Từ vựng B1 — Trang 2
2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Con người và các mối quan hệ
-
/ɡeɪ/ adj đồng tính (nam)
sexually attracted to people of the same sex
đồng tính (nam)
Ví dụ
- He told his family that he is gay.Anh ấy nói với gia đình rằng mình là người đồng tính.
- They are a happy gay couple.Họ là một cặp đồng tính hạnh phúc.
Cụm từ đi kèm
- a gay couple · một cặp đồng tính
- gay rights · quyền của người đồng tính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒentlmən/ noun quý ông, người đàn ông lịch thiệp
C
a man who is polite and kind to other people
quý ông, người đàn ông lịch thiệp
Ví dụ
- He opened the door like a gentleman.Anh ấy mở cửa như một quý ông.
- Ladies and gentlemen, welcome to the show.Thưa quý bà và quý ông, chào mừng đến với buổi diễn.
Cụm từ đi kèm
- a perfect gentleman · một quý ông hoàn hảo
- ladies and gentlemen · thưa quý bà và quý ông
Dạng từ
- plural gentlemen
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: gentlemen /ˈdʒentlmən/.
-
/ˈɡriːtɪŋ/ noun lời chào
C
a polite word or action you use when you meet someone
lời chào
Ví dụ
- He gave me a warm greeting at the door.Anh ấy chào tôi rất nồng nhiệt ở cửa.
- 'Hello' is a common greeting.'Hello' là một lời chào phổ biến.
Cụm từ đi kèm
- a friendly greeting · một lời chào thân thiện
- exchange greetings · chào hỏi nhau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡruːm/ noun chú rể
C
a man who is getting married or has just got married
chú rể
Ví dụ
- The groom wore a dark suit.Chú rể mặc bộ vest tối màu.
- The bride and groom danced together.Cô dâu và chú rể cùng khiêu vũ.
Cụm từ đi kèm
- the bride and groom · cô dâu và chú rể
- the groom's family · gia đình nhà trai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhændʃeɪk/ noun cái bắt tay
C
the act of holding someone's hand and shaking it to greet them
cái bắt tay
Ví dụ
- He greeted me with a firm handshake.Anh ấy chào tôi bằng một cái bắt tay chắc chắn.
- They ended the meeting with a handshake.Họ kết thúc cuộc họp bằng một cái bắt tay.
Cụm từ đi kèm
- a firm handshake · cái bắt tay chặt
- shake hands · bắt tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhjuːmən/ noun con người
C
a man, woman or child; a person
con người
Ví dụ
- Humans need water to live.Con người cần nước để sống.
- The robot looks like a human.Con robot trông giống con người.
Cụm từ đi kèm
- a human being · một con người
- human rights · quyền con người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/aɪˈdentəti/ noun danh tính, bản sắc
C,U
who a person is, or the qualities that make a person or group different
danh tính, bản sắc
Ví dụ
- The police do not know his identity.Cảnh sát không biết danh tính của anh ta.
- Language is part of a country's identity.Ngôn ngữ là một phần bản sắc của một quốc gia.
Cụm từ đi kèm
- national identity · bản sắc dân tộc
- prove your identity · chứng minh danh tính
Dạng từ
- plural identities
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm nhấn âm hai: /aɪˈdentəti/.
-
/ˌɪntərˈækt/ verb tương tác, giao tiếp
I
to talk and work with other people or things
tương tác, giao tiếp
Ví dụ
- Children learn by interacting with each other.Trẻ em học bằng cách tương tác với nhau.
- Teachers like to interact with their students.Giáo viên thích trao đổi với học sinh của mình.
Cụm từ đi kèm
- interact with others · tương tác với người khác
- interact socially · giao tiếp xã hội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng với 'with': 'interact with someone', không nói 'interact someone'.
-
/ˌɪntərˈækʃn/ noun sự tương tác
C,U
the act of talking or working together with other people
sự tương tác
Ví dụ
- Social interaction is good for old people.Giao tiếp xã hội tốt cho người già.
- There was little interaction between the two groups.Có rất ít sự tương tác giữa hai nhóm.
Cụm từ đi kèm
- social interaction · giao tiếp xã hội
- interaction between · sự tương tác giữa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪntəˈrʌpt/ verb ngắt lời, làm gián đoạn
T,I
to stop someone while they are talking or doing something
ngắt lời, làm gián đoạn
Ví dụ
- Please do not interrupt me when I am speaking.Làm ơn đừng ngắt lời tôi khi tôi đang nói.
- The phone rang and interrupted our lesson.Điện thoại reo và làm gián đoạn buổi học của chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- interrupt a conversation · ngắt lời cuộc trò chuyện
- sorry to interrupt · xin lỗi vì làm gián đoạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪnvɪˈteɪʃn/ noun lời mời, thiệp mời
C,U
a spoken or written request to come to a party or event
lời mời, thiệp mời
Ví dụ
- I got an invitation to her birthday party.Tôi nhận được lời mời đến tiệc sinh nhật của cô ấy.
- Thank you for the invitation to dinner.Cảm ơn bạn đã mời tôi đi ăn tối.
Cụm từ đi kèm
- accept an invitation · nhận lời mời
- a wedding invitation · thiệp mời đám cưới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʒoʊk/ verb nói đùa
I
to say funny things to make people laugh
nói đùa
Ví dụ
- I was only joking, so do not be angry.Tôi chỉ nói đùa thôi, đừng giận nhé.
- They joked about the bad weather.Họ đùa về thời tiết xấu.
Cụm từ đi kèm
- joke about · đùa về
- only joking · chỉ đùa thôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɪd/ verb nói đùa, đùa
T,I
to say something that is not true as a joke
nói đùa, đùa
Ví dụ
- I am only kidding, so do not worry.Tôi chỉ đùa thôi, đừng lo.
- Are you kidding me? That is amazing!Bạn đùa tôi à? Tuyệt quá!
Cụm từ đi kèm
- just kidding · chỉ đùa thôi
- kid someone · nói đùa ai đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
joke, teaseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɪs/ verb hôn
T,I
to touch someone with your lips to show love or to say hello
hôn
Ví dụ
- She kissed her son goodnight.Cô ấy hôn con trai chúc ngủ ngon.
- They kissed each other at the wedding.Họ hôn nhau trong đám cưới.
Cụm từ đi kèm
- kiss someone goodbye · hôn tạm biệt ai
- kiss on the cheek · hôn lên má
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈleɪtkʌmər/ noun người đến muộn
C
a person who arrives after the usual or agreed time
người đến muộn
Ví dụ
- Latecomers must wait outside the room.Những người đến muộn phải đợi bên ngoài phòng.
- The teacher was angry with the latecomers.Giáo viên giận những học sinh đến muộn.
Cụm từ đi kèm
- a latecomer to the class · người đến lớp muộn
- admit latecomers · cho người đến muộn vào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlaɪər/ noun kẻ nói dối
C
a person who says things that are not true
kẻ nói dối
Ví dụ
- Don't trust him. He is a liar.Đừng tin anh ta. Anh ta là kẻ nói dối.
- She called him a liar in front of everyone.Cô ấy gọi anh ta là kẻ nói dối trước mặt mọi người.
Cụm từ đi kèm
- a good liar · người nói dối giỏi
- call someone a liar · gọi ai đó là kẻ nói dối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/meɪl/ adj nam, đực
belonging to the sex that cannot have babies or lay eggs
nam, đực
Ví dụ
- The team has ten male players.Đội có mười cầu thủ nam.
- A male bird has brighter feathers.Chim trống có bộ lông sặc sỡ hơn.
Cụm từ đi kèm
- a male teacher · giáo viên nam
- male and female · nam và nữ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
femaleHọ từ
-
/ˌmɪdl ˈeɪdʒd/ adj trung niên
no longer young but not yet old, usually between about 40 and 60
trung niên
Ví dụ
- A middle-aged man opened the door.Một người đàn ông trung niên mở cửa.
- My parents are middle-aged now.Bố mẹ tôi giờ đã trung niên.
Cụm từ đi kèm
- a middle-aged woman · người phụ nữ trung niên
- middle-aged people · những người trung niên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌmɪsʌndərˈstændɪŋ/ noun sự hiểu lầm
C,U
a small argument or mistake caused by not understanding something correctly
sự hiểu lầm
Ví dụ
- There was a misunderstanding about the time.Đã có sự hiểu lầm về giờ giấc.
- It was just a small misunderstanding.Đó chỉ là một sự hiểu lầm nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a misunderstanding between · một sự hiểu lầm giữa
- clear up a misunderstanding · giải tỏa hiểu lầm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
confusionTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmjuːtʃuəl/ adj chung, lẫn nhau
felt or done by two or more people in the same way
chung, lẫn nhau
Ví dụ
- We have a mutual friend called Tom.Chúng tôi có một người bạn chung tên là Tom.
- Their love is mutual.Tình cảm của họ là từ cả hai phía.
Cụm từ đi kèm
- a mutual friend · một người bạn chung
- mutual respect · sự tôn trọng lẫn nhau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnuːkʌmər/ noun người mới đến, người mới
C
a person who has just arrived in a place or started something
người mới đến, người mới
Ví dụ
- We are all newcomers to this town.Chúng tôi đều là người mới đến thị trấn này.
- Be kind to the newcomer in your class.Hãy tử tế với bạn mới trong lớp.
Cụm từ đi kèm
- a newcomer to · người mới đến với
- welcome a newcomer · chào đón người mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnɪkneɪm/ noun biệt danh, tên gọi thân mật
C
a friendly name that people call you instead of your real name
biệt danh, tên gọi thân mật
Ví dụ
- His nickname is Tiny because he is tall.Biệt danh của anh ấy là Tiny vì anh ấy cao.
- My friends gave me a funny nickname.Bạn bè đặt cho tôi một biệt danh vui.
Cụm từ đi kèm
- a funny nickname · một biệt danh vui
- give a nickname · đặt biệt danh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈleɪʃnʃɪp/ noun mối quan hệ
C
the way two people or groups feel and act towards each other
mối quan hệ
Ví dụ
- She has a good relationship with her mother.Cô ấy có mối quan hệ tốt với mẹ.
- A strong relationship needs trust.Một mối quan hệ bền chặt cần có sự tin tưởng.
Cụm từ đi kèm
- a close relationship · mối quan hệ thân thiết
- a relationship with someone · mối quan hệ với ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'relationship with' (quan hệ với), 'relationship between' (quan hệ giữa).
-
/ˌrepjuˈteɪʃn/ noun danh tiếng, tiếng tăm
C
what people in general think about how good someone or something is
danh tiếng, tiếng tăm
Ví dụ
- The restaurant has a good reputation.Nhà hàng này có tiếng tốt.
- He has a reputation for being honest.Anh ấy nổi tiếng là người trung thực.
Cụm từ đi kèm
- a good reputation · danh tiếng tốt
- a reputation for · tiếng tăm về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈspekt/ noun sự tôn trọng
U
a feeling that someone is good or important and should be treated well
sự tôn trọng
Ví dụ
- Children should show respect to their teachers.Trẻ em nên thể hiện sự tôn trọng với thầy cô.
- I have great respect for my grandfather.Tôi rất kính trọng ông của mình.
Cụm từ đi kèm
- show respect · thể hiện sự tôn trọng
- respect for others · sự tôn trọng người khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
disrespectHọ từ
Giới từ đúng: 'respect for', không phải 'respect to'.
-
/rɪˈspekt/ verb tôn trọng, kính trọng
T
to think that someone is good or important and treat them well
tôn trọng, kính trọng
Ví dụ
- I respect my teacher because she is fair.Tôi kính trọng cô giáo vì cô ấy công bằng.
- You must respect other people's opinions.Bạn phải tôn trọng ý kiến của người khác.
Cụm từ đi kèm
- respect someone's opinion · tôn trọng ý kiến của ai
- respect the law · tôn trọng pháp luật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
admireTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈspektəbl/ adj đáng kính, đứng đắn
good enough to be accepted by most people in society
đáng kính, đứng đắn
Ví dụ
- He comes from a respectable family.Anh ấy xuất thân từ một gia đình đàng hoàng.
- She wore a respectable dress to the meeting.Cô ấy mặc một chiếc váy đứng đắn đến buổi họp.
Cụm từ đi kèm
- a respectable job · một công việc đàng hoàng
- look respectable · trông đứng đắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'respectful' (lễ phép, biết tôn trọng người khác).
-
/ˈrʌnəweɪ/ noun người bỏ nhà đi
C
a young person who has left home without telling anyone
người bỏ nhà đi
Ví dụ
- The police found the runaway at the station.Cảnh sát tìm thấy đứa trẻ bỏ nhà đi ở nhà ga.
- The runaway was cold and hungry.Cậu bé bỏ nhà đi vừa lạnh vừa đói.
Cụm từ đi kèm
- a teenage runaway · thiếu niên bỏ nhà đi
- help a runaway · giúp đỡ trẻ bỏ nhà đi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/skoʊld/ verb mắng, la mắng
T
to speak angrily to someone because they did something wrong
mắng, la mắng
Ví dụ
- My mother scolded me for coming home late.Mẹ mắng tôi vì về nhà muộn.
- The teacher scolded the boys for talking.Cô giáo mắng các cậu bé vì nói chuyện.
Cụm từ đi kèm
- scold a child · mắng trẻ con
- scold someone for · mắng ai vì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Giới từ: 'scold someone for (doing) something'.
-
/ˌsepəˈreɪʃn/ noun sự chia ly, sự tách rời
C,U
the state of being apart from someone
sự chia ly, sự tách rời
Ví dụ
- The long separation was hard for the family.Cuộc xa cách dài thật khó khăn với gia đình.
- Their separation made the children sad.Việc họ ly thân khiến bọn trẻ buồn.
Cụm từ đi kèm
- a long separation · sự xa cách lâu dài
- separation from · sự chia tách khỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unionHọ từ
-
/seks/ noun giới tính
C,U
the fact of being male or female
giới tính
Ví dụ
- Please write your age and sex on the form.Vui lòng ghi tuổi và giới tính của bạn vào mẫu đơn.
- The job is open to people of either sex.Công việc này dành cho cả hai giới.
Cụm từ đi kèm
- the opposite sex · người khác giới
- male or female sex · giới tính nam hoặc nữ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trong biểu mẫu, 'sex' nghĩa là giới tính (nam/nữ).
-
/ˈsɪŋɡl/ noun người độc thân
C
a person who has no husband, wife or partner
người độc thân
Ví dụ
- The party is for singles who want to meet new people.Bữa tiệc dành cho những người độc thân muốn gặp gỡ người mới.
- My brother is a single and lives alone.Anh trai tôi độc thân và sống một mình.
Cụm từ đi kèm
- a party for singles · bữa tiệc dành cho người độc thân
- a single parent · cha mẹ đơn thân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nghĩa phổ biến hơn là tính từ 'single' (độc thân, một mình, đơn). Danh từ thường dùng ở số nhiều: singles.
-
/ˈsoʊʃəli/ adv về mặt xã hội, trong giao tiếp
in a way that relates to meeting and spending time with other people
về mặt xã hội, trong giao tiếp
Ví dụ
- We know each other socially, not from work.Chúng tôi quen nhau ngoài xã hội, không phải qua công việc.
- He is shy socially.Anh ấy nhút nhát trong giao tiếp xã hội.
Cụm từ đi kèm
- socially active · năng động trong xã hội
- meet socially · gặp gỡ xã giao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sərˈvaɪvər/ noun người sống sót
C
a person who is still alive after an accident, disaster or war
người sống sót
Ví dụ
- There was only one survivor of the plane crash.Chỉ có một người sống sót sau vụ tai nạn máy bay.
- The survivors were taken to a hospital.Những người sống sót được đưa đến bệnh viện.
Cụm từ đi kèm
- a lone survivor · người duy nhất sống sót
- survivors of an accident · những người sống sót sau tai nạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tiːz/ noun người hay trêu chọc
C
a person who likes to make fun of others in a playful way
người hay trêu chọc
Ví dụ
- My brother is a big tease.Anh trai tôi là người rất hay trêu chọc.
- Don't be a tease, tell us the news.Đừng trêu nữa, hãy kể tin cho chúng tôi nghe đi.
Cụm từ đi kèm
- a bit of a tease · hơi hay trêu chọc
- a playful tease · người trêu đùa vui vẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ 'tease' (trêu chọc) phổ biến hơn danh từ này.
-
/tiːn/ noun thiếu niên
C
a young person between thirteen and nineteen years old
thiếu niên
Ví dụ
- Many teens like to play games online.Nhiều thiếu niên thích chơi trò chơi trực tuyến.
- The shop sells clothes for teens.Cửa hàng bán quần áo cho thiếu niên.
Cụm từ đi kèm
- a teen magazine · tạp chí dành cho tuổi teen
- a teen idol · thần tượng tuổi teen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
teenagerTừ trái nghĩa
Họ từ
-
Cảm xúc và tính cách
-
/ˌædməˈreɪʃn/ noun sự ngưỡng mộ
U
a feeling of respect and liking for someone
sự ngưỡng mộ
Ví dụ
- I have great admiration for my teacher.Tôi rất ngưỡng mộ thầy giáo của mình.
- He looked at the painting with admiration.Anh ấy nhìn bức tranh với vẻ ngưỡng mộ.
Cụm từ đi kèm
- great admiration · sự ngưỡng mộ lớn
- admiration for someone · sự ngưỡng mộ dành cho ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈdɔːrəbl/ adj đáng yêu
so sweet or lovely that people love it at once
đáng yêu
Ví dụ
- Your baby is adorable.Em bé nhà bạn thật đáng yêu.
- We bought an adorable little dog.Chúng tôi đã mua một chú chó nhỏ đáng yêu.
Cụm từ đi kèm
- an adorable baby · một em bé đáng yêu
Dạng từ
- comparative more adorable
- superlative most adorable
Từ đồng nghĩa
lovely, sweetTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈfekʃn/ noun tình cảm, sự yêu mến
U
a feeling of liking and caring for someone
tình cảm, sự yêu mến
Ví dụ
- She has a lot of affection for her grandmother.Cô ấy rất yêu mến bà của mình.
- The dog shows great affection to the children.Con chó rất quấn quýt với bọn trẻ.
Cụm từ đi kèm
- show affection · thể hiện tình cảm
- great affection · tình cảm sâu đậm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈɡresɪv/ adj hung hăng, hiếu chiến
angry and ready to fight or attack other people
hung hăng, hiếu chiến
Ví dụ
- The dog became aggressive when strangers came.Con chó trở nên hung dữ khi người lạ đến.
- He is an aggressive driver.Anh ta là một tài xế hung hăng.
Cụm từ đi kèm
- aggressive behavior · hành vi hung hăng
Dạng từ
- comparative more aggressive
- superlative most aggressive
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
gentle, peacefulHọ từ
-
/əˈlɑːrm/ verb làm lo sợ, báo động
T
to make someone feel afraid or worried
làm lo sợ, báo động
Ví dụ
- The loud noise alarmed the children.Tiếng ồn lớn làm bọn trẻ hoảng sợ.
- I didn't want to alarm you.Tôi không muốn làm bạn lo sợ.
Cụm từ đi kèm
- alarm someone · làm ai lo sợ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
frighten, worryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈmeɪzd/ adj kinh ngạc, sửng sốt
very surprised, often because of something good
kinh ngạc, sửng sốt
Ví dụ
- I was amazed by the size of the city.Tôi kinh ngạc trước quy mô của thành phố.
- She was amazed to see her old friend.Cô ấy sửng sốt khi gặp lại người bạn cũ.
Cụm từ đi kèm
- amazed at something · kinh ngạc về điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
astonished, surprisedTừ trái nghĩa
Họ từ
Amazed miêu tả cảm xúc của người; amazing miêu tả sự việc gây ngạc nhiên.
-
/æmˈbɪʃəs/ adj tham vọng, nhiều hoài bão
wanting very much to be successful, rich or powerful
tham vọng, nhiều hoài bão
Ví dụ
- She is young and ambitious.Cô ấy trẻ và đầy tham vọng.
- He has an ambitious plan to start a company.Anh ấy có kế hoạch đầy tham vọng là lập một công ty.
Cụm từ đi kèm
- an ambitious plan · kế hoạch đầy tham vọng
- young and ambitious · trẻ và nhiều hoài bão
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈæŋɡər/ noun sự tức giận
U
the strong feeling you have when you are very annoyed
sự tức giận
Ví dụ
- He shouted in anger.Anh ấy hét lên vì tức giận.
- She could not hide her anger.Cô ấy không giấu nổi sự tức giận.
Cụm từ đi kèm
- in anger · trong cơn giận
- feel anger · cảm thấy tức giận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
rageTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈnɔɪəns/ noun sự bực mình, điều gây phiền toái
C,U
the feeling of being a little angry, or something that causes it
sự bực mình, điều gây phiền toái
Ví dụ
- She felt annoyance at the long wait.Cô ấy thấy bực mình vì phải chờ lâu.
- Loud music is a big annoyance for neighbors.Nhạc to là một điều rất phiền toái với hàng xóm.
Cụm từ đi kèm
- to my annoyance · khiến tôi bực mình
- a minor annoyance · một điều phiền nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈnɔɪd/ adj bực mình, khó chịu
a little angry about something
bực mình, khó chịu
Ví dụ
- I was annoyed when the bus was late.Tôi bực mình khi xe buýt đến muộn.
- She is annoyed with her brother.Cô ấy bực mình với anh trai.
Cụm từ đi kèm
- annoyed with someone · bực mình với ai
- annoyed about something · bực mình về điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Annoyed miêu tả người cảm thấy; annoying miêu tả điều gây bực mình.
-
/æŋˈzaɪəti/ noun sự lo âu
U
a strong feeling of worry about something that may happen
sự lo âu
Ví dụ
- She felt great anxiety before the exam.Cô ấy rất lo lắng trước kỳ thi.
- He waited for the news with anxiety.Anh ấy chờ tin tức trong lo lắng.
Cụm từ đi kèm
- feel anxiety · cảm thấy lo âu
- anxiety about something · lo âu về điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
worryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˌpriːʃiˈeɪʃn/ noun sự biết ơn, sự đánh giá cao
U
a feeling of being thankful for something
sự biết ơn, sự đánh giá cao
Ví dụ
- She gave him a gift to show her appreciation.Cô ấy tặng anh ấy một món quà để bày tỏ lòng biết ơn.
- We have a deep appreciation of good music.Chúng tôi rất biết thưởng thức âm nhạc hay.
Cụm từ đi kèm
- show appreciation · bày tỏ sự biết ơn
- in appreciation of · để cảm ơn vì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈʃeɪmd/ adj xấu hổ, hổ thẹn
feeling sad and embarrassed because you did something bad
xấu hổ, hổ thẹn
Ví dụ
- I felt ashamed of my bad behavior.Tôi cảm thấy xấu hổ vì hành vi tồi của mình.
- He is ashamed to tell his parents.Cậu ấy xấu hổ không dám nói với bố mẹ.
Cụm từ đi kèm
- ashamed of something · xấu hổ về điều gì
- feel ashamed · cảm thấy xấu hổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'ashamed of', không dùng 'ashamed about' hay 'ashamed for'.
-
/bɪˈheɪv/ verb cư xử, ăn ở
I
to act in a particular way
cư xử, ăn ở
Ví dụ
- The children behaved well at school.Bọn trẻ cư xử tốt ở trường.
- Please behave yourself in the shop.Làm ơn cư xử cho đàng hoàng trong cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
- behave well · cư xử tốt
- behave badly · cư xử tệ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪˈlʌvd/ adj yêu quý, thân yêu
loved very much by someone
yêu quý, thân yêu
Ví dụ
- She cried when her beloved dog died.Cô ấy khóc khi chú chó thân yêu của mình chết.
- He gave a gift to his beloved wife.Ông ấy tặng một món quà cho người vợ yêu quý.
Cụm từ đi kèm
- a beloved teacher · một người thầy được yêu quý
- a beloved pet · một con vật cưng thân yêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /bɪˈlʌvd/ khi là tính từ đứng trước danh từ; đôi khi đọc /bɪˈlʌvɪd/.
-
/bleɪm/ noun sự đổ lỗi, trách nhiệm
U
responsibility for something bad that has happened
sự đổ lỗi, trách nhiệm
Ví dụ
- I will take the blame for the mistake.Tôi sẽ nhận trách nhiệm cho lỗi này.
- He put the blame on his friend.Anh ấy đổ lỗi cho bạn mình.
Cụm từ đi kèm
- take the blame · nhận lỗi
- put the blame on someone · đổ lỗi cho ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bles/ verb ban phước, chúc phúc
T
to ask God to protect or help someone
ban phước, chúc phúc
Ví dụ
- The priest blessed the new house.Vị linh mục ban phước cho ngôi nhà mới.
- May God bless you.Cầu xin Chúa ban phước cho bạn.
Cụm từ đi kèm
- bless the family · chúc phúc cho gia đình
- God bless you · Chúa phù hộ bạn
Dạng từ
- pp blessed
- past blessed
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Người Anh hay nói 'Bless you!' khi ai đó hắt hơi.
-
/ˈblesɪŋ/ noun phúc lành, điều may mắn
C
something good that you are happy to have
phúc lành, điều may mắn
Ví dụ
- Good health is a great blessing.Sức khỏe tốt là một phúc lành lớn.
- The rain was a blessing for the farmers.Cơn mưa là điều may mắn cho những người nông dân.
Cụm từ đi kèm
- a great blessing · một phúc lành lớn
- a blessing in disguise · trong cái rủi có cái may
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/boʊst/ verb khoe khoang
I
to talk about your things or skills in a proud way
khoe khoang
Ví dụ
- He likes to boast about his new car.Anh ấy thích khoe khoang về chiếc ô tô mới.
- She never boasts about her marks.Cô ấy không bao giờ khoe điểm của mình.
Cụm từ đi kèm
- boast about something · khoe khoang về điều gì
- boast to friends · khoe với bạn bè
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'about' hoặc 'of': 'boast about/of something'.
-
/boʊld/ adj táo bạo, dũng cảm
not afraid to take risks or say what you think
táo bạo, dũng cảm
Ví dụ
- It was a bold plan.Đó là một kế hoạch táo bạo.
- She made a bold choice and left her job.Cô ấy đã có một lựa chọn táo bạo và nghỉ việc.
Cụm từ đi kèm
- a bold decision · một quyết định táo bạo
- a bold colour · một màu sắc nổi bật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
brave, daringTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɔːr/ verb làm chán, làm buồn tẻ
T
to make someone feel tired because something is not interesting
làm chán, làm buồn tẻ
Ví dụ
- The long film bored me.Bộ phim dài làm tôi chán.
- I hope my story does not bore you.Tôi hy vọng câu chuyện của mình không làm bạn chán.
Cụm từ đi kèm
- bore someone to death · làm ai chán chết
- bore the children · làm bọn trẻ chán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phân biệt 'bored' (cảm thấy chán) và 'boring' (gây chán). 'Bore' cũng là quá khứ của 'bear'.
-
/ˈbɔːrdəm/ noun sự buồn chán
U
the feeling of being tired because nothing is interesting
sự buồn chán
Ví dụ
- He read books to fight boredom.Anh ấy đọc sách để chống lại sự buồn chán.
- The children cried with boredom.Bọn trẻ khóc vì buồn chán.
Cụm từ đi kèm
- die of boredom · chán chết
- out of boredom · vì buồn chán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɑːðər/ noun sự phiền toái, rắc rối nhỏ
U
trouble or small difficulty that makes you annoyed
sự phiền toái, rắc rối nhỏ
Ví dụ
- Sorry for the bother.Xin lỗi vì đã làm phiền.
- It was no bother to help you.Giúp bạn không phiền hà gì cả.
Cụm từ đi kèm
- no bother · không phiền gì
- a lot of bother · rất nhiều phiền toái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɜːrdn/ noun gánh nặng
C
a heavy load, or a serious problem that you must carry
gánh nặng
Ví dụ
- The bills are a burden for the family.Các hóa đơn là gánh nặng cho gia đình.
- She does not want to be a burden to her children.Bà không muốn trở thành gánh nặng cho con cái.
Cụm từ đi kèm
- a heavy burden · gánh nặng lớn
- a burden on someone · gánh nặng cho ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kɑːm/ adj bình tĩnh, yên tĩnh
quiet and relaxed, not worried or angry
bình tĩnh, yên tĩnh
Ví dụ
- Please stay calm.Hãy giữ bình tĩnh.
- The sea was calm this morning.Sáng nay biển lặng.
Cụm từ đi kèm
- stay calm · giữ bình tĩnh
- a calm voice · giọng nói điềm tĩnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
quiet, relaxedTừ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'l' không đọc: /kɑːm/.
-
/ˈkɑːmnəs/ noun sự bình tĩnh, sự yên tĩnh
U
the feeling of being quiet and relaxed
sự bình tĩnh, sự yên tĩnh
Ví dụ
- She spoke with great calmness.Cô ấy nói chuyện rất bình tĩnh.
- I felt a sense of calmness by the lake.Tôi cảm thấy sự yên bình bên hồ.
Cụm từ đi kèm
- a sense of calmness · cảm giác bình yên
- with calmness · một cách bình tĩnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ker/ verb quan tâm, để ý
I
to feel that someone or something is important to you
quan tâm, để ý
Ví dụ
- I care about my family.Tôi quan tâm đến gia đình mình.
- He does not care what people think.Anh ấy không quan tâm người ta nghĩ gì.
Cụm từ đi kèm
- care about someone · quan tâm đến ai
- care for a child · chăm sóc một đứa trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Care about' là quan tâm, 'care for' là chăm sóc hoặc thích.
-
/ˈkerləs/ adj bất cẩn, cẩu thả
not paying enough attention, so that mistakes happen
bất cẩn, cẩu thả
Ví dụ
- He made a careless mistake in the test.Anh ấy mắc một lỗi bất cẩn trong bài kiểm tra.
- It was careless of me to lose the key.Tôi thật bất cẩn khi làm mất chìa khóa.
Cụm từ đi kèm
- a careless mistake · một lỗi bất cẩn
- careless driving · lái xe bất cẩn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
carefulHọ từ
-
/ˈkerləsnəs/ noun sự bất cẩn, sự cẩu thả
U
the fact of not paying enough attention, so that mistakes happen
sự bất cẩn, sự cẩu thả
Ví dụ
- The accident was caused by carelessness.Tai nạn xảy ra do sự bất cẩn.
- His carelessness cost the company money.Sự bất cẩn của anh ấy khiến công ty mất tiền.
Cụm từ đi kèm
- through carelessness · do bất cẩn
- a sign of carelessness · dấu hiệu của sự bất cẩn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɔːʃəs/ adj thận trọng, cẩn thận
careful to avoid danger or problems
thận trọng, cẩn thận
Ví dụ
- My father is a cautious driver.Bố tôi là người lái xe cẩn thận.
- Be cautious when you talk to strangers.Hãy thận trọng khi nói chuyện với người lạ.
Cụm từ đi kèm
- a cautious approach · một cách tiếp cận thận trọng
- cautious about money · thận trọng về tiền bạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
carefulTừ trái nghĩa
carelessHọ từ
-
/tʃɑːrm/ noun sức quyến rũ, nét duyên
C,U
a quality that makes people like you
sức quyến rũ, nét duyên
Ví dụ
- He has a lot of charm.Anh ấy rất có duyên.
- The old village has a special charm.Ngôi làng cổ có một nét quyến rũ đặc biệt.
Cụm từ đi kèm
- great charm · sức quyến rũ lớn
- a person of charm · người có duyên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
appealTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃɪrfl/ adj vui vẻ, tươi tỉnh
happy and showing it in your face or voice
vui vẻ, tươi tỉnh
Ví dụ
- She is always cheerful in the morning.Cô ấy lúc nào cũng vui vẻ vào buổi sáng.
- He gave me a cheerful smile.Anh ấy nở một nụ cười tươi với tôi.
Cụm từ đi kèm
- a cheerful smile · nụ cười tươi tắn
- in a cheerful mood · đang vui vẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
happyTừ trái nghĩa
sadHọ từ
-
/ˈtʃerɪʃ/ verb trân trọng, nâng niu
T
to love something very much and take good care of it
trân trọng, nâng niu
Ví dụ
- She cherishes the photos of her family.Cô ấy trân trọng những bức ảnh của gia đình.
- I cherish my time with my grandmother.Tôi trân trọng thời gian bên bà.
Cụm từ đi kèm
- cherish a memory · trân trọng một kỷ niệm
- cherish a friend · trân trọng một người bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
treasureTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtʃʌkl/ noun tiếng cười khúc khích
C
a quiet, soft laugh
tiếng cười khúc khích
Ví dụ
- He gave a little chuckle.Anh ấy khẽ cười khúc khích.
- I heard a chuckle from the next room.Tôi nghe thấy tiếng cười khúc khích từ phòng bên.
Cụm từ đi kèm
- a soft chuckle · tiếng cười khẽ
- a quiet chuckle · tiếng cười thầm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkʌmfərt/ noun sự thoải mái, sự an ủi
U
a pleasant feeling of being relaxed and free from pain
sự thoải mái, sự an ủi
Ví dụ
- This chair is made for comfort.Chiếc ghế này được làm để ngồi thoải mái.
- Her words gave me comfort.Lời của cô ấy đã an ủi tôi.
Cụm từ đi kèm
- live in comfort · sống thoải mái
- a word of comfort · một lời an ủi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
painHọ từ
-
/kəmˈpetətɪv/ adj có tính cạnh tranh, ganh đua
wanting very much to win or be better than others
có tính cạnh tranh, ganh đua
Ví dụ
- My brother is very competitive at games.Anh trai tôi rất hiếu thắng khi chơi trò chơi.
- The job market is very competitive.Thị trường việc làm rất cạnh tranh.
Cụm từ đi kèm
- a competitive person · người hiếu thắng
- a competitive market · thị trường cạnh tranh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈsɜːrnd/ adj lo lắng, quan tâm
worried about something
lo lắng, quan tâm
Ví dụ
- Her mother is concerned about her health.Mẹ cô ấy lo lắng cho sức khỏe của cô.
- I am concerned about the weather.Tôi lo lắng về thời tiết.
Cụm từ đi kèm
- concerned about · lo lắng về
- deeply concerned · vô cùng lo lắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
worriedTừ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'concerned about/for' (lo lắng) hoặc 'concerned with' (liên quan đến).
-
/ˈkɑːndʌkt/ noun cách cư xử, hạnh kiểm
U
the way a person behaves
cách cư xử, hạnh kiểm
Ví dụ
- The teacher praised his good conduct.Giáo viên khen hạnh kiểm tốt của cậu ấy.
- Bad conduct can lead to trouble.Cư xử không tốt có thể dẫn đến rắc rối.
Cụm từ đi kèm
- good conduct · hạnh kiểm tốt
- a code of conduct · quy tắc ứng xử
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ nhấn âm đầu /ˈkɑːndʌkt/, động từ nhấn âm sau /kənˈdʌkt/.
-
/ˈkɑːnfɪdəns/ noun sự tự tin
U
the feeling that you can do things well
sự tự tin
Ví dụ
- She speaks English with confidence.Cô ấy nói tiếng Anh một cách tự tin.
- He lost his confidence after the test.Cậu ấy mất tự tin sau bài kiểm tra.
Cụm từ đi kèm
- have confidence · có sự tự tin
- lose confidence · mất tự tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
trustTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈfjuːʒn/ noun sự bối rối, sự nhầm lẫn
U
a state of not understanding what is happening
sự bối rối, sự nhầm lẫn
Ví dụ
- There was a lot of confusion at the station.Ở nhà ga có rất nhiều sự hỗn loạn.
- He looked at us in confusion.Anh ấy nhìn chúng tôi đầy bối rối.
Cụm từ đi kèm
- in confusion · trong sự bối rối
- cause confusion · gây nhầm lẫn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɜːrɪdʒ/ noun lòng can đảm, sự dũng cảm
U
the ability to do something dangerous or difficult without showing fear
lòng can đảm, sự dũng cảm
Ví dụ
- It takes courage to tell the truth.Cần có lòng can đảm để nói sự thật.
- The firefighter showed great courage.Người lính cứu hỏa đã thể hiện sự dũng cảm lớn.
Cụm từ đi kèm
- show courage · thể hiện lòng dũng cảm
- have the courage to speak · có đủ can đảm để lên tiếng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
braveryTừ trái nghĩa
fear, cowardiceHọ từ
-
/kəˈreɪdʒəs/ adj can đảm, dũng cảm
brave and ready to face danger or pain
can đảm, dũng cảm
Ví dụ
- She was a courageous woman.Bà ấy là một người phụ nữ dũng cảm.
- It was a courageous decision to leave home.Rời nhà đi là một quyết định dũng cảm.
Cụm từ đi kèm
- a courageous decision · một quyết định dũng cảm
- courageous fight · cuộc chiến đấu dũng cảm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
brave, boldTừ trái nghĩa
cowardlyHọ từ
-
/ˈkruːəl/ adj độc ác, tàn nhẫn
causing pain or suffering to people or animals without caring
độc ác, tàn nhẫn
Ví dụ
- It is cruel to hurt animals.Làm đau động vật là tàn nhẫn.
- The king was a cruel man.Nhà vua là một người độc ác.
Cụm từ đi kèm
- cruel to animals · tàn nhẫn với động vật
- a cruel joke · một trò đùa ác ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unkind, harshTừ trái nghĩa
kindHọ từ
Dùng 'cruel to' + người/vật bị đối xử tệ.
-
/krʌʃ/ noun cảm nắng, người mình phải lòng
C
a strong feeling of love for someone that does not last long
cảm nắng, người mình phải lòng
Ví dụ
- She has a crush on her classmate.Cô ấy cảm nắng bạn cùng lớp.
- He had a crush on a singer.Cậu ấy phải lòng một ca sĩ.
Cụm từ đi kèm
- have a crush on someone · cảm nắng ai đó
- a secret crush · mối cảm nắng thầm kín
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'have a crush on' + người.
-
/ˌkjʊriˈɑːsəti/ noun sự tò mò
U
a strong wish to know or learn about something
sự tò mò
Ví dụ
- Children are full of curiosity.Trẻ em đầy sự tò mò.
- I opened the box out of curiosity.Tôi mở chiếc hộp vì tò mò.
Cụm từ đi kèm
- out of curiosity · vì tò mò
- show curiosity · thể hiện sự tò mò
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
interestTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkjʊriəs/ adj tò mò, hiếu kỳ
wanting to know or learn about something
tò mò, hiếu kỳ
Ví dụ
- The boy was curious about the box.Cậu bé tò mò về chiếc hộp.
- I am curious to see the new film.Tôi tò mò muốn xem bộ phim mới.
Cụm từ đi kèm
- curious about something · tò mò về điều gì đó
- a curious child · một đứa trẻ hay tò mò
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'curious about' + điều muốn biết.
-
/der/ verb dám, dám làm
I
to be brave enough to do something that is risky or frightening
dám, dám làm
Ví dụ
- I dare not tell him the news.Tôi không dám nói tin này với anh ấy.
- Nobody dared to speak.Không ai dám lên tiếng.
Cụm từ đi kèm
- dare to ask · dám hỏi
- how dare you · sao bạn dám
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
riskTừ trái nghĩa
Họ từ
Có thể dùng như động từ khuyết thiếu: 'I dare not go' hoặc 'dare to go'.
-
/deɪz/ noun trạng thái choáng váng, ngẩn ngơ
U
a state in which you cannot think clearly, for example after a shock
trạng thái choáng váng, ngẩn ngơ
Ví dụ
- He walked around in a daze.Anh ấy đi loanh quanh trong trạng thái choáng váng.
- She was in a daze after the news.Cô ấy ngẩn ngơ sau khi nghe tin.
Cụm từ đi kèm
- in a daze · trong trạng thái choáng váng
- wander in a daze · đi lang thang ngẩn ngơ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hầu như chỉ dùng trong cụm 'in a daze'.
-
/dɪˈlaɪt/ noun niềm vui sướng, sự hân hoan
U
a feeling of great happiness
niềm vui sướng, sự hân hoan
Ví dụ
- The children shouted with delight.Bọn trẻ reo lên vui sướng.
- To my delight, she said yes.Tôi rất vui khi cô ấy đồng ý.
Cụm từ đi kèm
- with delight · với niềm vui sướng
- to my delight · thật vui là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
joy, pleasureTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈlaɪtɪd/ adj rất vui, hài lòng
very happy and pleased about something
rất vui, hài lòng
Ví dụ
- I am delighted to meet you.Tôi rất vui được gặp bạn.
- She was delighted with her new bike.Cô ấy rất vui với chiếc xe đạp mới.
Cụm từ đi kèm
- delighted to see · rất vui khi thấy
- delighted with · hài lòng với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
thrilled, pleasedTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈlaɪtfl/ adj thú vị, dễ chịu, đáng yêu
very pleasant and nice
thú vị, dễ chịu, đáng yêu
Ví dụ
- We had a delightful evening.Chúng tôi đã có một buổi tối thật thú vị.
- She has a delightful little garden.Cô ấy có một khu vườn nhỏ rất đáng yêu.
Cụm từ đi kèm
- a delightful surprise · một bất ngờ thú vị
- a delightful place · một nơi dễ thương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
lovely, charmingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈprest/ adj buồn bã, chán nản, trầm cảm
very sad, with no hope or energy
buồn bã, chán nản, trầm cảm
Ví dụ
- He felt depressed after he lost his job.Anh ấy thấy chán nản sau khi mất việc.
- She is depressed because it rains every day.Cô ấy buồn vì trời mưa mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
- feel depressed · cảm thấy chán nản
- become depressed · trở nên chán nản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sad, miserableTừ trái nghĩa
cheerfulHọ từ
-
/dɪˈpresɪŋ/ adj gây buồn chán, ảm đạm
making you feel very sad
gây buồn chán, ảm đạm
Ví dụ
- The news was very depressing.Tin tức rất buồn.
- It is depressing to see so much rubbish.Thấy nhiều rác như vậy thật chán nản.
Cụm từ đi kèm
- a depressing story · một câu chuyện buồn
- depressing news · tin buồn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phân biệt: depressing (gây buồn) và depressed (cảm thấy buồn).
-
/dɪˈzaɪər/ noun mong muốn, khao khát
C,U
a strong feeling that you want something
mong muốn, khao khát
Ví dụ
- He has a strong desire to travel.Anh ấy có khao khát du lịch mãnh liệt.
- She felt no desire to eat.Cô ấy không thấy muốn ăn chút nào.
Cụm từ đi kèm
- a strong desire · khao khát mãnh liệt
- a desire to learn · mong muốn học hỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
wishTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈsper/ noun sự tuyệt vọng
U
a feeling that there is no hope at all
sự tuyệt vọng
Ví dụ
- She cried in despair.Cô ấy khóc trong tuyệt vọng.
- He felt despair after the bad news.Anh ấy thấy tuyệt vọng sau tin xấu.
Cụm từ đi kèm
- in despair · trong tuyệt vọng
- feel despair · cảm thấy tuyệt vọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
hopeHọ từ
-
/ˈdespərət/ adj tuyệt vọng, liều lĩnh
so worried or in such a bad situation that you will try anything
tuyệt vọng, liều lĩnh
Ví dụ
- He was desperate for a job.Anh ấy đang rất cần một công việc.
- The family made a desperate call for help.Gia đình đã gọi cầu cứu trong tuyệt vọng.
Cụm từ đi kèm
- desperate for help · rất cần được giúp đỡ
- a desperate attempt · nỗ lực liều lĩnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˌtɜːrmɪˈneɪʃn/ noun sự quyết tâm
U
the strong wish to keep trying until you finish something
sự quyết tâm
Ví dụ
- She showed great determination to win.Cô ấy thể hiện quyết tâm lớn để chiến thắng.
- With determination, you can learn anything.Có quyết tâm, bạn có thể học bất cứ điều gì.
Cụm từ đi kèm
- show determination · thể hiện sự quyết tâm
- great determination · quyết tâm lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
resolveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈvoʊʃn/ noun sự tận tụy, lòng tận tâm
U
strong love and loyalty to a person or a job
sự tận tụy, lòng tận tâm
Ví dụ
- The nurse showed great devotion to her patients.Cô y tá rất tận tâm với bệnh nhân.
- He worked with devotion for many years.Ông ấy làm việc tận tụy suốt nhiều năm.
Cụm từ đi kèm
- show devotion · thể hiện sự tận tụy
- devotion to duty · tận tụy với nhiệm vụ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
loyaltyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɪlɪdʒəns/ noun sự siêng năng, cần cù
U
careful and steady hard work
sự siêng năng, cần cù
Ví dụ
- She studied with great diligence.Cô ấy học tập rất siêng năng.
- His diligence helped him pass the exam.Sự cần cù giúp anh ấy đỗ kỳ thi.
Cụm từ đi kèm
- great diligence · sự siêng năng lớn
- work with diligence · làm việc siêng năng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hard workTừ trái nghĩa
lazinessHọ từ
-
/ˈdɪlɪdʒənt/ adj siêng năng, chăm chỉ
working hard and carefully
siêng năng, chăm chỉ
Ví dụ
- He is a diligent student.Cậu ấy là một học sinh chăm chỉ.
- The diligent workers finished early.Những công nhân chăm chỉ đã làm xong sớm.
Cụm từ đi kèm
- a diligent worker · người làm việc chăm chỉ
- diligent study · việc học siêng năng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hardworkingTừ trái nghĩa
lazyHọ từ
-
/ˌdɪsəˈpɔɪnt/ verb làm thất vọng
T
to make someone sad because something was not as good as hoped
làm thất vọng
Ví dụ
- I do not want to disappoint my parents.Tôi không muốn làm bố mẹ thất vọng.
- The film disappointed us.Bộ phim làm chúng tôi thất vọng.
Cụm từ đi kèm
- disappoint someone · làm ai thất vọng
- do not disappoint me · đừng làm tôi thất vọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/ noun sự thất vọng
C,U
the sad feeling when something is not as good as you hoped
sự thất vọng
Ví dụ
- She could not hide her disappointment.Cô ấy không giấu được sự thất vọng.
- The test result was a big disappointment.Kết quả bài kiểm tra là một nỗi thất vọng lớn.
Cụm từ đi kèm
- a big disappointment · nỗi thất vọng lớn
- to my disappointment · thật thất vọng là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪsˈlaɪk/ verb không thích, ghét
T
to not like someone or something
không thích, ghét
Ví dụ
- I dislike cold weather.Tôi không thích thời tiết lạnh.
- She dislikes getting up early.Cô ấy không thích dậy sớm.
Cụm từ đi kèm
- strongly dislike · rất không thích
- dislike doing something · không thích làm gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
like, loveHọ từ
-
/ˈiːɡər/ adj háo hức, hăm hở
very much wanting to do or have something
háo hức, hăm hở
Ví dụ
- The children are eager to go to the beach.Bọn trẻ háo hức được đi biển.
- She is an eager student.Cô ấy là một học sinh rất hăng hái.
Cụm từ đi kèm
- eager to learn · háo hức học hỏi
- eager to please · mong muốn làm hài lòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
keenTừ trái nghĩa
Họ từ