Từ vựng B1 — Miêu tả sự vật — Trang 3
Nhóm dự phòng cho tính từ - tính từ chung về chất lượng, kích thước, hình dạng, màu sắc và trạng thái, cùng danh từ chỉ màu và hình.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈθʌndərəs/ adj vang như sấm, ầm ầm
very loud, like the sound of thunder
vang như sấm, ầm ầm
Ví dụ
- The singer got a thunderous welcome.Ca sĩ được chào đón bằng tiếng vỗ tay vang dội.
- A thunderous noise came from the street.Một tiếng ồn ầm ầm vang lên từ ngoài phố.
Cụm từ đi kèm
- thunderous applause · tràng pháo tay vang dội
- a thunderous noise · tiếng ồn như sấm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtaɪmli/ adj kịp thời
happening at a good moment, just when it is needed
kịp thời
Ví dụ
- Thank you for your timely help.Cảm ơn vì sự giúp đỡ kịp thời của bạn.
- The news was a timely warning for us.Tin tức là một lời cảnh báo kịp thời cho chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- a timely warning · lời cảnh báo kịp thời
- a timely reminder · lời nhắc đúng lúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Timely' là tính từ, không phải trạng từ.
-
/ˈtaɪni/ adj rất nhỏ, tí hon
extremely small
rất nhỏ, tí hon
Ví dụ
- The baby has tiny hands.Em bé có đôi bàn tay tí hon.
- We live in a tiny flat in the city.Chúng tôi sống trong một căn hộ nhỏ xíu ở thành phố.
Cụm từ đi kèm
- a tiny amount · một lượng rất nhỏ
- a tiny village · một ngôi làng nhỏ xíu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
very smallTừ trái nghĩa
hugeHọ từ
-
/ˈtaɪərɪŋ/ adj mệt mỏi, gây mệt
making you feel you need to rest
mệt mỏi, gây mệt
Ví dụ
- It was a long and tiring day.Đó là một ngày dài và mệt mỏi.
- Looking after small children is very tiring.Chăm sóc trẻ nhỏ rất mệt.
Cụm từ đi kèm
- a tiring journey · chuyến đi mệt mỏi
- very tiring · rất mệt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Tiring' chỉ việc gây mệt; 'tired' chỉ cảm giác mệt của người.
-
/tɑːp/ adj trên cùng, hàng đầu
highest, or best in a group
trên cùng, hàng đầu
Ví dụ
- My room is on the top floor.Phòng của tôi ở tầng trên cùng.
- She is one of the top students in her class.Cô ấy là một trong những học sinh giỏi nhất lớp.
Cụm từ đi kèm
- the top floor · tầng trên cùng
- top quality · chất lượng hàng đầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
bottomHọ từ
-
/trænˈzɪʃənl/ adj chuyển tiếp, quá độ
happening during a change from one state to another
chuyển tiếp, quá độ
Ví dụ
- This is a transitional period for our company.Đây là giai đoạn chuyển tiếp của công ty chúng tôi.
- The country has a transitional government now.Đất nước hiện có một chính phủ lâm thời.
Cụm từ đi kèm
- a transitional period · giai đoạn chuyển tiếp
- a transitional stage · giai đoạn quá độ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/trəˈmendəs/ adj to lớn, tuyệt vời
very big, very great or very good
to lớn, tuyệt vời
Ví dụ
- We had tremendous support from our friends.Chúng tôi nhận được sự ủng hộ to lớn từ bạn bè.
- The mountain was a tremendous sight.Ngọn núi là một cảnh tượng tuyệt vời.
Cụm từ đi kèm
- a tremendous success · một thành công lớn
- tremendous effort · nỗ lực to lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
huge, greatTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/twɪst/ noun sự xoắn, khúc ngoặt
C
a turn or a bend, or an unexpected change in a story
sự xoắn, khúc ngoặt
Ví dụ
- The film has a surprising twist at the end.Bộ phim có một nút thắt bất ngờ ở cuối.
- There is a sharp twist in the road.Có một khúc ngoặt gấp trên đường.
Cụm từ đi kèm
- a twist in the story · khúc ngoặt trong câu chuyện
- a sudden twist · bước ngoặt bất ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtɪpɪkl/ adj điển hình, tiêu biểu
showing the usual features of a certain kind of person or thing
điển hình, tiêu biểu
Ví dụ
- This is a typical house in our village.Đây là một ngôi nhà điển hình ở làng chúng tôi.
- It was a typical hot summer day.Đó là một ngày hè nóng bức điển hình.
Cụm từ đi kèm
- a typical example · một ví dụ điển hình
- a typical day · một ngày bình thường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
usual, normalTừ trái nghĩa
unusualHọ từ
-
/ʌnˈeɪbl/ adj không thể, không có khả năng
not having the power or skill to do something
không thể, không có khả năng
Ví dụ
- I was unable to open the door.Tôi không thể mở được cửa.
- He is unable to come to the meeting today.Hôm nay anh ấy không thể đến cuộc họp.
Cụm từ đi kèm
- unable to attend · không thể tham dự
- unable to help · không thể giúp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
ableHọ từ
Dùng 'unable to + V' (không thể làm gì).
-
/ˌʌnbɪˈliːvəbl/ adj khó tin, không thể tin nổi
so surprising or strange that it is hard to think it is true
khó tin, không thể tin nổi
Ví dụ
- The view from the mountain was unbelievable.Cảnh nhìn từ trên núi đẹp đến khó tin.
- It is unbelievable that he forgot your birthday.Thật khó tin là anh ấy quên sinh nhật của bạn.
Cụm từ đi kèm
- an unbelievable story · một câu chuyện khó tin
- simply unbelievable · thật sự không thể tin nổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
incredible, amazingTừ trái nghĩa
believableHọ từ
-
/ʌnˈklɪr/ adj không rõ ràng, mơ hồ
not easy to see, hear or understand
không rõ ràng, mơ hồ
Ví dụ
- The teacher's answer was unclear to me.Câu trả lời của giáo viên không rõ ràng với tôi.
- It is unclear when the train will arrive.Chưa rõ khi nào tàu sẽ đến.
Cụm từ đi kèm
- an unclear message · một thông điệp không rõ ràng
- still unclear · vẫn chưa rõ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
vague, confusingTừ trái nghĩa
clearHọ từ
-
/ˌʌnkənˈtroʊləbl/ adj không thể kiểm soát
impossible to stop or keep under control
không thể kiểm soát
Ví dụ
- She had an uncontrollable urge to laugh.Cô ấy có một thôi thúc không thể nhịn cười.
- The fire became uncontrollable in the strong wind.Đám cháy không thể khống chế được trong gió mạnh.
Cụm từ đi kèm
- uncontrollable anger · cơn giận không kiềm chế được
- uncontrollable laughter · tiếng cười không thể ngừng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
controllableHọ từ
-
/ˌʌnɪkˈspektɪd/ adj bất ngờ, không ngờ tới
surprising because you did not think it would happen
bất ngờ, không ngờ tới
Ví dụ
- We got an unexpected visit from my uncle.Chúng tôi có một cuộc viếng thăm bất ngờ từ chú tôi.
- The result of the game was unexpected.Kết quả của trận đấu thật bất ngờ.
Cụm từ đi kèm
- an unexpected result · một kết quả bất ngờ
- unexpected news · tin bất ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sudden, surprisingTừ trái nghĩa
expectedHọ từ
-
/ʌnˈfɔːrtʃənət/ adj không may, đáng tiếc
having bad luck; happening because of bad luck
không may, đáng tiếc
Ví dụ
- It was an unfortunate mistake.Đó là một sai sót đáng tiếc.
- The unfortunate man lost his bag and his phone.Người đàn ông không may đã mất cả túi lẫn điện thoại.
Cụm từ đi kèm
- an unfortunate accident · một tai nạn đáng tiếc
- unfortunate for you · thật không may cho bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unluckyTừ trái nghĩa
fortunate, luckyHọ từ
-
/ʌnˈhɜːrd/ adj không ai nghe thấy, không được lắng nghe
not listened to or not noticed by anyone
không ai nghe thấy, không được lắng nghe
Ví dụ
- Her cries went unheard in the storm.Tiếng kêu của cô ấy không ai nghe thấy trong cơn bão.
- Many people feel their voices go unheard.Nhiều người cảm thấy tiếng nói của mình không được lắng nghe.
Cụm từ đi kèm
- go unheard · không được ai nghe thấy
- an unheard voice · một tiếng nói không được lắng nghe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈɪntrəstɪŋ/ adj nhàm chán, không thú vị
not exciting or interesting to you
nhàm chán, không thú vị
Ví dụ
- The film was long and uninteresting.Bộ phim vừa dài vừa nhàm chán.
- I find his talks uninteresting.Tôi thấy các bài nói chuyện của ông ấy không thú vị.
Cụm từ đi kèm
- an uninteresting book · một cuốn sách nhàm chán
- rather uninteresting · khá nhàm chán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
boring, dullTừ trái nghĩa
interestingHọ từ
-
/juˈniːk/ adj độc nhất, độc đáo
being the only one of its kind; special and different from all others
độc nhất, độc đáo
Ví dụ
- Every child is unique.Mỗi đứa trẻ đều độc nhất.
- This village has a unique way of making bread.Ngôi làng này có cách làm bánh mì rất độc đáo.
Cụm từ đi kèm
- a unique chance · một cơ hội duy nhất
- totally unique · hoàn toàn độc đáo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
special, one-of-a-kindTừ trái nghĩa
Họ từ
Không nói 'very unique'; 'unique' đã có nghĩa là duy nhất.
-
/ʌnˈlaɪkli/ adj không chắc xảy ra
not expected to happen or to be true
không chắc xảy ra
Ví dụ
- It is unlikely that it will snow today.Hôm nay khó có khả năng có tuyết.
- She is unlikely to win the race.Cô ấy khó có thể thắng cuộc đua.
Cụm từ đi kèm
- highly unlikely · rất khó xảy ra
- an unlikely story · một câu chuyện khó tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
improbableTừ trái nghĩa
likelyHọ từ
-
/ʌnˈlʌki/ adj không may, xui xẻo
having bad luck, or caused by bad luck
không may, xui xẻo
Ví dụ
- He was unlucky and missed the last bus.Anh ấy xui xẻo nên lỡ chuyến xe buýt cuối.
- Some people think thirteen is an unlucky number.Một số người nghĩ mười ba là con số xui xẻo.
Cụm từ đi kèm
- an unlucky day · một ngày xui xẻo
- unlucky in love · không may mắn trong tình yêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unfortunateTừ trái nghĩa
luckyHọ từ
-
/ˌʌnprɪˈdɪktəbl/ adj khó đoán, thất thường
changing often, so that you cannot know what will happen next
khó đoán, thất thường
Ví dụ
- The weather here is very unpredictable.Thời tiết ở đây rất thất thường.
- My boss is unpredictable and often changes his mind.Sếp tôi khó đoán và hay đổi ý.
Cụm từ đi kèm
- unpredictable weather · thời tiết thất thường
- completely unpredictable · hoàn toàn không thể đoán trước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
predictableHọ từ
-
/ˌʌnrɪˈleɪtɪd/ adj không liên quan
having no connection with something else
không liên quan
Ví dụ
- The two problems are completely unrelated.Hai vấn đề này hoàn toàn không liên quan đến nhau.
- He asked a question unrelated to the lesson.Cậu ấy hỏi một câu không liên quan đến bài học.
Cụm từ đi kèm
- unrelated to · không liên quan đến
- an unrelated matter · một vấn đề không liên quan
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
relatedHọ từ
-
/ʌnˈwɑːntɪd/ adj không mong muốn, không cần
not wanted by you or by anyone
không mong muốn, không cần
Ví dụ
- She gave away her unwanted clothes.Cô ấy cho đi những bộ quần áo không cần nữa.
- I got many unwanted emails today.Hôm nay tôi nhận được nhiều thư điện tử không mong muốn.
Cụm từ đi kèm
- unwanted gifts · quà không mong muốn
- unwanted advice · lời khuyên không ai cần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
wanted, welcomeHọ từ
-
/ˌʌp tə ˈdeɪt/ adj cập nhật, hiện đại
modern, or having the newest information
cập nhật, hiện đại
Ví dụ
- Is your phone up-to-date?Điện thoại của bạn có được cập nhật mới nhất không?
- This website has up-to-date news every hour.Trang web này có tin mới được cập nhật mỗi giờ.
Cụm từ đi kèm
- up-to-date information · thông tin mới nhất
- keep up-to-date · cập nhật thông tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
modern, currentTừ trái nghĩa
out-of-date, oldHọ từ
-
/ˈʌpər/ adj trên, phía trên
higher than another part of something
trên, phía trên
Ví dụ
- My room is on the upper floor.Phòng của tôi ở tầng trên.
- He has a small cut on his upper lip.Anh ấy có một vết cắt nhỏ trên môi trên.
Cụm từ đi kèm
- the upper floor · tầng trên
- the upper lip · môi trên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
lowerHọ từ
-
/ˈʌpwərd/ adj hướng lên, đi lên
moving or pointing towards a higher place or level
hướng lên, đi lên
Ví dụ
- The plane made an upward turn.Máy bay vòng lên cao.
- Prices have followed an upward trend this year.Giá cả năm nay có xu hướng tăng lên.
Cụm từ đi kèm
- an upward trend · xu hướng đi lên
- an upward glance · cái nhìn lên phía trên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
downwardHọ từ
-
/ˈɜːrdʒənt/ adj khẩn cấp, gấp
needing action or attention very soon
khẩn cấp, gấp
Ví dụ
- I have an urgent message for you.Tôi có một tin nhắn khẩn cho bạn.
- The patient needs urgent help.Bệnh nhân cần được giúp đỡ khẩn cấp.
Cụm từ đi kèm
- an urgent call · một cuộc gọi khẩn
- urgent need · nhu cầu cấp bách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
pressingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈjuːsləs/ adj vô dụng, vô ích
not helpful and not able to do what is needed
vô dụng, vô ích
Ví dụ
- This old phone is useless now.Chiếc điện thoại cũ này giờ vô dụng rồi.
- It is useless to argue with him.Cãi nhau với anh ta chẳng ích gì.
Cụm từ đi kèm
- a useless tool · một công cụ vô dụng
- completely useless · hoàn toàn vô dụng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
worthlessTừ trái nghĩa
usefulHọ từ
-
/veɪɡ/ adj mơ hồ, không rõ ràng
not clear or exact
mơ hồ, không rõ ràng
Ví dụ
- He gave me a vague answer.Anh ấy đưa cho tôi một câu trả lời mơ hồ.
- I have only a vague idea of the plan.Tôi chỉ có một ý niệm mơ hồ về kế hoạch.
Cụm từ đi kèm
- a vague idea · một ý niệm mơ hồ
- a vague memory · một ký ức mờ nhạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unclearTừ trái nghĩa
clear, exactHọ từ
-
/ˈveriəs/ adj nhiều loại khác nhau
of several different kinds
nhiều loại khác nhau
Ví dụ
- We sell shoes in various colours.Chúng tôi bán giày với nhiều màu khác nhau.
- She has lived in various countries.Cô ấy đã sống ở nhiều nước khác nhau.
Cụm từ đi kèm
- for various reasons · vì nhiều lý do
- various types · nhiều loại khác nhau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
different, severalTừ trái nghĩa
Họ từ
'Various' đứng trước danh từ số nhiều: 'various ways', không nói 'various way'.
-
/væst/ adj rộng lớn, bao la
extremely large in size or amount
rộng lớn, bao la
Ví dụ
- A vast desert lay in front of us.Một sa mạc bao la trải ra trước mặt chúng tôi.
- The library has a vast number of books.Thư viện có số lượng sách khổng lồ.
Cụm từ đi kèm
- a vast area · một khu vực rộng lớn
- the vast majority · đại đa số
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
huge, enormousTừ trái nghĩa
tinyHọ từ
-
/ˈvɪzəbl/ adj có thể nhìn thấy
able to be seen
có thể nhìn thấy
Ví dụ
- The stars are visible tonight.Tối nay có thể nhìn thấy các vì sao.
- The sign is clearly visible from the road.Biển báo nhìn thấy rõ từ ngoài đường.
Cụm từ đi kèm
- clearly visible · nhìn thấy rõ
- visible from space · nhìn thấy được từ vũ trụ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
invisibleHọ từ
-
/ˈvɪvɪd/ adj sống động, tươi sáng
very bright, or very clear and strong in your mind
sống động, tươi sáng
Ví dụ
- The garden was full of vivid colours.Khu vườn tràn ngập những màu sắc tươi sáng.
- I have vivid memories of my first day at school.Tôi còn nhớ rất rõ ngày đầu đi học.
Cụm từ đi kèm
- a vivid memory · ký ức sống động
- vivid colours · màu sắc rực rỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
bright, clearTừ trái nghĩa
dullHọ từ
-
/wɪrd/ adj kỳ lạ, kỳ quặc
very strange and not normal
kỳ lạ, kỳ quặc
Ví dụ
- I had a weird dream last night.Đêm qua tôi mơ một giấc mơ kỳ lạ.
- It is weird that nobody came to the party.Thật kỳ lạ là không ai đến dự bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- a weird noise · một tiếng động kỳ lạ
- feel weird · cảm thấy kỳ lạ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
strange, oddTừ trái nghĩa
normalHọ từ
Chính tả hay sai: 'weird' viết 'ei', không phải 'wierd'.
-
/ˈwaɪdspred/ adj phổ biến, lan rộng
found or happening in many places or among many people
phổ biến, lan rộng
Ví dụ
- There was widespread rain across the country.Mưa lan rộng khắp cả nước.
- The idea is now widespread among young people.Ý tưởng này giờ rất phổ biến trong giới trẻ.
Cụm từ đi kèm
- widespread support · sự ủng hộ rộng rãi
- widespread damage · thiệt hại trên diện rộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
common, generalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɪzərd/ adj tuyệt vời (cách nói cũ, Anh-Anh)
very good or enjoyable; old-fashioned British word
tuyệt vời (cách nói cũ, Anh-Anh)
Ví dụ
- We had a wizard time at the party.Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bữa tiệc.
- That is a wizard idea.Đó là một ý tưởng tuyệt vời.
Cụm từ đi kèm
- a wizard idea · một ý tưởng tuyệt vời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
great, superTừ trái nghĩa
Họ từ
Tính từ 'wizard' là cách nói cũ của người Anh. Danh từ 'wizard' = phù thủy, thuật sĩ.
-
/ˌwɜːrθˈwaɪl/ adj đáng làm, bõ công
good enough to be useful or important for the time or effort spent
đáng làm, bõ công
Ví dụ
- Learning a new language is a very worthwhile hobby.Học một ngôn ngữ mới là một sở thích rất đáng làm.
- The long trip was worthwhile in the end.Chuyến đi dài rốt cuộc cũng bõ công.
Cụm từ đi kèm
- a worthwhile effort · một nỗ lực đáng giá
- make it worthwhile · làm cho nó đáng công
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɜːrði/ adj xứng đáng
good or important enough to get respect or support
xứng đáng
Ví dụ
- She is a worthy winner of the prize.Cô ấy là người chiến thắng xứng đáng của giải thưởng.
- He gave money to a worthy cause.Anh ấy đã quyên tiền cho một mục đích đáng quý.
Cụm từ đi kèm
- a worthy winner · người thắng cuộc xứng đáng
- worthy of respect · xứng đáng được tôn trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Giới từ đi kèm là 'of': 'worthy of praise'.