Ngôn Ngữ

Từ vựng B1 — Gia đình

Những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với bạn.

  • /əˈdɑːpt/ verb
  • /ˈbeɪbisɪt/ verb
  • /ˈbrʌðərhʊd/ noun
  • /ˈdaɪpər/ noun
  • /ˈmærɪdʒ/ noun
  • /ˈnefjuː/ noun
  • /ˈnuːbɔːrn/ adj
  • /niːs/ noun
  • /pəˈrentl/ adj
  • /ˈrelətɪv/ noun
  • /twɪn/ noun