Từ vựng B1 — Từ ngữ pháp
Nhóm dự phòng cho từ chức năng - đại từ, mạo từ, từ hạn định, giới từ, liên từ, từ để hỏi, trợ động từ, động từ khuyết thiếu, thán từ và lời chào.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əˈkɔːrdɪŋ tuː/ prep theo như, theo
used to say where information or an idea comes from
theo như, theo
Ví dụ
- According to the news, it will rain.Theo bản tin, trời sẽ mưa.
- According to my sister, the film is great.Theo lời chị tôi, bộ phim rất hay.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Không dùng cho ý kiến của chính mình: nói 'In my opinion', không nói 'according to me'.
-
/ˈæftər/ conj sau khi
used to show that one thing happens later than another
sau khi
Ví dụ
- I will call you after I finish work.Tôi sẽ gọi cho bạn sau khi tôi làm xong.
- After she left, we had dinner.Sau khi cô ấy rời đi, chúng tôi ăn tối.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪˈkɔːz əv/ prep bởi vì, do
used to show the reason for something
bởi vì, do
Ví dụ
- We stayed home because of the rain.Chúng tôi ở nhà vì trời mưa.
- He was late because of the traffic.Anh ấy đến muộn vì tắc đường.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Sau 'because of' là danh từ/cụm danh từ, còn 'because' đi với một mệnh đề.
-
/bɪˈniːθ/ prep ở bên dưới
in a lower place than something; under
ở bên dưới
Ví dụ
- The cat sleeps beneath the table.Con mèo ngủ dưới bàn.
- We found the key beneath a stone.Chúng tôi tìm thấy chìa khóa dưới một hòn đá.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
under, belowTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪˈsaɪdz/ prep ngoài ra, bên cạnh
in addition to someone or something
ngoài ra, bên cạnh
Ví dụ
- Besides Tom, three friends came.Ngoài Tom ra còn có ba người bạn đến.
- Do you speak other languages besides English?Ngoài tiếng Anh ra bạn còn nói ngôn ngữ nào khác không?
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'besides' (ngoài ra) với 'beside' (bên cạnh, ở cạnh).
-
/bʌt/ prep ngoại trừ, trừ
used to mean except
ngoại trừ, trừ
Ví dụ
- Everyone but Tom came to the party.Mọi người trừ Tom đều đến bữa tiệc.
- I eat nothing but fruit for breakfast.Bữa sáng tôi chỉ ăn trái cây.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
exceptTừ trái nghĩa
Họ từ
Ở đây 'but' là giới từ nghĩa 'ngoại trừ', khác với liên từ 'but' (nhưng).
-
/dɪˈspaɪt/ prep mặc dù, bất chấp
used to show that something happens although something else could stop it
mặc dù, bất chấp
Ví dụ
- We went out despite the rain.Chúng tôi vẫn ra ngoài dù trời mưa.
- She smiled despite her pain.Cô ấy vẫn mỉm cười dù đang đau.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
in spite ofTừ trái nghĩa
Họ từ
Sau 'despite' không dùng 'of': nói 'despite the rain', không nói 'despite of the rain'.
-
/ˈiːðər/ det một trong hai
used to mean one or the other of two things
một trong hai
Ví dụ
- You can take either bus.Bạn có thể đi một trong hai xe buýt.
- I don't like either answer.Tôi không thích câu trả lời nào trong hai câu.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chỉ dùng cho hai thứ. Đi với danh từ số ít: either bus. Phát âm cũng có thể là /ˈaɪðər/.
-
/ˈiːðər/ pron cái nào cũng được, một trong hai
used to mean one or the other of two people or things
cái nào cũng được, một trong hai
Ví dụ
- Tea or coffee? Either is fine.Trà hay cà phê? Cái nào cũng được.
- I didn't see either of them.Tôi không thấy ai trong hai người họ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay đi với 'of': either of the two. Câu phủ định: not either = không cái nào.
-
/ˈfɜːrðərmɔːr/ adv hơn nữa, ngoài ra
used to add another point to what you have just said
hơn nữa, ngoài ra
Ví dụ
- The room is cheap. Furthermore, it is very clean.Căn phòng rẻ. Hơn nữa, nó rất sạch.
- He is kind. Furthermore, he is always on time.Anh ấy tốt bụng. Hơn nữa, anh ấy luôn đúng giờ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
moreover, besidesTừ trái nghĩa
Họ từ
Từ nối trang trọng, thường đứng đầu câu và theo sau là dấu phẩy.
-
/dʒiː/ phrase ôi, trời ơi
a word used to show surprise, pleasure or disappointment
ôi, trời ơi
Ví dụ
- Gee, that is a big cake!Ôi, cái bánh to quá!
- Gee, I forgot my keys again.Trời ơi, tôi lại quên chìa khóa rồi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ cảm thán thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ.
-
/ˈɡʊdnəs/ phrase trời ơi, ôi trời
a word used to show surprise, worry or anger
trời ơi, ôi trời
Ví dụ
- Goodness! I did not know you were here.Trời ơi! Tôi không biết bạn ở đây.
- Thank goodness you are safe.Ơn trời là bạn an toàn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng trong 'my goodness', 'goodness me' và 'thank goodness' (may quá).
-
/ɪnˈkluːdɪŋ/ prep bao gồm, kể cả
used to show that someone or something is part of a group
bao gồm, kể cả
Ví dụ
- Ten people came, including my teacher.Mười người đã đến, kể cả giáo viên của tôi.
- The price is $50, including tax.Giá là 50 đô la, đã bao gồm thuế.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
excludingHọ từ
-
/ɪnˈdefɪnət ˈɑːrtɪkl/ noun mạo từ bất định (a, an)
C
the word 'a' or 'an', used before a noun that is not known or special
mạo từ bất định (a, an)
Ví dụ
- 'A' is an indefinite article.'A' là một mạo từ bất định.
- Use the indefinite article before a new noun.Dùng mạo từ bất định trước một danh từ mới.
Cụm từ đi kèm
- use an indefinite article · dùng mạo từ bất định
- the indefinite article 'an' · mạo từ bất định 'an'
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Mạo từ bất định gồm a và an; mạo từ xác định là the.
-
/ɪnˈfɪnətɪv/ noun động từ nguyên mẫu
C
the basic form of a verb, often used with 'to'
động từ nguyên mẫu
Ví dụ
- 'To go' is the infinitive of 'went'.'To go' là động từ nguyên mẫu của 'went'.
- After 'want', we use the infinitive.Sau 'want', ta dùng động từ nguyên mẫu.
Cụm từ đi kèm
- the to-infinitive · động từ nguyên mẫu có 'to'
- use the infinitive · dùng động từ nguyên mẫu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈsted əv/ prep thay vì, thay cho
used to show that one thing or person replaces another
thay vì, thay cho
Ví dụ
- I drank tea instead of coffee.Tôi uống trà thay vì cà phê.
- Let's walk instead of taking the bus.Chúng ta hãy đi bộ thay vì bắt xe buýt.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/laɪk/ conj như, giống như
used informally to mean in the same way as
như, giống như
Ví dụ
- He talks like he knows everything.Anh ta nói như thể mình biết hết mọi thứ.
- Do it like I showed you.Hãy làm như tôi đã chỉ cho bạn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'like' làm liên từ là văn nói thân mật. Văn viết trang trọng dùng 'as' hoặc 'as if'.
-
/mɔːrˈoʊvər/ adv hơn nữa, ngoài ra
used to add another fact that supports what you have just said
hơn nữa, ngoài ra
Ví dụ
- The flat is cheap. Moreover, it is close to work.Căn hộ này rẻ. Hơn nữa, nó gần chỗ làm.
- He is kind. Moreover, he is very funny.Anh ấy tốt bụng. Hơn nữa, anh ấy rất hài hước.
Cụm từ đi kèm
- Moreover, it is true that · Hơn nữa, đúng là
- Moreover, we must say · Ngoài ra, chúng ta phải nói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌnevərðəˈles/ adv tuy nhiên, dù vậy
used to say something is true in spite of what you just said
tuy nhiên, dù vậy
Ví dụ
- It rained. Nevertheless, we went for a walk.Trời mưa. Dù vậy, chúng tôi vẫn đi dạo.
- He was tired. Nevertheless, he finished his work.Anh ấy mệt. Tuy nhiên, anh ấy vẫn làm xong việc.
Cụm từ đi kèm
- Nevertheless, I think · Tuy nhiên, tôi nghĩ
- but nevertheless · nhưng dù vậy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌnʌnðəˈles/ adv tuy nhiên, dù sao
used to say something is true in spite of what you just said
tuy nhiên, dù sao
Ví dụ
- The test was hard. Nonetheless, she passed.Bài kiểm tra khó. Dù vậy, cô ấy vẫn đỗ.
- It was cold. Nonetheless, they swam in the sea.Trời lạnh. Tuy nhiên, họ vẫn bơi ở biển.
Cụm từ đi kèm
- Nonetheless, it is true · Tuy nhiên, điều đó đúng
- but nonetheless · nhưng dù vậy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/nɔːr/ conj cũng không
used after a negative to add another thing that is also not true
cũng không
Ví dụ
- He does not smoke, nor does he drink.Anh ấy không hút thuốc, cũng không uống rượu.
- I have no time, nor any money.Tôi không có thời gian, cũng không có tiền.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Sau 'nor' đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: nor does he.
-
/ɔːf/ prep khỏi, rời khỏi, xuống khỏi
used to show movement away from a place or surface
khỏi, rời khỏi, xuống khỏi
Ví dụ
- The cat jumped off the table.Con mèo nhảy xuống khỏi cái bàn.
- Take your feet off the chair.Bỏ chân của bạn ra khỏi cái ghế.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wʌnˈself/ pron chính mình, bản thân
used when the person who does an action is also the one affected
chính mình, bản thân
Ví dụ
- It is good to look after oneself.Chăm sóc bản thân là điều tốt.
- One should not blame oneself for small mistakes.Người ta không nên tự trách mình vì những lỗi nhỏ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Rất trang trọng. Hội thoại thường dùng 'yourself' hoặc 'myself'.
-
/ˈɑːntuː/ prep lên, lên trên
used to show movement to a place or surface
lên, lên trên
Ví dụ
- The boy climbed onto the wall.Cậu bé trèo lên bức tường.
- Put the books onto the shelf.Đặt những quyển sách lên giá.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: on to. 'onto' chỉ chuyển động lên một bề mặt; khác với 'on'.
-
/ˈɔːt tuː/ verb nên, cần phải
used to say what is right or the best thing to do
nên, cần phải
Ví dụ
- You ought to see a doctor.Bạn nên đi khám bác sĩ.
- We ought to leave now, or we will be late.Chúng ta nên đi ngay, nếu không sẽ bị muộn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
shouldTừ trái nghĩa
Họ từ
Động từ khiếm khuyết, theo sau là động từ nguyên mẫu: 'ought to go'. Phủ định: ought not to.
-
/pər/ prep mỗi, trên mỗi
used to show how much of something there is for each unit
mỗi, trên mỗi
Ví dụ
- The car goes sixty miles per hour.Chiếc ô tô chạy sáu mươi dặm một giờ.
- It costs five pounds per person.Giá năm bảng cho mỗi người.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/plʌs/ conj cộng, thêm vào đó
used to add one thing to another, and also
cộng, thêm vào đó
Ví dụ
- The room is big, plus it is cheap.Căn phòng rộng, mà lại còn rẻ nữa.
- I have a cat, plus two fish.Tôi có một con mèo, cộng với hai con cá.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nghĩa 'cộng' trong toán: 'two plus two is four'. Dùng như 'and also' trong văn nói.
-
/prəˈvaɪdɪd/ conj với điều kiện là, miễn là
used to say that something will happen only if another thing happens
với điều kiện là, miễn là
Ví dụ
- You can go out provided you finish your homework.Con có thể ra ngoài miễn là con làm xong bài tập.
- We will walk provided it does not rain.Chúng tôi sẽ đi bộ miễn là trời không mưa.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay đi với 'that': provided (that). Nghĩa gần với 'if' nhưng nhấn mạnh điều kiện.
-
/rɪˈɡɑːrdɪŋ/ prep về việc, liên quan đến
used to show what a letter, talk or question is about
về việc, liên quan đến
Ví dụ
- I have a question regarding the homework.Tôi có một câu hỏi về bài tập về nhà.
- She wrote to us regarding the bill.Cô ấy viết cho chúng tôi về hóa đơn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
about, concerningTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɪns/ conj vì, bởi vì, kể từ khi
used to show the reason for something, or the time when something began
vì, bởi vì, kể từ khi
Ví dụ
- Since it is late, we should go home.Vì đã muộn, chúng ta nên về nhà.
- I have lived here since I was a child.Tôi sống ở đây từ khi còn nhỏ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chỉ thời gian thì đi với thì hiện tại hoàn thành: 'I have lived here since 2020', không dùng 'for 2020'.
-
/θruːˈaʊt/ prep khắp, suốt
in every part of a place, or during the whole of a time
khắp, suốt
Ví dụ
- It rained throughout the night.Trời mưa suốt cả đêm.
- People throughout the world love football.Người dân khắp thế giới yêu bóng đá.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
all throughTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/tɪl/ conj cho đến khi
up to the time when something happens
cho đến khi
Ví dụ
- Wait here till I come back.Hãy đợi ở đây cho đến khi tôi quay lại.
- He slept till the sun came up.Anh ấy ngủ cho đến khi mặt trời mọc.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
untilTừ trái nghĩa
Họ từ
'Till' nghĩa giống 'until', thường dùng trong văn nói.
-
/ˌʌndərˈniːθ/ prep ở bên dưới, dưới
in or to a place directly below something
ở bên dưới, dưới
Ví dụ
- The cat is sleeping underneath the table.Con mèo đang ngủ dưới bàn.
- She hid the letter underneath her pillow.Cô ấy giấu bức thư dưới gối.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
beneath, underTừ trái nghĩa
above, on top ofHọ từ
-
/ənˈles/ conj trừ khi, nếu không
used to say something will happen only if something else does not happen
trừ khi, nếu không
Ví dụ
- We will go to the beach unless it rains.Chúng tôi sẽ đi biển trừ khi trời mưa.
- Don't call me unless it is important.Đừng gọi cho tôi trừ khi có việc quan trọng.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
if not, except ifTừ trái nghĩa
Họ từ
'Unless' đã mang nghĩa phủ định, nên không dùng thêm 'not' trong mệnh đề đó.
-
/ənˈtɪl/ conj cho đến khi
used to show the time when something stops or starts
cho đến khi
Ví dụ
- Wait here until I come back.Hãy đợi ở đây cho đến khi tôi quay lại.
- He did not leave until the party ended.Anh ấy không rời đi cho đến khi bữa tiệc kết thúc.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
tillTừ trái nghĩa
Họ từ
Sau 'until' dùng thì hiện tại cho tương lai: 'until she comes', không nói 'until she will come'.
-
/ˈjuːst tuː/ verb đã từng, từng (thói quen trong quá khứ)
used to talk about a past habit or state that is now over
đã từng, từng (thói quen trong quá khứ)
Ví dụ
- I used to live near the sea.Tôi từng sống gần biển.
- He used to play football every day.Anh ấy từng chơi bóng đá mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chỉ dùng cho quá khứ. Phủ định và nghi vấn: 'didn't use to', 'Did you use to...?'. Khác 'be used to + V-ing'.
-
/ˈvaɪə/ prep qua, thông qua
going through a place on the way to another; by means of
qua, thông qua
Ví dụ
- We flew to Hanoi via Da Nang.Chúng tôi bay đến Hà Nội qua Đà Nẵng.
- You can send the photos via email.Bạn có thể gửi ảnh qua thư điện tử.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
through, by way ofTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/wʌtˈevər/ pron bất cứ điều gì, dù gì
used to mean any thing or all things, no matter what
bất cứ điều gì, dù gì
Ví dụ
- You can eat whatever you want.Bạn có thể ăn bất cứ thứ gì bạn muốn.
- Whatever happens, I will help you.Dù chuyện gì xảy ra, tôi cũng sẽ giúp bạn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
anything, no matter whatTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/wenˈevər/ conj mỗi khi, bất cứ khi nào
used to say that something happens every time something else happens
mỗi khi, bất cứ khi nào
Ví dụ
- Whenever it rains, I stay at home.Mỗi khi trời mưa, tôi ở nhà.
- Call me whenever you need help.Hãy gọi cho tôi bất cứ khi nào bạn cần giúp.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
every time, any timeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/werˈevər/ conj bất cứ nơi nào, ở đâu
used to mean in any place, or in every place that
bất cứ nơi nào, ở đâu
Ví dụ
- Sit wherever you like.Bạn muốn ngồi đâu cũng được.
- My dog follows me wherever I go.Con chó của tôi theo tôi đi bất cứ đâu.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
anywhereTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈweðər/ conj liệu, hay là
used to talk about two possibilities, often with 'or'
liệu, hay là
Ví dụ
- I don't know whether he is at home.Tôi không biết liệu anh ấy có ở nhà không.
- She asked whether the shop was open or closed.Cô ấy hỏi cửa hàng đang mở hay đóng.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
ifTừ trái nghĩa
Họ từ
Phân biệt với 'weather' (thời tiết): cùng cách đọc /ˈweðər/ nhưng khác nghĩa.
-
/wɪtʃˈevər/ det bất cứ cái nào, người nào
used to mean any one of a number of things or people
bất cứ cái nào, người nào
Ví dụ
- Take whichever book you like.Hãy lấy cuốn sách nào bạn thích.
- Choose whichever seat is free.Hãy chọn chỗ ngồi nào còn trống.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
anyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/huːˈevər/ pron bất cứ ai, ai mà
used to mean any person who, no matter who it is
bất cứ ai, ai mà
Ví dụ
- Whoever finds my keys will get a prize.Ai tìm thấy chìa khóa của tôi sẽ được nhận một giải thưởng.
- Give it to whoever comes first.Hãy đưa nó cho bất cứ ai đến trước.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
anyone, no matter whoTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/jet/ conj nhưng, tuy nhiên
used to add a surprising or opposite fact to what was just said
nhưng, tuy nhiên
Ví dụ
- He is very rich, yet he is not happy.Anh ấy rất giàu, nhưng anh ấy không hạnh phúc.
- The food was simple, yet it tasted wonderful.Món ăn đơn giản, vậy mà ăn rất ngon.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
but, howeverTừ trái nghĩa
Họ từ
'Yet' làm liên từ trang trọng hơn 'but' và nhấn mạnh sự trái ngược bất ngờ.