Từ vựng B1 — Cảm xúc và tính cách — Trang 2
Cảm xúc, tâm trạng, thái độ, động từ chỉ sự yêu ghét và cảm nhận, và các nét tính cách.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈɡɪɡl/ noun tiếng cười khúc khích
C
a short, quiet laugh, often from a child or when you are shy
tiếng cười khúc khích
Ví dụ
- The girls gave a little giggle.Các cô bé khúc khích cười một chút.
- I heard a giggle from behind the door.Tôi nghe thấy tiếng cười khúc khích sau cánh cửa.
Cụm từ đi kèm
- a nervous giggle · tiếng cười khúc khích vì lo lắng
- give a giggle · cười khúc khích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡrætɪtuːd/ noun lòng biết ơn
U
the feeling of being thankful for something kind that someone did
lòng biết ơn
Ví dụ
- She showed her gratitude with a small gift.Cô ấy thể hiện lòng biết ơn bằng một món quà nhỏ.
- I feel great gratitude to my teachers.Tôi rất biết ơn các thầy cô giáo của mình.
Cụm từ đi kèm
- express gratitude · bày tỏ lòng biết ơn
- deep gratitude · lòng biết ơn sâu sắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Đi với giới từ 'to' (gratitude to someone) hoặc 'for'.
-
/ɡɪlt/ noun cảm giác tội lỗi, tội
U
the bad feeling you have when you know you did something wrong
cảm giác tội lỗi, tội
Ví dụ
- She felt guilt after telling a lie.Cô ấy cảm thấy tội lỗi sau khi nói dối.
- He could not hide his guilt.Anh ấy không giấu được cảm giác tội lỗi.
Cụm từ đi kèm
- feel guilt · cảm thấy tội lỗi
- a sense of guilt · cảm giác tội lỗi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'u' không đọc: /ɡɪlt/. Danh từ không đếm được.
-
/ˈɡɪlti/ adj cảm thấy có lỗi, có tội
feeling bad because you did something wrong
cảm thấy có lỗi, có tội
Ví dụ
- I feel guilty about forgetting her birthday.Tôi thấy có lỗi vì quên sinh nhật của cô ấy.
- The judge said he was guilty.Thẩm phán nói anh ta có tội.
Cụm từ đi kèm
- feel guilty · cảm thấy có lỗi
- guilty of a crime · phạm tội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
innocentHọ từ
Đi với giới từ: feel guilty ABOUT something, guilty OF a crime.
-
/ˌhɑːrd ˈwɜːrkɪŋ/ adj chăm chỉ, siêng năng
putting a lot of effort and time into your work
chăm chỉ, siêng năng
Ví dụ
- She is a hard-working student.Cô ấy là một học sinh chăm chỉ.
- My father is very hard-working.Bố tôi rất chăm chỉ.
Cụm từ đi kèm
- a hard-working team · một đội làm việc chăm chỉ
- hard-working people · những người chăm chỉ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
diligentTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/heɪt/ noun lòng căm ghét, sự ghét
U
a very strong feeling of not liking someone or something
lòng căm ghét, sự ghét
Ví dụ
- Hate can hurt people.Lòng căm ghét có thể làm tổn thương người khác.
- He spoke with hate in his voice.Anh ấy nói với sự căm ghét trong giọng nói.
Cụm từ đi kèm
- full of hate · đầy căm ghét
- hate crime · tội ác thù ghét
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
loveHọ từ
-
/ˈheɪtrɪd/ noun lòng thù hận, sự căm ghét
U
a very strong feeling of not liking someone or something
lòng thù hận, sự căm ghét
Ví dụ
- There was hatred between the two families.Có sự thù hận giữa hai gia đình.
- She felt hatred for the man who hurt her.Cô ấy căm ghét người đàn ông đã làm cô đau.
Cụm từ đi kèm
- deep hatred · lòng thù hận sâu sắc
- hatred of war · sự căm ghét chiến tranh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
loveHọ từ
-
/ˈhɑːrtɪd/ adj có tấm lòng (hậu tố trong từ ghép)
having a particular kind of feeling or character, used after another word
có tấm lòng (hậu tố trong từ ghép)
Ví dụ
- She is a kind-hearted woman.Bà ấy là một người phụ nữ tốt bụng.
- He is a warm-hearted teacher.Ông ấy là một thầy giáo ấm áp, nhân hậu.
Cụm từ đi kèm
- kind-hearted · tốt bụng
- light-hearted · vui vẻ, nhẹ nhàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hiếm khi đứng một mình, thường là phần sau của từ ghép: kind-hearted, big-hearted.
-
/ˈhelpləs/ adj bất lực, không nơi nương tựa
not able to do anything to help yourself
bất lực, không nơi nương tựa
Ví dụ
- The baby is helpless without its mother.Em bé không thể tự lo nếu thiếu mẹ.
- I felt helpless when I saw the fire.Tôi thấy bất lực khi nhìn thấy đám cháy.
Cụm từ đi kèm
- feel helpless · cảm thấy bất lực
- a helpless child · một đứa trẻ bơ vơ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɑːnɪst/ adj trung thực, thật thà
always telling the truth and not stealing or cheating
trung thực, thật thà
Ví dụ
- He is an honest man.Ông ấy là một người trung thực.
- Please give me an honest answer.Làm ơn cho tôi một câu trả lời thành thật.
Cụm từ đi kèm
- an honest answer · câu trả lời thành thật
- be honest with someone · thành thật với ai đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
dishonestHọ từ
Chữ 'h' câm: đọc /ˈɑːnɪst/, nên nói 'an honest man'.
-
/ˈɑːnɪsti/ noun sự trung thực
U
the quality of telling the truth and not cheating
sự trung thực
Ví dụ
- I like her honesty.Tôi thích sự trung thực của cô ấy.
- Honesty is important in a friendship.Sự trung thực rất quan trọng trong tình bạn.
Cụm từ đi kèm
- complete honesty · sự trung thực tuyệt đối
- honesty and trust · sự trung thực và tin tưởng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'h' câm: /ˈɑːnɪsti/. Danh từ không đếm được.
-
/hoʊp/ verb hy vọng, mong
T,I
to want something to happen and think it is possible
hy vọng, mong
Ví dụ
- I hope you have a good trip.Tôi mong bạn có một chuyến đi vui vẻ.
- We hope to see you soon.Chúng tôi hy vọng sớm gặp lại bạn.
Cụm từ đi kèm
- hope for the best · hy vọng điều tốt nhất
- hope to see · mong được gặp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'hope to do' hoặc 'hope (that) ...', không nói 'hope doing'. Đi với 'for' + danh từ.
-
/ˈhoʊpfl/ adj đầy hy vọng, lạc quan
feeling that something good will happen
đầy hy vọng, lạc quan
Ví dụ
- She is hopeful about the exam.Cô ấy rất hy vọng về kỳ thi.
- He felt hopeful after the doctor's news.Anh ấy thấy lạc quan sau tin của bác sĩ.
Cụm từ đi kèm
- feel hopeful · cảm thấy hy vọng
- hopeful about the future · hy vọng về tương lai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
hopelessHọ từ
-
/ˈhoʊpləs/ adj vô vọng, tuyệt vọng, rất tệ
having no hope, or very bad at something
vô vọng, tuyệt vọng, rất tệ
Ví dụ
- The situation seemed hopeless.Tình hình có vẻ vô vọng.
- I am hopeless at maths.Tôi học toán rất tệ.
Cụm từ đi kèm
- a hopeless case · trường hợp vô vọng
- feel hopeless · cảm thấy tuyệt vọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
hopefulHọ từ
Dùng 'hopeless AT something' khi nói ai đó làm việc gì rất tệ.
-
/ˈhɔːrɪfaɪ/ verb làm kinh hoàng, làm sốc
T
to make someone feel very shocked and afraid
làm kinh hoàng, làm sốc
Ví dụ
- The news of the accident horrified everyone.Tin về vụ tai nạn làm mọi người kinh hoàng.
- The film horrified the young children.Bộ phim làm bọn trẻ nhỏ sợ khiếp.
Cụm từ đi kèm
- horrify the public · làm công chúng kinh hoàng
- be horrified by · bị sốc bởi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhjuːmər/ noun sự hài hước, tính hóm hỉnh
U
the quality of being funny, or the ability to enjoy funny things
sự hài hước, tính hóm hỉnh
Ví dụ
- She has a good sense of humor.Cô ấy có khiếu hài hước.
- I enjoy British humor.Tôi thích kiểu hài hước của người Anh.
Cụm từ đi kèm
- a sense of humor · khiếu hài hước
- dry humor · sự hài hước khô khan
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: humour. Danh từ không đếm được: không nói 'a humor' hay 'humors'.
-
/ˈhjuːmərəs/ adj hài hước, hóm hỉnh
funny and making people laugh
hài hước, hóm hỉnh
Ví dụ
- He wrote a humorous story about his dog.Anh ấy viết một câu chuyện hài hước về con chó của mình.
- She gave a humorous speech at the party.Cô ấy có bài phát biểu hài hước ở buổi tiệc.
Cụm từ đi kèm
- a humorous story · câu chuyện hài hước
- a humorous way · một cách hài hước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪndɪˈpendənt/ adj độc lập
able to live or act without help from other people
độc lập
Ví dụ
- She is an independent young woman.Cô ấy là một phụ nữ trẻ độc lập.
- The country became independent in 1945.Đất nước giành được độc lập năm 1945.
Cụm từ đi kèm
- financially independent · độc lập về tài chính
- an independent country · một quốc gia độc lập
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
dependentHọ từ
Dùng giới từ 'of': independent of someone/something.
-
/ɪnˈseɪn/ adj điên rồ, mất trí
very silly or strange, or not thinking in a normal way
điên rồ, mất trí
Ví dụ
- It is insane to drive so fast in the rain.Lái xe nhanh như vậy dưới mưa thật điên rồ.
- The noise in the street is driving me insane.Tiếng ồn ngoài phố đang làm tôi phát điên.
Cụm từ đi kèm
- an insane idea · một ý tưởng điên rồ
- go insane · phát điên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
crazy, madTừ trái nghĩa
saneHọ từ
-
/ɪnˈspaɪər/ verb truyền cảm hứng
T
to make someone want to do something or feel full of new ideas
truyền cảm hứng
Ví dụ
- My teacher inspired me to learn English.Cô giáo đã truyền cảm hứng cho tôi học tiếng Anh.
- The beautiful sea inspired him to paint.Biển đẹp đã gợi cho anh ấy cảm hứng vẽ tranh.
Cụm từ đi kèm
- inspire someone to do · truyền cảm hứng cho ai làm gì
- inspire young people · truyền cảm hứng cho giới trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪntrəst/ verb làm quan tâm, làm hứng thú
T
to make someone want to know more about something
làm quan tâm, làm hứng thú
Ví dụ
- History does not interest me very much.Lịch sử không làm tôi hứng thú lắm.
- The new film interested the whole class.Bộ phim mới thu hút cả lớp.
Cụm từ đi kèm
- interest someone in · làm ai hứng thú với
- greatly interest · rất thu hút
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Interested' chỉ người, 'interesting' chỉ vật: 'I am interested', 'it is interesting'.
-
/ˈɪrɪteɪt/ verb làm bực mình, kích ứng
T
to make someone feel a little angry or annoyed
làm bực mình, kích ứng
Ví dụ
- His loud music irritates me.Nhạc to của anh ta làm tôi bực mình.
- Some soaps irritate my skin.Một số loại xà phòng làm da tôi bị kích ứng.
Cụm từ đi kèm
- irritate someone · làm ai bực mình
- irritate the skin · kích ứng da
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
annoy, botherTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒeləs/ adj ghen tị, ghen
unhappy because you want what someone else has
ghen tị, ghen
Ví dụ
- I was jealous of my sister's new bike.Tôi ghen tị với chiếc xe đạp mới của chị gái.
- He gets jealous when she talks to other boys.Anh ấy ghen khi cô ấy nói chuyện với các bạn nam khác.
Cụm từ đi kèm
- jealous of · ghen tị với
- feel jealous · cảm thấy ghen tị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'of': 'jealous of someone', không dùng 'jealous with'.
-
/ˈkaɪndnəs/ noun lòng tốt, sự tử tế
U
the quality of being friendly and good to other people
lòng tốt, sự tử tế
Ví dụ
- Thank you for your kindness to my family.Cảm ơn lòng tốt của bạn với gia đình tôi.
- The old woman was full of kindness.Bà cụ rất tốt bụng.
Cụm từ đi kèm
- show kindness · thể hiện lòng tốt
- an act of kindness · một hành động tử tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
crueltyHọ từ
-
/læf/ noun tiếng cười
C
the sound you make when something is funny
tiếng cười
Ví dụ
- She has a loud laugh.Cô ấy có tiếng cười to.
- We had a good laugh at the joke.Chúng tôi đã cười một trận vui vẻ vì câu chuyện đùa.
Cụm từ đi kèm
- a loud laugh · tiếng cười to
- have a good laugh · cười thoải mái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /læf/: 'gh' đọc là /f/, không đọc là /ɡ/.
-
/ˈlæftər/ noun tiếng cười, sự cười đùa
U
the sound or act of people laughing
tiếng cười, sự cười đùa
Ví dụ
- I could hear laughter from the next room.Tôi nghe thấy tiếng cười từ phòng bên cạnh.
- The children burst into laughter.Bọn trẻ phá lên cười.
Cụm từ đi kèm
- burst into laughter · phá lên cười
- loud laughter · tiếng cười lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Phát âm /ˈlæftər/: 'gh' đọc là /f/.
-
/ˈlɔɪəl/ adj trung thành, thủy chung
always supporting a person, group or idea, even when things are hard
trung thành, thủy chung
Ví dụ
- He is a loyal friend.Anh ấy là một người bạn trung thành.
- Dogs are loyal to their owners.Chó trung thành với chủ của chúng.
Cụm từ đi kèm
- a loyal customer · khách hàng trung thành
- loyal to · trung thành với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
faithfulTừ trái nghĩa
disloyalHọ từ
Dùng giới từ 'to': 'loyal to my country', không dùng 'loyal with'.
-
/ˈlɔɪəlti/ noun lòng trung thành
U
the quality of always supporting a person, group or idea
lòng trung thành
Ví dụ
- Her loyalty to the team is clear.Lòng trung thành của cô ấy với đội rất rõ ràng.
- The shop gives gifts for customer loyalty.Cửa hàng tặng quà để tri ân sự trung thành của khách.
Cụm từ đi kèm
- show loyalty · thể hiện lòng trung thành
- a loyalty card · thẻ khách hàng thân thiết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɪstʃɪf/ noun trò nghịch ngợm, sự tinh quái
U
playful bad behaviour, usually by children, that causes small trouble
trò nghịch ngợm, sự tinh quái
Ví dụ
- The boys were full of mischief.Các cậu bé rất nghịch ngợm.
- She smiled with mischief in her eyes.Cô ấy cười với ánh mắt tinh nghịch.
Cụm từ đi kèm
- full of mischief · đầy tinh nghịch
- get into mischief · gây ra trò nghịch ngợm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Tính từ: mischievous /ˈmɪstʃɪvəs/ (nhấn âm đầu, 3 âm tiết).
-
/ˈmɪzrəbl/ adj khổ sở, đau khổ
very unhappy, or very uncomfortable
khổ sở, đau khổ
Ví dụ
- I felt miserable when I lost my phone.Tôi thấy khổ sở khi làm mất điện thoại.
- The weather was cold and miserable.Thời tiết lạnh và ảm đạm.
Cụm từ đi kèm
- feel miserable · cảm thấy khổ sở
- a miserable day · một ngày ảm đạm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unhappy, sadTừ trái nghĩa
happy, cheerfulHọ từ
-
/ˈmɪzəri/ noun nỗi khổ, sự đau khổ
C,U
a feeling of great unhappiness or pain
nỗi khổ, sự đau khổ
Ví dụ
- The war brought misery to many families.Chiến tranh mang đến đau khổ cho nhiều gia đình.
- He lived in misery after he lost his job.Anh ấy sống trong khổ sở sau khi mất việc.
Cụm từ đi kèm
- great misery · nỗi đau khổ lớn
- live in misery · sống trong khổ sở
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sadness, sufferingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɔːrn/ verb thương tiếc, để tang
T,I
to feel very sad because someone has died
thương tiếc, để tang
Ví dụ
- The whole town came to mourn the old teacher.Cả thị trấn đến thương tiếc người thầy giáo già.
- She still mourns her father.Cô ấy vẫn còn thương tiếc bố mình.
Cụm từ đi kèm
- mourn a loss · thương tiếc mất mát
- mourn for someone · tiếc thương ai đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnɜːrvəsnəs/ noun sự lo lắng, căng thẳng
U
the feeling of being worried and a little afraid
sự lo lắng, căng thẳng
Ví dụ
- I could not hide my nervousness before the exam.Tôi không giấu được sự lo lắng trước kỳ thi.
- She spoke with some nervousness.Cô ấy nói với vẻ hơi lo lắng.
Cụm từ đi kèm
- feel nervousness · cảm thấy lo lắng
- hide your nervousness · giấu sự lo lắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈfensɪv/ adj xúc phạm, khó chịu
rude or unpleasant, and likely to upset people
xúc phạm, khó chịu
Ví dụ
- His jokes were offensive to many people.Những câu đùa của anh ta xúc phạm nhiều người.
- The smell from the river was offensive.Mùi từ dòng sông rất khó chịu.
Cụm từ đi kèm
- offensive language · ngôn ngữ xúc phạm
- deeply offensive · vô cùng xúc phạm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
rude, insultingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌoʊvərˈdʒɔɪd/ adj vui mừng khôn xiết
extremely happy about something
vui mừng khôn xiết
Ví dụ
- He was overjoyed to see his old friend.Anh ấy vui mừng khôn xiết khi gặp lại người bạn cũ.
- My parents were overjoyed at the news.Bố mẹ tôi vô cùng vui mừng trước tin này.
Cụm từ đi kèm
- overjoyed at the news · vui mừng trước tin này
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
delighted, thrilledTừ trái nghĩa
miserableHọ từ
-
/ˌoʊvərˈwelm/ verb làm choáng ngợp, áp đảo
T
to affect someone so strongly that they cannot think or act clearly
làm choáng ngợp, áp đảo
Ví dụ
- The big city can overwhelm new visitors.Thành phố lớn có thể làm du khách mới choáng ngợp.
- Too much homework overwhelmed him.Quá nhiều bài tập về nhà khiến cậu ấy choáng ngợp.
Cụm từ đi kèm
- overwhelmed by work · bị công việc làm choáng ngợp
- overwhelm the enemy · áp đảo kẻ thù
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpæʃn/ noun niềm đam mê
C,U
a very strong feeling of love or interest in something
niềm đam mê
Ví dụ
- Music is her great passion.Âm nhạc là niềm đam mê lớn của cô ấy.
- He plays football with passion.Anh ấy chơi bóng đá với niềm đam mê.
Cụm từ đi kèm
- a passion for music · niềm đam mê âm nhạc
- with passion · với niềm đam mê
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'a passion for' + danh từ: 'a passion for art'.
-
/ˈpæsɪv/ adj thụ động, bị động
accepting what happens without trying to act or change it
thụ động, bị động
Ví dụ
- He is a quiet, passive boy.Cậu ấy là một cậu bé trầm lặng, thụ động.
- Do not be passive in class.Đừng thụ động trong lớp học.
Cụm từ đi kèm
- a passive role · vai trò thụ động
- the passive voice · thể bị động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
activeHọ từ
-
/ˈpeɪʃns/ noun sự kiên nhẫn
U
the ability to wait or deal with problems calmly
sự kiên nhẫn
Ví dụ
- Teaching small children needs a lot of patience.Dạy trẻ nhỏ cần rất nhiều sự kiên nhẫn.
- I lost my patience with the slow bus.Tôi mất kiên nhẫn vì xe buýt chạy chậm.
Cụm từ đi kèm
- lose patience · mất kiên nhẫn
- have patience · có kiên nhẫn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
impatienceHọ từ
-
/ˈpeɪʃnt/ adj kiên nhẫn
able to wait or deal with problems without getting angry
kiên nhẫn
Ví dụ
- Please be patient. The doctor is coming.Xin hãy kiên nhẫn. Bác sĩ sắp đến.
- She is a patient teacher.Cô ấy là một giáo viên kiên nhẫn.
Cụm từ đi kèm
- be patient with · kiên nhẫn với
- a patient teacher · một giáo viên kiên nhẫn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
impatientHọ từ
-
/pliːz/ verb làm hài lòng, làm vui
T
to make someone feel happy or satisfied
làm hài lòng, làm vui
Ví dụ
- The good news pleased my parents.Tin tốt làm bố mẹ tôi vui lòng.
- It is hard to please everyone.Thật khó để làm hài lòng tất cả mọi người.
Cụm từ đi kèm
- hard to please · khó chiều
- please everyone · làm vừa lòng mọi người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
delightTừ trái nghĩa
upsetHọ từ
Đừng nhầm với trạng từ lịch sự 'Please' (làm ơn) trong câu đề nghị.
-
/ˈpɑːzətɪv/ adj tích cực, lạc quan
hopeful and thinking about the good side of things
tích cực, lạc quan
Ví dụ
- She is always positive about life.Cô ấy luôn lạc quan về cuộc sống.
- I had a positive talk with my teacher.Tôi đã có một buổi trò chuyện tích cực với thầy giáo.
Cụm từ đi kèm
- a positive attitude · thái độ tích cực
- positive thinking · suy nghĩ tích cực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
negativeHọ từ
-
/preɪz/ noun lời khen ngợi
U
words that show you think someone or something is very good
lời khen ngợi
Ví dụ
- The teacher gave him praise for his work.Thầy giáo khen ngợi bài làm của cậu ấy.
- She got lots of praise from her boss.Cô ấy nhận được nhiều lời khen từ sếp.
Cụm từ đi kèm
- high praise · lời khen cao
- win praise · nhận được lời khen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
criticismHọ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some praise', không nói 'a praise'.
-
/ˈprefrəns/ noun sở thích, sự ưu tiên
C,U
a feeling that you like one thing more than another
sở thích, sự ưu tiên
Ví dụ
- Tea is my first preference.Trà là lựa chọn ưa thích hàng đầu của tôi.
- Do you have a preference for colour?Bạn có thích màu nào hơn không?
Cụm từ đi kèm
- a personal preference · sở thích cá nhân
- a preference for · sự ưa thích đối với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'preference for' (không dùng 'preference of').
-
/proʊˌkræstɪˈneɪʃn/ noun sự trì hoãn, thói chần chừ
U
the habit of leaving things you must do until a later time
sự trì hoãn, thói chần chừ
Ví dụ
- Procrastination is a big problem for many students.Trì hoãn là một vấn đề lớn với nhiều học sinh.
- His procrastination made him miss the deadline.Thói trì hoãn khiến anh ấy lỡ hạn chót.
Cụm từ đi kèm
- stop procrastination · chấm dứt thói trì hoãn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Động từ gốc là procrastinate (trì hoãn).
-
/praʊd/ adj tự hào, kiêu hãnh
very happy about something you or someone close to you has done
tự hào, kiêu hãnh
Ví dụ
- I am proud of my son.Tôi tự hào về con trai mình.
- She felt proud when she won the prize.Cô ấy cảm thấy tự hào khi giành được giải thưởng.
Cụm từ đi kèm
- proud of someone · tự hào về ai
- a proud moment · một khoảnh khắc đáng tự hào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'proud of', không dùng 'proud about'.
-
/reɪdʒ/ noun cơn thịnh nộ, cơn giận dữ
C,U
very strong anger that you cannot control
cơn thịnh nộ, cơn giận dữ
Ví dụ
- He shouted in rage.Anh ấy hét lên trong cơn giận dữ.
- She was red with rage.Cô ấy đỏ mặt vì tức giận.
Cụm từ đi kèm
- in a rage · trong cơn thịnh nộ
- fly into a rage · nổi cơn thịnh nộ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fury, angerTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈlaɪəbl/ adj đáng tin cậy
able to be trusted to do what is needed
đáng tin cậy
Ví dụ
- He is a reliable worker.Anh ấy là một nhân viên đáng tin cậy.
- My old car is not very reliable.Chiếc xe cũ của tôi không đáng tin cậy lắm.
Cụm từ đi kèm
- a reliable friend · một người bạn đáng tin
- reliable information · thông tin đáng tin cậy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unreliableHọ từ
-
/rɪˈspɑːnsəbl/ adj chịu trách nhiệm, có trách nhiệm
having a duty to take care of something, or able to be trusted
chịu trách nhiệm, có trách nhiệm
Ví dụ
- Who is responsible for this mess?Ai chịu trách nhiệm về đống lộn xộn này?
- She is a very responsible student.Cô ấy là một học sinh rất có trách nhiệm.
Cụm từ đi kèm
- responsible for · chịu trách nhiệm về
- a responsible person · người có trách nhiệm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
irresponsibleHọ từ
Nói 'responsible for' (việc), không nói 'responsible of'.
-
/ˈsædnəs/ noun nỗi buồn
U
the feeling of being unhappy
nỗi buồn
Ví dụ
- She cried with sadness when he left.Cô ấy khóc vì buồn khi anh ấy đi.
- I felt great sadness at the news.Tôi cảm thấy rất buồn trước tin này.
Cụm từ đi kèm
- feel sadness · cảm thấy buồn
- deep sadness · nỗi buồn sâu sắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
happiness, joyHọ từ
-
/ˌsætɪsˈfækʃn/ noun sự hài lòng, thỏa mãn
U
the happy feeling you have when you get what you want
sự hài lòng, thỏa mãn
Ví dụ
- She felt great satisfaction after finishing the work.Cô ấy cảm thấy rất hài lòng sau khi hoàn thành công việc.
- Customer satisfaction is important to us.Sự hài lòng của khách hàng rất quan trọng với chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- job satisfaction · sự hài lòng trong công việc
- customer satisfaction · sự hài lòng của khách hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
dissatisfactionHọ từ
-
/ˈsætɪsfaɪd/ adj hài lòng
happy because you have got what you wanted
hài lòng
Ví dụ
- I am satisfied with my new phone.Tôi hài lòng với chiếc điện thoại mới.
- The customer left looking satisfied.Vị khách ra về với vẻ hài lòng.
Cụm từ đi kèm
- satisfied with · hài lòng với
- a satisfied customer · khách hàng hài lòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
dissatisfiedHọ từ
Giới từ đúng: 'satisfied with', không dùng 'satisfied about'.
-
/sker/ verb làm sợ, dọa
T
to make someone feel afraid
làm sợ, dọa
Ví dụ
- The loud noise scared the dog.Tiếng động lớn làm con chó sợ.
- Don't scare me like that!Đừng làm tôi sợ như thế!
Cụm từ đi kèm
- scare someone · làm ai sợ
- scare away · dọa cho chạy mất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
frightenTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/skerd/ adj sợ hãi
afraid or worried about something
sợ hãi
Ví dụ
- I am scared of big dogs.Tôi sợ những con chó lớn.
- The little girl felt scared in the dark.Cô bé cảm thấy sợ trong bóng tối.
Cụm từ đi kèm
- scared of · sợ cái gì
- feel scared · cảm thấy sợ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
afraid, frightenedTừ trái nghĩa
Họ từ
'scared' nói về cảm giác của người; 'scary' nói về thứ gây sợ.
-
/ˈskeri/ adj đáng sợ
making you feel afraid
đáng sợ
Ví dụ
- We watched a scary film last night.Tối qua chúng tôi xem một bộ phim đáng sợ.
- The old house looks scary at night.Ngôi nhà cũ trông đáng sợ vào ban đêm.
Cụm từ đi kèm
- a scary movie · phim kinh dị
- look scary · trông đáng sợ
Dạng từ
- comparative scarier
- superlative scariest
Từ đồng nghĩa
frighteningTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈselfɪʃ/ adj ích kỷ
caring only about yourself and not about other people
ích kỷ
Ví dụ
- Don't be selfish. Share your toys.Đừng ích kỷ. Hãy chia sẻ đồ chơi của con.
- It was selfish of him to take all the cake.Anh ta thật ích kỷ khi lấy hết bánh.
Cụm từ đi kèm
- a selfish person · người ích kỷ
- selfish behaviour · hành vi ích kỷ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
generous, unselfishHọ từ
-
/ʃeɪm/ noun sự xấu hổ, hổ thẹn
U
an unhappy feeling you get when you have done something wrong
sự xấu hổ, hổ thẹn
Ví dụ
- He felt shame after telling a lie.Anh ấy thấy xấu hổ sau khi nói dối.
- It is a shame that you cannot come.Thật tiếc là bạn không thể đến.
Cụm từ đi kèm
- feel shame · cảm thấy xấu hổ
- what a shame · thật đáng tiếc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'It's a shame' nghĩa là 'thật tiếc', không nhất thiết là xấu hổ.
-
/ˈʃeɪmfl/ adj đáng xấu hổ
so bad that you should feel ashamed
đáng xấu hổ
Ví dụ
- It was shameful to cheat in the exam.Gian lận trong kỳ thi thật đáng xấu hổ.
- His shameful behaviour upset everyone.Hành vi đáng xấu hổ của anh ta làm mọi người buồn.
Cụm từ đi kèm
- shameful behaviour · hành vi đáng xấu hổ
- a shameful act · hành động đáng xấu hổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'ashamed' (cảm thấy xấu hổ); 'shameful' là đáng xấu hổ.
-
/ʃɑːkt/ adj bị sốc, kinh ngạc
very surprised and upset by something bad
bị sốc, kinh ngạc
Ví dụ
- I was shocked by the sad news.Tôi bị sốc trước tin buồn.
- She looked shocked when she saw the mess.Cô ấy trông sửng sốt khi thấy đống lộn xộn.
Cụm từ đi kèm
- shocked by · bị sốc bởi
- look shocked · trông sửng sốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'shocked' mô tả người; 'shocking' mô tả sự việc gây sốc.
-
/ˈʃɑːkɪŋ/ adj gây sốc, kinh khủng
very surprising and upsetting
gây sốc, kinh khủng
Ví dụ
- The news about the fire was shocking.Tin về vụ cháy thật gây sốc.
- It is shocking how much food people waste.Thật kinh khủng khi người ta lãng phí nhiều thức ăn như vậy.
Cụm từ đi kèm
- shocking news · tin gây sốc
- a shocking sight · cảnh tượng kinh hoàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/saɪ/ noun tiếng thở dài
C
a long breath out that shows you are sad, tired or relieved
tiếng thở dài
Ví dụ
- He gave a sigh and sat down.Anh ấy thở dài rồi ngồi xuống.
- She said it with a sigh of relief.Cô ấy nói điều đó với tiếng thở phào nhẹ nhõm.
Cụm từ đi kèm
- a sigh of relief · tiếng thở phào
- give a sigh · thở dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ 'sigh' đọc là /saɪ/, chữ 'gh' không phát âm.
-
/slaɪt/ noun sự coi thường, lời xúc phạm
C
an act of treating someone rudely, as if they are not important
sự coi thường, lời xúc phạm
Ví dụ
- She felt his words were a slight.Cô ấy cảm thấy lời anh ta nói là một sự coi thường.
- He did not forget the slight.Anh ấy không quên sự coi thường ấy.
Cụm từ đi kèm
- a slight to someone · sự coi thường ai đó
- feel a slight · cảm thấy bị coi thường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ này ít gặp. Tính từ 'slight' (nhẹ, nhỏ) mới phổ biến hơn: 'a slight pain'.
-
/smaɪl/ verb mỉm cười, cười
I
to make your mouth curve up because you are happy
mỉm cười, cười
Ví dụ
- She smiled at me and said hello.Cô ấy mỉm cười với tôi và chào.
- The baby smiles when she sees her mother.Em bé cười khi thấy mẹ.
Cụm từ đi kèm
- smile at someone · mỉm cười với ai
- smile happily · cười hạnh phúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'at': 'smile at someone', không nói 'smile to someone'.
-
/suːð/ verb làm dịu, xoa dịu
T
to make someone feel calmer, or to make pain less strong
làm dịu, xoa dịu
Ví dụ
- She sang to soothe the baby.Cô ấy hát để dỗ em bé.
- Warm tea can soothe a sore throat.Trà ấm có thể làm dịu cổ họng đau.
Cụm từ đi kèm
- soothe a baby · dỗ em bé
- soothe the pain · làm dịu cơn đau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
calmTừ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm: /suːð/ với âm cuối /ð/ (như trong 'this'), khác 'sooth'.
-
/ˈsɑːroʊ/ noun nỗi buồn, nỗi đau buồn
C,U
a feeling of great sadness, often after a loss
nỗi buồn, nỗi đau buồn
Ví dụ
- She felt great sorrow when her dog died.Cô ấy rất đau buồn khi con chó chết.
- He could not hide his sorrow.Anh ấy không thể giấu nỗi buồn của mình.
Cụm từ đi kèm
- deep sorrow · nỗi buồn sâu sắc
- feel sorrow · cảm thấy đau buồn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sadness, griefTừ trái nghĩa
joyHọ từ
-
/streɪn/ noun sự căng thẳng, áp lực
C,U
worry or pressure that makes you feel tired and unable to relax
sự căng thẳng, áp lực
Ví dụ
- Her job puts a lot of strain on her.Công việc đặt nhiều áp lực lên cô ấy.
- He felt the strain after many hours of work.Anh ấy thấy căng thẳng sau nhiều giờ làm việc.
Cụm từ đi kèm
- under strain · chịu áp lực
- great strain · áp lực lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stres/ noun căng thẳng, áp lực tinh thần
U
a feeling of worry that makes it hard to relax
căng thẳng, áp lực tinh thần
Ví dụ
- Too much work causes stress.Quá nhiều việc gây ra căng thẳng.
- She is under a lot of stress at school.Cô ấy chịu nhiều áp lực ở trường.
Cụm từ đi kèm
- under stress · chịu căng thẳng
- reduce stress · giảm căng thẳng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a lot of stress', không nói 'many stresses'.
-
/strest/ adj căng thẳng, bị áp lực
feeling worried and not able to relax
căng thẳng, bị áp lực
Ví dụ
- I feel stressed before exams.Tôi thấy căng thẳng trước kỳ thi.
- He looked tired and stressed.Anh ấy trông mệt mỏi và căng thẳng.
Cụm từ đi kèm
- feel stressed · cảm thấy căng thẳng
- get stressed · bị căng thẳng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
relaxedHọ từ
'Stressed' chỉ người cảm thấy căng thẳng; 'stressful' chỉ điều gây căng thẳng.
-
/ˈstresfl/ adj gây căng thẳng
making you feel worried and unable to relax
gây căng thẳng
Ví dụ
- My job is very stressful.Công việc của tôi rất căng thẳng.
- Moving to a new city can be stressful.Chuyển đến thành phố mới có thể gây căng thẳng.
Cụm từ đi kèm
- a stressful job · công việc căng thẳng
- a stressful day · một ngày căng thẳng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
relaxingHọ từ
-
/ˈstrɪkən/ adj bị ảnh hưởng nặng, đau đớn
badly affected by a problem, an illness or a strong feeling
bị ảnh hưởng nặng, đau đớn
Ví dụ
- The poor old man was stricken with grief.Ông cụ tội nghiệp đau buồn tột độ.
- The country was stricken by a flood.Đất nước bị lũ tàn phá nặng nề.
Cụm từ đi kèm
- stricken with grief · đau buồn tột độ
- a stricken town · thị trấn bị tàn phá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ trang trọng, thường đi với 'with' hoặc 'by' và hay dùng trong văn viết.
-
/ˈstʌbərn/ adj bướng bỉnh, cứng đầu
not willing to change your mind, even when people ask you to
bướng bỉnh, cứng đầu
Ví dụ
- My brother is very stubborn.Anh trai tôi rất bướng bỉnh.
- She was too stubborn to say sorry.Cô ấy quá cứng đầu nên không chịu xin lỗi.
Cụm từ đi kèm
- a stubborn child · đứa trẻ bướng bỉnh
- stubborn as a mule · bướng như con la
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
obstinateTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/stʌn/ verb làm sững sờ, gây choáng
T
to surprise someone so much that they cannot speak or think
làm sững sờ, gây choáng
Ví dụ
- The news stunned the whole town.Tin đó làm cả thị trấn sững sờ.
- His answer stunned me.Câu trả lời của anh ấy làm tôi sững sờ.
Cụm từ đi kèm
- stun the audience · làm khán giả sững sờ
- stun everyone · làm mọi người sững sờ
Dạng từ
- pp stunned
- past stunned
Từ đồng nghĩa
shock, amazeTừ trái nghĩa
Họ từ
Gấp đôi chữ n khi chia: stunned, stunning.
-
/ˈstuːpəd/ adj ngu ngốc, ngớ ngẩn
not clever, or showing bad thinking
ngu ngốc, ngớ ngẩn
Ví dụ
- That was a stupid mistake.Đó là một lỗi ngớ ngẩn.
- I felt stupid when I forgot his name.Tôi thấy mình ngốc khi quên tên anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- a stupid idea · một ý tưởng ngớ ngẩn
- a stupid mistake · một lỗi ngớ ngẩn
Dạng từ
- comparative stupider
- superlative stupidest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
clever, smartHọ từ
Từ khá thô, dễ xúc phạm khi nói về người. Nên nói về hành động: 'a stupid idea'.
-
/səˈpɔːrtɪv/ adj hay ủng hộ, biết giúp đỡ
giving help, comfort or encouragement when it is needed
hay ủng hộ, biết giúp đỡ
Ví dụ
- My friends were very supportive when I was ill.Bạn bè rất hay giúp đỡ tôi khi tôi ốm.
- She has a supportive family.Cô ấy có một gia đình luôn ủng hộ.
Cụm từ đi kèm
- a supportive friend · người bạn biết giúp đỡ
- supportive of someone · ủng hộ ai đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
helpful, caringTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/sərˈpraɪz/ verb làm ngạc nhiên
T
to make someone feel a little shocked because they did not expect it
làm ngạc nhiên
Ví dụ
- Her answer surprised everyone in the room.Câu trả lời của cô ấy làm mọi người trong phòng ngạc nhiên.
- We want to surprise our mother on her birthday.Chúng tôi muốn làm mẹ ngạc nhiên vào ngày sinh nhật.
Cụm từ đi kèm
- surprise someone · làm ai đó ngạc nhiên
- surprise a friend with a gift · tặng bạn một món quà bất ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
amaze, shockTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪmpəθi/ noun sự cảm thông, thương cảm
U
the feeling of being sorry for someone who is having a bad time
sự cảm thông, thương cảm
Ví dụ
- I have a lot of sympathy for her.Tôi rất thông cảm với cô ấy.
- He thanked us for our sympathy.Anh ấy cảm ơn chúng tôi vì sự cảm thông.
Cụm từ đi kèm
- feel sympathy for someone · cảm thông với ai đó
- show sympathy · bày tỏ sự cảm thông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Sympathy' là thương cảm, dễ nhầm với 'empathy' (đồng cảm).
-
/ˈtæləntɪd/ adj có tài, tài năng
having a natural ability to do something well
có tài, tài năng
Ví dụ
- She is a talented singer.Cô ấy là một ca sĩ tài năng.
- The team has many talented young players.Đội có nhiều cầu thủ trẻ tài năng.
Cụm từ đi kèm
- a talented musician · một nhạc sĩ tài năng
- highly talented · rất tài năng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
gifted, skilledTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtɔːkətɪv/ adj nói nhiều, hay nói
liking to speak a lot
nói nhiều, hay nói
Ví dụ
- My little brother is very talkative.Em trai tôi rất hay nói.
- She was not talkative at dinner today.Bữa tối hôm nay cô ấy không nói nhiều.
Cụm từ đi kèm
- a talkative child · một đứa trẻ hay nói
- very talkative · rất hay nói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
quiet, silentHọ từ
-
/ˈtempər/ noun tính khí, cơn nóng giận
C,U
a tendency to become angry quickly
tính khí, cơn nóng giận
Ví dụ
- He has a bad temper in the morning.Buổi sáng anh ấy hay cáu gắt.
- She lost her temper and shouted at us.Cô ấy nổi nóng và quát chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- lose your temper · nổi nóng
- a quick temper · tính nóng nảy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tempt/ verb cám dỗ, thu hút
T
to make someone want to do or have something, even if it is wrong
cám dỗ, thu hút
Ví dụ
- The smell of fresh bread tempted me to buy some.Mùi bánh mì mới làm tôi muốn mua một ít.
- Nothing could tempt him to leave his job.Không gì có thể cám dỗ anh ấy bỏ việc.
Cụm từ đi kèm
- tempt someone into doing something · cám dỗ ai làm điều gì
- be tempted to buy · bị cám dỗ muốn mua
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng bị động: 'be tempted to + V' (bị cám dỗ làm gì).
-
/tens/ adj căng thẳng
feeling worried and not able to relax
căng thẳng
Ví dụ
- I felt tense before the exam.Tôi cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi.
- The room was quiet and tense.Căn phòng im lặng và căng thẳng.
Cụm từ đi kèm
- feel tense · cảm thấy căng thẳng
- a tense moment · khoảnh khắc căng thẳng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
nervous, stressedTừ trái nghĩa
relaxedHọ từ
-
/ˈtenʃn/ noun sự căng thẳng
U
a feeling of worry when people do not trust or like each other
sự căng thẳng
Ví dụ
- There was tension between the two brothers.Có sự căng thẳng giữa hai anh em.
- A joke helped reduce the tension in the room.Một câu đùa giúp giảm bớt căng thẳng trong phòng.
Cụm từ đi kèm
- ease the tension · làm dịu căng thẳng
- growing tension · căng thẳng ngày càng tăng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈterɪfaɪd/ adj rất sợ hãi, khiếp sợ
very afraid
rất sợ hãi, khiếp sợ
Ví dụ
- I was terrified of the big dog.Tôi rất sợ con chó to đó.
- The child looked terrified in the dark.Đứa trẻ trông rất sợ hãi trong bóng tối.
Cụm từ đi kèm
- terrified of · khiếp sợ điều gì
- absolutely terrified · hoàn toàn khiếp sợ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
frightened, scaredTừ trái nghĩa
Họ từ
Đi với giới từ 'of': 'terrified of spiders'.
-
/ˈterər/ noun nỗi kinh hoàng
U
a feeling of very strong fear
nỗi kinh hoàng
Ví dụ
- She screamed in terror.Cô ấy hét lên vì kinh hoàng.
- The children ran away in terror.Bọn trẻ chạy trốn trong nỗi kinh hoàng.
Cụm từ đi kèm
- in terror · trong nỗi kinh hoàng
- a look of terror · vẻ mặt kinh hoàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fearTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈθæŋkfl/ adj biết ơn, may mắn
happy and grateful because something good has happened
biết ơn, may mắn
Ví dụ
- I am thankful for your help.Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
- She was thankful that nobody was hurt.Cô ấy thấy may mắn vì không ai bị thương.
Cụm từ đi kèm
- thankful for · biết ơn vì
- feel thankful · cảm thấy biết ơn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
gratefulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtrædʒɪk/ adj bi thảm, đau thương
very sad, because of death or bad luck
bi thảm, đau thương
Ví dụ
- It was a tragic accident on the highway.Đó là một vụ tai nạn bi thảm trên đường cao tốc.
- The film has a tragic ending.Bộ phim có một kết thúc bi thảm.
Cụm từ đi kèm
- a tragic accident · tai nạn bi thảm
- a tragic end · kết cục bi thảm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
very sadTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtrʌbl/ verb làm phiền, làm lo lắng
T
to make someone feel worried or upset
làm phiền, làm lo lắng
Ví dụ
- I am sorry to trouble you.Tôi xin lỗi vì làm phiền bạn.
- The news troubled her all day.Tin tức làm cô ấy lo lắng cả ngày.
Cụm từ đi kèm
- trouble someone · làm phiền ai đó
- be troubled by · bị làm phiền bởi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
bother, worryTừ trái nghĩa
Họ từ
Lịch sự: 'Sorry to trouble you' (xin lỗi đã làm phiền bạn).
-
/ˈtrʌstwɜːrði/ adj đáng tin cậy
able to be trusted, honest and reliable
đáng tin cậy
Ví dụ
- She is a kind and trustworthy friend.Cô ấy là một người bạn tốt bụng và đáng tin cậy.
- We need a trustworthy person to look after the money.Chúng tôi cần một người đáng tin để giữ tiền.
Cụm từ đi kèm
- a trustworthy person · một người đáng tin cậy
- a trustworthy source · nguồn đáng tin cậy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
reliableTừ trái nghĩa
unreliableHọ từ
-
/ˌʌnəˈfreɪd/ adj không sợ hãi
not feeling fear, even when something is dangerous
không sợ hãi
Ví dụ
- She was unafraid of the dark.Cô ấy không sợ bóng tối.
- The young man stood unafraid in front of the crowd.Chàng trai đứng trước đám đông mà không hề sợ hãi.
Cụm từ đi kèm
- unafraid of change · không sợ thay đổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fearless, braveTừ trái nghĩa
afraid, scaredHọ từ
-
/ʌnˈfrendli/ adj không thân thiện
not kind or pleasant to other people
không thân thiện
Ví dụ
- The shop owner was unfriendly to us.Chủ cửa hàng tỏ ra không thân thiện với chúng tôi.
- Our new neighbours seem unfriendly.Hàng xóm mới của chúng tôi có vẻ không thân thiện.
Cụm từ đi kèm
- an unfriendly person · một người không thân thiện
- unfriendly to visitors · lạnh nhạt với khách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
cold, unkindTừ trái nghĩa
friendlyHọ từ
-
/ʌnˈɪntrəstɪd/ adj không quan tâm, thờ ơ
not wanting to know about or take part in something
không quan tâm, thờ ơ
Ví dụ
- He looked uninterested in the lesson.Cậu ấy có vẻ không hứng thú với bài học.
- My sister is uninterested in sports.Em gái tôi không quan tâm đến thể thao.
Cụm từ đi kèm
- uninterested in politics · không quan tâm đến chính trị
- seem uninterested · có vẻ thờ ơ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
bored, indifferentTừ trái nghĩa
interestedHọ từ
Phân biệt: 'uninterested' = không quan tâm; 'uninteresting' = nhàm chán.
-
/ʌpˈlɪftɪd/ adj phấn chấn, được nâng đỡ tinh thần
feeling happier and more hopeful than before
phấn chấn, được nâng đỡ tinh thần
Ví dụ
- She felt uplifted after the kind words.Cô ấy thấy phấn chấn sau những lời tử tế đó.
- The music left us feeling uplifted.Âm nhạc khiến chúng tôi cảm thấy phấn chấn.
Cụm từ đi kèm
- feel uplifted · cảm thấy phấn chấn
- an uplifted mood · tâm trạng phấn chấn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
cheerful, hopefulTừ trái nghĩa
depressedHọ từ
-
/ɜːrdʒ/ noun sự thôi thúc, ham muốn mạnh
C
a strong wish to do something
sự thôi thúc, ham muốn mạnh
Ví dụ
- I had an urge to shout at him.Tôi có một thôi thúc muốn hét vào mặt anh ta.
- She felt a sudden urge to eat chocolate.Cô ấy bỗng thèm ăn sô-cô-la.
Cụm từ đi kèm
- feel an urge · cảm thấy thôi thúc
- a strong urge · một thôi thúc mạnh mẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
desire, impulseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/veɪn/ adj tự phụ, hão huyền
too proud of how you look or what you can do
tự phụ, hão huyền
Ví dụ
- He is vain and looks in the mirror all day.Anh ta tự phụ và soi gương cả ngày.
- She is vain about her long hair.Cô ấy rất kiêu về mái tóc dài của mình.
Cụm từ đi kèm
- a vain person · một người tự phụ
- in vain · vô ích, uổng công
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
proud, conceitedTừ trái nghĩa
modest, humbleHọ từ
-
/ˈwiːknəs/ noun điểm yếu, sự yếu đuối
C,U
a fault in someone's character, or lack of strength
điểm yếu, sự yếu đuối
Ví dụ
- Chocolate is my biggest weakness.Sô-cô-la là điểm yếu lớn nhất của tôi.
- He felt weakness in his legs after the illness.Anh ấy thấy chân yếu đi sau trận ốm.
Cụm từ đi kèm
- a sign of weakness · dấu hiệu của sự yếu đuối
- strengths and weaknesses · điểm mạnh và điểm yếu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
strengthHọ từ
-
/ˈwelkəm/ adj được chào đón, đáng mừng
gladly accepted or wanted, or allowed to do something
được chào đón, đáng mừng
Ví dụ
- Visitors are always welcome in our home.Khách luôn được chào đón ở nhà chúng tôi.
- A cold drink is welcome on a hot day.Một ly nước lạnh thật đáng mừng vào ngày nóng.
Cụm từ đi kèm
- a welcome change · một sự thay đổi đáng mừng
- you are welcome · bạn được chào đón
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unwelcomeHọ từ
-
/ˈwɪlɪŋnəs/ noun sự sẵn lòng
U
the feeling of being ready and happy to do something
sự sẵn lòng
Ví dụ
- I like her willingness to help others.Tôi thích sự sẵn lòng giúp đỡ người khác của cô ấy.
- He showed no willingness to change his plan.Anh ấy không tỏ ra sẵn lòng thay đổi kế hoạch.
Cụm từ đi kèm
- willingness to learn · sự sẵn lòng học hỏi
- show willingness · thể hiện sự sẵn lòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unwillingnessHọ từ
-
/ˈwʌndər/ noun sự kinh ngạc, điều kỳ diệu
C,U
a feeling of surprise and joy; something that fills you with this feeling
sự kinh ngạc, điều kỳ diệu
Ví dụ
- The children looked at the stars in wonder.Bọn trẻ nhìn các vì sao với vẻ kinh ngạc.
- The pyramids are a wonder of the world.Kim tự tháp là một kỳ quan của thế giới.
Cụm từ đi kèm
- a wonder of the world · kỳ quan thế giới
- in wonder · đầy kinh ngạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
amazement, marvelTừ trái nghĩa
Họ từ