Từ vựng B1 — Trang 3
2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Cảm xúc và tính cách
-
/ˈiːɡərnəs/ noun sự háo hức, sự hăm hở
U
a strong feeling of wanting to do something
sự háo hức, sự hăm hở
Ví dụ
- She showed great eagerness to learn.Cô ấy thể hiện sự háo hức học hỏi rất lớn.
- The boy waited with eagerness for his gift.Cậu bé háo hức chờ món quà của mình.
Cụm từ đi kèm
- great eagerness · sự háo hức lớn
- eagerness to learn · sự hăm hở học hỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɜːrnɪst/ adj nghiêm túc, tha thiết
serious and sincere in what you say or do
nghiêm túc, tha thiết
Ví dụ
- He is an earnest young man.Anh ấy là một chàng trai nghiêm túc.
- She made an earnest promise to help.Cô ấy hứa tha thiết sẽ giúp đỡ.
Cụm từ đi kèm
- an earnest effort · nỗ lực nghiêm túc
- in earnest · một cách nghiêm túc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
serious, sincereTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌiːziˈɡoʊɪŋ/ adj dễ tính, thoải mái
relaxed and not easily worried or upset
dễ tính, thoải mái
Ví dụ
- My teacher is very easygoing.Giáo viên của tôi rất dễ tính.
- He has an easygoing way with people.Anh ấy có cách cư xử thoải mái với mọi người.
Cụm từ đi kèm
- an easygoing person · một người dễ tính
- easygoing attitude · thái độ thoải mái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
relaxed, calmTừ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: easy-going.
-
/ˈekstəsi/ noun niềm vui sướng tột độ
U
a feeling of very great happiness
niềm vui sướng tột độ
Ví dụ
- The fans screamed in ecstasy.Người hâm mộ hét lên sung sướng.
- She was in ecstasy when she won.Cô ấy vui sướng tột độ khi chiến thắng.
Cụm từ đi kèm
- in ecstasy · trong niềm sung sướng
- a moment of ecstasy · khoảnh khắc sung sướng tột độ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
joy, delightTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪmˈbærəs/ verb làm xấu hổ, làm bối rối
T
to make someone feel shy, worried or ashamed in front of other people
làm xấu hổ, làm bối rối
Ví dụ
- Please don't embarrass me in front of my friends.Làm ơn đừng làm tôi xấu hổ trước mặt bạn bè.
- His song embarrassed the whole class.Bài hát của cậu ấy làm cả lớp ngượng.
Cụm từ đi kèm
- embarrass someone · làm ai xấu hổ
- embarrass your parents · làm bố mẹ xấu hổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Viết đúng: embarrass (hai r, hai s).
-
/ɪmˈbærəst/ adj xấu hổ, ngượng
feeling shy, worried or ashamed because of what people think
xấu hổ, ngượng
Ví dụ
- I felt embarrassed when I forgot his name.Tôi thấy ngượng khi quên tên anh ấy.
- She was too embarrassed to speak.Cô ấy ngượng đến mức không nói được.
Cụm từ đi kèm
- feel embarrassed · cảm thấy xấu hổ
- embarrassed about · xấu hổ về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
ashamedTừ trái nghĩa
Họ từ
Phân biệt: embarrassed (cảm thấy xấu hổ) và embarrassing (gây xấu hổ).
-
/ɪmˈbærəsmənt/ noun sự xấu hổ, sự bối rối
U
the feeling you have when you are shy or ashamed in front of others
sự xấu hổ, sự bối rối
Ví dụ
- He went red with embarrassment.Anh ấy đỏ mặt vì xấu hổ.
- I wanted to hide from embarrassment.Tôi muốn trốn đi vì xấu hổ.
Cụm từ đi kèm
- great embarrassment · sự xấu hổ lớn
- with embarrassment · vì xấu hổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈmoʊʃn/ noun cảm xúc
C,U
a strong feeling such as love, fear or anger
cảm xúc
Ví dụ
- She tried to hide her emotions.Cô ấy cố giấu cảm xúc của mình.
- Love is a strong emotion.Tình yêu là một cảm xúc mạnh.
Cụm từ đi kèm
- show emotion · thể hiện cảm xúc
- a strong emotion · cảm xúc mạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
feelingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈmoʊʃənl/ adj xúc động, dễ xúc động
showing strong feelings, or connected with feelings
xúc động, dễ xúc động
Ví dụ
- It was an emotional day for the family.Đó là một ngày xúc động đối với gia đình.
- He gets emotional when he sings.Anh ấy dễ xúc động khi hát.
Cụm từ đi kèm
- an emotional moment · khoảnh khắc xúc động
- get emotional · trở nên xúc động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈmoʊʃənəli/ adv về mặt cảm xúc, một cách xúc động
in a way that is connected with strong feelings
về mặt cảm xúc, một cách xúc động
Ví dụ
- She spoke emotionally about her mother.Cô ấy nói đầy xúc động về mẹ mình.
- He felt emotionally tired after the news.Anh ấy thấy mệt mỏi về tinh thần sau tin đó.
Cụm từ đi kèm
- emotionally tired · mệt mỏi về tinh thần
- react emotionally · phản ứng đầy cảm xúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈkɜːrɪdʒmənt/ noun sự khuyến khích, sự động viên
U
words or actions that give someone more hope or confidence
sự khuyến khích, sự động viên
Ví dụ
- My teacher gave me a lot of encouragement.Giáo viên đã động viên tôi rất nhiều.
- She needs some encouragement to sing.Cô ấy cần được khuyến khích để hát.
Cụm từ đi kèm
- give encouragement · động viên
- words of encouragement · lời động viên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈkɜːrɪdʒɪŋ/ adj đáng khích lệ
giving you hope or making you feel more sure of yourself
đáng khích lệ
Ví dụ
- The test results were encouraging.Kết quả bài kiểm tra rất đáng khích lệ.
- He gave me an encouraging smile.Anh ấy mỉm cười động viên tôi.
Cụm từ đi kèm
- an encouraging sign · dấu hiệu đáng khích lệ
- very encouraging · rất đáng khích lệ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈdʊr/ verb chịu đựng
T,I
to suffer something difficult or painful for a long time
chịu đựng
Ví dụ
- She had to endure a long, cold winter.Cô ấy phải chịu đựng một mùa đông dài và lạnh.
- I can't endure this noise any longer.Tôi không chịu nổi tiếng ồn này nữa.
Cụm từ đi kèm
- endure pain · chịu đau
- hard to endure · khó chịu đựng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
bear, sufferTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈdʒɔɪəbl/ adj thú vị, dễ chịu
giving you pleasure and making you feel happy
thú vị, dễ chịu
Ví dụ
- We had a very enjoyable evening.Chúng tôi đã có một buổi tối rất thú vị.
- The film was long but enjoyable.Bộ phim dài nhưng thú vị.
Cụm từ đi kèm
- an enjoyable trip · chuyến đi thú vị
- very enjoyable · rất thú vị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
pleasant, funTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈdʒɔɪmənt/ noun sự thích thú, niềm vui
U
the feeling of pleasure you get from doing something
sự thích thú, niềm vui
Ví dụ
- She reads for enjoyment.Cô ấy đọc sách để giải trí.
- The children shouted with enjoyment.Bọn trẻ reo lên thích thú.
Cụm từ đi kèm
- get enjoyment from · tìm thấy niềm vui từ
- great enjoyment · niềm vui lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
pleasureTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈθuːziæzəm/ noun sự nhiệt tình, sự hào hứng
U
a strong feeling of interest and wanting to do something
sự nhiệt tình, sự hào hứng
Ví dụ
- She has a lot of enthusiasm for her job.Cô ấy rất nhiệt tình với công việc.
- The class showed great enthusiasm.Cả lớp thể hiện sự hào hứng lớn.
Cụm từ đi kèm
- show enthusiasm · thể hiện sự nhiệt tình
- enthusiasm for · sự hào hứng với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với 'for' hoặc 'about': enthusiasm for music.
-
/ɪnˈθuːziæst/ noun người đam mê
C
a person who is very interested in something and likes doing it
người đam mê
Ví dụ
- My dad is a football enthusiast.Bố tôi là người rất đam mê bóng đá.
- She is a keen music enthusiast.Cô ấy là người đam mê âm nhạc.
Cụm từ đi kèm
- a sports enthusiast · người đam mê thể thao
- a car enthusiast · người đam mê ô tô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fan, loverTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˌθuːziˈæstɪk/ adj nhiệt tình, hào hứng
showing a lot of interest and excitement about something
nhiệt tình, hào hứng
Ví dụ
- He is enthusiastic about his new job.Anh ấy hào hứng với công việc mới.
- The fans were very enthusiastic.Người hâm mộ rất nhiệt tình.
Cụm từ đi kèm
- enthusiastic about · hào hứng về
- an enthusiastic crowd · đám đông nhiệt tình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với 'about': enthusiastic about something.
-
/ɪkˈsaɪtɪdli/ adv một cách háo hức
in a way that shows you are very happy and full of interest
một cách háo hức
Ví dụ
- The children ran excitedly to the park.Bọn trẻ chạy háo hức đến công viên.
- She talked excitedly about her trip.Cô ấy nói đầy háo hức về chuyến đi.
Cụm từ đi kèm
- talk excitedly · nói đầy háo hức
- jump excitedly · nhảy lên vì háo hức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈsaɪtmənt/ noun sự phấn khích, sự hào hứng
U
a feeling of being very happy and interested about something
sự phấn khích, sự hào hứng
Ví dụ
- The children jumped with excitement.Bọn trẻ nhảy lên vì phấn khích.
- There was a lot of excitement before the party.Trước bữa tiệc ai cũng rất hào hứng.
Cụm từ đi kèm
- great excitement · sự phấn khích lớn
- with excitement · vì phấn khích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfeɪθfl/ adj trung thành, chung thủy
staying loyal to a person or idea and always supporting them
trung thành, chung thủy
Ví dụ
- A dog is a faithful friend.Chó là một người bạn trung thành.
- He stayed faithful to his wife.Anh ấy chung thủy với vợ mình.
Cụm từ đi kèm
- a faithful friend · một người bạn trung thành
- faithful to · trung thành với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
loyalTừ trái nghĩa
unfaithfulHọ từ
-
/ˈfænsi/ noun sự yêu thích, sở thích nhất thời
U
a feeling of liking something or wanting it for a short time
sự yêu thích, sở thích nhất thời
Ví dụ
- She had a fancy for red shoes.Cô ấy thích đôi giày đỏ.
- He took a fancy to the old car.Anh ấy thích chiếc xe cũ.
Cụm từ đi kèm
- take a fancy to · bỗng thích
- a passing fancy · sự thích thoáng qua
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfænsi/ verb muốn, thích
T
to want or like something
muốn, thích
Ví dụ
- Do you fancy a cup of tea?Bạn có muốn uống một tách trà không?
- I fancy going to the cinema tonight.Tối nay tôi muốn đi xem phim.
Cụm từ đi kèm
- fancy a drink · muốn uống gì đó
- fancy doing something · muốn làm gì đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Kiểu Anh-Anh, thân mật: 'Do you fancy a coffee?' = Bạn có muốn uống cà phê không?
-
/ˈfæsɪneɪt/ verb làm say mê, thu hút
T
to interest someone very much
làm say mê, thu hút
Ví dụ
- Stories about space fascinate me.Những câu chuyện về vũ trụ làm tôi say mê.
- The old city fascinates many visitors.Thành phố cổ thu hút nhiều du khách.
Cụm từ đi kèm
- fascinate children · làm trẻ em say mê
- fascinate people · thu hút mọi người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɑːnd/ adj yêu mến, thích
liking someone or something very much
yêu mến, thích
Ví dụ
- I am very fond of my grandmother.Tôi rất yêu quý bà của mình.
- She is fond of old music.Cô ấy thích nhạc cũ.
Cụm từ đi kèm
- be fond of · yêu thích
- a fond memory · một kỷ niệm đáng yêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'of': 'fond of something', không dùng 'fond to'.
-
/ˈfɑːndnəs/ noun sự yêu mến, niềm yêu thích
U
a feeling of liking someone or something very much
sự yêu mến, niềm yêu thích
Ví dụ
- He has a fondness for old films.Anh ấy có niềm yêu thích với những bộ phim cũ.
- She speaks of her village with fondness.Cô ấy nói về ngôi làng của mình với sự yêu mến.
Cụm từ đi kèm
- a fondness for · sự yêu thích đối với
- speak with fondness · nói với sự yêu mến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'for': 'a fondness for something'.
-
/ˈfuːlɪʃ/ adj ngu ngốc, dại dột
not sensible, and likely to cause problems
ngu ngốc, dại dột
Ví dụ
- It was foolish to go out in the storm.Thật dại dột khi ra ngoài lúc có bão.
- I felt foolish when I made that mistake.Tôi cảm thấy ngốc nghếch khi mắc lỗi đó.
Cụm từ đi kèm
- a foolish mistake · một sai lầm ngớ ngẩn
- feel foolish · cảm thấy ngốc nghếch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
silly, stupidTừ trái nghĩa
wise, sensibleHọ từ
-
/fərˈɡɪv/ verb tha thứ, tha lỗi
T,I
to stop being angry with someone who has done something wrong
tha thứ, tha lỗi
Ví dụ
- Please forgive me for being late.Xin hãy tha lỗi cho tôi vì đến muộn.
- She forgave her brother after the fight.Cô ấy đã tha thứ cho anh trai sau cuộc cãi vã.
Cụm từ đi kèm
- forgive a mistake · tha thứ một lỗi lầm
- forgive and forget · bỏ qua tất cả
Dạng từ
- pp forgiven
- past forgave
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc: 'forgive someone for doing something'. Quá khứ bất quy tắc: forgave, forgiven.
-
/ˈfrendlinəs/ noun sự thân thiện
U
the quality of being kind and pleasant to other people
sự thân thiện
Ví dụ
- Everyone enjoyed the friendliness of the hotel staff.Mọi người đều thích sự thân thiện của nhân viên khách sạn.
- I was surprised by his friendliness.Tôi ngạc nhiên trước sự thân thiện của anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- warmth and friendliness · sự ấm áp và thân thiện
- show friendliness · thể hiện sự thân thiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fraɪt/ noun sự sợ hãi, cú hoảng sợ
U
a sudden feeling of fear
sự sợ hãi, cú hoảng sợ
Ví dụ
- The loud noise gave me a fright.Tiếng động lớn làm tôi giật mình hoảng sợ.
- She cried out in fright.Cô ấy kêu lên vì sợ hãi.
Cụm từ đi kèm
- get a fright · bị hoảng sợ
- in fright · vì sợ hãi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fear, scareTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfrʌstreɪtɪd/ adj bực bội, nản lòng
feeling angry or tired because you cannot do what you want
bực bội, nản lòng
Ví dụ
- He felt frustrated because the computer was slow.Anh ấy thấy bực bội vì máy tính chạy chậm.
- She was frustrated with her homework.Cô ấy nản lòng với bài tập về nhà.
Cụm từ đi kèm
- feel frustrated · cảm thấy bực bội
- frustrated with something · bực bội vì điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phân biệt 'frustrated' (cảm thấy bực) và 'frustrating' (gây bực).
-
/frʌˈstreɪʃn/ noun sự bực bội, nỗi thất vọng
C,U
the feeling of being angry because you cannot do what you want
sự bực bội, nỗi thất vọng
Ví dụ
- He threw the book down in frustration.Anh ấy ném cuốn sách xuống vì bực bội.
- I felt great frustration at the long wait.Tôi rất bực bội vì phải chờ lâu.
Cụm từ đi kèm
- in frustration · vì bực bội
- feel frustration · cảm thấy bực bội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fʌs/ noun sự ầm ĩ, om sòm
U
worry or excitement about something that is not important
sự ầm ĩ, om sòm
Ví dụ
- Please do not make a fuss about it.Làm ơn đừng làm ầm lên về chuyện đó.
- There was a lot of fuss about the new shop.Có rất nhiều ồn ào về cửa hàng mới.
Cụm từ đi kèm
- make a fuss · làm ầm lên
- a lot of fuss · rất nhiều ồn ào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng cụm 'make a fuss' (làm ầm lên), không dùng 'do a fuss'.
-
/ɡɔːl/ noun sự trơ tráo, sự láo xược
U
a rude and bold way of acting that shows no respect
sự trơ tráo, sự láo xược
Ví dụ
- He had the gall to ask me for more money.Anh ta có gan đến mức xin tôi thêm tiền.
- I cannot believe her gall.Tôi không thể tin được sự trơ tráo của cô ta.
Cụm từ đi kèm
- have the gall · có gan, dám
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng trong cụm 'have the gall to do something' (đủ trơ tráo để làm gì).
-
/ˈdʒenərəs/ adj hào phóng, rộng lượng
happy to give more money or help than people expect
hào phóng, rộng lượng
Ví dụ
- My uncle is very generous with his money.Chú tôi rất hào phóng với tiền bạc.
- It was a generous gift.Đó là một món quà hào phóng.
Cụm từ đi kèm
- a generous offer · một lời đề nghị hào phóng
- generous with your time · dành nhiều thời gian cho người khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
mean, selfishHọ từ
Dùng 'generous with' + danh từ, không dùng 'generous in'.
-
/ˈɡɪftɪd/ adj có năng khiếu, tài năng
having a natural ability to do something very well
có năng khiếu, tài năng
Ví dụ
- She is a gifted singer.Cô ấy là một ca sĩ có năng khiếu.
- The school has classes for gifted children.Trường có các lớp dành cho trẻ có năng khiếu.
Cụm từ đi kèm
- a gifted student · một học sinh có năng khiếu
- a gifted musician · một nhạc sĩ tài năng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
talentedTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡɪɡl/ noun tiếng cười khúc khích
C
a short, quiet laugh, often from a child or when you are shy
tiếng cười khúc khích
Ví dụ
- The girls gave a little giggle.Các cô bé khúc khích cười một chút.
- I heard a giggle from behind the door.Tôi nghe thấy tiếng cười khúc khích sau cánh cửa.
Cụm từ đi kèm
- a nervous giggle · tiếng cười khúc khích vì lo lắng
- give a giggle · cười khúc khích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡrætɪtuːd/ noun lòng biết ơn
U
the feeling of being thankful for something kind that someone did
lòng biết ơn
Ví dụ
- She showed her gratitude with a small gift.Cô ấy thể hiện lòng biết ơn bằng một món quà nhỏ.
- I feel great gratitude to my teachers.Tôi rất biết ơn các thầy cô giáo của mình.
Cụm từ đi kèm
- express gratitude · bày tỏ lòng biết ơn
- deep gratitude · lòng biết ơn sâu sắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Đi với giới từ 'to' (gratitude to someone) hoặc 'for'.
-
/ɡɪlt/ noun cảm giác tội lỗi, tội
U
the bad feeling you have when you know you did something wrong
cảm giác tội lỗi, tội
Ví dụ
- She felt guilt after telling a lie.Cô ấy cảm thấy tội lỗi sau khi nói dối.
- He could not hide his guilt.Anh ấy không giấu được cảm giác tội lỗi.
Cụm từ đi kèm
- feel guilt · cảm thấy tội lỗi
- a sense of guilt · cảm giác tội lỗi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'u' không đọc: /ɡɪlt/. Danh từ không đếm được.
-
/ˈɡɪlti/ adj cảm thấy có lỗi, có tội
feeling bad because you did something wrong
cảm thấy có lỗi, có tội
Ví dụ
- I feel guilty about forgetting her birthday.Tôi thấy có lỗi vì quên sinh nhật của cô ấy.
- The judge said he was guilty.Thẩm phán nói anh ta có tội.
Cụm từ đi kèm
- feel guilty · cảm thấy có lỗi
- guilty of a crime · phạm tội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
innocentHọ từ
Đi với giới từ: feel guilty ABOUT something, guilty OF a crime.
-
/ˌhɑːrd ˈwɜːrkɪŋ/ adj chăm chỉ, siêng năng
putting a lot of effort and time into your work
chăm chỉ, siêng năng
Ví dụ
- She is a hard-working student.Cô ấy là một học sinh chăm chỉ.
- My father is very hard-working.Bố tôi rất chăm chỉ.
Cụm từ đi kèm
- a hard-working team · một đội làm việc chăm chỉ
- hard-working people · những người chăm chỉ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
diligentTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/heɪt/ noun lòng căm ghét, sự ghét
U
a very strong feeling of not liking someone or something
lòng căm ghét, sự ghét
Ví dụ
- Hate can hurt people.Lòng căm ghét có thể làm tổn thương người khác.
- He spoke with hate in his voice.Anh ấy nói với sự căm ghét trong giọng nói.
Cụm từ đi kèm
- full of hate · đầy căm ghét
- hate crime · tội ác thù ghét
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
loveHọ từ
-
/ˈheɪtrɪd/ noun lòng thù hận, sự căm ghét
U
a very strong feeling of not liking someone or something
lòng thù hận, sự căm ghét
Ví dụ
- There was hatred between the two families.Có sự thù hận giữa hai gia đình.
- She felt hatred for the man who hurt her.Cô ấy căm ghét người đàn ông đã làm cô đau.
Cụm từ đi kèm
- deep hatred · lòng thù hận sâu sắc
- hatred of war · sự căm ghét chiến tranh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
loveHọ từ
-
/ˈhɑːrtɪd/ adj có tấm lòng (hậu tố trong từ ghép)
having a particular kind of feeling or character, used after another word
có tấm lòng (hậu tố trong từ ghép)
Ví dụ
- She is a kind-hearted woman.Bà ấy là một người phụ nữ tốt bụng.
- He is a warm-hearted teacher.Ông ấy là một thầy giáo ấm áp, nhân hậu.
Cụm từ đi kèm
- kind-hearted · tốt bụng
- light-hearted · vui vẻ, nhẹ nhàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hiếm khi đứng một mình, thường là phần sau của từ ghép: kind-hearted, big-hearted.
-
/ˈhelpləs/ adj bất lực, không nơi nương tựa
not able to do anything to help yourself
bất lực, không nơi nương tựa
Ví dụ
- The baby is helpless without its mother.Em bé không thể tự lo nếu thiếu mẹ.
- I felt helpless when I saw the fire.Tôi thấy bất lực khi nhìn thấy đám cháy.
Cụm từ đi kèm
- feel helpless · cảm thấy bất lực
- a helpless child · một đứa trẻ bơ vơ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɑːnɪst/ adj trung thực, thật thà
always telling the truth and not stealing or cheating
trung thực, thật thà
Ví dụ
- He is an honest man.Ông ấy là một người trung thực.
- Please give me an honest answer.Làm ơn cho tôi một câu trả lời thành thật.
Cụm từ đi kèm
- an honest answer · câu trả lời thành thật
- be honest with someone · thành thật với ai đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
dishonestHọ từ
Chữ 'h' câm: đọc /ˈɑːnɪst/, nên nói 'an honest man'.
-
/ˈɑːnɪsti/ noun sự trung thực
U
the quality of telling the truth and not cheating
sự trung thực
Ví dụ
- I like her honesty.Tôi thích sự trung thực của cô ấy.
- Honesty is important in a friendship.Sự trung thực rất quan trọng trong tình bạn.
Cụm từ đi kèm
- complete honesty · sự trung thực tuyệt đối
- honesty and trust · sự trung thực và tin tưởng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'h' câm: /ˈɑːnɪsti/. Danh từ không đếm được.
-
/hoʊp/ verb hy vọng, mong
T,I
to want something to happen and think it is possible
hy vọng, mong
Ví dụ
- I hope you have a good trip.Tôi mong bạn có một chuyến đi vui vẻ.
- We hope to see you soon.Chúng tôi hy vọng sớm gặp lại bạn.
Cụm từ đi kèm
- hope for the best · hy vọng điều tốt nhất
- hope to see · mong được gặp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'hope to do' hoặc 'hope (that) ...', không nói 'hope doing'. Đi với 'for' + danh từ.
-
/ˈhoʊpfl/ adj đầy hy vọng, lạc quan
feeling that something good will happen
đầy hy vọng, lạc quan
Ví dụ
- She is hopeful about the exam.Cô ấy rất hy vọng về kỳ thi.
- He felt hopeful after the doctor's news.Anh ấy thấy lạc quan sau tin của bác sĩ.
Cụm từ đi kèm
- feel hopeful · cảm thấy hy vọng
- hopeful about the future · hy vọng về tương lai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
hopelessHọ từ
-
/ˈhoʊpləs/ adj vô vọng, tuyệt vọng, rất tệ
having no hope, or very bad at something
vô vọng, tuyệt vọng, rất tệ
Ví dụ
- The situation seemed hopeless.Tình hình có vẻ vô vọng.
- I am hopeless at maths.Tôi học toán rất tệ.
Cụm từ đi kèm
- a hopeless case · trường hợp vô vọng
- feel hopeless · cảm thấy tuyệt vọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
hopefulHọ từ
Dùng 'hopeless AT something' khi nói ai đó làm việc gì rất tệ.
-
/ˈhɔːrɪfaɪ/ verb làm kinh hoàng, làm sốc
T
to make someone feel very shocked and afraid
làm kinh hoàng, làm sốc
Ví dụ
- The news of the accident horrified everyone.Tin về vụ tai nạn làm mọi người kinh hoàng.
- The film horrified the young children.Bộ phim làm bọn trẻ nhỏ sợ khiếp.
Cụm từ đi kèm
- horrify the public · làm công chúng kinh hoàng
- be horrified by · bị sốc bởi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhjuːmər/ noun sự hài hước, tính hóm hỉnh
U
the quality of being funny, or the ability to enjoy funny things
sự hài hước, tính hóm hỉnh
Ví dụ
- She has a good sense of humor.Cô ấy có khiếu hài hước.
- I enjoy British humor.Tôi thích kiểu hài hước của người Anh.
Cụm từ đi kèm
- a sense of humor · khiếu hài hước
- dry humor · sự hài hước khô khan
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: humour. Danh từ không đếm được: không nói 'a humor' hay 'humors'.
-
/ˈhjuːmərəs/ adj hài hước, hóm hỉnh
funny and making people laugh
hài hước, hóm hỉnh
Ví dụ
- He wrote a humorous story about his dog.Anh ấy viết một câu chuyện hài hước về con chó của mình.
- She gave a humorous speech at the party.Cô ấy có bài phát biểu hài hước ở buổi tiệc.
Cụm từ đi kèm
- a humorous story · câu chuyện hài hước
- a humorous way · một cách hài hước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪndɪˈpendənt/ adj độc lập
able to live or act without help from other people
độc lập
Ví dụ
- She is an independent young woman.Cô ấy là một phụ nữ trẻ độc lập.
- The country became independent in 1945.Đất nước giành được độc lập năm 1945.
Cụm từ đi kèm
- financially independent · độc lập về tài chính
- an independent country · một quốc gia độc lập
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
dependentHọ từ
Dùng giới từ 'of': independent of someone/something.
-
/ɪnˈseɪn/ adj điên rồ, mất trí
very silly or strange, or not thinking in a normal way
điên rồ, mất trí
Ví dụ
- It is insane to drive so fast in the rain.Lái xe nhanh như vậy dưới mưa thật điên rồ.
- The noise in the street is driving me insane.Tiếng ồn ngoài phố đang làm tôi phát điên.
Cụm từ đi kèm
- an insane idea · một ý tưởng điên rồ
- go insane · phát điên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
crazy, madTừ trái nghĩa
saneHọ từ
-
/ɪnˈspaɪər/ verb truyền cảm hứng
T
to make someone want to do something or feel full of new ideas
truyền cảm hứng
Ví dụ
- My teacher inspired me to learn English.Cô giáo đã truyền cảm hứng cho tôi học tiếng Anh.
- The beautiful sea inspired him to paint.Biển đẹp đã gợi cho anh ấy cảm hứng vẽ tranh.
Cụm từ đi kèm
- inspire someone to do · truyền cảm hứng cho ai làm gì
- inspire young people · truyền cảm hứng cho giới trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪntrəst/ verb làm quan tâm, làm hứng thú
T
to make someone want to know more about something
làm quan tâm, làm hứng thú
Ví dụ
- History does not interest me very much.Lịch sử không làm tôi hứng thú lắm.
- The new film interested the whole class.Bộ phim mới thu hút cả lớp.
Cụm từ đi kèm
- interest someone in · làm ai hứng thú với
- greatly interest · rất thu hút
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Interested' chỉ người, 'interesting' chỉ vật: 'I am interested', 'it is interesting'.
-
/ˈɪrɪteɪt/ verb làm bực mình, kích ứng
T
to make someone feel a little angry or annoyed
làm bực mình, kích ứng
Ví dụ
- His loud music irritates me.Nhạc to của anh ta làm tôi bực mình.
- Some soaps irritate my skin.Một số loại xà phòng làm da tôi bị kích ứng.
Cụm từ đi kèm
- irritate someone · làm ai bực mình
- irritate the skin · kích ứng da
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
annoy, botherTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒeləs/ adj ghen tị, ghen
unhappy because you want what someone else has
ghen tị, ghen
Ví dụ
- I was jealous of my sister's new bike.Tôi ghen tị với chiếc xe đạp mới của chị gái.
- He gets jealous when she talks to other boys.Anh ấy ghen khi cô ấy nói chuyện với các bạn nam khác.
Cụm từ đi kèm
- jealous of · ghen tị với
- feel jealous · cảm thấy ghen tị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'of': 'jealous of someone', không dùng 'jealous with'.
-
/ˈkaɪndnəs/ noun lòng tốt, sự tử tế
U
the quality of being friendly and good to other people
lòng tốt, sự tử tế
Ví dụ
- Thank you for your kindness to my family.Cảm ơn lòng tốt của bạn với gia đình tôi.
- The old woman was full of kindness.Bà cụ rất tốt bụng.
Cụm từ đi kèm
- show kindness · thể hiện lòng tốt
- an act of kindness · một hành động tử tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
crueltyHọ từ
-
/læf/ noun tiếng cười
C
the sound you make when something is funny
tiếng cười
Ví dụ
- She has a loud laugh.Cô ấy có tiếng cười to.
- We had a good laugh at the joke.Chúng tôi đã cười một trận vui vẻ vì câu chuyện đùa.
Cụm từ đi kèm
- a loud laugh · tiếng cười to
- have a good laugh · cười thoải mái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /læf/: 'gh' đọc là /f/, không đọc là /ɡ/.
-
/ˈlæftər/ noun tiếng cười, sự cười đùa
U
the sound or act of people laughing
tiếng cười, sự cười đùa
Ví dụ
- I could hear laughter from the next room.Tôi nghe thấy tiếng cười từ phòng bên cạnh.
- The children burst into laughter.Bọn trẻ phá lên cười.
Cụm từ đi kèm
- burst into laughter · phá lên cười
- loud laughter · tiếng cười lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Phát âm /ˈlæftər/: 'gh' đọc là /f/.
-
/ˈlɔɪəl/ adj trung thành, thủy chung
always supporting a person, group or idea, even when things are hard
trung thành, thủy chung
Ví dụ
- He is a loyal friend.Anh ấy là một người bạn trung thành.
- Dogs are loyal to their owners.Chó trung thành với chủ của chúng.
Cụm từ đi kèm
- a loyal customer · khách hàng trung thành
- loyal to · trung thành với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
faithfulTừ trái nghĩa
disloyalHọ từ
Dùng giới từ 'to': 'loyal to my country', không dùng 'loyal with'.
-
/ˈlɔɪəlti/ noun lòng trung thành
U
the quality of always supporting a person, group or idea
lòng trung thành
Ví dụ
- Her loyalty to the team is clear.Lòng trung thành của cô ấy với đội rất rõ ràng.
- The shop gives gifts for customer loyalty.Cửa hàng tặng quà để tri ân sự trung thành của khách.
Cụm từ đi kèm
- show loyalty · thể hiện lòng trung thành
- a loyalty card · thẻ khách hàng thân thiết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɪstʃɪf/ noun trò nghịch ngợm, sự tinh quái
U
playful bad behaviour, usually by children, that causes small trouble
trò nghịch ngợm, sự tinh quái
Ví dụ
- The boys were full of mischief.Các cậu bé rất nghịch ngợm.
- She smiled with mischief in her eyes.Cô ấy cười với ánh mắt tinh nghịch.
Cụm từ đi kèm
- full of mischief · đầy tinh nghịch
- get into mischief · gây ra trò nghịch ngợm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Tính từ: mischievous /ˈmɪstʃɪvəs/ (nhấn âm đầu, 3 âm tiết).
-
/ˈmɪzrəbl/ adj khổ sở, đau khổ
very unhappy, or very uncomfortable
khổ sở, đau khổ
Ví dụ
- I felt miserable when I lost my phone.Tôi thấy khổ sở khi làm mất điện thoại.
- The weather was cold and miserable.Thời tiết lạnh và ảm đạm.
Cụm từ đi kèm
- feel miserable · cảm thấy khổ sở
- a miserable day · một ngày ảm đạm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unhappy, sadTừ trái nghĩa
happy, cheerfulHọ từ
-
/ˈmɪzəri/ noun nỗi khổ, sự đau khổ
C,U
a feeling of great unhappiness or pain
nỗi khổ, sự đau khổ
Ví dụ
- The war brought misery to many families.Chiến tranh mang đến đau khổ cho nhiều gia đình.
- He lived in misery after he lost his job.Anh ấy sống trong khổ sở sau khi mất việc.
Cụm từ đi kèm
- great misery · nỗi đau khổ lớn
- live in misery · sống trong khổ sở
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sadness, sufferingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɔːrn/ verb thương tiếc, để tang
T,I
to feel very sad because someone has died
thương tiếc, để tang
Ví dụ
- The whole town came to mourn the old teacher.Cả thị trấn đến thương tiếc người thầy giáo già.
- She still mourns her father.Cô ấy vẫn còn thương tiếc bố mình.
Cụm từ đi kèm
- mourn a loss · thương tiếc mất mát
- mourn for someone · tiếc thương ai đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnɜːrvəsnəs/ noun sự lo lắng, căng thẳng
U
the feeling of being worried and a little afraid
sự lo lắng, căng thẳng
Ví dụ
- I could not hide my nervousness before the exam.Tôi không giấu được sự lo lắng trước kỳ thi.
- She spoke with some nervousness.Cô ấy nói với vẻ hơi lo lắng.
Cụm từ đi kèm
- feel nervousness · cảm thấy lo lắng
- hide your nervousness · giấu sự lo lắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈfensɪv/ adj xúc phạm, khó chịu
rude or unpleasant, and likely to upset people
xúc phạm, khó chịu
Ví dụ
- His jokes were offensive to many people.Những câu đùa của anh ta xúc phạm nhiều người.
- The smell from the river was offensive.Mùi từ dòng sông rất khó chịu.
Cụm từ đi kèm
- offensive language · ngôn ngữ xúc phạm
- deeply offensive · vô cùng xúc phạm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
rude, insultingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌoʊvərˈdʒɔɪd/ adj vui mừng khôn xiết
extremely happy about something
vui mừng khôn xiết
Ví dụ
- He was overjoyed to see his old friend.Anh ấy vui mừng khôn xiết khi gặp lại người bạn cũ.
- My parents were overjoyed at the news.Bố mẹ tôi vô cùng vui mừng trước tin này.
Cụm từ đi kèm
- overjoyed at the news · vui mừng trước tin này
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
delighted, thrilledTừ trái nghĩa
miserableHọ từ
-
/ˌoʊvərˈwelm/ verb làm choáng ngợp, áp đảo
T
to affect someone so strongly that they cannot think or act clearly
làm choáng ngợp, áp đảo
Ví dụ
- The big city can overwhelm new visitors.Thành phố lớn có thể làm du khách mới choáng ngợp.
- Too much homework overwhelmed him.Quá nhiều bài tập về nhà khiến cậu ấy choáng ngợp.
Cụm từ đi kèm
- overwhelmed by work · bị công việc làm choáng ngợp
- overwhelm the enemy · áp đảo kẻ thù
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpæʃn/ noun niềm đam mê
C,U
a very strong feeling of love or interest in something
niềm đam mê
Ví dụ
- Music is her great passion.Âm nhạc là niềm đam mê lớn của cô ấy.
- He plays football with passion.Anh ấy chơi bóng đá với niềm đam mê.
Cụm từ đi kèm
- a passion for music · niềm đam mê âm nhạc
- with passion · với niềm đam mê
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'a passion for' + danh từ: 'a passion for art'.
-
/ˈpæsɪv/ adj thụ động, bị động
accepting what happens without trying to act or change it
thụ động, bị động
Ví dụ
- He is a quiet, passive boy.Cậu ấy là một cậu bé trầm lặng, thụ động.
- Do not be passive in class.Đừng thụ động trong lớp học.
Cụm từ đi kèm
- a passive role · vai trò thụ động
- the passive voice · thể bị động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
activeHọ từ
-
/ˈpeɪʃns/ noun sự kiên nhẫn
U
the ability to wait or deal with problems calmly
sự kiên nhẫn
Ví dụ
- Teaching small children needs a lot of patience.Dạy trẻ nhỏ cần rất nhiều sự kiên nhẫn.
- I lost my patience with the slow bus.Tôi mất kiên nhẫn vì xe buýt chạy chậm.
Cụm từ đi kèm
- lose patience · mất kiên nhẫn
- have patience · có kiên nhẫn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
impatienceHọ từ
-
/ˈpeɪʃnt/ adj kiên nhẫn
able to wait or deal with problems without getting angry
kiên nhẫn
Ví dụ
- Please be patient. The doctor is coming.Xin hãy kiên nhẫn. Bác sĩ sắp đến.
- She is a patient teacher.Cô ấy là một giáo viên kiên nhẫn.
Cụm từ đi kèm
- be patient with · kiên nhẫn với
- a patient teacher · một giáo viên kiên nhẫn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
impatientHọ từ
-
/pliːz/ verb làm hài lòng, làm vui
T
to make someone feel happy or satisfied
làm hài lòng, làm vui
Ví dụ
- The good news pleased my parents.Tin tốt làm bố mẹ tôi vui lòng.
- It is hard to please everyone.Thật khó để làm hài lòng tất cả mọi người.
Cụm từ đi kèm
- hard to please · khó chiều
- please everyone · làm vừa lòng mọi người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
delightTừ trái nghĩa
upsetHọ từ
Đừng nhầm với trạng từ lịch sự 'Please' (làm ơn) trong câu đề nghị.
-
/ˈpɑːzətɪv/ adj tích cực, lạc quan
hopeful and thinking about the good side of things
tích cực, lạc quan
Ví dụ
- She is always positive about life.Cô ấy luôn lạc quan về cuộc sống.
- I had a positive talk with my teacher.Tôi đã có một buổi trò chuyện tích cực với thầy giáo.
Cụm từ đi kèm
- a positive attitude · thái độ tích cực
- positive thinking · suy nghĩ tích cực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
negativeHọ từ
-
/preɪz/ noun lời khen ngợi
U
words that show you think someone or something is very good
lời khen ngợi
Ví dụ
- The teacher gave him praise for his work.Thầy giáo khen ngợi bài làm của cậu ấy.
- She got lots of praise from her boss.Cô ấy nhận được nhiều lời khen từ sếp.
Cụm từ đi kèm
- high praise · lời khen cao
- win praise · nhận được lời khen
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
criticismHọ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some praise', không nói 'a praise'.
-
/ˈprefrəns/ noun sở thích, sự ưu tiên
C,U
a feeling that you like one thing more than another
sở thích, sự ưu tiên
Ví dụ
- Tea is my first preference.Trà là lựa chọn ưa thích hàng đầu của tôi.
- Do you have a preference for colour?Bạn có thích màu nào hơn không?
Cụm từ đi kèm
- a personal preference · sở thích cá nhân
- a preference for · sự ưa thích đối với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'preference for' (không dùng 'preference of').
-
/proʊˌkræstɪˈneɪʃn/ noun sự trì hoãn, thói chần chừ
U
the habit of leaving things you must do until a later time
sự trì hoãn, thói chần chừ
Ví dụ
- Procrastination is a big problem for many students.Trì hoãn là một vấn đề lớn với nhiều học sinh.
- His procrastination made him miss the deadline.Thói trì hoãn khiến anh ấy lỡ hạn chót.
Cụm từ đi kèm
- stop procrastination · chấm dứt thói trì hoãn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Động từ gốc là procrastinate (trì hoãn).
-
/praʊd/ adj tự hào, kiêu hãnh
very happy about something you or someone close to you has done
tự hào, kiêu hãnh
Ví dụ
- I am proud of my son.Tôi tự hào về con trai mình.
- She felt proud when she won the prize.Cô ấy cảm thấy tự hào khi giành được giải thưởng.
Cụm từ đi kèm
- proud of someone · tự hào về ai
- a proud moment · một khoảnh khắc đáng tự hào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'proud of', không dùng 'proud about'.
-
/reɪdʒ/ noun cơn thịnh nộ, cơn giận dữ
C,U
very strong anger that you cannot control
cơn thịnh nộ, cơn giận dữ
Ví dụ
- He shouted in rage.Anh ấy hét lên trong cơn giận dữ.
- She was red with rage.Cô ấy đỏ mặt vì tức giận.
Cụm từ đi kèm
- in a rage · trong cơn thịnh nộ
- fly into a rage · nổi cơn thịnh nộ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fury, angerTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈlaɪəbl/ adj đáng tin cậy
able to be trusted to do what is needed
đáng tin cậy
Ví dụ
- He is a reliable worker.Anh ấy là một nhân viên đáng tin cậy.
- My old car is not very reliable.Chiếc xe cũ của tôi không đáng tin cậy lắm.
Cụm từ đi kèm
- a reliable friend · một người bạn đáng tin
- reliable information · thông tin đáng tin cậy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unreliableHọ từ
-
/rɪˈspɑːnsəbl/ adj chịu trách nhiệm, có trách nhiệm
having a duty to take care of something, or able to be trusted
chịu trách nhiệm, có trách nhiệm
Ví dụ
- Who is responsible for this mess?Ai chịu trách nhiệm về đống lộn xộn này?
- She is a very responsible student.Cô ấy là một học sinh rất có trách nhiệm.
Cụm từ đi kèm
- responsible for · chịu trách nhiệm về
- a responsible person · người có trách nhiệm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
irresponsibleHọ từ
Nói 'responsible for' (việc), không nói 'responsible of'.
-
/ˈsædnəs/ noun nỗi buồn
U
the feeling of being unhappy
nỗi buồn
Ví dụ
- She cried with sadness when he left.Cô ấy khóc vì buồn khi anh ấy đi.
- I felt great sadness at the news.Tôi cảm thấy rất buồn trước tin này.
Cụm từ đi kèm
- feel sadness · cảm thấy buồn
- deep sadness · nỗi buồn sâu sắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
happiness, joyHọ từ
-
/ˌsætɪsˈfækʃn/ noun sự hài lòng, thỏa mãn
U
the happy feeling you have when you get what you want
sự hài lòng, thỏa mãn
Ví dụ
- She felt great satisfaction after finishing the work.Cô ấy cảm thấy rất hài lòng sau khi hoàn thành công việc.
- Customer satisfaction is important to us.Sự hài lòng của khách hàng rất quan trọng với chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- job satisfaction · sự hài lòng trong công việc
- customer satisfaction · sự hài lòng của khách hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
dissatisfactionHọ từ
-
/ˈsætɪsfaɪd/ adj hài lòng
happy because you have got what you wanted
hài lòng
Ví dụ
- I am satisfied with my new phone.Tôi hài lòng với chiếc điện thoại mới.
- The customer left looking satisfied.Vị khách ra về với vẻ hài lòng.
Cụm từ đi kèm
- satisfied with · hài lòng với
- a satisfied customer · khách hàng hài lòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
dissatisfiedHọ từ
Giới từ đúng: 'satisfied with', không dùng 'satisfied about'.
-
/sker/ verb làm sợ, dọa
T
to make someone feel afraid
làm sợ, dọa
Ví dụ
- The loud noise scared the dog.Tiếng động lớn làm con chó sợ.
- Don't scare me like that!Đừng làm tôi sợ như thế!
Cụm từ đi kèm
- scare someone · làm ai sợ
- scare away · dọa cho chạy mất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
frightenTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/skerd/ adj sợ hãi
afraid or worried about something
sợ hãi
Ví dụ
- I am scared of big dogs.Tôi sợ những con chó lớn.
- The little girl felt scared in the dark.Cô bé cảm thấy sợ trong bóng tối.
Cụm từ đi kèm
- scared of · sợ cái gì
- feel scared · cảm thấy sợ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
afraid, frightenedTừ trái nghĩa
Họ từ
'scared' nói về cảm giác của người; 'scary' nói về thứ gây sợ.
-
/ˈskeri/ adj đáng sợ
making you feel afraid
đáng sợ
Ví dụ
- We watched a scary film last night.Tối qua chúng tôi xem một bộ phim đáng sợ.
- The old house looks scary at night.Ngôi nhà cũ trông đáng sợ vào ban đêm.
Cụm từ đi kèm
- a scary movie · phim kinh dị
- look scary · trông đáng sợ
Dạng từ
- comparative scarier
- superlative scariest
Từ đồng nghĩa
frighteningTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈselfɪʃ/ adj ích kỷ
caring only about yourself and not about other people
ích kỷ
Ví dụ
- Don't be selfish. Share your toys.Đừng ích kỷ. Hãy chia sẻ đồ chơi của con.
- It was selfish of him to take all the cake.Anh ta thật ích kỷ khi lấy hết bánh.
Cụm từ đi kèm
- a selfish person · người ích kỷ
- selfish behaviour · hành vi ích kỷ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
generous, unselfishHọ từ
-
/ʃeɪm/ noun sự xấu hổ, hổ thẹn
U
an unhappy feeling you get when you have done something wrong
sự xấu hổ, hổ thẹn
Ví dụ
- He felt shame after telling a lie.Anh ấy thấy xấu hổ sau khi nói dối.
- It is a shame that you cannot come.Thật tiếc là bạn không thể đến.
Cụm từ đi kèm
- feel shame · cảm thấy xấu hổ
- what a shame · thật đáng tiếc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'It's a shame' nghĩa là 'thật tiếc', không nhất thiết là xấu hổ.
-
/ˈʃeɪmfl/ adj đáng xấu hổ
so bad that you should feel ashamed
đáng xấu hổ
Ví dụ
- It was shameful to cheat in the exam.Gian lận trong kỳ thi thật đáng xấu hổ.
- His shameful behaviour upset everyone.Hành vi đáng xấu hổ của anh ta làm mọi người buồn.
Cụm từ đi kèm
- shameful behaviour · hành vi đáng xấu hổ
- a shameful act · hành động đáng xấu hổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'ashamed' (cảm thấy xấu hổ); 'shameful' là đáng xấu hổ.
-
/ʃɑːkt/ adj bị sốc, kinh ngạc
very surprised and upset by something bad
bị sốc, kinh ngạc
Ví dụ
- I was shocked by the sad news.Tôi bị sốc trước tin buồn.
- She looked shocked when she saw the mess.Cô ấy trông sửng sốt khi thấy đống lộn xộn.
Cụm từ đi kèm
- shocked by · bị sốc bởi
- look shocked · trông sửng sốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'shocked' mô tả người; 'shocking' mô tả sự việc gây sốc.
-
/ˈʃɑːkɪŋ/ adj gây sốc, kinh khủng
very surprising and upsetting
gây sốc, kinh khủng
Ví dụ
- The news about the fire was shocking.Tin về vụ cháy thật gây sốc.
- It is shocking how much food people waste.Thật kinh khủng khi người ta lãng phí nhiều thức ăn như vậy.
Cụm từ đi kèm
- shocking news · tin gây sốc
- a shocking sight · cảnh tượng kinh hoàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/saɪ/ noun tiếng thở dài
C
a long breath out that shows you are sad, tired or relieved
tiếng thở dài
Ví dụ
- He gave a sigh and sat down.Anh ấy thở dài rồi ngồi xuống.
- She said it with a sigh of relief.Cô ấy nói điều đó với tiếng thở phào nhẹ nhõm.
Cụm từ đi kèm
- a sigh of relief · tiếng thở phào
- give a sigh · thở dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ 'sigh' đọc là /saɪ/, chữ 'gh' không phát âm.
-
/slaɪt/ noun sự coi thường, lời xúc phạm
C
an act of treating someone rudely, as if they are not important
sự coi thường, lời xúc phạm
Ví dụ
- She felt his words were a slight.Cô ấy cảm thấy lời anh ta nói là một sự coi thường.
- He did not forget the slight.Anh ấy không quên sự coi thường ấy.
Cụm từ đi kèm
- a slight to someone · sự coi thường ai đó
- feel a slight · cảm thấy bị coi thường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ này ít gặp. Tính từ 'slight' (nhẹ, nhỏ) mới phổ biến hơn: 'a slight pain'.
-
/smaɪl/ verb mỉm cười, cười
I
to make your mouth curve up because you are happy
mỉm cười, cười
Ví dụ
- She smiled at me and said hello.Cô ấy mỉm cười với tôi và chào.
- The baby smiles when she sees her mother.Em bé cười khi thấy mẹ.
Cụm từ đi kèm
- smile at someone · mỉm cười với ai
- smile happily · cười hạnh phúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'at': 'smile at someone', không nói 'smile to someone'.
-
/suːð/ verb làm dịu, xoa dịu
T
to make someone feel calmer, or to make pain less strong
làm dịu, xoa dịu
Ví dụ
- She sang to soothe the baby.Cô ấy hát để dỗ em bé.
- Warm tea can soothe a sore throat.Trà ấm có thể làm dịu cổ họng đau.
Cụm từ đi kèm
- soothe a baby · dỗ em bé
- soothe the pain · làm dịu cơn đau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
calmTừ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm: /suːð/ với âm cuối /ð/ (như trong 'this'), khác 'sooth'.