Từ vựng B1 — Gia đình
Những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với bạn.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/əˈdɑːpt/ verb nhận nuôi, áp dụng
T
to take a child into your family and become its legal parent
nhận nuôi, áp dụng
Ví dụ
- They adopted a baby girl.Họ đã nhận nuôi một bé gái.
- The school adopted a new way of teaching.Nhà trường áp dụng một cách dạy mới.
Cụm từ đi kèm
- adopt a child · nhận nuôi một đứa trẻ
- adopt a new method · áp dụng phương pháp mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'adapt' (thích nghi); adopt là nhận nuôi hoặc áp dụng.
-
/ˈbeɪbisɪt/ verb trông trẻ
T,I
to look after a child while the parents are out
trông trẻ
Ví dụ
- I babysit my neighbor's son on Fridays.Tôi trông con trai nhà hàng xóm vào các ngày thứ Sáu.
- Can you babysit tonight?Tối nay bạn trông trẻ giúp được không?
Cụm từ đi kèm
- babysit for someone · trông trẻ giúp ai
- babysit the kids · trông bọn trẻ
Dạng từ
- pp babysat
- past babysat
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbrʌðərhʊd/ noun tình anh em, tình huynh đệ
U
a feeling of friendship between people, like brothers
tình anh em, tình huynh đệ
Ví dụ
- The team has a strong feeling of brotherhood.Đội có tình anh em rất bền chặt.
- They talked about peace and brotherhood.Họ nói về hòa bình và tình anh em.
Cụm từ đi kèm
- a spirit of brotherhood · tinh thần anh em
- world brotherhood · tình anh em toàn thế giới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdaɪpər/ noun tã lót
C
a thick piece of cloth or paper that a baby wears around its bottom
tã lót
Ví dụ
- I need to change the baby's diaper.Tôi cần thay tã cho em bé.
- We bought a big box of diapers.Chúng tôi mua một hộp tã lớn.
Cụm từ đi kèm
- change a diaper · thay tã
- a clean diaper · tã sạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Mỹ dùng 'diaper', Anh-Anh dùng 'nappy'.
-
/ˈmærɪdʒ/ noun hôn nhân, đám cưới
C,U
the legal relationship between a husband and wife, or the wedding
hôn nhân, đám cưới
Ví dụ
- Their marriage lasted fifty years.Cuộc hôn nhân của họ kéo dài năm mươi năm.
- She was happy after her marriage.Cô ấy hạnh phúc sau khi kết hôn.
Cụm từ đi kèm
- a happy marriage · một cuộc hôn nhân hạnh phúc
- marriage certificate · giấy đăng ký kết hôn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
weddingTừ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'get married to someone' hoặc 'marry someone', không nói 'marry with'.
-
/ˈnefjuː/ noun cháu trai (con anh/chị/em)
C
the son of your brother or sister
cháu trai (con anh/chị/em)
Ví dụ
- My nephew is five years old.Cháu trai của tôi năm tuổi.
- I bought a toy for my nephew.Tôi đã mua một món đồ chơi cho cháu trai.
Cụm từ đi kèm
- my nephew · cháu trai tôi
- a young nephew · một cháu trai nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cháu gái là 'niece'. Tiếng Việt chia cháu nội/ngoại, tiếng Anh thì không.
-
/ˈnuːbɔːrn/ adj mới sinh
very recently born
mới sinh
Ví dụ
- The newborn baby slept all day.Em bé mới sinh ngủ cả ngày.
- She held her newborn son.Cô ấy bế đứa con trai mới sinh.
Cụm từ đi kèm
- a newborn baby · em bé mới sinh
- a newborn child · đứa trẻ sơ sinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/niːs/ noun cháu gái (con anh/chị/em)
C
the daughter of your brother or sister
cháu gái (con anh/chị/em)
Ví dụ
- My niece is learning to swim.Cháu gái tôi đang học bơi.
- I sent a card to my niece.Tôi gửi một tấm thiệp cho cháu gái.
Cụm từ đi kèm
- my niece · cháu gái tôi
- a little niece · một cháu gái nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cháu trai là 'nephew'.
-
/pəˈrentl/ adj thuộc về cha mẹ
relating to a parent or to parents
thuộc về cha mẹ
Ví dụ
- You need parental permission to go.Bạn cần có sự cho phép của cha mẹ để đi.
- Children need parental love.Trẻ em cần tình yêu thương của cha mẹ.
Cụm từ đi kèm
- parental permission · sự cho phép của cha mẹ
- parental care · sự chăm sóc của cha mẹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈrelətɪv/ noun họ hàng, người thân
C
a person who belongs to the same family as you
họ hàng, người thân
Ví dụ
- All my relatives came to the party.Tất cả họ hàng của tôi đã đến dự tiệc.
- He has a relative in Canada.Anh ấy có một người họ hàng ở Canada.
Cụm từ đi kèm
- a close relative · họ hàng gần
- visit relatives · thăm họ hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
relationTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/twɪn/ noun anh em sinh đôi
C
one of two children born to the same mother at the same time
anh em sinh đôi
Ví dụ
- My twin brother is taller than me.Anh trai sinh đôi của tôi cao hơn tôi.
- The twins have the same blue eyes.Cặp sinh đôi có cùng đôi mắt xanh.
Cụm từ đi kèm
- identical twins · cặp sinh đôi giống hệt nhau
- a twin sister · chị em sinh đôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ