụ
- Many people regard him as a hero.Nhiều người coi anh ấy là một anh hùng.
- I regard her as my best friend.Tôi xem cô ấy là người bạn thân nhất.
Cụm từ đi kèm
- regard as a friend · coi như bạn
- highly regarded · được đánh giá cao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'regard A as B' (coi A là B), không dùng 'regard A to be B' hay 'regard A B'.
-
/rɪˈdʒekt/ verb từ chối, bác bỏ
T
to say no to an offer, idea or person
từ chối, bác bỏ
Ví dụ
- The manager rejected our plan.Quản lý đã bác bỏ kế hoạch của chúng tôi.
- She rejected his offer of a job.Cô ấy từ chối lời mời làm việc của anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- reject an offer · từ chối một lời đề nghị
- reject an idea · bác bỏ một ý kiến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
acceptHọ từ
-
/rɪˈleɪt/ verb liên quan, có liên hệ
T,I
to be connected with something, or to show a connection
liên quan, có liên hệ
Ví dụ
- This question relates to your homework.Câu hỏi này liên quan đến bài tập về nhà của bạn.
- Many illnesses relate to a bad diet.Nhiều bệnh có liên quan đến chế độ ăn uống không tốt.
Cụm từ đi kèm
- relate to · liên quan đến
- related to · có liên quan đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'relate to' (liên quan đến), không dùng 'relate with'.
-
/rɪˈleɪʃn/ noun mối liên hệ, quan hệ
C,U
a connection between two or more things or people
mối liên hệ, quan hệ
Ví dụ
- There is a relation between sleep and health.Có mối liên hệ giữa giấc ngủ và sức khỏe.
- The two countries have good relations.Hai nước có quan hệ tốt.
Cụm từ đi kèm
- in relation to · liên quan đến
- a close relation · mối liên hệ chặt chẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈlaɪ/ verb dựa vào, tin cậy
I
to need and trust someone or something to do what you need
dựa vào, tin cậy
Ví dụ
- You can rely on me.Bạn có thể tin cậy vào tôi.
- Many people rely on buses to get to work.Nhiều người dựa vào xe buýt để đi làm.
Cụm từ đi kèm
- rely on someone · dựa vào ai
- rely on a car · phụ thuộc vào ô tô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn đi với giới từ 'on': rely on (dựa vào), không dùng 'rely to'.
-
/rɪˈmɑːrk/ verb nhận xét, bình luận
T,I
to say something about what you have seen or noticed
nhận xét, bình luận
Ví dụ
- She remarked that the soup was cold.Cô ấy nhận xét rằng món súp đã nguội.
- He remarked on how tall I was.Anh ấy nhận xét rằng tôi cao quá.
Cụm từ đi kèm
- remark on something · nhận xét về điều gì
- remark that · nhận xét rằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
commentTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈkwaɪər/ verb đòi hỏi, yêu cầu
T
to need something, or to say that something must be done
đòi hỏi, yêu cầu
Ví dụ
- This job requires good English.Công việc này đòi hỏi tiếng Anh tốt.
- The law requires you to wear a helmet.Luật yêu cầu bạn phải đội mũ bảo hiểm.
Cụm từ đi kèm
- require help · cần sự giúp đỡ
- be required to · bị yêu cầu phải
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
needTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈkwaɪərmənt/ noun yêu cầu, điều kiện bắt buộc
C
something that you must have or do
yêu cầu, điều kiện bắt buộc
Ví dụ
- Good English is a requirement for this job.Tiếng Anh tốt là một yêu cầu cho công việc này.
- Do you meet all the requirements?Bạn có đáp ứng mọi yêu cầu không?
Cụm từ đi kèm
- meet the requirements · đáp ứng yêu cầu
- a basic requirement · yêu cầu cơ bản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈzɪst/ verb cưỡng lại, chống lại
T,I
to stop yourself from doing or having something you want
cưỡng lại, chống lại
Ví dụ
- I could not resist the chocolate cake.Tôi không thể cưỡng lại chiếc bánh sô-cô-la.
- Workers resisted the plan to close the factory.Công nhân đã chống lại kế hoạch đóng cửa nhà máy.
Cụm từ đi kèm
- resist temptation · cưỡng lại cám dỗ
- resist change · chống lại sự thay đổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'resist doing' (không 'resist to do'): can't resist eating.
-
/rɪˈzɑːlv/ verb giải quyết
T
to find a way to end a problem or difficulty
giải quyết
Ví dụ
- We resolved the problem by talking calmly.Chúng tôi đã giải quyết vấn đề bằng cách nói chuyện bình tĩnh.
- The two countries resolved their long dispute.Hai nước đã giải quyết cuộc tranh chấp kéo dài.
Cụm từ đi kèm
- resolve a problem · giải quyết vấn đề
- resolve a conflict · giải quyết xung đột
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
solve, settleTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈzʌlt/ verb dẫn đến, gây ra kết quả
I
to happen because of something that happened before
dẫn đến, gây ra kết quả
Ví dụ
- The accident resulted in a long delay.Tai nạn đã dẫn đến sự chậm trễ kéo dài.
- Her hard work resulted in a good grade.Sự chăm chỉ của cô ấy đã mang lại điểm tốt.
Cụm từ đi kèm
- result in · dẫn đến
- result from · do bởi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hai cách dùng: 'result in' (gây ra) và 'result from' (do). Đừng nhầm.
-
/ˈretrəspekt/ noun sự nhìn lại quá khứ
U
thinking about a past event after it has happened
sự nhìn lại quá khứ
Ví dụ
- In retrospect, I should have left earlier.Nhìn lại thì lẽ ra tôi nên đi sớm hơn.
- In retrospect, the trip was a good idea.Nhìn lại thì chuyến đi là một ý hay.
Cụm từ đi kèm
- in retrospect · nhìn lại thì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hầu như chỉ dùng trong cụm 'in retrospect' (nhìn lại).
-
/skoʊp/ noun phạm vi
U
the range of things that a subject or plan includes
phạm vi
Ví dụ
- The scope of the project is very wide.Phạm vi của dự án rất rộng.
- That question is outside the scope of this lesson.Câu hỏi đó nằm ngoài phạm vi bài học này.
Cụm từ đi kèm
- the scope of · phạm vi của
- wide scope · phạm vi rộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
rangeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsiːkwəns/ noun trình tự, chuỗi
C
a number of things that come one after another in order
trình tự, chuỗi
Ví dụ
- Put the pictures in the correct sequence.Hãy xếp các bức tranh theo đúng trình tự.
- A sequence of events led to the fight.Một chuỗi sự việc đã dẫn đến cuộc cãi vã.
Cụm từ đi kèm
- in sequence · theo thứ tự
- a sequence of events · chuỗi sự kiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
orderTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsetɪŋ/ noun bối cảnh, khung cảnh
C
the place and time in which something happens
bối cảnh, khung cảnh
Ví dụ
- The village is a lovely setting for a film.Ngôi làng là bối cảnh đẹp cho một bộ phim.
- The story has a quiet country setting.Câu chuyện có bối cảnh miền quê yên bình.
Cụm từ đi kèm
- a beautiful setting · khung cảnh đẹp
- the setting of the story · bối cảnh của câu chuyện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɪɡˈnɪfɪkəns/ noun tầm quan trọng, ý nghĩa
U
the importance or special meaning of something
tầm quan trọng, ý nghĩa
Ví dụ
- This day has a special meaning for our family.Ngày này có ý nghĩa đặc biệt với gia đình chúng tôi.
- The teacher explained the significance of the old map.Giáo viên giải thích tầm quan trọng của tấm bản đồ cũ.
Cụm từ đi kèm
- great significance · tầm quan trọng lớn
- the significance of an event · ý nghĩa của một sự kiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌsɪməˈlærəti/ noun sự tương đồng, điểm giống nhau
C,U
a way in which two things or people are alike
sự tương đồng, điểm giống nhau
Ví dụ
- There is a big similarity between the two cities.Có sự tương đồng lớn giữa hai thành phố.
- I see some similarities between you and your sister.Tôi thấy vài điểm giống nhau giữa bạn và em gái bạn.
Cụm từ đi kèm
- a clear similarity · điểm tương đồng rõ ràng
- similarity between two things · sự tương đồng giữa hai thứ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
differenceHọ từ
Dùng giới từ 'between' hoặc 'to': 'similarity between A and B', 'similarity to A'.
-
/sɔːrt/ noun loại, kiểu
C
a group of things or people that have the same qualities
loại, kiểu
Ví dụ
- What sort of music do you like?Bạn thích loại nhạc nào?
- This is the sort of food I enjoy.Đây là loại đồ ăn tôi thích.
Cụm từ đi kèm
- all sorts of things · đủ loại thứ
- what sort of · loại gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
kind, typeTừ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'sort of' + danh từ: 'this sort of book' hoặc 'these sorts of books'.
-
/soʊl/ noun linh hồn, tâm hồn
C
the part of a person that is not the body, believed to live on after death
linh hồn, tâm hồn
Ví dụ
- Many people believe the soul never dies.Nhiều người tin rằng linh hồn không bao giờ chết.
- There was not a soul in the street.Không có một bóng người nào trên phố.
Cụm từ đi kèm
- a kind soul · một tâm hồn tốt bụng
- body and soul · cả thể xác lẫn tâm hồn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
spiritTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈspɪrət/ noun tinh thần, linh hồn
C,U
the part of a person that feels and thinks, or a strong feeling
tinh thần, linh hồn
Ví dụ
- The team has a great spirit.Đội có tinh thần rất tốt.
- She is young in spirit.Bà ấy trẻ trung về tinh thần.
Cụm từ đi kèm
- team spirit · tinh thần đồng đội
- a free spirit · người tự do phóng khoáng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstændərd/ noun tiêu chuẩn, chuẩn mực
C
a level of quality that people expect or use to judge things
tiêu chuẩn, chuẩn mực
Ví dụ
- The hotel has a high standard of service.Khách sạn có tiêu chuẩn dịch vụ cao.
- The school sets high standards for students.Trường đặt ra tiêu chuẩn cao cho học sinh.
Cụm từ đi kèm
- a high standard · tiêu chuẩn cao
- living standards · mức sống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
levelTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstrʌɡl/ noun cuộc đấu tranh, sự vật lộn
C
a hard fight or great effort to do something difficult
cuộc đấu tranh, sự vật lộn
Ví dụ
- Learning a new language can be a struggle.Học một ngôn ngữ mới có thể là một cuộc vật lộn.
- It was a long struggle to find a job.Đó là một chặng đường dài vất vả để tìm được việc.
Cụm từ đi kèm
- a long struggle · cuộc đấu tranh dài
- a daily struggle · cuộc vật lộn hằng ngày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌsʌbˈkɑːnʃəs/ adj thuộc tiềm thức
relating to thoughts that you do not know about
thuộc tiềm thức
Ví dụ
- He has a subconscious fear of water.Anh ấy có nỗi sợ nước trong tiềm thức.
- Her dream showed a subconscious wish.Giấc mơ của cô ấy cho thấy một mong muốn trong tiềm thức.
Cụm từ đi kèm
- a subconscious fear · nỗi sợ trong tiềm thức
- subconscious thoughts · suy nghĩ trong tiềm thức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
consciousHọ từ
-
/ˈsʌməraɪz/ verb tóm tắt
T,I
to give the main points of something in a short way
tóm tắt
Ví dụ
- Please summarize the story in two sentences.Hãy tóm tắt câu chuyện trong hai câu.
- The teacher asked us to summarize the lesson.Giáo viên yêu cầu chúng tôi tóm tắt bài học.
Cụm từ đi kèm
- summarize the story · tóm tắt câu chuyện
- summarize the main points · tóm tắt các ý chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: summarise. Danh từ là 'summary' (bản tóm tắt).
-
/səˈpoʊz/ verb cho rằng, giả sử
T,I
to think that something is probably true
cho rằng, giả sử
Ví dụ
- I suppose you are tired after the trip.Tôi đoán là bạn mệt sau chuyến đi.
- Suppose it rains tomorrow. What will we do?Giả sử ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ làm gì?
Cụm từ đi kèm
- I suppose so · tôi đoán vậy
- suppose that · giả sử rằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
guess, assumeTừ trái nghĩa
Họ từ
'Be supposed to' nghĩa là 'được cho là / phải làm': 'You are supposed to wait here'.
-
/sərˈvaɪvl/ noun sự sống sót, sự tồn tại
U
the state of continuing to live after a dangerous event
sự sống sót, sự tồn tại
Ví dụ
- The doctors were surprised by his survival.Các bác sĩ ngạc nhiên vì anh ấy đã sống sót.
- Water is important for survival in the desert.Nước rất quan trọng để sống sót trong sa mạc.
Cụm từ đi kèm
- chances of survival · cơ hội sống sót
- a fight for survival · cuộc đấu tranh để sinh tồn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/swer/ verb thề, chửi thề
T,I
to make a serious promise, or to use rude words when angry
thề, chửi thề
Ví dụ
- I swear I will tell you the truth.Tôi thề là sẽ nói thật với bạn.
- He swore loudly when he dropped the plate.Anh ấy chửi to khi làm rơi cái đĩa.
Cụm từ đi kèm
- swear an oath · tuyên thệ
- swear at someone · chửi rủa ai đó
Dạng từ
- pp sworn
- past swore
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: swear - swore - sworn.
-
/tekˈniːk/ noun kỹ thuật, kỹ năng
C,U
a special way of doing something that needs skill
kỹ thuật, kỹ năng
Ví dụ
- The teacher showed us a new technique.Giáo viên chỉ cho chúng tôi một kỹ thuật mới.
- Her swimming technique is very good.Kỹ thuật bơi của cô ấy rất tốt.
Cụm từ đi kèm
- a new technique · một kỹ thuật mới
- learn a technique · học một kỹ thuật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /tekˈniːk/, nhấn âm thứ hai, vần 'ique' đọc là /iːk/.
-
/tend/ verb có xu hướng, thường hay
I
to usually do something or be likely to do something
có xu hướng, thường hay
Ví dụ
- I tend to wake up early on weekends.Tôi thường hay dậy sớm vào cuối tuần.
- Prices tend to go up in summer.Giá cả thường có xu hướng tăng vào mùa hè.
Cụm từ đi kèm
- tend to forget · hay quên
- tend to be · có xu hướng là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với 'to + V': 'tend to do', không dùng V-ing.
-
/ˈtendənsi/ noun xu hướng, khuynh hướng
C
a habit or a likelihood of doing or becoming something
xu hướng, khuynh hướng
Ví dụ
- He has a tendency to talk too much.Anh ấy có xu hướng nói quá nhiều.
- There is a tendency to eat more in winter.Có xu hướng ăn nhiều hơn vào mùa đông.
Cụm từ đi kèm
- a tendency to · xu hướng làm gì
- a natural tendency · khuynh hướng tự nhiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/treɪs/ noun dấu vết
C
a small sign that shows someone or something was there
dấu vết
Ví dụ
- The police found no trace of the thief.Cảnh sát không tìm thấy dấu vết nào của tên trộm.
- There was a trace of sadness in her voice.Có một chút buồn trong giọng nói của cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- no trace of · không có dấu vết của
- disappear without a trace · biến mất không dấu vết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌtrænsfərˈmeɪʃn/ noun sự biến đổi
C,U
a complete change in the way someone or something looks or works
sự biến đổi
Ví dụ
- The city has gone through a big transformation.Thành phố đã trải qua một sự biến đổi lớn.
- Her transformation from a shy girl to a leader surprised us.Sự thay đổi của cô ấy từ cô gái nhút nhát thành người lãnh đạo làm chúng tôi ngạc nhiên.
Cụm từ đi kèm
- a complete transformation · một sự biến đổi hoàn toàn
- undergo a transformation · trải qua sự biến đổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtrɪɡər/ noun nguyên nhân khởi phát, cò súng
C
something that causes a reaction or makes a thing begin
nguyên nhân khởi phát, cò súng
Ví dụ
- Stress can be a trigger for headaches.Căng thẳng có thể là nguyên nhân gây đau đầu.
- The police officer pulled the trigger of his gun.Viên cảnh sát bóp cò khẩu súng.
Cụm từ đi kèm
- pull the trigger · bóp cò
- a trigger for · nguyên nhân gây ra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtraɪʌmf/ noun chiến thắng, thành công lớn
C,U
a great success or victory
chiến thắng, thành công lớn
Ví dụ
- The final game was a triumph for our team.Trận chung kết là một chiến thắng lớn của đội chúng tôi.
- She cried with joy at her triumph.Cô ấy khóc vì vui sướng trước chiến thắng của mình.
Cụm từ đi kèm
- a great triumph · một chiến thắng lớn
- in triumph · trong niềm chiến thắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
victory, successTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈsɜːrtnti/ noun sự không chắc chắn
C,U
a feeling of not knowing what will happen or what is true
sự không chắc chắn
Ví dụ
- There is a lot of uncertainty about the future.Có nhiều điều không chắc chắn về tương lai.
- He spoke with uncertainty in his voice.Anh ấy nói với giọng đầy do dự.
Cụm từ đi kèm
- a time of uncertainty · một thời kỳ bất ổn
- economic uncertainty · sự bất ổn kinh tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
certaintyHọ từ
-
/vəˈraɪəti/ noun sự đa dạng, nhiều loại
C,U
a number of different kinds of things; the quality of being different
sự đa dạng, nhiều loại
Ví dụ
- The market sells a variety of fruit.Chợ bán nhiều loại trái cây khác nhau.
- I like my job because it has variety.Tôi thích công việc của mình vì nó rất đa dạng.
Cụm từ đi kèm
- a variety of · nhiều loại
- a wide variety · rất đa dạng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
range, choiceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈveri/ verb khác nhau, thay đổi
T,I
to be different from each other, or to change often
khác nhau, thay đổi
Ví dụ
- Prices vary from shop to shop.Giá cả khác nhau giữa các cửa hàng.
- The weather varies a lot in spring.Thời tiết thay đổi nhiều vào mùa xuân.
Cụm từ đi kèm
- vary widely · khác nhau nhiều
- vary in size · khác nhau về kích cỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
differ, changeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvjuːpɔɪnt/ noun quan điểm, góc nhìn
C
a way of thinking about something; your own opinion
quan điểm, góc nhìn
Ví dụ
- Each of us has a different viewpoint.Mỗi người chúng ta có một quan điểm khác nhau.
- Try to see the problem from her viewpoint.Hãy thử nhìn vấn đề từ góc nhìn của cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- from my viewpoint · theo quan điểm của tôi
- a different viewpoint · một quan điểm khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
opinion, point of viewTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɜːrst/ noun điều tồi tệ nhất, cái tệ nhất
U
the most bad or unpleasant person, thing or part
điều tồi tệ nhất, cái tệ nhất
Ví dụ
- Don't worry. The worst is over.Đừng lo. Điều tồi tệ nhất đã qua rồi.
- She always thinks of the worst.Cô ấy luôn nghĩ đến điều tồi tệ nhất.
Cụm từ đi kèm
- expect the worst · chờ đợi điều tồi tệ nhất
- at worst · tệ nhất thì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng với 'the': the worst. Cụm 'if the worst comes to the worst' nghĩa là nếu tình huống xấu nhất xảy ra.