Từ vựng B1 — Miêu tả sự vật — Trang 2
Nhóm dự phòng cho tính từ - tính từ chung về chất lượng, kích thước, hình dạng, màu sắc và trạng thái, cùng danh từ chỉ màu và hình.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ɪnˈkredəbl/ adj khó tin, tuyệt vời
so good, big or strange that it is hard to believe
khó tin, tuyệt vời
Ví dụ
- The mountain view was incredible.Khung cảnh núi non thật tuyệt vời.
- It is incredible that she walked home alone.Thật khó tin là cô ấy đi bộ về nhà một mình.
Cụm từ đi kèm
- an incredible story · một câu chuyện khó tin
- incredible news · tin khó tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
amazing, unbelievableTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪndəˈrekt/ adj gián tiếp, không thẳng
not going straight, or not done in a clear and simple way
gián tiếp, không thẳng
Ví dụ
- We took an indirect road to the village.Chúng tôi đi một con đường vòng đến làng.
- She gave an indirect answer to my question.Cô ấy trả lời gián tiếp câu hỏi của tôi.
Cụm từ đi kèm
- an indirect route · một lộ trình vòng
- an indirect answer · một câu trả lời gián tiếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
directHọ từ
-
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ adj riêng lẻ, cá nhân
for one person or thing, not for a group
riêng lẻ, cá nhân
Ví dụ
- Each student gets individual help.Mỗi học sinh được giúp đỡ riêng.
- The hotel has individual rooms with a bath.Khách sạn có các phòng riêng có bồn tắm.
Cụm từ đi kèm
- individual needs · nhu cầu cá nhân
- an individual room · một phòng riêng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
separate, singleTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈevɪtəbl/ adj không thể tránh khỏi
certain to happen and impossible to stop
không thể tránh khỏi
Ví dụ
- Change is inevitable in life.Thay đổi là điều không thể tránh khỏi trong cuộc sống.
- With so much rain, a flood was inevitable.Mưa nhiều như vậy, lũ lụt là không tránh khỏi.
Cụm từ đi kèm
- an inevitable result · kết quả không thể tránh
- almost inevitable · gần như chắc chắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unavoidableTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪnərmoʊst/ adj trong cùng, sâu kín nhất
nearest to the centre or the inside of something
trong cùng, sâu kín nhất
Ví dụ
- The treasure was in the innermost room of the castle.Kho báu nằm ở căn phòng trong cùng của lâu đài.
- She never told anyone her innermost thoughts.Cô ấy chưa bao giờ kể cho ai những suy nghĩ sâu kín nhất.
Cụm từ đi kèm
- innermost feelings · cảm xúc sâu kín nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
outermostHọ từ
-
/ɪnˈtens/ adj mạnh, dữ dội
very strong or extreme in feeling, heat or force
mạnh, dữ dội
Ví dụ
- The heat in the desert was intense.Cái nóng ở sa mạc rất dữ dội.
- She felt intense pain in her leg.Cô ấy cảm thấy đau dữ dội ở chân.
Cụm từ đi kèm
- intense heat · cái nóng dữ dội
- intense pressure · áp lực lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
strong, extremeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈtensɪv/ adj chuyên sâu, cường độ cao
involving a lot of work or effort in a short time
chuyên sâu, cường độ cao
Ví dụ
- I took an intensive English course last summer.Mùa hè năm ngoái tôi học một khóa tiếng Anh cấp tốc.
- The patient is in intensive care.Bệnh nhân đang được chăm sóc đặc biệt.
Cụm từ đi kèm
- an intensive course · khóa học cấp tốc
- intensive training · huấn luyện cường độ cao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'intensive' (chuyên sâu) với 'intense' (dữ dội).
-
/ɪnˈtɜːrnl/ adj bên trong, nội bộ
inside a person, place or thing
bên trong, nội bộ
Ví dụ
- The accident caused internal injuries.Vụ tai nạn gây ra chấn thương bên trong cơ thể.
- This is an internal phone, not for outside calls.Đây là điện thoại nội bộ, không gọi ra ngoài được.
Cụm từ đi kèm
- internal problems · vấn đề nội bộ
- internal injuries · chấn thương bên trong
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
externalHọ từ
-
/ɪˈreɡjələr/ adj bất quy tắc, không đều
not following the usual pattern or rule, or not happening at equal times
bất quy tắc, không đều
Ví dụ
- 'Go' is an irregular verb.'Go' là một động từ bất quy tắc.
- He works irregular hours at the hospital.Anh ấy làm việc giờ giấc không cố định ở bệnh viện.
Cụm từ đi kèm
- an irregular verb · động từ bất quy tắc
- irregular hours · giờ giấc không đều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
regularHọ từ
-
/dʒɔɪnt/ adj chung, cùng nhau
shared by two or more people or groups
chung, cùng nhau
Ví dụ
- They opened a joint bank account.Họ mở một tài khoản ngân hàng chung.
- It was a joint decision by all of us.Đó là quyết định chung của tất cả chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- a joint decision · quyết định chung
- joint ownership · quyền sở hữu chung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlæstɪŋ/ adj lâu dài, bền vững
continuing for a long time
lâu dài, bền vững
Ví dụ
- They hope for a lasting peace.Họ hy vọng có một nền hòa bình lâu dài.
- The trip made a lasting impression on me.Chuyến đi để lại ấn tượng lâu dài trong tôi.
Cụm từ đi kèm
- a lasting friendship · tình bạn lâu dài
- lasting effect · ảnh hưởng lâu dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
permanentTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈleɪər/ noun lớp
C
a flat amount of a material that covers a surface or lies between others
lớp
Ví dụ
- There is a thin layer of snow on the road.Có một lớp tuyết mỏng trên đường.
- The cake has three layers.Chiếc bánh có ba lớp.
Cụm từ đi kèm
- a thick layer · một lớp dày
- a layer of dust · một lớp bụi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/liːd/ adj chính, chủ chốt
most important or acting as the main person in a group
chính, chủ chốt
Ví dụ
- She is the lead singer in the band.Cô ấy là ca sĩ chính của ban nhạc.
- He plays the lead role in the film.Anh ấy đóng vai chính trong bộ phim.
Cụm từ đi kèm
- the lead singer · ca sĩ chính
- a lead role · vai chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
main, chiefTừ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /liːd/, khác với danh từ 'lead' (chì) đọc /led/.
-
/ˈliːdɪŋ/ adj hàng đầu, chính
best or most important in a group or area
hàng đầu, chính
Ví dụ
- This is a leading company in the city.Đây là một công ty hàng đầu trong thành phố.
- He is one of the leading doctors in the country.Ông ấy là một trong những bác sĩ hàng đầu của cả nước.
Cụm từ đi kèm
- a leading role · vai trò chủ đạo
- a leading expert · một chuyên gia hàng đầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
top, mainTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlevl/ adj bằng phẳng, ngang bằng
flat, with no part higher than another
bằng phẳng, ngang bằng
Ví dụ
- Put the table on level ground.Hãy đặt cái bàn trên mặt đất bằng phẳng.
- The two teams were level at half time.Hai đội hòa nhau ở giờ nghỉ giữa hiệp.
Cụm từ đi kèm
- level ground · mặt đất bằng phẳng
- level with · ngang bằng với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
flat, evenTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlaɪflɔːŋ/ adj suốt đời
continuing for the whole of a person's life
suốt đời
Ví dụ
- They became lifelong friends at school.Họ trở thành bạn suốt đời từ hồi đi học.
- Reading is a lifelong habit for him.Đọc sách là thói quen suốt đời của anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- a lifelong friend · người bạn suốt đời
- lifelong learning · học tập suốt đời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɪmɪtɪd/ adj có hạn, hạn chế
small in amount or not enough
có hạn, hạn chế
Ví dụ
- We have limited time, so please be quick.Chúng ta có ít thời gian, nên xin hãy nhanh lên.
- The offer is for a limited number of people.Ưu đãi này chỉ dành cho một số lượng người có hạn.
Cụm từ đi kèm
- limited time · thời gian có hạn
- a limited number · số lượng có hạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unlimitedHọ từ
-
/ˈlɪkwɪd/ adj lỏng
flowing like water, not solid
lỏng
Ví dụ
- Ice turns into liquid water when it is warm.Đá biến thành nước lỏng khi trời ấm.
- I use liquid soap to wash my hands.Tôi dùng xà phòng nước để rửa tay.
Cụm từ đi kèm
- liquid soap · xà phòng nước
- a liquid form · dạng lỏng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
solidHọ từ
-
/laʊd/ adj to, ồn ào
making a lot of noise and easy to hear
to, ồn ào
Ví dụ
- The music was too loud.Nhạc quá to.
- He has a loud voice.Anh ấy có giọng nói to.
Cụm từ đi kèm
- a loud noise · tiếng ồn lớn
- loud music · nhạc to
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
noisyTừ trái nghĩa
quiet, softHọ từ
-
/mæɡˈnɪfɪsnt/ adj lộng lẫy, tráng lệ
very beautiful or impressive
lộng lẫy, tráng lệ
Ví dụ
- We saw a magnificent view from the top.Chúng tôi thấy một khung cảnh tráng lệ từ trên đỉnh.
- The king lived in a magnificent castle.Nhà vua sống trong một lâu đài lộng lẫy.
Cụm từ đi kèm
- a magnificent view · khung cảnh tráng lệ
- a magnificent building · một tòa nhà nguy nga
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
grand, wonderfulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/meɪn/ adj chính, chủ yếu
most important or largest of its kind
chính, chủ yếu
Ví dụ
- The main road is very busy.Con đường chính rất đông xe.
- My main reason is the price.Lý do chính của tôi là giá cả.
Cụm từ đi kèm
- the main reason · lý do chính
- the main entrance · cổng chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
chief, majorTừ trái nghĩa
Họ từ
Chỉ đứng trước danh từ: nói 'the main idea', không nói 'the idea is main'.
-
/mɑːrkt/ adj rõ rệt, đáng kể
clear and easy to notice
rõ rệt, đáng kể
Ví dụ
- There was a marked change in the weather.Thời tiết có sự thay đổi rõ rệt.
- She showed a marked improvement in her English.Cô ấy tiến bộ rõ rệt trong tiếng Anh.
Cụm từ đi kèm
- a marked difference · sự khác biệt rõ rệt
- a marked improvement · sự cải thiện rõ rệt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
noticeable, clearTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmæsɪv/ adj to lớn, khổng lồ
very big and heavy, or very large in amount
to lớn, khổng lồ
Ví dụ
- A massive rock blocked the road.Một tảng đá khổng lồ chặn con đường.
- The film was a massive success.Bộ phim là một thành công vang dội.
Cụm từ đi kèm
- a massive building · một tòa nhà khổng lồ
- a massive success · thành công lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
huge, enormousTừ trái nghĩa
tinyHọ từ
-
/ˈmiːdiəm/ adj vừa, trung bình
of a size or amount between small and large
vừa, trung bình
Ví dụ
- I would like a medium coffee, please.Làm ơn cho tôi một cà phê cỡ vừa.
- He is a man of medium height.Anh ấy là người có chiều cao trung bình.
Cụm từ đi kèm
- medium size · cỡ vừa
- of medium height · chiều cao trung bình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
averageTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmemərəbl/ adj đáng nhớ
easy to remember because it is special or enjoyable
đáng nhớ
Ví dụ
- It was a memorable trip to the sea.Đó là một chuyến đi biển đáng nhớ.
- Her speech was short but memorable.Bài phát biểu của cô ấy ngắn nhưng đáng nhớ.
Cụm từ đi kèm
- a memorable day · một ngày đáng nhớ
- a memorable moment · khoảnh khắc đáng nhớ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unforgettableTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɪr/ adj chỉ là, đơn thuần
used to say that something is small or not important
chỉ là, đơn thuần
Ví dụ
- It cost a mere five pounds.Nó chỉ tốn có năm bảng.
- The mere idea of it makes me sad.Chỉ nghĩ đến chuyện đó thôi đã làm tôi buồn.
Cụm từ đi kèm
- a mere child · chỉ là một đứa trẻ
- the mere fact · chỉ riêng việc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
only, simpleTừ trái nghĩa
Họ từ
Chỉ đứng trước danh từ: 'a mere child'. Không có dạng so sánh.
-
/ˈmesi/ adj bừa bộn, lộn xộn
dirty, or not tidy
bừa bộn, lộn xộn
Ví dụ
- His desk is always messy.Bàn làm việc của anh ấy lúc nào cũng bừa bộn.
- Cooking with children is messy.Nấu ăn với trẻ con thì rất lộn xộn.
Cụm từ đi kèm
- a messy room · căn phòng bừa bộn
- messy hair · tóc rối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
untidyTừ trái nghĩa
tidy, neatHọ từ
-
/ˈmaɪnər/ adj nhỏ, thứ yếu
small and not very important or serious
nhỏ, thứ yếu
Ví dụ
- It was only a minor accident.Đó chỉ là một tai nạn nhỏ.
- I made a few minor mistakes.Tôi mắc vài lỗi nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a minor problem · một vấn đề nhỏ
- minor injuries · thương tích nhẹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
small, slightTừ trái nghĩa
majorHọ từ
-
/ˈmɑːdl/ adj mẫu mực, kiểu mẫu
very good and worth copying, or a small copy of something
mẫu mực, kiểu mẫu
Ví dụ
- She is a model student.Cô ấy là một học sinh gương mẫu.
- He built a model plane at home.Anh ấy làm một chiếc máy bay mô hình ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- a model student · học sinh gương mẫu
- a model plane · máy bay mô hình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chỉ đứng trước danh từ: 'a model student'.
-
/ˈmɑːdərət/ adj vừa phải, ôn hòa
not too much and not too little; of a middle size or level
vừa phải, ôn hòa
Ví dụ
- Do a moderate amount of exercise each day.Hãy tập thể dục vừa phải mỗi ngày.
- The hotel has moderate prices.Khách sạn có giá cả vừa phải.
Cụm từ đi kèm
- moderate exercise · tập luyện vừa phải
- a moderate price · mức giá vừa phải
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
reasonableTừ trái nghĩa
extremeHọ từ
Tính từ đọc /ˈmɑːdərət/; động từ 'moderate' đọc /ˈmɑːdəreɪt/ (đuôi khác nhau).
-
/ˈmoʊʃənləs/ adj bất động, không cử động
not moving at all
bất động, không cử động
Ví dụ
- The cat stood motionless near the door.Con mèo đứng bất động gần cửa.
- She lay motionless in bed.Cô ấy nằm im không nhúc nhích trên giường.
Cụm từ đi kèm
- stand motionless · đứng bất động
- lie motionless · nằm im
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
stillTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈneroʊ/ adj hẹp, chật
small in width from one side to the other
hẹp, chật
Ví dụ
- The road to our house is very narrow.Con đường đến nhà chúng tôi rất hẹp.
- She walked down a narrow street.Cô ấy đi xuống một con phố hẹp.
Cụm từ đi kèm
- a narrow street · một con phố hẹp
- a narrow bridge · một cây cầu hẹp
Dạng từ
- comparative narrower
- superlative narrowest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
wide, broadHọ từ
-
/ˈnæsti/ adj khó chịu, tệ, ác ý
very bad or unpleasant, or unkind
khó chịu, tệ, ác ý
Ví dụ
- This medicine has a nasty taste.Thuốc này có vị rất khó chịu.
- He was nasty to his little sister.Cậu ta đối xử ác ý với em gái.
Cụm từ đi kèm
- a nasty smell · mùi khó chịu
- a nasty surprise · một bất ngờ khó chịu
Dạng từ
- comparative nastier
- superlative nastiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
nice, pleasantHọ từ
-
/ˈnuːtrəl/ adj trung lập
not supporting any side in an argument or war
trung lập
Ví dụ
- The teacher stayed neutral in the argument.Thầy giáo giữ thái độ trung lập trong cuộc tranh cãi.
- Switzerland is a neutral country.Thụy Sĩ là một nước trung lập.
Cụm từ đi kèm
- stay neutral · giữ thái độ trung lập
- a neutral country · một nước trung lập
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnoʊtɪsəbl/ adj dễ nhận thấy, đáng chú ý
easy to see or hear
dễ nhận thấy, đáng chú ý
Ví dụ
- There is a noticeable change in her voice.Giọng cô ấy có sự thay đổi dễ nhận thấy.
- The mark on the wall is very noticeable.Vết bẩn trên tường rất dễ thấy.
Cụm từ đi kèm
- a noticeable change · sự thay đổi rõ rệt
- clearly noticeable · rất dễ nhận thấy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/noʊˈtɔːriəs/ adj khét tiếng, nổi tiếng xấu
famous for something bad
khét tiếng, nổi tiếng xấu
Ví dụ
- The road is notorious for accidents.Con đường này khét tiếng vì tai nạn.
- He is a notorious liar.Anh ta là kẻ nói dối khét tiếng.
Cụm từ đi kèm
- notorious for · khét tiếng vì
- a notorious criminal · tên tội phạm khét tiếng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Khác 'famous': notorious luôn mang nghĩa xấu.
-
/ˈɑːbdʒekt/ noun vật, đồ vật
C
a thing that you can see and touch
vật, đồ vật
Ví dụ
- There is a strange object on the table.Có một vật lạ trên bàn.
- The box was full of old objects.Chiếc hộp đầy những đồ vật cũ.
Cụm từ đi kèm
- a strange object · một vật lạ
- an everyday object · một đồ vật hằng ngày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ nhấn âm 1 /ˈɑːbdʒekt/, động từ nhấn âm 2 /əbˈdʒekt/ (phản đối).
-
/ˈɑːbviəs/ adj rõ ràng, hiển nhiên
easy to see or understand; clear to everyone
rõ ràng, hiển nhiên
Ví dụ
- It was obvious that he was tired.Rõ ràng là anh ấy đã mệt.
- The answer to the question is quite obvious.Câu trả lời cho câu hỏi này khá hiển nhiên.
Cụm từ đi kèm
- an obvious reason · một lý do rõ ràng
- painfully obvious · quá rõ ràng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
clear, plainTừ trái nghĩa
hiddenHọ từ
-
/ˌoʊld ˈfæʃnd/ adj lỗi thời, cổ điển
not modern; belonging to a time in the past
lỗi thời, cổ điển
Ví dụ
- My grandfather has an old-fashioned watch.Ông tôi có một chiếc đồng hồ kiểu cũ.
- Her ideas about school are old-fashioned.Những ý tưởng của bà ấy về trường học đã lỗi thời.
Cụm từ đi kèm
- old-fashioned clothes · quần áo lỗi thời
- old-fashioned ideas · những ý tưởng cũ kỹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
outdatedTừ trái nghĩa
modernHọ từ
-
/ˈɔːrdərli/ adj ngăn nắp, có trật tự
tidy, or calm and well organized
ngăn nắp, có trật tự
Ví dụ
- The children stood in an orderly line.Bọn trẻ đứng thành một hàng ngay ngắn.
- She keeps her desk neat and orderly.Cô ấy giữ bàn học gọn gàng và ngăn nắp.
Cụm từ đi kèm
- an orderly line · một hàng ngay ngắn
- an orderly room · một căn phòng ngăn nắp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
tidy, neatTừ trái nghĩa
messyHọ từ
-
/ˈɔːrdneri/ adj bình thường, thông thường
normal, not special or different in any way
bình thường, thông thường
Ví dụ
- It was just an ordinary day at school.Đó chỉ là một ngày bình thường ở trường.
- He looks like an ordinary man.Anh ấy trông như một người đàn ông bình thường.
Cụm từ đi kèm
- an ordinary person · một người bình thường
- ordinary life · cuộc sống bình thường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
normal, usualTừ trái nghĩa
specialHọ từ
-
/ˌaʊt əv ˈdeɪt/ adj lỗi thời, hết hạn
old and no longer useful or correct
lỗi thời, hết hạn
Ví dụ
- This map is out-of-date, so we got lost.Tấm bản đồ này đã cũ nên chúng tôi bị lạc.
- Do not eat that milk, it is out-of-date.Đừng uống sữa đó, nó đã hết hạn.
Cụm từ đi kèm
- an out-of-date map · một tấm bản đồ cũ
- out-of-date information · thông tin lỗi thời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
outdatedTừ trái nghĩa
modernHọ từ
-
/ˈaʊtər/ adj bên ngoài, ngoài cùng
on the outside, or farthest from the centre
bên ngoài, ngoài cùng
Ví dụ
- Remove the outer layer of the onion.Hãy bóc lớp ngoài cùng của củ hành.
- They live in the outer part of the city.Họ sống ở vùng ngoài của thành phố.
Cụm từ đi kèm
- the outer layer · lớp ngoài cùng
- outer space · không gian vũ trụ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
innerHọ từ
-
/ˌaʊtˈstændɪŋ/ adj xuất sắc, nổi bật
very good, much better than others
xuất sắc, nổi bật
Ví dụ
- She is an outstanding student in our class.Cô ấy là một học sinh xuất sắc trong lớp chúng tôi.
- He did outstanding work on the project.Anh ấy làm việc xuất sắc trong dự án.
Cụm từ đi kèm
- an outstanding result · một kết quả xuất sắc
- outstanding work · công việc xuất sắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
excellent, greatTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈaʊtwərd/ adj hướng ra ngoài, bề ngoài
moving toward the outside, or showing on the outside
hướng ra ngoài, bề ngoài
Ví dụ
- The outward journey took three hours.Chuyến đi ra mất ba tiếng.
- He showed no outward signs of fear.Anh ấy không có dấu hiệu sợ hãi nào bên ngoài.
Cụm từ đi kèm
- the outward journey · chuyến đi ra
- outward appearance · vẻ bề ngoài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
inwardHọ từ
-
/ˌoʊvərˈwelmɪŋ/ adj choáng ngợp, áp đảo
very great or strong, so that it is hard to deal with
choáng ngợp, áp đảo
Ví dụ
- She felt an overwhelming sadness.Cô ấy cảm thấy một nỗi buồn choáng ngợp.
- The team won by an overwhelming majority.Đội thắng với đa số áp đảo.
Cụm từ đi kèm
- an overwhelming majority · đa số áp đảo
- overwhelming evidence · bằng chứng áp đảo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːrʃl/ adj một phần, không hoàn toàn
not complete; only a part of something
một phần, không hoàn toàn
Ví dụ
- We got a partial refund.Chúng tôi được hoàn lại một phần tiền.
- It was only a partial success.Đó chỉ là thành công một phần.
Cụm từ đi kèm
- a partial success · thành công một phần
- partial payment · thanh toán một phần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
complete, totalHọ từ
-
/ˈpætərn/ noun hoa văn, mẫu, quy luật
C
a set of lines, shapes or colours that repeat on a surface
hoa văn, mẫu, quy luật
Ví dụ
- I like the pattern on your shirt.Tôi thích hoa văn trên áo của bạn.
- There is a pattern in these numbers.Có một quy luật trong các con số này.
Cụm từ đi kèm
- a pattern of stripes · hoa văn kẻ sọc
- a sleep pattern · thói quen ngủ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɪˈkjuːliər/ adj kỳ lạ, khác thường
strange or unusual, often in an unpleasant way
kỳ lạ, khác thường
Ví dụ
- This milk has a peculiar smell.Sữa này có mùi lạ.
- He is a very peculiar man.Ông ấy là một người rất kỳ lạ.
Cụm từ đi kèm
- a peculiar smell · mùi lạ
- peculiar behaviour · hành vi kỳ quặc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
strange, oddTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɜːrmənənt/ adj vĩnh viễn, lâu dài
lasting for a very long time or for ever
vĩnh viễn, lâu dài
Ví dụ
- He has a permanent job in a bank.Anh ấy có một công việc ổn định ở ngân hàng.
- The rain left a permanent mark on the wall.Cơn mưa để lại một vết hằn vĩnh viễn trên tường.
Cụm từ đi kèm
- a permanent job · một công việc ổn định
- a permanent address · địa chỉ thường trú
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
lastingTừ trái nghĩa
temporaryHọ từ
-
/pleɪn/ adj đơn giản, trơn
simple, with nothing added or no pattern
đơn giản, trơn
Ví dụ
- She wore a plain white shirt.Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng trơn.
- I like plain rice with fish.Tôi thích cơm trắng ăn với cá.
Cụm từ đi kèm
- plain food · đồ ăn đơn giản
- a plain wall · bức tường trơn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
simpleTừ trái nghĩa
fancyHọ từ
-
/ˈpræktɪkl/ adj thực tế, thiết thực
useful and sensible in real life, not only in ideas
thực tế, thiết thực
Ví dụ
- A raincoat is a practical gift.Áo mưa là một món quà thiết thực.
- She gave me some practical advice.Cô ấy đã cho tôi vài lời khuyên thiết thực.
Cụm từ đi kèm
- practical advice · lời khuyên thiết thực
- a practical person · người thực tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
impracticalHọ từ
-
/ˈpreʃəs/ adj quý giá, quý báu
very valuable or very important to you
quý giá, quý báu
Ví dụ
- This ring is very precious to me.Chiếc nhẫn này rất quý giá với tôi.
- Time with family is precious.Thời gian bên gia đình rất quý báu.
Cụm từ đi kèm
- precious time · thời gian quý báu
- a precious gift · một món quà quý giá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
valuableTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɪˈperd/ adj sẵn sàng, đã chuẩn bị
ready to do something or deal with a situation
sẵn sàng, đã chuẩn bị
Ví dụ
- We are prepared for the exam.Chúng tôi đã sẵn sàng cho kỳ thi.
- Be prepared for bad weather.Hãy chuẩn bị cho thời tiết xấu.
Cụm từ đi kèm
- well prepared · chuẩn bị kỹ
- prepared to wait · sẵn sàng chờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
readyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpreznt/ adj có mặt, hiện tại
being in a place now, or happening now
có mặt, hiện tại
Ví dụ
- All students were present today.Tất cả học sinh đều có mặt hôm nay.
- What is your present address?Địa chỉ hiện tại của bạn là gì?
Cụm từ đi kèm
- the present time · thời điểm hiện tại
- be present at · có mặt tại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
absentHọ từ
Tính từ nhấn âm 1 /ˈpreznt/; động từ 'present' (trình bày) nhấn âm 2 /prɪˈzent/.
-
/prəˈdʌktɪv/ adj năng suất, hiệu quả
doing or making a lot, or giving good results
năng suất, hiệu quả
Ví dụ
- I had a very productive day at work.Tôi đã có một ngày làm việc rất hiệu quả.
- This is good, productive land for farming.Đây là mảnh đất tốt, cho năng suất cao để trồng trọt.
Cụm từ đi kèm
- a productive meeting · một cuộc họp hiệu quả
- productive farmland · đất canh tác năng suất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
efficientTừ trái nghĩa
uselessHọ từ
-
/ˈprɑːmɪnənt/ adj nổi bật, nổi tiếng
easy to see, or well known and important
nổi bật, nổi tiếng
Ví dụ
- She is a prominent doctor in our city.Bà ấy là một bác sĩ nổi tiếng trong thành phố chúng tôi.
- The church has a prominent place in the town.Nhà thờ có vị trí nổi bật trong thị trấn.
Cụm từ đi kèm
- a prominent figure · một nhân vật nổi tiếng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
famous, noticeableTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pjʊr/ adj tinh khiết, nguyên chất
clean and not mixed with anything else
tinh khiết, nguyên chất
Ví dụ
- The ring is made of pure gold.Chiếc nhẫn được làm bằng vàng nguyên chất.
- The water in the mountains is pure.Nước trên núi rất tinh khiết.
Cụm từ đi kèm
- pure water · nước tinh khiết
- pure gold · vàng nguyên chất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
cleanTừ trái nghĩa
dirtyHọ từ
-
/ˈkwɑːləti/ adj chất lượng cao
of a very good standard
chất lượng cao
Ví dụ
- This shop sells quality shoes.Cửa hàng này bán giày chất lượng cao.
- We want quality food for our guests.Chúng tôi muốn đồ ăn chất lượng cho khách.
Cụm từ đi kèm
- quality time · thời gian chất lượng bên nhau
- quality products · sản phẩm chất lượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Ở đây quality đứng trước danh từ như tính từ. Thường là danh từ: 'good quality'.
-
/ˈræpɪd/ adj nhanh, mau lẹ
happening or moving very quickly
nhanh, mau lẹ
Ví dụ
- The city has rapid growth.Thành phố có sự phát triển nhanh chóng.
- She made a rapid change to her plan.Cô ấy nhanh chóng thay đổi kế hoạch.
Cụm từ đi kèm
- rapid growth · sự tăng trưởng nhanh
- a rapid change · sự thay đổi nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fast, quickTừ trái nghĩa
slowHọ từ
-
/rer/ adj hiếm, ít có
not often seen or found; not common
hiếm, ít có
Ví dụ
- This bird is very rare.Loài chim này rất hiếm.
- It is rare to see snow here.Hiếm khi thấy tuyết ở đây.
Cụm từ đi kèm
- a rare bird · một loài chim quý hiếm
- a rare chance · cơ hội hiếm có
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
commonHọ từ
-
/ˈriːznəbl/ adj hợp lý, vừa phải
fair and sensible; not too much and not too little
hợp lý, vừa phải
Ví dụ
- The price of the room is reasonable.Giá phòng khá hợp lý.
- It is reasonable to ask for help.Nhờ giúp đỡ là điều hợp lý.
Cụm từ đi kèm
- a reasonable price · mức giá hợp lý
- a reasonable idea · một ý tưởng hợp lý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unreasonableHọ từ
-
/ˈrelətɪv/ adj tương đối
compared with other things, not complete or exact
tương đối
Ví dụ
- We lived in relative quiet for a week.Chúng tôi sống trong sự yên tĩnh tương đối suốt một tuần.
- Taste is relative; people like different things.Khẩu vị là tương đối; mỗi người thích một kiểu.
Cụm từ đi kèm
- relative peace · sự yên bình tương đối
- relative to · so với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
absoluteHọ từ
-
/rɪˈlæksɪŋ/ adj thư giãn, dễ chịu
making you feel calm and rested
thư giãn, dễ chịu
Ví dụ
- A hot bath is very relaxing.Tắm nước nóng rất thư giãn.
- We had a relaxing weekend at home.Chúng tôi có một cuối tuần thư giãn ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- a relaxing holiday · kỳ nghỉ thư giãn
- relaxing music · nhạc thư giãn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
relaxing: thứ làm bạn thư giãn; relaxed: người cảm thấy thư giãn.
-
/rɪˈmɑːrkəbl/ adj đáng chú ý, phi thường
unusual or surprising in a good way, so people notice it
đáng chú ý, phi thường
Ví dụ
- She is a remarkable young woman.Cô ấy là một cô gái trẻ phi thường.
- The view from the top was remarkable.Khung cảnh từ trên đỉnh thật đáng kinh ngạc.
Cụm từ đi kèm
- a remarkable story · một câu chuyện đáng chú ý
- a remarkable change · một sự thay đổi đáng kể
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
amazing, wonderfulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈzembl/ verb giống, trông giống
T
to look like or be similar to another person or thing
giống, trông giống
Ví dụ
- She resembles her mother very much.Cô ấy rất giống mẹ.
- This house resembles the one we saw yesterday.Ngôi nhà này giống ngôi nhà chúng tôi thấy hôm qua.
Cụm từ đi kèm
- closely resemble · giống hệt
- resemble each other · giống nhau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
look likeTừ trái nghĩa
Họ từ
Là ngoại động từ: nói 'resemble her', không nói 'resemble to her'.
-
/ˈrɪdl/ verb làm thủng lỗ chỗ, đầy
T
to fill something with many holes or faults
làm thủng lỗ chỗ, đầy
Ví dụ
- The old wall was riddled with holes.Bức tường cũ thủng lỗ chỗ.
- His essay was riddled with mistakes.Bài luận của anh ấy đầy lỗi.
Cụm từ đi kèm
- riddled with holes · thủng lỗ chỗ
- riddled with mistakes · đầy lỗi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng dạng bị động: 'be riddled with'. Danh từ 'riddle' là câu đố.
-
/rɪˈdɪkjələs/ adj lố bịch, buồn cười
so silly that it makes people laugh or feel annoyed
lố bịch, buồn cười
Ví dụ
- That hat looks ridiculous on you.Chiếc mũ đó trông thật lố bịch trên người bạn.
- It is ridiculous to pay so much for a pen.Trả nhiều tiền như vậy cho một cây bút thật vô lý.
Cụm từ đi kèm
- a ridiculous idea · ý tưởng lố bịch
- look ridiculous · trông lố bịch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
silly, absurdTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rʌf/ adj gồ ghề, thô ráp
not smooth or flat on the surface
gồ ghề, thô ráp
Ví dụ
- The road was rough and full of holes.Con đường gồ ghề và đầy ổ gà.
- His hands are rough from hard work.Tay anh ấy thô ráp vì làm việc nặng.
Cụm từ đi kèm
- rough ground · mặt đất gồ ghề
- a rough sea · biển động
Dạng từ
- comparative rougher
- superlative roughest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
smoothHọ từ
Phát âm 'rough' là /rʌf/ (gh đọc là f).
-
/raʊnd/ adj tròn
shaped like a circle or a ball
tròn
Ví dụ
- We sat at a round table.Chúng tôi ngồi quanh một chiếc bàn tròn.
- The baby has a round face.Em bé có khuôn mặt tròn.
Cụm từ đi kèm
- a round table · bàn tròn
- round face · mặt tròn
Dạng từ
- comparative rounder
- superlative roundest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsiːkrət/ adj bí mật
known by only a few people and not told to others
bí mật
Ví dụ
- They have a secret plan for her party.Họ có một kế hoạch bí mật cho bữa tiệc của cô ấy.
- Keep my secret number to yourself.Hãy giữ kín số bí mật của tôi.
Cụm từ đi kèm
- a secret plan · kế hoạch bí mật
- top secret · tuyệt mật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɪˈlekt/ adj được chọn lọc, tuyển chọn
chosen carefully as the best, or only for a few people
được chọn lọc, tuyển chọn
Ví dụ
- Only a select group of students can join.Chỉ một nhóm học sinh được chọn mới được tham gia.
- It is a select hotel for rich guests.Đó là một khách sạn cao cấp dành cho khách giàu có.
Cụm từ đi kèm
- a select group · nhóm được chọn lọc
- a select few · một số ít người được chọn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tính từ 'select' ít gặp hơn động từ 'select' (chọn).
-
/ˈsɪriəs/ adj nghiêm trọng, nghiêm túc
very bad, or important and needing careful thought
nghiêm trọng, nghiêm túc
Ví dụ
- He had a serious accident last week.Tuần trước anh ấy bị một tai nạn nghiêm trọng.
- Are you serious about learning English?Bạn có nghiêm túc với việc học tiếng Anh không?
Cụm từ đi kèm
- a serious problem · vấn đề nghiêm trọng
- serious illness · bệnh nặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
minorHọ từ
-
/sɪˈvɪr/ adj nghiêm trọng, khắc nghiệt
very bad or serious
nghiêm trọng, khắc nghiệt
Ví dụ
- She has a severe headache today.Hôm nay cô ấy bị đau đầu dữ dội.
- Severe storms hit the coast last night.Những cơn bão dữ dội đã đổ bộ vào bờ biển tối qua.
Cụm từ đi kèm
- severe pain · cơn đau dữ dội
- severe weather · thời tiết khắc nghiệt
Dạng từ
- comparative severer
- superlative severest
Từ đồng nghĩa
seriousTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʃædoʊi/ adj tối mờ, nhiều bóng
dark and full of shadows, so hard to see clearly
tối mờ, nhiều bóng
Ví dụ
- I saw a shadowy figure in the garden.Tôi thấy một bóng người mờ mờ trong vườn.
- The room was dark and shadowy.Căn phòng tối và mờ bóng.
Cụm từ đi kèm
- a shadowy figure · bóng người mờ ảo
- a shadowy corner · góc tối
Dạng từ
- comparative shadowier
- superlative shadowiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʃæloʊ/ adj nông
not deep
nông
Ví dụ
- The river is shallow here, so we can walk across.Sông ở đây nông nên chúng ta có thể lội qua.
- Children play in the shallow water.Bọn trẻ chơi ở chỗ nước nông.
Cụm từ đi kèm
- shallow water · nước nông
- a shallow dish · đĩa nông
Dạng từ
- comparative shallower
- superlative shallowest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
deepHọ từ
-
/ʃɑːrp/ adj sắc, nhọn
having a thin edge or point that can cut
sắc, nhọn
Ví dụ
- Be careful. This knife is very sharp.Cẩn thận. Con dao này rất sắc.
- The cat has sharp teeth.Con mèo có răng nhọn.
Cụm từ đi kèm
- a sharp knife · con dao sắc
- a sharp pain · cơn đau nhói
Dạng từ
- comparative sharper
- superlative sharpest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
bluntHọ từ
-
/ʃɪr/ adj hoàn toàn, tuyệt đối
complete and nothing but; used to stress a quality
hoàn toàn, tuyệt đối
Ví dụ
- We won by sheer luck.Chúng tôi thắng hoàn toàn nhờ may mắn.
- The sheer size of the city surprised me.Quy mô khổng lồ của thành phố làm tôi ngạc nhiên.
Cụm từ đi kèm
- sheer luck · hoàn toàn may mắn
- sheer size · quy mô khổng lồ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đứng trước danh từ, dùng để nhấn mạnh; còn nghĩa 'mỏng, trong suốt' và 'dốc đứng'.
-
/ˈʃaɪni/ adj sáng bóng
bright because it reflects light
sáng bóng
Ví dụ
- She wore shiny black shoes.Cô ấy đi đôi giày đen bóng.
- The new car is red and shiny.Chiếc ô tô mới màu đỏ và sáng bóng.
Cụm từ đi kèm
- shiny hair · mái tóc óng ả
- a shiny coin · đồng xu sáng bóng
Dạng từ
- comparative shinier
- superlative shiniest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
dullHọ từ
-
/ʃʌt/ adj đóng, khép
not open
đóng, khép
Ví dụ
- The shop is shut on Sundays.Cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật.
- Keep your mouth shut and listen.Hãy ngậm miệng lại và lắng nghe.
Cụm từ đi kèm
- keep shut · giữ đóng
- tightly shut · đóng chặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
openHọ từ
Tính từ 'shut' đứng sau động từ (be/keep shut), không đứng trước danh từ.
-
/ˈsaɪlənt/ adj im lặng, yên tĩnh
making no sound at all, or not speaking
im lặng, yên tĩnh
Ví dụ
- The room was silent after the teacher came in.Căn phòng im lặng sau khi giáo viên bước vào.
- He stayed silent when I asked him.Anh ấy im lặng khi tôi hỏi.
Cụm từ đi kèm
- a silent night · một đêm yên tĩnh
- stay silent · giữ im lặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
quiet, stillTừ trái nghĩa
noisy, loudHọ từ
-
/ˈspɑːrkl/ noun ánh lấp lánh, tia sáng lấp lánh
C,U
a small bright flash of light
ánh lấp lánh, tia sáng lấp lánh
Ví dụ
- I saw a sparkle in the water.Tôi thấy ánh lấp lánh trên mặt nước.
- She had a sparkle in her eyes.Mắt cô ấy long lanh.
Cụm từ đi kèm
- a sparkle of light · tia sáng lấp lánh
- a sparkle in his eyes · ánh long lanh trong mắt anh ấy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/spekˈtækjələr/ adj ngoạn mục, hùng vĩ
very beautiful or exciting to look at
ngoạn mục, hùng vĩ
Ví dụ
- The view from the mountain was spectacular.Quang cảnh từ trên núi thật ngoạn mục.
- We watched a spectacular show of lights.Chúng tôi xem một màn trình diễn ánh sáng ngoạn mục.
Cụm từ đi kèm
- a spectacular view · quang cảnh ngoạn mục
- a spectacular show · màn trình diễn ngoạn mục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
amazing, impressiveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/sfɪr/ noun hình cầu, quả cầu
C
a perfectly round solid shape, like a ball
hình cầu, quả cầu
Ví dụ
- A ball is a sphere.Quả bóng là một hình cầu.
- The Earth is almost a sphere.Trái Đất gần như là một hình cầu.
Cụm từ đi kèm
- a perfect sphere · hình cầu hoàn hảo
- a glass sphere · quả cầu thủy tinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈspaɪrəl/ adj xoắn ốc
in the shape of a curve that goes round and round
xoắn ốc
Ví dụ
- A spiral staircase went up the tower.Một cầu thang xoắn ốc dẫn lên tháp.
- She wrote in a spiral notebook.Cô ấy viết vào cuốn sổ gáy xoắn.
Cụm từ đi kèm
- a spiral staircase · cầu thang xoắn ốc
- a spiral shape · hình xoắn ốc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsteɪbl/ adj ổn định, vững chắc
firm and not likely to fall or change
ổn định, vững chắc
Ví dụ
- The ladder is not stable.Chiếc thang này không vững.
- He has a stable job.Anh ấy có một công việc ổn định.
Cụm từ đi kèm
- a stable job · công việc ổn định
- stable prices · giá cả ổn định
Dạng từ
- comparative more stable
- superlative most stable
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unstableHọ từ
-
/ˈstedi/ adj đều đặn, vững vàng
regular and not changing, or firm and not shaking
đều đặn, vững vàng
Ví dụ
- He has a steady job.Anh ấy có một công việc ổn định.
- Keep the ladder steady, please.Hãy giữ chiếc thang cho vững nhé.
Cụm từ đi kèm
- a steady job · công việc ổn định
- a steady hand · bàn tay vững
Dạng từ
- comparative steadier
- superlative steadiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unsteadyHọ từ
-
/ˈstɪki/ adj dính, nhớp nháp
covered with something that makes things stick to it
dính, nhớp nháp
Ví dụ
- My hands are sticky from the sweet juice.Tay tôi dính nhớp vì nước ép ngọt.
- The table is sticky.Chiếc bàn bị dính nhớp.
Cụm từ đi kèm
- sticky hands · tay dính
- sticky tape · băng dính
Dạng từ
- comparative stickier
- superlative stickiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/strɪp/ noun dải, mảnh dài
C
a long, narrow piece of cloth, paper or land
dải, mảnh dài
Ví dụ
- She cut the paper into long strips.Cô ấy cắt giấy thành những dải dài.
- There is a strip of grass by the road.Có một dải cỏ cạnh đường.
Cụm từ đi kèm
- a strip of paper · một dải giấy
- a strip of land · một dải đất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stʌk/ adj bị kẹt, mắc kẹt
not able to move, or not able to continue
bị kẹt, mắc kẹt
Ví dụ
- The car is stuck in the mud.Chiếc xe bị kẹt trong bùn.
- I am stuck on this question.Tôi bị kẹt ở câu hỏi này.
Cụm từ đi kèm
- get stuck · bị kẹt
- stuck in traffic · bị kẹt xe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'stuck in traffic' (kẹt xe), 'stuck in the mud'. Đây là dạng quá khứ phân từ của 'stick'.
-
/ˈstʌnɪŋ/ adj tuyệt đẹp, gây choáng ngợp
extremely beautiful or surprising
tuyệt đẹp, gây choáng ngợp
Ví dụ
- She looked stunning in her red dress.Cô ấy trông tuyệt đẹp trong chiếc váy đỏ.
- The view from the hotel is stunning.Quang cảnh từ khách sạn thật tuyệt đẹp.
Cụm từ đi kèm
- a stunning view · quang cảnh tuyệt đẹp
- look stunning · trông tuyệt đẹp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
beautiful, gorgeousTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/səbˈstænʃl/ adj đáng kể, lớn
large in size, amount or importance
đáng kể, lớn
Ví dụ
- He earns a substantial amount of money.Anh ấy kiếm được một khoản tiền đáng kể.
- There was a substantial change in the weather.Thời tiết có sự thay đổi đáng kể.
Cụm từ đi kèm
- a substantial amount · một lượng đáng kể
- a substantial meal · bữa ăn thịnh soạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
large, considerableTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/suːˈpɪriər/ adj tốt hơn, cao cấp hơn
better or higher in quality, rank or level than another
tốt hơn, cao cấp hơn
Ví dụ
- This phone is superior to the old one.Chiếc điện thoại này tốt hơn chiếc cũ.
- He thinks he is superior to everyone.Anh ta nghĩ mình hơn tất cả mọi người.
Cụm từ đi kèm
- superior quality · chất lượng vượt trội
- a superior officer · sĩ quan cấp trên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
inferiorHọ từ
Dùng 'superior to' (không dùng 'than'): 'superior to the old one'.
-
/ˈsɜːrfɪs/ noun bề mặt
C
the top or outside part of something, such as water or a table
bề mặt
Ví dụ
- Wipe the surface of the table with a cloth.Hãy lau bề mặt bàn bằng một miếng vải.
- A small fish came up to the surface of the water.Một con cá nhỏ nổi lên mặt nước.
Cụm từ đi kèm
- a smooth surface · một bề mặt nhẵn
- on the surface · trên bề mặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/səˈraʊndɪŋ/ adj xung quanh, lân cận
close to or around a place
xung quanh, lân cận
Ví dụ
- We walked in the surrounding hills.Chúng tôi đi bộ trên những ngọn đồi xung quanh.
- People from the surrounding villages come to the market.Người dân từ các làng lân cận đến chợ.
Cụm từ đi kèm
- the surrounding area · khu vực xung quanh
- surrounding countryside · vùng nông thôn lân cận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng số nhiều 'surroundings' (danh từ) nghĩa là môi trường xung quanh.
-
/ˌsɪstəˈmætɪk/ adj có hệ thống
done in a careful way, following a clear plan
có hệ thống
Ví dụ
- She made a systematic search of the room.Cô ấy tìm kiếm căn phòng một cách có hệ thống.
- We need a more systematic way to learn words.Chúng ta cần một cách học từ có hệ thống hơn.
Cụm từ đi kèm
- a systematic approach · cách tiếp cận có hệ thống
- a systematic search · cuộc tìm kiếm có hệ thống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
organized, methodicalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtempəreri/ adj tạm thời
lasting only for a short time
tạm thời
Ví dụ
- I have a temporary job for the summer.Tôi có một công việc tạm thời trong mùa hè.
- This is only a temporary solution to the problem.Đây chỉ là giải pháp tạm thời cho vấn đề.
Cụm từ đi kèm
- a temporary job · công việc tạm thời
- temporary housing · chỗ ở tạm thời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
permanentHọ từ
-
/təˈrɪfɪk/ adj tuyệt vời, rất tốt
very good, or very great
tuyệt vời, rất tốt
Ví dụ
- We had a terrific time at the beach.Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển.
- You look terrific in that dress!Bạn trông tuyệt vời trong chiếc váy đó!
Cụm từ đi kèm
- a terrific idea · một ý tưởng tuyệt vời
- a terrific job · một công việc tuyệt vời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
great, wonderfulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈθɜːroʊ/ adj kỹ lưỡng, triệt để
careful and complete, with nothing missed
kỹ lưỡng, triệt để
Ví dụ
- The police made a thorough search of the house.Cảnh sát đã lục soát ngôi nhà kỹ lưỡng.
- He gave a thorough answer to every question.Anh ấy trả lời kỹ lưỡng mọi câu hỏi.
Cụm từ đi kèm
- a thorough search · cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng
- a thorough check · kiểm tra kỹ lưỡng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈθɜːroʊ/, không nhầm với 'through' /θruː/ và 'though'.
-
/ˈθretnɪŋ/ adj đe dọa, hăm dọa
showing that someone may hurt you, or making you feel afraid
đe dọa, hăm dọa
Ví dụ
- He sent a threatening message.Anh ta gửi một tin nhắn đe dọa.
- The dark sky looked threatening.Bầu trời tối đen trông thật đáng ngại.
Cụm từ đi kèm
- a threatening letter · bức thư đe dọa
- a threatening voice · giọng nói đe dọa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ